ポイント理解りかい · Bài 84 · Nghe hiểu N2

Hãy nghe câu. Đó là câu nào?

例題れいだい1
ぶんいてください。どちらですか。
音声おんせい
ぶんいてください。どちらですか。
Hãy nghe câu. Đó là câu nào?
報告ほうこくしているぶんCâu tường thuật
いているぶんCâu hỏi
① Đáp án đúng

Đây là một câu ví dụ để minh họa sự khác biệt về ý nghĩa dựa trên ngữ điệu.

Nếu câu '新聞しんぶんらない?' được nói với ngữ điệu lên ở cuối, nó là một câu hỏi (いているぶん) có nghĩa là 'Bạn có biết báo ở đâu không?'.

Nếu câu 'それ、らない。' được nói với ngữ điệu xuống ở cuối, nó là một câu tường thuật (報告ほうこくしているぶん) có nghĩa là 'Tôi không biết điều đó'.

Vì đây là câu ví dụ minh họa nên không có đáp án cụ thể 1-4.

⚠(đáp án chưa có — bổ sung từ 解答かいとう)
新聞しんぶんらない? ?それ、らない。
Báo, không biết à? Cái đó, không biết.