N1 · GIÁO TRÌNH TRÍ LỮ
Ngữ pháp
theo chức năng
Chọn chủ đề, rồi chọn mẫu câu cần học.
N1 · GIÁO TRÌNH TRÍ LỮ
Chọn chủ đề, rồi chọn mẫu câu cần học.
Phân nhóm 1: Nguyên nhân / lý do mang tính giải thích. Các cấu trúc trong nhóm này thường được dùng để giải thích hoàn cảnh, thanh minh, hoặc nêu ra lý do tất yếu dẫn đến một trạng thái/kết quả (thường mang sắc thái trang trọng hoặc đặc thù).
Ý nghĩa & Cách dùng: Ý nghĩa tương đương với 「~だから」 (Vì... nên), nhưng đây là cách nói mang đậm tính văn chương, vô cùng trang trọng và hơi mang âm hưởng cổ (硬い表現). Thường được dùng để giải thích một nguyên nhân mang tính cốt lõi, bản chất dẫn đến một kết quả tất yếu. Đặc biệt, nó hay được sử dụng để nói về những "tình huống trớ trêu", khi mà chính một điểm mạnh, một đặc quyền hay một tình cảm mãnh liệt lại là nguyên nhân dẫn đến bi kịch, khó khăn hoặc kết quả không mong muốn. Khi bổ nghĩa cho danh từ phía sau, ta dùng dạng ~がゆえの+N.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は真面目すぎるがゆえに、ストレスを溜めやすい。 | Chính vì quá nghiêm túc nên anh ấy rất dễ tích tụ căng thẳng. (Đức tính tốt lại mang lại hệ quả xấu). |
| 愛するがゆえに、時には厳しく接することも必要だ。 | Chính vì yêu thương nên đôi khi cũng cần phải đối xử nghiêm khắc. (Lý do cốt lõi dẫn đến hành động). |
| これは有名人であるがゆえの悩みだろう。 | Đây có lẽ là nỗi khổ bắt nguồn từ việc là một người nổi tiếng. (Dùng dạng bổ nghĩa cho danh từ 悩み). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Hoàn toàn giống với 「がゆえに」 về mặt ý nghĩa (Vì... nên), nhưng cách kết nối linh hoạt hơn và tạo cảm giác đúc kết, súc tích hơn. Đặc biệt phổ biến khi đi trực tiếp sau các danh từ mang tính trừu tượng (như nghèo khó, vô tri, bệnh tật). Ngoài ra, từ 「ゆえに」 còn có thể đứng độc lập ở đầu câu như một liên từ (Conjunction) với nghĩa "Do đó / Bởi vậy", thường thấy trong các bài chứng minh toán học, triết học hoặc logic học.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 貧しさゆえに、十分な教育を受けられない子供たちがいる。 | Chính vì cái nghèo mà có những đứa trẻ không được nhận nền giáo dục đầy đủ. (Ghép trực tiếp với N). |
| 無知ゆえの過ちとはいえ、許されることではない。 | Dù nói là sai lầm do sự thiếu hiểu biết gây ra, nhưng đó không phải là việc có thể tha thứ. |
| A=Bである。ゆえに、A=Cも成立する。 | A = B. Do đó, A = C cũng được thành lập. (Dùng như một liên từ độc lập). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang ý nghĩa "Bởi vì tình trạng là... nên xin hãy thông cảm/bỏ qua cho". Đây là một cách nói cực kỳ trang trọng, thường dùng trong thư từ thương mại (ビジネス文書) hoặc văn phong chào hỏi trịnh trọng để trình bày lý do một cách khiêm nhường. Chủ thể thường viện dẫn một tình huống khách quan, sự thiếu kinh nghiệm, hoặc sự việc bất ngờ để mong đối phương lượng thứ cho sự thiếu sót, thất lễ của mình.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| まだ入社したばかりで不慣れなこととて、ご迷惑をおかけして申し訳ありません。 | Vì tôi mới vào công ty, công việc còn chưa quen nên đã gây phiền phức cho quý vị, thành thật xin lỗi. |
| 急なこととて、何の準備もできず失礼いたしました。 | Vì sự việc quá gấp gáp nên tôi không kịp chuẩn bị gì cả, thật sự thất lễ. |
| 知らぬこととて、大変ご無礼をいたしましたこと、お許しください。 | Vì không biết nên tôi đã có hành động vô cùng mạn phép, cúi xin ngài lượng thứ. (知らぬ = 知らない). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Thể hiện ý nghĩa "Thực sự là vì...". Đây là mẫu câu CHUYÊN DÙNG ĐỂ BIỆN MINH, thanh minh hoặc giãi bày lý do cho một hành động không đúng chuẩn mực, một sự chậm trễ hoặc một kết quả không tốt. Nó mang sắc thái cá nhân đậm nét, ngầm chứa hàm ý: "Tôi không cố ý làm vậy đâu, chỉ vì hoàn cảnh bắt buộc/lý do bất khả kháng nên mới thế". Trong văn nói hội thoại hàng ngày, nó thường bị biến âm thành 「~もんだから」.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 遅刻してすみません。事故で電車が止まってしまったものだから。 | Xin lỗi vì tôi đến muộn. Tại vì có tai nạn nên tàu điện bị dừng lại mất... (Thanh minh sự việc ngoài ý muốn). |
| あまりにも安かったもんだから、つい買いすぎてしまったよ。 | Bởi vì nó rẻ quá mà, nên tôi lỡ mua quá tay mất rồi. (Giãi bày lý do cá nhân). |
| 子供がどうしても行きたいと泣くものだから、連れて来ました。 | Vì cháu nhà tôi cứ khóc nằng nặc đòi đi bằng được, nên tôi đành dẫn cháu theo. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Là sự kết hợp giữa 「もの」 (nhấn mạnh bản chất thực tế) và 「ゆえ」 (nguyên nhân văn viết). Mẫu câu này mang nghĩa "Bởi vì...", dùng để trình bày nguyên nhân, lý do một cách cực kỳ lịch sự và trang trọng. Khác với sự bao biện đời thường của 「ものだから」, 「ものゆえ」 thường được dùng trong thư từ thương mại, bối cảnh hành chính hoặc khi nói chuyện với người có địa vị cao hơn rất nhiều để giải thích những tình huống khó khăn, bất đắc dĩ không thể tránh khỏi.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 遠方に住んでおりますものゆえ、なかなかお伺いできず申し訳ございません。 | Vì tôi sinh sống ở nơi xa xôi, nên khó lòng đến thăm hỏi ngài được, vô cùng cáo lỗi. (Dùng trong thư từ). |
| 高齢なものゆえ、今回の役員は辞退させていただきます。 | Vì tuổi đã cao, xin phép cho tôi được từ chối chức vụ Ủy viên lần này. (Giải thích lý do khách quan hợp lý). |
| まだ若く未熟なものゆえ、ご指導ご鞭撻のほどよろしくお願いいたします。 | Vì vẫn còn trẻ và non nớt kinh nghiệm, kính mong nhận được sự chỉ bảo và rèn giũa từ quý vị. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang ý nghĩa "Chính vì... nên quả nhiên là / nên càng...". Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một nguyên nhân, hoàn cảnh đặc thù dẫn đến một hệ quả hoặc một mức độ cảm xúc hoàn toàn tương xứng, đương nhiên phải xảy ra. Nó đặc biệt hay được dùng để diễn tả sự gia tăng về mặt cảm xúc (thất vọng lớn hơn, vui mừng nhiều hơn) do đã có một sự kỳ vọng hoặc bối cảnh báo trước.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 期待が大きかっただけに、失敗したときの落ち込みも激しい。 | Chính vì đã kỳ vọng quá lớn, nên khi thất bại sự suy sụp cũng vô cùng nặng nề. (Cảm xúc tăng tiến do nguyên nhân). |
| 彼は十年間も努力を重ねてきただけに、優勝したときの涙は感動的だった。 | Chính vì anh ấy đã tích lũy nỗ lực suốt 10 năm trời, nên giọt nước mắt khi vô địch thật sự gây xúc động mạnh. |
| 普段は大人しい性格なだけに、怒ったときは余計に怖く感じる。 | Chính vì bình thường tính cách rất hiền lành, nên khi nổi giận lại càng cảm thấy đáng sợ hơn. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Biểu đạt ý nghĩa "Quả đúng là... / Xứng đáng với...". Dùng để khen ngợi, tán thưởng một người, sự vật hoặc sự việc khi họ thể hiện ra một năng lực, kết quả hoặc phẩm chất hoàn toàn tương xứng với cái danh tiếng, địa vị, hoặc nỗ lực mà họ vốn có. Đây là mẫu câu mang sắc thái đánh giá chủ quan rất cao của người nói, thể hiện sự thán phục, "tâm phục khẩu phục".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| このレストランは三星を獲得しただけあって、料理もサービスも一流だ。 | Nhà hàng này quả đúng là đã giành được 3 sao, cả món ăn lẫn dịch vụ đều thuộc hàng bậc nhất. (Khen ngợi xứng danh). |
| 彼女はアメリカに留学していただけあって、英語の発音がとても綺麗だ。 | Cô ấy quả đúng là từng du học ở Mỹ, phát âm tiếng Anh vô cùng chuẩn đẹp. |
| 高い家賃を払っているだけあって、このマンションは設備が完璧に整っている。 | Quả đáng đồng tiền bát gạo (xứng đáng với giá thuê nhà cao), khu chung cư này thiết bị được trang bị quá hoàn hảo. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Thảo nào / Thật bõ công / Quả không uổng danh...". Bản chất ngữ pháp và ý nghĩa khen ngợi hoàn toàn giống với 「~だけあって」. Tuy nhiên, sự khác biệt nằm ở vị trí cú pháp: 「~だけのことはある」 thường nằm ở CUỐI CÂU để đúc kết lại một lời khen ngợi mang tính cảm thán sau khi đã quan sát, trải nghiệm sự việc. Nó khẳng định rằng một kết quả tốt đẹp đạt được là hoàn toàn xứng đáng với giá trị, nỗ lực hay danh tiếng đã đề cập.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| このパソコン、非常に高額だったが処理速度が凄まじい。やはり高いだけのことはある。 | Cái máy tính này tuy cực kỳ đắt nhưng tốc độ xử lý thì kinh khủng. Quả nhiên là đắt xắt ra miếng (bõ công mua đắt). |
| 彼は毎日夜遅くまで残業して企画書を練っていた。見事に採用されただけのことはある。 | Anh ấy ngày nào cũng làm thêm đến khuya để trau chuốt bản kế hoạch. Thật bõ công khi nó đã được tuyển chọn một cách xuất sắc. |
| 彼女の演技は素晴らしい。さすが長年舞台に立ってきただけのことはある。 | Diễn xuất của cô ấy thật tuyệt vời. Quả không uổng danh bao năm đứng trên sân khấu. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Có nghĩa là "Chính vì... nên mới...". Mẫu câu này dùng để cực kỳ nhấn mạnh một nguyên nhân duy nhất, mang tính bản chất. Thường dùng trong các tình huống mà hành động của người nói bề ngoài có vẻ khắc nghiệt, khó hiểu, nhưng thực chất bên trong lại xuất phát từ một tình cảm sâu sắc, sự quan tâm, hoặc một mục đích cao cả. Nó biểu đạt ý niệm: "Nếu không có tình cảm/lý do này thì tôi đã không làm thế". Mang đậm sắc thái văn viết và cổ ngữ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| あなたの将来を思えばこそ、あえて厳しいことを言っているのです。 | Chính vì lo nghĩ cho tương lai của bạn, nên tôi mới mạo muội nói những lời nghiêm khắc như vậy. (Nhấn mạnh tình cảm ẩn sau sự nghiêm khắc). |
| 健康であればこそ、こうして毎日働くことができるのだ。 | Chính vì có sức khỏe, tôi mới có thể làm việc hằng ngày như thế này. (Khẳng định tiền đề cốt lõi). |
| 社員の幸福を願えばこそ、社長はこの困難な改革を断行した。 | Chính vì mong mỏi hạnh phúc cho nhân viên, giám đốc mới kiên quyết thực hiện cuộc cải cách đầy khó khăn này. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chính vì... (chứ không phải vì lý do nào khác)". Khác với 「~ばこそ」 có tính văn chương và giới hạn hẹp, 「~からこそ」 được dùng vô cùng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết. Nó nhằm bác bỏ mọi lý do phụ tùng khác, xoáy sâu vào một nguyên nhân duy nhất, quyết định sự thành bại hay giá trị của một sự việc. Có thể dùng cho cả nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt đẹp lẫn kết quả tồi tệ, hoặc dùng để động viên.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 困難な状況だからこそ、チームが団結しなければならない。 | Chính vì đang trong hoàn cảnh khó khăn, nên cả đội mới cần phải đoàn kết lại. (Dùng để khích lệ, động viên). |
| 失敗したからこそ、多くの教訓を学ぶことができた。 | Chính nhờ đã từng thất bại, tôi mới học được nhiều bài học quý giá. (Biến tiêu cực thành nguyên nhân cốt lõi cho sự trưởng thành). |
| 愛しているからこそ、彼女の自由を奪いたくなくて別れを選んだ。 | Chính vì yêu, không muốn cướp đi sự tự do của cô ấy nên tôi đã chọn cách chia tay. (Loại bỏ mọi lý do khác, chỉ vì yêu). |
Phân nhóm 2: Nguyên nhân mang sắc thái khách quan / văn viết / nghị luận. Các mẫu câu này thường xuất hiện trong báo chí, bản tin thời sự, tiểu luận học thuật hoặc văn bản hành chính để chỉ ra căn cứ, nền tảng hoặc chuẩn mực của một quyết định, phán đoán.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Dựa trên cơ sở / Căn cứ vào...". Đây là mẫu câu mang tính khách quan cao, thường dùng với các danh từ chỉ nền tảng vững chắc như số liệu (データ), kết quả điều tra (調査結果), luật pháp (法律), kế hoạch (計画), phương châm (方針). Hành động ở vế sau được thực hiện một cách logic, có căn cứ rõ ràng, không phụ thuộc vào cảm tính cá nhân. Dạng 「~に基づき」 mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc phát biểu chính thức.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 最新のデータに基づいて、売上予測を立てる。 | Dựa trên những dữ liệu mới nhất để lập dự toán doanh thu. (Lấy số liệu làm cơ sở khách quan). |
| 建築基準法に基づき、この建物は解体されることになった。 | Căn cứ theo Luật tiêu chuẩn xây dựng, tòa nhà này đã bị quyết định tháo dỡ. (Dùng với luật lệ hành chính). |
| これは史実に基づく壮大なドラマである。 | Đây là một bộ phim truyền hình hoành tráng được xây dựng dựa trên sự thật lịch sử. (Bổ nghĩa cho danh từ ドラマ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Lấy... làm chất liệu / Lấy... làm cơ sở để tạo ra". Mẫu câu này diễn tả việc sử dụng một nguồn tư liệu, sự kiện, câu chuyện, hoặc nguyên vật liệu có sẵn làm nền tảng cốt lõi để từ đó thiết kế, sáng tác, hoặc phác thảo ra một thành phẩm mới. Vì mang tính chất "nhào nặn", mẫu câu này rất hay đi cùng với các động từ chỉ sự tạo tác như: 作る (làm ra), 書く (viết), デザインする (thiết kế), 開発する (phát triển).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| この小説は、作者の実体験をもとにして書かれたものだ。 | Quyển tiểu thuyết này được viết dựa trên chính trải nghiệm thực tế của tác giả. (Lấy trải nghiệm làm chất liệu sáng tác). |
| 消費者のアンケート結果をもとに、新商品のパッケージをデザインした。 | Dựa trên kết quả khảo sát người tiêu dùng, chúng tôi đã thiết kế bao bì cho sản phẩm mới. (Từ tư liệu nhào nặn ra thiết kế). |
| ひらがなは、漢字をもとにした文字です。 | Hiragana là loại chữ viết được tạo ra dựa trên cơ sở là chữ Hán. (Sự hình thành cái mới từ cái cũ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Dựa trên việc xem xét / Đặt trên nền tảng của / Kế thừa từ...". Động từ gốc 踏まえる (dẫm lên, đứng vững trên) mang sắc thái hình tượng: người nói đứng vững trên một nền tảng (là kinh nghiệm trong quá khứ, bài học thất bại, tình hình thực tế hiện tại) để từ đó phóng tầm mắt đưa ra bước đi, phương hướng tiếp theo. Mẫu câu này rất phổ biến trong các cuộc họp thương mại, diễn văn khi bàn về đối sách tương lai.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 前年度の反省を踏まえて、今年度の経営戦略を練り直す。 | Dựa trên việc xem xét lại những bài học của năm ngoái, chúng ta sẽ hoạch định lại chiến lược kinh doanh cho năm nay. |
| 現状の厳しさを踏まえた上で、打開策を提案いたします。 | Sau khi đã nhìn nhận thực trạng khắc nghiệt, tôi xin phép đề xuất giải pháp tháo gỡ. (Thể hiện sự suy xét thấu đáo). |
| 先行研究を踏まえた論文を執筆する。 | Viết một bài luận văn dựa trên nền tảng kế thừa từ các nghiên cứu đi trước. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chiếu theo / Soi chiếu với...". Động từ gốc 照らす mang nghĩa soi rọi ánh sáng. Ngữ pháp này mang sắc thái hình tượng hóa việc lấy một khuôn mẫu, chuẩn mực đạo đức, lệ làng, hoặc hiến pháp làm "ngọn đèn" để soi xét, đối chiếu xem một hành vi cụ thể là đúng hay sai, có vi phạm hay không. Đây là mẫu câu mang tính phán xét, đánh giá rất cao, thường dùng trong luận tội, phê phán hoặc xét xử.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 社会の常識に照らして、そのような無責任な発言は許されない。 | Chiếu theo những lẽ thường thức của xã hội, những phát ngôn vô trách nhiệm như vậy không thể được dung thứ. |
| 国際法に照らし合わせて、その国の行為が違法かどうかを審査する。 | Soi chiếu với luật pháp quốc tế để thẩm tra xem hành vi của quốc gia đó có vi phạm pháp luật hay không. (Làm thước đo phán xét). |
| 過去の判例に照らすと、この事件は有罪になる可能性が高い。 | Nếu chiếu theo các án lệ trong quá khứ, vụ án này có khả năng cao sẽ bị khép tội. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Phù hợp với / Tuân thủ đúng theo / Bám sát vào". Có sự phân biệt vi tế về chữ Hán:
- Dùng chữ 「即して」 khi N là tình hình thực tế, kinh nghiệm thực tiễn (現状, 事実, 経験). Nó mang nghĩa "bám sát vào thực tiễn, không xa rời thực tế".
- Dùng chữ 「則して / 則って」 khi N là quy tắc, truyền thống, tiền lệ (規則, 法律, 伝統). Nó mang nghĩa "tuân thủ nghiêm ngặt, chiếu theo đúng khuôn mẫu để làm".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 時代の変化に即した新しい教育制度が必要だ。 | Cần có một chế độ giáo dục mới bám sát (phù hợp) với sự thay đổi của thời đại. (Dùng 即 vì N là sự thay đổi thực tế). |
| 事実に即して、感情的にならずに議論を進めましょう。 | Hãy cùng tiến hành thảo luận bám sát vào sự thật, không để cảm tính xen vào. |
| 古来の伝統に則って、厳かに結婚式が執り行われた。 | Hôn lễ đã được tổ chức một cách trang nghiêm tuân theo đúng truyền thống từ xa xưa. (Dùng 則 vì N là truyền thống). |
Phân nhóm 3: Nguyên nhân dẫn đến hệ quả tất yếu. Nhóm này tập trung vào các cấu trúc biểu đạt ý nghĩa "Một khi đã... thì đương nhiên phải...", nhấn mạnh vào trách nhiệm, nghĩa vụ, quyết tâm hoặc một sự thật không thể thay đổi.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang ý nghĩa "Chỉ khi làm... thì mới... / Phải... thì mới có ý nghĩa". Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một hành động, sự trải nghiệm hay điều kiện nào đó là tiền đề tuyệt đối cần thiết để nhận ra một chân lý, hoặc để một sự vật phát huy được giá trị thực sự của nó. Nếu không có trải nghiệm đó (chưa làm V) thì chắc chắn không thể đạt được kết quả ở vế sau. Mẫu câu này mang đậm tính triết lý, bài học cuộc sống.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 親になってこそ、親の苦労がわかるというものだ。 | Chỉ khi làm cha mẹ rồi thì mới hiểu được nỗi vất vả của bậc sinh thành. (Trải nghiệm là điều kiện tiên quyết). |
| 自分で汗を流して働いてこそ、お金の本当の価値がわかる。 | Phải tự mình đổ mồ hôi sôi nước mắt làm việc, thì mới thấu hiểu được giá trị thực sự của đồng tiền. |
| 失敗を恐れず挑戦してこそ、若者らしいと言える。 | Chỉ khi dám đương đầu thử thách mà không sợ thất bại, thì mới xứng đáng được gọi là tuổi trẻ. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Một khi đã... thì đương nhiên phải...". Mẫu câu này diễn tả một khi tình huống đã được định đoạt, một quyết định đã được đưa ra, hoặc một cam kết đã được thiết lập, thì việc thực hiện nghĩa vụ, trách nhiệm ở vế sau là điều không thể trốn tránh. Đây là cách nói rất trang trọng, cứng nhắc (硬い表現), thường dùng trong môi trường thương mại, chính trị, pháp lý hoặc những bối cảnh đòi hỏi tinh thần trách nhiệm cực kỳ cao.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 契約を結んだ上は、その条件を厳守しなければならない。 | Một khi đã ký kết hợp đồng, thì bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện đó. (Trách nhiệm pháp lý). |
| キャプテンに選ばれた上は、全力でチームを引っ張っていく覚悟だ。 | Một khi đã được chọn làm đội trưởng, tôi xin nỗ lực hết mình với quyết tâm dẫn dắt toàn đội. (Thể hiện quyết tâm cao độ). |
| こうなった上は、最後まで戦い抜くしかないだろう。 | Sự việc đã đến nước này rồi thì (chúng ta) chỉ còn cách chiến đấu đến hơi thở cuối cùng mà thôi. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Hoàn toàn tương đương với 「~上は」 về mặt ý nghĩa: "Một khi đã... thì chắc chắn sẽ/phải...". Tuy nhiên, 「~からには」 là cách nói thông dụng hơn rất nhiều, có thể dùng linh hoạt trong cả văn nói hội thoại hàng ngày lẫn văn viết. Nó mang đậm tính cá nhân, thể hiện thái độ, ý chí mạnh mẽ của bản thân người nói đối với một sự lựa chọn hoặc một hoàn cảnh mà họ đang đối mặt.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| やると決めたからには、最後までやり抜きたい。 | Một khi đã quyết định làm thì tôi muốn làm cho đến cùng. (Thể hiện ý chí mạnh mẽ của bản thân). |
| 高いお金を払って留学するからには、絶対に言語をマスターして帰る。 | Một khi đã bỏ ra số tiền lớn để đi du học, tôi tuyệt đối sẽ làm chủ được ngôn ngữ rồi mới về. |
| プロの選手であるからには、怪我の言い訳はできない。 | Một khi đã là tuyển thủ chuyên nghiệp thì không thể lấy chấn thương ra làm lý do bao biện được. (Dùng với Nである). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Cũng mang nghĩa "Một khi đã... thì đương nhiên...". Nếu 「からには」 thiên về ý chí cá nhân, 「上は」 thiên về hoàn cảnh bắt buộc, thì 「以上(は)」 mang sắc thái nhấn mạnh đạo lý, lẽ thường hoặc tư cách/thân phận. Khi bạn đã mang một tư cách (như học sinh, người đi làm, giám đốc) thì việc phải gánh vác trách nhiệm tương đương là một lẽ dĩ nhiên không cần bàn cãi. Ở dạng bổ nghĩa danh từ, ta dùng 「~以上の+N」.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 学生である以上、学業を第一に考えるべきだ。 | Một khi đã là học sinh, thì phải đặt việc học lên hàng đầu. (Nêu bật đạo lý gắn liền với thân phận). |
| 引き受けた以上は、責任をもってやり遂げます。 | Một khi đã nhận lời thì tôi sẽ mang trách nhiệm hoàn thành cho trót. |
| お客様からお金をいただく以上の責任を感じてください。 | Hãy cảm nhận được trách nhiệm đương nhiên phải có khi (một khi đã) nhận tiền từ khách hàng. (Dùng dạng 以上の bổ nghĩa cho 責任). |
Phân nhóm 4: Nguyên nhân tiêu cực / hệ quả bất lợi. Nhóm này chuyên dùng để chỉ ra những lý do dẫn đến kết quả tồi tệ, thường mang theo sự hối tiếc, ân hận hoặc oán trách.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Chỉ vì... mà (chuốc lấy hậu quả tồi tệ)". Mẫu câu này được dùng để nhấn mạnh sự hối hận tột cùng, nuối tiếc khôn nguôi khi chỉ vì một nguyên nhân rất nhỏ bé, lãng xẹt, hoặc một phút lơ đễnh, tự ái mà lại dẫn đến một tai họa, một thất bại hay một kết quả bi đát ngoài sức tưởng tượng. Câu nói luôn mang sắc thái tự trách hoặc trách móc.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| ちょっと油断したばかりに、大きな交通事故を起こしてしまった。 | Chỉ vì một phút lơ là mà tôi đã gây ra một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng. (Nguyên nhân nhỏ, hậu quả lớn). |
| お金がないばかりに、進学を諦めざるを得なかった。 | Chỉ vì không có tiền mà tôi đành phải từ bỏ việc học lên tiếp. (Đậm chất nuối tiếc, bất đắc dĩ). |
| 本当のことを言ったばかりに、彼を酷く怒らせてしまった。 | Chỉ vì trót nói ra sự thật mà tôi đã làm anh ấy nổi giận lôi đình. (Hành động tưởng chừng bình thường lại gây họa). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Ở phân nhóm này, 「~がために」 mang ý nghĩa "Chỉ vì... mà (dẫn đến hậu quả xấu)". Đây là cách nói cổ, mang đậm tính văn chương và trang trọng hơn rất nhiều so với 「~ばかりに」. Nó diễn tả một sự nuối tiếc, ân hận sâu sắc vì một nguyên nhân, một hành động vô ý hoặc một khuyết điểm nào đó đã trực tiếp gây ra một bi kịch, một tổn thất lớn không thể vãn hồi.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 真実を知らなかったがために、取り返しのつかない失敗をしてしまった。 | Chỉ vì không biết sự thật mà tôi đã gây ra một sai lầm không thể cứu vãn. (Nguyên nhân dẫn đến bi kịch). |
| 一瞬の迷いがあったがために、彼は命を落とすことになった。 | Chỉ vì một thoáng do dự mà anh ấy đã phải đánh đổi bằng cả mạng sống. (Sắc thái văn chương, tiếc thương). |
| これは無知がための悲劇である。 | Đây là một bi kịch xảy ra chỉ vì sự thiếu hiểu biết. (Dùng dạng がための bổ nghĩa cho 悲劇). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Tại vì / Do... mà...". Đây là mẫu câu kinh điển chuyên dùng để đổ lỗi, quy trách nhiệm cho một nguyên nhân dẫn đến kết quả tồi tệ, không mong muốn. Trái ngược hoàn toàn với 「おかげで」 (Nhờ có - kết quả tốt). Dạng 「~せいか」 mang nghĩa "Không biết có phải tại vì... hay không", dùng khi người nói không dám chắc chắn 100% nhưng nghi ngờ đó là nguyên nhân gây ra hậu quả. 「~せいだ」 đứng ở cuối câu để chốt lại nguyên nhân.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 景気が悪化したせいで、ボーナスが半分に減らされた。 | Tại kinh tế suy thoái mà tiền thưởng của tôi bị cắt giảm một nửa. (Đổ lỗi cho hoàn cảnh khách quan). |
| 気のせいか、最近パソコンの動きが遅いように感じる。 | Không biết có phải do mình tưởng tượng không (do tâm lý), nhưng dạo này tôi thấy máy tính chạy chậm đi. |
| 試合に負けたのは、私がミスをしたせいだ。 | Việc thua trận là tại tôi đã mắc sai lầm. (Tự nhận lỗi về bản thân, đặt ở cuối câu). |
Phân nhóm 5: Nguyên nhân gắn với tư cách / thân phận / lập trường. Nhóm này giải thích lý do cho một hành động không xuất phát từ mong muốn cá nhân, mà bị chi phối bởi vị thế xã hội, sĩ diện hoặc trách nhiệm nghề nghiệp.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Với tư cách là / Đứng ở cương vị là / Là một người...". Từ 「身」 (thân) ám chỉ thân phận, hoàn cảnh, hoặc vị trí xã hội của người đó. Mẫu câu này được dùng để giải thích rằng: chính vì mang cái thân phận này, nên việc có một cảm xúc, một trách nhiệm, hoặc một hành vi như ở vế sau là điều hoàn toàn tự nhiên và tất yếu. Nó thường được dùng để khuyên nhủ, phê phán hoặc bày tỏ sự đồng cảm.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 教師の身として、いじめを見過ごすわけにはいかない。 | Với tư cách là một giáo viên, tôi không thể nào nhắm mắt làm ngơ trước bạo lực học đường. (Trách nhiệm gắn với nghề nghiệp). |
| 同じく子供を持つ身にして、あなたの辛いお気持ちはよくわかります。 | Cũng là một người làm cha mẹ, tôi rất thấu hiểu nỗi đau khổ của bạn. (Sự đồng cảm dựa trên cùng thân phận). |
| まだ学生の身でありながら、高級車を乗り回すなんて非常識だ。 | Mới mang thân phận học sinh mà đã lái xe hơi hạng sang chạy loăng quăng, thật là thiếu ý thức. (Dùng để phê phán). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Về mặt lập trường / Ở vào tình thế... (thì bắt buộc phải làm vậy)". Mẫu câu này giải thích một hành động mang tính chất "bất đắc dĩ". Trong thâm tâm người nói có thể không muốn làm, hoặc có suy nghĩ cá nhân khác, nhưng vì chức vụ, vị trí làm việc, hoặc rào cản xã hội áp đặt, họ buộc phải hành xử theo đúng những gì mà cái "lập trường" đó đòi hỏi.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 責任者の立場上、このミスを見逃すわけにはいかない。 | Ở cương vị là người chịu trách nhiệm, tôi không thể nào bỏ qua lỗi lầm này được. (Bị ràng buộc bởi trách nhiệm công việc). |
| 彼とは親友だが、警察官という立場上、彼の犯罪を黙っていることはできない。 | Dù là bạn thân với cậu ấy, nhưng với tư cách là một cảnh sát, tôi không thể giữ im lặng về tội ác của cậu ta. (Lập trường chà đạp lên tình cảm). |
| 部下の失敗は、上司である私が責任を取るのが立場上当然のことだ。 | Việc tôi – người làm sếp – đứng ra nhận trách nhiệm cho sai lầm của cấp dưới là điều đương nhiên xét trên mặt lập trường. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Trước mặt ai đó / Chính vì đã lỡ (nói/làm) nên...". Đây là một ngữ pháp rất đặc biệt, liên quan sâu sắc đến văn hóa "thể diện" (顔, メンツ) của người Nhật.
