📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 第2部 第6課
Phần 6-1 · 15 từ
な形容詞と間違えやすいもの
Những từ dễ nhầm lẫn với tính từ đuôi な| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
一流
NHẤT LƯU
Danh từ
Hạng đầu, (thuộc dạng) xuất sắc nhất |
一NHẤT · いち / ひと(つ) — một
流LƯU · りゅう / なが(れる) — dòng chảy, phong cách
Ghép: "một dòng" (ý chỉ một dòng chảy, một loại duy nhất) → hạng đng ầu, xuất sắc nhất. |
一流の大学
Trường đại học hàng đầu |
| 2 |
一部
NHẤT BỘ
Danh từ
Một phần, một bộ phận |
一NHẤT · いち / ひと(つ) — một
部BỘ · ぶ / へ — phần, bộ phận
Ghép: "một bộ phận" → một phần, một bộ phận. |
一部の学生
Một bộ phận học sinh |
| 3 |
最新
TỐI TÂN
Danh từ
Mới nhất |
最TỐI · さい / もっと(も) — nhất, cực
新TÂN · しん / あたら(しい) — mới
Ghép: "mới nhất" → mới nhất. |
最新の研究
Nghiên cứu mới nhất |
| 4 |
最終
TỐI CHUNG
Danh từ
Sau cùng, cuối cùng |
最TỐI · さい / もっと(も) — nhất, cực
終CHUNG · しゅう / お(わる) — kết thúc, cuối
Ghép: "cuối cùng nhất" → sau cùng, cuối cùng. |
最終の飛行機
Chuyến bay cuối cùng |
| 5 |
流行
LƯU HÀNH
Danh từ
Thịnh hành, mốt |
流LƯU · りゅう / なが(れる) — dòng chảy, trôi chảy
行HÀNH · こう / い(く) — đi, thực hiện
Ghép: "dòng chảy đy ang đy ang i" (ý chỉ xu hư xu hớng đng ang lan rộng) → thịnh hành, mốt. |
流行の服
Quần áo thời trang |
| 6 |
実際
THỰC TẾ
Danh từ
Thực tế, thật |
実THỰC · じつ / み — thực, sự thật
際TẾ · さい / きわ — lúc, khi
Ghép: "lúc thực tế" → thực tế, thật. |
実際の話
Câu chuyện có thật |
| 7 |
頭痛
ĐẦU THỐNG
Danh từ
Đau đầu |
頭ĐẦU · とう / あたま — đầu
痛THỐNG · つう / いた(い) — đau
Ghép: "đ "ầu đu au" → đau đau ầu. |
頭痛がする
Bị đau đầu |
| 8 |
余裕
DƯ DỤ
Danh từ
Dư dả, dư thừa |
余DƯ · よ / あま(る) — dư, thừa
裕DỤ · ゆう — giàu có, rộng rãi
Ghép: "dư "d dả, rộng rãi" → dưd dả, dư d thừa. |
余裕のある生活
Cuộc sống dư dả |
| 9 |
安定
AN ĐỊNH
Danh từ
Ổn định |
安AN · あん / やす(い) — yên ổn, rẻ
定ĐỊNH · てい / さだ(める) — quyết định, ổn định
Ghép: "yên ổn và ổn đn ịnh" → ổn đn ịnh. |
安定した生活
Cuộc sống ổn định |
| 10 |
緊張
KHẨN TRƯƠNG
Danh từ
Căng thẳng |
緊KHẨN · きん — khẩn cấp, chặt chẽ
張TRƯƠNG · ちょう / は(る) — căng, kéo dài
Ghép: "că "cng thẳng và chặt chẽ" → căcng thẳng. |
緊張した声
Giọng nói căng thẳng |
| 11 |
混雑
HỖN TẠP
Danh từ
Đông đúc, lộn xộn |
混HỖN · こん / ま(じる) — hỗn loạn, lẫn lộn
雑TẠP · ざつ / まじ(る) — tạp nham, lộn xộn
Ghép: "hỗn loạn và lộn xộn" → đông đng úc, lộn xộn. |
混雑したバス
Xe buýt đông đúc |
| 12 |
発達
PHÁT ĐẠT
Danh từ
Phát triển |
発PHÁT · はつ / た(つ) — phát ra, xuất phát
達ĐẠT · たつ — đạt được, thông suốt
Ghép: "phát ra và đ ạt đt ưt ợc" → phát triển. |
科学が発達した国
Đất nước có khoa học phát triển |
