Bài tập này yêu cầu bạn tìm ra thông điệp cốt lõi mà tác giả muốn truyền tải qua toàn bộ đoạn văn.
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm bắt chủ đề chung.
- Đọc kỹ từng đoạn nhỏ, chú ý các từ nối như 'しかし' (tuy nhiên), 'だから' (vì vậy) để nhận diện sự chuyển ý hoặc kết luận.
- Tìm câu hoặc đoạn văn tóm tắt hoặc đưa ra kết luận cuối cùng của tác giả.
- Ý chính thường không chỉ nằm ở câu đầu tiên hay cuối cùng, mà là tổng hợp của toàn bộ nội dung.
- Cẩn thận với các lựa chọn chỉ đúng một phần của đoạn văn hoặc chỉ là một chi tiết nhỏ.
冷房は、暑い夏を快適に過ごすために、今やなくてはならないものだ。しかし、冷房の使いすぎは、体調を崩す原因にもなる。冷房病という言葉があるように、冷房の効きすぎた部屋に長時間いると、頭痛やだるさ、手足の冷えなどの症状が出ることがある。また、冷房の風が直接体に当たると、筋肉がこわばったり、関節が痛くなったりすることもある。冷房は便利だが、使い方を間違えると健康を害する。だから、冷房を使うときは、設定温度を適切にし、直接風が当たらないようにするなど、工夫が必要だ。
Điều hòa nhiệt độ giờ đây là thứ không thể thiếu để trải qua mùa hè nóng bức một cách thoải mái.
Tuy nhiên, việc lạm dụng điều hòa cũng có thể là nguyên nhân gây suy giảm sức khỏe. Như có từ 'bệnh điều hòa', nếu ở trong phòng điều hòa quá lạnh trong thời gian dài, có thể xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, mệt mỏi, lạnh tay chân. Ngoài ra, nếu gió điều hòa thổi trực tiếp vào cơ thể, cơ bắp có thể bị cứng đờ hoặc khớp bị đau.
Điều hòa tiện lợi nhưng nếu sử dụng sai cách sẽ gây hại cho sức khỏe. Vì vậy, khi sử dụng điều hòa, cần có sự khéo léo như điều chỉnh nhiệt độ phù hợp và tránh để gió thổi trực tiếp vào cơ thể.
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 快適 | かいてき | thoải mái, dễ chịu |
| 今や | いまや | giờ đây, hiện nay |
| なくてはならない | なくてはならない | không thể thiếu |
| 使いすぎ | つかいすぎ | lạm dụng, dùng quá nhiều |
| 体調を崩す | たいちょうをくずす | suy giảm sức khỏe, bị ốm |
| 冷房病 | れいぼうびょう | bệnh điều hòa |
| 効きすぎる | ききすぎる | quá lạnh (điều hòa) |
| 長時間 | ちょうじかん | thời gian dài |
| 頭痛 | ずつう | đau đầu |
| だるさ | だるさ | sự mệt mỏi, uể oải |
| 手足の冷え | てあしのひえ | lạnh tay chân |
| 症状 | しょうじょう | triệu chứng |
| 出る | でる | xuất hiện |
| 直接 | ちょくせつ | trực tiếp |
| 当たる | あたる | thổi vào, chạm vào |
| 筋肉 | きんにく | cơ bắp |
| こわばる | こわばる | cứng đờ, co cứng |
| 関節 | かんせつ | khớp |
| 痛む | いたむ | đau |
| 便利 | べんり | tiện lợi |
| 間違える | まちがえる | sai, nhầm lẫn |
| 健康を害する | けんこうをがいする | gây hại cho sức khỏe |
| だから | だから | vì vậy, do đó |
| 設定温度 | せっていおんど | nhiệt độ cài đặt |
| 適切 | てきせつ | phù hợp, thích hợp |
| 工夫 | くふう | sự khéo léo, sáng tạo, biện pháp |
| 必要だ | ひつようだ | cần thiết |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Đoạn văn bắt đầu bằng việc khẳng định sự cần thiết của điều hòa, sau đó nêu ra những tác hại khi sử dụng sai cách.
Cuối cùng, tác giả đưa ra kết luận và lời khuyên: 'Điều hòa tiện lợi nhưng nếu sử dụng sai cách sẽ gây hại cho sức khỏe.
Vì vậy, khi sử dụng điều hòa, cần có sự khéo léo như điều chỉnh nhiệt độ phù hợp và tránh để gió thổi trực tiếp vào cơ thể.'
Lựa chọn 4 tóm tắt chính xác lời khuyên và ý chính cuối cùng của tác giả.