📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 1課 第2部
Phần I-1 · 16 từ
自動詞
Tự động từ| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
生える
SINH
Động từ
Mọc (răng, tóc, cỏ cây) |
生SINH · せい / い(きる) / は(える) — sống, sinh ra, mọc
Ghép: "Sinh" (生) có nghĩ ngha là "mọc lên, sinh ra" → mọc. |
歯が生える。
Răng mọc. |
| 2 |
冷める
LÃNH
Động từ
Nguội (đồ ăn, thức uống) |
冷LÃNH · れい / ひ(える) / さ(める) — lạnh, nguội
Ghép: "Lãnh" (冷) có nghĩ ngha là "lạnh, nguội" → nguội. |
スープが冷める。
Súp nguội. |
| 3 |
燃える
NHIÊN
Động từ
Cháy, bốc cháy |
燃NHIÊN · ねん / も(える) — cháy
Ghép: "Nhiên" (燃) có nghĩ ngha là "cháy" → cháy. |
家が燃える。
Nhà cháy. |
| 4 |
目立つ
MỤC LẬP
Động từ
Nổi bật, dễ thấy |
目MỤC · もく / め — mắt, mục
立LẬP · りつ / た(つ) — đứng, lập
Ghép: "Mắt" (目) và "lập" (立) nghĩ ngha là "đ "ứng trưng trớc mắt" → nổi bật. |
服が目立つ。
Quần áo nổi bật. |
| 5 |
輝く
HUY
Động từ
Sáng lấp lánh, rạng ngời |
輝HUY · き / かがや(く) — sáng, rực rỡ
Ghép: "Huy" (輝) có nghĩ ngha là "sáng, rực rỡ" → sáng lấp lánh, rạng ngời. |
星が輝く。
Ngôi sao sáng lấp lánh. |
| 6 |
黙る
MẶC
Động từ
Im lặng |
黙MẶC · もく / だま(る) — im lặng
Ghép: "Mặc" (黙) có nghĩ ngha là "im lặng" → im lặng. |
黙って、話を聞く。
Im lặng nghe chuyện. |
| 7 |
たまる
Động từ
Tích trữ, gom góp (tiền, nước, bụi) |
水がたまる。
Nước đọng lại. | |
| 8 |
効く
HIỆU
Động từ
Có hiệu quả, có tác dụng |
効HIỆU · こう / き(く) — hiệu quả
Ghép: "Hiệu" (効) có nghĩ ngha là "hiệu quả" → có hiệu quả. |
薬がよく効く。
Thuốc có hiệu quả tốt. |
| 9 |
代わる
ĐẠI
Động từ
Thay thế, thay đổi (vị trí, người) |
代ĐẠI · だい / か(わる) — thay thế, đại diện
Ghép: "Đ "ại" (代) có nghĩ ngha là "thay thế" → thay thế. |
社長が代わる。
Giám đốc thay đổi. |
| 10 |
頼る
LẠI
Động từ
Dựa dẫm, nhờ vả |
頼LẠI · らい / たよ(る) — dựa dẫm, nhờ cậy
Ghép: "Lại" (頼) có nghĩ ngha là "dựa dẫm, nhờ cậy" → dựa dẫm, nhờ vả. |
親に頼る。
Dựa dẫm vào bố mẹ. |
| 11 |
うなずく
Động từ
Gật đầu |
彼の言葉にうなずく。
Gật đầu trước lời anh ấy. | |
| 12 |
飽きる
BÃO
Động từ
Chán ngán, ngấy |
飽BÃO · ほう / あ(きる) — chán, no đủ
Ghép: "Bão" (飽) có nghĩ ngha là "chán, no đ no ủ" → chán ngán. |
ゲームに飽きる。
Chán chơi game. |
| 13 |
叫ぶ
KHIẾU
Động từ
Kêu gào, la hét |
叫KHIẾU · きょう / さけ(ぶ) — kêu, gào
Ghép: "Khiếu" (叫) có nghĩ ngha là "kêu, gào" → kêu gào. |
大きな声で叫ぶ。
Kêu gào bằng giọng lớn. |
| 14 |
向かう
HƯỚNG
Động từ
Hướng đến, đối mặt |
向HƯỚNG · こう / む(かう) — hướng, đối mặt
Ghép: "Hư "Hớng" (向) có nghĩ ngha là "hư "hớng về" → hưhớng đng ến. |
空港に向かう。
Hướng đến sân bay. |
| 15 |
浮く
PHÙ
Động từ
Nổi, trôi nổi |
浮PHÙ · ふ / う(く) — nổi, trôi
Ghép: "Phù" (浮) có nghĩ ngha là "nổi, trôi" → nổi, trôi nổi. |
油は水に浮く。
Dầu nổi trên mặt nước. |
| 16 |
くっつく
Động từ
Dính, bám vào |
ガムが靴にくっつく。
Kẹo cao su dính vào giày. |
お金がないのはわかるけど、私に( )のはやめてほしい。
頼る(たよる) — dựa dẫm, nhờ vả.