| 13 |
不足
BẤT TÚC
Danh từ
Thiếu, không đủ |
不BẤT · ふ — không, chẳng
足TÚC · そく / た(りる) — đủ, chân
Ghép: "không đng ủ" → thiếu, không đng ủ. |
水が不足する
Nước bị thiếu |
| 14 |
一致
NHẤT TRÍ
Danh từ
Thống nhất |
一NHẤT · いち / ひと(つ) — một
致TRÍ · ち — đạt đến, dẫn đến
Ghép: "đ "ạt đt ến một" (ý chỉ sự đ ồng nhất) → thống nhất. |
意見が一致する
Ý kiến thống nhất |
| 15 |
混乱
HỖN LOẠN
Danh từ
Loạn, rối bời |
混HỖN · こん / ま(じる) — hỗn loạn, lẫn lộn
乱LOẠN · らん / みだ(れる) — loạn, rối
Ghép: "hỗn loạn và rối ren" → loạn, rối bời. |
頭が混乱する
Đầu óc rối bời |
( )の電車が行ってしまったので、タクシーで帰るしかない。
最終 — Chuyến xe đn xe iện cuối cùng đng ã đ i mất rồi, nên chỉ còn cách về bằng taxi.
今日は、酷い( )がして、授業を聞いていられなかった。
頭痛 — Hôm nay tôi bị đ au đ au ầu kinh khủng nên không thể nghe giảng đng ưng ợc.
その飛行機は、( )の飛行機なのに、故障が多い。
一流 — Chiếc máy bay đy bay ó là máy bay hạng nhất vậy mà lại hay bị hỏng.
この教科書を使えば、( )の会話で使われている言葉を勉強できる。
実際 — Nếu dùng cuốn sách giáo khoa này, bạn có thể học đc ưc ợc những từ ngữ đ ư ợc sử dụng trong hội thoại thực tế.
先生の教え方が下手で、生徒が( )してしまった。
混乱 — Cách dạy của giáo viên kém nên học sinh đc sinh ã bị rối bời.
Phần 6-2 · 17 từ
する動詞と間違えやすいもの、「的」が付くもの
Những từ dễ nhầm lẫn với động từ する, những từ đi kèm với hậu tố「的」| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
関心
QUAN TÂM
Danh từ
Quan tâm |
関QUAN · かん / せき — liên quan, cửa ải
心TÂM · しん / こころ — tâm, trái tim
Ghép: "tâm liên quan" → quan tâm. |
日本に関心がある
Có quan tâm đến Nhật Bản |
| 2 |
自信
TỰ TIN
Danh từ
Tự tin |
自TỰ · じ / みずか(ら) — tự mình
信TÍN · しん / まこと — tin tưởng
Ghép: "tự mình tin tưnh tin tởng" → tự tin. |
勝つ自信がある
Có tự tin sẽ thắng |
| 3 |
感覚
CẢM GIÁC
Danh từ
Cảm giác |
感CẢM · かん — cảm giác, cảm động
覚GIÁC · かく / おぼ(える) — giác ngộ, cảm thấy
Ghép: "cảm thấy giác ngộ" → cảm giác. |
痛いという感覚はない
Không có cảm giác đau |
| 4 |
参考
THAM KHẢO
Danh từ
Tham khảo |
参THAM · さん / まい(る) — tham gia, tham vấn
考KHẢO · こう / かんが(える) — suy nghĩ, khảo sát
Ghép: "tham gia khảo sát" → tham khảo. |
教科書を参考にする
Tham khảo sách giáo khoa |
| 5 |
秘密
BÍ MẬT
Danh từ
Bí mật |
秘BÍ · ひ — bí mật
密MẬT · みつ — mật thiết, kín đáo
Ghép: "bí mật kín đn áo" → bí mật. |
結婚したことを秘密にする
Giữ bí mật chuyện kết hôn |
| 6 |
評判
BÌNH PHÁN
Danh từ
Đánh giá, danh tiếng |
評BÌNH · ひょう — bình luận, đánh giá
判PHÁN · はん — phán đoán, phân xử
Ghép: "bình luận và phán đn oán" → đánh giá, danh tiếng. |
歌がうまいと評判だ
Có tiếng là hát hay |
| 7 |
出身
XUẤT THÂN
Danh từ
Xuất thân |
出XUẤT · しゅつ / で(る) — ra, xuất hiện
身THÂN · しん / み — thân, mình
Ghép: "thân xuất ra" (ý chỉ nơ ni mình sinh ra, lớn lên) → xuất thân. |
彼は広島の出身だ
Anh ấy xuất thân từ Hiroshima |
| 8 |
夢中
MỘNG TRUNG
Danh từ
Say mê |
夢MỘNG · む / ゆめ — giấc mơ
中TRUNG · ちゅう / なか — trong, giữa
Ghép: "trong mơ "trong m" (ý chỉ hoàn toàn chìm đm ắm) → say mê. |
映画に夢中だ
Say mê phim ảnh |
| 9 |
面倒
DIỆN ĐẢO
Danh từ
Lách cách, phiền hà |
面DIỆN · めん / おも — mặt, diện mạo
倒ĐẢO · とう / たお(れる) — đổ, ngã
Ghép: "mặt đt ổ" (ý chỉ gặp rắc rối, phiền phức) → lách cách, phiền hà. |
掃除をするのが面倒だ
Việc dọn dẹp thật phiền phức |
| 10 |
被害
BỊ HẠI
Danh từ
Thiệt hại |
被BỊ · ひ / こうむ(る) — bị, chịu
害HẠI · がい — hại, thiệt hại
Ghép: "bị hại" → thiệt hại. |
台風の被害を受ける
Chịu thiệt hại do bão |
| 11 |
感動的
CẢM ĐỘNG ĐÍCH
Tính từ đuôi な
Cảm động |
感CẢM · かん — cảm giác, cảm động
動ĐỘNG · どう / うご(く) — động, chuyển động
的ĐÍCH · てき / まと — mục tiêu, tính chất
Ghép: "có tính chất cảm đm ộng" → cảm đm ộng. |
感動的な話
Câu chuyện cảm động |
| 12 |
基本的
CƠ BẢN ĐÍCH
Tính từ đuôi な
Cơ bản |
基CƠ · き / もと — cơ sở, nền tảng
本BẢN · ほん / もと — gốc, bản chất
的ĐÍCH · てき / まと — mục tiêu, tính chất
Ghép: "có tính chất cơt c bản" → cơc bản. |
基本的な質問
Câu hỏi cơ bản |
| 13 |
現実的
HIỆN THỰC ĐÍCH
Tính từ đuôi な
Hiện thực |
現HIỆN · げん / あらわ(れる) — hiện tại, xuất hiện
実THỰC · じつ / み — thực, sự thật
的ĐÍCH · てき / まと — mục tiêu, tính chất
Ghép: "có tính chất hiện thực" → hiện thực. |
現実的な計画
Kế hoạch thực tế |
| 14 |
積極的
TÍCH CỰC ĐÍCH
Tính từ đuôi な
Tích cực |
積TÍCH · せき / つ(む) — tích lũy, chất chồng
極CỰC · きょく / きわ(める) — cực điểm, tột cùng
的ĐÍCH · てき / まと — mục tiêu, tính chất
Ghép: "có tính chất tích cực" → tích cực. |
積極的な人
Người tích cực |
| 15 |
伝統的
TRUYỀN THỐNG ĐÍCH
Tính từ đuôi な
Truyền thống |
伝TRUYỀN · でん / つた(わる) — truyền đạt
統THỐNG · とう / す(べる) — thống nhất, cai trị
的ĐÍCH · てき / まと — mục tiêu, tính chất
Ghép: "có tính chất truyền thống" → truyền thống. |
伝統的な文化
Văn hóa truyền thống |
| 16 |
平均的
BÌNH QUÂN ĐÍCH
Tính từ đuôi な
Trung bình |
平BÌNH · へい / たい(ら) — bằng phẳng, bình đẳng
均QUÂN · きん — quân bằng, đều
的ĐÍCH · てき / まと — mục tiêu, tính chất
Ghép: "có tính chất bình quân" → trung bình. |
平均的な値段
Giá cả trung bình |
| 17 |
理想的
LÝ TƯỞNG ĐÍCH
Tính từ đuôi な
Lý tưởng |
理LÝ · り — lý lẽ, lý do
想TƯỞNG · そう / おも(う) — suy nghĩ, tưởng tượng
的ĐÍCH · てき / まと — mục tiêu, tính chất
Ghép: "có tính chất lý tư tởng" → lý tư tởng. |
理想的な相手
Đối tượng lý tưởng |
私は、北海道( )なので、暑いところはあまり好きではない。
出身 — Tôi là ngư ngời Hokkaido nên không thích những nơng ni nóng bức lắm.