Nghĩa 1 (Đi với Danh từ): Vì có sự hiện diện của ai đó ở trước mặt (như con cái, cấp dưới, khách hàng) nên bắt buộc phải giữ kẽ, không được làm mất hình tượng.
Nghĩa 2 (Đi với Động từ): Vì trước đó bản thân đã "lỡ" tuyên bố, hứa hẹn hoặc khoe khoang một điều gì đó, nên bây giờ vì sĩ diện, vì sợ bị đánh giá mà không thể rút lui hay làm trái lại được.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 子供たちの手前、親が大声で喧嘩するわけにはいかない。 | Trước mặt bọn trẻ, bậc làm cha mẹ không thể nào lại đi cãi lộn lớn tiếng được. (Giữ hình tượng trước N). |
| 「絶対に合格する」と宣言してしまった手前、もう後には引けない。 | Chính vì đã lỡ mạnh miệng tuyên bố là "Tuyệt đối sẽ thi đỗ", nên bây giờ tôi không thể rút lui được nữa. (Bị trói buộc bởi lời đã nói). |
| 知っていると言った手前、今更「わからない」とは言いづらい。 | Vì đã trót nói là biết rồi, nên đến nước này thật khó để mở miệng nói "Tôi không hiểu". (Sĩ diện không cho phép lùi bước). |
Phân nhóm 1: Dẫn đến kết quả. Nhóm ngữ pháp này chuyên diễn tả một quá trình kéo dài, có nhiều biến động hoặc trăn trở, và cuối cùng tiến tới một điểm kết (thường là mốc thời gian, trạng thái cực đoan hoặc hậu quả nặng nề).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đạt đến / Dẫn đến / Kéo dài đến tận...". Động từ gốc 至る (chí) mang nghĩa đi đến đích. Mẫu câu này diễn tả một sự việc trải qua một quá trình diễn tiến liên tục rồi cuối cùng đạt đến một giai đoạn, trạng thái hoặc kết quả nào đó (thường mang tính chất nghiêm trọng, to lớn). Khi dùng với hình thức 「AからBに至るまで」, nó nhấn mạnh một phạm vi bao phủ cực kỳ rộng lớn, chi tiết "từ những cái nhỏ nhất A cho đến tận cái xa xôi/lớn lao nhất B".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 長い交渉の末、ようやく合意に至った。 | Sau một quá trình đàm phán kéo dài, cuối cùng hai bên cũng đi đến (đạt được) thỏa thuận. (Chỉ ra điểm kết của quá trình). |
| 事態は警察が介入するに至った。 | Sự việc đã diễn tiến đến mức (nghiêm trọng tới độ) cảnh sát phải can thiệp. |
| この博物館には、日用品から美術品に至るまで、様々なものが展示されている。 | Trong bảo tàng này trưng bày đủ mọi thứ, trải rộng từ đồ dùng sinh hoạt hàng ngày cho đến tận các tác phẩm mỹ thuật. (Nhấn mạnh phạm vi rộng). |
Ý nghĩa & Cách dùng:
- 「~に至って」: Nghĩa là "Mãi cho đến khi cơ sự thành ra (nghiêm trọng) thế này... thì mới...". Diễn tả sự muộn màng, chỉ trích đối phương hoặc sự việc đã kéo dài quá lâu mới chịu có hành động giải quyết.
- 「~に至っては」: Nghĩa là "Đến mức độ như... thì (bó tay/hết cách)". Đưa ra một ví dụ cùng cực, cực đoan nhất để đánh giá một tình trạng tồi tệ vô phương cứu chữa.
- 「~に至っても」: "Cho dù đã đến mức độ này rồi... mà vẫn (không chịu hành động)".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 死者が出るに至って、政府はついに重い腰を上げた。 | Mãi cho đến khi có người chết, chính phủ cuối cùng mới chịu bắt tay vào hành động. (Sự chậm trễ đáng phê phán). |
| あの二人は仲が悪く、昨日に至っては口もきかない状態だった。 | Hai người đó quan hệ rất tồi tệ, còn như ngày hôm qua thì (tệ đến mức) một câu cũng không thèm nói với nhau. (Đưa ra trường hợp tồi tệ nhất). |
| 会社が倒産するに至っても、社長は自分の非を認めようとしなかった。 | Thậm chí cho dù cơ sự đã đến mức công ty phá sản, giám đốc vẫn không chịu thừa nhận lỗi lầm của mình. (Sự cố chấp cực đoan). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Sau một hồi / Sau một quá trình dài (cố gắng, trăn trở, gian nan)... thì cuối cùng cũng đi đến kết quả". Mẫu câu này đặc biệt nhấn mạnh vào sức nặng của quá trình: đó không phải là một hành động làm chớp nhoáng, mà là sự vật lộn, suy nghĩ nát óc, hay những cuộc tranh luận nảy lửa kéo dài. Kết quả ở vế sau có thể là kết quả tốt (thành công) hoặc kết quả xấu (chia tay, bỏ cuộc), nhưng thường là một quyết định trọng đại.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| さんざん悩んだ末に、やはり故郷へ帰ることに決めた。 | Sau một hồi vật vã trăn trở, cuối cùng tôi đã quyết định sẽ quay về quê hương. (Nhấn mạnh sự suy nghĩ cặn kẽ). |
| 激しい議論の末、両者は妥協点を見出した。 | Sau một quá trình tranh luận nảy lửa, hai bên cuối cùng cũng tìm ra được điểm thỏa hiệp. |
| これは、苦労に苦労を重ねた末の大発見だ。 | Đây là một phát kiến vĩ đại đạt được sau một quá trình chất chồng vô vàn những gian lao vất vả. (Dùng bổ nghĩa cho danh từ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Sau một hồi (kéo dài, rắc rối, mệt mỏi)... cuối cùng lại dẫn đến (kết cục tồi tệ)". Cấu trúc này gần giống với 「~末に」 ở chỗ đều nhấn mạnh một quá trình rất dài, vất vả. Nhưng điểm khác biệt cốt lõi là: 「~あげく」 99% mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ngao ngán, bất mãn, mệt mỏi của người nói khi mà công sức bỏ ra chẳng được tích sự gì, lại còn rước lấy kết cục không mong muốn hoặc sự việc diễn biến theo chiều hướng tệ đi.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は散々文句を言ったあげく、何もせずに帰ってしまった。 | Anh ta sau một hồi ca thán, phàn nàn chán chê, rốt cuộc lại bỏ về mà chẳng làm cái gì cả. (Kết cục gây ức chế). |
| 道に迷って長時間歩き回ったあげく、結局元の場所に戻ってきてしまった。 | Sau một hồi dài đi lạc và đi vòng vèo, cuối cùng lại quay trở về đúng cái vị trí xuất phát. (Tốn công vô ích). |
| 口論のあげくの果てに、つかみ合いの喧嘩になった。 | Sau một hồi cãi vã đấu khẩu, tệ hơn nữa là cuối cùng lại lao vào đánh lộn nhau. (Dùng cụm cố định あげくの果てに). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Tận cùng của... / Hậu quả cuối cùng của...". Động từ gốc 果てる mang nghĩa "cạn kiệt, kết thúc, chết". Mẫu câu này biểu đạt một diễn tiến kéo dài triền miên (thường là những vòng lặp tiêu cực, khó khăn, sa đọa), và điểm kết của nó là một tình trạng lụn bại tột độ, bi đát, tuyệt vọng hoặc vô phương cứu chữa. Sắc thái của 「果てに」 nặng nề và mang tính "chấm hết" cao hơn rất nhiều so với 「あげくに」.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| ギャンブルに狂い、借金を重ねた果てに、彼は全財産を失った。 | Trượt dài trong cờ bạc, sau chuỗi ngày nợ nần chồng chất, kết cục là anh ta đã mất trắng toàn bộ tài sản. (Sự lụn bại tột độ). |
| 長年の権力争いの果てに、その巨大な帝国は崩壊した。 | Tận cùng của những năm tháng tranh giành quyền lực dai dẳng, đế chế khổng lồ ấy đã hoàn toàn sụp đổ. (Kết cục bi đát). |
| これは、欲望の果ての悲惨な結末だ。 | Đây chính là cái kết cục bi thảm nằm ở tận cùng của lòng tham. (Bổ nghĩa danh từ, mang tính chất "điểm mù mịt nhất"). |
Phân nhóm 2: Kết quả tất yếu / Không thể tránh khỏi. Nhóm này trình bày những tình huống mà chủ thể bị ép buộc, dồn vào chân tường, hoặc vì đạo lý, trách nhiệm mà không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc phải chấp nhận một kết quả/hành động.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Rơi vào tình cảnh khốn đốn / Lâm vào thế kẹt". Từ 「羽目」 (はめ) vốn chỉ một tình thế khó khăn, tiến thoái lưỡng nan. Mẫu câu này diễn tả việc bản thân hoàn toàn không hề mong muốn, nhưng do một nguyên nhân khách quan, một sai lầm, hoặc một chuỗi sự kiện trớ trêu mà cuối cùng bị đẩy vào một tình cảnh cực kỳ rắc rối, dở khóc dở cười hoặc phải chịu đựng hậu quả tồi tệ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 断りきれずに引き受けた結果、徹夜で作業をする羽目になった。 | Chỉ vì cả nể không dám từ chối mà nhận lời, kết quả là tôi rơi vào cảnh phải thức trắng đêm để làm việc. (Tình thế bất đắc dĩ do lỗi của mình). |
| 終電を逃し、寒い駅で朝まで待つ羽目に陥った。 | Vì lỡ chuyến tàu cuối, tôi lâm vào cảnh phải vật vật vờ vờ chờ ở nhà ga lạnh lẽo cho tới tận sáng. |
| 友達の借金を肩代わりする羽目になるなんて、夢にも思わなかった。 | Tôi nằm mơ cũng không nghĩ tới việc mình lại rơi vào tình thế phải gánh nợ thay cho bạn bè. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đành phải / Không còn cách nào khác ngoài việc phải...". Mẫu câu này diễn tả một trạng thái: thâm tâm chủ thể KHÔNG HỀ MUỐN làm việc đó, nhưng do hoàn cảnh khách quan ép buộc, điều kiện không cho phép, hoặc lý trí mách bảo rằng không còn giải pháp thay thế nào khác, nên cắn răng đưa ra quyết định "đành phải làm". Đây là cách diễn đạt rất trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc hội thoại nghiêm túc.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 台風の接近により、イベントは中止せざるを得ない。 | Do bão đang tiến đến gần, chúng tôi đành phải hủy bỏ sự kiện. (Không muốn hủy nhưng hoàn cảnh tự nhiên ép buộc). |
| これだけ証拠が揃っている以上、彼の犯行を認めざるを得ない。 | Một khi bằng chứng đã rành rành ra thế này, thì đành phải công nhận hành vi phạm tội của hắn ta thôi. (Lý trí/logic ép buộc). |
| 資金不足のため、計画は大幅に変更せざるを得なかった。 | Vì thiếu hụt vốn, chúng tôi đành phải thay đổi kế hoạch trên diện rộng. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không thể không làm / Trách nhiệm, tình nghĩa bắt buộc phải làm". Phân biệt rạch ròi với 「ざるを得ない」 (bị ép bởi vật lý/ngoại cảnh), mẫu câu này bị chi phối bởi những ràng buộc vô hình: Lương tâm, đạo đức, trách nhiệm xã hội, sĩ diện hoặc phép tắc ngoại giao. Mặc dù thâm tâm có thể thấy phiền phức hoặc muốn trốn tránh, nhưng vì để giữ đạo lý làm người hoặc không làm phật lòng người khác nên "không thể nhắm mắt làm ngơ".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 親友の結婚式だから、どんなに忙しくても出席しないわけにはいかない。 | Vì là đám cưới của bạn thân, nên dù có bận đến mấy tôi cũng không thể không tham dự. (Bị ràng buộc bởi tình bạn). |
| 社長からの命令とあっては、引き受けないわけにはいかないだろう。 | Nếu đã là mệnh lệnh từ giám đốc, thì làm sao có thể không nhận lời cho được. (Sức ép từ hệ thống thứ bậc xã hội). |
| 子供があんなに泣いて頼むのだから、買ってやらないわけにもいかない。 | Đứa trẻ đã khóc lóc van xin đến nhường kia, mình cũng không thể nào không mua cho nó được. (Bị ràng buộc bởi sự mủi lòng/lương tâm). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Không làm thì không xong / Chắc chắn phải làm (để đền tội/chuộc lỗi)". Động từ すむ (済む) mang ý nghĩa kết thúc trọn vẹn. Khi dùng dạng phủ định này, nó nhấn mạnh rằng: vì chủ thể đã gây ra một sai lầm, tổn hại, vi phạm quy tắc, hoặc làm phiền người khác... nên theo luật pháp, đạo lý hay chuẩn mực xã hội, bắt buộc phải có một hành động trả giá, khắc phục hậu quả hoặc đền bù. Nếu không làm hành động đó, sự việc sẽ không thể chìm xuồng hay được bỏ qua.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 人の車を傷つけてしまったのだから、謝らずにはすまない。 | Đã làm xước xe của người ta thì chắc chắn phải xin lỗi mới xong chuyện. (Bắt buộc phải khắc phục hậu quả). |
| これだけの損害を出したのだから、責任をとって辞任しないではすまないだろう。 | Đã gây ra thiệt hại nhường này, thì không từ chức nhận trách nhiệm là không xong đâu. (Trả giá cho lỗi lầm lớn). |
| 会社の機密を漏らしたとなれば、解雇されずにはすまない。 | Một khi đã làm rò rỉ bí mật của công ty, thì chắc chắn sẽ bị đuổi việc chứ không yên được đâu. (Dùng ở thể bị động: Chắc chắn phải chịu đựng điều đó). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Bị buộc phải... / Đẩy (ai đó) vào thế buộc phải...". Từ 「余儀」 (よぎ) nghĩa là "phương pháp khác", nên "余儀ない" là hết cách. Đây là một cách diễn đạt vô cùng trang trọng, đặc trưng của ngôn ngữ báo chí, bản tin thời sự hoặc tài liệu lịch sử.
- A は B を余儀なくされる: Chủ thể A bị hoàn cảnh ép buộc phải chấp nhận tình trạng B (Thường dịch: Đành phải / Bị buộc phải).
- C が A に B を余儀なくさせる: Nguyên nhân C đẩy chủ thể A vào thế bắt buộc phải thực hiện tình trạng B (Thường dịch: Buộc ai đó phải...).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 突然の病気により、彼は引退を余儀なくされた。 | Do căn bệnh ập đến đột ngột, anh ấy đã bị buộc phải giải nghệ. (Chủ thể bị dồn vào thế phải chấp nhận kết quả). |
| 記録的な大雪が、住民たちに避難生活を余儀なくさせた。 | Trận tuyết rơi kỷ lục đã đẩy (buộc) những người dân vào cảnh phải sống sơ tán. (Nguyên nhân C đẩy chủ thể vào hoàn cảnh). |
| 資金繰りの悪化により、新工場の建設中止を余儀なくされた。 | Do xoay vòng vốn kém, chúng tôi bị buộc phải đình chỉ việc xây dựng nhà máy mới. |
Phân nhóm 3: Kết cục tiêu cực / ngoài ý muốn. Nhóm này miêu tả những cái kết tồi tệ của một quá trình, sự tiếc nuối vì bỏ lỡ cơ hội, hoặc tình trạng bị bao phủ bởi những điều không tốt đẹp.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Đến nông nỗi / Rốt cuộc thành ra cái bộ dạng...". Từ 「始末」 vốn nghĩa là sự thu xếp, giải quyết, nhưng trong cấu trúc này nó lại dùng để chỉ trích một kết cục vô cùng thảm hại, tồi tệ sau một chuỗi hành vi hoặc tình trạng sa sút không thể kiểm soát. Người nói mang thái độ ngán ngẩm, bó tay hoặc chê trách nặng nề đối với kết quả đó.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は散々借金を重ねた挙句、ついに家まで手放す始末だ。 | Anh ta sau một thời gian dài nợ nần chồng chất, rốt cuộc thành ra cái nông nỗi phải bán tống bán tháo cả nhà cửa. (Kết cục thảm hại). |
| 息子は大学を中退し、毎日ゲームばかりしている始末だ。 | Con trai tôi bỏ học đại học giữa chừng, thành ra cái bộ dạng ngày nào cũng chỉ cắm mặt vào game. (Sự ngán ngẩm của người nói). |
| 何度注意しても遅刻が直らず、あの始末だ。 | Dù đã nhắc nhở bao nhiêu lần mà tật đi muộn vẫn không sửa, để rồi ra cái nông nỗi kia kìa. (Dùng với あの). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Rốt cuộc đã không... / Cuối cùng vẫn chưa thể...". Mẫu câu này biểu đạt sự nuối tiếc về một việc mà bản thân vốn dĩ đã có ý định làm, rất muốn làm, nhưng vì lý do thời gian, hoàn cảnh đẩy đưa hoặc chần chừ mà cơ hội đã trôi qua vĩnh viễn, sự việc kết thúc mà hành động đó vẫn chưa được thực hiện. Nó bao hàm cảm giác "thời hạn đã hết, không còn cơ hội làm lại nữa".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼に謝りたかったが、タイミングが合わず、とうとう謝れずじまいだった。 | Tôi rất muốn xin lỗi anh ấy, nhưng không tìm được thời cơ phù hợp, nên rốt cuộc đã không thể nói lời xin lỗi được. (Sự việc đã khép lại). |
| せっかく買った参考書も、一度も開かずじまいで試験の日を迎えた。 | Sách tham khảo cất công mua về, cuối cùng vẫn chưa mở ra xem một lần nào mà ngày thi đã ập tới. (Mất cơ hội sửa chữa). |
| たくさん質問を用意していたが、時間切れで聞けずじまいに終わった。 | Tôi đã chuẩn bị rất nhiều câu hỏi, nhưng vì hết thời gian nên rốt cuộc đành kết thúc mà chưa hỏi được câu nào. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Bao phủ đầy / Dính đầy (những thứ bẩn thỉu)". Mẫu câu này miêu tả tình trạng bề mặt của người hoặc vật bị bao phủ, bám dính chặt bởi những chất lỏng dơ bẩn hoặc các hạt mịn không thể dễ dàng phủi sạch. Nó mang sắc thái rất tiêu cực, nhem nhuốc, nhưng đôi khi cũng được dùng để ca ngợi sự nỗ lực, lăn xả (như dính đầy bùn đất, mồ hôi trên sân cỏ).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 大雨の中で試合をして、選手たちは泥まみれになっていた。 | Thi đấu dưới trời mưa tầm tã, các tuyển thủ đều bị bùn đất bám dính đầy người. (Chất bẩn bám chặt lên bề mặt). |
| 事故現場で救出された彼は、血まみれの状態だった。 | Khi được cứu ra khỏi hiện trường tai nạn, anh ấy đang trong tình trạng máu me bê bết đầy người. |
| 長年放置された倉庫から、ほこりまみれの箱が出てきた。 | Từ trong nhà kho bị bỏ hoang nhiều năm, người ta lấy ra một chiếc hộp bám đầy bụi bặm. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đầy rẫy / Ngập tràn (những thứ tiêu cực)". Khác với sự "bám dính bề mặt" của まみれ, だらけ miêu tả một không gian hoặc một sự vật có số lượng rất nhiều, nằm rải rác, vương vãi khắp nơi những thứ có thể đếm được hoặc nhìn thấy rõ rệt (thường là những thứ gây phiền toái, lỗi lầm, hoặc rác rưởi). Mang ý nghĩa chê bai sự luộm thuộm, đầy khuyết điểm.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼の部屋は足の踏み場もないほどゴミだらけだ。 | Phòng của anh ta ngập tràn đầy rẫy rác đến mức không còn chỗ để đặt chân. (Nhiều vô số, vương vãi). |
| 急いで書いたせいか、この企画書は誤字脱字だらけで読みにくい。 | Có lẽ do viết vội nên bản kế hoạch này đầy rẫy lỗi chính tả và thiếu chữ, rất khó đọc. (Lỗi lầm xuất hiện rải rác nhiều chỗ). |
| 借金だらけの生活から、いつか抜け出したい。 | Tôi muốn một ngày nào đó sẽ thoát khỏi cuộc sống ngập tràn nợ nần. (Dùng với thứ trừu tượng mang tính tiêu cực). |
Phân nhóm 4: Kết luận mang tính giải thích / quy nạp. Các mẫu câu trong nhóm này dùng để chốt lại nguyên nhân cốt lõi, hoặc đúc kết lại một chân lý, một sự thực hiển nhiên sau khi đã trình bày xong hiện tượng.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chính là / Không gì khác ngoài...". Đây là cấu trúc dùng để đưa ra lời khẳng định mang tính tuyệt đối, loại bỏ toàn bộ các nguyên nhân, yếu tố hay khả năng khác để chốt lại rằng: BẢN CHẤT cốt lõi nhất của sự việc chắc chắn 100% nằm ở đây. Mẫu câu mang sắc thái văn phong vô cùng cứng cáp, mang tính học thuật, hùng biện hoặc lập luận chặt chẽ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| この不況を招いたのは、政府の政策の失敗にほかならない。 | Nguyên nhân dẫn đến cuộc suy thoái này không gì khác ngoài sự thất bại trong chính sách của chính phủ. (Chỉ đích danh một nguyên nhân). |
| 親が子を叱るのは、愛情が深いからにほかならない。 | Việc cha mẹ la mắng con cái, chính là bởi tình yêu thương sâu sắc chứ không vì điều gì khác. (Khẳng định bản chất tình cảm). |
| 戦争は最大の人権侵害にほかならない。 | Chiến tranh chính là sự xâm phạm nhân quyền lớn nhất. (Đúc kết định nghĩa). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đó chính là / Đúng là cái gọi là / Thật là...". Mẫu câu này được dùng để đưa ra một nhận định, một lời gán nhãn mang tính đúc kết từ góc nhìn khách quan của lẽ thường, hoặc từ cảm thán sâu sắc của người nói đối với một sự việc cụ thể vừa xảy ra. Nó khẳng định rằng sự việc đó hoàn toàn khớp với định nghĩa của một khái niệm nào đó (như vô trách nhiệm, tuyệt vời, nghệ thuật).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 途中で投げ出すのは、無責任というものだ。 | Việc bỏ cuộc giữa chừng, đó đích thị là cái gọi là vô trách nhiệm. (Gán nhãn bản chất sự việc theo lẽ thường). |
| 若者が夢を追いかけるのは、素晴らしいというものだ。 | Tuổi trẻ theo đuổi ước mơ, đó quả thực là một điều tuyệt vời. (Đưa ra lời cảm thán, đánh giá mang tính đúc kết). |
| これこそが真の芸術というものだ。 | Đây mới chính là cái gọi là nghệ thuật chân chính. (Định nghĩa bản chất sự vật). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Ở phân nhóm này, 「ものだ」 mang nghĩa "Vốn dĩ là / Bản chất là / Quy luật tự nhiên là như vậy". Dùng để nêu lên một chân lý, một đạo lý, hoặc một lẽ thường tình mà ai cũng công nhận. Nó không nói về một sự việc cá biệt, cụ thể, mà nói về một tập hợp chung, một khái niệm mang tính phổ quát. Thể phủ định 「ものではない」 diễn tả ý "Vốn dĩ không phải là thứ... / Lẽ thường không ai làm thế".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 人の心は移り変わるものだ。 | Lòng người vốn dĩ là thứ dễ đổi thay. (Đúc kết một quy luật tự nhiên, triết lý nhân sinh). |
| 子供は親の背中を見て育つものだ。 | Trẻ con vốn dĩ lớn lên bằng cách nhìn vào tấm lưng (hành động) của cha mẹ. (Đạo lý xã hội ai cũng công nhận). |
| 他国の文化は、そう簡単に理解できるものではない。 | Văn hóa của nước khác vốn dĩ không phải là thứ có thể thấu hiểu một cách dễ dàng như vậy. (Nhấn mạnh bản chất khó khăn). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Thảo nào / Hèn chi / Thế nên kết quả là điều hiển nhiên". Mẫu câu này biểu thị logic nhân - quả một cách thuyết phục. Nó được dùng trong hai bối cảnh chính:
1. Người nói phát hiện ra lý do và cuối cùng cũng hiểu được sự tình ("À, ra là vậy, thảo nào mà...").
2. Dựa trên một thực tế/số liệu đã biết, người nói suy luận ra một kết quả tất yếu ("Vì A như thế này, nên suy ra B là đương nhiên").
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 10年も日本に住んでいたのか。日本語が上手なわけだ。 | Cậu sống ở Nhật tận 10 năm rồi cơ à. Thảo nào mà tiếng Nhật giỏi thế. (Ngộ ra lý do và thấy rất logic). |
| 消費税が上がったから、物価も高くなるわけだ。 | Thuế tiêu dùng tăng lên, thế nên việc vật giá tăng cao cũng là kết quả tất yếu. (Quy kết nguyên nhân - hệ quả). |
| 毎日残業して練習したから、優勝できたわけだ。 | Vì ngày nào cũng ở lại tập luyện thêm, thế nên mới giành được chức vô địch. (Đúc kết lại thành quả hợp logic). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Tức là / Nghĩa là / Nói tóm lại là...". Tuy cấu trúc rất giống với 「わけだ」 nhưng chức năng lại khác biệt. 「~というわけだ」 không đi sâu vào việc tìm nguyên nhân, mà tập trung vào việc "diễn giải, tóm gọn lại thông tin". Người nói nghe một câu chuyện dài dòng, hoặc quan sát một loạt hiện tượng, sau đó đúc kết lại thành một kết luận ngắn gọn, dễ hiểu để xác nhận lại bản chất của sự việc.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| つまり、このプロジェクトは失敗したというわけだ。 | Nói tóm lại, dự án này đã thất bại, nghĩa là vậy đó. (Tóm lược lại toàn bộ báo cáo dài dòng thành một câu kết). |
| 彼女の父親が社長ですか。だから、すぐに昇進できたというわけですね。 | Bố cô ấy là giám đốc à. Tức là nhờ vậy mà cô ấy được thăng chức nhanh chóng đúng không. (Diễn giải lại sự việc). |
| 彼は来ないの?ということは、私一人でやるというわけだ。 | Anh ta không đến ư? Việc đó đồng nghĩa với việc tôi sẽ phải làm một mình sao. (Quy chiếu ra một kết luận mới). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Sở dĩ... là vì... / Câu chuyện (đầu đuôi sự tình) là như vậy". Từ 「次第」 mang nghĩa là trình tự, diễn biến. Mẫu câu này được dùng để trình bày nguồn cơn, sự tình, đầu đuôi câu chuyện dẫn đến một quyết định hoặc kết quả hiện tại. Đây là một mẫu câu CỰC KỲ TRANG TRỌNG, chủ yếu xuất hiện trong văn phong thương mại (ビジネス文書), thư từ, hoặc trong các cuộc họp, báo cáo chính thức để giải trình sự việc cho cấp trên hoặc đối tác.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 以上の理由により、計画を変更する次第です。 | Vì những lý do ở trên, (sự tình là) chúng tôi quyết định sẽ thay đổi kế hoạch. (Chốt lại phần giải trình). |
| このたび、一身上の都合により退職する次第となりました。 | Lần này, vì lý do cá nhân nên tôi đã đi đến quyết định (sự thể là) sẽ nghỉ việc. (Dùng trong đơn từ chức/thư chia tay). |
| 皆様のご意見を伺いたく、参上した次第です。 | Sở dĩ tôi cất công đến đây ngày hôm nay là vì muốn được lắng nghe ý kiến của quý vị. (Trình bày lý do đến thăm). |
Phân nhóm 1: Điều kiện giả định thông thường & Nâng cao. Trong tiếng Nhật, việc sử dụng sai các từ nối điều kiện là lỗi rất phổ biến. Ở trình độ N1, chúng ta cần phân biệt rõ ranh giới của các giả định từ cơ bản đến những giả định mang tính triết lý, lập trường.
Ý nghĩa & Cách dùng: Bốn ngữ pháp nền tảng mang nghĩa "Nếu / Hễ / Giả sử...". Ở cấp độ cao cấp, bạn phải nắm chắc quy tắc cấm kỵ của từng loại:
- 「と」: Điều kiện tất yếu, hễ A xảy ra thì B tự động xảy ra (chân lý, máy móc, thói quen). TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng ý chí, mệnh lệnh ở vế sau.
- 「ば」: Điều kiện cần. Nếu thỏa mãn A thì sẽ có B. Nếu vế trước là Động từ hành động, vế sau KHÔNG được dùng ý chí/mệnh lệnh.
- 「たら」: Nhấn mạnh sự hoàn tất (Sau khi A xảy ra thì...). Rộng nhất trong giao tiếp, vế sau dùng ý chí, mệnh lệnh thoải mái.
- 「なら」: Tiếp nhận thông tin, bối cảnh từ người khác để đưa ra lời khuyên, nhận định.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 春になると、桜が咲く。 | Hễ mùa xuân đến là hoa anh đào nở. (Dùng 「と」 vì đây là quy luật tự nhiên tất yếu). |
| 説明書を読めば、使い方がわかる。 | Nếu đọc sách hướng dẫn thì sẽ hiểu cách dùng. (Dùng 「ば」 chỉ điều kiện cần thiết). |
| 駅に着いたら、電話してください。 | Sau khi đến ga thì hãy gọi điện cho tôi nhé. (Dùng 「たら」 vì vế sau là câu cầu khiến). |
| 東京へ行くなら、新幹線がいいですよ。 | Nếu (nghe nói) bạn định đi Tokyo, thì đi Shinkansen là tốt đấy. (Dùng 「なら」 đưa ra lời khuyên dựa trên chủ đề). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Giả sử như / Nếu coi điều đó là sự thật thì...". Khác với 「~たら/~ば」 thông thường, mẫu câu này tạo ra một khoảng cách lớn với hiện thực. Người nói cố tình thiết lập một giả thuyết ảo (có thể cực kỳ khó xảy ra, hoặc đang trong vòng nghi vấn) để tưởng tượng xem nếu điều đó xảy ra thì kết quả sẽ thế nào, hoặc dùng để tính toán, suy luận logic.
- 「としたら」: Thường nghiêng về giả định tình huống viễn vông, tưởng tượng.
- 「とすれば / とすると」: Thường nghiêng về suy luận logic (nếu A đúng thì theo logic B sẽ...).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 無人島に一つだけ物を持っていくとしたら、何を選びますか。 | Giả sử chỉ được mang một thứ duy nhất lên đảo hoang, bạn sẽ chọn cái gì? (Giả thuyết ảo hoàn toàn). |
| あの噂が本当だとすれば、彼は嘘をついていることになる。 | Nếu coi tin đồn đó là sự thật, thì suy ra anh ta đang nói dối. (Suy luận logic dựa trên một giả định). |
| 飛行機で行くとすると、費用はいくらかかりますか。 | Nếu tính toán theo phương án đi bằng máy bay, thì chi phí sẽ tốn khoảng bao nhiêu? |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này dùng để đổi góc nhìn, đặt bản thân vào lập trường của người khác.
- 「~にしたら / にすれば」: "Đối với (người đó) mà nói thì...". Vế sau thường là những suy đoán về cảm xúc, suy nghĩ (chắc là rất đau khổ, hẳn là rất vui) của đối phương.
- 「~にしたって / としたって」: Là dạng nhượng bộ, nghĩa là "Ngay cả đối với... / Cho dù có giả định là... thì cũng (vẫn gặp khó khăn/vẫn vậy)".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 親にすれば、子供の幸せが第一だ。 | Đối với bậc làm cha mẹ mà nói, hạnh phúc của con cái là thứ quan trọng nhất. (Đứng trên lập trường của cha mẹ). |
| 彼にしたら、これは余計なお世話かもしれない。 | Đứng ở góc nhìn của cậu ấy, thì có lẽ đây chỉ là sự quan tâm thừa thãi, bao đồng mà thôi. (Suy đoán tâm lý đối phương). |
| 専門家にしたって、この問題をすぐに解決するのは難しいだろう。 | Ngay cả đối với một chuyên gia đi chăng nữa, thì việc giải quyết ngay lập tức vấn đề này cũng sẽ rất khó khăn. (Dạng nhượng bộ, cực đoan hóa). |
Ý nghĩa & Cách dùng:
- 「~となると/となれば」: "Một khi tình huống trở thành... / Đã đến nước... thì". Nhấn mạnh việc chuyển sang một giai đoạn mới, khiến cho tính chất sự việc thay đổi nghiêm trọng hơn, hoặc khó khăn hơn so với mức độ bình thường.
- 「~ともなると/ともなれば」: "Một khi ĐÃ ĐẠT ĐẾN một cấp độ cao/vị trí đặc biệt như thế... thì ĐƯƠNG NHIÊN...". Nhấn mạnh sự tự hào hoặc sự thay đổi hiển nhiên đi kèm với một mốc quan trọng (như trở thành sếp, dịp Tết, làm cha mẹ).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| いざ本番となると、どうしても緊張してしまう。 | Bình thường thì không sao, nhưng hễ cứ hễ đến lúc bước vào thi đấu chính thức là tôi lại bị căng thẳng. (Khi tình huống chuyển biến sang mức thực tế). |
| 海外移住となれば、準備が大変だ。 | Một khi đã đụng đến chuyện di cư ra nước ngoài, thì khâu chuẩn bị sẽ vô cùng vất vả. |
| 社会人ともなれば、学生時代のような自由はない。 | Một khi đã đạt đến giai đoạn làm người đi làm (thành nhân), thì đương nhiên sẽ không còn sự tự do như thời học sinh nữa. (Dùng ともなれば cho mốc quan trọng). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nếu là vì... / Nếu rơi vào trường hợp (vô cùng đặc biệt) là... thì...". Mẫu câu này diễn tả một điều kiện mang tính chất tối cao, khẩn cấp hoặc liên quan đến một đối tượng rất quan trọng. Đứng trước một điều kiện đặc biệt như vậy, người nói sẵn sàng thực hiện những hành động vượt xa giới hạn bình thường, chấp nhận hi sinh, hoặc đưa ra quyết định bắt buộc không thể chối từ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 愛する子供のためとあれば、親はどんな苦労でも耐えられる。 | Nếu là vì những đứa con thân yêu, thì cha mẹ có thể chịu đựng được bất kỳ sự gian khổ nào. (Đối tượng quan trọng tuyệt đối). |
| 社長の命令とあれば、従わざるを得ない。 | Nếu đã là mệnh lệnh của giám đốc, thì đành nhắm mắt mà phục tùng thôi. (Tình huống áp lực tuyệt đối không thể từ chối). |
| 命に関わるとあれば、すぐに入院すべきだ。 | Nếu nó là vấn đề liên quan đến cả tính mạng, thì phải nhập viện ngay lập tức. (Tình huống khẩn cấp, mức độ cao). |
Phân nhóm 2: Giả định nhượng bộ / Dù có thế thì kết quả vẫn không đổi. Đây là nhóm cấu trúc dùng để đưa ra một điều kiện giả thuyết (thường là cực đoan hoặc nỗ lực hết mức), nhưng ngay sau đó bác bỏ tác dụng của nó, khẳng định rằng kết quả ở vế sau vẫn sẽ không bị dao động hoặc hoàn toàn vô ích.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Cho dù có giả định là... đi chăng nữa thì cũng...". Mẫu câu này dùng để thiết lập một giả thuyết nhượng bộ. Dù người nói có lùi một bước, nhượng bộ mà công nhận cái giả định ở vế trước là sự thật, hoặc đặt bản thân vào vị trí/lập trường đó, thì cái kết quả thực tế ở vế sau vẫn mang tính tiêu cực, không thể giải quyết được vấn đề cốt lõi. Vế sau luôn thể hiện sự bi quan, phủ định hoặc đánh giá thấp tình hình.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 今から急いだとしたところで、飛行機の時間には間に合わないだろう。 | Cho dù bây giờ có vội vàng chạy đi chăng nữa, thì chắc chắn cũng không kịp giờ máy bay đâu. (Giả định nỗ lực nhưng vô ích). |
| 彼にしたところで、この複雑な問題の解決策は持っていないはずだ。 | Ngay cả đối với anh ấy (cho dù xét trên năng lực của anh ấy), thì chắc chắn cũng không có giải pháp cho vấn đề phức tạp này. |
| 全員が賛成したとしたところで、資金がなければ実行できない。 | Giả sử tất cả mọi người có tán thành đi chăng nữa, nếu không có vốn thì cũng không thể thực hiện được. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cho dù có (làm hành động đó) đi chăng nữa... thì cũng vô ích / không ăn thua". Đây là cấu trúc chuyên biệt đi kèm với động từ mang tính hành động. Nó nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn giá trị, ý nghĩa hoặc tác dụng của một nỗ lực. Người nói đưa ra phán đoán rằng dù chủ thể có cố gắng thực hiện hành động ở vế trước đến mức nào, thì kết quả ở vế sau cũng chẳng thay đổi được cục diện hoặc chỉ mang lại một tác động cực kỳ bé nhỏ, không đáng kể.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| どんなに後悔したところで、過ぎ去った過去は変えられない。 | Dù có hối hận đến mấy đi chăng nữa, thì quá khứ đã trôi qua cũng không thể nào thay đổi được. (Hành động vô nghĩa). |
| 今更謝ったところで、彼女は決して許してはくれないだろう。 | Đến giờ này thì dù có xin lỗi đi chăng nữa, cô ấy chắc chắn cũng sẽ không tha thứ đâu. (Sự việc đã muộn màng). |
| 急いで走ったところで、終電にはもう間に合わない。 | Cho dù có cắm đầu cắm cổ chạy thì cũng không kịp chuyến tàu cuối nữa rồi. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cùng lắm cũng chỉ / Dù có nói là... thì thực chất cũng chỉ ở mức độ...". Mẫu câu này dùng để đính chính, hạ thấp sự kỳ vọng của đối phương. Khi một sự vật/sự việc mang một cái mác, một cái tên gọi có vẻ to tát, hoành tráng, nhưng người nói muốn làm rõ rằng thực tế của nó rất đỗi bình thường, quy mô rất nhỏ bé, không hề đáng kinh ngạc như cái danh xưng bề ngoài.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 庭があるといったところで、猫の額ほどの広さしかない。 | Tuy nói là có sân vườn đấy, nhưng thực chất diện tích cũng chỉ bé bằng cái trán con mèo mà thôi. (Hạ thấp quy mô thực tế). |
| 料理ができるといったところで、目玉焼きを作るくらいだ。 | Dù có nói là biết nấu ăn đi nữa, thì thực ra cũng chỉ lèo tèo ở mức chiên được quả trứng ốp la. (Sửa lại sự kỳ vọng). |
| ボーナスが出たといったところで、すずめの涙ほどだ。 | Dù nói là được nhận tiền thưởng, nhưng thực tế cũng chỉ ít ỏi như giọt nước mắt chim sẻ. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cho dù có... đi chăng nữa (thì cũng mặc kệ/không ảnh hưởng)". Cấu trúc này dùng hình thức Thể ý hướng (Volitional Form) để tạo ra một giả định nhượng bộ với thái độ vô cùng cứng rắn, phớt lờ. Nó biểu đạt ý niệm: mặc kệ ngoại cảnh có xoay vần thế nào, mặc kệ người khác có chỉ trích hay cản trở ra sao, thì lập trường, sự thật, thái độ hoặc quyết tâm của chủ thể ở vế sau vẫn kiên định không hề lay chuyển.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 誰に何を言われようと、私の決意は決して揺るがない。 | Cho dù có bị ai nói ngả nói nghiêng đi chăng nữa, quyết tâm của tôi tuyệt đối không hề lay chuyển. (Sự kiên định tột cùng). |
| どんなに困難であろうが、最後までやり抜く覚悟だ。 | Cho dù có gian lao khó khăn đến mức nào đi chăng nữa, tôi đã chuẩn bị tinh thần làm đến cùng. (Đi với tính từ/danh từ). |
| 彼がどこで誰と何をしようが、私の知ったことではない。 | Việc anh ta đang làm cái gì, ở đâu, với ai đi chăng nữa, thì cũng chả phải việc tôi cần biết (tôi mặc kệ). (Thái độ phớt lờ, bất cần). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Dù CÓ làm hay KHÔNG làm... thì kết quả cũng rứa / cũng không bị ảnh hưởng". Cấu trúc này đặt hai trạng thái đối lập (khẳng định - phủ định) của CÙNG MỘT động từ lên bàn cân. Mục đích là để thâu tóm toàn bộ mọi khả năng xảy ra, từ đó khẳng định một cách dứt khoát rằng: dù chọn vế nào, dù tình huống rơi vào thái cực nào đi chăng nữa, thì lập trường, quy tắc hay kết quả ở vế sau vẫn duy trì sự kiên định, không bị phụ thuộc.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 雨が降ろうが降るまいが、明日の試合は予定通り行われる。 | Dù trời có mưa hay không mưa đi chăng nữa, thì trận đấu ngày mai vẫn được tiến hành theo đúng lịch trình. (Quy định không phụ thuộc ngoại cảnh). |
| 君が信じようと信じまいと、これは紛れもない真実だ。 | Dù cậu có tin hay không tin, thì đây vẫn là một sự thật không thể chối cãi. (Đưa ra hai thái cực phản ứng). |
| 親が反対しようがすまいが、私は彼と結婚するつもりだ。 | Dù cha mẹ có phản đối hay không đi nữa, tôi vẫn nhất định sẽ kết hôn với anh ấy. (する ➡️ しようがすまいが). |
Phân nhóm 4: Điều kiện đã xác lập thì kéo theo hệ quả. (Các mẫu ~上は, ~からには, ~以上, ~とあれば, ~となれば đã được phân tích sâu ở Nhóm I và Phân nhóm 1 của Nhóm III do có sự giao thoa về ý nghĩa. Dưới đây là mẫu cuối cùng của phân nhóm này).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chừng nào mà... thì vẫn... / Trong giới hạn trạng thái... còn tiếp diễn thì...". Mẫu câu này thiết lập một khoảng thời gian hoặc giới hạn điều kiện. Người nói khẳng định rằng: chỉ cần cái điều kiện ở vế trước vẫn còn được duy trì, chưa bị phá vỡ, thì cái trạng thái, quy định hay kết quả ở vế sau vẫn sẽ liên tục tiếp diễn. Nó thường mang ý nghĩa răn đe, cam kết hoặc dự đoán chắc chắn.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 私が生きている限り、あなたを悲しませるようなことはしない。 | Chừng nào tôi còn sống, tôi sẽ không làm điều gì khiến em phải buồn. (Lời cam kết gắn với thời hạn sinh mệnh). |
| 親元にいる限り、親のルールに従うべきだ。 | Chừng nào còn sống dưới sự chu cấp của cha mẹ, thì phải tuân thủ luật lệ của cha mẹ. (Ràng buộc chừng nào điều kiện còn tồn tại). |
| 大雨が降らない限り、予定通り試合は行われる。 | Chừng nào trời chưa đổ mưa lớn, thì trận đấu vẫn sẽ được tiến hành như dự kiến. (Dùng với V-ない tạo điều kiện phủ định). |
Phân nhóm 5: Điều kiện tối thiểu / Điều kiện cần. Nhóm này chuyên đưa ra một tiền đề mang tính bắt buộc, "nếu không có nó thì mọi thứ ở vế sau đều bất khả thi".
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nếu chưa / Nếu không... thì không thể...". Mẫu câu này nêu ra một điều kiện tiên quyết tột độ. Người nói khẳng định rằng bước A (vế trước) là bước bắt buộc phải vượt qua, phải trải nghiệm hoặc phải có được; nếu không có A thì kết quả B (thường là một sự đánh giá, quyết định hoặc khả năng thực hiện) hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không thể thành lập.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 実物を見ないことには、買うかどうか決められない。 | Nếu chưa nhìn thấy hàng thật, thì tôi không thể quyết định có mua hay không được. (Nhìn là bước tiên quyết). |
| 社長の許可を得ないことには、このプロジェクトは進められない。 | Nếu không nhận được sự cho phép của giám đốc, thì dự án này không thể tiến hành được. |
| やってみないことには、成功するかどうかわからないだろう。 | Nếu chưa thử làm, thì làm sao mà biết được có thành công hay không chứ. (Trải nghiệm là điều kiện cần). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nếu thiếu đi... thì không thể...". Về bản chất logic, nó giống hệt 「~ないことには」. Tuy nhiên, 「~なくして(は)」 là một cách diễn đạt cực kỳ trang trọng, mang đậm chất văn chương, triết lý hoặc diễn văn hùng biện. Danh từ đứng trước nó không phải là những sự vật vụn vặt, mà thường là những khái niệm trừu tượng, to lớn mang tính cốt lõi (như nỗ lực, tình yêu, sự hợp tác, niềm tin).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 皆様のご協力なくしては、この大会の成功はあり得ませんでした。 | Nếu thiếu đi sự hợp tác của quý vị, thì sự thành công của đại hội lần này đã không thể xảy ra. (Diễn văn cảm ơn trang trọng). |
| たゆまぬ努力なくして、偉大な発明は生まれない。 | Nếu thiếu đi sự nỗ lực không ngừng nghỉ, thì không thể có được những phát minh vĩ đại. (Chân lý, triết lý). |
| 愛なくしては生きられない。 | Nếu không có tình yêu thì không thể sống nổi. (Mang sắc thái văn học, thơ ca). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Trong trạng thái không có... / Nếu không có...". Mẫu câu này có hai chức năng chính, tùy thuộc vào trợ từ đi kèm:
1. 「~なしに」: Chỉ một TRẠNG THÁI đi kèm (Làm V2 mà KHÔNG LÀM V1). Nó bằng với 「~しないで」.
2. 「~なしには / なしでは」: Đưa ra một ĐIỀU KIỆN GIẢ ĐỊNH (Nếu không có N thì không thể V). Nó bằng với 「~なくしては」 nhưng mức độ trang trọng thấp hơn một chút, dùng được trong cả đời sống hàng ngày.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 断りなしに人の部屋に入ってはいけない。 | Không được bước vào phòng người khác trong trạng thái KHÔNG xin phép. (Dùng なしに chỉ trạng thái). |
| 彼の援助なしでは、この計画は実現できないだろう。 | Nếu thiếu đi sự viện trợ của anh ấy, kế hoạch này sẽ không thể thực hiện được. (Dùng なしでは làm điều kiện). |
| この映画は涙なしには見られない。 | Bộ phim này, nếu không có nước mắt thì không thể xem được (Không thể xem mà không khóc). |
Phân nhóm 1 & 2: Nhóm này biểu đạt sự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ nhằm đạt được một mục tiêu đã đề ra. Nó vượt xa khỏi cách nói 「~ために」 thông thường.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Để / Nhằm mục đích...". Đây là một cách diễn đạt mục đích CỰC KỲ TRANG TRỌNG (cổ ngữ), thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, tiểu thuyết hoặc diễn văn. Nó thể hiện một ý chí, một quyết tâm vô cùng mạnh mẽ của chủ thể hành động để hiện thực hóa cái đích đến ở vế trước. Hành động ở vế sau thường là những hành động đòi hỏi sự nỗ lực lớn, chuẩn bị kỹ càng hoặc quy mô tập thể.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は医者になるべく、毎日猛勉強している。 | Nhằm mục đích trở thành bác sĩ, anh ấy đang học tập điên cuồng mỗi ngày. (Ý chí lớn lao). |
| この複雑な問題を解決すべく、特別チームが結成された。 | Nhằm mục đích giải quyết vấn đề phức tạp này, một nhóm đặc nhiệm đã được thành lập. (Dùng すべく thay vì するべく). |
| 社長は契約を成立させるべく、自ら交渉に赴いた。 | Để có thể chốt được hợp đồng, đích thân giám đốc đã tự mình đi đàm phán. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nhằm mục đích / Với khát vọng...". Nếu 「~べく」 thể hiện ý chí trang trọng, thì 「~んがために」 là mẫu câu đẩy khát vọng và quyết tâm lên mức cao nhất, mang tính sống còn hoặc lý tưởng lớn lao. Nó diễn tả việc một người sẵn sàng làm những hành động phi thường, hi sinh bản thân hoặc bất chấp mọi khó khăn để đạt cho bằng được mục tiêu ở vế trước. Thường dùng trong văn phong tiểu thuyết, diễn văn, luận chính trị.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 難民を救わんがために、彼は危険な紛争地へと向かった。 | Với mục đích (khát vọng) cứu giúp những người tị nạn, anh ấy đã tiến thẳng vào vùng chiến sự đầy hiểm nguy. (Mục đích cao cả, hành động phi thường). |
| 真実を明らかにせんがため、ジャーナリストは取材を続けた。 | Nhằm mục đích làm sáng tỏ sự thật, nhà báo đó đã không ngừng theo đuổi việc lấy tin. (Dùng せんがため thay vì しないんがため). |
| これは、自らの理想を実現せんがための戦いである。 | Đây là cuộc chiến nhằm hiện thực hóa lý tưởng của chính bản thân mình. (Bổ nghĩa cho danh từ). |
Phân nhóm 4: Định hướng hành động / Trạng thái tất yếu. Nhóm này giải thích những diễn biến mang tính quy luật, hoặc khẳng định tính bất khả thi của một hành động do giới hạn về mặt logic.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "...là hệ quả tất yếu / Chuyện phải đến rốt cuộc đã đến". Mẫu câu này khẳng định rằng: xét trên tất cả các nguyên nhân, bối cảnh, thực lực hoặc những sai lầm đã tích tụ từ trước, thì cái kết quả xảy ra ở vế sau là một điều hiển nhiên, hoàn toàn không có gì bất ngờ hay ngẫu nhiên cả. Nó mang đậm tính phán xét khách quan về tính tất yếu của số phận hoặc nhân quả.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| あの二人は出会うべくして出会った、運命のカップルだ。 | Hai người bọn họ gặp nhau là một sự sắp đặt tất yếu của số phận, một cặp đôi định mệnh. (Sự việc hiển nhiên phải xảy ra). |
| 練習を怠っていたのだから、この試合は負けるべくして負けたのだ。 | Vì đã lơ là việc tập luyện, nên trận đấu này thua cũng là một hệ quả tất yếu mà thôi. (Nhân quả hiển nhiên, không có gì lạ). |
| 今回の事故は、起こるべくして起きた人災である。 | Vụ tai nạn lần này là một thảm họa do con người gây ra, và việc nó xảy ra là điều không thể tránh khỏi (do đã có nhiều lỗ hổng từ trước). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Hoàn toàn không thể / Chẳng có cách nào có thể...". Mẫu câu này diễn tả một sự bất khả thi tuyệt đối về mặt logic, hoàn cảnh hoặc khả năng nhận thức. Người nói khẳng định rằng chuyện đó là không tưởng, không thể nào làm được ngay từ trong suy nghĩ. Mẫu này chủ yếu đi kèm với các động từ liên quan đến tư duy, cảm xúc hoặc sự phán đoán của con người.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| あの温厚な彼が犯罪を犯すなど、到底疑うべくもない。 | Một người hiền lành ấm áp như anh ấy mà lại đi phạm tội ư, điều đó rốt cuộc hoàn toàn không thể nào mường tượng (nghi ngờ) được. |
| 平和な時代に生きる私たちには、戦時中の苦しみなど知るべくもない。 | Đối với những người sống trong thời bình như chúng ta, thì nỗi thống khổ trong thời chiến là thứ hoàn toàn không có cách nào hiểu thấu được. |
| 優勝チームの実力は圧倒的であり、我々が勝つべくもない。 | Thực lực của đội vô địch là áp đảo, chúng ta hoàn toàn không có cửa thắng. (Bất khả thi về mặt thực lực). |
Phân nhóm 1: Trước / Sau / Đúng thời điểm trọng đại. Nhóm này dùng để thiết lập bối cảnh thời gian trang trọng, thường xuất hiện trong các bài diễn văn khai mạc, thông báo, hoặc lễ nghi truyền thống.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nhân dịp / Trong bối cảnh / Trước khi bước vào (một sự kiện trọng đại)...". Cả hai cấu trúc này đều dùng để chỉ định một thời điểm mang tính bước ngoặt, khởi đầu hoặc cực kỳ quan trọng (như lễ cưới, khai trương, tốt nghiệp, bắt đầu dự án mới). Vế sau thường là những hành động tích cực để chuẩn bị cho sự kiện đó: bày tỏ lòng biết ơn, đưa ra lời khuyên, nhắc nhở quy ý, hoặc tổ chức nghi lễ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 開会にあたって、主催者より一言ご挨拶を申し上げます。 | Nhân dịp khai mạc, đại diện ban tổ chức xin được gửi tới quý vị đôi lời chào mừng. (Dùng trong MC, diễn văn). |
| 新生活を始めるに際して、親からいくつかのアドバイスをもらった。 | Trước khi bước vào một cuộc sống tự lập mới, tôi đã nhận được vài lời khuyên từ cha mẹ. (Bước ngoặt cuộc đời). |
| 帰国に際し、お世話になった方々に感謝の手紙を書いた。 | Nhân dịp về nước, tôi đã viết thư cảm ơn gửi tới những vị đã từng giúp đỡ mình. (に際し là dạng rút gọn, trang trọng hơn nữa). |
Ý nghĩa & Cách dùng:
- 「~に先立って」: Mang nghĩa "Tiền trạm / Trước khi tiến hành sự kiện chính thì phải làm việc phụ trước". Diễn tả một bước chuẩn bị, một thủ tục mở đường bắt buộc phải hoàn tất ngay trước khi một sự kiện công khai hoặc quan trọng diễn ra.
