01Hướng dẫnLời giới thiệuはじめにLý thuyết · 解き方→02Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→03Hướng dẫnĐặc điểm của cuốn sách này■本書の特徵Lý thuyết · 解き方→04Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→05Hướng dẫnĐặc điểm của cuốn sách này本書の特徵Lý thuyết · 解き方→06Hướng dẫnGiới thiệu các dạng bài問題紹介Lý thuyết · 解き方→07Hướng dẫnHiểu yêu cầu câu hỏi1 課題理解Lý thuyết · 解き方→08例題1Nam sinh trước tiên phải làm gì?例題1課題理解→09Hướng dẫnHiểu trọng điểm là gìポイント理解とはLý thuyết · 解き方→10例題2Người đàn ông tại sao không thể đi nhậu 例題2ポイント理解→11Hướng dẫnCách giải và điểm mấu chốt解き方・ポイントLý thuyết · 解き方→12Hướng dẫnĐiểm mấu chốt của phần Hiểu ý chínhポイント理解のポイントLý thuyết · 解き方→13Hướng dẫn3 Hiểu khái quát3 概要理解Lý thuyết · 解き方→14Hướng dẫnCách giải quyết và các điểm chính của dạng bài Tổng hợp ý chính概要理解 の解き方・ポイントLý thuyết · 解き方→15例題3Người phụ nữ đang nói về điều gì?例題3概要理解→16Hướng dẫnLời giới thiệuはじめにLý thuyết · 解き方→17Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→18Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→19Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→20Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→21Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→22Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→23Hướng dẫnVấn đề 1: Hiểu nhiệm vụ問題1 課題理解Lý thuyết · 解き方→24例題1Nam sinh viên trước tiên phải làm gì?例題1課題理解→25Hướng dẫnHiểu khái quát vấn đề概要理解Lý thuyết · 解き方→26例題3Người phụ nữ đang nói về điều gì?例題3概要理解→27Hướng dẫnPhản Xạ Nhanh即時応答Lý thuyết · 解き方→28例題5 (1)Bài 28例題5 (1)即時応答→29例題5 (2)Bài 29例題5 (2)即時応答→30Hướng dẫnCách giải解き方Lý thuyết · 解き方→311Nữ: Tôi ngồi có được không ạ?1即時応答→322Nữ: Hôm nay, tại sao lại đến muộn vậy?2即時応答→33Hướng dẫnLưu ýポイントLý thuyết · 解き方→34Hướng dẫn1-C Những số có cách đọc gần giống nhau1-C 似ている数字Lý thuyết · 解き方→35Hướng dẫn2 Sự biến đổi âm2 音の変化Lý thuyết · 解き方→36Hướng dẫnDạng bài và nội dung問題形式と内容Lý thuyết · 解き方→37Hướng dẫnQuy trình làm bài問題形式のフローLý thuyết · 解き方→38Hướng dẫnNhững điểm chính cần nghe hiểu:聞き取りのポイントLý thuyết · 解き方→39Hướng dẫn1 Phân biệt câu giải thích tình huống1 状況説明文を聞き分けるLý thuyết · 解き方→40Hướng dẫnVí dụ câu giải thích tình huống◇状況説明文の例Lý thuyết · 解き方→411(Người nói / Bạn bè) dạy1状況説明文を聞き分ける→422(Người nói / Bạn bè) dùng2状況説明文を聞き分ける→433(Người nói / Người ngồi cạnh) lấy3状況説明文を聞き分ける→444(Người nói / Người của cửa hàng) giải th4状況説明文を聞き分ける→455(Người nói / Người mặc kimono) chụp5状況説明文を聞き分ける→466(Người nói / Người gần đó) giúp đỡ6状況説明文を聞き分ける→477(Người nói / Người của thư viện) tra cứu7状況説明文を聞き分ける→48Hướng dẫn4 Chú ý đến cách diễn đạt lời chào hỏi4 あいさつ表現に注意するLý thuyết · 解き方→49Hướng dẫnBài tập ứng dụng確認問題Lý thuyết · 解き方→501番Người được chỉ bởi mũi tên (→) sẽ nói gì1番即時応答→51Hướng dẫnNội dung và hình thức câu hỏi bài thi問題形式と内容Lý thuyết · 解き方→52Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→53Hướng dẫn1-A Kính ngữ1-A 敬語Lý thuyết · 解き方→54Hướng dẫn[Dạng thông thường]【一般的な形】Lý thuyết · 解き方→55Hướng dẫn[Dạng đặc biệt]【特別な形】Lý thuyết · 解き方→56Hướng dẫnTrong các đoạn hội thoại lịch sự, hãy chú ý đến các từ nghi vấn sau.