← N3

Hướng dẫn N3

Nguồn

Đọc hiểu N3

Đoạn ngắn · 短文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

社員の皆様へ

来週月曜日から、社内の空気をきれいに保つため、共有スペースでの飲食ルールを変更します。

これまで昼休みのみ可能だった会議室Bでの食事は、換気工事のため来週から禁止となります。

1階のカフェテリアでは、昼休みはこれまで通り食事ができます。ただし、午後の休憩時間(14時〜16時)は、飲み物を飲むことのみ許可されます。

昼食をとる場合は、1階カフェテリアまたはご自分の席をご利用ください。

来週月曜日から、社員はどこで昼食をとることができますか。

Đáp án 2: 1階のカフェテリアと自分の席

Nghĩa tiếng Việt: Kính gửi toàn thể nhân viên, Từ thứ Hai tuần tới, để giữ không khí trong công ty sạch sẽ, quy định ăn uống ở các khu vực chung sẽ thay đổi. Tại phòng họp B, trước đây chỉ được ăn vào giờ nghỉ trưa; từ tuần tới việc ăn tại đây sẽ bị cấm do thi công hệ thống thông gió. Tại nhà ăn tầng 1, vẫn được ăn trong giờ nghỉ trưa như trước. Tuy nhiên, trong giờ nghỉ buổi chiều (14–16 giờ), tại đây chỉ được uống đồ uống. Khi ăn trưa, vui lòng dùng nhà ăn tầng 1 hoặc chỗ ngồi của chính mình.

  1. Loại. Sai vì phòng họp B bị cấm dùng bữa từ tuần tới: «会議室Bでの食事は、換気工事のため来週から禁止となります». Nhà ăn tầng 1 được phép nhưng phòng họp B thì không.
  2. Đúng. Đúng vì đoạn văn trích dẫn trực tiếp '昼食をとる場合は、1階カフェテリアまたはご自分の席をご利用ください' (Nếu ăn trưa thì dùng nhà ăn tầng 1 hoặc chỗ ngồi cá nhân).
  3. Loại. Sai vì «会議室Bでの食事は、換気工事のため来週から禁止となります» cấm dùng bữa tại phòng họp B từ tuần tới; chỉ chỗ ngồi cá nhân trong phương án này được phép.
  4. Loại. Sai vì ngoài nhà ăn tầng 1, nhân viên còn được phép ăn tại chỗ ngồi cá nhân của mình.

Cách xử lý: Đoạn ngắn · 短文

  1. Đọc kỹ câu hỏi để xác định rõ đối tượng hoặc hành động cụ thể cần tìm thông tin trong đoạn văn ngắn.
  2. Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để tìm các câu chứa từ khóa hoặc cụm từ diễn đạt tương đương với câu hỏi.
  3. Phân tích kỹ câu chứa thông tin và câu liền trước hoặc liền sau để hiểu chính xác ý nghĩa ngữ cảnh.
  4. Đối chiếu từng phương án với nội dung văn bản, loại bỏ các đáp án thừa hoặc thiếu điều kiện ràng buộc.

Bẫy cần tránh

Bẫy lặp lại từ khóa nguyên bản từ đoạn văn nhưng thay đổi điều kiện thực hiện hoặc mốc thời gian; khắc phục bằng cách kiểm tra kỹ quan hệ nguyên nhân - kết quả và trợ từ.

Đoạn vừa · 中文

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

近年、リモートワークを導入する企業が増加しています。通勤時間が削減され、自分のペースで仕事ができるため、業務効率が上がると期待されています。

しかし、自宅での作業は仕事と私生活の境界が曖昧になり、集中力を維持するのが難しいという課題もあります。特に、長時間パソコンに向かい続けることで、かえって疲労が溜まる人が多いようです。

ある調査によると、在宅勤務で高い成果を上げている人は、一定時間ごとに短時間の休憩を挟む工夫をしていることが分かりました。ただ休むのではなく、軽いストレッチや部屋の換気を行うことで、気分をリフレッシュさせています。

つまり、働き方の自由度が増したからこそ、自分自身で時間管理を行い、意識的にオンとオフを切り替える姿勢が求められているのです。

文章の内容によると、リモートワークで成果を上げるために大切なことは何ですか。

Đáp án 3: 自分で時間を管理し、適度な休憩を取って集中を保つこと。

Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây, số lượng doanh nghiệp áp dụng làm việc từ xa đang gia tăng. Phương thức này được kỳ vọng sẽ làm tăng hiệu suất công việc do giảm thời gian đi lại và nhân viên có thể làm việc theo nhịp độ của riêng mình. Tuy nhiên, làm việc tại nhà cũng đặt ra thách thức khi ranh giới giữa công việc và đời sống cá nhân trở nên mờ nhạt, gây khó khăn cho việc duy trì sự tập trung. Đặc biệt, nhiều người có xu hướng mệt mỏi hơn do ngồi trước máy tính liên tục trong thời gian dài. Theo một khảo sát, những người đạt hiệu quả cao khi làm việc tại nhà thường có bí quyết là xen kẽ các khoảng nghỉ ngắn sau một khoảng thời gian nhất định. Không chỉ đơn thuần là nghỉ ngơi, họ làm tươi mới tinh thần bằng cách giãn cơ nhẹ nhàng hoặc mở cửa thông gió cho phòng. Nói cách khác, chính vì độ linh hoạt trong công việc tăng lên, người lao động càng cần phải tự quản lý thời gian và có thái độ chủ động chuyển đổi giữa trạng thái làm việc và nghỉ ngơi.

