聴解ちょうかい · Bài 140 · Nghe hiểu N2

Người đàn ông sẽ nói gì?

5ばん
音声おんせい
おとこひとなんいますか。
Người đàn ông sẽ nói gì?
あ、もう、拝見はいけんしましたよ。À, tôi đã xem rồi.
え?もう、ごらんくださいましたよ。Hả? Anh đã xem rồi sao?
ええ、もう、おえになりましたよ。Vâng, anh ấy đã đến rồi.
① Đáp án đúng

Người phụ nữ nói rằng cô ấy đã mang theo vật thật mà họ đã nói chuyện trước đó.

Đáp án 1 "あ、もう、拝見はいけんしましたよ。" (À, tôi đã xem rồi.) là câu trả lời phù hợp nhất của người đàn ông, thể hiện rằng anh ấy đã xem vật đó rồi. "拝見はいけんする" là khiêm nhường ngữ của "る".

Đáp án 2 "え?もう、ごらんくださいましたよ。" (Hả? Anh đã xem rồi sao?) sử dụng kính ngữ "ごらんくださいました" không phù hợp khi nói về hành động của chính mình.

Đáp án 3 "ええ、もう、おえになりましたよ。" (Vâng, anh ấy đã đến rồi.) "おえになる" là kính ngữ của "る", không liên quan đến việc xem vật.
おんな: このあいだはなししたもの実物じつぶつをおちしたんですが……。 。おとこ:
Nữ: Tôi đã mang theo vật thật mà lần trước chúng ta đã nói chuyện... Nam: