📖 Nội dung & bài tập trích từ 新完全マスター 語彙 N3 · 第7課 第2部
Phần 7-1 · 20 từ
動詞、名詞
Động từ, danh từ| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
交換する
GIAO HOÁN
Động từ
Đổi, thay |
交GIAO · こう / まじ(わる) — giao, cắt, qua lại
換HOÁN · かん / か(える) — đổi, thay
Ghép: "giao nhau rồi hoán đn ổi" → đổi, thay. |
鍵を交換する。
Đổi chìa khóa. |
| 2 |
戻す
LỆ
Động từ
Trả lại, đưa trở về |
戻LỆ · れい / もど(す) — trở lại, quay lại
Ghép: "làm cho trở lại" → trả lại, đ ư a trở về. |
道具を棚に戻す。
Trả dụng cụ về kệ. |
| 3 |
気に入る
KHÍ NHẬP
Động từ
Thích, vừa lòng |
気KHÍ · き / け — khí, tinh thần
入NHẬP · にゅう / い(る) — vào
Ghép: "khí vào trong lòng" → thích, vừa lòng. |
絵を気に入る。
Thích bức tranh. |
| 4 |
許可する
HỨA KHẢ
Động từ
Cho phép |
許HỨA · きょ / ゆる(す) — cho phép
可KHẢ · か / べ(き) — có thể, được
Ghép: "cho phép đp ưp ợc" → cho phép. |
入学を許可する。
Cho phép nhập học. |
| 5 |
あきらめる
Động từ
Bỏ cuộc, từ bỏ, thôi |
結婚をあきらめる。
Từ bỏ hôn nhân. | |
| 6 |
やり直す
TRỰC
Động từ
Làm lại |
直TRỰC · ちょく / なお(す) — thẳng, sửa
Ghép: "làm lại cho thẳng/đng/úng" → làm lại. |
最初からやり直す。
Làm lại từ đầu. |
| 7 |
気を付ける
KHÍ PHÓ
Động từ
Chú ý, cẩn thận |
気KHÍ · き / け — khí, tinh thần
付PHÓ · ふ / つ(ける) — gắn, đính kèm
Ghép: "gắn khí/tinh thần vào" → chú ý, cẩn thận. |
車に気を付ける。
Cẩn thận xe cộ. |
| 8 |
苦労する
KHỔ LAO
Động từ
Gian khổ, chịu khổ |
苦KHỔ · く / くる(しい) — khổ, đau đớn
労LAO · ろう / いたわ(る) — lao động, vất vả
Ghép: "lao đ "lao ộng khổ cực" → gian khổ, chịu khổ. |
病気で苦労する。
Khổ sở vì bệnh tật. |
| 9 |
くたびれる
Động từ
Mệt mỏi, mệt phờ |
仕事が多くて、くたびれる。
Công việc nhiều nên mệt phờ. | |
| 10 |
決まり
QUYẾT
Danh từ
Quyết định, luật lệ |
決QUYẾT · けつ / き(める) — quyết định
Ghép: "đ "iều đu ã đ ư ợc quyết đt ịnh" → quyết đt ịnh, luật lệ. |
決まりを守る。
Tuân thủ quy định. |
| 11 |
計画
KẾ HỌA
Danh từ
Kế hoạch |
計KẾ · けい / はか(る) — tính toán, đo lường
画HỌA · が / えが(く) — vẽ, kế hoạch
Ghép: "tính toán và vẽ ra" → kế hoạch. |
プランを立てる。
Lập kế hoạch. |
| 12 |
理由
LÝ DO
Danh từ
Lý do |
理LÝ · り — lý lẽ, lý do
由DO · ゆ / よし — nguyên do
Ghép: "lý lẽ và nguyên do" → lý do. |
理由を聞く。
Hỏi lý do. |
| 13 |
長所
TRƯỜNG SỞ
Danh từ
Sở trường, điểm mạnh |
長TRƯỜNG · ちょう / なが(い) — dài, trưởng
所SỞ · しょ / ところ — nơi, chỗ
Ghép: "nơ "ni dài/đi/iểm mạnh" → sở trư trờng, đ iểm mạnh. |
長所を褒める。
Khen ngợi sở trường. |
| 14 |
短所
ĐOẢN SỞ
Danh từ
Sở đoản, khuyết điểm |
短ĐOẢN · たん / みじか(い) — ngắn
所SỞ · しょ / ところ — nơi, chỗ
Ghép: "nơ "ni ngắn/đn/iểm yếu" → sở đ oản, khuyết đt iểm. |
短所がある。
Có khuyết điểm. |
| 15 |
共通点
CỘNG THÔNG ĐIỂM
Danh từ
Điểm chung |
共CỘNG · きょう / とも — cùng
通THÔNG · つう / とお(る) — thông qua
点ĐIỂM · てん / つぼ — điểm
Ghép: "đ "iểm cùng thông qua" → điểm chung. |
共通点がある。
Có điểm chung. |
| 16 |
考え
KHẢO
Danh từ
Ý kiến, ý tưởng, suy nghĩ |
考KHẢO · こう / かんが(える) — suy nghĩ
Ghép: "cái đi ể suy nghĩ suy ngh" → ý kiến, ý tư tởng, suy nghĩ suy ngh. |
いい考えがある。
Có ý tưởng hay. |
| 17 |
印象
ẤN TƯỢNG
Danh từ
Ấn tượng |
印ẤN · いん / しるし — dấu ấn
象TƯỢNG · しょう / ぞう — hình tượng
Ghép: "dấu ấn hình tưnh tợng" → ấn tưn tợng. |
印象がよくない。
Ấn tượng không tốt. |
| 18 |
程度
TRÌNH ĐỘ
Danh từ
Trình độ, mức độ |
程TRÌNH · てい / ほど — mức độ
度ĐỘ · ど / たび — lần, độ
Ghép: "mức đc ộ và đ ộ" → trình đnh ộ, mức đc ộ. |
レベルが低い。
Trình độ thấp. |
| 19 |
暮らし
MỘ
Danh từ
Cuộc sống, sinh hoạt |
暮MỘ · ぼ / く(らす) — sống, chiều tối
Ghép: "việc sống qua ngày" → cuộc sống, sinh hoạt. |
普通の暮らし。
Cuộc sống bình thường. |
| 20 |
誤り
NGỘ
Danh từ
Sai, lỗi, nhầm |
誤NGỘ · ご / あやま(る) — sai lầm
Ghép: "sự sai lầm" → sai, lỗi, nhầm. |
文法の誤り。
Lỗi ngữ pháp. |
遅れた( )を言う。
理由(りゆう) — lý do.
Nói lý do bị trễ.
彼の( )はすぐに怒ることだ。
短所(たんしょ) — sở đ oản, khuyết đt iểm.
Khuyết đt iểm của anh ấy là dễ nổi giận.
旅行の( )を立てる。
計画(けいかく) — kế hoạch.
Lập kế hoạch du lịch.
漢字の( )を直した。
誤り(あやまり) — sai, lỗi.
Đã sửa lỗi kanji.
Phần 7-2 · 18 từ
形容詞、副詞、オノマトペ
Tính từ, phó từ, từ tượng thanh, tượng hình| STT | Từ vựng (Furigana + Hán Việt) | Phân tích Hán tự / Nguồn gốc | Câu ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 |
きつい
Tính từ
Vất vả, cực nhọc |
仕事がきつい。
Công việc vất vả. | |
| 2 |
苦しい
KHỔ
Tính từ
Khó chịu, đau tức |
苦KHỔ · く / くる(しい) — khổ, đau đớn
Ghép: "cảm giác đc au đc au ớn" → khó chịu, đ au tức. |
熱が高くて、苦しい。
Sốt cao, khó chịu. |
| 3 |
短気な
ĐOẢN KHÍ
Tính từ
Nóng tính |
短ĐOẢN · たん / みじか(い) — ngắn
気KHÍ · き / け — khí, tinh thần
Ghép: "khí ngắn/tính khí ngắn ngủi" → nóng tính. |
短気な人。
Người nóng tính. |
| 4 |
賢い
HIỀN
Tính từ
Thông minh, khôn ngoan |
賢HIỀN · けん / かしこ(い) — hiền, thông minh
Ghép: "có sự thông minh, hiền lành" → thông minh, khôn ngoan. |
賢い子供。
Đứa trẻ thông minh. |
| 5 |
幼い
ẤU
Tính từ
Thơ ấu, ngây thơ |
幼ẤU · よう / おさな(い) — non nớt, thơ ấu
Ghép: "còn non nớt" → thơth ấu, ngây thơy th. |
幼いころからの友達。
Bạn từ thời thơ ấu. |
| 6 |
単純だ
ĐƠN THUẦN
Tính từ
Đơn giản |
単ĐƠN · たん / ひとえ — đơn, một
純THUẦN · じゅん — thuần khiết
Ghép: "đ "ơ "n giản và thuần khiết" → đơn giản. |
答えは単純だ。
Câu trả lời đơn giản. |
| 7 |
当然だ
ĐƯƠNG NHIÊN
Tính từ
Đương nhiên, dĩ nhiên |