  1. Loại. Sai vì bài viết chỉ ra rằng làm việc liên tục thời gian dài làm tích tụ mệt mỏi ('長時間パソコンに向かい続けることで、かえって疲労が溜まる').
  2. Loại. Sai vì bài viết nhấn mạnh ranh giới mờ nhạt là một thách thức, cần phải chủ động phân biệt làm việc và nghỉ ngơi ('オンとオフを切り替える姿勢が求められている').
  3. Đúng. Đúng vì đoạn 3 nêu «一定時間ごとに短時間の休憩を挟む» (xen kẽ nghỉ ngắn sau mỗi khoảng thời gian nhất định), còn đoạn cuối nhấn mạnh «自分自身で時間管理を行い、意識的にオンとオフを切り替える» (tự quản lý thời gian, chủ động chuyển đổi giữa làm việc và nghỉ ngơi).
  4. Loại. Sai vì bài viết không nói giảm thời gian dùng máy tính mà nói về cách quản lý khoảng thời gian nghỉ giải lao hiệu quả.

Cách xử lý: Đoạn vừa · 中文

  1. Đọc các câu hỏi trước để nắm được chủ đề tổng quát và định vị các đoạn văn chứa câu trả lời.
  2. Xác định bố cục bài viết qua các từ nối chuyển ý (しかし, また, したがって) để theo dõi mạch logic của tác giả.
  3. Đọc từng đoạn văn và tóm tắt nhanh ý chính của đoạn đó ra nháp trước khi xem các phương án lựa chọn.
  4. So sánh chi tiết các phương án với thông tin tương ứng trong bài, chú ý các từ hạn định phạm vi.

Bẫy cần tránh

Bẫy suy đoán theo kiến thức của bản thân thay vì theo bài; với mỗi lựa chọn, tìm câu hoặc quan hệ giữa các câu làm bằng chứng. Diễn đạt khác từ ngữ gốc vẫn có thể đúng nếu giữ nguyên ý.

Đoạn dài: hiểu nội dung · 長文(内容理解)

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

私の町には、築50年の古い市民図書館がありました。利用者の減少に伴い、一時は取り壊しも検討されていました。

しかし、地域住民から「思い出のある建物を残したい」という声が上がり、市は改修工事を行って「コミュニティカフェ併設図書館」として再開させることにしました。

オープン当初は、本を読む人とおしゃべりを楽しむ人の間で音のトラブルが心配されていました。そこで、1階を会話が可能な交流スペース、2階を静かに読書や勉強ができるスペースと明確に分けました。

その結果、高齢者から学生まで幅広い世代が訪れるようになり、単なる図書の貸出場所ではなく、地域の人が集まる憩いの場へと変化しました。

古いものをただ壊すのではなく、時代の変化に合わせて形を変えることで、新しい価値が生まれるのだと実感しました。

この図書館が多くの人に利用されるようになった理由として、最も適切なものはどれですか。

Đáp án 2: 利用目的によって階ごとにスペースを分け、多様な世代が使いやすくしたから。

Nghĩa tiếng Việt: Ở thành phố của tôi từng có một thư viện nhân dân cũ được xây dựng 50 năm trước. Cùng với việc số lượng người sử dụng giảm đi, đã có lúc thành phố xem xét việc phá bỏ nó. Tuy nhiên, từ phía cư dân địa phương dấy lên ý kiến 'muốn giữ lại tòa nhà chứa đựng nhiều kỷ niệm', do đó thành phố đã tiến hành cải tạo và mở cửa lại dưới hình thức 'Thư viện kết hợp quán cà phê cộng đồng'. Thời gian đầu mới mở cửa, người ta lo ngại xảy ra xung đột về tiếng ồn giữa người đọc sách và người trò chuyện. Do đó, tầng 1 được chia rõ ràng thành không gian giao lưu có thể trò chuyện, còn tầng 2 là không gian yên tĩnh để đọc sách và học tập. Kết quả là, từ người cao tuổi đến học sinh, nhiều thế hệ đa dạng đã đến đây, thư viện chuyển mình từ một nơi chỉ đơn thuần cho mượn sách thành nơi nghỉ ngơi, gặp gỡ của người dân địa phương. Tôi nhận ra rằng, thay vì chỉ phá bỏ những thứ cũ kỹ, việc thay đổi hình thức sao cho phù hợp với sự thay đổi của thời đại sẽ tạo ra những giá trị mới.

