解 Hướng dẫn cách làm
Đối chiếu thông tin
Đọc kỹ các yêu cầu của công việc và đối chiếu với thông tin của từng ứng viên để tìm ra người phù hợp nhất.
Trình tự làm bài
- Xác định các điều kiện tuyển dụng (kinh nghiệm, đối tượng, giờ làm).
- Với mỗi ứng viên, kiểm tra xem họ có đáp ứng các điều kiện về đối tượng (học sinh cấp 3, sinh viên đại học) và kinh nghiệm không.
- Kiểm tra lịch làm việc của ứng viên có phù hợp với ca làm của nhà hàng không.
- Chọn ứng viên đáp ứng tất cả các điều kiện và là lựa chọn tốt nhất.
Lưu ý
- Chú ý các từ khóa như "優遇" (ưu tiên), "不可" (không được phép), "可" (được phép) và các mốc thời gian cụ thể. Đôi khi cần tìm ứng viên phù hợp nhất, không chỉ là người có thể làm được.
すし屋のアルバイト募集
時給 900円
勤務時間: :月・火 9:00~12:00 12:00水・木 15:00~21:00 21:00金・土 17:00~22:00
応募資格: :経験者優遇 経験者優遇高校生不可 不可大学生可
Tuyển dụng nhân viên bán thời gian cho quán sushi
Lương theo giờ: 900 yên
Giờ làm việc:
Thứ Hai, Thứ Ba: 9:00~12:00
Thứ Tư, Thứ Năm: 15:00~21:00
Thứ Sáu, Thứ Bảy: 17:00~22:00
Yêu cầu ứng tuyển:
Ưu tiên người có kinh nghiệm
Không nhận học sinh cấp 3
Sinh viên đại học được phép
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| すし屋 | すしや | quán sushi |
| アルバイト募集 | アルバイトぼしゅう | tuyển dụng bán thời gian |
| 時給 | じきゅう | lương theo giờ |
| 勤務時間 | きんむじかん | giờ làm việc |
| 月・火 | げつ・か | Thứ Hai, Thứ Ba |
| 水・木 | すい・もく | Thứ Tư, Thứ Năm |
| 金・土 | きん・ど | Thứ Sáu, Thứ Bảy |
| 応募資格 | おうぼしかく | yêu cầu ứng tuyển |
| 経験者優遇 | けいけんしゃゆうぐう | ưu tiên người có kinh nghiệm |
| 高校生不可 | こうこうせいふか | không nhận học sinh cấp 3 |
| 大学生可 | だいがくせいか | sinh viên đại học được phép |
問
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
1.このすし屋で働ける人はだれか。
Ai là người có thể làm việc tại quán sushi này?
① Đáp án đúng
Phân tích từng lựa chọn dựa trên yêu cầu tuyển dụng của quán sushi:
1. **Bà nội trợ có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 9 giờ đến 12 giờ vào Thứ Hai và Thứ Ba.**
* Đối tượng: Bà nội trợ (không bị cấm).
* Kinh nghiệm: Có kinh nghiệm (được ưu tiên - 経験者優遇).
* Giờ làm: Thứ Hai và Thứ Ba từ 9:00 đến 12:00 (phù hợp hoàn toàn với giờ làm của quán).
=> Đây là ứng viên phù hợp nhất vì đáp ứng cả yêu cầu về kinh nghiệm và giờ làm.
2. **Sinh viên đại học không có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 6 giờ chiều đến 11 giờ tối vào Thứ Tư.**
* Đối tượng: Sinh viên đại học (được phép - 大学生可).
* Kinh nghiệm: Không có kinh nghiệm (không được ưu tiên nhưng vẫn được phép).
* Giờ làm: Quán cần người từ 15:00-21:00 vào Thứ Tư.
Ứng viên này chỉ có thể làm từ 18:00-21:00 (3 tiếng), không bao phủ toàn bộ ca làm.
Việc có thể làm đến 23:00 là ngoài giờ làm của quán.
=> Không phù hợp hoàn toàn về giờ làm.
