🃏 Học từng thẻ như app Mỗi từ một thẻ · lướt qua từng cái · có bài tập chấm ngay Vào học →
25課か — Bài 25 · たら・ても

Điều kiện giả định & nghịch lý

たら(giả định) / V-たら(after) / ても / もし / chủ ngữ phụ が
1
〜たら、〜 (điều kiện giả định)Nếu ~ thì ~
Cấu tạo
[普通形 quá khứ] + ら (行った→行ったら, 高い→高かったら, 暇→暇だったら)
Vế sau được dùng ý chí/mời/nhờ.
Giải thích
Điều kiện giả định linh hoạt nhất.
Ví dụ
お金かねがあったら、車くるまを買かいます。
Okane ga attara, kuruma o kaimasu.
暇ひまだったら、手伝てつだってください。
Hima dattara, tetsudatte kudasai.
2
V-たら、〜 (sau khi) / もしSau khi ~ ; (nếu) ~
Cấu tạo
V-たら còn chỉ chuỗi việc nối tiếp chắc chắn xảy ra.
もし đặt đầu câu nhấn mạnh giả định.
Giải thích
もし thường đi cùng たら/ても.
Ví dụ
駅えきに着ついたら、電話でんわします。
Eki ni tsuitara, denwa shimasu.
もし雨あめが降ふったら、行いきません。
Moshi ame ga futtara, ikimasen.
3
〜ても、〜 (nghịch lý)Dù ~ vẫn ~
Cấu tạo
V-て + も · い-tt くても · な-tt/N でも
(降ふっても / 高たかくても / 暇ひまでも / 雨あめでも)
Giải thích
Vế sau là kết quả trái với mong đợi.
Ví dụ
雨あめが降ふっても、行いきます。
Ame ga futte mo, ikimasu.
高たかくても、買かいます。
Takakute mo, kaimasu.
問もん

Bài tập Bài 25

Bấm vào đáp án để chấm
1.お金かねがあっ____、旅行りょこうします。
Okane ga at___, ryokou shimasu.
たらてもるとば
① たら — giả định: あった + ら.
2.雨あめが降ふっ____、行いきます。(dù mưa vẫn đi)
Ame ga fut___, ikimasu.
てもたらたりて
① ても — nghịch lý: dù ~ vẫn ~.
3.____時間じかんがあったら、映画えいがを見みます。
___ jikan ga attara, eiga o mimasu.
もしとてもぜひたぶん
① もし — báo hiệu câu giả định.