N2 · GIÁO TRÌNH TRÍ LỮ
Ngữ pháp
theo chức năng
Chọn chủ đề, rồi chọn mẫu câu cần học.
N2 · GIÁO TRÌNH TRÍ LỮ
Chọn chủ đề, rồi chọn mẫu câu cần học.
Ý nghĩa & Cách dùng: Trình bày lý do, nguyên nhân mang đậm tính chủ quan của người nói. Khi dùng から, trọng tâm câu nói thường rơi vào phần nguyên nhân. Đặc trưng lớn nhất của cấu trúc này là vế sau có thể tự do đi kèm với các biểu hiện mang tính chủ ý của người nói như: ý chí (~たい, ~つもり), mệnh lệnh (~しろ, ~てください), rủ rê (~よう), hoặc suy đoán (~だろう).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 空が暗くなってきたから、傘を持って行こう。 | Trông trời có vẻ sầm sì rồi đấy, nên tôi sẽ mang ô theo. (Ý chí cá nhân) |
| ここは危険だから、絶対に入らないでください。 | Vì chỗ này nguy hiểm nên tuyệt đối đừng có đi vào. (Mệnh lệnh) |
ので. Vì から mang tính chủ quan cao, đôi khi nó tạo cảm giác người nói đang áp đặt lý lẽ của mình lên người nghe, hoặc đang cố tình "biện minh". Do đó, trong giao tiếp công sở hoặc khi nói chuyện với người trên, nếu dùng から để xin lỗi hay xin phép sẽ bị đánh giá là thiếu tôn trọng, trẻ con. Trong những trường hợp trang trọng, hãy dùng ので.
Ý nghĩa & Cách dùng: Trình bày lý do một cách khách quan, coi diễn biến sự việc xảy ra là một trình tự tự nhiên, hiển nhiên, hợp logic. Vì mang tính khách quan, ので tạo ra âm hưởng mềm mỏng, lịch sự, giảm bớt sự áp đặt. Cấu trúc này được dùng cực kỳ phổ biến trong giao tiếp xã giao, kinh doanh (business) để trình bày lý do khi muốn nhờ vả, từ chối khéo, hoặc xin lỗi.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 風邪を引いたので、本日は会社を休ませていただきます。 | Vì bị cảm nên hôm nay tôi xin phép được nghỉ làm. (Trình bày khách quan, lịch sự) |
| 荷物が重いので、少し手伝っていただけませんか。 | Hành lý nặng quá, anh/chị có thể giúp tôi một chút được không ạ? (Nhờ vả mềm mỏng) |
ので đi kèm với các thể mệnh lệnh gắt gao (như ~しろ, ~なさい) hoặc cấm đoán thô lỗ (~な) ở vế sau. Nếu phía sau là câu nhờ vả, bắt buộc phải dùng các thể lịch sự như ~てください, ~ませんか, ~ていただけませんか.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc hậu quả nào đó. Đây là cách nói mang đậm tính trang trọng, văn viết (フォーマル), thường xuất hiện trong tin tức báo đài, thông báo công cộng, hoặc báo cáo công việc. Kết quả ở vế sau thường là một sự thật khách quan (trạng thái thay đổi, sự cố phát sinh), rất hay dùng để nói về những sự việc không tốt (tai nạn, chậm trễ, thiên tai).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 大雪のため、新幹線の到着が遅れました。 | Do tuyết rơi dày, chuyến tàu tân tốc đã đến trễ. (Thông báo khách quan) |
| 交通事故のために、この道路は通行止めになっている。 | Vì tai nạn giao thông nên con đường này hiện đang bị cấm lưu thông. |
から hay ので, vế sau của ため(に) tuyệt đối không đi với các biểu hiện mong muốn (たい), mệnh lệnh (しろ), nhờ vả (てください). ために (để / nhằm mục đích), hãy xét vế trước. Nếu vế trước là Động từ Vô ý chí (分かる, 降る), Tính từ (忙しい), hay Danh từ chỉ trạng thái/sự cố (病気, 事故) thì đó là chỉ Nguyên nhân.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để đưa ra lý do nhằm biện bạch, thanh minh (言い訳) cho một lỗi lầm, sự chậm trễ, hoặc một kết quả ngoài ý muốn. Cấu trúc này mang sắc thái "tôi cũng không muốn thế đâu, nhưng do hoàn cảnh xô đẩy/bất khả kháng nên đành chịu". Rất thường dùng trong văn nói hàng ngày, biến âm thành もんだから.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 遅れてすみません。途中でバスが来なかったものですから。 | Xin lỗi vì tôi đến trễ. Tại vì đợi mãi giữa chừng mà xe buýt không tới... |
| 子供が大声で泣き出したもんだから、部屋から出るしかなかった。 | Tại đứa trẻ khóc rống lên to quá nên tôi đành phải bế nó đi ra khỏi phòng. |
から/ので chỉ đơn thuần nêu lý do, ものだから bao hàm cảm xúc cá nhân mạnh mẽ, mong muốn đối phương hiểu và thông cảm cho mình. Vế sau của nó thường là diễn tả một sự việc đã lỡ xảy ra hoặc một tình trạng bất đắc dĩ, KHÔNG dùng với câu mệnh lệnh hay rủ rê.
Ý nghĩa & Cách dùng: Ý nghĩa hoàn toàn tương đương với ものだから, cũng dùng để phân trần, trình bày hoàn cảnh để được thông cảm. Tuy nhiên, もので tạo ra âm hưởng rụt rè, nhẹ nhàng và có phần "lửng lơ" hơn. Người Nhật rất chuộng dùng もので để kết thúc câu lửng (không nói hết vế sau) nhằm tỏ thái độ áy náy, nhún nhường, ngầm mong người nghe tự hiểu.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 最近ちょっと忙しいもので、メールの返信が遅れました。 | Vì dạo này tôi hơi bận quá nên đã trả lời email chậm trễ. |
| ごめん、私は機械に弱いもので...。(だから壊してしまった) | Xin lỗi cậu, tại tớ dốt khoản máy móc quá nên... (để lửng câu, ý là lỡ làm hỏng). |
ものだから và もので đều KHÔNG dùng để ngụy biện trong các văn bản trang trọng hoặc khi phải chịu trách nhiệm trước lỗi lầm lớn ở công ty (lúc đó phải dùng ため hoặc ので). Chúng chỉ hợp với các tình huống biện bạch mang tính cá nhân, giao tiếp hàng ngày hoặc xin lỗi nhẹ nhàng.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dựa vào tính cách, thói quen hoặc năng lực của một người mà người nói biết rất rõ để đưa ra một phán đoán, dự đoán chắc chắn về hành động của người đó. Mẫu câu này ngầm chứa ý nghĩa "Ai chứ người đó thì chắc chắn sẽ làm vậy".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 真面目な彼のことだから、きっと約束の時間を守るだろう。 | Vì là anh ấy vốn chăm chỉ nghiêm túc, nên chắc chắn sẽ giữ đúng giờ hẹn. |
| 朝寝坊の彼女のことだから、また遅刻するに違いない。 | Vì là cô nàng hay ngủ nướng đó, nên chắc chắn lại đến trễ cho xem. |
~だろう, ~に違いない, ~はずだ. Cần phân biệt rõ với ~ことから (nêu lên sự thật khách quan).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để đưa ra một lý do (trong số nhiều lý do khác) nhằm giải thích cho một quyết định, đề nghị hoặc lời rủ rê. Mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng trong văn nói (khẩu ngữ), ngụ ý "Nhân tiện có điều kiện thuận lợi này, hay là chúng ta làm việc kia đi".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 雨もやんだことだし、そろそろ出かけようか。 | Mưa cũng đã tạnh rồi, hay là chúng ta chuẩn bị xuất phát thôi nhỉ. |
| お金もないことだし、今日は家で映画でも見よう。 | Tiền cũng chẳng có (thêm nữa lại lười), nên hôm nay ở nhà xem phim hay gì đó đi. |
も (cũng). Vế sau luôn luôn chứa đựng ý chí của người nói, lời rủ rê (~よう, ~ませんか), sự nhờ vả hoặc lời khuyên (~ほうがいい). Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với các mẫu câu chỉ nguyên nhân thông thường.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nêu lên một sự thật khách quan làm căn cứ cho ba trường hợp: 1) Cơ sở của một sự phán đoán; 2) Nguồn gốc của một tên gọi; 3) Lý do dẫn đến một sự thay đổi trạng thái. Đây là cách nói trang trọng, thường xuất hiện trong báo cáo, tin tức hoặc văn bản giải thích.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 顔が似ていることから、二人は兄弟だとすぐに分かった。 | Từ việc khuôn mặt giống nhau, tôi biết ngay hai người là anh em. (Cơ sở phán đoán) |
| 桜の木が多いことから、この町は「桜町」と呼ばれるようになった。 | Từ việc có nhiều cây hoa anh đào, thị trấn này bắt đầu được gọi là "Thị trấn Sakura". (Nguồn gốc tên gọi) |
~と分かる (hiểu ra), ~と呼ばれる (được gọi là), ~になる (trở nên).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả phương tiện, cách thức hoặc nguyên nhân dẫn đến một kết quả mang tính quy mô lớn (thường là một sự thay đổi lớn hoặc kết quả tốt). Đây là cách nói cực kỳ trang trọng (文語), chủ yếu xuất hiện trong văn viết hàn lâm, luận văn, báo cáo kinh tế hoặc bài phát biểu chính thức.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| インターネットが普及したことにより、私たちの生活は大きく変わった。 | Nhờ vào việc internet trở nên phổ biến, cuộc sống của chúng ta đã thay đổi to lớn. |
| 規則を見直すことにより、事故を防ぐことができる。 | Bằng cách xem xét lại quy định, chúng ta có thể phòng ngừa được tai nạn. |
ことにより là hình thức nối câu (中頓止 - kết lửng) của ことによって, tạo cảm giác văn vẻ và trang trọng hơn. Nhấn mạnh vào yếu tố "thông qua phương pháp/tình trạng này để đạt được điều vĩ mô kia". Không dùng cho các phương pháp mang tính cá nhân nhỏ lẻ hàng ngày (như "tôi đi làm bằng xe đạp").