3. **Học sinh cấp 3 có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 3 giờ chiều đến 9 giờ tối vào Thứ Ba và Thứ Năm.**
* Đối tượng: Học sinh cấp 3 (bị cấm - 高校生不可).
=> Không phù hợp.
4. **Sinh viên đại học không có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 5 giờ chiều đến 10 giờ tối vào Thứ Tư và Thứ Bảy.**
* Đối tượng: Sinh viên đại học (được phép - 大学生可).
* Kinh nghiệm: Không có kinh nghiệm (không được ưu tiên nhưng vẫn được phép).
* Giờ làm:
* Thứ Tư: Quán cần người từ 15:00-21:00. Ứng viên này có thể làm từ 17:00-21:00 (4 tiếng), không bao phủ toàn bộ ca làm.
* Thứ Bảy: Quán cần người từ 17:00-22:00. Ứng viên này có thể làm từ 17:00-22:00 (phù hợp hoàn toàn).
=> Mặc dù phù hợp với ca Thứ Bảy, nhưng không phù hợp hoàn toàn với ca Thứ Tư và không có kinh nghiệm (ít ưu tiên hơn lựa chọn 1).
Lựa chọn 1 là phù hợp nhất vì đáp ứng cả yêu cầu về kinh nghiệm (ưu tiên) và giờ làm hoàn hảo cho một ca.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Phân tích từng lựa chọn dựa trên yêu cầu tuyển dụng của quán sushi:
1. **Bà nội trợ có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 9 giờ đến 12 giờ vào Thứ Hai và Thứ Ba.**
* Đối tượng: Bà nội trợ (không bị cấm).
* Kinh nghiệm: Có kinh nghiệm (được ưu tiên - 経験者優遇).
* Giờ làm: Thứ Hai và Thứ Ba từ 9:00 đến 12:00 (phù hợp hoàn toàn với giờ làm của quán).
=> Đây là ứng viên phù hợp nhất vì đáp ứng cả yêu cầu về kinh nghiệm và giờ làm.
2. **Sinh viên đại học không có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 6 giờ chiều đến 11 giờ tối vào Thứ Tư.**
* Đối tượng: Sinh viên đại học (được phép - 大学生可).
* Kinh nghiệm: Không có kinh nghiệm (không được ưu tiên nhưng vẫn được phép).
* Giờ làm: Quán cần người từ 15:00-21:00 vào Thứ Tư.
Ứng viên này chỉ có thể làm từ 18:00-21:00 (3 tiếng), không bao phủ toàn bộ ca làm.
Việc có thể làm đến 23:00 là ngoài giờ làm của quán.
=> Không phù hợp hoàn toàn về giờ làm.
3. **Học sinh cấp 3 có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 3 giờ chiều đến 9 giờ tối vào Thứ Ba và Thứ Năm.**
* Đối tượng: Học sinh cấp 3 (bị cấm - 高校生不可).
=> Không phù hợp.
4. **Sinh viên đại học không có kinh nghiệm. Có thể làm việc từ 5 giờ chiều đến 10 giờ tối vào Thứ Tư và Thứ Bảy.**
* Đối tượng: Sinh viên đại học (được phép - 大学生可).
* Kinh nghiệm: Không có kinh nghiệm (không được ưu tiên nhưng vẫn được phép).
* Giờ làm:
* Thứ Tư: Quán cần người từ 15:00-21:00. Ứng viên này có thể làm từ 17:00-21:00 (4 tiếng), không bao phủ toàn bộ ca làm.
* Thứ Bảy: Quán cần người từ 17:00-22:00. Ứng viên này có thể làm từ 17:00-22:00 (phù hợp hoàn toàn).
=> Mặc dù phù hợp với ca Thứ Bảy, nhưng không phù hợp hoàn toàn với ca Thứ Tư và không có kinh nghiệm (ít ưu tiên hơn lựa chọn 1).
Lựa chọn 1 là phù hợp nhất vì đáp ứng cả yêu cầu về kinh nghiệm (ưu tiên) và giờ làm hoàn hảo cho một ca.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)