当ĐƯƠNG · とう / あ(たる) — đúng, thích hợp
然NHIÊN · ぜん / しか(り) — như thế, đúng
Ghép: "đ "úng nhưng nh thế" → đương nhiên, dĩ d nhiên. |
叱られて、当然だ。
Bị mắng là điều đương nhiên. |
| 8 |
さっき
Phó từ
Vừa nãy |
さっき聞いた。
Vừa nãy đã nghe. | |
| 9 |
この頃
KHOẢNH
Phó từ
Dạo này |
頃KHOẢNH · けい / ころ — khoảng thời gian
Ghép: "khoảng thời gian này" → dạo này. |
この頃とても忙しい。
Dạo này rất bận. |
| 10 |
年中
NIÊN TRUNG
Phó từ
Cả năm, luôn luôn |
年NIÊN · ねん / とし — năm
中TRUNG · ちゅう / なか — giữa, trong
Ghép: "trong nă "trong nm" → cả nă nm, luôn luôn. |
年中けんかしている。
Cãi nhau suốt cả năm. |
| 11 |
突然
ĐỘT NHIÊN
Phó từ
Đột nhiên, đột ngột |
突ĐỘT · とつ / つ(く) — đột ngột
然NHIÊN · ぜん / しか(り) — như thế, đúng
Ghép: "đ "ột ngột nhưt nh thế" → đột nhiên, đ ột ngột. |
突然雨が降ってきた。
Mưa đột nhiên rơi xuống. |
| 12 |
再び
TÁI
Phó từ
Lại một lần nữa |
再TÁI · さい / ふたた(び) — lại, lần nữa
Ghép: "lại một lần nữa" → lại một lần nữa. |
再び来る。
Lại đến một lần nữa. |
| 13 |
なるべく
Phó từ
Hết sức, hết mức, trong phạm vi có thể |
なるべく早くする。
Làm càng sớm càng tốt. | |
| 14 |
絶対に
TUYỆT ĐỐI
Phó từ
Tuyệt đối |
絶TUYỆT · ぜつ / た(える) — tuyệt đối, cắt đứt
対ĐỐI · たい / つ(い) — đối diện, đối lại
Ghép: "đ "ối lại một cách tuyệt đt ối" → tuyệt đt ối. |
絶対に勝つ。
Tuyệt đối sẽ thắng. |
| 15 |
相当
TƯƠNG ĐƯƠNG
Phó từ
Tương đương, khá là |
相TƯƠNG · そう / あい — tương hỗ
当ĐƯƠNG · とう / あ(たる) — đúng, thích hợp
Ghép: "tư "tơ "tng ứng và đ úng" → tưtơtng đtng ưtng ơtng ng, khá là. |
値段が相当違う。
Giá cả khác biệt khá nhiều. |
| 16 |
そっくりだ
Tính từ
Giống nhau, giống như đúc, giống y hệt |
あの兄弟はそっくりだ。
Hai anh em đó giống y hệt nhau. | |
| 17 |
ぼんやりする
Phó từ
Mơ ảo, lờ mờ, lơ đãng |
頭がぼんやりする。
Đầu óc mơ màng. | |
| 18 |
にこにこしている
Phó từ
Mỉm cười, cười tủm tỉm |
いつもにこにこしている。
Luôn luôn mỉm cười. |
勉強していないから、テストの点が悪いのは( )だ。
当然(とうぜん) — đ ư ơ ng nhiên.
Vì không học nên đn iểm thi kém là đ ư ơ ng nhiên.
何かいいことがあったのか、山田さんが、今日はずっと( )。
にこにこしている — mỉm cưm cời.
Không biết có chuyện gì vui mà anh Yamada cứ mỉm cưm cời suốt hôm nay.
先生と( )会える日を楽しみにしている。
再び(ふたたび) — lại một lần nữa.
Mong chờ ngày đy ưy ợc gặp lại thầy giáo.
前は映画をよく見たけど、( )あまり見ない。
この頃(このごろ) — dạo này.
TrưTrớc đc ây tôi hay xem phim, như nhng dạo này thì ít xem.
S社のスマホは、A社のスマホと( )。
そっくりだ — giống y hệt.
Điện thoại của công ty S giống y hệt đt iện thoại của công ty A.
II. 練習しよう · bài tập trong sách
練習しよう
Luyện tập — toàn bộ bài tập của bài (練習 1〜5)Khung từ: [ 気に入る / 当然 / ぼんやり ]
Khung từ: [ 賢い / きつい / にこにこ ]
Khung từ: [ 許可する / 苦しい / 突然 ]