N5 · Từ vựng · Bài 01
Bài01

Chào hỏi & Giới thiệu

自己紹介 — じこしょうかい
Từ vựng
6 mục
Ngữ pháp
4 mẫu
Hán tự
6 chữ
Thời lượng
≈ 40 phút

Bài học đầu tiên — học cách giới thiệu bản thân và hỏi về người khác. Bạn sẽ gặp mẫu câu nền tảng nhất của tiếng Nhật: .

語 01
私わたし
わたし
watashi
Tôi
Đại từ
私わたしは 学生がくせいです。
Tôi là sinh viên.
語 02
あの人ひと
あの ひと
ano hito
Người kia
Đại từ
あの人ひとは 先生せんせいです。
Người kia là giáo viên.
語 03
先生せんせい
せんせい
sensei
Giáo viên
Danh từ
リーさんは 日本語にほんごの 先生せんせいです。
Anh Lee là giáo viên tiếng Nhật.
語 04
学生がくせい
がくせい
gakusei
Học sinh, sinh viên
Danh từ
私わたしは 大学だいがくの 学生がくせいです。
Tôi là sinh viên đại học.
語 05
会社員かいしゃいん
かいしゃいん
kaishain
Nhân viên công ty
Danh từ
ミラーさんは 会社員かいしゃいんです。
Anh Miller là nhân viên công ty.
語 06
日本にほん
にほん
nihon
Nhật Bản
Danh từ riêng
テレサちゃんは 日本にほんに います。
Bé Teresa đang ở Nhật Bản.
文型 01 · Khẳng định
N₁は N₂です
N₁ là N₂.

Mẫu câu cơ bản nhất. Trợ từ (đọc là wa) đánh dấu chủ đề; là vị ngữ lịch sự, đặt ở cuối câu.

💡 Chú ý phát âm: khi làm trợ từ chủ đề luôn đọc là wa, không phải ha. Đây là ngoại lệ chính tả quan trọng.
●
私わたしは ミラーです。
Tôi là Miller.
●
サントスさんは ブラジル人じんです。
Anh Santos là người Brazil.
●
田中たなかさんは 医者いしゃです。
Anh Tanaka là bác sĩ.
Bài tập · 練習
私わたし___ 学生がくせいです。
✅ は — trợ từ chủ đề. Câu đầy đủ: (Tôi là sinh viên.)
ミラーさんは 会社員かいしゃいん___。
✅ です — vị ngữ lịch sự kết thúc câu khẳng định. (Không dùng trong lời nói lịch sự.)
___ は 先生せんせいです。(= Người kia là giáo viên.)
✅ あの人 — chỉ người ở xa. chỉ đồ vật, hỏi nơi chốn.
文型 02 · Phủ định
N₁は N₂じゃ ありません
N₁ không phải là N₂.

Dạng phủ định của . dùng trong hội thoại; trang trọng hơn (văn viết, bài phát biểu).

⚠️ Lỗi hay gặp: Không nói thay cho trong văn cảnh trang trọng — tuy nghe được nhưng kém lịch sự hơn.
●
私わたしは 先生せんせいじゃ ありません。
Tôi không phải là giáo viên.
●
サントスさんは 日本人にほんじんじゃ ありません。
Anh Santos không phải là người Nhật.
●
これは 本ほんでは ありません。
Cái này không phải là sách. (văn viết)
Bài tập · 練習
私わたしは 医者いしゃ___。(= Tôi không phải bác sĩ.)
✅ じゃ ありません — phủ định lịch sự của .
この人ひとは 学生がくせいじゃ ___。
✅ ありません — kết hợp với thành .
Câu nào trang trọng hơn?
✅ では ありません — dùng trong văn viết, báo cáo, bài phát biểu. là rút gọn của .
文型 03 · Nghi vấn
N₁は N₂ですか
N₁ có phải là N₂ không?

Thêm trợ từ vào cuối câu để tạo câu hỏi. Ngữ điệu lên giọng cuối câu, không cần đảo trật tự từ như tiếng Anh.

💡 Trả lời: (Vâng, đúng.) · (Không, không phải.) — Không rút gọn thành Yes/No đơn thuần như tiếng Anh.
●
ミラーさんは 会社員かいしゃいんですか。
Anh Miller có phải là nhân viên công ty không?
↳
— はい、会社員かいしゃいんです。
— Vâng, đúng vậy.
●
田中たなかさんは 先生せんせいですか。
Anh Tanaka có phải là giáo viên không?
↳
— いいえ、先生せんせいじゃ ありません。医者いしゃです。
— Không, không phải. Anh ấy là bác sĩ.
Bài tập · 練習
Chọn câu hỏi đúng cho: "Bạn có phải người Nhật không?"
✅ あなたは 日本人ですか。 — Cấu trúc đầy đủ: Chủ đề は + danh từ + ですか。 (Lưu ý: dùng dấu chấm 。, không phải ?)
— リーさんは 学生がくせいですか。
— ___, 学生がくせいじゃ ありません。
✅ いいえ — theo sau là phủ định → câu trả lời là "không". là thân mật, không dùng trong văn cảnh lịch sự.
文型 04 · Cũng
N₁も N₂です
N₁ cũng là N₂.

Trợ từ thay cho khi điều vừa nói cũng đúng với chủ đề mới — nghĩa là "cũng". Dùng khi thêm thông tin tương tự, không dùng cùng lúc .

⚠️ Không được viết: — Sai. thay thế , không đi kèm.
●
グプタさんも 会社員かいしゃいんです。
Anh Gupta cũng là nhân viên công ty.
●
私わたしも 学生がくせいです。
Tôi cũng là sinh viên.
●
リーさんも サントスさんも 会社員かいしゃいんです。
Cả anh Lee lẫn anh Santos đều là nhân viên công ty.
Bài tập · 練習
田中たなかさんは 学生がくせいです。山田やまださん___ 学生がくせいです。
✅ も — vì câu trước đã nói Tanaka là sinh viên, câu sau nói Yamada "cũng" vậy → dùng .
Câu nào SAI về ngữ pháp?
✅ 私はも学生です — SAI. Không dùng và cùng nhau. Phải là
Dịch sang tiếng Nhật: "Cả anh Lee lẫn tôi đều là sinh viên."
✅ リーさんも 私も 学生です。 — Khi "cả A lẫn B" → dùng .
人
音 ジン・ニン
訓 ひと
Nhân · người
2 nét
日
音 ニチ・ジツ
訓 ひ・か
Nhật · ngày
4 nét
本
音 ホン
訓 もと
Bản · sách, gốc
5 nét
先
音 セン
訓 さき
Tiên · trước
6 nét
生
音 セイ・ショウ
訓 いきる・うむ
Sinh · sống
5 nét
学
音 ガク
訓 まなぶ
Học · học tập
8 nét