丁寧な会話では次のような疑問詞が使われるので注意します。Lý thuyết · 解き方→57Hướng dẫn1-B Các cách diễn đạt dễ nhầm lẫn1-B 間違えやすい表現Lý thuyết · 解き方→58Hướng dẫn2 Chú ý các cách diễn đạt thường dùng trong hội thoại2 会話でよく使われる表現に注意するLý thuyết · 解き方→59Hướng dẫn1 Suy nghĩ việc cần phải làm1 するべきことを考えるLý thuyết · 解き方→60Hướng dẫnCách diễn đạt表現Lý thuyết · 解き方→61Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→62Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→63Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→64Hướng dẫnCách diễn đạt表現Lý thuyết · 解き方→65Hướng dẫnCách diễn đạt ý kiến và đề xuất với 「〜んじゃない?」意見や提案の表現「〜んじゃない?」Lý thuyết · 解き方→66(1)Người đàn ông sẽ làm gì tiếp theo?(1)聴解→67(2)Người đàn ông sẽ làm gì tiếp theo?(2)聴解→681Cái này thì (mua / không giặt)1聴解→692Cà vạt thì (tặng / không tặng)2聴解→703Đến đâu đó thì (vận chuyển / không vận c3聴解→714Anh Sato thì (mời / không mời)4聴解→725Điều hòa thì (bật / không bật)5聴解→73例題1Người phụ nữ nên chọn giải thưởng là gì?例題1聴解→74Hướng dẫnĐáp án 4答え 4Lý thuyết · 解き方→75Hướng dẫnSuy nghĩ xem việc nào nên làm trước最初にすることを考えるLý thuyết · 解き方→76Hướng dẫnCách diễn đạt表現Lý thuyết · 解き方→77問題2Người phụ nữ ngay sau đó phải làm gì?問題2課題理解→78Hướng dẫnDạng câu hỏi và nội dung問題形式と内容Lý thuyết · 解き方→79Hướng dẫnQuy trình nghe hiểu聴解プロセスLý thuyết · 解き方→80Hướng dẫnĐiểm cần chú ý khi nghe hiểu聞き取りのポイントLý thuyết · 解き方→81Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→82Hướng dẫn◇Điểm cần lưu ý khi nghe◇聞き取りのポイントLý thuyết · 解き方→83Hướng dẫn1 Chú ý lắng nghe những từ ngữ giống với các lựa chọn1 選択肢と同じ言葉に注意して聞くLý thuyết · 解き方→84Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→85Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→86Hướng dẫn1. Lắng nghe cẩn thận những từ giống với các lựa chọn1 選択肢と同じ言葉に注意して聞くLý thuyết · 解き方→87例題1Câu hỏi là "Khi nào sẽ dâng trà?"例題1ポイント理解→88Hướng dẫnGiải thích đáp án (1) (2) (2)答え (1) (2) (2)Lý thuyết · 解き方→89例題2-2Bài 89例題2-2ポイント理解→90Hướng dẫnGiải thích ví dụ 2-2例題2-2の解説Lý thuyết · 解き方→91Hướng dẫnĐiểm mấu chốtポイントLý thuyết · 解き方→92例題Món quà nào đã được chọn?例題課題理解→93Hướng dẫnChú ý đến thông tin bổ sung追加情報に注意するLý thuyết · 解き方→94Hướng dẫnCách diễn đạt表現Lý thuyết · 解き方→95Hướng dẫnLuyện tập 3練習3Lý thuyết · 解き方→96Hướng dẫnBài tập ứng dụng確認問題Lý thuyết · 解き方→97Hướng dẫnHọc kỹ năng 「Hiểu khái quát vấn đề」VI「概要理解」のスキルを学ぶLý thuyết · 解き方→98Hướng dẫnQuy trình làm bàiLý thuyết · 解き方→99Hướng dẫnCác điểm chính cần nghe hiểu聞き取りのポイントLý thuyết · 解き方→100Hướng dẫnNội dung và hình thức câu hỏi bài thi問題形式と内容Lý thuyết · 解き方→101Hướng dẫnCác điểm chính cần nghe hiểu聞き取りのポイントLý thuyết · 解き方→102Hướng dẫnNắm bắt vấn đề và suy nghĩ về ý chung mà người nói muốn đề cập1 話題をつかみ、全体として言いたいことを考えるLý thuyết · 解き方→103Hướng dẫnCách diễn đạt表現Lý thuyết · 解き方→104例題1 ①Đây là câu chuyện về cái gì?