- 「~を前にして」: Mang nghĩa "Đứng trước thời khắc...". Nhấn mạnh bối cảnh thời gian và cảm xúc, trạng thái tâm lý của con người khi đang đối mặt trực diện với một sự kiện lớn sắp sửa đổ bộ (như trận chung kết, kỳ thi, hiểm nguy).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 映画の一般公開に先立って、記者会見が行われた。 | Trước khi bộ phim được công chiếu rộng rãi, một buổi họp báo đã được tiến hành. (Hoạt động tiền đề trước sự kiện chính). |
| 新製品の発売に先立ち、モニターによるテストを実施した。 | Trước khi bán sản phẩm mới ra thị trường, chúng tôi đã triển khai thử nghiệm thông qua kiểm tra viên. (Dạng に先立ち trang trọng hơn). |
| 決勝戦を前にして、選手たちは極度の緊張を感じていた。 | Đứng trước thời khắc diễn ra trận chung kết, các tuyển thủ đều đang cảm thấy vô cùng căng thẳng. (Nhấn mạnh tâm lý khi đối mặt sự kiện). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nhân dịp / Vào lúc có cơ hội...". Từ 「折」 mang nghĩa là thời cơ, cơ hội tốt. Mẫu câu này là một cách nói vô cùng lịch sự, tao nhã, thường được sử dụng trong thư từ thương mại (ビジネスメール), thiệp chào hỏi hoặc những lời dặn dò khách sáo. Nó thay thế cho 「~時に」 nhưng mang thêm hàm ý: "Vào một dịp thuận lợi nào đó khi sự việc này xảy ra, thì xin hãy... / tôi đã...".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 来日の折には、ぜひ弊社にお立ち寄りください。 | Nhân dịp ngài đến thăm Nhật Bản, nhất định xin hãy ghé qua công ty chúng tôi. (Dùng trong thư mời, dặn dò lịch sự). |
| 先般お目にかかった折に、お話しした件ですが。 | Về sự việc mà tôi đã thưa chuyện nhân dịp được diện kiến ngài hôm trước... (Nhắc lại một cơ hội trong quá khứ). |
| お近くまでいらした折には、お気を使わず遊びに来てください。 | Nhân lúc nào ngài có dịp đến gần khu này, xin cứ thoải mái ghé sang chơi nhé. (Tạo cảm giác chào đón ân cần). |
Phân nhóm 2: Ngay khi / Vừa mới... thì... Đây là nhóm các cấu trúc diễn tả sự nối tiếp thời gian cực kỳ sát sao, gần như đồng thời. Ranh giới phân biệt chúng trong đề thi N1 nằm ở chủ ngữ và phản ứng của vế sau.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Vừa mới... là lập tức...". Mẫu câu này lột tả một hành động nối tiếp xảy ra với tốc độ chớp nhoáng, gần như diễn ra cùng một lúc với hành động trước đó. Người nói mang cảm giác "vừa mới thấy V1 bắt đầu thôi, chưa biết xong hẳn chưa mà đã thấy V2 ập tới rồi". Thường dùng để miêu tả những phản ứng giật mình, hoảng hốt, hoặc chạy trốn một cách dồn dập.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 泥棒は警察の姿を見るやいなや、逃げ出した。 | Tên trộm vừa loáng thấy bóng dáng cảnh sát là đã bỏ chạy thục mạng ngay lập tức. (Phản ứng tức thời, hoảng hốt). |
| 帰宅するや、犬が激しく吠えながら飛びついてきた。 | Vừa mới về đến nhà một cái là con chó đã chồm lên sủa mừng quýnh quáng. (Dùng 「や」 ngắn gọn, sắc thái y hệt). |
| 彼はベッドに横になるやいなや、いびきをかき始めた。 | Anh ta vừa mới ngả lưng xuống giường là đã bắt đầu ngáy khò khò. (Miêu tả tốc độ quá nhanh). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Vừa mới... là lập tức...". Cấu trúc này cũng miêu tả hành động chớp nhoáng như 「~やいなや」, tuy nhiên điểm khác biệt cốt lõi nhất của 「~なり」 là: Chủ ngữ bắt buộc phải là NGÔI THỨ BA (người khác, không phải tôi). Người nói đóng vai trò là một người quan sát, chứng kiến một hành động đột ngột, bất ngờ, đôi khi mang tính chất kỳ quặc hoặc mất bình tĩnh của người khác rồi thuật lại.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は部屋に入るなり、大声で怒鳴り始めた。 | Anh ta vừa mới bước vào phòng là đã lập tức hét lớn ầm ĩ lên. (Người nói quan sát sự mất bình tĩnh của "anh ta"). |
| 子供は母親の顔を見るなり、わっと泣き出した。 | Đứa bé vừa mới nhìn thấy mặt mẹ là đã khóc òa lên. (Hành động phản xạ của ngôi thứ 3). |
| 課長は席に着くなり、パソコンを叩くように打ち始めた。 | Trưởng phòng vừa ngồi xuống ghế là đã bắt đầu gõ máy tính đùng đùng. (Bất ngờ, có phần hung hăng). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Vừa mới... là đã...". Mẫu câu này cũng diễn tả sự đồng thời chớp nhoáng, nhưng trọng tâm của nó dồn vào sự vội vã, sự tranh thủ, hoặc phản xạ vô điều kiện như một cái máy. Nó tạo cảm giác chủ thể vừa hành động xong vế đầu, chưa kịp thở hay nghỉ ngơi một giây nào là đã lao ngay vào vế sau một cách hối hả, vội vàng. Thường đi kèm với những động từ chỉ sự kết thúc khoảnh khắc ngắn (chuông reo, cửa mở).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 授業終了のベルが鳴るが早いか、生徒達は教室を飛び出した。 | Chuông báo hết giờ vừa mới reo lên là bọn học sinh đã lao vụt ra khỏi lớp. (Sự hối hả, tranh thủ). |
| 彼女は食べ終わるが早いか、スマホをいじり始めた。 | Cô ta vừa mới và xong miếng cơm là đã cắm mặt vào bấm điện thoại ngay lập tức. (Hành động vội vàng, vô ý thức). |
| ドアが開くが早いか、犬が外へ駆け出していった。 | Cửa vừa mới mở hé ra là con chó đã phi thẳng ra ngoài. (Tốc độ tranh thủ chớp nhoáng). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Vừa mới thấy... mà thoắt cái đã... / Tưởng là... ai dè...". Cấu trúc này tập trung vào sự ngạc nhiên, ngỡ ngàng của người nói trước một sự thay đổi chóng mặt, liên tục, hoặc hoàn toàn trái ngược với dự đoán ban đầu. Nó miêu tả những trạng thái biến đổi quá nhanh (trời vừa nắng đã mưa, em bé vừa khóc đã cười, vừa đến đã về) khiến người quan sát không kịp trở tay.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 空が暗くなったかとうもうと、大粒の雨が降ってきた。 | Vừa mới thấy bầu trời sầm tối lại mà thoắt cái những hạt mưa lớn đã trút xuống. (Thay đổi trạng thái chóng vánh). |
| 赤ちゃんは大泣きしたかとうもったら、もう笑って遊んでいる。 | Đứa bé vừa mới gào khóc đó mà ngoảnh đi ngoảnh lại đã thấy đang cười đùa rồi. (Sự thay đổi tâm lý trái ngược nhau liên tục). |
| 彼が来たかとうもったら、用事があるからともう帰ってしまった。 | Tưởng anh ta đến thế nào, ai dè vừa mới tới đã kêu có việc bận rồi bỏ về mất luôn. (Cảm giác hụt hẫng, ngạc nhiên). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Vừa mới... thì đột nhiên...". Đây là mẫu câu khép lại nhóm "Ngay khi", diễn tả một sự việc thứ hai xảy ra gần như cùng lúc ngay sau khi hành động thứ nhất vừa dứt. Tuy nhiên, điểm nhấn cốt lõi của 「~たとたん」 là sự NGẠC NHIÊN, BẤT NGỜ trước một phản ứng ngoài dự tính. Thường dùng để miêu tả những sự thay đổi vật lý, biến đổi trạng thái cơ thể hoặc những sự cố đột ngột ập đến.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 窓を開けたとたん、強い風が吹き込んできた。 | Vừa mới mở cửa sổ ra một cái, một cơn gió mạnh đã bất ngờ lùa thẳng vào trong. (Sự việc xảy ra chớp nhoáng, ngoài dự tính). |
| 立ち上がったとたんに、激しいめまいがした。 | Vừa mới đứng phắt dậy thì đột nhiên tôi bị hoa mắt chóng mặt dữ dội. (Biến đổi trạng thái cơ thể). |
| 彼は私の顔を見たとたん、急に泣き出した。 | Cậu ấy vừa mới nhìn thấy mặt tôi thì tự nhiên lại bật khóc nức nở. (Phản ứng bất ngờ của đối phương). |
Phân nhóm 3: Trong lúc / trong quá trình (Đang lúc cao trào thì có biến). Nhóm này tập trung vào một lát cắt thời gian cụ thể khi hành động đang diễn ra dang dở thì bị một yếu tố khác tác động vào.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đúng vào lúc đang (tập trung cao độ / đỉnh điểm) thì...". Từ 「最中」 chỉ khoảnh khắc cao trào nhất, sôi nổi nhất của một sự việc. Mẫu câu này diễn tả việc một hành động khác bất thình lình chen ngang, cắt ngang hoặc làm gián đoạn cái tiến trình đang diễn ra đó. Cảm xúc đi kèm thường là sự bực mình, tiếc nuối, hoặc phiền phức vì bị phá bĩnh.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 大事な会議の最中に、携帯電話が鳴り出した。 | Đúng vào lúc cuộc họp quan trọng đang diễn ra cao trào, thì điện thoại di động lại reo lên. (Sự gián đoạn gây phiền phức). |
| シャワーを浴びている最中に、突然お湯が出なくなった。 | Đúng lúc đang tắm vòi sen dở dang thì đột nhiên bị mất nước nóng. (Sự cố bất ngờ cắt ngang hành động). |
| 食事の最中に立ち上がるのはマナー違反です。 | Việc đứng phắt dậy đúng vào giữa lúc đang ăn là vi phạm quy tắc ứng xử. (Đứng lên cắt ngang bữa ăn). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Từ 「ところ」 ở đây không mang nghĩa là "địa điểm", mà dùng để chỉ đích danh một tọa độ thời gian cực kỳ chính xác trên dòng tiến trình của một hành động. Nó giúp người nghe hình dung rõ ràng hành động đó đang ở vạch xuất phát, đang ở giữa chặng đường, hay vừa mới cán đích. Rất hay dùng trong bối cảnh báo cáo tình hình qua điện thoại hoặc trả lời câu hỏi "Đang làm gì đấy?".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| (電話で)はい、今からちょうど家を出るところです。 | (Trên điện thoại) Vâng, tôi đang chuẩn bị rời khỏi nhà ngay bây giờ đây ạ. (Hành động V-る: Sắp sửa bắt đầu). |
| 今、その資料を調べているところですので、少々お待ちください。 | Hiện tại tôi đang tìm kiếm tài liệu đó đây ạ, xin ngài vui lòng đợi một chút. (Hành động V-ている: Đang diễn ra dang dở). |
| 彼はたった今、帰ったところです。 | Anh ấy vừa mới đi về tức thì xong. (Hành động V-た: Vừa mới kết thúc chưa đầy vài giây). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Cấu trúc này mở rộng từ 「ところ」, thêm các trợ từ phương hướng (へ, に, を) để diễn tả ý: "Đúng vào cái tình cảnh/thời điểm đó... thì (có một sự việc khác bay tới tác động vào)".
- ところへ / ところに: Đúng lúc đang... thì (có người/vật khác tiến lại, xảy ra).
- ところを: Thường đi với các động từ chỉ sự bắt gặp, nhìn thấy (見られる, 発見される), hoặc dùng trong lời mào đầu khi nhờ vả, xin lỗi ("Xin lỗi vì đã làm phiền đúng VÀO LÚC ngài đang...").
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 出かけようとしているところへ、急な来客があった。 | Đúng vào lúc đang sửa soạn đi ra ngoài thì lại có khách đột xuất ghé thăm. (Dùng へ vì có khách hướng đến chỗ mình). |
| こっそりタバコを吸っているところを、先生に見つかってしまった。 | Đúng vào lúc đang hút thuốc lén lút thì bị thầy giáo bắt quả tang. (Dùng を vì cảnh tượng đó trở thành tân ngữ bị nhìn thấy). |
| お休みのところを、お邪魔して申し訳ありません。 | Thành thật xin lỗi vì đã làm phiền đúng vào lúc ngài đang nghỉ ngơi. (Mẫu câu giao tiếp kinh điển). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Ở phân nhóm "Thời gian / Diễn tiến" này, 「~つつ」 mang ý nghĩa "Vừa... vừa... / Trong quá trình (làm V1) thì đồng thời (tiến hành V2)". Đây là phiên bản mang đậm sắc thái văn viết, trang trọng và mang tính học thuật cao hơn rất nhiều so với 「~ながら」. Thường được sử dụng trong các bài văn, báo cáo, hoặc bài phát biểu để miêu tả một quá trình kéo dài, liên tục và song song của hai sự việc.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 将来の計画を考えつつ、日々の業務に励んでいる。 | Tôi vừa suy nghĩ về kế hoạch tương lai, vừa nỗ lực hoàn thành công việc mỗi ngày. (Hai quá trình song song dài hạn). |
| 自然の景色を楽しみつつ、ゆっくりと山を登った。 | Chúng tôi vừa tận hưởng phong cảnh thiên nhiên, vừa thong thả leo núi. (Văn phong miêu tả tao nhã). |
| 環境問題に配慮しつつ、経済成長を進めるべきだ。 | Chúng ta cần phải vừa thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, vừa đồng thời để tâm đến các vấn đề môi trường. (Văn nghị luận). |
Phân nhóm 4: Sau một quá trình mới đi đến nhận thức. (Lưu ý: Các mẫu ~末, ~あげく, ~果て, ~に至って mang sắc thái hậu quả đã được phân tích ở Nhóm II. Phân nhóm này sẽ tập trung vào sự giác ngộ, nhận thức muộn màng).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chỉ sau khi... thì mới (nhận ra / hiểu ra / bắt đầu làm)". Mẫu câu này biểu đạt một sự giác ngộ, một phát hiện hoặc một sự thay đổi lớn trong nhận thức. Người nói nhấn mạnh rằng: trước khi hành động V xảy ra, họ hoàn toàn không biết, không để ý hoặc không thấu hiểu; nhưng chính nhờ việc trải qua V, họ mới vỡ lẽ ra một chân lý hoặc một sự thật quan trọng. Vế sau luôn là những động từ chỉ nhận thức (わかる, 気づく, 知る) hoặc sự khởi đầu mới.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 自分で子供を持ってみてはじめて、親の苦労がわかった。 | Chỉ sau khi tự mình có con, tôi mới thấu hiểu được nỗi vất vả của cha mẹ. (Sự giác ngộ sau khi tự trải nghiệm). |
| 病気になってはじめて、健康のありがたさに気づくものだ。 | Chỉ sau khi ngã bệnh, người ta mới nhận ra sự quý giá của sức khỏe. (Đúc kết chân lý cuộc đời). |
| 外国で暮らしてはじめて、自国の文化の素晴らしさを知った。 | Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới biết được sự tuyệt vời của văn hóa nước nhà. (Phát hiện mới do đổi môi trường). |
Phân nhóm 5: Từ một mốc trở đi / Kéo dài liên tục. Nhóm này chuyên dùng để miêu tả một trạng thái, một tình trạng được duy trì xuyên suốt một quãng thời gian dài hoặc phủ khắp một không gian rộng lớn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Kể từ khi... (thì tình trạng đó cứ kéo dài mãi cho đến tận bây giờ)". Mẫu câu này lấy một sự kiện trong quá khứ làm cột mốc xuất phát, và nhấn mạnh rằng trạng thái hình thành từ mốc đó hoàn toàn không hề thay đổi, cứ tiếp diễn liên tục. Vì nó bao hàm một quãng thời gian dài, nên vế sau GẦN NHƯ LUÔN ở thể tiếp diễn (~ている) hoặc phủ định kéo dài (~ていない).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 大学を卒業して以来、彼とは一度も会っていない。 | Kể từ khi tốt nghiệp đại học đến nay, tôi chưa từng gặp lại cậu ấy một lần nào. (Trạng thái "không gặp" kéo dài liên tục). |
| 日本に来て以来、毎日納豆を食べている。 | Kể từ khi đến Nhật Bản, ngày nào tôi cũng ăn Natto. (Thói quen được duy trì suốt). |
| 先月の大喧嘩以来、二人は口をきいていない。 | Kể từ trận cãi vã to hồi tháng trước, hai người họ không hề nói với nhau lời nào. (Đi trực tiếp với Danh từ sự kiện). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Trải suốt / Kéo dài suốt / Lan rộng khắp...". Động từ gốc 渡る mang nghĩa "bắc ngang qua". Mẫu câu này được dùng để nhấn mạnh quy mô cực kỳ to lớn, hoành tráng hoặc dai dẳng của một sự việc. Nó cho thấy sự việc đó bao trùm lên toàn bộ một quãng thời gian dài đằng đẵng, hoặc bao phủ một diện tích không gian rộng lớn, hoặc kéo dài qua rất nhiều thế hệ/hạng mục.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 会議は5時間にわたって行われた。 | Cuộc họp đã được tiến hành kéo dài suốt 5 tiếng đồng hồ. (Nhấn mạnh thời gian dài đằng đẵng). |
| 台風の影響で、関東地方全域にわたって大雨が降った。 | Do ảnh hưởng của bão, mưa lớn đã trút xuống trải khắp toàn bộ khu vực Kanto. (Bao phủ không gian rộng lớn). |
| これは親子三代にわたる壮大な物語だ。 | Đây là một câu chuyện tráng lệ trải dài suốt ba thế hệ từ cha mẹ đến con cháu. (Dạng bổ nghĩa danh từ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có 2 chức năng biểu đạt hoàn toàn khác nhau:
1. Nghĩa Thời gian (Trải suốt): Đi với các danh từ thời gian (一年, 四季, 生涯), mang nghĩa "Trong suốt khoảng thời gian đó, trạng thái không hề thay đổi". Rất giống với にわたって.
2. Nghĩa Phương tiện / Trung gian (Thông qua): Đi với danh từ chỉ người trung gian, phương tiện truyền thông, kinh nghiệm. Nghĩa là "Không làm trực tiếp, mà mượn một sự vật/người khác làm cầu nối để thực hiện".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| この地域は一年を通じて気候が温暖だ。 | Khu vực này có khí hậu ôn hòa suốt cả một năm. (Nghĩa 1: Trải suốt thời gian). |
| 私たちは共通の友人を通して知り合いました。 | Chúng tôi đã quen biết nhau thông qua một người bạn chung. (Nghĩa 2: Người làm trung gian). |
| 今回の失敗を通して、多くの教訓を学んだ。 | Thông qua sự thất bại lần này, tôi đã học được rất nhiều bài học xương máu. (Nghĩa 2: Lấy trải nghiệm làm cầu nối). |
Phân nhóm 1 & 2: Diễn tả việc thực hiện hai vai trò, hai hành động cùng một lúc hoặc tranh thủ làm một việc tiện thể. Mức độ trải dài từ những việc vĩ mô (nghề nghiệp) cho đến những hành động vi mô (tiện đường).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Bên cạnh việc (làm A) thì đồng thời còn (làm B) / Vừa làm A vừa làm B". Từ 「傍ら」 vốn có nghĩa là "bên cạnh". Mẫu câu này KHÔNG dùng cho những hành động sinh hoạt ngắn hạn, mà chuyên dùng để miêu tả một người đang gánh vác hai công việc, hai vai trò, hai nghĩa vụ LỚN cùng một lúc trong một quãng thời gian dài. Hành động A (đứng trước) thường là công việc chính, nghề nghiệp chính; còn hành động B (đứng sau) là công việc phụ, đam mê hoặc vai trò thứ hai.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 母は家事のかたわら、ピアノを教えている。 | Mẹ tôi bên cạnh việc (chính là) làm nội trợ, thì còn đang dạy thêm piano. (Hai vai trò duy trì song song). |
| 彼は会社員として働くかたわら、ボランティア活動もしている。 | Anh ấy vừa làm việc với tư cách là nhân viên công ty, vừa đồng thời tham gia các hoạt động tình nguyện. |
| 大学で研究を続けるかたわら、小説を執筆している。 | Bên cạnh việc tiếp tục công tác nghiên cứu ở trường đại học, ông ấy còn viết cả tiểu thuyết nữa. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nhân tiện làm... thì tiện thể làm luôn...". Mẫu câu này diễn tả việc thực hiện một hành động chính (A), và trong quá trình thực hiện A thì "tranh thủ, tạt ngang, kết hợp" làm luôn hành động phụ (B). Đặc trưng lớn nhất của 「~がてら」 là nó luôn đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển (như đi dạo, đi mua sắm, đi dạo mát). Việc phụ B được thực hiện trên cùng một tuyến đường hoặc trong cùng một khoảng thời gian di chuyển của việc chính A.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 夕涼みがてら、近くの公園まで歩いてきた。 | Nhân tiện đi hóng mát buổi tối, tôi đã đi bộ đến tận công viên gần nhà. (Hóng mát là chính, đi dạo công viên là phụ). |
| 犬の散歩がてら、コンビニでタバコを買ってきた。 | Nhân tiện đi dắt chó đi dạo, tôi tạt vào cửa hàng tiện lợi mua bao thuốc lá. (Hành động phụ xảy ra trên đường đi). |
| 週末はドライブがてら、新しくできたショッピングモールへ行こう。 | Cuối tuần này nhân tiện lái車 đi hóng gió, chúng ta hãy ghé qua cái trung tâm thương mại mới mở nhé. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nhân dịp / Kiêm luôn mục đích...". Đây là phiên bản CỰC KỲ TRANG TRỌNG (硬い表現) của 「~がてら」, được sử dụng chủ yếu trong thư từ thương mại, thiệp chào hỏi hoặc lời phát biểu khách sáo. Danh từ đứng trước 「かたがた」 bị giới hạn nghiêm ngặt, chỉ xoay quanh các hành vi mang tính nghi lễ ngoại giao như: お礼 (Cảm ơn), お詫び (Xin lỗi), ご挨拶 (Chào hỏi), お見舞い (Thăm hỏi), ご報告 (Báo cáo).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 就職のご挨拶かたがた、恩師のお宅を訪問した。 | Nhân dịp (kiêm luôn mục đích) đến chào hỏi việc tôi đã nhận được việc làm, tôi đã ghé thăm nhà ân sư. (Trang trọng, lễ nghi). |
| 先日のお詫びかたがた、ご機嫌伺いに参りました。 | Nhân tiện việc đến xin lỗi về chuyện hôm trước, tôi xin phép được thăm hỏi sức khỏe của ngài. (Kết hợp hai mục đích giao tế). |
| 帰国の報告かたがた、親戚の家を回っている。 | Tiện thể việc báo cáo đã về nước, tôi đang đi một vòng ghé thăm nhà các thân thú. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nhân tiện / Tiện thể làm... thì làm luôn...". Mẫu câu quốc dân diễn tả việc khi đang thực hiện một hành động chính có chủ đích (A), thì sẵn tiện tay, tiện công sức, tiện thời gian nên làm luôn một hành động phụ (B). Khác với がてら (nhấn mạnh di chuyển) hay かたがた (nhấn mạnh lễ nghi), ついでに có thể dùng cho mọi bối cảnh sinh hoạt nhỏ nhặt nhất trong đời sống.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 部屋の掃除のついでに、古い服も捨てた。 | Nhân tiện lúc dọn dẹp phòng ốc, tôi đã vứt luôn mấy bộ quần áo cũ. (Dọn phòng là việc chính, vứt đồ là tiện tay). |
| 出張で大阪へ行くついでに、古い友人に会うつもりだ。 | Tiện thể đi công tác ở Osaka, tôi định sẽ gặp lại người bạn cũ. (Kết hợp việc công và việc tư). |
| スーパーへ行ったついでに、銀行でお金を下ろしてきた。 | Tiện thể đi siêu thị về, tôi đã tạt qua ngân hàng rút tiền luôn rồi. (Dùng với V-た khi hành động đã hoàn tất). |
Phân nhóm 4: Song song nhưng có sự đối lập nhẹ (Nhượng bộ). Đây là cách nói diễn tả sự tồn tại đồng thời của hai khía cạnh trái ngược nhau bên trong cùng một chủ thể hoặc một sự việc.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Mặc dù... thế nhưng...". Khác với 「ながら」 mang nghĩa "Vừa làm A vừa làm B" học ở sơ cấp, ở cấp độ N2/N1, 「ながら(も)」 biểu đạt một sự nhượng bộ, tương phản nhẹ nhàng. Nó diễn tả việc mặc dù chủ thể đang ở trong một trạng thái, một thân phận, hoặc có một suy nghĩ như vế trước, nhưng hành động hay tính chất ở vế sau lại đi ngược lại với lẽ thường được suy ra từ vế trước đó.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は若いながらも、立派に会社を経営している。 | Mặc dù còn trẻ tuổi, thế nhưng anh ấy đang điều hành công ty một cách rất xuất sắc. (Tương phản giữa tuổi tác và năng lực). |
| 子供ながら、親の苦労をよく理解している。 | Mặc dù chỉ là một đứa trẻ, thế nhưng nó rất thấu hiểu nỗi vất vả của cha mẹ. (Đi trực tiếp với danh từ). |
| 悪いと知りながら、つい嘘をついてしまった。 | Dù thâm tâm biết là xấu đấy, thế nhưng tôi lại lỡ miệng nói dối mất rồi. (Tương phản giữa nhận thức và hành động thực tế). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Một mặt thì... mặt khác thì...". Cấu trúc này dùng để đặt hai khía cạnh, hai xu hướng, hoặc hai tính chất hoàn toàn đối lập (hoặc song song) của CÙNG MỘT sự vật, sự việc lên bàn cân. Nó giúp người nghe có cái nhìn đa chiều, toàn diện hơn về một vấn đề (VD: Công nghệ vừa mang lại sự tiện lợi, vừa làm mất đi sự kết nối con người).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| この薬はよく効く一方で、副作用も強い。 | Loại thuốc này một mặt thì hiệu quả rất cao, nhưng mặt khác tác dụng phụ của nó cũng rất mạnh. (Hai mặt của một vấn đề). |
| 彼は仕事に厳しい一方で、部下への思いやりもある。 | Anh ấy một mặt thì cực kỳ nghiêm khắc trong công việc, nhưng mặt khác lại rất chu đáo, biết quan tâm đến cấp dưới. |
| 日本の人口は減速している一方で、高齢者は増え続けている。 | Dân số Nhật Bản một mặt thì đang giảm tốc, thế nhưng mặt khác số lượng người cao tuổi lại tiếp tục tăng lên. |
Phân nhóm 1: So sánh tương đồng / Ví von. Mặc dù ở trình độ sơ cấp chúng ta đã quen thuộc với 「~ように / ~ような」, nhưng trong văn phong N1, các biểu hiện này được nâng cấp lên thành những từ vựng cổ kính, mang đậm tính thi ca hoặc diễn văn hùng biện.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cứ như là / Hệt như...". Đây là phiên bản văn viết vô cùng trang trọng, đậm chất cổ ngữ của 「~ように / ~ような」. Nó dùng để ví von một sự việc với một hình ảnh mang tính biểu tượng cao (như tuyết, gió, ánh sáng), hoặc để trích dẫn lại một sự việc đã được nói trước đó (đúng như đã trình bày). Ngoài ra, khi đi với các đại từ chỉ người (như 私, お前), 「~ごとき」 mang sắc thái cực đoan: hoặc là vô cùng khiêm nhường (cỡ hèn mọn như tôi), hoặc là vô cùng khinh miệt (cái loại như mày).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は風のごとく現れ、風のごとく去っていった。 | Anh ta xuất hiện nhanh như một cơn gió, và cũng rời đi hệt như một cơn gió. (Ví von mang tính văn học, bổ nghĩa cho V). |
| 前述したごとく、この方針に変更はありません。 | Đúng như (những gì) đã trình bày ở trên, phương châm này sẽ không có sự thay đổi nào. (Dùng trong văn bản hành chính). |
| 私ごときが、このような大役を任されるとは光栄です。 | Một kẻ hèn mọn cỡ như tôi mà lại được giao phó trọng trách lớn lao thế này, quả thực vô cùng vinh dự. (Sắc thái khiêm nhường tột độ). |
Phân nhóm 2: So sánh chênh lệch / Đối chiếu hai bên. Đây là nhóm cấu trúc dùng để đưa hai đối tượng lên bàn cân nhằm làm nổi bật sự khác biệt về mức độ, tính chất hoặc lập trường.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "So với... thì...". Mẫu câu này được dùng để so sánh mức độ chênh lệch (nhiều hơn/ít hơn, tốt hơn/xấu hơn) giữa hai sự vật có cùng chung một thuộc tính hoặc một thước đo. Nó không diễn tả sự trái ngược hoàn toàn (trắng và đen), mà chỉ là sự chênh lệch (đắt và đắt hơn, nóng và mát mẻ). Rất phổ biến trong biểu đồ, báo cáo phân tích hoặc đánh giá sự thay đổi giữa quá khứ và hiện tại.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 昨年に比べて、今年の夏は異常に暑い。 | So với năm ngoái, mùa hè năm nay nóng một cách bất thường. (So sánh mốc thời gian trên cùng thang đo nhiệt độ). |
| 兄が活発なのに比べて、弟は大人しい性格だ。 | So với người anh hoạt bát, thì người em lại có tính cách trầm lặng hơn. (Dùng cấu trúc "Clause + の" để so sánh hai mệnh đề). |
| 東京の物価は、地方に比べるとかなり高い。 | Vật giá ở Tokyo, nếu đem so với các vùng quê thì cao hơn khá nhiều. (Dạng に比べると chỉ sự đối chiếu khi phân tích). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Ở phân nhóm So sánh, mẫu câu này mang nghĩa "Trái ngược với... / Đối lập với...". Khác với sự chênh lệch đơn thuần của 「に比べて」, 「に対して」 dùng để nhấn mạnh hai thái cực hoàn toàn đối lập nhau (180 độ), hai xu hướng đi ngược chiều nhau hoặc hai tính chất trái ngược rõ rệt giữa hai đối tượng. Nó làm nổi bật sự khác biệt sâu sắc chứ không chỉ là sự hơn kém.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 都会の生活が忙しいのに対して、田舎の生活はのんびりしている。 | Trái ngược với cuộc sống bận rộn ở thành thị, cuộc sống ở thôn quê lại vô cùng thong thả. (Hai thái cực lối sống). |
| 賛成意見が多かったA案に対し、B案は反対が圧倒的だった。 | Trái lập với phương án A có nhiều ý kiến tán thành, phương án B lại vấp phải sự phản đối áp đảo. (Đối lập số liệu). |
| 日本海側が大雪なののに対して、太平洋側は晴天が続いている。 | Trái ngược với cảnh tuyết rơi dày ở sườn biển Nhật Bản, phía sườn Thái Bình Dương lại liên tục có trời hửng nắng. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Trái ngược hoàn toàn với... thì...". Về mặt cơ học, nó khá giống với 「に対して」. Tuy nhiên, điểm khác biệt tạo nên đẳng cấp N1 của 「にひきかえ」 là: Nó luôn chứa đựng thái độ phán xét, đánh giá chủ quan (khen/chê, thất vọng, tự hào) cực kỳ mạnh mẽ của người nói. Khi dùng cấu trúc này, bao giờ cũng có một vế được xem là RẤT TỐT và vế còn lại bị đánh giá là RẤT TỆ (thường vế sau là sự phàn nàn, mỉa mai hoặc than vãn).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 猛勉強している姉にひきかえ、妹は毎日遊んでばかりだ。 | Trái ngược hoàn toàn với người chị đang cắm đầu vào học, cô em gái thì ngày nào cũng chỉ biết cắm mặt vào chơi. (Sắc thái chê bai cô em rõ rệt). |