Giải thích: Câu này diễn tả việc không muốn ngưn ngời khác dựa dẫm vào mình.
彼は声も体も大きいから、どこにいても( )。
目立つ(めだつ) — nổi bật.
Giải thích: Vì anh ấy cao to nên dù ở đ âu cũu cng nổi bật.
早く飲まないと、コーヒーが( )よ。
冷める(さめる) — nguội.
Giải thích: Nếu không uống nhanh thì cà phê sẽ nguội.
教え方の上手な田中先生に( )先生はいない。
代わる(かわる) — thay thế.
Giải thích: Không có giáo viên nào có thể thay thế thầy Tanaka, ngư ngời dạy giỏi.
夏に運動をすると、汗でシャツが体に( )ので、嫌だ。
くっつく — dính, bám vào.
Giải thích: Khi tập thể dục vào mùa hè, áo sơo s mi dính vào ngưo ngời vì mồ hôi, nên tôi không thích.
泳いでいるときに、体が水に( )のは、なぜだろう。
浮く(うく) — nổi.
Giải thích: Khi bơch: Khi bi, tại sao cơi sao c thể lại nổi trên mặt nưt nớc nhỉ?
Phần I-2 · 18 từ
他動詞
Tha động từ| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
握る
ÁC
Động từ
Nắm, cầm chặt |
握ÁC · あく / にぎ(る) — nắm
Ghép: "Ác" (握) có nghĩ ngha là "nắm" → nắm. |
ボールを握る。
Nắm quả bóng. |
| 2 |
重ねる
TRỌNG
Động từ
Chồng lên, chất lên |
重TRỌNG · ちょう / かさ(ねる) — nặng, chồng lên
Ghép: "Trọng" (重) có nghĩ ngha là "chồng lên" → chồng lên, chất lên. |
皿を重ねる。
Chồng đĩa lên. |
| 3 |
縛る
PHƯỢC
Động từ
Buộc, trói |
縛PHƯỢC · ばく / しば(る) — buộc, trói
Ghép: "Phư "Phợc" (縛) có nghĩ ngha là "buộc, trói" → buộc. |
ひもで縛る。
Buộc bằng dây. |
| 4 |
囲む
VI
Động từ
Bao quanh, vây quanh |
囲VI · い / かこ(む) — bao quanh
Ghép: "Vi" (囲) có nghĩ ngha là "bao quanh" → bao quanh. |
池を石で囲む。
Bao quanh cái ao bằng đá. |
| 5 |
追う
TRUY
Động từ
Đuổi theo, theo đuổi |
追TRUY · つい / お(う) — đuổi theo
Ghép: "Truy" (追) có nghĩ ngha là "đ "uổi theo" → đuổi theo. |
犬がボールを追う。
Con chó đuổi theo quả bóng. |
| 6 |
扱う
TRÁP
Động từ
Đối xử, xử lý, sử dụng |
扱TRÁP · あつか(う) — đối xử, xử lý
Ghép: "Tráp" (扱) có nghĩ ngha là "đ "ối xử, xử lý" → đối xử. |
物を大切に扱う。
Đối xử cẩn thận với đồ vật. |
| 7 |
支払う
CHI PHẤT
Động từ
Chi trả, thanh toán |
支CHI · し / ささ(える) — chi, hỗ trợ
払PHẤT · ふつ / はら(う) — trả, quét
Ghép: "Chi" (支) và "phất" (払) nghĩ ngha là "chi trả" → chi trả, thanh toán. |
電話代を支払う。
Thanh toán tiền điện thoại. |
| 8 |
好む
HẢO
Động từ
Thích, ưa chuộng |
好HẢO · こう / この(む) — thích, tốt
Ghép: "Hảo" (好) có nghĩ ngha là "thích, ư a chuộng" → thích, ư a chuộng. |
肉料理を好む。
Thích món thịt. |
| 9 |
食う
THỰC
Động từ
Ăn (dùng trong văn nói, suồng sã) |
食THỰC · しょく / く(う) — ăn, thực phẩm
Ghép: "Thực" (食) có nghĩ ngha là "ă "n" → ăn. |
そばを食う。
Ăn mì soba. |
| 10 |
指す
CHỈ
Động từ
Chỉ (tay), chỉ định |
指CHỈ · し / ゆび / さ(す) — ngón tay, chỉ
Ghép: "Chỉ" (指) có nghĩ ngha là "chỉ, ngón tay" → chỉ (tay), chỉ đ ịnh. |
指で指す。
Chỉ bằng ngón tay. |
| 11 |
示す
THỊ
Động từ
Biểu thị, hiển thị, chỉ ra |
示THỊ · じ / しめ(す) — biểu thị, chỉ ra
Ghép: "Thị" (示) có nghĩ ngha là "biểu thị, chỉ ra" → biểu thị, hiển thị. |
地図で場所を示す。
Chỉ địa điểm trên bản đồ. |
| 12 |
語る
NGỮ
Động từ
Kể, kể chuyện |
語NGỮ · ご / かた(る) — ngôn ngữ, kể
Ghép: "Ngữ" (語) có nghĩ ngha là "kể, nói" → kể, kể chuyện. |
夢を語る。
Kể về giấc mơ. |
| 13 |
過ごす
QUÁ
Động từ
Trải qua (thời gian) |
過QUÁ · か / す(ごす) — quá, trải qua
Ghép: "Quá" (過) có nghĩ ngha là "trải qua" → trải qua. |
楽しい時間を過ごす。
Trải qua thời gian vui vẻ. |
| 14 |
延ばす
DUYÊN
Động từ
Trì hoãn, kéo dài (thời gian, vật) |
延DUYÊN · えん / の(ばす) — kéo dài, trì hoãn
Ghép: "Duyên" (延) có nghĩ ngha là "kéo dài, trì hoãn" → trì hoãn, kéo dài. |
出発を1日延ばす。
Hoãn chuyến khởi hành 1 ngày. |
| 15 |
目指す
MỤC CHỈ
Động từ
Hướng đến, nhắm đến (mục tiêu) |
目MỤC · もく / め — mắt, mục tiêu
指CHỈ · し / さ(す) — chỉ, hướng
Ghép: "Mục" (目) và "chỉ" (指) nghĩ ngha là "chỉ vào mục tiêu" → hưhớng đng ến, nhắm đm ến. |
優勝を目指す。
Hướng đến chức vô địch. |
| 16 |
求める
CẦU
Động từ
Yêu cầu, cầu viện, tìm kiếm |
求CẦU · きゅう / もと(める) — cầu, tìm kiếm
Ghép: "Cầu" (求) có nghĩ ngha là "yêu cầu, tìm kiếm" → yêu cầu, cầu viện. |
助けを求める。
Cầu cứu. |
| 17 |
可愛がる
KHẢ ÁI
Động từ
Yêu chiều, cưng chiều |
可KHẢ · か / -べ(き) — có thể, đáng
愛ÁI · あい / かわい(い) — yêu, đáng yêu
Ghép: "Khả ái" (可愛) có nghĩ ngha là "đ "áng yêu", thêm đm ộng từ hóa thành "yêu chiều" → yêu chiều, cư cng chiều. |
子供を可愛がる。
Yêu chiều con cái. |
| 18 |
いじめる
Động từ
Trêu chọc, bắt nạt |
弟をいじめる。
Bắt nạt em trai. |
試合が近いから、練習時間を一時間( )ことにした。
延ばす(のばす) — trì hoãn, kéo dài.
Giải thích: Vì trận đn ấu gần kề nên đn ã quyết đt ịnh kéo dài thời gian luyện tập thêm một giờ.
言葉で説明してもわかりにくいので、絵に描いて( )ことにした。
示す(しめす) — biểu thị, hiển thị.
Giải thích: Vì khó hiểu nếu giải thích bằng lời nên đn ã quyết đt ịnh vẽ tranh đ tranh ể biểu thị.
家族でテーブルを( )のは久しぶりだ。
囲む(かこむ) — bao quanh.
Giải thích: Đch: ã lâu rồi gia đi gia ình mới quây quần bên bàn ăn n.
東京には、仕事を( )人が大勢集まってくる。
求める(もとめる) — tìm kiếm, yêu cầu.
Giải thích: Rất nhiều ngưu ngời đi ổ về Tokyo đ Tokyo ể tìm kiếm công việc.
最近、お正月を海外で( )人が増えている。
過ごす(すごす) — trải qua.
Giải thích: Gần đn ây, số ngư ngời đi ón Tết ở nư nớc ngoài đi ang tăi ang tng lên.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1図書館の本は丁寧に( )ください。
✓ Đáp án: 1 — 「扱う」có nghĩa là đối xử, sử dụng. Trong ngữ cảnh này, "sử dụng sách một cách cẩn thận" là phù hợp.
「扱う」có nghĩ ngha là đ ối xử, sử dụng. Trong ngữ cảnh này, "sử dụng sách một cách cẩn thận" là phù hợp.
2 あやまって: 「謝る」có nghĩ ngha là xin lỗi, không hợp nghĩp ngha.
3 しはらって: 「支払う」có nghĩ ngha là chi trả, không hợp nghĩp ngha.
4 たたかって: 「戦う」có nghĩ ngha là chiến đn ấu, không hợp nghĩp ngha.
2彼は私の手を( )、「頑張れよ!」と言った。
✓ Đáp án: 3 — 「握る」có nghĩa là nắm. "Nắm tay" là hành động thể hiện sự động viên, khích lệ.
「握る」có nghĩ ngha là nắm. "Nắm tay" là hành đnh ộng thể hiện sự đ ộng viên, khích lệ.
1 かたって: 「語る」có nghĩ ngha là kể chuyện, không hợp nghĩp ngha.
2 しばって: 「縛る」có nghĩ ngha là buộc, không hợp nghĩp ngha.
4 むかって: 「向かう」có nghĩ ngha là hư hớng đng ến, không hợp nghĩp ngha.
3うちの子は1歳なのに、全然毛が( )こない。
✓ Đáp án: 3 — 「生える」có nghĩa là mọc (răng, tóc, lông). "Lông/tóc không mọc" là cách dùng đúng.
「生える」có nghĩ ngha là mọc (răc (rng, tóc, lông). "Lông/tóc không mọc" là cách dùng đng úng.
1 きいて: 「効く」có nghĩ ngha là có hiệu quả, không hợp nghĩp ngha.
2 のって: 「乗る」có nghĩ ngha là lên, cư cỡi, không hợp nghĩp ngha.
4 もえて: 「燃える」có nghĩ ngha là cháy, không hợp nghĩp ngha.
4私はこの映画が大好きで、10回見ても( )。
✓ Đáp án: 1 — 「飽きる」có nghĩa là chán ngán. "Không chán" là phù hợp khi nói về điều mình rất thích.
「飽きる」có nghĩ ngha là chán ngán. "Không chán" là phù hợp khi nói về đ iều mình rất thích.
2 うかない: 「浮く」có nghĩ ngha là nổi, không hợp nghĩp ngha.
3 このまない: 「好む」có nghĩ ngha là thích. Nếu thích thì không thể là "không thích".
4 くっつかない: 「くっつく」có nghĩ ngha là dính, không hợp nghĩp ngha.
1この料理は、もう少しさめてから、食べたほうがおいしい。
✓ Đáp án: 4 — 「冷める」có nghĩa là nguội đi, nhiệt độ giảm xuống, trở nên lạnh hơn. 「冷たくなって」là cách diễn đạt gần nghĩa nhất.
「冷める」có nghĩ ngha là nguội đi i, nhiệt đt ộ giảm xuống, trở nên lạnh hơnh hn. 「冷たくなって」là cách diễn đn ạt gần nghĩn ngha nhất.
1 温かくして: Trái nghĩi ngha.
2 温かくなって: Trái nghĩi ngha.
3 冷たくして: Đây là tha đ tha ộng từ, trong khi 「冷める」là tự đ ộng từ.
2石川さんはさっきからずっとだまっている。
✓ Đáp án: 3 — 「黙る」có nghĩa là im lặng, không nói gì. 「何も言わない」là cách diễn đạt trực tiếp nhất.
「黙る」có nghĩ ngha là im lặng, không nói gì. 「何も言わない」là cách diễn đn ạt trực tiếp nhất.
1 何か言っている: Trái nghĩi ngha.
2 何かを見ている: Không liên quan đn quan ến nghĩn ngha.
4 何も見ない: Không liên quan đn quan ến nghĩn ngha.
1重ねる
✓ Đáp án: 3 — 「重ねる」có nghĩa là chồng lên, chất lên. "Chồng 2 cái chăn lên" là cách dùng đúng.
「重ねる」có nghĩ ngha là chồng lên, chất lên. "Chồng 2 cái chăi chn lên" là cách dùng đng úng.
1 店で働く人をもう少し重ねてほしい。: Sai, không dùng cho ngưng cho ngời. Phải là 「増やす」hoặc 「増やす」.
2 父は毎晩ウィスキーに水を重ねて飲む。: Sai, phải là 「加える」(thêm vào).
4 仕事のし過ぎで、疲れを重ねてしまう。: Sai, phải là 「疲れがたまる」(mệt mỏi tích tụ) hoặc 「疲れがたまる」(mệt mỏi chồng chất).
2叫ぶ
✓ Đáp án: 1 — 「叫ぶ」có nghĩa là kêu gào, la hét. "Kêu gào 'Cứu tôi với!'" là cách dùng đúng.
「叫ぶ」có nghĩ ngha là kêu gào, la hét. "Kêu gào 'Cứu tôi với!'" là cách dùng đng úng.
2 急に犬に「ワンワン!」と叫ばれてびっくりした。: Sai, chó sủa là 「吠える」(hoeru), không dùng 「叫ぶ」.
3 彼はとても小さい声で「もう、だめだ」と叫んだ。: Sai, 「叫ぶ」thưthờng dùng với giọng lớn.
4 授業中は携帯電話の音が叫ばないようにしてください。: Sai, đ iện thoại kêu là 「鳴る」(naru).