  1. Loại. Sai vì tòa nhà không bị phá bỏ mà được cải tạo lại ('改修工事を行って... 再開させる').
  2. Đúng. Đúng vì đoạn 3 và 4 nêu rõ việc chia tầng 1 cho giao lưu và tầng 2 cho đọc sách yên tĩnh đã giúp mọi thế hệ dễ dàng sử dụng và biến nơi này thành điểm đến thu hút ('1階を会話が可能な... 2階を静かに... 幅広い世代が訪れるようになり').
  3. Loại. Sai vì không phải toàn bộ tòa nhà đều yên tĩnh, tầng 1 vẫn dành cho việc trò chuyện giao lưu.
  4. Loại. Sai vì không gian này dành cho mọi thế hệ từ người cao tuổi đến học sinh chứ không chỉ dành riêng cho người cao tuổi ('高齢者から学生まで幅広い世代').

Cách xử lý: Đoạn dài: hiểu nội dung · 長文(内容理解)

  1. Chia bài đọc dài thành từng đoạn nhỏ, xác định luận điểm chính và mối quan hệ nguyên nhân - kết quả giữa các đoạn.
  2. Theo dõi sự thay đổi mốc thời gian hoặc diễn biến tâm lý, quan điểm của tác giả từ đầu đến cuối bài.
  3. Đọc kỹ câu hỏi chỉ định đoạn văn và tìm từ nối giải thích ngay trước hoặc sau câu chứa từ khóa.
  4. Loại trừ các đáp án chứa thông tin đúng nhưng chỉ là chi tiết phụ, không phải lý do cốt lõi hoặc kết luận toàn bài.
  5. Kiểm tra đáp án với cả diễn biến và kết luận bài viết để bảo đảm không bỏ qua điều kiện đã nêu ở đoạn trước.

Bẫy cần tránh

Bẫy chọn phương án mang thông tin đúng có xuất hiện trong bài nhưng lại không giải thích đúng câu hỏi nguyên nhân/mục đích; khắc phục bằng cách nối từ chỉ lý do (なぜなら, から, ため) để xác định đúng mệnh đề nguyên nhân.

Tìm thông tin · 情報検索

Ví dụ rút gọn · đọc đoạn sau

【市民リサイクルセンター 粗大ごみ持ち込み案内】

■受付時間:月曜日〜金曜日(9:00〜16:00) ※祝日および年末年始を除く

■手数料:

・家具類(テーブル、椅子など):1点につき 500円

・電化製品(掃除機、電子レンジなど):1点につき 1,000円

※家電リサイクル法対象品(テレビ、冷蔵庫、洗濯機、エアコン)は持ち込みできません。

■注意事項:

・市内に住んでいることが確認できる身分証明書が必要です。

・事前予約は不要ですが、一度に持ち込めるのは5点までです。

市内に住む田中さんが、祝日ではない火曜日の10時に「古い電子レンジ1台」と「椅子2脚」を持ち込む場合、手数料はいくらですか。

Đáp án 2: 2,000円

Nghĩa tiếng Việt: 【Hướng dẫn tự mang rác cỡ lớn đến Trung tâm Tái chế Thành phố】 ■ Thời gian tiếp nhận: Thứ Hai ~ Thứ Sáu (9:00 ~ 16:00) ※ Trừ ngày lễ và nghỉ Tết ■ Phí xử lý: ・ Đồ nội thất (bàn, ghế...): 500 yên / 1 món ・ Đồ điện gia dụng (máy hút bụi, lò vi sóng...): 1.000 yên / 1 món ※ Các thiết bị thuộc Luật Tái chế Đồ điện gia dụng (Tivi, tủ lạnh, máy giặt, máy điều hòa) KHÔNG ĐƯỢC MANG ĐẾN. ■ Lưu ý: ・ Cần mang theo giấy tờ tùy thân xác nhận đang cư trú trong thành phố. ・ Không cần đặt lịch trước, nhưng mỗi lần chỉ được mang tối đa 5 món.

  1. Loại. Sai vì thiếu phí của 1 chiếc ghế (chỉ tính 1 lò vi sóng 1000y + 1 ghế 500y = 1500y).
  2. Đúng. Đúng vì lò vi sóng là đồ điện gia dụng (1.000 yên) và 2 chiếc ghế là đồ nội thất (500 yên x 2 = 1.000 yên), tổng cộng là 1.000 + 1.000 = 2.000 yên. Thời gian thứ Ba 10h không phải ngày lễ là hoàn toàn hợp lệ.
  3. Loại. Sai vì 2.500 yên cao hơn tổng phí đúng 500 yên: lò vi sóng 1.000 yên cộng hai ghế, mỗi ghế 500 yên, chỉ bằng 2.000 yên; không có phụ phí nào được nêu.
  4. Loại. Sai vì lò vi sóng không nằm trong danh sách cấm (tivi, tủ lạnh, máy giặt, điều hòa) và thời gian mang đến hoàn toàn hợp lệ.

Cách xử lý: Tìm thông tin · 情報検索

  1. Đọc kỹ yêu cầu của câu hỏi (điều kiện về đối tượng, ngày giờ, chi phí, địa điểm) trước khi đọc bảng thông tin.
  2. Quét nhanh các tiêu đề, ghi chú (*), điều kiện đặc biệt và bảng giá trong tờ thông báo.
  3. Lần lượt đối chiếu từng phương án với các điều kiện trong bài để loại trừ phương án vi phạm dù chỉ một điều kiện nhỏ.
  4. Tính toán kỹ các con số (giảm giá, phí bổ sung) nếu bài yêu cầu tìm mức giá hoặc thời gian phù hợp nhất.