あの大学は、日本語を勉強するのには、( )的な大学だ。
理想 — Trư Trờng đng ại học đc ó là một trưt trờng lý tư tởng đng ể học tiếng Nhật.
とても( )的な映画だったので、お客さんはみんな泣いていた。
感動 — Vì đ ó là một bộ phim rất cảm đm ộng nên tất cả khán giả đ ều đu ã khóc.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)1手が冷たくなり過ぎて、指の( )がない。
✓ Đáp án: 1 — 「感覚がない」 có nghĩa là 'không có cảm giác'. Tay quá lạnh nên không còn cảm giác ở ngón tay.
Tay quá lạnh đnh ến mức không còn cảm giác ở ngón tay. 「感覚がない」 là cách diễn đn ạt đt úng.
2 感動: 「感動」 (cảm đm ộng) không phù hợp với ngữ cảnh 'không có...'.
3 感心: 「感心」 (ngư (ngỡng mộ, khâm phục) không phù hợp.
4 感謝: 「感謝」 (cảm ơm n) không phù hợp.
2彼の顔は、日本人らしい、( )的な顔だと思う。
✓ Đáp án: 4 — 「平均的な」 có nghĩa là 'mang tính trung bình, điển hình'. Khuôn mặt điển hình của người Nhật.
Để diễn tả khuôn mặt mang tính 'đnh 'iển hình, trung bình' của ngưa ngời Nhật, dùng 「平均的な」.
1 一部: 「一部」 (một phần) không phù hợp khi nói về đ ặc đc iểm khuôn mặt.
2 実際: 「実際」 (thực tế) không phù hợp đp ể mô tả khuôn mặt.
3 積極: 「積極」 (tích cực) không phù hợp đp ể mô tả khuôn mặt.
3戦争のすぐ後だったので、日本の社会も( )していた。
✓ Đáp án: 3 — Sau chiến tranh, xã hội thường trong tình trạng 'hỗn loạn'. 「混乱する」 là động từ diễn tả trạng thái này.
Sau chiến tranh, xã hội thưi thờng ở trong tình trạng 'hỗn loạn', nên 「混乱していた」 là phù hợp nhất.
1 安定: 「安定」 (ổn đn ịnh) trái nghĩi ngha với tình trạng sau chiến tranh.
2 混雑: 「混雑」 (đ (ông đng úc, lộn xộn) thư thờng dùng cho đng cho ịa đa iểm, không phải trạng thái xã hội nói chung.
4 発達: 「発達」 (phát triển) không phù hợp với tình trạng ngay sau chiến tranh.
4日本( )のカメラ工場がその町にはある。
✓ Đáp án: 2 — 「最新の」 có nghĩa là 'mới nhất'. Nhà máy sản xuất máy ảnh công nghệ mới nhất.
Để diễn tả nhà máy sản xuất máy ảnh với công nghệ 'mới nhất', dùng 「最新の」.
1 最終: 「最終」 (cuối cùng) không phù hợp.
3 最多: 「最多」 (nhiều nhất) không phù hợp.
4 最大: 「最大」 (lớn nhất) có thể dùng nhưng nhng 「最新」 phù hợp hơp hn với ngữ cảnh công nghệ.
