N3 · NỀN TẢNG

Nền tảng Hán tự

Trước khi học chữ, hãy nắm 3 thứ cốt lõi: các nét cơ bản, quy tắc thứ tự viết, và bộ thủ. Hiểu được chúng thì mỗi chữ mới chỉ là sự lắp ghép có quy luật — học nhanh hơn và nhớ lâu hơn.

01

Các nét cơ bản

Mọi chữ Hán đều tạo từ một số ít nét cơ bản. Nắm tên gọi và hướng viết của chúng.

NétTên (Nhật)MẫuCách viết
NgangKéo ngang từ trái sang phải, hơi đi lên nhẹ.
Sổ thẳngKéo thẳng từ trên xuống dưới.
ChấmNét ngắn, điểm nhấn — viết dứt khoát từ trên xuống.
Phẩy (mác trái)丿Vẩy chéo xuống bên trái, nhỏ dần ở cuối.
Mác phảiĐè chéo xuống bên phải, dày dần rồi tản ra.
HấtĐang sổ thì hất ngược lên ở cuối nét.
Gập𠃌Một nét đổi hướng (ngang rồi gập xuống), không nhấc bút.
MócNét cong có móc ở cuối, thường ở khung chữ.
💡 Mẹo: bút lông/bút máy viết nét ngang hơi đi lên, kết nét dứt khoát. Khi luyện trên web, bấm ✍ Tập viết ở mỗi chữ để hệ thống chấm đúng/sai từng nét.
02

Quy tắc thứ tự viết

Viết đúng thứ tự nét giúp chữ cân đối, viết nhanh và nhớ chắc. Bấm trên mỗi chữ để xem nét chạy.

Trên xuống dưới

Viết các nét lần lượt từ trên xuống: nét trên trước, nét dưới sau.

Trái sang phải

Khi có các nét/bộ phận song song, viết từ trái qua phải.

Ngang trước, sổ sau

Gặp nét ngang giao nét sổ: viết ngang trước rồi mới sổ.

Phẩy trái trước, mác phải sau

Nét phẩy bên trái viết trước, mác phải viết sau.

Giữa trước, hai bên sau

Phần ở giữa viết trước, hai bên cân đối viết sau.

Ngoài trước, trong sau

Khung bao bên ngoài viết trước, phần bên trong viết sau.

Đóng khung sau cùng

Với khung kín: viết khung dở → ruột bên trong → nét đáy đóng khung cuối cùng.

Nét xuyên dọc viết cuối

Nét sổ xuyên suốt cả chữ thường được viết sau cùng.

Nét xuyên ngang viết cuối

Nét ngang xuyên ngang chữ thường viết sau cùng.

03

Bộ thủ

Chữ Hán được phân loại theo bộ thủ (214 bộ). Bộ thủ thường gợi ý nghĩa (vd 氵 thuỷ → liên quan nước: 海 biển, 池 ao) hoặc âm đọc (thanh phù). Biết bộ thủ giúp tra từ điển, đoán nghĩa và nhớ chữ theo nhóm.

7 vị trí của bộ thủ trong chữ

Vị tríNằm ởVí dụ
Bên trái
Bên phải
Trên (mũ)
Dưới (chân)
Bao quanh
Rủ trên-trái
Bao trái-dưới

Bộ thủ thường gặp ở cấp N3 (232 bộ)

bộ Nhân
介仏令他 …
bộ Mộc
末未束材 …
bộ Ngôn
記訓訳許 …
bộ Khẩu
叫可召各 …
bộ Thủy
氷求泥沸 …
bộ Mịch
糸級紅純 …
bộ Thủy
況決波泊 …
bộ Tâm
必快怖念 …
bộ Thủ
打扱投抱 …
bộ Miên
宅守宝実 …
bộ Thổ
圧在均型 …
bộ Trúc
笑符筆策 …
bộ Bối
財貧貿費 …
bộ Nhật
旧易昔景 …
bộ Lực
加労助勇 …
bộ Hỏa
灰炭照煙 …
广
bộ Nghiễm
庁床府席 …
bộ Thảo
芸若荷菓 …
bộ Đao
刊刻刺則 …
bộ Cân
布希師帯 …
bộ Sước
述迷逆追 …
bộ Nữ
妻委娘婚 …
bộ Hiệt
頃頂順領 …
bộ Nhân
化偶信個 …
04

Tập viết

Chọn một chữ để xem nét chạy và tự viết theo (hệ thống chấm từng nét). Đây là cách nhanh nhất để quen tay với thứ tự nét.