Bẫy cần tránh

Bẫy bỏ sót ghi chú nhỏ ký hiệu dấu sao (*) ở cuối bảng thông báo chứa điều kiện ngoại lệ; khắc phục bằng cách luôn đọc hết phần ghi chú nhỏ trước khi chốt đáp án.

Quy trình đọc hiểu N3

Đọc hiểu N3 đòi hỏi người học phải chuyển từ việc dịch từng từ sang việc nắm bắt cấu trúc câu phức có nhiều mệnh đề phụ và liên từ logic. Để đạt kết quả cao, bạn cần luyện kỹ năng tìm từ khóa, phân tích thành phần chủ ngữ - vị ngữ và đọc lướt để định vị thông tin trước khi chọn đáp án.

  1. Phân tích cấu trúc ngữ pháp N3 trong câu dài bằng cách gạch chân các liên từ quan trọng và xác định chủ ngữ chính của từng mệnh đề.
  2. Tập thói quen đọc trước câu hỏi và các phương án lựa chọn để định vị từ khóa trọng tâm trong đoạn văn.
  3. Luyện tập tóm tắt ý chính của từng đoạn văn ngắn trong 1-2 câu tiếng Việt để nắm chắc dòng suy nghĩ của tác giả.
  4. Xây dựng bảng từ vựng đồng nghĩa và các cách diễn đạt tương đương giữa văn bản và phương án đáp án.
  5. Ghi chép và phân tích các lỗi sai thường gặp khi làm bài đọc như nhầm lẫn mốc thời gian, đối tượng hoặc điều kiện đi kèm.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. So sánh đối chiếu trực tiếp từ ngữ trong phương án sai với đoạn văn để chỉ ra điểm sai biệt về thời gian, phạm vi hoặc đối tượng.
  2. Đánh dấu những từ nối đã đọc sót: しかし chuyển sang ý đối lập, ただし bổ sung giới hạn hoặc ngoại lệ, したがって dẫn đến kết quả hoặc kết luận.
  3. Dịch lại toàn bộ đoạn văn sang tiếng Việt một cách mượt mà để kiểm tra xem bản thân có hiểu sai ngữ cảnh bài đọc hay không.
  4. Tạo danh sách các mẫu câu thể hiện quan điểm cá nhân của tác giả (のではないか, と思う, に違いない) để không bỏ lỡ kết luận bài viết.

Nghe hiểu N3

Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

男の人と女の人が明日の会議の準備について話しています。女の人はこの後、まず何をしなければなりませんか。

男:田中さん、明日の企画会議の準備、進んでる?

女:はい。資料の印刷は終わりました。後は、プロジェクターの用意と、参加者への確認メールの送信です。

男:あ、プロジェクターはさっき佐藤さんが会議室に運んでくれたよ。

女:そうですか。じゃあ、確認メールを送りますね。

男:うん。あ、待って。メールを送る前に、部長に資料の最終チェックをしてもらってくれる?変更があるかもしれないから。

女:わかりました。すぐに見てもらいます。

女の人はこの後、まず何をしなければなりませんか。

Đáp án 3: 部長に資料をチェックしてもらう

Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện về việc chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai. Người phụ nữ ngay sau đây phải làm gì đầu tiên? Nam: Tanaka-san, việc chuẩn bị cho cuộc họp kế hoạch ngày mai tiến triển thế nào rồi? Nữ: Vâng. Việc in tài liệu đã xong rồi ạ. Sau đó chỉ còn chuẩn bị máy chiếu và gửi email xác nhận cho người tham gia. Nam: À, máy chiếu thì lúc nãy Sato-san đã bê vào phòng họp rồi đấy. Nữ: Thế ạ. Vậy thì em sẽ gửi email xác nhận ạ. Nam: Ùm. À chờ chút. Trước khi gửi email, em nhờ Trưởng phòng kiểm tra lại lần cuối tài liệu giúp anh được không? Vì có thể có thay đổi đấy. Nữ: Vâng, em hiểu rồi. Em sẽ nhờ Trưởng phòng xem ngay ạ.

  1. Loại. Sai vì việc in tài liệu đã hoàn thành trước đó ('資料の印刷は終わりました').
  2. Loại. Sai vì máy chiếu đã được đồng nghiệp Sato bê vào phòng họp giúp ('プロジェクターはさっき佐藤さんが... 運んでくれたよ').
  3. Đúng. Đúng vì người nam dặn 'メールを送る前に、部長に資料の最終チェックをしてもらってくれる?' (Trước khi gửi email hãy nhờ Trưởng phòng kiểm tra tài liệu), nên đây là việc làm ngay đầu tiên.
  4. Loại. Sai vì việc gửi email sẽ làm SAU KHI Trưởng phòng duyệt tài liệu xong.