| 昨年の大不況にひきかえ、今年の業績は見違えるほど良い。 | Trái ngược hẳn với cảnh suy thoái thê thảm năm ngoái, thành tích kinh doanh năm nay lại tốt đến mức ngỡ ngàng. (Khen ngợi năm nay). |
| 前任者が優秀だったのにひきかえ、今度の担当者はミスが多すぎる。 | Trái ngược với người tiền nhiệm vô cùng xuất sắc, người phụ trách lần này mắc quá nhiều sai sót. (Chê bai người hiện tại). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Riêng về mặt... (thì tự tin là giỏi nhất / không thua ai)". Mẫu câu này dùng để so sánh và làm nổi bật vị trí số 1, độc tôn của một chủ thể trong một lĩnh vực cực kỳ cụ thể. Nó giống như việc bạn khoanh vùng một chuyên môn hẹp lại và tuyên bố: "Trong cái vùng này, người đó là vô địch". Vế sau luôn luôn là những đánh giá mang tính chất khen ngợi tuyệt đối, tự hào hoặc khẳng định năng lực xuất chúng.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 足の速さにかけては、クラスで誰にも負けない自信がある。 | Riêng về khoản chạy nhanh, tôi có tự tin là mình không hề thua kém bất kỳ ai trong lớp. (Tự hào về sở trường). |
| パソコンの知識にかけては、彼の右に出る者はいない。 | Nếu nói về kiến thức máy tính, thì không có một ai vượt qua được anh ấy cả (không ai ra đứng bên phải anh ấy được). |
| 接客の丁寧さにかけては、このホテルが一番だろう。 | Riêng về độ chu đáo trong cung cách phục vụ khách, khách sạn này chắc chắn là số 1 rồi. (So sánh tôn vinh). |
Phân nhóm 3: Tương phản hai xu hướng. Nhóm này dùng để nêu lên những mặt đối lập, trái ngược nhau của sự vật hoặc sự khác biệt rạch ròi giữa kỳ vọng và thực tế.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Mặt khác / Trái lại / Trái với mặt đó thì...". Mẫu câu này dùng để trình bày hai mặt hoàn toàn đối lập nhau (như mặt phải - mặt trái, ưu điểm - nhược điểm, ánh sáng - bóng tối) của CÙNG MỘT chủ thể hoặc sự việc. Nó cho người nghe thấy một bức tranh đa chiều: sự vật không chỉ có mặt tốt, mà luôn đi kèm với mặt hạn chế, hoặc ngược lại.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 都会の生活は便利な反面、ストレスも多い。 | Cuộc sống ở thành thị thì tiện lợi đấy, nhưng mặt khác lại có rất nhiều căng thẳng. (Hai mặt của một môi trường sống). |
| この新薬はよく効く反面、強い副作用の危険性がある。 | Loại thuốc mới này có hiệu quả rất cao, nhưng trái lại cũng tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ mạnh. (Ưu điểm đi kèm khuyết điểm). |
| 彼は誰にでも優しい反面、怒らせると恐ろしい一面も持っている。 | Anh ấy đối xử dịu dàng với bất kỳ ai, nhưng mặt khác, nếu chọc giận anh ta thì cũng có một mặt vô cùng đáng sợ. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Trái ngược hoàn toàn với... / Đi ngược lại với...". Chữ Hán 「裏腹」 ghép từ chữ "Lưng" (裏 - phía sau) và "Bụng" (腹 - phía trước), biểu thị hai mặt đối lập gay gắt không thể dung hòa. Mẫu câu này diễn tả một sự thật tàn khốc hoặc một kết quả trớ trêu hoàn toàn đi ngược lại với những gì đã được mong đợi, dự đoán hoặc thể hiện ra bên ngoài. Rất hay dùng trong văn học hoặc khi đánh giá một tình thế.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 私たちの期待とは裏腹に、新商品の売り上げは全く伸びなかった。 | Trái ngược hoàn toàn với sự kỳ vọng của chúng tôi, doanh thu của sản phẩm mới hoàn toàn không hề tăng lên. (Thực tế tát vào kỳ vọng). |
| 穏やかな外見とは裏腹に、彼女は非常に攻撃的な性格をしている。 | Trái ngược hẳn với vẻ bề ngoài điềm đạm, cô ấy lại có một tính cách vô cùng hung hăng hiếu chiến. (Tương phản ngoại hình - bản chất). |
| 政府の楽観的な予測とは裏腹に、経済はさらに悪化した。 | Đi ngược lại với dự đoán lạc quan của chính phủ, nền kinh tế đã tồi tệ đi thêm. |
Đây là nhóm ngữ pháp biểu đạt sự nhượng bộ (Concession). Người nói thừa nhận một thực tế ở vế trước, nhưng ngay sau đó đưa ra một thông tin ở vế sau không tương xứng, gây hụt hẫng hoặc không như lẽ thường tình suy ra từ vế trước.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Mặc dù... nhưng / Tuy là... thế nhưng...". Đây là mẫu câu nhượng bộ cơ bản của N2/N1, trang trọng hơn 「~けれど」 nhưng nhẹ nhàng hơn 「~にもかかわらず」. Người nói thừa nhận 100% sự thật xảy ra ở vế trước, nhưng cái hệ quả, trạng thái ở vế sau lại bị đình trệ, thiếu sót hoặc không đi đến kết quả viên mãn như mong đợi.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 大学を卒業したものの、まだ就職先が決まっていない。 | Tuy là đã tốt nghiệp đại học rồi đấy, nhưng tôi vẫn chưa quyết định được nơi làm việc. (Sự việc vế sau không trọn vẹn như kỳ vọng). |
| カメラを買ったものの、使い方が複雑で一度も使っていない。 | Mặc dù đã mua máy ảnh rồi, nhưng vì cách dùng phức tạp quá nên tôi chưa đụng đến một lần nào. (Bỏ lỡ giá trị của vế trước). |
| 手術は成功したものの、完治するまでにはまだ時間がかかる。 | Mặc dù cuộc phẫu thuật đã thành công, thế nhưng để khỏi hẳn thì vẫn cần phải có thêm thời gian. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Dẫu có nói là... đi chăng nữa (thì thực tế lại không đến mức đó)". Mẫu câu này trực tiếp nhắm vào một danh xưng, một cái nhãn dán hoặc một đánh giá to tát ở vế trước. Người nói công nhận cái mác đó là đúng sự thật, thế nhưng lại nhanh chóng đính chính rằng thực tế bên trong lại khiêm tốn hơn, khó khăn hơn hoặc có nhiều ngoại lệ phá vỡ cái khuôn mẫu của cái mác đó.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 春とはいえ、まだ朝晩は冷え込む日が多い。 | Dẫu có mang tiếng là mùa xuân đấy, thế nhưng vẫn có nhiều ngày sáng và tối trời trở rét đậm. (Thực tế không ấm áp như danh xưng). |
| 社長とはいえ、社員の意見を完全に無視することはできない。 | Dẫu có nói là giám đốc đi chăng nữa, thì cũng không thể hoàn toàn phớt lờ ý kiến của nhân viên được. (Cái mác không mang lại quyền lực tuyệt đối). |
| 日本語が話せるとはいえ、まだ日常会話レベルです。 | Dẫu nói là có thể giao tiếp được bằng tiếng Nhật, nhưng thực chất tôi mới chỉ ở mức độ hội thoại hàng ngày thôi. (Khiêm nhường hạ thấp kỳ vọng). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Bất chấp / Bỏ mặc / Mặc dù...". Đây là cấu trúc nhượng bộ mang sắc thái cảm xúc (ngạc nhiên, bất mãn, thán phục, trách móc) CỰC KỲ MẠNH MẼ của người nói. Vế trước thường là một hoàn cảnh cực kỳ bất lợi, khó khăn, rào cản, hoặc một sự cấm đoán, dặn dò. Vế sau miêu tả một hành động thản nhiên diễn ra, "bất chấp, đạp lên" mọi rào cản ở vế trước đó, vượt xa khỏi lẽ thường tình.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 足の骨折という悪条件にもかかわらず、彼は見事に完走した。 | Bất chấp điều kiện tồi tệ là cái chân bị gãy, anh ấy vẫn chạy hoàn thành đường đua một cách ngoạn mục. (Cảm xúc thán phục tột độ). |
| 何度も注意したにもかかわらず、彼はまた同じミスを繰り返した。 | Mặc dù đã nhắc nhở dặn dò không biết bao nhiêu lần rồi, hắn ta lại vẫn lặp lại lỗi sai y hệt. (Cảm xúc bực tức, bất mãn mạnh mẽ). |
| 大雨が降っているにもかかわらず、スタジアムは満員だった。 | Bất chấp trời đang mưa to tầm tã, sân vận động vẫn chật cứng khán giả. (Sự ngạc nhiên vì nghịch lý). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Dẫu có là... đi chăng nữa". Đây là phiên bản văn viết cực kỳ trang trọng và mang âm hưởng cổ ngữ của 「~とはいえ」 hoặc 「~ても」. Mẫu câu này thường dùng để đưa ra một trường hợp ngoại lệ đặc biệt, một vị trí quyền lực, hoặc một tình huống tưởng chừng như an toàn tuyệt đối. Tuy nhiên, vế sau lại khẳng định rằng: dù có mang cái mác to tát đến đâu, thì vẫn phải tuân theo luật lệ chung, vẫn có thể mắc sai lầm, hoặc vẫn không thể tránh khỏi một kết cục tất yếu. KHÔNG dùng cho ngoại lệ của bản thân để bao biện.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 未成年といえども、このような凶悪な犯罪は決して許されない。 | Dẫu có là vị thành niên đi chăng nữa, những tội ác hung bạo nhường này tuyệt đối không thể được dung thứ. (Nhấn mạnh không có ngoại lệ trước pháp luật). |
| いかに専門家といえども、時には見落としをする可能性がある。 | Dẫu có là chuyên gia đi chăng nữa, đôi khi vẫn có khả năng bỏ sót vấn đề. (Cái mác to tát vẫn có sai lầm). |
| 親戚といえど、お金の貸し借りはきっちりすべきだ。 | Dẫu là họ hàng thân thích đi chăng nữa, thì chuyện vay mượn tiền bạc cũng phải sòng phẳng rõ ràng. (Dạng rút gọn といえど). |
Phân nhóm 3: Nhượng bộ nhưng nhấn mạnh kết quả trái ngược / Không những không... mà còn tệ hơn. Đây là nhóm cấu trúc dùng để phản bác lại một dự đoán lạc quan, lật ngược hoàn toàn tình thế bằng một thực tế phũ phàng.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đừng nói đến chuyện A... ngay cả B cũng... / Không những không A... mà ngược lại còn B". Đây là mẫu câu mang sắc thái phủ định văng mạng, lật ngược 180 độ mọi kỳ vọng hoặc phán đoán ban đầu. Có hai cách dùng chính:
1. Phủ định một kỳ vọng tốt đẹp (A), và đưa ra một thực tế tồi tệ (B) hoàn toàn ngược lại.
2. Nêu ra một điều nhỏ nhặt (A) còn không làm được, huống hồ gì đến chuyện to tát (B).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 薬を飲んだのに、治るどころかかえって悪化してしまった。 | Uống thuốc rồi mà không những không khỏi, ngược lại bệnh tình còn tồi tệ hơn. (Lật ngược 180 độ sự kỳ vọng). |
| 彼は反省するどころか、逆に私に文句を言い始めた。 | Hắn ta không những không hề hối lỗi, mà ngược lại còn bắt đầu cằn nhằn trách móc lại tôi. (Sự phản tác dụng gây bức xúc). |
| 海外旅行どころか、忙しくて国内旅行にも行けない。 | Đừng nói gì đến chuyện đi du lịch nước ngoài, tôi bận đến mức du lịch trong nước còn chả đi nổi đây. (Phủ định từ việc lớn lùi về việc nhỏ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đây không phải là lúc để... / Không có tâm trí, điều kiện để làm việc đó đâu". Mẫu câu này dùng để phủ định mạnh mẽ một lời đề nghị, một dự định hoặc một suy nghĩ màu hồng, lý do là bởi hoàn cảnh hiện tại (kinh tế, thời gian, sức khỏe, tâm lý) đang cực kỳ tồi tệ, ngặt nghèo, khiến cho việc nghĩ đến hành động đó trở nên xa xỉ hoặc bất khả thi.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 明日が試験の本番なので、遊びに行くどころではない。 | Ngày mai là bước vào kỳ thi thật rồi, nên giờ không phải là lúc để đi chơi đâu. (Phủ định hành động xa xỉ do hoàn cảnh). |
| 風邪で高熱が出て、仕事どころじゃなかった。 | Bị cảm sốt cao như vậy, nên làm gì có sức mà nghĩ đến công việc nữa (không phải là lúc làm việc). (Dùng じゃない trong văn nói). |
| 年末は忙しすぎて、お正月の準備どころではありません。 | Dịp cuối năm bận rộn ngập đầu, nên hoàn toàn không có tâm trí hay thời gian đâu để mà sắm sửa Tết nhất cả. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đừng nói đến (cái hiển nhiên)... ngay cả (cái nhỏ hơn) cũng không thể". Đây là một cách nói cực kỳ tiêu cực, mang tính than vãn, mỉa mai hoặc nhấn mạnh sự tồi tệ của tình trạng. Vế trước đưa ra một sự vật/sự việc được cho là chuyện hiển nhiên, đương nhiên phải có/phải làm được. Nhưng vế sau lập tức đánh gục nó bằng cách đưa ra một mức độ thấp hơn, cơ bản hơn mà chủ thể cũng chẳng đáp ứng nổi.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 喉が痛くて、ご飯はおろか水を飲むのも辛い。 | Cổ họng tôi đau buốt, đừng nói đến chuyện ăn cơm, ngay cả nuốt một ngụm nước cũng đau đớn. (Mức độ ăn ➡️ lùi về mức độ nuốt nước). |
| 彼は敬語はおろか、日常会話すらちゃんとできない。 | Anh ta đừng nói đến chuyện dùng kính ngữ, ngay cả hội thoại hàng ngày còn chả nói được nên hồn. (Cái phức tạp ➡️ lùi về cái cơ bản). |
| 貯金はおろか、今日の生活費すら危うい状態だ。 | Đừng nói đến chuyện có tiền tiết kiệm, ngay cả sinh hoạt phí cho ngày hôm nay cũng đang lâm nguy đây này. |
Phân nhóm 4: Nhượng bộ mang tính phê phán. Đây là cách nói dùng để chê trách đối phương vì có những hành vi không phù hợp với lứa tuổi, tư cách hoặc tình thế hiện tại.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Có phải là... đâu cơ chứ (thế nên đừng có làm thế)". Mẫu câu này dùng để phê phán, nhắc nhở hoặc chế giễu một cách gay gắt hành vi của đối phương. Người nói đưa ra một ví dụ về một đối tượng (trẻ con, thần thánh, người mới đến) mà hành vi đó có thể chấp nhận được, rồi lập tức bác bỏ rằng: "Bạn không phải là cái đối tượng đó, nên cái hành vi bạn đang làm là cực kỳ kỳ quặc, vô lý và trẻ con!".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 子供ではあるまいし、そんなことでいつまでも泣くのはやめなさい。 | Có phải là trẻ con đâu cơ chứ, hãy bỏ ngay cái trò hơi tí là khóc lóc dai dẳng thế đi. (Phê phán sự thiếu trưởng thành). |
| 神様じゃあるまいし、そんな未来のことなんて分かるわけがないだろう。 | Có phải là thần thánh đâu cơ chứ, mấy chuyện tương lai xa vời thế làm sao mà tôi biết được. (Dùng じゃ trong văn nói, phản bác lại sự vô lý). |
| 面接に行くわけではあるまいし、そんなに緊張しなくてもいいよ。 | Có phải là đi phỏng vấn đâu cơ chứ, không cần phải căng thẳng đến mức đấy đâu. (Khuyên nhủ, trấn an bằng cách so sánh). |
Phân nhóm 1: Không chỉ A mà còn B. Đây là nhóm cấu trúc dùng để liệt kê thêm các yếu tố cùng chiều (cùng tốt hoặc cùng xấu), nhằm khuếch đại quy mô, mức độ hoặc tính chất của sự việc. Ở cấp độ N1, các mẫu câu mang sắc thái trang trọng và đi kèm những giới hạn sử dụng rất khắt khe.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không chỉ... mà còn...". Đây là phiên bản văn viết trang trọng, cứng cáp của 「~だけでなく」, xuất hiện với tần suất cực cao trong tin tức báo đài, luận văn, hoặc diễn văn chính thức. Nó biểu đạt việc một sự kiện, tính chất không chỉ giới hạn ở phạm vi A (vế trước) mà còn lan rộng, bao trùm sang cả phạm vi B (vế sau). Vế sau bắt buộc phải là một yếu tố cùng loại, cùng chiều hướng với vế trước (đã tốt thì tốt cả hai, đã tệ thì tệ cả hai).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| この政策は国内のみならず、海外からも強く批判されている。 | Chính sách này không chỉ bị chỉ trích ở trong nước, mà còn vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ nước ngoài. (Mở rộng phạm vi không gian). |
| 彼は英語のみならず、フランス語も流暢に話せる。 | Anh ấy không chỉ tiếng Anh, mà đến tiếng Pháp cũng có thể nói một cách trôi chảy. (Cộng thêm kỹ năng). |
| この映画は映像が美しいのみならず、音楽も素晴らしい。 | Bộ phim này không chỉ có hình ảnh đẹp, mà cả phần âm nhạc cũng vô cùng tuyệt vời. (Khen ngợi cùng chiều). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Không những... mà thậm chí còn...". Mẫu câu này cũng là cộng thêm yếu tố, nhưng nhấn mạnh sự NGẠC NHIÊN, SỐC hoặc BẤT MÃN. Vế sau không chỉ đơn thuần là cộng thêm một yếu tố cùng hàng, mà nó đưa ra một mức độ bất ngờ hơn, nghiêm trọng hơn, hoặc vượt xa khỏi những ranh giới thông thường mà người nói dự tính. Rất hay dùng để chê trách sự việc ngày càng tồi tệ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は遅刻したばかりか、謝りもしなかった。 | Hắn ta không những đi muộn, mà thậm chí một lời xin lỗi cũng chả thèm nói. (Nhấn mạnh sự bất mãn, mức độ tồi tệ tăng lên). |
| この病気は痛みがひどいばかりか、命に関わることもある。 | Căn bệnh này không chỉ gây đau đớn dữ dội, mà thậm chí còn đe dọa đến cả tính mạng. (Sự ngạc nhiên trước mức độ nghiêm trọng). |
| あの店は味が悪いばかりか、店員の態度も最悪だ。 | Cửa hàng đó không chỉ đồ ăn dở tệ, mà thái độ của nhân viên cũng tồi tệ hết sức. (Chê trách dồn dập). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không chỉ dừng lại ở (mức độ/phạm vi đó)... mà còn lan rộng ra". Động từ gốc 留まる (lưu lại, dừng lại). Mẫu câu này miêu tả một sự vật, hiện tượng hoặc tác động đã vượt ra khỏi ranh giới, khuôn khổ ban đầu của nó để lan tỏa, bao trùm sang một không gian, thời gian hoặc quy mô rộng lớn hơn rất nhiều. Đặc trưng lớn nhất là nó vẽ ra một sự chuyển động từ tâm điểm nhỏ (vế trước) khuyếch tán ra diện rộng (vế sau).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| その影響は一企業にとどまらず、業界全体に及んだ。 | Tầm ảnh hưởng đó không chỉ dừng lại ở một công ty, mà đã lan rộng ra bao trùm toàn bộ giới doanh nghiệp. (Khuyếch đại quy mô). |
| アニメの人気は日本国内にとどまらず、世界中に広がっている。 | Sức hút của Anime không chỉ quẩn quanh trong nội địa Nhật Bản, mà đang lan tỏa ra toàn thế giới. (Vượt biên giới). |
| 彼の活動は執筆にとどまらず、テレビ出演など多岐にわたる。 | Hoạt động của ông ấy không chỉ gói gọn trong việc viết sách, mà còn vươn ra nhiều lĩnh vực đa dạng như xuất hiện trên TV. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "(Cái đó) thì đã đành / (Cái đó) là chuyện hiển nhiên rồi, nhưng ngay cả (cái khác) cũng...". Mẫu câu này đưa ra một yếu tố A vốn dĩ là điều cơ bản, đương nhiên ai cũng biết, không cần phải bàn cãi. Mục đích thực sự của người nói là muốn làm nổi bật yếu tố B ở vế sau: "A là tất nhiên rồi, nhưng các bạn có biết là đến cả B cũng tuyệt vời/đáng kinh ngạc không kém không?". 「はもとより」 là cách nói trang trọng, văn viết của 「はもちろん」.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| このレストランは味はもとより、サービスも素晴らしい。 | Nhà hàng này, hương vị ngon thì đã đành (điều hiển nhiên), mà dịch vụ cũng vô cùng tuyệt vời. (Nhấn mạnh vào dịch vụ). |
| 平日はもとより、週末も仕事で忙しい。 | Ngày thường bận rộn thì là lẽ đương nhiên rồi, nhưng đến tận ngày cuối tuần mà tôi cũng ngập đầu trong công việc. (Lấy ngày thường làm nền để nhấn mạnh cuối tuần). |
| 彼は日本国内はもちろん、海外でも名が知られている。 | Anh ấy nổi tiếng ở Nhật thì là tất nhiên rồi, nhưng danh tiếng còn vang xa ra cả nước ngoài cơ. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "A thì cũng quan trọng / đúng / tuyệt vời thật đấy, nhưng B lại còn hơn thế nữa". Động từ gốc さる (然る) nghĩa là "như vậy". Mẫu câu này công nhận giá trị, tầm quan trọng của sự vật ở vế trước, thế nhưng lập tức tạo ra một cú lật nhẹ để dồn toàn bộ "spotlight" (sự chú ý, tầm quan trọng lớn nhất) vào sự vật ở vế sau. Nó tinh tế hơn 「はもとより」 ở chỗ: A không phải là thứ tầm thường hiển nhiên, A rất tuyệt, nhưng B mới là điều làm tôi ấn tượng/để tâm nhất.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| デザインもさることながら、機能性が非常に優れている。 | Thiết kế thì cũng đẹp đấy, nhưng tính năng của nó mới gọi là cực kỳ xuất sắc. (Công nhận A, nhưng tôn vinh B). |
| 彼の演技力もさることながら、歌唱力には驚かされた。 | Khả năng diễn xuất của anh ấy vốn đã đáng nể rồi, nhưng khả năng ca hát của anh ta mới thực sự khiến tôi kinh ngạc. |
| 結果もさることながら、その過程で学んだことのほうが大きい。 | Kết quả đương nhiên là quan trọng rồi, thế nhưng những bài học rút ra được trong quá trình thực hiện mới là thứ to lớn hơn cả. (Dồn trọng tâm ý nghĩa vào vế sau). |
Phân nhóm 2: Bổ sung thêm thông tin. Nhóm này dùng để chồng chất thêm các yếu tố (cùng chiều) lên một nền tảng đã có sẵn, làm tăng mức độ nghiêm trọng hoặc làm phong phú thêm đặc điểm của sự vật.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không chỉ... mà còn thêm vào đó / Hơn thế nữa". Từ 「上」 mang nghĩa là "bên trên". Mẫu câu này diễn tả việc chồng chất thêm một đặc điểm, một trạng thái CÙNG CHIỀU lên một đối tượng. Nếu vế trước là ưu điểm thì vế sau cũng phải là ưu điểm (tốt cộng thêm tốt). Nếu vế trước là khuyết điểm thì vế sau cũng phải là khuyết điểm (tồi tệ chồng chất tồi tệ).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼女は美人なうえに、性格も非常に優しい。 | Cô ấy không chỉ là một mỹ nhân, mà thêm vào đó tính cách còn vô cùng hiền lành. (Tốt chồng thêm tốt). |
| 今日は寝坊したうえに、財布まで忘れてしまった。 | Hôm nay tôi không chỉ ngủ quên, mà khốn đốn hơn nữa là còn để quên cả ví. (Họa vô đơn chí, xấu cộng xấu). |
| この町は空気がきれいです。そのうえ、人も親切です。 | Thị trấn này không khí rất trong lành. Hơn thế nữa, con người ở đây cũng rất thân thiện. (Dùng như một liên từ độc lập). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Thêm vào đó / Cộng thêm với...". Động từ gốc 加える nghĩa là "gia tăng, thêm vào". Mẫu câu này có chức năng rất giống 「うえに」, nhưng mang sắc thái khách quan, khô khan hơn, thường dùng trong bản tin thời sự, dự báo thời tiết hoặc báo cáo công việc. Nó diễn tả việc ngoài yếu tố A vốn có, lại có thêm yếu tố B từ bên ngoài nhập vào, làm tăng tổng khối lượng, mức độ hoặc quy mô của sự việc.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 記録的な大雪に加えて、強風も吹き始めた。 | Cộng thêm với trận tuyết lớn kỷ lục, những cơn gió mạnh cũng đã bắt đầu thổi. (Liệt kê yếu tố thời tiết chồng chất). |
| 彼の才能に加え、たゆまぬ努力が優勝を導いた。 | Cộng thêm với tài năng thiên bẩm, chính sự nỗ lực không ngừng nghỉ đã dẫn dắt anh ấy tới chức vô địch. (Hai yếu tố cộng gộp). |
| 通常業務に加えて、新プロジェクトの責任者も任された。 | Thêm vào phần nghiệp vụ thông thường, tôi còn bị giao phó làm người chịu trách nhiệm cho cả dự án mới nữa. |
Phân nhóm 3: Liệt kê ví dụ / Nêu điển hình. Đây là nhóm dùng để đưa ra một vài đại diện trong số rất nhiều sự vật, sự việc để người nghe dễ hình dung bối cảnh (thường mang sắc thái lộn xộn, bực dọc hoặc gợi ý lựa chọn).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nào là... nào là...". Đây là mẫu câu liệt kê tiêu biểu, nhưng điểm làm nên bản sắc của 「~やら~やら」 là cảm giác BỘN BỀ, LỘN XỘN, RỐI BỜI hoặc QUÁ TẢI. Người nói đưa ra 2 ví dụ đại diện nhưng ngầm ám chỉ rằng "Còn vô số những thứ khác nữa đang bủa vây, khiến tôi thấy rối rắm, bận rộn hoặc không thể sắp xếp trật tự được". Dùng được cho cả đồ vật lẫn cảm xúc phức tạp.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 机の上には本やらノートやらが散乱している。 | Trên bàn, nào là sách, nào là vở đang vứt ngổn ngang bừa bãi. (Nhấn mạnh sự lộn xộn về mặt vật lý). |
| 娘の結婚が決まり、嬉しいやら寂しいやら、複雑な心境だ。 | Chuyện kết hôn của con gái đã định, tôi mang một tâm trạng thật phức tạp, vui buồn lẫn lộn (nào là vui nào là buồn). (Cảm xúc rối bời). |
| 来月は引っ越しやら出張やらで目が回るほど忙しい。 | Tháng tới nào là chuyển nhà, nào là đi công tác, chắc chắn sẽ bận đến mức hoa mắt chóng mặt. (Sự quá tải công việc). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nào là... nào là... (cứ lải nhải suốt)". Mẫu câu này cũng dùng để liệt kê, nhưng TRỌNG TÂM LÀ LỜI NÓI, SỰ PHÀN NÀN, BIỆN CỚ. Người nói đang trích dẫn lại (dạng gián tiếp) những lý do, yêu sách, phàn nàn của người khác với một thái độ CỰC KỲ BỰC BỘI, KHÓ CHỊU, chê trách đối phương lắm điều, nhiễu sự. Gần như 100% vế sau sẽ đi với động từ 「言う」 (nói) hoặc 「文句を言う」 (cằn nhằn).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は頭が痛いだの、熱があるだのと言って仕事をサボった。 | Hắn ta cứ lải nhải viện cớ nào là đau đầu, nào là bị sốt để cúp cua công việc. (Phê phán thói hay viện lý do). |
| 給料が安いだの、休みが少ないだのと文句ばかり言っている。 | Cậu ta suốt ngày chỉ biết cằn nhằn nào là lương thấp, nào là ngày nghỉ ít. (Trích dẫn lại sự phàn nàn bực dọc). |
| 好きだの嫌いだのと文句を言わず、まずは食べてみなさい。 | Đừng có lải nhải kén cá chọn canh nào là thích với chả ghét, trước tiên cứ ăn thử đi đã. (Răn đe đối phương ngưng phàn nàn). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Hoặc là (làm cái này)... hoặc là (làm cái kia)...". Mẫu câu này được dùng để đưa ra 2 ví dụ (trong cùng một nhóm hành động/đồ vật) nhằm gợi ý một giải pháp hoặc yêu cầu đối phương tự đưa ra sự lựa chọn. Người nói ngầm ám chỉ: "Tôi đưa ra 2 cái ví dụ này thôi, ngoài ra còn nhiều cách khác, bạn chọn cách nào cũng được, miễn là HÃY HÀNH ĐỘNG ĐI". Rất hay dùng kèm với những lời khuyên, đề nghị hoặc ra lệnh nhẹ nhàng.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 分からないなら、先生に聞くなり辞書で調べるなりしてください。 | Nếu không hiểu thì hoặc là hỏi giáo viên, hoặc là tự tra từ điển đi chứ (hãy làm gì đó đi). (Đưa ra giải pháp lựa chọn). |
| お茶なりコーヒーなり、好きなものを飲んでください。 | Hoặc là trà, hoặc là cà phê, anh cứ uống thứ gì mình thích nhé. (Đưa ví dụ đại diện nhóm đồ uống). |
| 電話なりメールなりで、もっと早めに連絡すべきだ。 | Cậu nên liên lạc sớm hơn, hoặc là qua điện thoại, hoặc là bằng email chứ. (Khuyên bảo, trách nhẹ việc không hành động). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cho dù là A hay là B đi chăng nữa... thì (kết quả/chân lý vẫn không thay đổi)". Mẫu câu này thuộc nhóm liệt kê, nhưng nó dùng để đưa ra hai ví dụ cụ thể (thường là hai thái cực đối lập nhau hoặc hai đối tượng cùng nhóm) nhằm mục đích bao quát toàn bộ mọi khả năng. Người nói khẳng định rằng, bất chấp điều kiện rơi vào trường hợp nào đi nữa, thì nguyên tắc, đánh giá hoặc sự thật ở vế sau vẫn được áp dụng một cách tuyệt đối.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 男であれ女であれ、不況の時代は就職が厳しい。 | Cho dù là nam hay là nữ đi chăng nữa, thời buổi kinh tế suy thoái thì việc tìm việc làm đều vô cùng khắc nghiệt. (Đưa 2 thái cực giới tính). |
| 晴天であろうと雨天であろうと、明日の大会は予定通り行われます。 | Dù trời quang mây tạnh hay là mưa gió đi nữa, đại hội ngày mai vẫn sẽ được tiến hành đúng như dự kiến. (Bao quát mọi thời tiết). |
| 社長であれ平社員であれ、会社のルールは守らなければならない。 | Cho dù là giám đốc hay nhân viên quèn đi chăng nữa, thì vẫn phải tuân thủ quy định của công ty. (Phủ nhận sự ngoại lệ). |
Phân nhóm 1 & 2: Giới hạn phạm vi / Ngoại lệ đặc biệt. Nhóm này dùng để khoanh vùng một đối tượng nhất định để áp dụng những điều kiện ưu ái, phàn nàn sự xui xẻo, hoặc mở rộng/thu hẹp giới hạn của một sự việc.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này dùng để vạch ra một ranh giới ngoại lệ tuyệt đối, với 3 tầng ý nghĩa chuyên biệt vô cùng quan trọng:
1. Ngoại lệ ưu đãi (Thường dùng に限り): Chỉ riêng đối tượng này là được hưởng đặc quyền (trong thông báo, biển hiệu).
2. Xui xẻo trớ trêu (Dùng に限って): Đúng lúc/Đúng vào cái ngày... thì lại xảy ra chuyện không may (luật Murphy).
3. Tin tưởng tuyệt đối (Dùng に限って): Ai chứ riêng người đó thì tuyệt đối không đời nào làm chuyện xấu.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 本日、ご来店のお客様に限り、全品20%オフとなります。 | Chỉ duy nhất đối với những khách hàng ghé quán trong ngày hôm nay, toàn bộ sản phẩm sẽ được giảm 20%. (Nghĩa 1: Ngoại lệ ưu đãi). |
| 急いでいる時に限って、いつも電車が遅れる。 | Đúng vào lúc đang vội thì tàu điện lại luôn luôn đến trễ. (Nghĩa 2: Sự xui xẻo hội tụ, phàn nàn). |
| うちの子に限って、そんな悪いことをするはずがない。 | Ai chứ riêng đứa con nhà tôi thì tuyệt đối không có chuyện làm ra cái trò tồi tệ đó đâu. (Nghĩa 3: Sự tin tưởng tuyệt đối vào đối tượng). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không chỉ giới hạn ở... mà còn (lan rộng ra)". Đây là cấu trúc dùng để phá vỡ đi một ranh giới, định kiến hoặc giới hạn vốn có. Người nói chỉ ra rằng sự vật, hiện tượng không chỉ xuất hiện hay gói gọn trong một tệp đối tượng chật hẹp (như giới tính, độ tuổi, vùng miền), mà quy mô của nó lớn hơn rất nhiều, bao trùm lên cả những đối tượng khác nữa. Rất giống với 「~だけでなく / ~のみならず」.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| このアニメは子供に限らず、大人にも大変人気がある。 | Bộ phim Anime này không chỉ bó hẹp ở trẻ em, mà còn được cả người lớn vô cùng yêu thích. (Phá vỡ ranh giới độ tuổi). |
| 休日に限らず、平日でもこのテーマパークは混んでいる。 | Không chỉ giới hạn vào những ngày nghỉ, mà ngay cả ngày thường công viên giải trí này cũng đông nghịt người. (Phá vỡ ranh giới thời gian). |
| 男性に限らず、女性も社会で大いに活躍する時代になった。 | Giờ đã là thời đại mà không chỉ nam giới, mà cả nữ giới cũng cống hiến mạnh mẽ cho xã hội. (Phá vỡ ranh giới giới tính). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đâu chỉ là chuyện của riêng (ai đó/nơi đó), mà là tình trạng chung đấy chứ". Mẫu câu này thường đặt ở vị trí CUỐI CÂU để đúc kết một quan điểm. Khi người ta đưa ra một hiện tượng xấu, một thực trạng tiêu cực gắn với một đối tượng A, bạn dùng cấu trúc này để phản biện hoặc đồng tình mở rộng rằng: Cái vấn đề đó đang tràn lan ở mọi nơi, mọi đối tượng, chứ chẳng phải cá biệt, hiếm hoi gì đâu mà ngạc nhiên.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 若者の活字離れは、日本に限ったことではない。 | Cái tình trạng giới trẻ xa rời sách báo, đâu phải là chuyện của riêng gì nước Nhật. (Đó là xu hướng toàn cầu). |
| 物価の上昇による生活の苦しさは、この地域に限ったことではない。 | Nỗi khổ cực trong sinh hoạt do vật giá leo thang, không chỉ là vấn đề giới hạn ở riêng khu vực này đâu. (Nơi nào cũng đang phải chịu). |
| 彼がミスをするのは、今回に限ったことではないよ。 | Việc anh ta mắc lỗi lầm, đâu phải là chuyện chỉ giới hạn trong lần này thôi đâu (trước đây cũng sai suốt rồi). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đặc trưng riêng biệt chỉ có (N) mới có thể... / Chỉ N mới mang lại được". Đây là mẫu câu mang sắc thái KHEN NGỢI, TÔN VINH CỰC KỲ CAO. Nó khẳng định rằng sự xuất sắc, độc đáo hay tuyệt vời của một món ăn, một dịch vụ, hoặc một tài năng là "độc nhất vô nhị", bị giới hạn hoàn toàn trong cái nhãn hiệu/nơi chốn đó. Nếu không phải là N, thì tuyệt đối không thể nào tái tạo lại được giá trị đó.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| これは京都ならではの伝統的な料理です。 | Đây là món ăn truyền thống đặc trưng mang phong vị chỉ Kyoto mới có thể làm ra được. (Giá trị độc tôn của địa danh). |
| この深い感動は、実際に現地へ行った人ならではだ。 | Sự cảm động sâu sắc này, đích thị chỉ có những người đã trực tiếp đặt chân đến hiện trường mới có thể trải nghiệm được. |
| 一流ホテルならではの細やかなおもてなしに感動した。 | Tôi đã vô cùng cảm động trước sự hiếu khách tinh tế, một đặc trưng đẳng cấp chỉ có ở những khách sạn hạng nhất. (Dùng bổ nghĩa cho danh từ "lòng hiếu khách"). |
Phân nhóm 3: Mức độ cao / Vượt chuẩn. Nhóm này chuyên dùng để miêu tả những trạng thái, cảm xúc đã đạt đến cảnh giới tột cùng, không còn mức độ nào cao hơn để so sánh nữa. Thường mang đậm tính văn chương hoặc cảm thán cực độ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cực kỳ / Vô cùng / Hết sức...". Động từ gốc 極まる nghĩa là chạm đến điểm tận cùng. Mẫu câu này được dùng để nhấn mạnh một trạng thái, tính chất hoặc hành vi đã đạt đến mức độ kịch kim, không thể nào tồi tệ hơn hay thái quá hơn được nữa. Đặc trưng lớn nhất của nó là GẦN NHƯ LUÔN LUÔN dùng để đưa ra những lời phán xét, chỉ trích, hoặc bày tỏ cảm xúc tiêu cực, bực bội trước một hành vi phi lý.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| こんな夜中に大声で歌うとは、迷惑極まりない。 | Nửa đêm nửa hôm mà lại hát hò ầm ĩ thế này, quả thực là phiền phức tột cùng (hết sức phiền toái). (Đánh giá tiêu cực). |
| 飲酒運転をするなんて、危険極まる行為だ。 | Cái việc lái xe trong tình trạng say xỉn, đúng là một hành vi cực kỳ nguy hiểm. (Dùng 極まる bổ nghĩa cho danh từ Hành vi). |
| 長年準備してきたプロジェクトが中止になり、残念なこと極まりない。 | Dự án đã chuẩn bị ròng rã bao năm trời lại bị hủy bỏ, thật là một chuyện đáng tiếc vô cùng. (Cảm xúc tồi tệ tột đỉnh). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Tuyệt đỉnh của... / Đạt đến tột cùng của...". Cũng sử dụng chữ Hán "Cực", nhưng khác với 「極まりない」 chuyên dùng cho tính từ tiêu cực, 「~の極み」 là một danh từ ghép chuyên dùng cho các danh từ Hán Việt biểu đạt cảm xúc hoặc trạng thái mang tính biểu tượng tột độ. Nó có thể dùng cho cả cảm xúc sung sướng tột độ lẫn sự đau khổ, nhục nhã ê chề. Đây là một cách diễn đạt vô cùng khoa trương, hoa mỹ và đậm chất văn chương.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| ノーベル賞を受賞できるなんて、光栄の極みです。 | Việc có thể vinh dự nhận giải thưởng Nobel, quả thực là tuyệt đỉnh của sự vinh quang. (Cảm xúc thăng hoa tột độ). |
| 大勢の前で転んでしまい、赤恥の極みだった。 | Bị vấp ngã ngay trước mặt bao nhiêu người, đúng là sự xấu hổ ê chề tột cùng. (Sự tồi tệ kịch điểm). |
| このフルコースは、まさに贅沢の極みと呼ぶにふさわしい。 | Bữa ăn full-course này, quả thực xứng đáng được gọi là đỉnh cao của sự xa hoa. (Khen ngợi một trạng thái vật chất). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cảm thấy vô cùng... / Cực kỳ...". Chữ Hán "Hạn" (giới hạn), khi ghép với tính từ chỉ cảm xúc, nó tạo ra ý nghĩa: "Cảm xúc của tôi hiện tại đang chạm đến giới hạn lớn nhất, không thể chứa thêm được nữa". Do đó, mẫu câu này chuyên dùng để trực tiếp bộc lộ một tâm trạng, một trạng thái tình cảm mãnh liệt của NGƯỜI NÓI (Ngôi thứ nhất) trước một sự việc vừa xảy ra.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 親友の結婚式に参加できて、喜ばしい限りです。 | Việc có thể tham gia lễ cưới của người bạn thân, đối với tôi quả thực là một niềm vui sướng vô bờ bến. (Cảm xúc tích cực cực độ). |
| 若くして才能ある彼が亡くなり、残念な限りだ。 | Việc một người tài năng như anh ấy lại ra đi khi tuổi đời còn quá trẻ, tôi cảm thấy vô cùng xót xa tiếc nuối. (Cảm xúc tiêu cực). |
| こんな大きな家に住めるなんて、羨ましい限りだよ。 | Việc cậu có thể sống trong một căn nhà to lớn nhường này, quả thực khiến tôi ghen tị muốn chết đi được. |
Ý nghĩa & Cách dùng:
- ~にたえない: Có 2 nghĩa. (1) Quá tồi tệ, quá bi thảm đến mức "Không thể chịu đựng nổi việc (nhìn/nghe/đọc) nó". (2) Vô giá trị, tào lao đến mức "Không đáng để (đánh giá, đọc, nghe)".
- ~にたえうる: "Đáng để / Có thể chịu đựng được / Đủ sức trụ vững trước...". Đây là dạng khẳng định, ngụ ý rằng tác phẩm, lý luận hoặc sự vật đó có đủ chất lượng, đủ giá trị hoặc đủ độ bền để đối mặt với những thử thách khắc nghiệt, sự phê bình hoặc việc phân tích chuyên sâu.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| その事故現場は、あまりにも悲惨で見るにたえないものだった。 | Hiện trường vụ tai nạn đó quá sức bi thảm, thê lương đến mức không tài nào cầm lòng nhìn cho nổi. (Nghĩa 1: Không chịu đựng nổi). |
| あんなくだらない噂話は、聞くにたえない。 | Mấy cái lời đồn thổi nhảm nhí, vô bổ kiểu đó thì thật sự không đáng để lọt lỗ tai. (Nghĩa 2: Không đáng để nghe). |
| これは大人の鑑賞にたえうる傑作アニメだ。 | Đây là một kiệt tác phim hoạt hình có thừa đủ sức hút (giá trị) để ngay cả người lớn cũng đáng để thưởng thức. (Chất lượng đủ sức vượt qua giới hạn). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Xứng đáng với / Có đủ giá trị để...". Động từ gốc 値する mang nghĩa là "đáng giá". Cấu trúc này đưa ra đánh giá khách quan, trang trọng về mức độ giá trị, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa học thuật của một sự vật, một nỗ lực hoặc một hiện tượng. Vế trước thường là những hành động đòi hỏi sự tôn trọng, sự nghiêm túc như: khen ngợi, phân tích, tin tưởng, tôn kính. Thể phủ định 「に値しない」 nghĩa là "Không đáng để, tốn công vô ích".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼の勇気ある行動は、世界中の賞賛に値する。 | Hành động dũng cảm của anh ấy hoàn toàn xứng đáng nhận được sự ngợi ca tán dương của toàn thế giới. (Khẳng định giá trị nhân văn). |
| この記事はフェイクニュースであり、信ずるに値しない。 | Bài báo này là tin giả, hoàn toàn không đáng để tin cậy một chút nào. (Đánh giá vô giá trị). |
| 彼女の論文は非常に深く、評価に値する研究だ。 | Luận văn của cô ấy cực kỳ sâu sắc, quả là một nghiên cứu xứng đáng để được giới chuyên môn thẩm định và đánh giá. |
Phân nhóm 4: Không đến mức / Chưa tới mức. Đây là nhóm cấu trúc dùng để phủ định sự cần thiết của một hành động, cho rằng mức độ của sự việc là quá đơn giản, quá hiển nhiên nên không đáng để phải cất công thực hiện.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không cần thiết phải... / Chưa tới mức phải...". Mẫu câu này khẳng định rằng vì sự việc đã quá đỗi hiển nhiên, ai cũng biết, hoặc quá sức đơn giản rồi, nên việc cất công, cố tình làm cái hành động V ở vế trước là một sự dư thừa, không cần thiết. Thường đi kèm với những động từ chỉ sự truyền đạt, xác nhận (言う, 聞く, 調べる, 考える).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 日本の夏が暑いことは、わざわざ言うまでもない。 | Cái chuyện mùa hè ở Nhật Bản rất nóng thì không cần phải cất công nói ra (ai cũng tự biết rồi). (Sự thật hiển nhiên). |
| ネットで検索すればすぐ分かるので、図書館に行って調べるまでもない。 | Vì chỉ cần tra trên mạng là hiểu ngay, nên chưa tới mức phải mất công đến tận thư viện để điều tra đâu. (Đánh giá sự dư thừa). |
| 結果は、考えるまでもなく明らかだった。 | Kết quả là một sự rõ rành rành mà không cần thiết phải tốn công suy nghĩ. (Dạng phó từ bổ nghĩa cho 明らかだ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu này có 2 nét nghĩa hoàn toàn tách biệt tùy thuộc vào từ đứng trước nó:
1. Đi với V-る / N (hành động): Nghĩa là "Không cần thiết phải cất công làm thế đâu". Mang sắc thái lịch sự, khuyên nhủ đối phương không cần phải lo lắng, bận tâm hay khách sáo thái quá (thường dùng trong thư từ, giao tiếp: 心配には及ばない).
2. Đi với N (người/vật): Nghĩa là "Không thể nào sánh kịp / Còn kém xa". Diễn tả một khoảng cách vời vợi về năng lực, mức độ mà chủ thể không thể với tới được.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 手術は無事に終わりましたので、ご心配には及びません。 | Ca phẫu thuật đã kết thúc êm đẹp, nên ngài không cần thiết phải bận tâm lo lắng quá đâu ạ. (Nghĩa 1: Trấn an lịch sự). |
| いくら練習しても、天才である彼には到底及ばない。 | Dù tôi có luyện tập nhiều đến mấy, cũng không đời nào có thể sánh kịp với một thiên tài như anh ấy. (Nghĩa 2: Năng lực kém xa). |
| スタッフの対応は、言うに及ばず素晴らしかった。 | Thái độ phục vụ của nhân viên, chẳng cần phải nhắc đến cũng thừa biết là vô cùng tuyệt vời. (Cụm cố định 言うに及ばず = 言うまでもなく). |
Phân nhóm 2: Xu hướng tiếp diễn một chiều. Nhóm này dùng để miêu tả một trạng thái, một số liệu hoặc một tình hình đang liên tục thay đổi theo một chiều hướng cố định (thường là ngày càng xấu đi) mà không có dấu hiệu dừng lại.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Ngày càng... / Cứ liên tục (có xu hướng)...". Mẫu câu này khẳng định rằng một sự thay đổi đang cắm đầu trượt dài theo đúng một hướng duy nhất (không hề có sự đảo chiều hay dao động).
- 「~一方だ」: Mang tính khách quan, dùng được cho cả xu hướng TỐT (tăng lên, phát triển) lẫn XẤU (giảm đi, tồi tệ).
- 「~ばかりだ」: Mang tính chủ quan hơn, GẦN NHƯ 100% dùng để than vãn về một xu hướng XẤU ĐI, tồi tệ dần.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 日本に来てから、生活費は増える一方だ。 | Kể từ khi đến Nhật, chi phí sinh hoạt cứ ngày một tăng lên không ngừng. (Thay đổi một chiều, dùng 一方だ). |
| 祖父の病状は、手術したにもかかわらず悪化するばかりだ。 | Tình trạng bệnh của ông tôi, dù đã phẫu thuật rồi mà vẫn cứ ngày càng tồi tệ đi. (Than vãn xu hướng xấu tột độ, dùng ばかりだ). |
| IT技術は目覚しく進化していく一方だ。 | Công nghệ IT cứ liên tục tiến hóa một cách đáng kinh ngạc. (Xu hướng tích cực thì CHỈ ĐƯỢC dùng 一方だ, không dùng ばかりだ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Dần dần đang... / Ngày càng có xu hướng...". Đây là một cách nói vô cùng trang trọng, cứng cáp (硬い表現) của 「~ている / ~てきている」. Nó miêu tả một quá trình thay đổi đang diễn ra một cách từ từ, chậm rãi ngay tại thời điểm nói, chưa đạt đến điểm kết thúc hoàn toàn nhưng đã có thể quan sát thấy được sự chuyển mình của nó. Thường dùng trên bản tin thời sự, luận văn kinh tế, xã hội học.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 失われつつある伝統文化を、なんとか守りたい。 | Tôi muốn bằng mọi giá phải bảo vệ được nền văn hóa truyền thống đang dần bị mai một. (Quá trình mất đi đang diễn ra giữa chừng). |
| 景気はどん底を脱し、少しずつ回復しつつある。 | Nền kinh tế đã thoát khỏi đáy sâu và đang dần dần có dấu hiệu hồi phục. (Nhấn mạnh một quá trình đang nhúc nhích). |
| 事件の真相が、明らかになりつつある。 | Chân tướng của vụ án đang dần dần được phơi bày ra ánh sáng. (Đang trong quá trình hé lộ). |
Phân nhóm 3: Xu hướng bất lợi / Dễ xảy ra. Nhóm này dùng để chỉ trích một thói quen xấu lặp đi lặp lại hoặc chẩn đoán một mầm mống bất thường đang nhen nhóm trong cơ thể, sự việc.
Ý nghĩa & Cách dùng:
- 「~がち」: Mang nghĩa "Hay bị / Thường xuyên bị / Rất dễ...". Nó phàn nàn về TẦN SUẤT xảy ra một thói quen, một lỗi lầm, một trạng thái tiêu cực lặp đi lặp lại rất nhiều lần trong quá khứ và hiện tại (hay quên, hay đi muộn, hay ốm).