Ý nghĩa & Cách dùng: Rất giống với ことにより, dùng để chỉ ra nguyên nhân, lý do hoặc phương pháp dẫn đến một kết quả khách quan. Tuy nhiên, ことによって linh hoạt hơn, được sử dụng rộng rãi cả trong văn viết trang trọng và văn nói lịch sự (như khi thuyết trình). Nó có thể nhấn mạnh cả nguyên nhân tiêu cực lẫn tích cực.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 毎日練習することによって、日本語が上達する。 | Thông qua việc luyện tập mỗi ngày, tiếng Nhật sẽ tiến bộ. (Phương pháp) |
| 台風が上陸したことによって、多くの家屋が被害を受けた。 | Do bão đổ bộ, rất nhiều nhà cửa đã bị thiệt hại. (Nguyên nhân khách quan) |
N + によって), nó còn mang nghĩa "Tùy thuộc vào" (Ví dụ: 人によって違う - Tùy từng người mà khác nhau) hoặc "Được tạo ra bởi ai" trong câu bị động (Ví dụ: 電話はベルによって発明された - Điện thoại được phát minh bởi Bell). Tuyệt đối không dùng vế sau là câu biểu hiện ý chí, nhờ vả.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để nêu lên một trong nhiều lý do dẫn đến kết quả nào đó. Mẫu câu này ngầm biểu đạt rằng: "Ngoài lý do này ra thì còn có những lý do khác nữa, nhưng đây là một phần nguyên nhân (thường là nguyên nhân chính hoặc đáng chú ý nhất)". Sắc thái câu nói nhẹ nhàng, khách quan, không mang tính áp đặt.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 天気が良かったこともあって、公園はたくさんの人で賑わっていた。 | Cũng một phần vì thời tiết đẹp nên công viên tấp nập rất đông người. (Ngoài ra có thể do là cuối tuần) |
| 初めての海外旅行ということもあって、とても緊張しました。 | Cũng một phần vì là chuyến du lịch nước ngoài đầu tiên nên tôi đã rất căng thẳng. |
から hay ので (chỉ ra lý do trực tiếp yếu tố duy nhất), こともあって làm giảm nhẹ tính tuyệt đối của nguyên nhân. Vế sau thường là việc đã xảy ra hoặc một trạng thái khách quan (như đông đúc, căng thẳng, vui vẻ). Không dùng với câu nhờ vả, ra lệnh hay ép buộc.
Ý nghĩa & Cách dùng: Là cách nói cực kỳ trang trọng, mang âm hưởng văn cổ (文語), diễn tả nguyên nhân, lý do. Thường chỉ xuất hiện trong văn viết hàn lâm, thư từ chính thức, hoặc các bài diễn văn mang tính triết lý, văn học. Dùng để nói về những kết quả là hệ quả tất yếu của một tính chất, đặc điểm nào đó.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 新人ゆえに、至らない点が多くありますが、よろしくお願いいたします。 | Do là người mới nên tôi còn nhiều thiếu sót, rất mong được giúp đỡ. (Thường dùng khi chào hỏi nhận việc) |
| 美しさゆえの悲劇だった。 | Đó là một bi kịch bắt nguồn từ chính sự xinh đẹp. (Bổ nghĩa cho danh từ) |
若さゆえに (vì tuổi trẻ bồng bột), 無知ゆえに (vì sự thiếu hiểu biết).
Ý nghĩa & Cách dùng: Thể hiện ý chí, quyết tâm hoặc nghĩa vụ mạnh mẽ. Mang ý nghĩa "Bởi vì đã ở trong tình huống như thế / Đã đưa ra quyết định như thế, thì kết quả tiếp theo hoặc hành động tiếp theo là điều đương nhiên không thể tránh khỏi". Đây là cách nói rất trang trọng, cứng cáp, thiên về văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 契約を結んだ上は、条件を守る義務がある。 | Một khi đã ký kết hợp đồng thì có nghĩa vụ phải tuân thủ các điều khoản. |
| 社長が決断した上は、我々は全力で取り組むのみだ。 | Một khi giám đốc đã quyết định, thì chúng ta chỉ có cách dốc toàn lực thực hiện. |
上は, 以上(は), からには. Trong đó, 上は là cách nói trang trọng nhất, cứng nhắc nhất, thường dùng cho những cam kết mang tính xã hội, hợp đồng, hoặc phát ngôn chính thức. Vế sau luôn đi kèm với nghĩa vụ (べきだ, なければならない), quyết tâm (つもりだ, たい), hoặc lời khuyên mạnh mẽ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Tương tự như 上は, nhấn mạnh việc một sự thật, một tình trạng đã được xác lập thì người nói/người nghe phải có trách nhiệm, thái độ hoặc hành động tương xứng với tình trạng đó. Mức độ trang trọng nằm ở mức trung bình, dùng tốt trong cả văn viết và giao tiếp công sở.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 学生である以上、勉強を第一に考えるべきだ。 | Một khi đã là học sinh thì phải coi việc học là ưu tiên số một. |
| 給料をもらう以上は、しっかり仕事をしてください。 | Một khi đã nhận tiền lương thì xin hãy làm việc cho đàng hoàng. |
上は chỉ đi với Động từ, 以上は có thể kết hợp với Tính từ và Danh từ (thông qua である). Vế sau cũng thường là các biểu hiện mang tính bắt buộc (なければならない), lời khuyên (べきだ) hoặc phán đoán hiển nhiên (はずだ, に決まっている).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nằm trong bộ ba (cùng với 上は, 以上は). Tuy nhiên, からには mang sắc thái cảm xúc mạnh nhất, thường dùng trong hội thoại hàng ngày để thể hiện ý chí, quyết tâm cao độ của bản thân người nói, hoặc dùng để động viên, khích lệ người khác. "Đã cất công làm thì phải làm cho trót".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 日本に来たからには、日本語がペラペラになりたい。 | Một khi đã cất công đến Nhật Bản thì tôi muốn nói tiếng Nhật thật trôi chảy. |
| やると決めたからには、最後まで諦めないでください。 | Một khi đã quyết định làm thì xin đừng bỏ cuộc giữa chừng cho đến phút cuối. |
上は (rất trang trọng/văn viết) > 以上(は) (trang trọng/chung chung) > からには (cảm xúc/giao tiếp). Khi muốn bày tỏ khao khát cá nhân một cách nhiệt huyết, からには là sự lựa chọn tự nhiên và mang tính bản ngữ nhất.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả tồi tệ, thất bại hoặc mang lại rắc rối. Cấu trúc này chứa đựng cảm xúc đổ lỗi, oán trách, bực tức của người nói đối với đối tượng gây ra hậu quả. せいで đứng giữa câu nối hai vế, còn せいだ đứng ở cuối câu để kết luận nguyên nhân.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| バスが遅れたせいで、飛行機に乗り遅れてしまった。 | Tại xe buýt đến muộn mà tôi đã bị lỡ mất chuyến bay. (Đổ lỗi cho xe buýt) |
| 彼が失敗したのは、準備が足りなかったせいだ。 | Việc anh ta thất bại là do chuẩn bị không đầy đủ. (Nhấn mạnh nguyên nhân ở cuối câu) |
自分のせいで (do lỗi của tôi) để thể hiện sự hối hận sâu sắc, tự trách bản thân. Vế sau không đi kèm với từ chỉ ý chí hay mệnh lệnh.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nêu lên một lý do có thể là nguyên nhân dẫn đến sự việc, nhưng người nói không dám chắc chắn 100%. Dùng khi muốn phỏng đoán, "có lẽ là tại vì điều này chăng". Khác với せいで thường chỉ dùng cho việc xấu, せいか thỉnh thoảng có thể dùng cho những sự thay đổi nhẹ nhàng, không hẳn là tiêu cực.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 最近ずっと忙しかったせいか、頭が痛い。 | Không biết có phải do dạo này bận rộn liên miên hay không mà tôi thấy đau đầu. |
| 気のせいか、今日は彼の機嫌が悪いように見える。 | Không biết có phải do tôi tưởng tượng không, mà hôm nay trông anh ấy có vẻ khó ở. |
気のせいか (Không biết có phải do cảm giác của mình không / Do mình tưởng tượng không) là một idiom cực kỳ phổ biến trong giao tiếp N2. せいか làm giảm nhẹ tính đổ lỗi so với せいで, tạo sự mềm mỏng hơn khi phán đoán nguyên nhân.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nhấn mạnh việc chỉ vì một nguyên nhân rất nhỏ, lãng xẹt hoặc một sai lầm duy nhất mà dẫn đến một hậu quả vô cùng nghiêm trọng, đáng tiếc. Cấu trúc này chứa đựng sự hối hận tột độ, nuối tiếc mãnh liệt của người nói ("Giá như không làm vậy thì đã không ra nông nỗi này").
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ちょっと嘘を吐いたばかりに、長年の信用を失ってしまった。 | Chỉ vì nói dối một chút thôi mà tôi đã đánh mất lòng tin suốt bao năm. |
| お金がないばかりに、大学への進学を諦めなければならなかった。 | Chỉ vì không có tiền mà tôi đã phải từ bỏ việc học lên Đại học. |
せいで. せいで có thể dùng cho những bực mình nhỏ nhặt (như đến muộn 5 phút), nhưng ばかりに thường dùng cho những tổn thất lớn (mất việc, chia tay, phá sản, mất lòng tin). Chủ yếu đi với thì quá khứ V-た.
Ý nghĩa & Cách dùng: Chỉ ra nguyên nhân mang lại một kết quả tốt đẹp, đáng mừng. Thể hiện sâu sắc lòng biết ơn, sự cảm kích của người nói đối với người khác hoặc đối với một hoàn cảnh thuận lợi đã giúp đỡ mình. おかげで nối hai vế, おかげだ đứng cuối câu nhấn mạnh.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 先生のおかげで、N2に合格することができました。本当にありがとうございます。 | Nhờ có thầy/cô mà em đã đỗ N2. Em thực sự vô cùng biết ơn. |
| 毎日運動しているおかげで、最近体調がとてもいい。 | Nhờ ngày nào cũng vận động nên dạo này thể trạng của tôi rất tốt. |
せいで. Tuy nhiên, trong văn nói thực tế, người Nhật thỉnh thoảng dùng おかげで cho một hậu quả xấu với giọng điệu mỉa mai, châm biếm (皮肉 - hiniku). Ví dụ: 君のおかげで、こっちは大迷惑だよ (Nhờ phúc của cậu mà bên này rắc rối to đây này).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một quyết định, một sự sắp đặt hoặc một kết quả tất yếu phát sinh từ hoàn cảnh khách quan (như chỉ thị của công ty, quy định pháp luật, hoặc tình thế ép buộc), không phải do ý chí trực tiếp của bản thân người nói quyết định ngay lúc đó.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 来月から東京本社へ転勤することになりました。 | Tôi đã có quyết định sẽ chuyển công tác lên trụ sở Tokyo từ tháng sau. (Công ty quyết định) |
| このまま少子化が進めば、多くの学校が閉校することになるだろう。 | Nếu tình trạng giảm sinh cứ tiếp diễn, chắc chắn nhiều trường học sẽ chịu cảnh đóng cửa. (Kết quả tất yếu) |
ことにする (Bản thân TỰ quyết định). Người Nhật rất tinh tế, ngay cả khi chính họ tự nguyện xin chuyển công tác hay tự quyết định kết hôn, họ vẫn thường dùng 結婚することになりました (Chúng tôi sẽ kết hôn) thay vì 結婚することにしました. Việc dùng ことになる giúp câu nói khiêm nhường hơn, tránh cái tôi quá lớn, coi đó như một "nhân duyên" hoặc sự đưa đẩy của tự nhiên.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả sự thay đổi về mặt trạng thái, năng lực hoặc thói quen. Từ chỗ "không thể" chuyển sang "có thể", hoặc từ chỗ "không có thói quen làm gì" chuyển sang "bắt đầu hình thành thói quen đó". Đây là một sự chuyển biến mang tính quá trình.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 毎日練習したので、日本語が話せるようになりました。 | Vì luyện tập mỗi ngày nên tôi đã trở nên có thể nói được tiếng Nhật. (Thay đổi năng lực) |
| 日本に来てから、毎日納豆を食べるようになりました。 | Từ khi đến Nhật, tôi bắt đầu có thói quen ăn Natto mỗi ngày. (Thay đổi thói quen) |
~ことになる (bị quyết định một cách khách quan, không liên quan đến năng lực).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để giải thích về cơ chế, cấu tạo hoặc chức năng của các loại máy móc, thiết bị, hệ thống hoặc quy định. Mang ý nghĩa "đã được chế tạo, thiết kế sẵn sao cho nó sẽ tự động hoạt động như vậy khi có điều kiện nhất định".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| このドアは、人が前に立つと、自動的に開くようになっている。 | Cánh cửa này được thiết kế để tự động mở ra khi có người đứng phía trước. |
| このストーブは大きく傾くと、火が消えるようになっています。 | Cái lò sưởi này được chế tạo sao cho khi bị nghiêng mạnh thì lửa sẽ tự động tắt. |
自動的に (một cách tự động). Trong khi ~ようになる chỉ sự thay đổi của con người hoặc sự vật theo thời gian, thì ~ようになっている nhấn mạnh vào "trạng thái cài đặt sẵn, cấu tạo cố hữu" của đồ vật đó ngay từ lúc được tạo ra.
