語 01
私
わたし
watashi
Tôi
Đại từ
私は 学生です。
Tôi là sinh viên.
Bài học đầu tiên — học cách giới thiệu bản thân và hỏi về người khác. Bạn sẽ gặp mẫu câu nền tảng nhất của tiếng Nhật: 〜は 〜です.
Mẫu câu cơ bản nhất. Trợ từ は (đọc là wa) đánh dấu chủ đề; です là vị ngữ lịch sự, đặt ở cuối câu.
Dạng phủ định của です. じゃ ありません dùng trong hội thoại; では ありません trang trọng hơn (văn viết, bài phát biểu).
Thêm trợ từ か vào cuối câu để tạo câu hỏi. Ngữ điệu lên giọng cuối câu, không cần đảo trật tự từ như tiếng Anh.
Trợ từ も thay cho は khi điều vừa nói cũng đúng với chủ đề mới — nghĩa là "cũng". Dùng khi thêm thông tin tương tự, không dùng cùng lúc はも.