1大勢の人の前で話をしなければならないので、緊張している。
✓ Đáp án: 3 — 「緊張する」 (căng thẳng) gần nghĩa nhất với 「どきどきする」 (hồi hộp, tim đập thình thịch do lo lắng).
「緊張する」 diễn tả trạng thái căi cng thẳng, lo lắng. Trong các lựa chọn, 「どきどきする」 (hồi hộp, tim đ tim ập nhanh) là gần nghĩn ngha nhất với cảm giác căc cng thẳng khi phải nói trưi trớc nhiều ngưu ngời.
1 いらいら: 「いらいらする」 (sốt ruột, bực bội) diễn tả sự khó chịu.
2 ごろごろ: 「ごろごろする」 (vạ vật, làm biếng) diễn tả trạng thái lưi lời biếng.
4 わくわく: 「わくわくする」 (háo hức, hồi hộp vì vui) diễn tả cảm xúc tích cực.
2うちの夫は仕事に夢中で、日曜日も仕事をしている。
✓ Đáp án: 3 — 「夢中だ」 có nghĩa là 'say mê', tức là không quan tâm đến những thứ khác ngoài công việc.
「夢中だ」 có nghĩ ngha là 'say mê', 'chìm đm ắm vào một việc gì đ ó', ngụ ý không quan tâm hoặc không đng ể ý đ ến những việc khác. Do đ Do ó, 'không có hứng thú với những việc ngoài công việc' là gần nghĩn ngha nhất.
1 仕事の夢を見ていて: 'Đ'ang mơ'ang m về công việc' không đng úng nghĩng ngha.
2 仕事に夢を持っていて: 'Có ư ớc mơc m về công việc' không hoàn toàn diễn tả sự say mê hiện tại.
4 仕事以外にすることがなくて: 'Không có việc gì khác đc ể làm ngoài công việc' không phải là nghĩ ngha chính của 「夢中」, mà là hệ quả.
1余裕
✓ Đáp án: 3 — 「余裕がない」 có nghĩa là 'không có đủ thời gian/tiền bạc/không gian'. Câu này diễn tả không có đủ tiền để mua máy tính mới.
「余裕」 dùng đng ể chỉ sự dư d dả về thời gian, tiền bạc, không gian, hoặc tâm lý. Câu 3 diễn tả việc không có đ ủ tiền đn ể mua máy tính mới là cách dùng chính xác.
1 料理を作り過ぎてしまって、たくさん余裕が出来てしまった。: Khi nói về thức ăc n thừa, dùng 「余る」 (thừa) hoặc 「残り物」 (đ (ồ ă n thừa), không dùng 「余裕」.
2 お腹に余裕の肉が付いて、太ってしまった。: Khi nói về mỡ thừa ở bụng, dùng 「余分な肉」 (thịt thừa), không dùng 「余裕の肉」.
4 まだ終わっていない、余裕の宿題を早くやらなければならない。: Khi nói về bài tập còn lại, dùng 「残りの宿題」 (bài tập còn lại), không dùng 「余裕の宿題」.
2評判
✓ Đáp án: 1 — 「評判がよくない」 có nghĩa là 'tiếng tăm không tốt, bị đánh giá không tốt'. Câu này diễn tả dù thông minh nhưng học sinh đó có tiếng tăm không tốt.
「評判」 dùng đng ể chỉ sự đ ánh giá, tiếng tăng tm của một ngưt ngời hoặc vật. Câu 1 diễn tả việc một học sinh có tiếng tăng tm không tốt dù thông minh là cách dùng chính xác.
2 テストで評判が高かった人は、上のクラスに行ける。: Trong ngữ cảnh bài kiểm tra, dùng 「評価」 (đ (ánh giá) hoặc 「点数」 (đ (iểm số), không dùng 「評判」.
3 来週、テストがあるという評判は嘘らしい。: Khi nói về tin đ tin ồn, dùng 「うわさ」 (tin đ (tin ồn), không dùng 「評判」.
4 先生が、私の作文の上のところに評判を押してくれた。: Khi nói về việc giáo viên đn óng dấu nhận xét, dùng 「評価印」 (dấu đu ánh giá) hoặc 「コメント」 (nhận xét), không dùng 「評判」.