Cách xử lý: Hiểu nhiệm vụ · 課題理解

  1. Nghe kỹ câu hỏi đầu tiên để xác định ai là người thực hiện hành động và hành động đó phải làm NGAY BÂY GIỜ hay LÀM SAU.
  2. Vẽ nhanh sơ đồ hoặc ghi chú danh sách các việc được đề cập trong cuộc trò chuyện.
  3. Chú ý các từ nối biểu thị sự thay đổi thứ tự ưu tiên hoặc hủy bỏ kế hoạch (その前に, まず, やっぱり).
  4. Đối chiếu danh sách việc cần làm với mốc thời gian để chọn hành động diễn ra đầu tiên.

Bẫy cần tránh

Bẫy nhắc đến nhiều hành động nhưng hành động được hỏi lại bị thay đổi ở cuối hội thoại bởi các từ nối như やっぱり hoặc その前に; khắc phục bằng cách nghe trọn vẹn đến câu chốt.

Nắm điểm chính · ポイント理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

男の人と女の人が話しています。女の人が新しいマンションに引っ越した一番の理由は何ですか。

男:山田さん、最近引っ越したんだって?前の部屋も駅に近くて便利だったのに、どうして?

女:そうね。前の部屋は駅徒歩3分で家賃も安かったんだけど、隣が大きな道路で夜遅くまで車の音がうるさかったの。

男:あー、音の問題は大変だよね。今度の部屋は静かなの?

女:うん、広さは前と同じくらいだけど、住宅街の中にあるからすごく静かだよ。家賃は少し高くなったけど、ぐっすり眠れるようになって本当に良かった。

女の人が新しいマンションに引っ越した一番の理由は何ですか。

Đáp án 4: 前の部屋の周囲がうるさかったから

Nghĩa tiếng Việt: Một người đàn ông và một người phụ nữ đang nói chuyện. Lý do lớn nhất khiến người phụ nữ chuyển sang căn hộ mới là gì? Nam: Yamada-san, nghe nói dạo này cô mới chuyển nhà à? Phòng cũ cũng gần ga tiện lợi thế mà sao lại chuyển? Nữ: Đúng vậy. Phòng cũ đi bộ ra ga mất 3 phút, tiền nhà lại rẻ, nhưng bên cạnh là đường lớn nên tiếng xe cộ ồn ào đến tận khuya. Nam: Ồ, vấn đề tiếng ồn thì vất vả thật. Phòng mới lần này có yên tĩnh không? Nữ: Ừm, diện tích thì rộng tầm như phòng cũ, nhưng nằm trong khu dân cư nên cực kỳ yên tĩnh. Tiền nhà có cao hơn chút nhưng ngủ ngon giấc được nên thật sự rất tốt.

  1. Loại. Sai vì người nữ nói tiền nhà phòng cũ rẻ ('家賃も安かったんだけど').
  2. Loại. Sai vì phòng cũ rất gần ga, chỉ mất 3 phút đi bộ ('駅徒歩3分で').
  3. Loại. Sai vì diện tích phòng mới cũng chỉ ngang phòng cũ ('広さは前と同じくらい').
  4. Đúng. Đúng vì nguyên nhân chính được nhắc tới là tiếng xe cộ ồn ào đến khuya ở phòng cũ ('夜遅くまで車の音がうるさかったの').

Cách xử lý: Nắm điểm chính · ポイント理解

  1. Nghe câu hỏi mở đầu để biết cần tìm thông tin gì; trong thời gian được hướng dẫn, xem các phương án in sẵn và dự đoán từ khóa liên quan.
  2. Xác định trọng tâm câu hỏi (lý do, nguyên nhân, mục đích) để tập trung lắng nghe đoạn chứa thông tin đó.
  3. Loại bỏ các chi tiết nhiễu hoặc các lý do chỉ là phụ ngữ, không phải nguyên nhân quyết định.
  4. Chọn đáp án có ý nghĩa tương đương với câu chốt giải thích nguyên nhân trong đoạn hội thoại.

Bẫy cần tránh

Bẫy đưa ra nhiều lý do nhưng chỉ có 1 lý do chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến quyết định; khắc phục bằng cách chú ý các từ nhấn mạnh như 一番の理由, 実は, 〜からだ.

Nắm ý khái quát · 概要理解

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

テレビでアナウンサーが話しています。

「最近、プラスチックごみを減らすために、マイバッグを持参して買い物をする人が増えています。しかし、袋を買わないことだけに満足して、家の中に使わないマイバッグがたくさん溜まっているケースが見られます。袋を何度も繰り返し使わなければ、製造時に発生する環境負荷を減らすことはできません。大切なのは、新しい袋を次々と買うのではなく、1つの袋を長く大切に使うことです。」

アナウンサーは何について話していますか。

Đáp án 2: マイバッグを効果的に使うための注意点

Nghĩa tiếng Việt: Một phát thanh viên đang nói trên truyền hình. "Gần đây, để giảm rác thải nhựa, số người mang theo túi cá nhân khi đi mua sắm đang tăng lên. Tuy nhiên, xuất hiện trường hợp nhiều người chỉ hài lòng với việc không mua túi nilon mà lại tích trữ rất nhiều túi cá nhân không dùng đến trong nhà. Nếu không sử dụng đi sử dụng lại chiếc túi nhiều lần, chúng ta không thể giảm tải gánh nặng môi trường phát sinh trong quá trình sản xuất. Điều quan trọng không phải là liên tục mua túi mới, mà là sử dụng bền lâu một chiếc túi duy nhất."

