1
〜たら、〜 (điều kiện giả định)Nếu ~ thì ~
Cấu tạo
Vế sau được dùng ý chí/mời/nhờ.
[普通形 quá khứ] + ら (行った→行ったら, 高い→高かったら, 暇→暇だったら)Vế sau được dùng ý chí/mời/nhờ.
Giải thích
Điều kiện giả định linh hoạt nhất.
Ví dụ
お金があったら、車を買います。
Okane ga attara, kuruma o kaimasu.
Nếu có tiền tôi sẽ mua xe.
暇だったら、手伝ってください。
Hima dattara, tetsudatte kudasai.
Nếu rảnh thì giúp tôi nhé.
2
V-たら、〜 (sau khi) / もしSau khi ~ ; (nếu) ~
Cấu tạo
V-たら còn chỉ chuỗi việc nối tiếp chắc chắn xảy ra.もし đặt đầu câu nhấn mạnh giả định.Giải thích
もし thường đi cùng たら/ても.
Ví dụ
駅に着いたら、電話します。
Eki ni tsuitara, denwa shimasu.
Đến ga thì tôi sẽ gọi điện.
もし雨が降ったら、行きません。
Moshi ame ga futtara, ikimasen.
Nếu trời mưa thì tôi không đi.
3
〜ても、〜 (nghịch lý)Dù ~ vẫn ~
Cấu tạo
V-て +
(降っても / 高くても / 暇でも / 雨でも)
も · い-tt くても · な-tt/N でも(降っても / 高くても / 暇でも / 雨でも)
Giải thích
Vế sau là kết quả trái với mong đợi.
Ví dụ
雨が降っても、行きます。
Ame ga futte mo, ikimasu.
Dù trời mưa tôi vẫn đi.
高くても、買います。
Takakute mo, kaimasu.
Dù đắt tôi vẫn mua.
1.お金があっ____、旅行します。
Okane ga at___, ryokou shimasu.
① たら — giả định: あった + ら.
2.雨が降っ____、行きます。(dù mưa vẫn đi)
Ame ga fut___, ikimasu.
① ても — nghịch lý: dù ~ vẫn ~.
3.____時間があったら、映画を見ます。
___ jikan ga attara, eiga o mimasu.
① もし — báo hiệu câu giả định.