Ý nghĩa & Cách dùng: Trình bày hệ quả, kết quả của một hành động, sự việc hoặc một quá trình đã diễn ra trước đó. Đây là cách nói mang tính khách quan, tường thuật, thường xuất hiện trong văn bản báo cáo, bản tin, hoặc khi tổng kết một vấn đề. Kết quả có thể là tốt hoặc xấu.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 調査の結果、その薬は安全であることが分かった。 | Kết quả của cuộc điều tra cho thấy loại thuốc đó là an toàn. (Báo cáo khách quan) |
| 毎日ケーキを食べ続けた結果、太ってしまった。 | Kết quả của việc ăn bánh kem liên tục mỗi ngày là tôi đã béo lên. |
せいで (đổ lỗi có cảm xúc) hay おかげで (biết ơn có cảm xúc), 結果 hoàn toàn trung lập, chỉ đơn thuần nối nguyên nhân và hệ quả một cách logic. Có thể dùng thêm として (結果として) để tăng độ trang trọng trong văn viết luận.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nhấn mạnh một quá trình gian nan, trăn trở kéo dài, tốn nhiều thời gian và công sức trước khi đi đến một kết cục, quyết định cuối cùng. Điểm cốt lõi là sự "vất vả, dằn vặt" trong suốt quá trình đó. Kết quả cuối cùng thường là một quyết định lớn, mang tính chốt hạ (có thể tốt hoặc xấu).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| さんざん悩んだ末に、やはり会社を辞めることにしました。 | Sau một thời gian dài trăn trở, tôi đã quyết định nghỉ việc. |
| 激しい戦いの末、我々のチームが優勝した。 | Sau một trận chiến khốc liệt kéo dài, đội của chúng tôi đã giành chức vô địch. |
悩む (trăn trở), 考える (suy nghĩ), 苦労 (khổ cực), 話し合う (bàn bạc). Phân biệt với 結果: 結果 chỉ nêu lên sự thật khách quan (A dẫn đến B), còn 末に nhấn mạnh tính chất kéo dài và gian khổ của quá trình.
Ý nghĩa & Cách dùng: Giống như 末に, cấu trúc này cũng miêu tả một quá trình kéo dài, rắc rối, mệt mỏi. TUY NHIÊN, điểm khác biệt sống còn là: kết quả của あげくに LUÔN LUÔN là một kết cục xấu, đáng thất vọng, vô ích hoặc bi đát. Mang sắc thái nuối tiếc, than thở ("mất công thế mà rốt cuộc lại...").
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| さんざん迷ったあげく、結局何も買わなかった。 | Sau một hồi chần chừ do dự chán chê, rốt cuộc lại chẳng mua gì cả. (Mất công vô ích) |
| 兄は借金を重ねたあげくに、家を出て行ってしまった。 | Anh trai tôi sau một thời gian dài chồng chất nợ nần, cuối cùng thì đã bỏ nhà ra đi. (Kết cục bi thảm) |
あげくに cho kết quả tốt (Ví dụ sai: 苦労したあげくに、成功した ❌ -> Phải dùng 末に ✅). さんざん (tơi bời, chán chê, dữ dội) và 結局 (kết cục là) để nhấn mạnh sự bất mãn với kết quả.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này mang tính logic rất cao, được sử dụng trong hai trường hợp chính:
1. Sự thấu hiểu (納得 - nattoku): "Thảo nào / Hèn chi". Khi người nói biết được một lý do và lập tức vỡ lẽ, hiểu ra tại sao sự việc lại như vậy.
2. Kết luận logic (論理的帰結): "Đương nhiên là / Tức là / Có nghĩa là". Dựa trên một sự thật hoặc phép tính toán đã nêu để đưa ra một kết luận hiển nhiên.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 毎日夜遅くまで残業しているのか。それで、いつも疲れた顔をしているわけだ。 | Ngày nào cậu cũng làm thêm đến khuya à. Thảo nào lúc nào mặt mũi trông cũng bơ phờ thế. (Sự thấu hiểu) |
| 消費税が10%に上がったから、1万円の品は1万1千円になるわけだ。 | Vì thuế tiêu thụ tăng lên 10%, tức là (tính ra) món hàng 1 man sẽ trở thành 1 man 1 sên. (Kết luận logic) |
それで (bảo sao), だから (hèn chi), なるほど (ra là vậy). Khác với はずだ (phán đoán "chắc chắn là" dựa trên niềm tin), わけだ là sự khẳng định dựa trên logic, lý trí và tính toán thực tế (A = B nên B = C).
だ + というわけだ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Về bản chất rất giống わけだ (ở nét nghĩa số 2), nhưng というわけだ dùng để diễn giải lại, tóm tắt lại hoặc định nghĩa lại một tình huống vừa được đề cập trước đó bằng một cách nói khác cho dễ hiểu hơn. Nó mang hàm ý "Tóm lại câu chuyện là như thế này", "Nói cách khác, điều đó có nghĩa là...".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ジョンさんの母親は日本人ですか。なるほど、だから日本語が流暢なというわけですね。 | Mẹ của John là người Nhật à. Ra vậy, tức là vì thế nên tiếng Nhật của cậu ấy mới trôi chảy. |
| 気温がマイナスになると、水が凍るというわけだ。 | Nhiệt độ xuống mức âm, điều đó có nghĩa là nước sẽ đóng băng. |
というわけだ thường được dùng trong các bài diễn thuyết, giải thích hoặc tranh luận khi người nói muốn chốt lại vấn đề. Cụm từ hay đi kèm ở phía trước là つまり (tóm lại là), 言い換えれば (nói cách khác). Về độ trang trọng, nó nhỉnh hơn わけだ một chút do có thêm という mang tính trích dẫn quy nạp.
Ý nghĩa & Cách dùng: Thực chất là dạng kết lửng (cấp độ nguyên nhân) của わけだ. Dùng để trình bày một lý do mang tính logic hiển nhiên, từ đó dẫn dắt sang hành động hoặc phán đoán ở vế sau. Mẫu câu này dùng khi muốn thuyết phục người nghe rằng: "Vì có lý do hợp lý như thế này (ai cũng hiểu), do đó tôi mới làm như thế kia". Rất phổ biến trong văn nói lịch sự.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 明日は重要な会議があるわけで、絶対に遅刻はできない。 | Ngày mai có cuộc họp quan trọng, bởi lẽ đó nên tuyệt đối không thể đi muộn được. |
| 最近は物価も高くなっているわけで、生活を見直す必要がある。 | Dạo này vật giá cũng đang tăng cao, vì tình hình như vậy nên chúng ta cần phải xem xét lại chi tiêu sinh hoạt. |
わけで mềm mỏng và mang tính "thuyết phục bằng lý lẽ chung" hơn là から (hơi áp đặt cá nhân) hay ので (hơi khách quan khô khan). Nó giống như việc "rải thảm" lý lẽ trước khi đưa ra kết luận hoặc từ chối để đối phương dễ chấp nhận.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu cực kỳ quan trọng ở N2 với hai lớp nghĩa hoàn toàn tách biệt:
1. Quy nạp ý nghĩa (Tương đương というわけだ): Dùng để định nghĩa, giải thích lại sự việc ("Điều đó có nghĩa là...").
2. Truyền đạt thông tin (伝聞): Dùng để trích dẫn lại một thông tin nghe được từ nguồn khác ("Nghe nói là / Theo như... thì"). Đây là cách nói trang trọng hơn của ~そうだ (nghe nói).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 禁煙マークがあるということは、ここでタバコを吸ってはいけないということだ。 | Có biển cấm hút thuốc, điều đó có nghĩa là ở đây không được phép hút thuốc. (Giải thích ý nghĩa) |
| 天気予報によると、今年の夏は猛暑になるということだ。 | Theo dự báo thời tiết thì nghe nói mùa hè năm nay sẽ có nắng nóng gay gắt. (Truyền đạt thông tin) |
~によると (theo như), ~の話では (theo lời của), 手紙では (trong thư viết) thì 100% đó là nét nghĩa "Nghe nói là". Nếu vế trước có ~というのは (Cái gọi là...) thì đó là nét nghĩa "Giải thích".
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một điều kiện tất yếu, chân lý tự nhiên, hoặc thói quen máy móc. Cấu trúc này nhấn mạnh tính quy luật: "Cứ hễ A xảy ra thì chắc chắn 100% B sẽ tự động xảy ra tiếp theo". Dùng phổ biến khi chỉ đường, hướng dẫn sử dụng máy móc hoặc nói về hiện tượng thiên nhiên.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| この角を右へ曲がると、銀行があります。 | Hễ rẽ phải ở góc này là (chắc chắn sẽ thấy) ngân hàng. (Chỉ đường hiển nhiên) |
| 春になると、桜が咲く。 | Cứ hễ mùa xuân đến là hoa anh đào nở. (Quy luật tự nhiên) |
と: Vế sau tuyệt đối KHÔNG được đi kèm với các từ thể hiện ý chí của người nói (mong muốn, rủ rê, nhờ vả, ra lệnh). 春になると、旅行に行きたい ❌ (Phải dùng たら hoặc ば: 春になったら、旅行に行きたい ✅).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả điều kiện cần thiết để một sự việc khác xảy ra ("Nếu A thì B"). Khác với と (nhấn mạnh hệ quả tự nhiên), ば tập trung vào bản thân điều kiện giả định. Nếu điều kiện vế trước được thỏa mãn, thì vế sau sẽ thành hiện thực. Đây là mẫu câu mang tính logic, thường dùng để nêu lên những chân lý, tục ngữ hoặc điều kiện giao dịch.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 天気が良ければ、明日海へ行きましょう。 | Nếu ngày mai thời tiết đẹp thì chúng ta cùng đi biển nhé. (Điều kiện trạng thái) |
| この本は、読めば読むほど面白くなる。 | Cuốn sách này càng đọc thì lại càng thấy thú vị. (Sử dụng trong mẫu câu tỷ lệ thuận) |
ば: Nếu động từ ở vế trước là động từ chỉ hành động CÓ ý chí (ví dụ: đi, ăn, uống), thì vế sau tuyệt đối không được dùng các biểu hiện ý chí, mệnh lệnh, rủ rê (たい, ください, よう). 日本に行けば、カメラを買いたい ❌ 日本に行ったら、カメラを買いたい ✅ Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là mẫu câu điều kiện mạnh nhất, bao trùm nhất và linh hoạt nhất trong tiếng Nhật. Có hai nét nghĩa chính:
1. Giả định: "Nếu..." (Dùng cho những tình huống cụ thể, cá biệt xảy ra một lần).
2. Hoàn thành sự việc (Sau khi): "Sau khi A xảy ra, thì sẽ làm B" (Điều kiện chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai). Cấu trúc này rất phổ biến trong hội thoại hàng ngày (khẩu ngữ).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 時間があったら、仕事を手伝ってください。 | Nếu có thời gian thì hãy giúp tôi một tay với. (Giả định cá biệt, kèm nhờ vả) |
| 日本に着いたら、すぐに電話します。 | Sau khi đến Nhật Bản, tôi sẽ gọi điện thoại ngay. (Nhấn mạnh hành động sau khi hoàn tất vế trước) |
と và ば, たら không bị giới hạn bởi bất kỳ quy tắc nào ở vế sau. Vế sau có thể thoải mái kết hợp với mọi hình thức biểu đạt: ý chí (たい), mệnh lệnh (しろ), nhờ vả (てください), xin phép (てもいい). Tuy nhiên, vì mang đậm tính khẩu ngữ (casual), trong các văn bản trang trọng hoặc email công việc (business), người Nhật ưu tiên dùng ば hoặc と hơn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng khi người nói tiếp nhận một thông tin, một chủ đề từ lời của đối phương hoặc từ hoàn cảnh hiện tại, sau đó đưa ra phán đoán, lời khuyên, hoặc ý kiến cá nhân của mình về chủ đề đó. Nó mang sắc thái: "Nếu tình hình là như bạn vừa nói, thì tôi xin có ý kiến thế này...".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| A: パソコンを買いたいんだけど。 B: パソコンを買うなら、あの店が安くていいですよ。 |
A: Tớ đang muốn mua máy tính. B: Nếu mà mua máy tính thì cái cửa hàng kia vừa rẻ vừa tốt đấy. |
| そんなに嫌なら、無理して参加しなくてもいいですよ。 | Nếu cậu đã ghét đến thế thì không cần phải miễn cưỡng tham gia đâu. |
なら so với と・ば・たら: Về mặt thời gian, ở các mẫu câu khác, hành động vế trước (A) phải xảy ra trước hành động vế sau (B). Nhưng với なら, vế sau (B) có thể xảy ra trước vế trước (A). パリに行くなら、カメラを買ってきて (Nếu đi Paris thì mua hộ cái máy ảnh nhé). Hành động mua (vế sau) phải diễn ra trước khi kết thúc chuyến đi (vế trước). Chỉ có なら mới làm được điều này.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đưa ra một giả định hoàn toàn không có thật ở hiện tại, hoặc khả năng xảy ra là cực kỳ thấp. Nó mang nghĩa "Giả sử như điều đó là sự thật / Nếu đặt trong trường hợp đó". Mẫu câu này dùng để thiết lập một "phòng thí nghiệm tưởng tượng" trong đầu để người nói bộc lộ mong muốn hoặc phán đoán.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| もし一億円あるとしたら、何をしますか。 | Giả sử bây giờ bạn có 100 triệu Yên, bạn sẽ làm gì? (Tình huống giả tưởng) |
| 無人島に一つだけ持って行くとしたら、ナイフを選ぶ。 | Nếu bị đưa ra đảo hoang và chỉ được mang theo một thứ, tôi sẽ chọn con dao. |
もし hoặc 仮に (giả sử) ở đầu câu để nhấn mạnh tính giả định. Sự khác biệt nhỏ: としたら thường theo sau bởi cảm xúc cá nhân, ý chí (たい), phán đoán chủ quan. Trong khi đó, とすれば mang sắc thái khách quan hơn một chút, thiên về lý luận logic.
Ý nghĩa & Cách dùng: Là người anh em với としたら và とすれば, nhưng vì có chứa trợ từ と, nó mang tính logic, toán học và phán đoán khách quan nhất. Nó có nghĩa: "Nếu coi mệnh đề phía trước là một dữ kiện đúng, thì kết luận tất yếu và hợp lý nhất rút ra được sẽ là...".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| その話が本当だとすると、彼は嘘を吐いていることになる。 | Nếu coi câu chuyện đó là sự thật, thì suy ra anh ta đang nói dối. (Suy luận logic) |
| 今から出発するとすると、到着するのは夜の8時ですね。 | Nếu giả định bây giờ chúng ta xuất phát, thì tính toán ra phải đến 8 giờ tối mới tới nơi nhỉ. |
とすると khi vế sau là câu biểu lộ ý chí, mệnh lệnh, nhờ vả hay mong muốn của cá nhân. Vì nó là suy luận logic khách quan nên vế sau thường là những nhận định hiển nhiên (~になる, ~わけだ, ~はずだ). Nếu muốn đưa ý chí vào, bắt buộc phải đổi sang としたら.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đặt bản thân người nói vào vị trí, lập trường hoặc góc nhìn của một người khác để phỏng đoán, suy ngẫm về cảm xúc, suy nghĩ của họ. Cấu trúc này mang tính "thấu cảm" rất cao, thường dùng để lý giải cho một hành động hoặc thái độ của ai đó mà từ góc nhìn của người ngoài có thể thấy khó hiểu.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 親にすれば、子供はいつまでも小さいままだ。 | Đứng trên lập trường của cha mẹ mà nói, con cái lúc nào cũng chỉ là những đứa trẻ bé bỏng. |
| 彼にしたら、ただの冗談のつもりだったのだろう。 | Đối với anh ta (từ góc độ của anh ta), có lẽ đó chỉ là định nói đùa một chút thôi. |
にとって (Đối với). にとって: Dùng để đưa ra đánh giá khách quan (có lợi/hại, quan trọng/không quan trọng). Ví dụ: 私にとって家族が一番だ (Đối với tôi gia đình là nhất).にしたら / にすれば: Dùng để phỏng đoán cảm xúc, suy nghĩ. Tuyệt đối KHÔNG dùng với chủ ngữ là "Tôi" (私にしたら ❌) vì người nói không cần phỏng đoán cảm xúc của chính mình.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là hình thức khẩu ngữ (văn nói suồng sã) của としたら / としても. Diễn tả một giả định, nhượng bộ: "Cho dù có giả định điều đó xảy ra đi chăng nữa, thì kết quả phía sau vẫn không thay đổi hoặc vẫn dẫn đến một đánh giá tiêu cực". Thường dùng trong hội thoại hàng ngày để phản bác lại một ý kiến.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 今からタクシーで向かうとしたって、会議には間に合わないよ。 | Bây giờ giả sử có bắt taxi đi chăng nữa thì cũng chẳng kịp giờ họp đâu. |
| 彼が謝ってきたとしたって、絶対に許さない。 | Dù cho anh ta có đến xin lỗi đi chăng nữa, tôi cũng tuyệt đối không tha thứ. |
としたって mang cảm xúc phản kháng, bất mãn hoặc bỏ cuộc rõ rệt hơn so với としても. Vế sau luôn là những câu mang tính phủ định (không kịp, không thể, không tha thứ, không thay đổi được thực tế). Không dùng trong văn bản trang trọng, báo cáo hay email công việc.
Ý nghĩa & Cách dùng: Là dạng khẩu ngữ của にしても. Mang ý nghĩa "Công nhận là có sự việc đó / Dù có xét ở mức độ đó đi chăng nữa... thì sự việc ở vế sau vẫn quá mức bình thường, không thể chấp nhận được". Nó chứa đựng sự chê trách, phê phán hoặc sự ngạc nhiên mang tính tiêu cực.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| いくら忙しいにしたって、連絡ぐらいできるでしょう。 | Dù là bận rộn đến mấy đi chăng nữa, thì chí ít cũng phải liên lạc được một tiếng chứ. (Chê trách) |
| 冗談にしたって、それは言い過ぎだよ。 | Dù có là đùa giỡn đi chăng nữa, thì cậu nói thế cũng là quá đáng rồi đấy. |
としたって và にしたって: としたって (Giả sử): Nêu lên một tình huống chưa xảy ra hoặc thuần túy là giả định.にしたって (Công nhận là): Tình huống đó đã/đang là sự thật, người nói chấp nhận sự thật đó nhưng vẫn phản đối thái độ hoặc kết quả kéo theo. Đi kèm rất nhiều với phó từ いくら (dù có... đi nữa).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một điều kiện tiên quyết, bắt buộc phải có. Ý nghĩa cốt lõi là: "Nếu sự việc ở vế trước chưa được thực hiện, thì sự việc ở vế sau tuyệt đối không thể xảy ra". Đây là cấu trúc kinh điển để nói về các quy trình thủ tục, hoặc những đánh giá cần sự trải nghiệm thực tế.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 実物を見てみないことには、買うかどうか決められません。 | Nếu chưa nhìn thấy đồ thật thì tôi không thể quyết định việc có mua hay không được. |
| 社長が来ないことには、会議を始めるわけにはいかない。 | Nếu giám đốc chưa đến thì tuyệt đối không thể bắt đầu cuộc họp được. |
ないことには BẮT BUỘC phải là một câu mang ý nghĩa phủ định (~ない, ~不可能だ, ~無理だ, ~わけにはいかない) hoặc diễn tả một trạng thái tiêu cực không mong muốn. Không bao giờ được dùng câu khẳng định ở vế sau.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang ý nghĩa "Nếu không có N / Nếu thiếu vắng N, thì việc phía sau sẽ không thể thành lập". Đây là cấu trúc cực kỳ trang trọng, mang đậm chất văn viết hàn lâm (文語), thường dùng để ca ngợi, tôn vinh một yếu tố đóng vai trò cốt lõi, không thể thay thế (ví dụ: sự nỗ lực, tình yêu, sự ủng hộ, giấc mơ).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 皆様の応援なくしては、この成功はあり得ませんでした。 | Nếu thiếu đi sự ủng hộ của quý vị, thì thành công này đã không thể tồn tại. (Rất hay dùng khi phát biểu nhận thưởng) |
| 涙なくしては語れない感動的な物語だった。 | Đó là một câu chuyện cảm động mà không thể nào kể lại nếu thiếu đi những giọt nước mắt. |
ないことには, vế sau của なくしては cũng bắt buộc đi kèm với dạng phủ định (られない, あり得ない, 不可能だ). Tuy nhiên, なくしては giới hạn chủ yếu đi với Danh từ (thường là danh từ trừu tượng chỉ tình cảm, nỗ lực, điều kiện cốt lõi), trong khi ないことには linh hoạt đi kèm với mọi từ loại và dùng được trong cả văn nói.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một hành động có chủ đích rõ ràng nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. Đặc trưng cốt lõi của ために là Động từ đứng trước nó BẮT BUỘC phải là động từ mang ý chí (意志動詞) (những hành động con người có thể tự kiểm soát như ăn, uống, đi, mua, học). Ngoài ra, chủ ngữ của vế trước và vế sau phải là một (đồng chủ ngữ).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 自分の店を持つために、一生懸命お金を貯めている。 | Để có được một cửa hàng của riêng mình, tôi đang cố gắng hết sức tiết kiệm tiền. (Động từ ý chí + Đồng chủ ngữ) |
| 家族のために、毎日朝早くから働いている。 | Tôi làm việc từ sáng sớm mỗi ngày vì (mục đích lo cho) gia đình. |
ために với các động từ không có ý chí (như trạng thái, khả năng) hoặc khi hai vế khác chủ ngữ. 漢字が読めるために、勉強する ❌ (Vì 読める là động từ khả năng/vô ý chí).子供が大学に入れるために、親は働く ❌ (Vế 1 chủ ngữ là con, vế 2 là cha mẹ).ように.
Ý nghĩa & Cách dùng: Khác với sự chủ động trực tiếp của ために, ように diễn tả việc thực hiện một hành động ở vế sau để tạo ra một trạng thái, một điều kiện lý tưởng ở vế trước. Do đó, trước ように thường là: 1) Động từ vô ý chí (分かる, 聞こえる, 治る), 2) Động từ khả năng (読める, 話せる), 3) Thể phủ định (V-ない), hoặc 4) Khi chủ ngữ hai vế khác nhau.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 後ろの席の人にもよく聞こえるように、マイクを使って話した。 | Tôi đã dùng micro để nói chuyện sao cho người ngồi hàng ghế sau cũng có thể nghe rõ. (Khả năng / Khác chủ ngữ) |
| 大事な会議の日に寝坊しないように、アラームを3つセットした。 | Tôi đã đặt 3 cái báo thức để không bị ngủ quên vào ngày có cuộc họp quan trọng. (Thể phủ định V-ない) |
ために = Do something to get X (Kiểm soát được). ように = Hope/Enable something to happen (Hướng tới kết quả, không kiểm soát trực tiếp 100%). Khi dịch sang tiếng Việt, ために thường là "để làm gì", còn ように mang sắc thái "để sao cho / để có thể / để không bị".
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là phiên bản văn viết trang trọng, cứng cáp (文語) của ために. Diễn tả một mục đích mang tính ý chí vô cùng mạnh mẽ, quyết tâm cao độ ("Đã nghĩ là nhất định phải làm được như thế, và thực hiện hành động vế sau để đạt được nó"). Thường xuất hiện trong tin tức, báo cáo chính luận, hoặc nói về những nỗ lực mang tính quy mô.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼は新しい治療法を開発すべく、日夜研究に励んでいる。 | Anh ấy đang miệt mài nghiên cứu ngày đêm nhằm mục đích phát triển ra một phương pháp điều trị mới. (Sử dụng すべく) |
| 地球温暖化を食い止めるべく、各国の代表が会議を行った。 | Đại diện các nước đã tiến hành hội nghị nhằm mục đích ngăn chặn hiện tượng nóng lên toàn cầu. |
ために có thể dùng trong đời sống hàng ngày (để mua rau, để gặp bạn), べく không bao giờ dùng cho những việc nhỏ nhặt thường nhật. Hơn nữa, vế sau của べく tuyệt đối không được dùng để đưa ra lời nhờ vả, mệnh lệnh hay rủ rê đối với người khác (chỉ mô tả nỗ lực của chủ ngữ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có cấp độ khó tương đương N1, nhưng rất hay xuất hiện trong các bài đọc hiểu văn học N2. Nó là hình thức cổ ngữ cực kỳ trang trọng và mãnh liệt. Diễn tả một mục tiêu mang tính sinh tử, lý tưởng sống, hoặc một sứ mệnh lớn lao mà người ta sẵn sàng hy sinh, chịu đựng gian khổ để đạt được.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 己の夢を実現せんがために、彼は安定した仕事を捨てた。 | Để thực hiện hóa bằng được giấc mơ của bản thân, anh ấy đã vứt bỏ công việc ổn định. (Sự đánh đổi) |
| 真実を明らかにせんがため、ジャーナリストは戦場へと向かった。 | Để làm sáng tỏ sự thật, người nhà báo đã thẳng tiến vào chiến trường. (Sứ mệnh nguy hiểm) |
ために (Sinh hoạt/Công việc) < べく (Báo cáo/Hành động lớn) < んがため (Sứ mệnh/Hy sinh/Lý tưởng). Vế phía sau của んがため thường là những động từ thể hiện hành động phi thường, táo bạo, vượt qua giới hạn thông thường (vứt bỏ, chiến đấu, mạo hiểm).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là cặp mẫu câu cốt lõi thể hiện ý định cá nhân đối với một hành động.
- ようにする: Thể hiện sự "nỗ lực, cố gắng có ý thức" để duy trì một thói quen tốt hoặc từ bỏ một thói quen xấu. Nhấn mạnh vào quá trình nỗ lực bền bỉ.
- ことにする: Thể hiện một "quyết định dứt khoát" từ chính ý chí của bản thân. Nhấn mạnh vào khoảnh khắc ra quyết định.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 健康のため、エレベーターではなく階段を使うようにしている。 | Vì sức khỏe, tôi đang cố gắng duy trì thói quen sử dụng cầu thang bộ thay vì thang máy. (Sự nỗ lực hàng ngày) |
| いろいろ悩んだが、今年は帰省しないことにした。 | Dù đã trăn trở rất nhiều, nhưng tôi đã tự quyết định là năm nay sẽ không về quê nữa. (Quyết định dứt khoát) |
~ようにしてください (Xin hãy cố gắng làm sao để...). Cách nói này mềm mỏng hơn nhiều so với ~てください (hơi mang tính sai khiến trực tiếp).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một ý định, kế hoạch mà người nói đã suy nghĩ và quyết định.
- ~ようと思う: Thường mang nghĩa quyết định vừa mới nảy ra ngay tại thời điểm nói hoặc ý định nhất thời.
- ~ようと思っている: Nhấn mạnh việc ý định này đã được nung nấu, ấp ủ từ trước và vẫn đang được duy trì cho đến hiện tại. Đây là hình thức tự nhiên và phổ biến nhất khi nói về dự định cá nhân.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 来年は日本に留学しようと思っています。 | Tôi đang dự định năm sau sẽ đi du học Nhật Bản. (Ý định nung nấu từ trước) |
| 今日は疲れたから、もう寝ようと思う。 | Hôm nay mệt quá rồi, nên tôi định đi ngủ luôn đây. (Quyết định vừa nảy ra do thấy mệt) |
~ようと思っている (vì người nói không thể trực tiếp cảm nhận ý nghĩ nhất thời của người khác), ví dụ: 彼は会社を辞めようと思っているらしい (Hình như anh ấy đang định nghỉ việc).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có hai lớp nghĩa khác biệt hoàn toàn ở N2:
1. Dự định (Ý chí mạnh): Mức độ chắc chắn cao hơn ~ようと思っている, thể hiện một kế hoạch đã chốt, khó thay đổi.
2. Cứ ngỡ là / Cứ tưởng là (Ảo tưởng/Đánh giá chủ quan): Bản thân mình tin chắc là như thế (tôi cứ ngỡ mình làm tốt lắm, cứ ngỡ mình còn trẻ), nhưng thực tế khách quan lại khác hẳn hoặc người khác không nghĩ vậy.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| こんなにひどい会社、明日にでも辞めるつもりだ。 | Cái công ty tồi tệ thế này, ngay ngày mai tôi dự định sẽ nghỉ việc luôn. (Quyết tâm mạnh) |
| ちゃんと説明したつもりだったが、相手には伝わっていなかった。 | Tôi cứ đinh ninh (cứ ngỡ) là mình đã giải thích tử tế rồi, nhưng hóa ra đối phương lại không hiểu. (Thực tế trái ngược) |
自分では~(たつもりだ) (Bản thân tôi thì cứ nghĩ là...). So với ~ようと思う, つもりだ mang cảm giác cố chấp hơn.
Ý nghĩa & Cách dùng:
- Khẳng định (~ようとする/した): Nỗ lực thực hiện một hành động nhưng gặp cản trở (Vừa định... thì). Hoặc diễn tả một sự việc sắp sửa xảy ra ngay trước mắt (Hoa sắp nở, mặt trời sắp lặn).
- Phủ định (~ようとしない): Diễn tả việc người thứ ba hoặc động vật hoàn toàn không có ý định làm gì đó, ngoan cố, nhất quyết không chịu làm.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 家を出ようとしたとき、急に大雨が降り出した。 | Vừa ngay lúc tôi định bước ra khỏi nhà thì trời đột nhiên đổ mưa lớn. (Khoảnh khắc ngay trước khi hành động) |
| うちの犬は、お風呂に入ろうとしない。 | Con chó nhà tôi nhất quyết không chịu vào bồn tắm. (Hoàn toàn không có ý định) |
~ようとしない: KHÔNG dùng để nói về bản thân mình (Chủ ngữ "Tôi"). Nếu muốn nói mình không muốn làm gì, phải dùng ~たくない hoặc ~つもりはない. Mẫu ようとしない chỉ dùng để chê trách sự cứng đầu, ngoan cố của người khác (Anh ta chả chịu nghe lời khuyên gì cả: 彼は忠告を聞こうとしない).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang nghĩa "Tại thời điểm bắt đầu một sự kiện quan trọng, mang tính bước ngoặt". Đây là cấu trúc văn viết rất trang trọng (フォーマル), diễn tả thái độ tích cực, chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bắt tay vào những việc lớn (như khởi nghiệp, khai mạc, kết hôn, ký hợp đồng). にあたり trang trọng hơn にあたって.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 開会にあたり、社長よりご挨拶を申し上げます。 | Trước khi khai mạc (nhân dịp khai mạc), giám đốc xin có đôi lời phát biểu chào mừng. |
| 新しい事業を始めるにあたって、入念な市場調査を行った。 | Trước khi bắt đầu dự án kinh doanh mới, chúng tôi đã tiến hành khảo sát thị trường rất kỹ lưỡng. |
前に.
