Đọc kỹ đoạn văn để nắm bắt nội dung tổng thể và các chi tiết cụ thể. Chú ý đến các mối quan hệ nhân quả, mục đích và ý kiến của tác giả/nhân vật.
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc câu hỏi và xác định thông tin cần tìm.
- Tìm kiếm các phần liên quan trong đoạn văn và đọc kỹ.
- So sánh các lựa chọn với nội dung đoạn văn để chọn đáp án đúng.
- Không suy luận quá xa so với thông tin trong đoạn văn.
- Chú ý đến các từ khóa chỉ quan hệ (ví dụ: なぜ、しかし、だから).
- Cẩn thận với các lựa chọn có vẻ đúng nhưng chỉ đúng một phần hoặc sai lệch chi tiết.
友達と安くておいしいと有名な店に行ったことがある。店の前に20メートルぐらい人がならんでいた。しばらくして店の人が出てきて「きょうはここまで。」と書いた木を、私たちの5人ほど後ろにおいた。「よかった。食べられないところだった。」と友だちが言った。長くの会社で働いているらしい人たちもおおぜいいた。みんな持つめのに慣れているらしく、話をしながら待っていた。これではなかなか入れないだろうと思って、20分ぐらいで中に入れた。料理はすぐにできてきた。ゆっくりと食事を楽しむことはできなかったが、安くておいしかった。
私たちとよく行くレストランは( )※主婦で、いっぱいだ。昼ご飯といっても5千円ぐらいはかかるから、サラリーマンが食べるには高すぎる。かれらは毎日のことだからコーヒーを入れて千円ぐらいしか使えないだろう。主婦はたまに行くのだから、少しぐらい高くてもかまわないと考える。コンピューターなどで働いているような店をえらんで行く。いい店はこんでいて、ようやくしなければ30分ぐらい待たされるのがふつうだ。主婦の目はきびしいから、味だけでなく店のいすやテーブル、花などみんな大切だ。それらがよければ待たされることは少しも気にならないのだ。
※主婦:housewife
Tôi đã từng đến một nhà hàng nổi tiếng là ngon và rẻ cùng với bạn bè. Có khoảng 20 mét người đang xếp hàng trước cửa hàng. Một lúc sau, nhân viên cửa hàng đi ra và đặt một tấm bảng ghi "Hôm nay đến đây thôi." ở phía sau chúng tôi khoảng 5 người. Bạn tôi nói: "May quá. Suýt nữa thì không được ăn rồi." Có rất nhiều người dường như là nhân viên công ty đã làm việc lâu năm. Mọi người có vẻ đã quen với việc chờ đợi, vừa trò chuyện vừa đợi. Tôi nghĩ rằng sẽ khó mà vào được, nhưng chúng tôi đã vào được sau khoảng 20 phút. Món ăn được mang ra ngay lập tức. Chúng tôi không thể thưởng thức bữa ăn một cách thong thả, nhưng nó rẻ và ngon.
Nhà hàng mà chúng tôi thường đến thì ( ) toàn là các bà nội trợ. Dù là bữa trưa nhưng cũng tốn khoảng 5000 yên, nên quá đắt đối với những người làm công ăn lương. Vì họ ăn hàng ngày, có lẽ họ chỉ chi khoảng 1000 yên cho cà phê. Các bà nội trợ thì thỉnh thoảng mới đi ăn, nên họ nghĩ rằng đắt hơn một chút cũng không sao. Họ chọn những nhà hàng mà có vẻ như có nhiều người làm việc liên quan đến máy tính. Những nhà hàng tốt thường đông khách, và việc phải đợi khoảng 30 phút mới được vào là chuyện bình thường. Các bà nội trợ rất kỹ tính, không chỉ về hương vị mà còn về ghế, bàn, hoa và mọi thứ khác trong cửa hàng. Nếu những thứ đó tốt, họ sẽ không bận tâm một chút nào về việc phải chờ đợi.
※Bà nội trợ: housewife
| Từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| ならぶ | ならぶ | xếp hàng |
| しばらくして | しばらくして | một lúc sau |
| きょうはここまで | きょうはここまで | hôm nay đến đây thôi (hết chỗ/hết phục vụ) |
| おおぜい | おおぜい | nhiều người |
| 慣れている | なれている | quen với |
| 楽しむ | たのしむ | thưởng thức |
| 主婦 | しゅふ | bà nội trợ |
| サラリーマン | サラリーマン | nhân viên công ăn lương |
| たまに | たまに | thỉnh thoảng |
| かまわない | かまわない | không sao, không vấn đề gì |
| えらぶ | えらぶ | chọn |
| こんでいる | こんでいる | đông đúc |
| ようやく | ようやく | cuối cùng, mãi mới |
| 待たされる | またされる | bị bắt chờ đợi |
| ふつうだ | ふつうだ | bình thường |
| きびしい | きびしい | nghiêm khắc, kỹ tính |
| 気にならない | きにならない | không bận tâm |
Câu hỏi đọc hiểuBấm vào đáp án để chấm — đúng xanh, sai đỏ
Chỗ trống cần điền vào câu "私たちとよく行くレストランは( )※主婦で、いっぱいだ。" (Nhà hàng mà chúng tôi thường đến thì ( ) toàn là các bà nội trợ.).
Từ "どこも" (ở đâu cũng) phù hợp nhất để diễn tả ý rằng nhà hàng này ở đâu cũng thấy các bà nội trợ, tức là rất đông các bà nội trợ.
Các lựa chọn khác không phù hợp về mặt ngữ pháp hoặc ý nghĩa trong ngữ cảnh này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Trong đoạn văn, bạn của tôi nói câu này sau khi nhân viên cửa hàng đặt tấm bảng "きょうはここまで。" (Hôm nay đến đây thôi.) ở "私たちの5人ほど後ろ" (phía sau chúng tôi khoảng 5 người).
Điều này có nghĩa là họ vừa kịp vào, những người đứng sau tấm bảng sẽ không được ăn.
Do đó, đáp án đúng là 4.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn có ghi: "主婦はたまに行くのだから、少しぐらい高くてもかまわないと考える。" (Các bà nội trợ thì thỉnh thoảng mới đi ăn, nên họ nghĩ rằng đắt hơn một chút cũng không sao.).
Điều này trực tiếp giải thích lý do họ sẵn sàng chi 5000 yên.
Đáp án 2 phản ánh đúng ý này.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)
Đoạn văn có đoạn "いい店はこんでいて、ようやくしなければ30分ぐらい待たされるのがふつうだ。" (Những nhà hàng tốt thường đông khách, và việc phải đợi khoảng 30 phút mới được vào là chuyện bình thường.).
Điều này cho thấy việc xếp hàng để ăn ở những nơi ngon là chuyện thường xuyên.
Đáp án 1 là đúng nhất.
Đáp án 2 sai vì nhà hàng trong đoạn 1 là "安くておいしい" (rẻ và ngon).
Đáp án 3 sai vì không nói 'chỉ có' bà nội trợ.
Đáp án 4 là một suy luận hợp lý nhưng không được khẳng định trực tiếp bằng một câu tổng quát như đáp án 1.
⚠(đáp án Gemini tự suy luận — nên kiểm lại)