- 「~気味」: Mang nghĩa "Cảm thấy hơi hơi / Có triệu chứng...". Nó nói về CẢM GIÁC CHỦ QUAN, ĐỘ NHẸ của một sự khởi phát tiêu cực. Người nói có linh cảm, hoặc cơ thể đang phát ra tín hiệu nhẹ rằng mọi thứ đang trệch hướng (hơi cảm lạnh, hơi mập lên, hơi căng thẳng).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 年を取ると、人の名前を忘れがちになる。 | Cứ hễ có tuổi là người ta lại trở nên rất hay quên tên người khác. (Dùng がち để chỉ tần suất lặp lại liên tục). |
| ここ数日、ちょっと風邪気味で体がだるい。 | Vài ngày nay, tôi cảm thấy hơi bị cảm mạo (có triệu chứng ốm) nên người oải quá. (Dùng 気味 để miêu tả cảm giác chớm bị). |
| 新入社員の彼は、最近少し緊張気味のようだ。 | Cậu nhân viên mới đó dạo gần đây trông có vẻ hơi bị căng thẳng một chút. (Đánh giá mức độ nhẹ từ bên ngoài). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Có nguy cơ / Rất có thể sẽ dẫn đến...". Mẫu câu này dùng để đưa ra một lời phỏng đoán, cảnh báo về một hậu quả tồi tệ, thảm khốc có khả năng rất cao sẽ xảy ra nếu một hành động hay tình trạng tiêu cực hiện tại cứ tiếp tục tiếp diễn. Nó thường được sử dụng để nhắc nhở, răn đe đối phương phải cẩn thận. Rất hay đi kèm với cấu trúc điều kiện ở vế trước (như ~たら、~と).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 休まずに働き続けたら、過労で倒れかねない。 | Nếu cứ tiếp tục làm việc không ngừng nghỉ, có nguy cơ sẽ ngã quỵ vì lao lực. (Dự báo hậu quả xấu nếu điều kiện xảy ra). |
| スピードの出しすぎは、大事故を招きかねない。 | Việc đi quá tốc độ rất có nguy cơ sẽ dẫn tới (mời gọi) tai nạn thảm khốc. (Sự cảnh báo mạnh mẽ). |
| そんな無責任な発言は、誤解を与えかねない。 | Phát ngôn vô trách nhiệm như vậy rất có thể sẽ gây ra hiểu lầm. (Đánh giá mức độ rủi ro). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "E là / Đáng lo ngại là / Có nguy cơ...". Về mặt ý nghĩa, nó tương đương với 「~かねない」 (đều dự báo rủi ro). Tuy nhiên, 「~おそれがある」 là một cách diễn đạt cực kỳ trang trọng, mang tính khách quan cao, chuyên được sử dụng trong các bản tin thời sự, dự báo thời tiết, thông báo y tế hoặc văn bản cảnh báo của chính phủ để báo động cho đám đông về một thảm họa, tai nạn hoặc tình huống nguy hiểm sắp xảy ra.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 今夜から明朝にかけて、大雨のおそれがあります。 | Từ đêm nay đến sáng mai, có nguy cơ (đáng lo ngại) sẽ xảy ra mưa lớn. (Ngôn ngữ dự báo thời tiết chuẩn mực). |
| この病気は、他人に感染するおそれがある。 | Căn bệnh này có nguy cơ lây nhiễm sang người khác. (Cảnh báo y tế khách quan). |
| 個人情報が漏洩するおそれがあるため、セキュリティを強化する。 | Vì có nguy cơ rò rỉ thông tin cá nhân, chúng tôi sẽ tăng cường bảo mật. (Dùng trong thông báo của doanh nghiệp). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không thể chắc chắn là không... / Không chừng sẽ...". Đây là một cách nói khẳng định yếu thông qua việc phủ định hai lần. Người nói muốn nhắc nhở đối phương đừng vội vàng chủ quan đưa ra kết luận tuyệt đối (rằng sự việc sẽ không xảy ra). Dù xác suất là rất thấp, nhưng hoàn toàn vẫn có một phần trăm cơ hội rủi ro (hoặc may mắn) tiềm ẩn. Thường dùng để đưa ra lời khuyên hãy cẩn tắc vô áy náy.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| しっかり準備しておかなければ、失敗しないとも限らない。 | Nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng thì không chừng (không thể chắc là không) sẽ thất bại đấy. (Nhắc nhở đừng chủ quan). |
| 宝くじなんて当たらないと思っているが、買えば当たらないとも限らない。 | Dù nghĩ là xổ số chả trúng đâu, nhưng nếu mua thì không chừng lại trúng cũng nên. (Nhấn mạnh xác suất nhỏ nhưng có thật). |
| このままでは、最悪の事態にならないとも限らない。 | Cứ đà này, không chừng sẽ dẫn đến tình trạng tồi tệ nhất. (Dự báo rủi ro tiềm ẩn). |
Phân nhóm 4: Trạng thái cấu tạo / Quy tắc / Cơ chế. Nhóm này giải thích những hoạt động đã được lập trình sẵn (bởi máy móc) hoặc những luật lệ đã được thiết lập (bởi tổ chức) mà con người/sự vật cứ thế vận hành theo.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Được thiết kế để... / Có cơ chế hoạt động là...". Mẫu câu này CHUYÊN dùng để giải thích cấu tạo, cơ chế tự động của máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc công trình. Nó chỉ ra rằng bản thân sự vật đó đã được nhà sản xuất lập trình sẵn một kịch bản: hễ có tác động A thì hệ thống sẽ TỰ ĐỘNG sinh ra phản ứng B mà không cần con người nhúng tay thao tác trực tiếp.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| このドアは、人が近づくと自動で開くようになっている。 | Cánh cửa này được thiết kế theo cơ chế hễ có người đến gần là tự động mở. (Cơ chế cảm biến tự động). |
| パスワードを3回間違えると、ロックされるようになっている。 | Hệ thống được thiết kế sao cho nếu nhập sai mật khẩu 3 lần sẽ bị khóa. (Lập trình phần mềm). |
| このストーブは、倒れたら火が消えるようになっている。 | Chiếc lò sưởi này có cơ chế an toàn là hễ bị đổ thì lửa sẽ tự động tắt. (Giải thích công năng máy móc). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Theo quy định thì... / Đã được quyết định sẵn là...". Khác hoàn toàn với hệ thống máy móc ở trên, mẫu câu này dùng để nêu ra các luật lệ, quy tắc xã hội, tập quán hoặc một lịch trình đã được quyết định từ trước bởi một tổ chức/tập thể. Bản thân người nói không có quyền tự tiện thay đổi nó, mà chỉ đang tường thuật lại một rào cản mang tính xã hội mà mọi người buộc phải tuân theo.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 法律で、未成年の飲酒は禁止されていることになっている。 | Theo pháp luật quy định, việc uống rượu của trẻ vị thành niên là bị cấm. (Quy tắc mang tính xã hội). |
| 私の会社では、毎週月曜日に朝礼を行うことになっている。 | Ở công ty tôi có quy định là mỗi sáng thứ Hai đều tổ chức họp giao ban. (Luật lệ của tổ chức). |
| 明日は社長と面会することになっている。 | Theo lịch trình đã chốt sẵn, ngày mai tôi sẽ có cuộc gặp với giám đốc. (Một kế hoạch đã được thiết lập từ trước không do mình tự quyết). |
Phân nhóm 1: Suy luận chắc chắn. Đây là nhóm vô cùng quan trọng trong đọc hiểu, chuyên lột tả mức độ tin tưởng, sự quả quyết của người nói khi đưa ra một kết luận dựa trên các chứng cứ, logic hoặc trực giác.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chắc chắn là / Không sai vào đâu được". Mẫu câu này biểu đạt một suy luận mang tính chủ quan nhưng người nói có niềm tin cực kỳ cao (gần như 100%). Khác với việc đoán mò, người nói dựa vào những dấu hiệu trực quan ngay trước mắt, trực giác mạnh mẽ hoặc những manh mối thu thập được để chốt lại một nhận định quả quyết. Dùng rộng rãi trong cả văn nói lẫn văn viết (bản tin, tiểu thuyết, hội thoại).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| これだけの証拠があれば、犯人は彼に違いない。 | Với bằng chứng rành rành nhường này, hung thủ chắc chắn là hắn ta không sai vào đâu được. (Dựa vào bằng chứng để suy luận). |
| 夜遅くまで電気がついているから、まだ起きているに違いない。 | Đèn vẫn sáng đến tận khuya thế kia, chắc chắn là anh ấy vẫn còn thức. (Dựa vào dấu hiệu nhìn thấy). |
| 彼女の笑顔を見れば、その計画が成功したに違いないと分かる。 | Nhìn nụ cười của cô ấy, có thể biết ngay chắc chắn kế hoạch đã thành công mĩ mãn. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đích thị là / Chắc chắn là". Đây chính là phiên bản văn viết cực kỳ trang trọng và mang tính học thuật cao của 「~に違いない」. Từ 「相違」 mang nghĩa là "sai lệch, khác biệt". Mẫu câu này khẳng định rằng nhận định được đưa ra là hoàn toàn chính xác, không hề có một sự sai lệch nào so với thực tế. Nó gần như chỉ xuất hiện trong các văn bản điều tra của cảnh sát, bài luận khoa học, tin tức pháp luật hoặc hợp đồng thương mại.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 現場の状況から判断して、容疑者が国内に潜伏しているに相違ない。 | Đánh giá từ tình hình hiện trường, kẻ tình nghi đích thị là vẫn đang lẩn trốn trong nước. (Bản tin pháp luật). |
| この方針のまま進めば、大きな利益をもたらすに相違ない。 | Nếu cứ tiến hành theo phương châm này, chắc chắn sẽ mang lại lợi nhuận to lớn. (Báo cáo kinh tế). |
| 上記の内容に相違ありません。 | Tôi xin cam đoan những nội dung (đã khai/ghi) ở trên là hoàn toàn không có gì sai lệch. (Câu chốt kinh điển trong các tờ khai, đơn từ hành chính). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Mặc định là... rồi còn gì / Đương nhiên là... / Chắc chắn là...". Trong 3 mẫu câu suy luận chắc chắn, thì đây là mẫu câu mang tính chủ quan cao nhất, cảm tính nhất và thường được dùng trong văn nói hội thoại. Người nói đưa ra một kết luận đinh ninh, quả quyết mà chẳng cần phải chứng minh hay dựa vào logic gì phức tạp, chỉ đơn giản vì theo lẽ thường tình, định kiến hoặc kinh nghiệm cá nhân thì kết quả nó HIỂN NHIÊN phải là như thế.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| そんなうまい話、嘘に決まっているよ。 | Cái câu chuyện ngon ăn cỡ đó, đương nhiên là lừa đảo rồi còn gì nữa. (Nhận định cảm tính, theo lẽ đời). |
| 毎日ケーキばかり食べていたら、太るに決まっているじゃないか。 | Ngày nào cũng ăn rặt mỗi bánh ngọt, thì mặc định là béo lên rồi chứ còn sao nữa. (Khẳng định một chân lý hiển nhiên). |
| 相手はプロなんだから、私たちが負けるに決まっている。 | Đối thủ là dân chuyên nghiệp cơ mà, thế nên tụi mình chắc chắn thua là cái chắc. (Sự quả quyết không cần chứng minh thêm). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Theo lẽ tất yếu thì chắc chắn sẽ... / Đáng lẽ ra là...". Khác với sự đoán mò, 「はずだ」 là sự phán đoán cực kỳ vững chắc dựa trên một CƠ SỞ LOGIC, LỊCH TRÌNH HOẶC TOÁN HỌC rành rành. Người nói đã nắm trong tay một quy luật (VD: Bưu điện 5h đóng cửa), và áp dụng nó để phán đoán (Giờ là 6h, bưu điện chắc chắn đóng cửa rồi). Thể phủ định 「はずがない」 dùng để BÁC BỎ hoàn toàn một khả năng ("Làm gì có chuyện đó / Không đời nào xảy ra chuyện đó").
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 山田さんは今日休みだから、会社にいるはずがない。 | Hôm nay anh Yamada xin nghỉ phép, nên không đời nào có chuyện anh ấy ở công ty đâu. (Dựa vào thông tin để bác bỏ tuyệt đối). |
| 彼はアメリカに10年も住んでいたのだから、英語がペラペラなはずだ。 | Cậu ấy sống ở Mỹ tận 10 năm trời cơ mà, theo logic thì chắc chắn tiếng Anh phải lưu loát lắm. (Tin tưởng dựa trên logic cơ bản). |
| 時計が狂っているはずだ。いくら待っても電車が来ない。 | Đồng hồ chắc chắn là bị sai giờ rồi (Đáng lẽ giờ này tàu phải đến). Đợi mãi chẳng thấy tàu điện đâu. |
Phân nhóm 2: Phán đoán rủi ro / Cảnh báo nguy cơ. Nhóm này dùng để nêu lên một viễn cảnh vô cùng tồi tệ nếu cứ tiếp tục duy trì một thói quen, hoặc nếu lỡ bước sai lầm.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là hai mẫu câu cảnh báo hậu quả nhưng xuất phát điểm hoàn toàn khác nhau:
- 「~ようでは」 (Nếu cái tình trạng này cứ tiếp diễn): Người nói thấy sự việc tiêu cực ĐANG THỰC SỰ XẢY RA, và phán đoán rằng "nếu cứ giữ mãi cái thói này thì kết cục sẽ thất bại/vô vọng". Vế sau luôn là những đánh giá tiêu cực như 無理だ, 困る, 失敗する.
- 「~ようものなら」 (Lỡ như mà... / Nhỡ mà...): Người nói vạch ra một VIỄN CẢNH GIẢ ĐỊNH (chưa xảy ra, tỷ lệ rất thấp), nhưng cảnh báo rằng "nếu cái viễn cảnh đó mà thành hiện thực, thì hậu quả sẽ vô cùng thảm khốc".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 挨拶すらきちんとできないようでは、社会人として失格だ。 | Cái tình trạng đến cả câu chào cũng không nói nên hồn thế này, thì hoàn toàn mất tư cách làm một người trưởng thành. (Chỉ trích hiện trạng có thật - ようでは). |
| こんな簡単な問題でミスをしているようでは、N1合格は無理だ。 | Nếu cứ giữ cái thói mắc lỗi ở mấy câu dễ thế này, thì việc thi đỗ N1 là vô vọng. (Nhìn lỗi sai thực tế để chốt hậu quả). |
| あの怖い上司の前で遅刻しようものなら、どんなに怒られるか分からない。 | Nhỡ như mà đi muộn trước mặt ông sếp đáng sợ đó, thì không biết sẽ bị chửi rủa đến thế nào đâu. (Giả định rủi ro kinh khủng - ようものなら). |
Phân nhóm 1: Phủ định từng phần / Giải thích tránh hiểu lầm. Đây là nhóm ngữ pháp vô cùng tinh tế, giúp người nói phủ nhận lại một suy luận có vẻ hợp lý của đối phương, hoặc làm giảm nhẹ đi sự khẳng định tuyệt đối để tránh gây mâu thuẫn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không phải là / Không hẳn là...". Mẫu câu này được dùng để bác bỏ một phần hoặc phủ nhận lại một định kiến, một suy luận mà người bình thường rất dễ lầm tưởng khi nhìn vào bối cảnh. Nó không phủ định sự thật 100%, mà chỉ muốn đính chính rằng: "Nhìn bề ngoài thì có vẻ là thế đấy, nhưng thực chất bên trong lại không hoàn toàn đúng như thế đâu". Dạng 「~というわけではない」 mang sắc thái giải thích mềm mỏng, gián tiếp hơn.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| お金があれば必ずしも幸せになれるというわけではない。 | Có tiền thì cũng không hẳn là (không phải là) chắc chắn sẽ trở nên hạnh phúc đâu. (Phủ nhận định kiến thông thường). |
| 彼のことが嫌いなわけではないが、一緒にいると疲れる。 | Không phải là tôi ghét anh ta đâu, nhưng cứ ở cạnh nhau là thấy mệt mỏi. (Tránh để đối phương hiểu lầm là ghét 100%). |
| 料理を全くしないわけではない。たまには作ることもある。 | Không phải là tôi hoàn toàn không nấu ăn đâu. Thi thoảng tôi cũng có nấu đấy chứ. (Đính chính lại mức độ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không phải là không thể / Vẫn có thể (nhưng có chút miễn cưỡng)". Đây là dạng phủ định của phủ định để tạo ra một sự KHẲNG ĐỊNH YẾU ỚT. Người nói không muốn từ chối thẳng thừng, nhưng cũng không dám khẳng định mạnh mẽ là mình có thể làm được. Nó lột tả tâm lý dè dặt, rụt rè: "Tuy khó khăn đấy, nhưng nếu cố gắng ép buộc thì tôi vẫn có thể đáp ứng được ở một mức độ nào đó".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| お刺身が食べられないわけではありませんが、あまり好きではありません。 | Không phải là tôi không ăn được Sashimi đâu, chỉ là tôi không thích lắm thôi. (Vẫn ăn được nhưng miễn cưỡng). |
| 一生懸命頼まれれば、引き受けないものでもない。 | Nếu cậu nhờ vả một cách tha thiết như vậy, thì không phải là tôi không thể nhận lời được. (Khẳng định yếu về khả năng đồng ý). |
| この条件なら、妥協できないわけでもない。 | Nếu là điều kiện này, thì không hẳn là chúng tôi không thể thỏa hiệp được. (Văn phong thương lượng, tạo đường lui). |
Đây là nhóm ngữ pháp vô cùng uy quyền, thường xuyên dùng để rao giảng đạo đức, phê phán tư cách nghề nghiệp hoặc đặt ra những biển báo cấm ngặt nghèo trong văn bản cổ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không thể nào chấp nhận được / Không được phép có (đối với một tư cách đó)". Mẫu câu này dùng để lên án, phê phán cực kỳ gay gắt một hành vi đã vi phạm nghiêm trọng vào đạo đức nghề nghiệp, chuẩn mực xã hội hoặc sự tôn nghiêm của một vị trí. Người nói mang theo sự tức giận, bất bình lớn vì cho rằng: "Với cương vị là N1, tuyệt đối không bao giờ được phép làm cái hành động V tồi tệ đó".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 患者の秘密を漏らすなんて、医者としてあるまじき行為だ。 | Việc làm lộ bí mật của bệnh nhân, là một hành vi tuyệt đối không thể chấp nhận được đối với tư cách một người bác sĩ. (Vi phạm đạo lý). |
| 弱者をいじめるのは、人間にあるまじきことだ。 | Bắt nạt kẻ yếu là chuyện không được phép có ở một con người (mất tư cách làm người). (Phê phán đạo đức kịch liệt). |
| これは、到底許すまじき犯罪である。 | Đây là một tội ác tuyệt đối không thể nào dung thứ được. (Dùng với 許すまじき). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Đã mang danh là... / Với tư cách là... thì đương nhiên phải...". Từ 「たる」 xuất phát từ cổ ngữ của "である". Mẫu câu này dùng để đưa ra một chân lý, một chuẩn mực đạo lý gắn liền với một chức vụ, nghề nghiệp hoặc địa vị xã hội (đặc biệt là những địa vị được kính trọng như lãnh đạo, giáo viên, bác sĩ, cha mẹ). Vế sau luôn luôn là những lời răn dạy về nghĩa vụ, sự mẫu mực mà người mang tư cách đó BẮT BUỘC phải thực hiện.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 教師たるもの、常に学生の模範とならなければならない。 | Đã mang danh là một người giáo viên, thì lúc nào cũng phải trở thành tấm gương mẫu mực cho học sinh noi theo. (Đạo lý chuẩn mực). |
| 国の代表たる者が、そのような軽率な発言をしてはいけない。 | Một kẻ đã mang tư cách là đại diện của đất nước, thì tuyệt đối không được phép có những phát ngôn bồng bột như vậy. (Phê phán người vi phạm chuẩn mực). |
| 警察官たる職業は、高い倫理観が求められる。 | Những nghề nghiệp mang danh cảnh sát, thì bị đòi hỏi một quan niệm đạo đức vô cùng cao. (Dạng bổ nghĩa N たる N). |
Ý nghĩa & Cách dùng:
- 「~べからず」: Nghĩa là "CẤM / Không được phép...". Đây là dạng mệnh lệnh phủ định trong cổ ngữ, chuyên được sử dụng trong các biển báo, thông báo quy định, khẩu hiệu cảnh cáo để ra lệnh một cách ngắn gọn, nghiêm khắc tuyệt đối. Không dùng trong giao tiếp hội thoại hàng ngày.
- 「~べからざる」: Nghĩa là "Không thể / Không được phép (mang tính đạo đức)". Nó đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ đi sau. Thường tạo thành các cụm từ cố định như "Quyền lợi không thể xâm phạm", "Hành vi không thể tha thứ".
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 【芝生に立ち入るべからず】 | 【NGHIÊM CẤM DẪM LÊN CỎ】 (Biển báo cảnh cáo kinh điển tại công viên). |
| 初心忘るべからず。 | Tuyệt đối không được quên đi cái tâm thế thuở ban đầu. (Câu châm ngôn, răn dạy đạo lý nổi tiếng của người Nhật). |
| これは、民主主義にとって欠くべからざる条件である。 | Đây là một điều kiện tuyệt đối không thể thiếu đối với nền dân chủ. (Dạng bổ nghĩa N: 欠くべからざる = không thể khuyết thiếu). |
Phân nhóm 1: Cảm thán / Xúc động mạnh. Đây là nhóm ngữ pháp chuyên dùng để bộc lộ trực tiếp những cảm xúc vỡ òa, sự ngỡ ngàng tột độ hoặc những tâm tư khắc khoải từ tận đáy lòng người nói trước một sự việc bất ngờ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Thật là (vui/buồn/đáng tiếc)... vì / Cái điều vô cùng (bất ngờ) là...". Khác với việc để từ chỉ cảm xúc ở cuối câu, mẫu câu này cố tình đảo ngược, đẩy cảm xúc của người nói lên ĐẦU CÂU nhằm nhấn mạnh tâm trạng trước, sau đó mới kể ra sự tình gây nên cảm xúc đó ở vế sau. Nó tạo ra một nhịp điệu kể chuyện rất thu hút, lôi cuốn sự chú ý của người nghe ngay từ giây đầu tiên.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 驚いたことに、その事件の犯人は警察官だった。 | Thật ngạc nhiên làm sao, thủ phạm của vụ án đó lại chính là một cảnh sát. (Đẩy sự ngỡ ngàng lên đầu). |
| 残念なことに、一生懸命練習したのに予選で負けてしまった。 | Thật vô cùng đáng tiếc là, dẫu đã luyện tập bán sống bán chết nhưng tôi lại để thua ngay từ vòng loại. (Nhấn mạnh sự xót xa). |
| 嬉しいことに、長年の夢がついに叶いました。 | Thật vui sướng biết bao, ước mơ ấp ủ ròng rã bao năm trời cuối cùng cũng đã thành hiện thực. (Thể hiện niềm hân hoan). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Thật không ngờ lại có chuyện... / Cái việc như là... thì thật (đáng kinh ngạc)". Mẫu câu này dùng để chỉ đích danh một sự việc vừa xảy ra (hoặc vừa nghe thấy), coi đó là một cú sốc đi ngược lại hoàn toàn với lẽ thường hoặc dự đoán của bản thân. Phía sau 「とは/なんて」 thường là sự tĩnh lược (bỏ lửng câu nói để cảm xúc nghẹn lại), hoặc đi kèm với các cụm từ thể hiện sự ngỡ ngàng (思わなかった, 驚いた, 信じられない).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| あんなに大人しい彼が大声で怒るとは、信じられない。 | Cái việc một người hiền lành trầm tính như anh ta mà lại hét lớn nổi giận, thật sự không thể nào tin nổi. (Cú sốc lật ngược định kiến). |
| 日本の夏がこんなに蒸し暑いとは思いもしなかった。 | Thật tôi không thể ngờ được là mùa hè ở Nhật Bản lại oi bức ngột ngạt đến mức độ này. (Kinh ngạc trước thực tế). |
| 優勝できるなんて、まるで夢のようです。 | Cái chuyện có thể giành chức vô địch, quả thực cứ y như một giấc mơ vậy. (Dùng なんて thân mật hơn, bộc lộ sự vỡ òa hạnh phúc). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "...hết chỗ nói / ...không thể tả xiết". Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh một trạng thái, cảm xúc hoặc một tính chất đã đạt đến CẢNH GIỚI CỰC HẠN, ngôn từ không thể nào đong đếm hay miêu tả cho trọn vẹn được. Nếu 「~極まりない」 chuyên dùng để phán xét tiêu cực bằng giọng điệu cứng nhắc, thì 「~といったらない」 dùng linh hoạt cho cả cảm xúc tốt lẫn xấu, mang đậm chất văn nói biểu cảm, vỡ òa.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 富士山の頂上から見る朝日の美しさといったらない。 | Vẻ đẹp của cảnh mặt trời mọc nhìn từ đỉnh núi Phú Sĩ quả thực là đẹp hết chỗ nói (không ngôn từ nào tả xiết). (Mức độ tốt đẹp tột đỉnh). |
| 毎日残業ばかりで、疲れるといったらありはしない。 | Ngày nào cũng chỉ có tăng ca với làm thêm, mệt mỏi rã rời không chịu nổi. (Dùngありはしない để than vãn sự tồi tệ). |
| あの映画の退屈さといったらありゃしない。 | Cái độ nhàm chán của bộ phim đó quả thực là cạn lời, chán không buồn nói. (Văn nói than vãn cực độ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Luôn... / ...khôn nguôi / Mãi không thôi". Động từ gốc 止む mang nghĩa là "dừng lại, tạnh (mưa)". Cấu trúc này diễn tả một cảm xúc, một tâm nguyện hoặc một thái độ cầu chúc từ TẬN ĐÁY LÒNG, tuôn trào một cách liên tục và vĩnh viễn không bao giờ có điểm dừng. Nó mang sắc thái vô cùng thiêng liêng, trang trọng, thường xuất hiện trong thư từ chúc mừng, diễn văn đám cưới hoặc trong văn học để bày tỏ tình yêu thương bất diệt.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 卒業生の皆様のこれからのご活躍を、祈ってやまない。 | Chúng tôi luôn thành tâm cầu chúc khôn nguôi cho chặng đường cống hiến sắp tới của toàn thể các em học sinh tốt nghiệp. (Diễn văn chúc tụng kinh điển). |
| これは、私が長年愛してやまない名曲です。 | Đây là một ca khúc bất hủ mà tôi đã yêu thương say đắm khôn nguôi suốt bao năm qua. (Tình cảm chân thành, không thay đổi). |
| 親はいつでも、子供の幸せを願ってやまないものだ。 | Bậc làm cha mẹ, lúc nào cũng vậy, luôn mong mỏi khôn nguôi cho sự hạnh phúc của con cái. (Đạo lý đi liền với cảm xúc vĩnh hằng). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không thể nào kìm nén được (cảm xúc)... / Bất giác tuôn trào...". Từ 禁じる là kìm nén, cấm đoán; 得ない là không thể. Mẫu câu này diễn tả việc một tình huống (bi thương, phẫn nộ, hoặc cảm động) tác động quá mạnh vào tâm lý người nói, khiến họ mất đi sự kiểm soát lý trí và để cho cảm xúc tự động bùng phát, trào dâng ra bên ngoài. Đây là phiên bản văn viết cực kỳ hàn lâm của 「~ないではいられない」.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 凶悪な事件の被害者の話を聞いて、深い悲しみを禁じ得ない。 | Nghe câu chuyện của nạn nhân trong vụ án hung bạo đó, tôi không thể nào kìm nén được nỗi đau thương sâu sắc. (Tự động tuôn trào cảm xúc). |
| このような無責任な行政の対応には、激しい怒りを禁じ得ない。 | Trước cách xử lý vô trách nhiệm nhường này của cơ quan hành chính, tôi không thể kìm nén được cơn phẫn nộ dữ dội. (Sự tức giận trào dâng). |
| 彼の血のにじむような努力を知り、同情と尊敬の念を禁じ得なかった。 | Khi biết được những nỗ lực đổ máu đổ lệ của anh ấy, tôi không sao ngăn được niềm thương cảm và sự tôn kính. |
Phân nhóm 1: Không thể kìm nén hành động. Đây là những mẫu câu diễn tả sự thôi thúc mãnh liệt từ bên trong tâm trí hoặc cơ thể, khiến chủ thể buộc phải bộc phát ra một hành động nào đó dù có cố gắng kìm nén đến đâu.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Không thể không... / Không kìm được mà phải... / Bất giác...". Mẫu câu này diễn tả một phản xạ tự nhiên của con người trước một tình huống quá buồn cười, quá cảm động hoặc quá bức xúc. Cảm xúc trào dâng mãnh liệt đến mức cơ thể tự động thực hiện hành vi đó (như bật khóc, phì cười, lên tiếng nói) mà ý chí không thể phanh lại được. Dạng 「~ずにはいられない」 mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| あの感動的な映画を見たら、泣かずにはいられない。 | Hễ xem bộ phim cảm động đó, thì tôi không thể nào kìm được nước mắt (không khóc không được). (Phản xạ cảm xúc tự nhiên). |
| 彼の滑稽な姿を見て、笑わないではいられなかった。 | Nhìn bộ dạng lố bịch của anh ta, tôi bất giác phì cười không sao nhịn nổi. (Dùng ではいられない cho đời sống). |
| こんなに不当な扱いには、一言文句を言わずにはいられない。 | Bị đối xử bất công thế này, tôi không thể không lên tiếng phàn nàn một câu cho được. (Sự bức xúc thôi thúc hành động). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Buộc phải / Bất đắc dĩ phải...". Từ 余儀 (よぎ) nghĩa là "phương pháp khác, con đường khác". Mẫu câu này diễn tả tình huống không còn con đường nào khác để lựa chọn, do bị hoàn cảnh khách quan (thiên tai, bệnh tật, khó khăn) dồn ép đến bước đường cùng nên đành phải chấp nhận một quyết định vô cùng cay đắng hoặc miễn cưỡng. Rất hay xuất hiện trong bản tin thời sự, báo chí.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 大雪のため、飛行機は欠航を余儀なくされた。 | Do tuyết rơi quá dày, chuyến bay đã buộc phải (bị dồn vào thế) hủy bỏ. (Chủ ngữ là chuyến bay chịu tác động). |
| 突然の大怪我が、彼に若くして引退を余儀なくさせた。 | Chấn thương nặng đột ngột đã buộc anh ấy phải giải nghệ khi tuổi đời còn rất trẻ. (Dạng させる: Nguyên nhân buộc con người phải làm). |
| 資金不足により、プロジェクトは中止を余儀なくされている。 | Do thiếu hụt nguồn vốn, dự án đang bị buộc phải đình chỉ. (Không còn lựa chọn nào khác). |
[Người/Vật chịu trận] は [Hành động đắng cay] を余儀なくされる.[Nguyên nhân ác nghiệt] が [Người chịu trận] に [Hành động đắng cay] を余儀なくさせる. (VD: Cơn bão đã buộc chúng tôi phải sơ tán).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Bất đắc dĩ / Không còn cách nào khác / Đành chịu thôi". Từ やむ (止む) là dừng lại, 得ない là không thể. Mẫu câu này có sắc thái tương tự như 余儀なくされる nhưng tập trung vào SỰ THỎA HIỆP, CHẤP NHẬN THỰC TẾ của con người trước hoàn cảnh không thể thay đổi. Người nói bày tỏ sự thông cảm hoặc tự thanh minh rằng hành động đó không phải do cố ý, mà do hoàn cảnh bắt buộc đành phải làm vậy.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| これほど証拠が揃っているなら、有罪になるのもやむを得ないだろう。 | Bằng chứng đã rành rành ra cỡ này rồi, thì việc bị kết án có tội âu cũng là chuyện bất đắc dĩ phải chấp nhận thôi. (Đánh giá khách quan). |
| 家族が病気になり、やむを得ず帰国することになった。 | Do người nhà đổ bệnh, nên tôi đành phải bất đắc dĩ thu xếp về nước. (Dùng やむを得ず như một phó từ: Đành phải V). |
| やむを得ない事情がない限り、欠席は認められません。 | Chừng nào không có lý do (hoàn cảnh) bất đắc dĩ, thì việc vắng mặt sẽ không được chấp nhận. (Dùng như một cụm tính từ bổ nghĩa cho N). |
Đây là nhóm ngữ pháp chuyên dùng để trích dẫn lại thông tin nghe được từ người khác, từ báo đài hoặc dư luận xã hội mà không phải do người nói tự trải nghiệm trực tiếp.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nghe nói là / Theo như thông báo thì...". Đây là phiên bản văn phong lịch sự, trang trọng và có tính chất "chuyển lời" rõ rệt hơn so với 「~そうだ / ~ということだ」. Mẫu câu này thường được sử dụng trong thư từ thương mại, email công việc, hoặc khi bạn muốn báo cáo lại một thông điệp, một lời nhắn mà mình đã nhận được từ người khác (đại diện truyền đạt).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 山田さんは本日、体調不良でお休みするとのことです。 | Nghe nói hôm nay anh Yamada sẽ nghỉ do sức khỏe không tốt ạ. (Dùng để báo cáo lại lời nhắn của Yamada cho bên thứ ba). |
| お手紙によると、ご家族の皆様はお元気とのこと、何よりです。 | Theo như trong thư thì nghe tin toàn thể gia đình mình đều mạnh khỏe, thật không còn gì bằng ạ. (Dùng trong thư từ trang trọng). |
| 明日の会議は10時に変更になったとのことです。 | Theo như thông báo thì cuộc họp ngày mai đã được đổi sang 10 giờ rồi. (Truyền đạt lại quy định). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Người ta nói rằng / Người ta cho rằng / Được cho là...". Khác với việc trích dẫn lời nói của một cá nhân cụ thể, 2 mẫu câu này dùng để trình bày một quan điểm chung của dư luận, một tập tục xã hội lâu đời, hoặc một kết luận đã được giới khoa học/chuyên môn công nhận. Nó làm tăng tính khách quan cho lời nói của tác giả vì tác giả đang lùi lại, mượn lăng kính của "số đông" để nêu vấn đề.
