▶ 音声
男の人は何と言いますか。
Người đàn ông sẽ nói gì?
① Đáp án đúng
Người phụ nữ nói rằng cô ấy đã mang theo vật thật mà họ đã nói chuyện trước đó.
Đáp án 1 "あ、もう、拝見しましたよ。" (À, tôi đã xem rồi.) là câu trả lời phù hợp nhất của người đàn ông, thể hiện rằng anh ấy đã xem vật đó rồi. "拝見する" là khiêm nhường ngữ của "見る".
Đáp án 2 "え?もう、ご覧くださいましたよ。" (Hả? Anh đã xem rồi sao?) sử dụng kính ngữ "ご覧くださいました" không phù hợp khi nói về hành động của chính mình.
Đáp án 3 "ええ、もう、お見えになりましたよ。" (Vâng, anh ấy đã đến rồi.) "お見えになる" là kính ngữ của "来る", không liên quan đến việc xem vật.
Người phụ nữ nói rằng cô ấy đã mang theo vật thật mà họ đã nói chuyện trước đó.
Đáp án 1 "あ、もう、拝見しましたよ。" (À, tôi đã xem rồi.) là câu trả lời phù hợp nhất của người đàn ông, thể hiện rằng anh ấy đã xem vật đó rồi. "拝見する" là khiêm nhường ngữ của "見る".
Đáp án 2 "え?もう、ご覧くださいましたよ。" (Hả? Anh đã xem rồi sao?) sử dụng kính ngữ "ご覧くださいました" không phù hợp khi nói về hành động của chính mình.
Đáp án 3 "ええ、もう、お見えになりましたよ。" (Vâng, anh ấy đã đến rồi.) "お見えになる" là kính ngữ của "来る", không liên quan đến việc xem vật.
女: この間お話しした物、実物をお持ちしたんですが……。
。男:
Nữ: Tôi đã mang theo vật thật mà lần trước chúng ta đã nói chuyện...
Nam: