📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 第2部 第2課
Phần I-1 · 18 từ
漢語動詞 ① 〜を+動詞
Động từ Hán Nhật ① Những động từ đi với 〜を| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
発明する
PHÁT MINH
Động từ
Phát minh |
発PHÁT · はつ / たつ, あば(く), おこ(る) — phát, xuất phát, phát ra
明MINH · めい, みょう / あ(かり), あか(るい), あか(るむ), あ(ける), あ(け), あ(く), あ(くる), あ(かす) — sáng, rõ ràng
Ghép: "phát" (tạo ra, xuất ra) + "minh" (sáng rõ, rõ ràng) → phát minh (tạo ra cái mới, làm rõ ra cái chưi cha có). |
エジソンはたくさんのものを発明した。
Edison đã phát minh ra rất nhiều thứ. |
| 2 |
製造する
CHẾ TẠO
Động từ
Chế tạo, sản xuất |
製CHẾ · せい — chế tạo, làm ra
造TẠO · ぞう / つく(る) — tạo, làm ra
Ghép: "chế" (làm ra) + "tạo" (tạo ra) → chế tạo (sản xuất, làm ra sản phẩm). |
この工場では、自動車を製造している。
Nhà máy này đang sản xuất ô tô. |
| 3 |
制作する
CHẾ TÁC
Động từ
Chế tác, sản xuất (phim, nhạc, nghệ thuật) |
制CHẾ · せい — chế tạo, làm ra
作TÁC · さく, さ — làm, tạo ra
Ghép: "chế" (làm ra) + "tác" (tạo ra) → chế tác (sản xuất các tác phẩm nghệ thuật, phim ảnh, âm nhạc). |
この映画は、有名な監督が制作した。
Bộ phim này được đạo diễn nổi tiếng chế tác. |
| 4 |
印刷する
ẤN XOÁT
Động từ
In, in ấn |
印ẤN · いん — in, dấu ấn
刷XOÁT · さつ / する — in, cọ xát
Ghép: "ấn" (in) + "xoát" (in) → in ấn (sản xuất bản sao bằng cách in). |
この資料を100部印刷してください。
Xin hãy in 100 bản tài liệu này. |
| 5 |
出版する
XUẤT BẢN
Động từ
Xuất bản |
出XUẤT · しゅつ, すい / で(る), だ(す) — ra, đưa ra
版BẢN · はん — bản in, phiên bản
Ghép: "xuất" (đt" (ưt" (a ra) + "bản" (bản in) → xuất bản (phát hành sách, báo, ấn phẩm). |
この本は来月出版される予定だ。
Cuốn sách này dự kiến sẽ được xuất bản vào tháng tới. |
| 6 |
回収する
HỒI THU
Động từ
Thu, thu hồi |
回HỒI · かい / まわ(る), まわ(す) — quay, vòng, hồi phục
収THU · しゅう / おさ(める), おさ(まる) — thu vào, thu hoạch
Ghép: "hồi" (quay lại) + "thu" (thu vào) → thu hồi (thu gom lại những thứ đ ã phát ra hoặc đc ã dùng). |
牛乳パックは回収してリサイクルする。
Vỏ hộp sữa được thu hồi để tái chế. |
| 7 |
想像する
TƯỞNG TƯỢNG
Động từ
Tưởng tượng |
想TƯỞNG · そう / おも(う) — nghĩ, tưởng
像TƯỢNG · ぞう — hình ảnh, tượng
Ghép: "tư "tởng" (nghĩng" (ngh) + "tư + "tợng" (hình ảnh) → tưtởng tưng tợng (hình dung trong tâm trí). |
将来の自分の姿を想像してみる。
Tôi thử tưởng tượng hình ảnh của mình trong tương lai. |
| 8 |
反省する
PHẢN TỈNH
Động từ
Xem lại, kiểm điểm, rút kinh nghiệm |
反PHẢN · はん, ほん / そ(る), そ(らす) — phản đối, ngược lại
省TỈNH · せい, しょう / はぶ(く), かえり(みる) — xem xét, kiểm điểm
Ghép: "phản" (ngưn" (ngợc lại) + "tỉnh" (xem xét) → phản tỉnh (tự xem xét lại hành đnh ộng của mình). |
自分のしたことを反省する。
Tôi kiểm điểm lại những gì mình đã làm. |
| 9 |
判断する
PHÁN ĐOÁN
Động từ
Nhận định, phán đoán |
判PHÁN · はん — phán xét, phân định
断ĐOÁN · だん / た(つ), ことわ(る) — cắt, quyết đoán
Ghép: "phán" (phân đn ịnh) + "đ + "oán" (quyết đt oán) → phán đn oán (đ (ư (a ra nhận đn ịnh, quyết đt ịnh). |
それが正しいかどうか判断する。
Tôi phán đoán xem điều đó có đúng hay không. |
| 10 |
歓迎する
HOAN NGHÊNH
Động từ
Tiếp đón, chào mừng |
歓HOAN · かん — vui mừng, hoan hỉ
迎NGHÊNH · げい / むか(える) — đón, nghênh tiếp
Ghép: "hoan" (vui mừng) + "nghênh" (đnh" (ón) → hoan nghênh (chào đo ón nồng nhiệt). |
新しい社員を歓迎する。
Chào mừng nhân viên mới. |
| 11 |
訓練する
HUẤN LUYỆN
Động từ
Huấn luyện, tập huấn |
訓HUẤN · くん — huấn luyện, dạy bảo
練LUYỆN · れん / ね(る) — luyện tập, rèn luyện
Ghép: "huấn" (dạy bảo) + "luyện" (rèn luyện) → huấn luyện (đ (ào tạo, rèn giũn gia kỹ nă nng). |
犬を訓練する。
Huấn luyện chó. |
| 12 |
選択する
TUYỂN TRẠCH
Động từ
Lựa chọn |
選TUYỂN · せん / えら(ぶ) — chọn, tuyển chọn
択TRẠCH · たく — chọn, lựa chọn
Ghép: "tuyển" (chọn) + "trạch" (chọn) → lựa chọn (chọn ra cái phù hợp nhất). |
授業を選択する。
Lựa chọn môn học. |
| 13 |
評価する
BÌNH GIÁ
Động từ
Đánh giá |
評BÌNH · ひょう — bình luận, đánh giá
価GIÁ · か — giá trị, giá cả
Ghép: "bình" (bình luận) + "giá" (giá trị) → đánh giá (xác đc ịnh giá trị, phẩm chất). |
レポートを評価する。
Đánh giá bài báo cáo. |
| 14 |
管理する
QUẢN LÝ
Động từ
Quản lý |
管QUẢN · かん — ống, quản lý
理LÝ · り — lý do, quản lý
Ghép: "quản" (quản lý) + "lý" (lý lẽ, quản lý) → quản lý (đ (iều hành, trông nom). |
お金を管理する。
Quản lý tiền bạc. |
| 15 |
経営する
KINH DOANH
Động từ
Kinh doanh |
経KINH · けい — kinh tế, kinh nghiệm
営DOANH · えい — kinh doanh, quản lý
Ghép: "kinh" (kinh tế) + "doanh" (quản lý) → kinh doanh (đ (iều hành công việc làm ăm n). |
会社を経営する。
Kinh doanh công ty. |
| 16 |
解決する
GIẢI QUYẾT
Động từ
Giải quyết |
解GIẢI · かい / と(く), と(かす), と(ける) — giải thích, giải quyết
決QUYẾT · けつ / き(める), き(まる) — quyết định, giải quyết
Ghép: "giải" (giải thích, tháo gỡ) + "quyết" (quyết đt ịnh) → giải quyết (tìm ra cách xử lý vấn đn ề). |
問題を解決する。
Giải quyết vấn đề. |
| 17 |
防止する
PHÒNG CHỈ
Động từ
Đề phòng, phòng chống |
防PHÒNG · ぼう / ふせ(ぐ) — phòng ngừa, bảo vệ
止CHỈ · し / と(まる), と(める) — dừng lại
Ghép: "phòng" (phòng ngừa) + "chỉ" (dừng lại) → phòng chống (ngă (ngn chặn, đ ề phòng). |
事故を防止する。
Phòng chống tai nạn. |
| 18 |
訪問する
PHÓNG VẤN
Động từ
Đến thăm |
訪PHÓNG · ほう / おとず(れる), たず(ねる) — thăm viếng
問VẤN · もん / と(う) — hỏi
Ghép: "phóng" (thăng" (thm viếng) + "vấn" (hỏi thăi thm) → phỏng vấn (đ (ến thăn thm và hỏi thăi thm). |
アメリカを訪問する。
Đến thăm Mỹ. |
(1) 彼の書いた小説は海外でも高く( )されている。
評価(ひょうか) — đ ánh giá.
Tiểu thuyết anh ấy viết đt ưt ợc đc ánh giá cao ở nư nớc ngoài.
(2) レポートを書いたのに、( )して持ってくるのを忘れた。
印刷(いんさつ) — in ấn.
Đã viết báo cáo rồi mà quên in ra và mang đ mang ến.
(3) 牛乳を買うときは、いつ( )されたかをチェックするようにしている。
製造(せいぞう) — sản xuất.
Khi mua sữa, tôi luôn kiểm tra xem nó đ ư ợc sản xuất khi nào.
(4) 泥棒が家に入るのを( )ために、窓に鍵を二つ付けた。
防止(ぼうし) — phòng chống.
Để phòng chống trộm vào nhà, tôi đi ã lắp hai ổ khóa vào cửa sổ.
Phần I-2 · 18 từ
漢語動詞 ② 〜を/〜に/〜が+動詞
Động từ Hán Nhật ② Những động từ có thể đi với 〜を/〜に/〜が| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
交換する
GIAO HOÁN
Động từ
Đổi, thay |
交GIAO · こう / まじ(わる), ま(じる), ま(ざる), ま(ぜる), か(う) — giao, giao tiếp, trộn
換HOÁN · かん / か(える) — thay đổi, hoán đổi
Ghép: "giao" (trao đ "giao" (trao ổi) + "hoán" (thay đn" (thay ổi) → giao hoán (trao đ (trao ổi, thay thế). |
円をドルに交換する。
Đổi yên sang đô la. |
| 2 |
翻訳する
PHIÊN DỊCH
Động từ
Dịch |
翻PHIÊN · ほん — lật, phiên dịch
訳DỊCH · やく — dịch, giải thích
Ghép: "phiên" (lật, dịch) + "dịch" (dịch) → phiên dịch (chuyển đn ổi ngôn ngữ). |
英語を日本語に翻訳する。
Dịch tiếng Anh sang tiếng Nhật. |
| 3 |
使用する
SỬ DỤNG
Động từ
Sử dụng |
使SỬ · し / つか(う) — sử dụng, sai khiến
用DỤNG · よう / もち(いる) — dùng, sử dụng
Ghép: "sử" (dùng) + "dụng" (dùng) → sử dụng (dùng, dùng vào việc gì đ ó). |
悪いところに薬を使用する。
Sử dụng thuốc vào chỗ bị đau. |
| 4 |
報告する
BÁO CÁO
Động từ
Báo cáo |
報BÁO · ほう — báo cáo, báo đáp
告CÁO · こく / つ(げる) — thông báo, cáo thị
Ghép: "báo" (thông báo) + "cáo" (thông báo) → báo cáo (thông báo kết quả, tình hình). |
部長に問題を報告する。
Báo cáo vấn đề cho trưởng phòng. |
| 5 |
主張する
CHỦ TRƯƠNG
Động từ
Khẳng định, khăng khăng, nhấn mạnh |
主CHỦ · しゅ, す / ぬし, おも — chủ yếu, chủ nhân
張TRƯƠNG · ちょう / は(る) — trương, căng ra
Ghép: "chủ" (chủ yếu) + "trư + "trơ + "trng" (că + "trng" (cng ra, nhấn mạnh) → chủ trư trơ trng (khẳng đng ịnh ý kiến của mình). |
相手に自分の意見を主張する。
Khẳng định ý kiến của mình với đối phương. |
| 6 |
賛成する
TÁN THÀNH
Động từ
Đồng ý, tán thành |
賛TÁN · さん — tán thành, khen ngợi
成THÀNH · せい / な(る) — thành công, hoàn thành
Ghép: "tán" (khen ngợi, đ ồng tình) + "thành" (thành công) → tán thành (đ (ồng ý, ủng hộ). |
彼の意見に賛成する。
Tôi tán thành ý kiến của anh ấy. |
| 7 |
協力する
HIỆP LỰC
Động từ
Hợp tác, hiệp lực |
協HIỆP · きょう — hợp tác, hiệp lực
力LỰC · りょく, りき / ちから — sức lực
Ghép: "hiệp" (hợp tác) + "lực" (sức lực) → hiệp lực (cùng nhau hợp tác, góp sức). |
彼女に協力する。
Hợp tác với cô ấy. |
| 8 |
注目する
CHÚ MỤC
Động từ
Chú ý, gây sự chú ý |
注CHÚ · ちゅう / そそ(ぐ) — chú ý, đổ vào
目MỤC · もく, ぼく / め — mắt, mục đích
Ghép: "chú" (đ" (ổ vào, tập trung) + "mục" (mắt) → chú mục (tập trung ánh mắt, chú ý). |
中国の会社に注目する。
Chú ý đến công ty Trung Quốc. |
| 9 |
違反する
VI PHẠM
Động từ
Vi phạm |
違VI · い / ちが(う), ちが(える) — khác, sai, vi phạm
反PHẢN · はん, ほん / そ(る), そ(らす) — phản đối, ngược lại
Ghép: "vi" (sai, khác) + "phạm" (phản đn ối, vi phạm) → vi phạm (làm trái quy đi quy ịnh). |
ルールに違反する。
Vi phạm luật. |
| 10 |
出張する
XUẤT TRƯƠNG
Động từ
Công tác |
出XUẤT · しゅつ, すい / で(る), だ(す) — ra, đi ra
張TRƯƠNG · ちょう / は(る) — trương, căng ra
Ghép: "xuất" (ra) + "trư + "trơ + "trng" (că + "trng" (cng ra, mở rộng) → xuất trưt trơt trng (đ (i công tác, đ i ra ngoài đi ể làm việc). |
大阪に出張する。
Đi công tác Osaka. |
| 11 |
変化する
BIẾN HÓA
Động từ
Thay đổi, biến đổi |
変BIẾN · へん / か(わる), か(える) — thay đổi, biến đổi
化HÓA · か / ば(ける), ば(かす) — biến hóa, thay đổi
Ghép: "biến" (thay đn" (thay ổi) + "hóa" (biến đn ổi) → biến hóa (thay đ (thay ổi trạng thái, hình dạng). |
色が変化する。
Màu sắc thay đổi. |
| 12 |
停止する
ĐÌNH CHỈ
Động từ
Dừng lại |
停ĐÌNH · てい — dừng, đình chỉ
止CHỈ · し / と(まる), と(める) — dừng lại
Ghép: "đ "ình" (dừng) + "chỉ" (dừng) → đình chỉ (dừng hẳn, ngừng hoạt đt ộng). |
電車が停止する。
Tàu điện dừng lại. |
| 13 |
発展する
PHÁT TRIỂN
Động từ
Phát triển |
発PHÁT · はつ, ほつ / たつ, あば(く), おこ(る) — phát ra, phát triển
展TRIỂN · てん — triển lãm, phát triển
Ghép: "phát" (phát ra, mở rộng) + "triển" (mở rộng) → phát triển (mở rộng, tiến lên). |
経済が発展する。
Kinh tế phát triển. |
| 14 |
進歩する
TIẾN BỘ
Động từ
Tiến bộ |
進TIẾN · しん / すす(む), すす(める) — tiến lên, tiến bộ
歩BỘ · ほ, ぶ, ふ / ある(く), あゆ(む) — bước đi, tiến bộ
Ghép: "tiến" (tiến lên) + "bộ" (bư" (bớc đc i) → tiến bộ (tiến lên phía trưa trớc, cải thiện). |
技術が進歩する。
Kỹ thuật tiến bộ. |
| 15 |
存在する
TỒN TẠI
Động từ
Tồn tại, hiện diện |
存TỒN · そん — tồn tại, còn lại
在TẠI · ざい / あ(る) — ở, tồn tại
Ghép: "tồn" (còn lại) + "tại" (ở, hiện diện) → tồn tại (hiện hữu, có mặt). |
大きな問題が存在する。
Một vấn đề lớn đang tồn tại. |
| 16 |
引退する
DẪN THOÁI
Động từ
Nghỉ hưu |
引DẪN · いん / ひ(く) — kéo, dẫn
退THOÁI · たい / しりぞ(く), しりぞ(ける) — rút lui, thoái lui
Ghép: "dẫn" (kéo) + "thoái" (rút lui) → dẫn thoái (rút lui khỏi công việc, nghỉ hư hu). |
社長が引退する。
Giám đốc nghỉ hưu. |
| 17 |
行動する
HÀNH ĐỘNG
Động từ
Hành động |
行HÀNH · こう, ぎょう / い(く), ゆ(く), おこな(う) — đi, hành động
動ĐỘNG · どう / うご(く), うご(かす) — động, chuyển động
Ghép: "hành" (đnh" (i, làm) + "đ + "ộng" (chuyển đn ộng) → hành đnh ộng (làm việc, thực hiện). |
よく考えて行動する。
Suy nghĩ kỹ rồi hành động. |
| 18 |
活動する
HOẠT ĐỘNG
Động từ
Hoạt động |
活HOẠT · かつ — hoạt động, sống
動ĐỘNG · どう / うご(く), うご(かす) — động, chuyển động
Ghép: "hoạt" (sống, nă nng đ nng ộng) + "đ + "ộng" (chuyển đn ộng) → hoạt đt ộng (thực hiện các hành vi, di chuyển). |
夜に活動する動物。
Động vật hoạt động vào ban đêm. |
(1) 試合が近いから、練習時間を一時間( )ことにした。
延ばす(のばす) — kéo dài.
Vì trận đn ấu gần kề nên tôi quyết đt ịnh kéo dài thời gian luyện tập thêm một tiếng.
(2) 言葉で説明してもわかりにくいので、絵に描いて( )ことにした。
示す(しめす) — biểu thị, hiển thị.
Giải thích bằng lời khó hiểu nên tôi quyết đt ịnh vẽ ra đ ra ể biểu thị.
(3) 家族でテーブルを( )のは久しぶりだ。
囲む(かこむ) — bao quanh.
Đã lâu rồi cả gia đ gia ình mới quây quần bên bàn ăn n.
(4) 東京には、仕事を( )人が大勢集まってくる。
求める(もとめる) — yêu cầu, tìm kiếm.
Ở Tokyo, có rất nhiều ngưu ngời tập trung đp trung ến đn ể tìm kiếm việc làm.
(5) 最近、お正月を海外で( )人が増えている。
過ごす(すごす) — trải qua.
Gần đn ây, số ngư ngời đi ón Tết ở nư nớc ngoài đi ang tăi ang tng lên.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)(1) ① テストは、終わったら、回収すると言われた。 ② 靴が小さいときは、交換することができるそうだ。 ③ どんな仕事を選択するかで、将来が決まる。
✓ Ghép đúng
① → a · ② → c · ③ → b
✓
(2) ① この水は、火事のときに火を消すために使用するそうだ。 ② 秋になると、葉の色が赤や黄に変化する。 ③ 社長には私から報告するつもりだった。
✓ Ghép đúng
① → c · ② → a · ③ → b
✓
(3) ① 将来はゲームを制作する会社で働きたい。 ② 戦争のない世界を想像することができるだろうか。 ③ 車を決められたところに停止させる練習をした。
✓ Ghép đúng
① → b · ② → a · ③ → c
✓
(1) フランスの大統領が日本( )訪問した。
を — 訪問する thư thờng đng i với trợ từ を đ ể chỉ đ ối tưi tợng đng ưng ợc thăc thm.
(2) 田中さんの言っていること( )賛成する人は少なかった。
に — 賛成する đ i với trợ từ に đ ể chỉ đ ối tưi tợng đng ưng ợc tán thành.
(3) 運転手は「私は悪くない」( )主張している。
と — 主張する đ i với trợ từ と đ ể trích dẫn nội dung đi dung ưi dung ợc khẳng đng ịnh.
(4) 自分が正しいということ( )主張するだけでは、だめだ。
を — 主張する đ i với trợ từ を đ ể chỉ nội dung đi dung ưi dung ợc khẳng đng ịnh.
(5) おじさんは、「よく来たね」( )私のこと( )歓迎してくれた。
と, を — と đ ể trích dẫn lời nói, を đ ể chỉ đ ối tưi tợng đng ưng ợc chào mừng.
(6) 私たちの計画( )山田さん( )協力してくれることになった。
に, が — 協力する đ i với に đ ể chỉ đ ối tưi tợng hợp tác, が đ ể chỉ chủ thể thực hiện hành đnh ộng.
(7) 私は、近所の人たち( )協力して、町の掃除をしている。
に/と — 協力する đ i với に hoặc と đ ể chỉ đ ối tưi tợng hợp tác.
(1) 彼は、警察官になるための訓練を(a. 受けて b. 聞いて c. もらって)いる。
✓ Đáp án: a — 訓練を受ける (nhận huấn luyện) là cách dùng đúng.
「訓練を受ける」 là cách diễn đn ạt đt úng khi nói về việc tiếp nhận huấn luyện.
b 聞いて: 「訓練を聞く」 không có nghĩ ngha.
c もらって: 「訓練をもらう」 không có nghĩ ngha.
(2) 彼はどうしてこんなバカな行動を(a. 付けた b. 取った c. 持った)のか。
✓ Đáp án: b — 行動を取る (thực hiện hành động) là cách dùng đúng.
「行動を取る」 là cụm từ cố đ ịnh có nghĩ ngha là thực hiện hành đnh ộng.
a 付けた: 「行動を付ける」 không có nghĩ ngha.
c 持った: 「行動を持つ」 không có nghĩ ngha.
(3) 彼女は、今、日本で一番注目を(a. 開けて b. 集めて c. 浴びて)いる歌手だ。
✓ Đáp án: b, c — 注目を集める (thu hút sự chú ý) và 注目を浴びる (nhận được sự chú ý) đều đúng.
「注目を集める」 và 「注目を浴びる」 đ ều là cách diễn đn ạt đt úng khi nói về việc thu hút sự chú ý.
a 開けて: 「注目を開ける」 không có nghĩ ngha.
(4) 人の物を盗んだのだから、謝るだけでは、解決には(a. 行か b. 着か c. なら)ない。
✓ Đáp án: c — 解決にならない (không giải quyết được) là cách dùng đúng.
「解決にならない」 là cách diễn đn ạt đt úng khi nói về việc không dẫn đn ến giải quyết vấn đn ề.
a 行か: 「解決に行かない」 không tự nhiên.
b 着か: 「解決に着かない」 không tự nhiên.
(5) ガンを治すための研究に大きな進歩が(a. あった b. 見られた c. 作られた)。
✓ Đáp án: a, b — 進歩があった (có tiến bộ) và 進歩が見られた (thấy được tiến bộ) đều đúng.
「進歩があった」 và 「進歩が見られた」 đ ều là cách diễn đn ạt đt úng khi nói về việc có sự tiến bộ.
c 作られた: 「進歩が作られた」 không tự nhiên.