BÀI10
Bài tập · ここに 本が あります
あります/います (tồn tại) · danh từ vị trí 上/下/中/前/うしろ/となり · trợ từ に (nơi chốn) · や
1Chọn nghĩa đúng
Bấm vào nghĩa tiếng Việt đúng của từ.
2Điền từ thích hợp
Chọn đúng: あります/います · trợ từ に (nơi tồn tại) · や.
3Nghe và chọn
Bấm 🔊 để nghe, rồi chọn từ/câu bạn nghe được.
4Sắp xếp thành câu
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu hoàn chỉnh.
5Vận dụng
Chọn câu đúng theo ngữ pháp & tình huống của bài.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
← Về danh sách bài tập