JLPT · JLPT N5 · BÀI TẬP

Bài tập

25 bài tập về nhà cho JLPT N5 — mỗi bài 5 phần (từ vựng, trợ từ, nghe, sắp xếp câu, vận dụng), chấm điểm ngay và có giáo viên AI nhận xét.

5 phầnTừ vựng · trợ từ · nghe · sắp xếp câu · vận dụng
Chấm ngayBấm đáp án biết đúng/sai + giải thích
🦉 Giáo viên AINhận xét điểm mạnh/yếu cuối bài
Bài 1私は ミラーですTự giới thiệu · trợ từ は・か・も・の · nghề nghiệp · chào hỏi20 câu · 5 phần · AI chấmBài 2これ・それ・あれĐại từ chỉ vật これ/それ/あれ · この/その/あの + danh từ · trợ từ の · そうです20 câu · 5 phần · AI chấmBài 3ここ・そこ・あそこChỉ nơi chốn ここ/そこ/あそこ · こちら · 〜は どこですか · giá tiền いくら20 câu · 5 phần · AI chấmBài 4今 何時ですかGiờ giấc 〜時〜分 · 〜から〜まで · động từ ます/ました · trợ từ ね20 câu · 5 phần · AI chấmBài 5京都へ 行きますĐộng từ di chuyển 行きます/来ます/帰ります · trợ từ へ (hướng) · で (phương tiện) · と (cùng) · いつ20 câu · 5 phần · AI chấmBài 6ご飯を 食べますTrợ từ を (tân ngữ) · で (nơi diễn ra hành động) · 〜ませんか (rủ rê) · 〜ましょう (cùng làm) · 何20 câu · 5 phần · AI chấmBài 7新しい 車を 買いましたTrợ từ で (công cụ/phương tiện) · あげます/もらいます · に (cho/từ ai) · もう〜ました20 câu · 5 phần · AI chấmBài 8桜は きれいですTính từ い & な · khẳng định/phủ định · bổ nghĩa danh từ · とても/あまり · どんな20 câu · 5 phần · AI chấmBài 9日本料理が 好きですTrợ từ が với 好き/嫌い/上手/下手/分かります/あります · から (lý do) · どうして · あまり/ぜんぜん20 câu · 5 phần · AI chấmBài 10ここに 本が ありますあります/います (tồn tại) · danh từ vị trí 上/下/中/前/うしろ/となり · trợ từ に (nơi chốn) · や20 câu · 5 phần · AI chấmBài 11りんごが 4つ ありますSố đếm 〜つ · trợ số từ 人・台・枚・回 · thời lượng 〜時間 · 〜に〜回 · だけ20 câu · 5 phần · AI chấmBài 12東京は 大阪より 大きいですSo sánh 〜より · どちらが · 〜のほうが · 〜でいちばん · quá khứ tính từ21 câu · 5 phần · AI chấmBài 13わたしは カメラが ほしいです〜が ほしいです · 〜たいです · 〜へ V[ます]に いきます20 câu · 5 phần · AI chấmBài 14ちょっと 待って くださいthể て · 〜てください · 〜ています (đang) · 〜ましょうか20 câu · 5 phần · AI chấmBài 15写真を 撮っても いいですか〜てもいいです (cho phép) · 〜てはいけません (cấm) · 〜ています (trạng thái)20 câu · 5 phần · AI chấmBài 16朝 起きて、コーヒーを 飲みますnối câu thể て · 〜てから · N1は N2が · N を (rời khỏi) · どうやって20 câu · 5 phần · AI chấmBài 17ここで 写真を 撮らないで くださいThể ない · ~ないでください · ~なければなりません · ~なくてもいいです · までに21 câu · 5 phần · AI chấmBài 18ミラーさんは 漢字を 読むことが できますThể từ điển (辞書形) · ~ことができます · 趣味は~こと · 辞書形 まえに · なかなか · ぜひ20 câu · 5 phần · AI chấmBài 19相撲を 見た ことが ありますThể た · ~たことがあります (kinh nghiệm) · ~たり~たりします · ~く/に なります20 câu · 5 phần · AI chấmBài 20夏休みは どこへ 行く?Thể thông thường (普通形) · hội thoại thân mật · だ · lược trợ từ · けど20 câu · 5 phần · AI chấmBài 21あした 雨が 降ると 思いますThể thông thường +と思います · と言います · ~でしょう? · ~について21 câu · 5 phần · AI chấmBài 22これは ミラーさんが 作った ケーキですMệnh đề bổ nghĩa cho danh từ (連体修飾) · V辞書形+時間/約束/用事 · trang phục21 câu · 5 phần · AI chấmBài 23図書館で 本を 借りる とき、カードが 要りますMệnh đề thời gian 「〜とき」 · điều kiện tất yếu 「〜と」 · trợ từ 「を」 với động từ chuyển động21 câu · 5 phần · AI chấmBài 24わたしは 山田さんに 本を 貸して もらいましたCho – nhận hành động 「〜てあげます / 〜てもらいます / 〜てくれます」 · mẫu 「N₁は N₂が 〜」20 câu · 5 phần · AI chấmBài 25もし 雨が 降ったら、行きませんĐiều kiện giả định 「〜たら」 · 「〜ても」 (cho dù… vẫn) · phó từ 「もし」20 câu · 5 phần · AI chấm