  1. Loại. Sai vì bài phát biểu hoàn toàn không đề cập đến giá cả hay cách mua túi giá rẻ.
  2. Đúng. Đúng: lời kết «1つの袋を長く大切に使うこと» nhấn mạnh dùng một chiếc túi lâu dài. Bài nói hướng dẫn cách sử dụng túi cá nhân hiệu quả, thay vì mua nhiều túi rồi bỏ không.
  3. Loại. Sai vì ảnh hưởng của rác thải nhựa chỉ là bối cảnh nền, không phải chủ đề chính mà người nói muốn truyền tải.
  4. Loại. Sai vì bài phát biểu không bàn về kiểu dáng hay thiết kế của túi.

Cách xử lý: Nắm ý khái quát · 概要理解

  1. Dạng này yêu cầu nắm ý toàn bài rồi nghe câu hỏi và các phương án được đọc sau đó; không chờ nhìn câu hỏi in sẵn như một điều kiện để bắt đầu nghe.
  2. Không sa đà vào các từ vựng nhỏ lẻ hay chi tiết con số, tập trung lắng nghe toàn bộ bài nói từ đầu đến cuối.
  3. Xác định chủ đề chung (nói về vấn đề gì) và mục đích của người nói (khuyên bảo, giới thiệu, giải thích hay báo cáo).
  4. Ghi chú các cụm từ thể hiện quan điểm tổng quát xuất hiện ở đầu hoặc cuối bài phát biểu.
  5. Chọn phương án bao quát được toàn bộ nội dung bài nói thay vì phương án chỉ diễn đạt 1 chi tiết nhỏ.

Bẫy cần tránh

Bẫy chọn phương án chứa chi tiết đúng xuất hiện trong bài nhưng lại quá hẹp, không thể hiện được chủ đề bao trùm toàn bài nói; khắc phục bằng cách đặt câu hỏi 'Bài này chủ yếu nói về điều gì?'.

Chọn lời nói theo tình huống · 発話表現

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

Tình huống chuyển từ tranh sang mô tả bằng lời: Bạn là nhân viên, vừa viết xong báo cáo và đang đưa báo cáo cho trưởng phòng để nhờ kiểm tra.

部長にレポートを見てほしいです。何と言いますか。

Đáp án 2: 部長、レポートを見ていただけないでしょうか。

Nghĩa tiếng Việt: Mô tả tình huống đã viết bằng tiếng Việt. Bạn cần nói một lời nhờ trưởng phòng xem báo cáo.

  1. Loại. Sai mục đích: «拝見してもよろしいでしょうか» xin phép để chính người nói xem báo cáo; tình huống cần nhờ trưởng phòng xem.
  2. Đúng. Đúng: «見ていただけないでしょうか» nhờ người nghe xem giúp một cách lịch sự, phù hợp khi nói với trưởng phòng.
  3. Loại. Sai thời điểm và mục đích: «もうご覧になりましたか» hỏi trưởng phòng đã xem chưa, trong khi bạn đang đưa báo cáo để nhờ xem.

Cách xử lý: Chọn lời nói theo tình huống · 発話表現

  1. Nghe lời mô tả và quan sát tranh để xác định mình là ai, đang nói với ai. Trong ví dụ chuyển sang chữ dưới đây, đọc phần mô tả thay cho tranh.
  2. Xác định mục đích giao tiếp (xin phép, nhờ vả, xin lỗi, khuyên bảo hay rủ rê).
  3. Phân tích mức độ lịch sự cần thiết (kính ngữ, khiêm nhường ngữ hay thể thông thường).
  4. Loại trừ các câu nói sai vai giao tiếp (ví dụ: dùng câu của người nhận dịch vụ thay vì người cung cấp dịch vụ).

Bẫy cần tránh

Bẫy dùng sai vị thế giao tiếp (ví dụ: dùng Tôn kính ngữ 尊敬語 cho hành động của chính mình hoặc Khiêm nhường ngữ 謙譲語 cho hành động của đối phương); khắc phục bằng cách xác định rõ Ai làm hành động.

Phản hồi nhanh · 即時応答

Lời thoại minh họa dạng viết · không có âm thanh

発話:すみません、この書類の書き方がよく分からないんですが、教えてもらえませんか。

相手の発話に対する適切な返答を選んでください。

Đáp án 1: ええ、いいですよ。どれですか。

Nghĩa tiếng Việt: Lời nói: Xin lỗi, tôi không hiểu rõ cách viết giấy tờ này lắm, bạn chỉ cho tôi được không?

  1. Đúng. Đúng vì ええ、いいですよ。どれですか (Vâng, được chứ. Cái nào vậy?) là lời đồng ý giúp đỡ tự nhiên và lịch sự nhất.
  2. Loại. Sai vì «昨日提出しました» chỉ thông báo đã nộp giấy tờ hôm qua, không đáp lại lời nhờ hướng dẫn cách viết «教えてもらえませんか».
  3. Loại. Sai vì «教えてくれませんでした» kể rằng ai đó đã không chỉ cho mình trong quá khứ, trong khi lời mở đầu đang nhờ người nghe hướng dẫn ở hiện tại.