例題1 ①概要理解→105例題1 ②Về câu 1, người ta đang nói chuyện gì?例題1 ②概要理解→106例題1 ③Hãy nghe lại câu chuyện một lần nữa. Sau例題1 ③概要理解→107Hướng dẫnĐáp án 1 (quyển vở mượn của Yamaguchi) ② 'Bạn có thể trả lại cho tôi không?' ③ 3答え 1 (山口さんに借りた) ノート ②「返してといくれないかな」③ 3Lý thuyết · 解き方→108例題1Người phụ nữ đến nhà bạn để làm gì?例題1課題理解→109Hướng dẫnLuyện tập 3練習3Lý thuyết · 解き方→110(1)-1Ý kiến của người đàn ông gần với a hay b(1)-1ポイント理解→111(2)-1Ý kiến của người phụ nữ gần với a hay b (2)-1ポイント理解→112Hướng dẫnBài tập ứng dụng確認問題Lý thuyết · 解き方→113Hướng dẫnCách làm bài tập dạng 1 (Hiểu vấn đề)問題1 課題理解 の解き方Lý thuyết · 解き方→114Hướng dẫnVấn đề 2問題2Lý thuyết · 解き方→115Hướng dẫnCách làm dạng bài 3: Hiểu khái quát問題3 概要理解 の解き方Lý thuyết · 解き方→116Hướng dẫnCách làm dạng bài 4: Phản hồi tức thì問題4 即時応答 の解き方Lý thuyết · 解き方→1173番Cái nào là đúng?3番課題理解→118Hướng dẫnVấn đề 5問題5Lý thuyết · 解き方→1191Nghe thấy tiếng cửa sổ ồn ào. Bạn sẽ nói1即時応答→1202Ở công ty, người khác đang mang nhiều hà2即時応答→1213Áo sơ mi của bạn bị dính sốt. Bạn sẽ nói3即時応答→1221Ở công ty, bạn về trước cấp trên. Bạn sẽ1発話表現→1232Ở công ty, bạn có việc muốn nói với trưở2発話表現→1243Người bị cảm về sớm. Bạn sẽ nói gì với n3発話表現→1251Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.1即時応答→1262Hãy giữ gìn sức khỏe nhé.2即時応答→1273Tôi xin phép đi trước.3即時応答→1284Lâu rồi mới gặp thầy/cô giáo. Bạn sẽ nói4即時応答→1295Mời khách ngồi. Bạn sẽ nói gì?5即時応答→1306Hỏi thầy/cô giáo xem bây giờ có thể nói 6即時応答→1317Vào phòng giám đốc. Bạn sẽ nói gì?7即時応答→1328Người trong công ty sẽ đi công tác từ ng8即時応答→133(1)Tôi muốn nhờ thầy/cô giáo viết thư giới (1)即時応答→1344番Nam: Bạn có muốn một đồ uống giải khát k4番即時応答→1355番Nữ: Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi rất nh5番即時応答→1366番Nam: Xem phim không?6番即時応答→1377番Nữ: Đã liên lạc với Sasaki-san chưa?7番即時応答→1388番Nam: Báo cáo đã viết xong chưa?8番即時応答→1399番Nữ: Bạn có tham gia đại hội thể thao lần9番即時応答→14010番Nữ: Đi thử nhà hàng trước ga không?10番即時応答→1411番Nam: Tôi muốn bạn giúp một chút.1番即時応答→1422番Nữ: Con tôi bị sốt rồi...2番即時応答→1433番Nữ: Bạn có thể cho tôi biết phần nào sẽ 3番即時応答→144Hướng dẫnHọc kỹ năng 'Hiểu nhiệm vụ'IV 「課題理解」のスキルを学ぶLý thuyết · 解き方→145Hướng dẫnHướng dẫn cách làmLý thuyết · 解き方→1461番Người đàn ông đang nói về điều gì?1番概要理解→1472番Điều người đàn ông muốn truyền đạt là gì2番概要理解→1483番Người phụ nữ đang báo cáo về điều gì?3番概要理解→
Nguồn âm thanh: 『新完全マスター聴解 日本語能力試験N3』ⓒ スリーエーネットワーク (3A Network). Nhà xuất bản đăng công khai miễn phí phần âm thanh của đĩa CD kèm sách tại trang chính thức. Trang này chỉ phát trực tuyến cho học viên Trí Lữ; muốn tải về, mời tải từ trang của nhà xuất bản.