Trước khi học chữ, hãy nắm 3 thứ cốt lõi: các nét cơ bản, quy tắc thứ tự viết, và bộ thủ. Hiểu được chúng thì mỗi chữ mới chỉ là sự lắp ghép có quy luật — học nhanh hơn và nhớ lâu hơn.
Mọi chữ Hán đều tạo từ một số ít nét cơ bản. Nắm tên gọi và hướng viết của chúng.
| Nét | Tên (Nhật) | Mẫu | Cách viết |
|---|---|---|---|
| Ngang | 横画 (おうかく) | 一 | Kéo ngang từ trái sang phải, hơi đi lên nhẹ. |
| Sổ thẳng | 縦画 (たてかく) | 丨 | Kéo thẳng từ trên xuống dưới. |
| Chấm | 点 (てん) | 丶 | Nét ngắn, điểm nhấn — viết dứt khoát từ trên xuống. |
| Phẩy (mác trái) | 左払い (ひだりばらい) | 丿 | Vẩy chéo xuống bên trái, nhỏ dần ở cuối. |
| Mác phải | 右払い (みぎばらい) | 乀 | Đè chéo xuống bên phải, dày dần rồi tản ra. |
| Hất | 跳ね・提 (はね) | 亅 | Đang sổ thì hất ngược lên ở cuối nét. |
| Gập | 折れ (おれ) | 𠃌 | Một nét đổi hướng (ngang rồi gập xuống), không nhấc bút. |
| Móc | 曲がり・はね | 乙 | Nét cong có móc ở cuối, thường ở khung chữ. |
Viết đúng thứ tự nét giúp chữ cân đối, viết nhanh và nhớ chắc. Bấm ▶ trên mỗi chữ để xem nét chạy.
Viết các nét lần lượt từ trên xuống: nét trên trước, nét dưới sau.
Khi có các nét/bộ phận song song, viết từ trái qua phải.
Gặp nét ngang giao nét sổ: viết ngang trước rồi mới sổ.
Nét phẩy bên trái viết trước, mác phải viết sau.
Phần ở giữa viết trước, hai bên cân đối viết sau.
Khung bao bên ngoài viết trước, phần bên trong viết sau.
Với khung kín: viết khung dở → ruột bên trong → nét đáy đóng khung cuối cùng.
Nét sổ xuyên suốt cả chữ thường được viết sau cùng.
Nét ngang xuyên ngang chữ thường viết sau cùng.
| Vị trí | Nằm ở | Ví dụ |
|---|---|---|
| 偏 Hen | Bên trái | 氵 → 海 · 木 → 林 · 人(亻) → 体 |
| 旁 Tsukuri | Bên phải | 刂 → 利 · 力 → 動 · 頁 → 頭 |
| 冠 Kanmuri | Trên (mũ) | 宀 → 家 · 艹 → 花 · 雨 → 雪 |
| 脚 Ashi | Dưới (chân) | 心 → 思 · 灬 → 点 · 儿 → 兄 |
| 構 Kamae | Bao quanh | 門 → 間 · 囗 → 国 · 气 → 気 |
| 垂 Tare | Rủ trên-trái | 广 → 店 · 厂 → 原 · 尸 → 局 |
| 繞 Nyou | Bao trái-dưới | 辶 → 道 · 走 → 起 · 廴 → 延 |
Chọn một chữ để xem nét chạy và tự viết theo (hệ thống chấm từng nét). Đây là cách nhanh nhất để quen tay với thứ tự nét.