Ý nghĩa & Cách dùng: Rất giống với にあたって, đều mang nghĩa "Nhân dịp / Trong khi diễn ra một sự việc đặc biệt nào đó" và mang sắc thái văn viết cực kỳ trang trọng. Thường xuất hiện trong các thông báo, quy định, hướng dẫn của chính phủ, bệnh viện, hoặc phát biểu tại buổi lễ.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ご契約に際しては、こちらの身分証明書が必要となります。 | Khi ký kết hợp đồng, quý khách sẽ cần xuất trình thẻ căn cước (chứng minh thư) này. |
| 緊急時に際しては、スタッフの指示に従って避難してください。 | Trong trường hợp xảy ra khẩn cấp, xin vui lòng sơ tán theo chỉ thị của nhân viên. |
にあたって và に際して: にあたって: CHỈ dùng cho những việc mang tính tích cực, có sự chuẩn bị, hướng tới tương lai (như khai trương, kết hôn, khởi hành).に際して: Linh hoạt hơn, dùng được cho cả những việc tích cực lẫn tiêu cực/khẩn cấp (như tai nạn, hỏa hoạn, nhập viện, chia tay).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một bước chuẩn bị bắt buộc, một hành động cần thiết phải được thực hiện ngay trước khi một sự kiện trọng đại diễn ra. Đây là lối diễn đạt vô cùng trang trọng, mang đậm tính lễ nghi, kinh doanh (business) hoặc thông cáo báo chí. に先立ち là cách nói kết lửng trang trọng hơn, còn に先立つ dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 新製品の発売に先立って、大々的なキャンペーンが展開された。 | Trước khi chính thức bán ra sản phẩm mới, một chiến dịch quảng bá quy mô lớn đã được triển khai. (Bước chuẩn bị vĩ mô) |
| 会議に先立ち、配布された資料をご一読ください。 | Trước khi diễn ra cuộc họp, xin quý vị vui lòng đọc qua tài liệu đã được phát. (Thông báo lịch sự) |
~前に: 前に dùng được cho mọi hành động từ vi mô đến vĩ mô (trước khi ăn cơm, trước khi đi ngủ). Ngược lại, に先立って tuyệt đối KHÔNG dùng cho các sinh hoạt cá nhân thường nhật. Nó chỉ đi với các danh từ mang tính sự kiện công cộng, mang tính tổ chức (khai mạc, đàm phán, thi công, xuất phát).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một khoảng thời gian ngắn khi hành động hoặc trạng thái đang đạt đến đỉnh điểm, cao trào nhất. Điểm đặc trưng nhất của mẫu câu này là vế sau thường xuất hiện một sự việc bất ngờ chèn ngang, gây cản trở, làm phiền hoặc cắt đứt diễn biến của vế trước. Thể hiện sự bực dọc, tiếc nuối của người nói.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| いいところを見ている最中に、テレビが消えてしまった。 | Đúng vào lúc tôi đang xem đến đoạn hay nhất (cao trào) thì tivi lại bị tắt ngúm. (Sự cản trở gây bực bội) |
| 会議の最中に、携帯電話が鳴り出して恥ずかしかった。 | Đúng lúc cuộc họp đang diễn ra căng thẳng thì điện thoại di động lại reo lên, thật xấu hổ. |
最中に và 間に: 間に: Chỉ một khoảng thời gian trống bất kỳ, diễn ra song song (Trong lúc con ngủ, tôi nấu ăn). Không bắt buộc phải có sự cố bất ngờ.最中に: Quỹ thời gian rất hẹp (đang tập trung cao độ), có yếu tố bị làm phiền đột ngột (Đang ngủ ngon thì chuông báo cháy kêu). Không dùng cho các trạng thái kéo dài tĩnh lặng.
Ý nghĩa & Cách dùng: Không dùng để chỉ địa điểm (nơi chốn), ところ ở đây đóng vai trò như một chiếc "máy ảnh" chụp lại chính xác một khoảnh khắc thời gian của tiến trình hành động. Tùy thuộc vào thì của động từ đi kèm mà nó nhấn mạnh thời điểm trước khi bắt đầu, ngay giữa lúc đang làm, hoặc ngay tích tắc sau khi hoàn thành.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 「もうお昼ご飯は食べた?」「ううん、これから食べに行くところだよ。」 | "Cậu ăn trưa chưa?" / "Chưa, bây giờ tớ chuẩn bị đi ăn đây." (V-る + ところ: Khoảnh khắc chuẩn bị bắt đầu) |
| 飛行機はたった今着陸したところです。 | Máy bay vừa mới hạ cánh ngay tức thì. (V-た + ところ: Khoảnh khắc vừa mới hoàn thành) |
V-たところ và V-たばかり: V-たところ: Vừa mới xảy ra về mặt vật lý (vài giây, vài phút trước). Thường đi với たった今.V-たばかり: Vừa mới xảy ra theo cảm nhận chủ quan của người nói. Dù thực tế đã qua 1 tuần, 1 tháng nhưng nếu người nói thấy nhanh thì vẫn dùng được (Ví dụ: 先月日本に来たばかりです - Tôi mới đến Nhật tháng trước). Không bao giờ dùng 先月来たところだ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Kết hợp giữa mốc thời gian (ところ) và trợ từ chỉ hướng di chuyển (へ). Diễn tả việc ngay lúc một tình huống đang diễn ra thì có một người/vật/sự kiện di chuyển, hướng tới và tác động trực tiếp vào không gian đó. Vế sau thường là những động từ chỉ sự xuất hiện, đến, chạy tới, nhảy vào.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 家族で楽しく食事をしているところへ、突然警察が来た。 | Đúng lúc cả nhà đang ăn uống vui vẻ thì đột nhiên cảnh sát ập đến. (Có sự di chuyển "đến") |
| 道に迷って困っているところへ、親切な人が通りかかった。 | Đúng vào lúc tôi đang khốn đốn vì lạc đường thì có một người tốt bụng đi ngang qua. |
へ, cấu trúc này nhấn mạnh sự "xâm nhập" vào không gian của người nói. Thường dùng trong các hoàn cảnh mang tính bước ngoặt bất ngờ (cả tích cực: có người cứu giúp; lẫn tiêu cực: cảnh sát đến, mưa đổ xuống).
Ý nghĩa & Cách dùng: Rất giống với ところへ về mặt phác họa tình huống chèn ngang. Tuy nhiên, vì dùng trợ từ に (chỉ điểm thời gian/điểm đến tĩnh), cấu trúc này nhấn mạnh vào sự trùng hợp thời điểm (Timing) hơn là sự di chuyển vật lý. Thường đi kèm với các từ cảm thán về thời gian như "May quá, đúng lúc ghê" hoặc "Đen thế, đúng cái lúc này".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ちょうどいいところに来ましたね。一緒にケーキを食べませんか。 | Cậu đến đúng lúc ghê (thời điểm rất chuẩn). Cùng ăn bánh kem không? (Cụm từ cố định rất hay gặp) |
| お休みでくつろいでいるところに、申し訳ありません。(ビジネス用語) | Thật xin lỗi vì đã làm phiền đúng vào thời điểm anh/chị đang nghỉ ngơi thư giãn. (Cách nói mào đầu lịch sự) |
ところに và ところへ có thể thay thế cho nhau 80% trường hợp khi vế sau là "đến, xuất hiện". Cần chú ý phân biệt bộ ba trợ từ đi với ところ: ところを: Bị bắt gặp, bị nhìn thấy đúng cái lúc đang làm (nhấn mạnh tân ngữ bị tác động). ところへ/ところに: Đúng lúc đang... thì sự cố ập đến (nhấn mạnh thời điểm trùng khớp). ところで: Xong cái lúc đó thì... (chỉ sự ngắt quãng, chấm dứt hành động).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc sau khi thực hiện một hành động (mang tính thử nghiệm, thăm dò, hỏi han) thì nhận được một kết quả, một phản hồi hoặc phát hiện ra một sự thật mới. Hành động ở vế trước là cái cớ, là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc nắm bắt được thông tin ở vế sau. Vế sau luôn luôn diễn tả sự việc đã xảy ra (thì quá khứ).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ホテルに電話で問い合わせたところ、もう満室だという返事だった。 | Sau khi gọi điện hỏi thử khách sạn, tôi nhận được câu trả lời là đã hết phòng. (Phát hiện thông tin) |
| 新しい薬を飲んでみたところ、すぐに熱が下がった。 | Sau khi uống thử loại thuốc mới, kết quả là cơn sốt đã hạ ngay lập tức. (Nhận được kết quả) |
~たところ và ~たら: ~たら có thể dùng cho cả điều kiện giả định ở tương lai (Nếu ngày mai trời mưa...), còn ~たところ tuyệt đối chỉ dùng cho sự việc ĐÃ XẢY RA, không dùng để giả định hay đưa ra lời nhờ vả, ý chí ở tương lai.
Ý nghĩa & Cách dùng: Miêu tả hai hành động hoặc sự việc xảy ra gần như đồng thời, nối tiếp nhau trong chớp mắt. Điểm cốt lõi làm nên bản sắc của たとたん là vế sau thường diễn tả một sự thay đổi đột ngột, một sự việc bất ngờ, ngoài dự tính của người nói. Nó mang đậm sắc thái ngạc nhiên.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 急に立ち上がったとたん、目眩がした。 | Vừa mới đột ngột đứng lên một cái thì tôi lập tức bị hoa mắt chóng mặt. (Cơ thể phản ứng bất ngờ) |
| 窓を開けたとたんに、強い風が吹き込んできた。 | Ngay khi vừa mở cửa sổ ra thì một cơn gió lùa mạnh vào. (Sự thay đổi trạng thái đột ngột) |
たとたん là "sự bất ngờ, không lường trước", nên vế sau tuyệt đối KHÔNG được chứa đựng ý chí, mệnh lệnh, dự định hay hành động có chủ đích của người nói. 家に帰ったとたん、お風呂に入ろう ❌ (Vừa về nhà sẽ đi tắm ngay -> Phải dùng すぐ hoặc 次第).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả sự thay đổi cục diện nhanh chóng đến chóng mặt, hai trạng thái trái ngược hoặc hai hành động liên tiếp xảy ra với tốc độ kinh ngạc khiến người quan sát (người nói) chưa kịp định hình. Mang đậm cảm xúc ngạc nhiên, ngỡ ngàng ("Mới thấy thế kia mà giờ đã thế này rồi").
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 赤ちゃんは大声で泣き出したかかと思うと、もう笑っている。 | Đứa bé vừa mới khóc ré lên đó, thoắt cái đã thấy cười toe toét rồi. (Sự thay đổi trái ngược) |
| 彼は部屋に入ってきたかと思ったら、すぐにまた出て行った。 | Anh ta vừa mới bước vào phòng, thoắt cái đã lại đi ra mất tiêu. (Tốc độ chuyển biến nhanh) |
たとたん, vế sau không dùng thể ý chí.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mang ý nghĩa "Ngay sau khi sự việc ở vế trước hoàn thành (một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai), thì sẽ LẬP TỨC chuyển sang thực hiện hành động ở vế sau". Đây là cách nói cực kỳ trang trọng (ビジネス用語), được dùng tần suất cao trong email công việc, dịch vụ chăm sóc khách hàng và thông báo chính thức.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 詳しい日程が決まり次第、ご連絡いたします。 | Ngay sau khi lịch trình chi tiết được quyết định, chúng tôi sẽ lập tức liên lạc với quý khách. |
| 商品が到着次第、発送の手続きに入ります。 | Ngay sau khi hàng hóa về đến nơi, chúng tôi sẽ bắt tay vào thủ tục gửi hàng đi. |
たとたん hay かと思うと: 次第 chỉ dùng cho tương lai, tuyệt đối không dùng cho những việc đã xảy ra trong quá khứ. 次第 BẮT BUỘC là hành động mang chủ ý, ý chí của người nói (sẽ làm, hãy làm). Nó phác thảo một chuỗi quy trình làm việc rành mạch.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đừng nhầm lẫn với cấu trúc 59 (bỏ ます + 次第). Danh từ + 次第で mang nghĩa "Tùy thuộc vào yếu tố N (sự cố gắng, thời tiết, kết quả kiểm tra) mà sự việc ở vế sau sẽ thay đổi, được định đoạt (thành/bại, có/không)". Từ khóa của cấu trúc này là sự xoay chuyển cục diện dựa trên một điều kiện cốt lõi.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 明日の天気次第で、試合を行うかどうか決めます。 | Tùy thuộc vào thời tiết ngày mai mà chúng tôi sẽ quyết định xem có tổ chức trận đấu hay không. |
| 仕事がうまくいくかどうかは、あなたの努力次第です。 | Công việc có suôn sẻ hay không, hoàn toàn tùy thuộc vào sự nỗ lực của chính bạn. (Đứng cuối câu dùng 次第だ/です) |
~次第で và ~によって: ~によって: Mang tính phân loại "Tùy theo từng cái thì khác nhau" (Ví dụ: 国によって文化が違う - Tùy từng nước mà văn hóa khác nhau). ~次第で: Mang tính quyết định kết quả (Có/Không, Thành/Bại). 次第で và 次第では: 次第で đi với nhiều khả năng xảy ra. 次第では đi với MỘT khả năng cụ thể (thường là tiêu cực). (Ví dụ: 検査の結果次第では、手術が必要になる - Tùy thuộc vào kết quả khám, có khả năng sẽ phải phẫu thuật).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có hai lớp nghĩa chính:
1. Tranh thủ (Ý chí): Nhân lúc trạng thái A vẫn còn đang tiếp diễn, tranh thủ làm việc B (nếu để trạng thái A trôi qua hoặc thay đổi thì việc thực hiện B sẽ trở nên khó khăn hoặc không thể nữa).