Cách xử lý: Phản hồi nhanh · 即時応答

  1. Trong đề thi, nghe trực tiếp lời thoại và ba phản hồi; phần chữ ở ví dụ này chỉ dùng để phân tích cách chọn, không mô tả các lựa chọn in sẵn trong đề.
  2. Nghe thật tập trung câu thoại mở đầu và xác định ngay dạng câu (câu hỏi nghi vấn, câu rủ rê, lời xin lỗi hay câu cảm thán).
  3. Bắt lấy từ nghi vấn (どこ, いつ, なぜ) hoặc đuôi câu ngữ pháp (〜あげる, 〜もらう, 〜ない?) để đoán hướng phản hồi.
  4. Đánh giá nhanh 3 phương án phản hồi ngắn và chọn câu trả lời tự nhiên nhất theo thói quen giao tiếp của người Nhật.

Bẫy cần tránh

Bẫy phản hồi sai logic ngữ cảnh (ví dụ: câu hỏi lựa chọn A hay B nhưng lại trả lời 'Vâng/Không'); khắc phục bằng cách nghe kỹ đuôi câu hỏi.

Quy trình nghe hiểu N3

Luyện nghe N3 đòi hỏi khả năng nắm bắt nhanh từ khóa chỉ sự thay đổi quyết định, lý do và ý định của người nói trong đoạn hội thoại có tốc độ tự nhiên. Người học cần rèn luyện kỹ năng vừa nghe vừa ghi chú (take-notes) các mốc thời gian, hành động và sự phân công nhiệm vụ.

  1. Với dạng có phương án in sẵn, tận dụng khoảng thời gian được hướng dẫn để xem trước; nghe kỹ câu hỏi được đọc để xác định thông tin cần tìm.
  2. Ghi chú nhanh các mốc thời gian, điều kiện và từ nối chỉ sự thay đổi kế hoạch như でも, ただ, やっぱり.
  3. Chú ý kính ngữ, khiêm nhường ngữ và các cấu trúc cho–nhận hành động như 〜てくれる, 〜てもらう để xác định ai làm việc gì cho ai.
  4. Phân tích câu trả lời ngay sau khi nghe xong, tránh suy nghĩ quá lâu làm ảnh hưởng đến câu tiếp theo.
  5. Tổng hợp các mẫu câu phản hồi ngắn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để phản xạ tức thì.

Ôn lại sau mỗi bài

  1. Khi luyện bằng tài liệu có âm thanh, mở bản chép lời (transcript), tìm câu đã nghe sai rồi nghe lại đúng đoạn đó để xác định từ hoặc trợ từ bị nghe nhầm.
  2. Gạch chân các cấu trúc ngữ pháp biểu thị sự từ chối khéo léo (ちょっと..., 〜は難しいんですが) bị nghe sót.
  3. Luyện đọc đuổi (shadowing) theo transcript với tốc độ chuẩn để quen với hiện tượng nối âm và nuốt âm.
  4. Phân loại các câu sai theo từng dạng bài để tập trung khắc phục điểm yếu cụ thể.

Làm đề N3

Trong lúc làm đề

  1. Từ vựng: xét sắc thái và kết hợp từ, rồi đặt từng phương án vào câu. Ngữ pháp: xác định quan hệ nguyên nhân, đối lập, điều kiện; câu ngữ pháp đoạn văn cần đọc cả câu trước/sau. Dấu ★ chỉ hỏi một vị trí nhưng vẫn phải sắp được cả bốn mảnh.
  2. Trong Ngữ pháp–Đọc 70 phút, thử 25 phút ngữ pháp, 40 phút đọc, 5 phút kiểm lại. Đoạn dài cần nối ý giữa các đoạn; đừng lấy hết thời gian cho các câu từ/cấu trúc đã lưỡng lự.
  3. Với câu khó ở phần viết, ghi dấu vào nháp/đề và chuyển tiếp; giữ số câu–số ô trả lời khớp nhau. Chỉ quay lại trong thời gian của chính phần đang làm và theo hướng dẫn giám thị.
  4. Ở phần nghe, xác định điều câu hỏi muốn biết, ghi rất ít từ khóa, nghe đến quyết định cuối; nếu lỡ một câu thì chọn phương án mình có căn cứ nhất và tập trung câu tiếp theo. Khi mô phỏng, không tua/dừng audio.
  5. Cuối phần viết, kiểm số câu, ô bỏ trống và các câu đã đánh dấu. Trong đề chính thức, làm theo quy định phiếu trả lời; thao tác web không thay thế quy trình thi trên giấy.

Trước khi bấm giờ

  1. Chọn đề đúng cấp và kiểm trạng thái từng phần. Đề ghi “chỉ luyện nghe”, “chưa đầy đủ” hoặc thiếu đáp án chỉ dùng luyện phần hiện có; không dùng để kết luận đỗ/trượt.
  2. Luyện kỹ năng: được dừng để tra/chữa. Mô phỏng thi: làm trong thời gian giới hạn, không xem bản dịch/lời giải trước; chọn chế độ phù hợp ngay từ đầu.
  3. Kiểm tai nghe, âm lượng và đủ audio. Các ví dụ nghe trên trang này là bản viết minh họa cách suy luận; luyện phản xạ âm thanh bằng bài nghe hoặc mẫu chính thức được dẫn ở Cài đặt.
  4. Giấy báo dự thi và hướng dẫn của nơi tổ chức quyết định giờ có mặt, vật dụng và quy trình tại điểm thi. Bảng phút bên dưới chỉ là thời gian làm bài; không bao gồm nghỉ, kiểm giấy tờ hoặc hướng dẫn.

