BÀI18

Bài tập · ミラーさんは 漢字を 読むことが できます

Thể từ điển (辞書形) · ~ことができます · 趣味は~こと · 辞書形 まえに · なかなか · ぜひ
🏆 Điểm
0/0
1Chọn nghĩa đúng
Bấm vào nghĩa tiếng Việt đúng của từ.
2Điền từ thích hợp
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống (từ vựng / ngữ pháp của bài).
3Nghe và chọn
Bấm 🔊 để nghe, rồi chọn từ/câu bạn nghe được.
4Sắp xếp thành câu
Bấm các thẻ theo đúng thứ tự để tạo câu hoàn chỉnh.
5Vận dụng
Chọn câu đúng theo ngữ pháp & tình huống của bài.
🦉Giáo viên AI nhận xét
Làm xong các phần trên rồi bấm nút để nhận đánh giá điểm mạnh / điểm yếu và gợi ý ôn tập.
0%
← Về danh sách bài tập