2. Biến đổi tự nhiên (Vô ý chí): Trong lúc trạng thái A đang diễn ra thì một sự biến đổi B tự động xảy ra (không có chủ đích của con người).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 若いうちに、いろいろな経験をしておいたほうがいい。 | Nhân lúc còn trẻ, bạn nên trải nghiệm thật nhiều điều. (Tranh thủ - Nghĩa 1) |
| 日本の音楽を聞いているうちに、自然と日本語を覚えた。 | Trong lúc nghe nhạc Nhật, tôi đã tự nhiên nhớ được tiếng Nhật lúc nào không hay. (Biến đổi vô ý chí - Nghĩa 2) |
うちに mang cảm giác thúc giục về mặt thời gian, sợ mất cơ hội. Đây là điểm khác biệt lớn nhất so với 間に (chỉ đơn thuần nói về thời điểm). Do đó, những cụm từ như 温かいうちに (nhân lúc còn nóng), 忘れないうちに (trước khi quên mất) rất hay xuất hiện và trở thành khuôn sáo.
Ý nghĩa & Cách dùng: Thực chất là một biến thể của うちに, nhưng kết hợp riêng với động từ thể phủ định. Nó nhấn mạnh ý nghĩa "Trước khi một trạng thái/sự việc không mong muốn (hoặc làm thay đổi hoàn cảnh) kịp xảy ra, thì hãy nhanh chóng làm việc này đi".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 雨が降らないうちに、早く家に帰りましょう。 | Trước khi trời đổ mưa (trong lúc trời chưa mưa), chúng ta hãy nhanh chóng về nhà thôi. |
| 暗くならないうちに、洗濯物を取り込んでおいてください。 | Trước khi trời sập tối, hãy cất đồ giặt vào nhà nhé. |
V-ないうちに và V-る前に: Cả hai đều dịch là "trước khi". Tuy nhiên, 前に là từ chỉ thời gian trung lập, khách quan (Trước khi ăn thì rửa tay). Còn ないうちに ngầm chứa sự hối thúc, lo lắng rằng nếu để điều kia xảy ra thì sẽ gặp rắc rối, muộn mất (Trước khi mưa, trước khi quên, trước khi trời tối).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả trạng thái hoặc hành động ở vế sau diễn ra liên tục, xuyên suốt, không ngừng nghỉ song song với hành động/trạng thái ở vế trước. Độ dài thời gian của hành động trước và hành động sau là hoàn toàn bằng nhau (Bắt đầu cùng lúc và kết thúc cùng lúc).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 夏休みの間、ずっとカフェでアルバイトをしていました。 | Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã liên tục làm thêm ở quán cà phê. (Hai khoảng thời gian bao trùm nhau) |
| 先生が説明している間、学生たちは静かに聞いていた。 | Trong suốt thời gian thầy giáo giải thích, các học sinh đã im lặng lắng nghe. |
間 nhấn mạnh tính liên tục, nên vế sau bắt buộc phải là những động từ chỉ trạng thái kéo dài (ずっと待っていた - đứng đợi suốt, 眠っていた - ngủ suốt, 泣いていた - khóc suốt). Tuyệt đối không dùng cho các động từ chỉ khoảnh khắc (như "rơi", "đến", "chết").
Ý nghĩa & Cách dùng: Khác với 間 (liên tục), trợ từ に biến 間に thành một điểm thời gian. Nó mang nghĩa: Trong khi trạng thái A đang diễn ra (dài), thì có một hành động B mang tính khoảnh khắc, điểm xuyết, hoặc kết thúc chớp nhoáng xảy ra nằm gọn bên trong khoảng thời gian A đó.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 子供が昼寝をしている間に、部屋の掃除を済ませた。 | Trong lúc con đang ngủ trưa (dài), tôi đã giải quyết xong việc dọn dẹp phòng (khoảnh khắc). |
| 家族が旅行で留守の間に、泥棒に入られた。 | Trong khoảng thời gian cả nhà đi du lịch vắng, đã có trộm đột nhập vào nhà. |
間 hay 間に: Hãy nhìn vào đuôi câu (vế sau). Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ đã làm thay đổi trạng thái, và trạng thái mới đó được duy trì liên tục không hề thay đổi cho đến tận thời điểm hiện tại. Mẫu câu này dùng để nhấn mạnh sự kéo dài bất biến của trạng thái sau một "cột mốc" quan trọng.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 大学を卒業して以来、彼とは一度も会っていない。 | Kể từ khi tốt nghiệp Đại học đến nay, tôi chưa hề gặp lại cậu ấy một lần nào. (Trạng thái không gặp kéo dài) |
| 日本に来て以来、毎日自分で弁当を作っている。 | Kể từ khi đến Nhật đến giờ, ngày nào tôi cũng tự mình làm cơm hộp. |
~てから (Sau khi): て以来 KHÔNG dùng cho những sự việc xảy ra trong quá khứ quá gần (ví dụ: "Từ sáng nay", "Từ hôm qua"). Nó đòi hỏi một khoảng thời gian đủ dài để hình thành một trạng thái bền vững.て以来 không dùng để chỉ hai hành động xảy ra nối tiếp nhau mang tính một lần (Ví dụ: "Sau khi ăn cơm tôi đi tắm" -> Chỉ dùng てから, không dùng て以来).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nhấn mạnh thứ tự bắt buộc về mặt thời gian của hai hành động. Nó có nghĩa là "Hành động A (vế trước) phải được hoàn tất trước, nếu không thì hành động B (vế sau) tuyệt đối không thể thực hiện được". Cấu trúc này thiết lập một rào cản thời gian khắt khe, thường dùng trong các quy định, thủ tục, hoặc sự xin phép.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 実物を見てからでないと、買うかどうか決められません。 | Nếu chưa nhìn thấy đồ thật thì tôi không thể quyết định việc có mua hay không. (Phải xem trước rồi mới quyết định) |
| この件については、上司に相談してからでなければ、お答えできません。 | Về vấn đề này, nếu chưa thảo luận với cấp trên thì tôi không thể đưa ra câu trả lời cho quý vị được. |
~ないことには, vế sau của てからでないと BẮT BUỘC phải mang ý nghĩa phủ định (~ない, ~不可能だ, ~無理だ). ~ないことには: ないことには: Nhấn mạnh điều kiện (Nếu thiếu yếu tố đó thì không được). てからでないと: Nhấn mạnh trình tự thời gian (Phải xong bước 1 mới tới được bước 2).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một sự giác ngộ, tỉnh ngộ hoặc trải nghiệm sâu sắc. Mẫu câu mang hàm ý: "Trước đây tôi không hề để ý hay hiểu được điều đó, nhưng chỉ đến khi đích thân trải qua sự việc A, tôi mới lần đầu tiên nhận thức rõ ràng được sự việc B". Đây là mẫu câu mang đậm tính chiêm nghiệm cá nhân.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 病気になってはじめて、健康のありがたさが分かった。 | Chỉ sau khi đổ bệnh, tôi mới thấu hiểu được sự quý giá của sức khỏe. (Sự giác ngộ) |
| 親になってはじめて、自分の親の苦労を知った。 | Chỉ sau khi làm cha mẹ, tôi mới biết được những nỗi nhọc nhằn của cha mẹ mình. |
てはじめて luôn luôn là các động từ chỉ sự nhận thức, thấu hiểu (như 分かる, 気づく, 知る, 実感する). Tuyệt đối không dùng cho các hành động vật lý thông thường (Ví dụ sai: ご飯を食べてはじめて、お風呂に入った ❌ -> Phải dùng てから).
Ý nghĩa & Cách dùng: Ở cấp độ N4, ながら mang nghĩa "Vừa làm A vừa làm B" (Đồng thời). Tuy nhiên, ở cấp độ N2, ながら còn mang một nét nghĩa cao cấp hơn: "Giữ nguyên trạng thái cốt lõi từ ban đầu mà không hề thay đổi". Đây là cách nói mang tính thành ngữ (idiom), chỉ kết hợp với một số lượng từ vựng rất hạn chế.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| この村には、昔ながらの美しい風景が残っている。 | Tại ngôi làng này, những phong cảnh tuyệt đẹp thuở xa xưa vẫn còn được lưu giữ nguyên vẹn. |
| 彼女は生まれながらの音楽の才能がある。 | Cô ấy sở hữu một tài năng âm nhạc bẩm sinh (có sẵn từ lúc sinh ra đến giờ). |
昔ながらの (Như thuở xa xưa / Truyền thống). 生まれながらに (Bẩm sinh / Từ lúc lọt lòng). 涙ながらに (Trong nước mắt giàn giụa). いつもながら (Vẫn như mọi khi / Chứng nào tật nấy).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây chính là phiên bản văn viết trang trọng, cứng cáp (文語) của ~ながら (Vừa làm A vừa làm B). Diễn tả hai hành động được thực hiện song song cùng một lúc, kéo dài trong một khoảng thời gian. Hành động ở vế sau (vế chính) là hành động mang tính trọng tâm hơn.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 景色を楽しみつつ、ゆっくりと山を登った。 | Chúng tôi vừa tận hưởng phong cảnh thiên nhiên, vừa thong thả leo núi. (Hành động leo núi là chính) |
| 将来の計画を考えつつ、毎日の仕事に励んでいる。 | Tôi đang vừa suy ngẫm về kế hoạch tương lai, vừa nỗ lực cho công việc mỗi ngày. |
ながら, chủ thể thực hiện hành động A và B của つつ BẮT BUỘC phải là một người. ながら có thể dùng cho những việc nhỏ nhặt (vừa ăn vừa xem TV), つつ thường đi với các động từ đòi hỏi sự suy ngẫm, hoạt động kéo dài có chiều sâu (như 考える, 楽しむ, 働く, 進む).