- 言われている: Dùng cho dư luận chung, tin đồn, thói quen dân gian.
- されている: Dùng cho nhận định học thuật, nghiên cứu hoặc quy định chính thức.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 今年の冬は、例年より寒くなると言われている。 | Người ta nói rằng mùa đông năm nay sẽ lạnh hơn mọi năm. (Truyền đạt lời đồn, nhận định chung của dư luận). |
| この地域の水は、昔から長寿に効果があると言われている。 | Nước ở vùng này từ xa xưa đã được người ta đồn thổi là có tác dụng giúp trường thọ. (Tin đồn dân gian). |
| ビタミンCは、風邪の予防に効果があるとされている。 | Vitamin C được (giới y khoa) cho là có hiệu quả trong việc phòng ngừa cảm cúm. (Dùng とされている cho chân lý học thuật/khoa học). |
Phân nhóm 2: Tin đồn thiếu xác thực. Trái ngược với sự chắc chắn của các văn bản thông báo, nhóm này dùng để chuyển tải những thông tin trôi nổi, nghe phong phanh hoặc không rõ nguồn gốc rành mạch.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nghe đâu là / Thấy bảo là / Hình như là...". Mẫu câu này được dùng để truyền đạt lại một thông tin, một tin đồn mà người nói nghe loáng thoáng được từ đâu đó, nhưng BẢN THÂN NGƯỜI NÓI KHÔNG HỀ CHẮC CHẮN VỀ TÍNH XÁC THỰC CỦA NÓ. Nó mang sắc thái rất mơ hồ, thường được dùng trong hội thoại hàng ngày để mở đầu một câu chuyện làm quà, hoặc hỏi dò đối phương về một tin đồn.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 来月、あの二人が結婚するとか。 | Nghe phong phanh đâu là tháng sau hai người đó sẽ kết hôn đấy. (Không có bằng chứng, chỉ là tin đồn). |
| 彼は最近、仕事を辞めたとか言っていたよ。 | Thấy bảo là dạo gần đây anh ấy đã nghỉ việc rồi hay sao ấy. (Chuyển lời một cách mơ hồ). |
| 明日は大雪が降るとか。お互い気をつけましょう。 | Nghe đâu ngày mai tuyết sẽ rơi dày đấy. Cùng cẩn thận nhé. (Hóng hớt tin tức nhưng không khẳng định 100%). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nghe nói là / Người ta nói rằng...". Đứng ở cuối câu, đây là cách trích dẫn gián tiếp mang tính chất VĂN VIẾT CỰC KỲ TRANG TRỌNG (硬い表現), thường xuyên xuất hiện trong các bài báo, tiểu thuyết, hoặc các bài tường thuật lịch sử, tài liệu. Người viết dùng nó để kể lại một sự kiện, một truyền thuyết hoặc một thông tin khách quan mà không đưa cảm xúc cá nhân vào.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| この森には、古くから神様が住んでいるという。 | Người ta truyền tai nhau rằng khu rừng này từ xa xưa đã có thần linh trú ngụ. (Truyền thuyết, cổ tích). |
| 専門家の予測によると、今後さらに物価は上昇するという。 | Theo dự đoán của các chuyên gia, nghe nói là vật giá sẽ còn tiếp tục leo thang trong thời gian tới. (Trích dẫn tin tức báo chí). |
| その事件の裏には、複雑な事情があったという。 | Nghe nói là đằng sau vụ án đó có những uẩn khúc vô cùng phức tạp. (Tường thuật khách quan). |
Đây là nhóm ngữ pháp dùng để bóc tách bản chất cốt lõi của một sự việc. Người nói gạt bỏ đi những yếu tố rườm rà xung quanh để khẳng định chắc nịch: "Thứ đó rốt cục là gì?" (Cao cả hay thấp kém).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chính là / Không gì khác ngoài...". Từ 他 (ほか) nghĩa là cái khác. Mẫu câu này đưa ra một sự khẳng định mang tính chốt hạ, dứt khoát tuyệt đối về BẢN CHẤT hoặc NGUYÊN NHÂN CỐT LÕI của một hiện tượng. Người nói loại trừ tất cả các khả năng khác và khẳng định rằng yếu tố đang được nhắc đến chính là cội nguồn duy nhất hoặc chân lý duy nhất. Thường dùng trong văn nghị luận, diễn văn.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼が成功したのは、たゆまぬ努力の結果にほかならない。 | Sự thành công của anh ấy, không gì khác ngoài (chính là) kết quả của một sự nỗ lực không ngừng nghỉ. (Khẳng định nguyên nhân cốt lõi). |
| この手紙は、私のあなたへの愛情の証しにほかならない。 | Bức thư này, chính là minh chứng duy nhất cho tình yêu tôi dành cho em (không có hàm ý nào khác). (Khẳng định bản chất). |
| 親が子供を叱るのは、愛しているからにほかならない。 | Việc cha mẹ la mắng con cái, chung quy cũng chỉ vì (chính là vì) yêu thương con mà thôi. (Đi kèm から để chốt lý do). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chỉ là / Chẳng qua cũng chỉ là...". Động từ 過ぎる nghĩa là "vượt quá". Mẫu câu này khẳng định rằng sự vật, hiện tượng đó không hề to tát, không hề vượt quá một giới hạn hoặc một mức độ thấp bé nào đó. Nó mang sắc thái coi nhẹ, hạ thấp giá trị của sự việc, cho rằng đối tượng đó rất tầm thường, không đáng để bận tâm hay đánh giá quá cao.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼の言っていることは、ただの言い訳にすぎない。 | Những gì hắn ta đang nói, rốt cuộc cũng chẳng qua chỉ là những lời ngụy biện mà thôi. (Hạ thấp giá trị lời nói). |
| 今回の成功は、ただの運が良かったにすぎない。 | Sự thành công lần này, chẳng qua cũng chỉ là do ăn may thôi (chứ không phải do thực lực cao siêu gì). (Coi nhẹ mức độ). |
| それは日常の些細なトラブルにすぎず、心配には及ばない。 | Đó chỉ là một rắc rối vụn vặt thường ngày, không cần thiết phải bận tâm lo lắng đâu. (Dạng phủ định lửng にすぎず). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Làm thế là điều đương nhiên / Xứng đáng bị/được...". Từ しかるべき là một từ cổ mang nghĩa "Thích đáng, phù hợp với đạo lý". Mẫu câu này thể hiện quan điểm mạnh mẽ của người nói rằng: dựa trên hoàn cảnh hoặc đạo lý thông thường, thì một phản ứng, một hình phạt hay một phần thưởng như vậy là HIỂN NHIÊN, HOÀN TOÀN ĐÍCH ĐÁNG. Thường dùng để chỉ trích một sự việc đã không diễn ra như nó vốn dĩ phải thế.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| あんな犯罪を犯したのだから、厳しく罰せられてしかるべきだ。 | Gây ra tội ác tày trời như thế, thì bị trừng phạt nghiêm khắc là điều hoàn toàn đích đáng (đương nhiên). (Đánh giá sự xứng đáng). |
| 長年会社に貢献した彼が昇進してしかるべきなのに。 | Một người đã cống hiến cho công ty nhiều năm như anh ấy, đáng lẽ ra được thăng chức là chuyện đương nhiên (vậy mà lại không được). (Sự bất bình). |
| これくらい怒ってしかるべき状況だ。 | Đây là một tình huống mà người ta có tức giận ngần này cũng là điều hoàn toàn hợp tình hợp lý. (Bổ nghĩa cho danh từ). |
Đây là nhóm ngữ pháp chuyên dùng để lột tả những đặc điểm nổi bật, thói quen khó bỏ hoặc trạng thái bao trùm lên toàn bộ bề mặt của một sự vật, sự việc. Chúng thường mang sắc thái đánh giá tiêu cực hoặc miêu tả hình tượng rất sinh động.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Có thói / Có tật / Có khuynh hướng (xấu)...". Từ 嫌い (きらい) ở đây không phải là "ghét", mà nó ám chỉ một khuynh hướng, một thói quen cố hữu mang tính tiêu cực của một người hoặc một sự việc. Người nói dùng nó để đưa ra lời phê bình, đánh giá khách quan về một nhược điểm thường xuyên lặp lại (như hay nói quá, hay lo xa, hay độc đoán).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は物事を大げさに言うきらいがある。 | Anh ta có cái tật là hay nói quá (phóng đại) mọi chuyện lên. (Chỉ trích thói quen xấu). |
| 現代の若者は、テレビを見ないきらいがある。 | Giới trẻ ngày nay có khuynh hướng (tật) là không xem tivi nữa. (Đánh giá xu hướng chung của một nhóm người). |
| うちの部長は独断のきらいがあり、部下から不満が出ている。 | Trưởng phòng của chúng tôi có cái thói độc đoán, nên đang vấp phải sự bất mãn từ cấp dưới. (Đi với danh từ). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Bao phủ đầy / Lấm lem toàn là...". Mẫu câu này dùng để miêu tả một bề mặt (cơ thể, quần áo, căn phòng) bị bám dính, bao phủ dày đặc bởi một thứ gì đó DƠ BẨN, NHẾCH NHÁC hoặc KHÓ CHỊU. Nó gợi lên một hình ảnh rất trực quan về sự bẩn thỉu, lấm lem hoặc tình trạng tồi tệ không thể gột rửa ngay được.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 子供たちが泥まみれになって遊んでいる。 | Bọn trẻ đang chơi đùa bùn lấm lem bê bết khắp cả người. (Bùn đất bám chặt lên bề mặt cơ thể). |
| 事故現場には、血まみれの服が落ちていた。 | Tại hiện trường vụ án, có một bộ quần áo dính đầy máu me rơi ở đó. (Hình ảnh rùng rợn, chất lỏng bám dính). |
| ギャンブルに手を出し、借金まみれの人生になった。 | Nhúng tay vào cờ bạc, cuộc đời hắn đã trở nên ngập ngụa trong đống nợ nần. (Nghĩa bóng: Nợ nần bủa vây dơ bẩn). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Toàn là / Rặt những là... (từ đầu đến cuối)". Từ gốc 尽くす nghĩa là "dốc hết, bao trọn". Khác với sự lấm lem bề mặt của 「まみれ」, 「~ずくめ」 miêu tả một chuỗi các sự kiện liên tiếp xảy ra, hoặc một tổng thể bao trùm toàn bộ từ trên xuống dưới chỉ mang ĐÚNG MỘT TÍNH CHẤT ĐỒNG NHẤT. Nó không nhất thiết phải là tiêu cực, mà dùng được cho cả những việc tốt lành hoặc màu sắc.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は黒ずくめの服を着て、夜の街に消えた。 | Anh ta mặc một bộ trang phục đen tuyền từ đầu đến chân rồi biến mất vào khu phố đêm. (Bao trùm màu sắc). |
| 今年は昇進もしたし結婚もしたし、いいことずくめの一年だった。 | Năm nay vừa được thăng chức lại vừa được kết hôn, quả là một năm toàn rặt những chuyện tốt lành. (Sự kiện đồng nhất liên tiếp xảy ra). |
| 初めての海外出張は、わからないことずくめで大変だった。 | Chuyến công tác nước ngoài đầu tiên, thật vất vả vì toàn là những chuyện tôi không hiểu. (Sự việc lặp lại). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Nhuốm màu / Có vẻ như / Mang hơi hướm...". Đây là một tiếp vĩ ngữ (hậu tố) biến một Danh từ thành Động từ nhóm I. Nó diễn tả việc một sự vật/hiện tượng bắt đầu phát ra những dấu hiệu, bầu không khí đặc trưng của N, khiến người ta cảm nhận rõ ràng được "mùi vị" hoặc "hơi hướm" của nó, dù thực tế chưa hẳn đã bước vào giai đoạn đó 100%. Rất hay dùng trong văn học, miêu tả thiên nhiên hoặc tâm lý.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 吹く風もすっかり春めいてきましたね。 | Những cơn gió thổi qua cũng đã hoàn toàn nhuốm màu (hơi hướm) mùa xuân rồi nhỉ. (Mới chớm xuân nhưng đã cảm nhận rõ). |
| 彼女の謎めいた笑顔に、皆惹きつけられた。 | Tất cả mọi người đều bị thu hút bởi nụ cười mang đầy vẻ bí ẩn của cô ấy. (Biến thành tính từ đuôi た để bổ nghĩa cho N). |
| 冗談めいた口調で言ったが、彼の目は真剣だった。 | Anh ta nói bằng một giọng điệu mang vẻ bông đùa, nhưng ánh mắt thì lại vô cùng nghiêm túc. (Bầu không khí toát ra). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Ra vẻ / Làm bộ làm tịch...". Tương tự như 「めく」, 「ぶる」 cũng là tiếp vĩ ngữ biến từ loại khác thành Động từ nhóm I. Tuy nhiên, nó mang ý nghĩa CHẾ GIỄU, CHÂM BIẾM CỰC MẠNH. Nó chỉ trích một người bản chất không hề có cái tính chất đó, nhưng lại cố tình "diễn kịch", "làm dáng", "tỏ vẻ" ra bên ngoài để loè thiên hạ hoặc giấu đi bản chất thật.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は何も知らないくせに、いつも知ったぶって話す。 | Hắn ta chả biết cái quái gì đâu, thế mà lúc nào nói chuyện cũng ra vẻ ta đây hiểu biết lắm. (Từ kinh điển: 知ったぶる). |
| 彼女は男の前だと可愛子ぶるから嫌だ。 | Cái tính của con nhỏ đó cứ đứng trước mặt đàn ông là lại làm bộ làm tịch ngây thơ đáng yêu, ghét thật đấy. (可愛い + 子 + ぶる). |
| 金持ちぶっているが、本当は借金まみれらしいよ。 | Hắn ta cứ ra vẻ đại gia lắm tiền thế thôi, chứ nghe đồn thực chất đang ngập đầu trong nợ nần đấy. (Giả tạo vỏ bọc). |
Đây là nhóm ngữ pháp chuyên dùng để đánh dấu cột mốc thời gian hoặc sự kiện. Nó thiết lập một điểm bắt đầu làm ngòi nổ cho một chuỗi sự kiện, hoặc một điểm kết thúc mang tính chất chấm dứt vĩnh viễn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Lấy... làm bước khởi đầu / Bắt đầu từ...". Từ 皮切り (かわきり) mang nghĩa là nhát cắt đầu tiên trên da, báo hiệu sự bắt đầu. Mẫu câu này diễn tả việc một sự kiện đóng vai trò là "phát súng mở màn", và ngay sau sự kiện đó, hàng loạt các hành động hoặc sự việc TƯƠNG TỰ thi nhau bùng nổ, diễn ra liên tiếp và phát triển mạnh mẽ hơn. Thường dùng trong tin tức, PR sản phẩm hoặc báo cáo.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| この映画は東京を皮切りに、全国で上映される。 | Bộ phim này lấy việc công chiếu ở Tokyo làm bước khởi đầu, sau đó sẽ được chiếu rộng rãi trên toàn quốc. (Chuỗi sự kiện lan rộng). |
| 彼の発言を皮切りとして、次々と新しい意見が出た。 | Bắt đầu từ phát ngôn của anh ấy, các ý kiến mới liên tiếp được đưa ra không ngừng. (Phát súng mở màn). |
| 我が社は新製品の発売を皮切りに、海外市場へ進出する。 | Công ty chúng tôi lấy việc tung ra sản phẩm mới làm bước đệm khởi đầu để tiến đánh thị trường hải ngoại. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có 2 chức năng biểu đạt vô cùng sắc thái:
1. Nghĩa Thời gian (Chấm dứt): "Đến hết... / Chốt nốt... là kết thúc". Dùng để tuyên bố một mốc thời gian cuối cùng, sau mốc đó thì thói quen, hợp đồng hoặc trạng thái hiện tại sẽ chấm dứt vĩnh viễn.
2. Nghĩa Trạng thái (Dốc hết mức): "Đến mức tối đa / Bằng tất cả...". Chỉ đi với các từ cố định như 声 (Giọng nói), 力 (Sức lực) để miêu tả việc vắt kiệt toàn bộ năng lượng tới giới hạn cuối cùng.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 今日を限りに、タバコをきっぱりやめる。 | Đến hết ngày hôm nay tôi sẽ dứt khoát bỏ thuốc lá. (Nghĩa 1: Chấm dứt vĩnh viễn thói quen). |
| 3月末を限りに、この店舗は閉店いたします。 | Đến hết cuối tháng 3, cửa hàng này sẽ chính thức đóng cửa. (Nghĩa 1: Thông báo chấm dứt hoạt động). |
| 彼女は助けを求めて、声を限りに叫んだ。 | Cô ấy đã hét lên dốc hết sức bình sinh (giới hạn của giọng nói) để cầu cứu. (Nghĩa 2: Vắt kiệt giới hạn vật lý). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là phiên bản VĂN VIẾT CỰC KỲ TRANG TRỌNG của trợ từ 「で」, với 2 nét nghĩa tương ứng:
1. Nghĩa Thời gian (Vào lúc / Tính đến hết): Dùng trong các MC sự kiện, thông báo chính thức để tuyên bố thời điểm kết thúc một chương trình, chiến dịch hay hợp đồng.
2. Nghĩa Phương tiện (Bằng cách / Dựa vào): Dùng để biểu thị một công cụ, một năng lực đặc biệt hoặc một bằng chứng được sử dụng để giải quyết vấn đề.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 本日の営業は、午後8時をもって終了いたします。 | Giờ làm việc hôm nay xin phép được kết thúc vào lúc 8 giờ tối. (Nghĩa 1: Lịch sự hóa của 午後8時で). |
| これをもって、第10回卒業式を閉会といたします。 | (Cùng với tuyên bố này) Lễ tốt nghiệp lần thứ 10 xin phép được bế mạc tại đây. (Dùng trong MC sự kiện). |
| 最新の技術をもってすれば、この問題は解決できる。 | Nếu dùng (bằng) kỹ thuật tiên tiến nhất, thì vấn đề này hoàn toàn có thể giải quyết được. (Nghĩa 2: Lịch sự hóa của 技術で). |
Đây là nhóm ngữ pháp nâng cao chuyên dùng để lật ngược vấn đề bằng cách lấy một ví dụ ở mức độ thấp nhất/cơ bản nhất. Nếu mức độ đó mà cũng không đạt được (hoặc xảy ra) thì những cái phức tạp hơn là điều không tưởng.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Ngay cả... / Thậm chí...". Mẫu câu này là văn phong cao cấp của 「~さえ」. Người nói lấy ra một ví dụ vô cùng cực đoan (thường là một việc quá đơn giản hoặc một đối tượng không ai ngờ tới) để khẳng định mức độ bất thường của sự việc. Thường đi kèm với thể phủ định để nhấn mạnh sự bất lực, hoặc đi với khẳng định để diễn tả sự ngạc nhiên tột độ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| そんなことは、子供ですら知っている常識だ。 | Cái chuyện như thế, ngay cả một đứa trẻ con cũng biết, nó là thường thức rồi. (Lấy trẻ con làm thước đo thấp nhất để châm biếm người lớn không biết). |
| 忙しすぎて、ゆっくり食事をとる時間すらありません。 | Tôi bận rộn đến mức ngay cả thời gian để ăn một bữa đàng hoàng cũng không có. (Phủ định một nhu cầu cơ bản). |
| 彼は謝るどころか、挨拶すらしなかった。 | Hắn ta đừng nói là xin lỗi, đến cả một câu chào cũng không thèm thốt ra. (Kết hợp cực mạnh với どころか). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Chỉ cần... thôi cũng đủ / Thậm chí... cũng không hề". Đây là một cách nói cực kỳ giới hạn, mang tính thành ngữ cổ và chỉ đi kèm với một số lượng nhỏ các từ vựng chỉ hoạt động của tâm trí hoặc sự nhúc nhích cơ thể.
- 「~だに」 (Khẳng định): Chỉ cần (nghĩ, tưởng tượng, nhớ lại) thôi là cũng đủ thấy (sợ, đau đớn, rùng mình) rồi.
- 「~だにしない」 (Phủ định): Thậm chí không thèm mảy may (nhúc nhích, mơ tới).
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| あの大事故のことは、想像するだに恐ろしい。 | Cái vụ đại tai nạn đó, chỉ cần tưởng tượng đến thôi cũng đã thấy rùng mình khiếp sợ rồi. (Mức độ đáng sợ tột độ). |
| 宝くじが当たるなんて、夢にだに思わなかった。 | Cái việc trúng số độc đắc ấy, quả thực đến trong giấc mơ tôi cũng chưa từng mảy may nghĩ tới. (Cụm từ bất hủ 夢にだに思わない). |
| 彼は大声で怒鳴られても、微動だにせず立ち尽くしていた。 | Dù bị quát mắng ầm ĩ, anh ta vẫn đứng trân trân ở đó, thậm chí không thèm nhúc nhích lấy một ly. (Cụm từ bất hủ 微動だにしない = Không hề lay chuyển). |
Đây là chặng đường cuối cùng của hệ thống ngữ pháp N1. Nhóm này bao gồm các cấu trúc lột tả hành động sắp bục phát, sự mải mê đánh mất lý trí, hoặc những vòng lặp vô ích liên tục diễn ra.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Cứ như thể sắp... đến nơi / Gần như...". Mẫu câu này dùng để miêu tả một dáng vẻ, một thái độ hoặc một tình trạng đã đạt đến mức độ kịch kim, chực chờ bùng nổ, cảm giác như thể hành động đó sắp sửa xảy ra ngay lập tức (dù thực tế chưa xảy ra). Thường dùng để cường điệu hóa biểu cảm, nét mặt hoặc điệu bộ của một người.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は土下座せんばかりに謝ってきた。 | Anh ta đã đến xin lỗi với một dáng vẻ cứ như thể sắp quỳ rạp cả đầu xuống đất đến nơi. (Biểu cảm cường điệu sự hối lỗi). |
| 彼女は今にも泣き出さんばかりの顔をしている。 | Cô ấy đang mang một nét mặt cứ như thể sắp sửa bật khóc nức nở đến nơi rồi. (Bổ nghĩa cho danh từ 顔). |
| 犬は「散歩に連れて行け」と言わんばかりに吠えている。 | Con chó đang sủa nhặng lên, cứ như thể muốn nói là "Mau dẫn tao đi dạo đi" vậy. (Dùng với 言わんばかり để nhân hóa). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Vừa mới... thì ngay lập tức lại...". Mẫu câu này diễn tả một vòng lặp vô ích: Vừa mới cất công hoàn thành xong hành động A, thì ngay lập tức một trạng thái trái ngược (B) lại xảy ra, phá vỡ đi thành quả của A. Trạng thái này cứ lặp đi lặp lại nhiều lần khiến người nói cảm thấy vô cùng bất lực, chán nản và bực bội.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 年を取ると、新しいことを覚えるそばから忘れてしまう。 | Cứ có tuổi vào là, vừa mới nhớ được một điều gì mới xong thì ngay lập tức lại quên béng đi mất. (Vòng lặp học - quên). |
| 部屋を片付けたそばから、子供がおもちゃを散らかす。 | Vừa mới dọn dẹp phòng ốc gàng xong, bọn trẻ con lại bày bừa đồ chơi ra ngay lập tức. (Công cốc, bất lực). |
| 雑草は抜くそばからまた生えてくる。 | Đám cỏ dại này cứ vừa mới nhổ đi xong thì y như rằng lại mọc lên rào rào. (Sự việc lặp đi lặp lại gây mệt mỏi). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Mải mê... mà lơ là / Bị cuốn vào... mà bỏ bê". Mẫu câu này mang sắc thái phê phán, tự trách hoặc biện minh. Người nói chỉ ra rằng vì chủ thể bị phân tâm, cuốn quá sâu vào một việc gì đó (thường là việc hấp dẫn, bận rộn hoặc thú vui), dẫn đến hậu quả là sao nhãng, bỏ bê những trách nhiệm, nghĩa vụ hoặc những việc quan trọng hơn đáng lẽ phải làm.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 仕事の忙しさにかまけて、家族との時間をないがしろにしていた。 | Mải mê bị cuốn vào sự bận rộn của công việc, mà tôi đã trót bỏ bê (xem nhẹ) thời gian dành cho gia đình. (Tự trách bản thân). |
| 彼はゲームにかまけて、宿題を全くやっていない。 | Thằng bé cứ mải mê cắm mặt vào chơi game, mà hoàn toàn chẳng làm chút bài tập về nhà nào cả. (Phê phán người khác). |
| 準備の大変さにかまけて、肝心な内容の確認を忘れていた。 | Vì mải loay hoay với sự vất vả của khâu chuẩn bị, mà tôi đã quên béng mất việc xác nhận nội dung quan trọng cốt lõi. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Nghĩa là "Bất chấp... / Mặc kệ... / Không chùn bước trước...". Đây là một cách nói ngợi ca vô cùng mạnh mẽ. Người nói bày tỏ sự thán phục trước một chủ thể dũng cảm, coi những khó khăn, trở ngại tột cùng (như bão táp, bệnh tật, sự phản đối, dư luận) "chẳng là cái thá gì", kiên cường vươn lên và hoàn thành xuất sắc mục tiêu. Rất hay dùng trong văn học, báo chí thể thao hoặc diễn văn vinh danh.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 彼は周囲の大反対をものともせずに、自らの信念を貫いた。 | Anh ấy đã bất chấp (coi như không có) sự phản đối kịch liệt của những người xung quanh, kiên cường bảo vệ đến cùng niềm tin của mình. (Khen ngợi ý chí sắt đá). |
| 足のケガをものともせず、選手は最後まで走り抜いた。 | Bất chấp chấn thương ở chân, tuyển thủ vẫn nỗ lực chạy băng băng về đích. (Vượt qua nghịch cảnh thể chất). |
| 悪天候をものともせず、レスキュー隊は救助に向かった。 | Mặc kệ thời tiết khắc nghiệt, đội cứu hộ vẫn lao đi làm nhiệm vụ giải cứu. (Sự dũng cảm, quên mình). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này không hẳn là ngữ pháp xa lạ, nhưng ở trình độ N2/N1, nó được đào sâu với 2 sắc thái bộc lộ ý chí cực kỳ mạnh mẽ:
1. Quyết tâm sắt đá (Nhất định sẽ... cho mà xem): Dùng để hứa hẹn, thề thốt hoặc thể hiện quyết tâm vươn lên đập tan mọi nghi ngờ của người khác. Mang âm hưởng ý chí kiên cường.
2. Làm mẫu (Làm... cho mọi người xem): Thực hiện một hành động mang tính chất biểu diễn, minh họa thực tế để người khác nhìn vào và học theo hoặc trầm trồ.
| Câu ví dụ (Tiếng Nhật) | Phân tích & Dịch nghĩa |
|---|---|
| 今度の試験こそ、絶対に合格してみせる! | Kỳ thi lần này, tôi nhất định sẽ đỗ cho mọi người xem! (Nghĩa 1: Quyết tâm rực cháy, tự hứa với lòng). |
| どんなに困難でも、このプロジェクトを成功させてみせる。 | Cho dù có khó khăn đến mấy đi chăng nữa, tôi cũng sẽ làm cho dự án này thành công rực rỡ cho mà xem. (Lời thề đanh thép). |
| 口で言うより、実際にやってみせたほうが早い。 | Thay vì cứ giải thích bằng mồm, thì việc đích thân làm mẫu cho người ta xem sẽ nhanh hiểu hơn. (Nghĩa 2: Làm hành động mẫu). |