BÀI25

Bài tập · わたしは 田中と 申します

Khiêm nhường ngữ (謙譲語) · お/ご~します · động từ đặc biệt (参る・申す・伺う…) · 謙譲語Ⅱ
🏆 Điểm
0/0
1Chọn nghĩa đúng
Bấm vào nghĩa tiếng Việt đúng của từ.
2Điền từ thích hợp
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống (ngữ pháp / từ vựng của bài).
3Nghe và chọn
Bấm 🔊 để nghe, rồi chọn từ/câu bạn nghe được.
4Sắp xếp thành câu
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu hoàn chỉnh.
5Vận dụng
Chọn câu đúng theo ngữ pháp & tình huống của bài.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
← Về danh sách bài tập