Chữa đề để lần sau làm tốt hơn

  1. Chữa cả câu sai lẫn câu đúng do đoán. Trước khi đọc lời giải, chỉ ra cụm từ hoặc câu trong bài làm bằng chứng; với nghe, mở bản chép lời sau lượt làm để tìm chỗ nghe nhầm.
  2. Ghi sổ lỗi theo mẫu: ngày · mã bài/câu · đáp án mình chọn · đáp án đúng · bằng chứng · nguyên nhân · việc sửa · ngày kiểm lại. Ví dụ “nhầm ngày hôm qua/hôm nay → khoanh mốc thời gian → làm lại sau 48 giờ”.
  3. Tách lỗi thiếu kiến thức, nghe không ra âm, hiểu sai quan hệ, đọc sót điều kiện và thiếu thời gian. Mỗi lỗi chọn một bài sửa ngắn; làm lại sau 1–2 ngày rồi thử một bài mới cùng dạng sau một tuần.
  4. Tỷ lệ đúng trên web là kết quả luyện tập. JLPT dùng điểm quy đổi theo mô hình thống kê; không có công thức cố định “mỗi câu = X điểm”, không nhân số câu đúng để tự suy ra điểm 180 hoặc khẳng định đỗ.
  5. Kết quả chính thức cần đạt cả tổng điểm và điểm tối thiểu từng phần tính điểm; thiếu một phần thi cũng không được coi là đạt. Xem quy định hiện hành ở nguồn JLPT trong Cài đặt.

Lịch luyện đề gợi ý

Buổi 1
Ghi một dòng chức năng cho しかし/ただし/したがって bằng ví dụ tự viết.
Buổi 2
Làm đoạn vừa và đoạn dài, viết một câu tóm tắt cho mỗi đoạn trước khi đối chiếu câu hỏi.
Buổi 3
Luyện nghe nắm ý khái quát: sau lượt đầu, nói chủ đề và mục đích trong một câu.
Buổi 4
Luyện lời nói theo tình huống và phản hồi nhanh; kiểm vai xã hội, lời nhờ hay lời đề nghị.
Buổi 5
Làm Ngữ pháp–Đọc theo mốc 25–40–5 phút, ghi riêng các câu đã đoán.
Buổi 6
Làm đủ đề N3: 30 + 70 + 40 phút làm bài; tổng 140 phút, không cộng thêm 15 phút dự phòng vào đề.
Buổi 7
Chữa cả câu đúng nhưng không tìm được bằng chứng; sau 48 giờ làm lại những dạng còn nhầm.

Nhận ra lỗi và sửa đúng chỗ

Đọc từng câu được nhưng mất quan hệ giữa các đoạn
Ghi cạnh đoạn một chức năng: vấn đề, ví dụ, phản bác, kết luận; khi chọn đáp án chủ đề, kiểm nó có bao quát quan hệ ấy không.
Đúng lại khi làm cùng đề nhưng sai ở bài mới
Che đáp án và giải thích bằng chứng bằng lời của mình. Sau đó chọn bài mới cùng dạng, ghi riêng kết quả lần đầu; không cộng lượt nhớ đáp án vào tỷ lệ tiến bộ.
Audio không phát hoặc lời giải chưa có
Kiểm kết nối/âm lượng và thử lại. Nếu tài nguyên vẫn thiếu, chuyển sang bài đã đủ nguồn hoặc mẫu chính thức; không đoán lời thoại/đáp án để chấm kết quả.

Cấu trúc và thời gian N3

「便利だ。しかし、使い方を誤ると時間を失う」không chỉ khen sự tiện lợi. Tách hai ý “tiện” và “nguy cơ nếu dùng sai”, rồi chọn đáp án giữ đúng điều kiện 使い方を誤ると. Một lựa chọn chỉ lặp 便利 có thể bỏ mất ý tác giả muốn nhấn mạnh.

Thời gian từng phần thi N3
Phần thiThời gian
Từ vựng30 phút
Ngữ pháp · Đọc hiểu70 phút
Nghe hiểu40 phút

Thời lượng nghe có thể thay đổi đôi chút theo bản ghi âm. Khi thi thật, làm theo hiệu lệnh và hướng dẫn tại điểm thi.

Cài đặt và nguồn

Nguồn đối chiếu

Ví dụ rút gọn do Trí Lữ biên soạn; không phải đề thi chính thức. Ví dụ nghe chỉ có lời thoại minh họa dạng viết. Dùng bài mẫu chính thức bên dưới để luyện với âm thanh thật.

Tài liệu PDF đã có

Các tài liệu mở ở trang ngoài và có thể cần quyền truy cập.

Cách làm

Cài đặt và nguồn