Ý nghĩa & Cách dùng: Một lớp nghĩa hoàn toàn khác của つつ. Nó diễn tả một sự mâu thuẫn nội tâm sâu sắc: Người nói "nhận thức rõ ràng, biết rất rõ, hoặc đã định bụng làm điều A", thế nhưng trên thực tế lại "không thể kiềm chế được mà có hành động B (thường là kết quả ngược lại hoặc tiêu cực)". Mẫu câu chứa đựng sự hối hận, day dứt, tự trách bản thân.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 体に悪いと知りつつも、どうしてもタバコをやめられない。 | Dù thừa biết là có hại cho sức khỏe, nhưng tôi vẫn không tài nào bỏ được thuốc lá. (Mâu thuẫn nội tâm) |
| 今日こそ早く起きようと思いつつ、また寝坊してしまった。 | Mặc dù định bụng là hôm nay nhất định sẽ dậy sớm, ấy thế mà tôi lại ngủ nướng mất tiêu. |
つつ(も) thường chỉ đi kèm với một số ít động từ liên quan đến Nhận thức (知る, 分かる) hoặc Suy nghĩ (思う, 言う). Tuyệt đối không dùng cho những hiện tượng tự nhiên hay máy móc. (Ví dụ sai: 雨が降りつつも、試合を続ける ❌ -> Phải dùng 雨が降っているのに ✅).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc một người thực hiện song song hai vai trò, hai công việc lớn trong cùng một khoảng thời gian dài. Hoặc dùng để miêu tả một sự vật, hiện tượng có hai mặt tồn tại song song (có thể là hai mặt đối lập hoặc bổ trợ cho nhau). Thường dùng trong văn viết, báo chí hoặc thuyết trình.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼は優秀な医者である一方で、小説家としての顔も持っている。 | Anh ấy là một bác sĩ xuất sắc, mặt khác cũng mang tư cách của một tiểu thuyết gia. (Hai vai trò song song) |
| 会議では賛成の意見が出る一方で、反対の意見も多かった。 | Tại cuộc họp, bên cạnh những ý kiến tán thành thì mặt khác, những ý kiến phản đối cũng rất nhiều. (Hai mặt đối lập) |
一方で và ながら: ながら: Dùng cho các hành động mang tính tức thời, ngắn hạn (Ví dụ: Vừa đi bộ vừa nghe nhạc - 歩きながら音楽を聞く). 一方で: Nhấn mạnh vào vai trò xã hội, vị trí, hoặc những khía cạnh mang tính bao quát, vĩ mô. Không dùng 一方で cho những hành động sinh hoạt đời thường nhỏ nhặt.
Ý nghĩa & Cách dùng: Miêu tả việc bên cạnh một công việc chính (bổn phận, nghề nghiệp), người ta còn dành thời gian rảnh rỗi hoặc thời gian song song để thực hiện một hoạt động phụ khác. Đây là cấu trúc rất trang trọng (文語), chuyên dùng để nói về các vai trò, nghề nghiệp, hoạt động xã hội kéo dài.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 母は家事のかたわら、ボランティア活動にも参加している。 | Mẹ tôi bên cạnh công việc nội trợ (chính) thì còn tham gia cả hoạt động tình nguyện (phụ). |
| 彼は会社員としての仕事のかたわら、ウェブサイトを運営している。 | Anh ấy bên cạnh việc làm nhân viên công ty thì còn điều hành một trang web. |
かたわら và 一方で: 一方で: Hai vai trò mang tính tương đương, ngang hàng, hoặc đối lập nhau.かたわら: Phân định rạch ròi CHÍNH - PHỤ. Vế đứng trước luôn là công việc cốt lõi, bổn phận chính (nhà giáo, học sinh, việc nhà). Vế sau là sở thích, công việc phụ, hoặc đóng góp xã hội.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc nhân tiện thực hiện mục đích chính (A), thì kết hợp làm luôn một việc phụ (B). Điểm đặc thù của がてら là nó thường gắn liền với các hành động có tính chất di chuyển (như đi dạo, đi mua sắm, đi công tác, đi thăm hỏi). A và B diễn ra trong cùng một chuyến đi.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 週末は散歩がてら、近くのスーパーで買い物をします。 | Cuối tuần, nhân tiện đi dạo (mục đích chính), tôi sẽ mua sắm ở siêu thị gần nhà luôn (mục đích phụ). |
| 東京への出張がてら、昔の友人に会ってくるつもりだ。 | Nhân chuyến đi công tác ở Tokyo, tôi định sẽ đi gặp người bạn cũ luôn. |
がてら rất hạn chế, thường chỉ quay quanh: 散歩 (đi dạo), 買い物 (mua sắm), お見舞い (thăm bệnh), 出張 (công tác). Cấu trúc này trang trọng hơn ついでに một chút.
Ý nghĩa & Cách dùng: Giống với がてら, dùng để chỉ việc "tiện thể đang làm việc A (có dự định từ trước), thì giải quyết luôn việc B (việc phát sinh thêm)". Tuy nhiên, ついでに linh hoạt hơn rất nhiều, có thể áp dụng cho mọi tình huống đời sống, không bị gò bó vào hành động di chuyển.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 部屋を掃除するついでに、不要な雑誌も捨てた。 | Tiện thể dọn dẹp phòng, tôi đã vứt luôn mấy cuốn tạp chí không cần thiết đi. (Không liên quan di chuyển) |
| コンビニに行くついでに、この手紙を出してきてくれませんか。 | Tiện thể cậu đi ra cửa hàng tiện lợi thì gửi giúp tớ bức thư này được không? (Dùng để nhờ vả) |
がてら và ついでに: がてら: Hành động A và B hòa quyện vào nhau trong cùng một hành trình (thường là để thư giãn, xã giao). Không dùng để nhờ vả người khác làm việc khó nhọc.ついでに: Nhấn mạnh sự tiện lợi, tiết kiệm công sức. Có thể dùng thoải mái để nhờ vả người thứ hai (như ví dụ đi gửi thư).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để ví von, so sánh tượng hình một sự vật/hiện tượng này với một sự vật/hiện tượng khác có nét tương đồng. Thực tế bản chất của chúng không phải là một (A không phải là B), nhưng người nói cảm nhận thấy chúng rất giống nhau. Rất hay đi kèm với phó từ まるで (cứ như thể là).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼女の手は、まるで氷のように冷たかった。 | Bàn tay của cô ấy lạnh cứ như là băng đá vậy. (ように bổ nghĩa cho tính từ 冷たい) |
| 彼は鬼のような顔をして怒っていた。 | Anh ta nổi giận với một khuôn mặt đáng sợ giống như ác quỷ. (ような bổ nghĩa cho danh từ 顔) |
ようだ (ví von) và らしい (đúng chuẩn): ようだ / みたいだ: A và B khác bản chất. (Ví dụ: 女のような男 - Người đàn ông giống hệt phụ nữ -> Bản chất là nam).らしい: Khen ngợi người/vật đó bộc lộ ĐÚNG BẢN CHẤT tốt đẹp vốn có. (Ví dụ: 女らしい女 - Người phụ nữ vô cùng nữ tính -> Bản chất là nữ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Về mặt ý nghĩa, みたいだ hoàn toàn tương đương với ようだ (dùng để ví von, so sánh hai sự vật khác bản chất nhưng có nét tương đồng). Tuy nhiên, みたいだ mang tính khẩu ngữ (ngôn ngữ nói), thân mật và suồng sã hơn rất nhiều. Rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 今日は暖かくて、まるで春みたいですね。 | Hôm nay trời ấm, cứ như là mùa xuân ấy nhỉ. (Ví von thời tiết) |
| 彼は子供みたいな性格をしている。 | Anh ta có tính cách y hệt như trẻ con vậy. (Bổ nghĩa cho danh từ) |
ようだ và みたいだ đối với Danh từ. ようだ cần の: 春のようだ (Đúng) / 春ようだ (Sai).みたいだ ghép trực tiếp: 春みたいだ (Đúng) / 春のみたいだ (Sai).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để diễn tả một mức độ cực đoan, phi thường hoặc cường điệu hóa của một trạng thái, hành động. Người nói đưa ra một ví dụ (thường là những việc khủng khiếp, bất thường) làm thước đo để người nghe có thể hình dung được mức độ thực tế lớn đến nhường nào.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 今日は死ぬほど疲れたので、すぐに寝ます。 | Hôm nay tôi mệt đến mức sắp chết rồi, nên sẽ đi ngủ luôn đây. (Cường điệu hóa) |
| 涙が出るほど痛かったが、我慢した。 | Đau đến mức trào cả nước mắt, nhưng tôi đã cắn răng chịu đựng. (Lấy hành động làm thước đo) |
ほど thường đi với các động từ/từ vựng mang tính giới hạn của con người như 死ぬ (chết), 倒れる (ngất xỉu), 涙が出る (rơi nước mắt), 声が出ない (không thốt nên lời). Đây là cách nói tượng hình mạnh mẽ nhất trong tiếng Nhật.
Ý nghĩa & Cách dùng: Có hai nét nghĩa phân biệt rõ ràng:
1. So sánh mức độ (Đến mức): Tương đương với ほど, dùng để ví von mức độ.
2. Sự khinh thường / Mức độ tối thiểu (Cỡ như / Chí ít thì): Đây là điểm đắt giá nhất của くらい. Nó hạ thấp mức độ của sự việc, cho rằng sự việc đó rất nhẹ nhàng, cơ bản, hoặc tầm thường.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| お昼ご飯を食べる時間がないくらい忙しい。 | Tôi bận đến mức không có cả thời gian ăn trưa. (Nghĩa 1: So sánh mức độ) |
| 風邪くらいで会社を休むな。 | Chỉ cỡ như dăm ba cái cảm cúm thì đừng có nghỉ làm. (Nghĩa 2: Mức độ tầm thường, khinh nhẹ) |
ほど và くらい: ほど và くらい thay thế cho nhau (Ví dụ: 泣くほど痛い = 泣くくらい痛い).くらい. Không bao giờ nói 風邪ほどで休むな.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là cấu trúc kinh điển để diễn tả sự so sánh kém. Người nói lấy đối tượng N2 làm mốc tiêu chuẩn (chuẩn mực cao), và khẳng định rằng đối tượng N1 không thể đạt được đến mức độ của mốc tiêu chuẩn đó. Vế sau luôn luôn là một từ mang hình thức phủ định (~ない).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 今年の夏は、去年ほど暑くない。 | Mùa hè năm nay không nóng bằng mùa hè năm ngoái. (Năm ngoái là tiêu chuẩn cao) |
| 私は、彼ほど英語が上手ではありません。 | Tôi không giỏi tiếng Anh bằng anh ấy đâu. (Sự khiêm tốn) |
くらい trong cấu trúc so sánh kém này trên phương diện ngữ pháp học thuật, mặc dù trong văn nói đôi khi người Nhật vẫn nói 去年くらい暑くない (nhưng đi thi sẽ bị coi là sai). Nhớ kỹ combo: So sánh kém = ほど + Phủ định.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để đối chiếu trực tiếp hai sự vật, hiện tượng, hai khoảng thời gian hoặc hai địa điểm để làm nổi bật sự khác biệt về tính chất, số lượng hoặc trạng thái. に比べて dùng trong cả văn nói và viết, còn に比べ là dạng kết lửng trang trọng hơn, dùng nhiều trong biểu đồ, phân tích số liệu.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 兄に比べて、弟はよく勉強する。 | So với người anh trai, thì cậu em chăm học hơn hẳn. (Đối chiếu hai người) |
| 去年に比べ、今年の売上は大きく伸びた。 | So với năm ngoái, doanh thu năm nay đã tăng trưởng mạnh mẽ. (Phân tích dữ liệu) |
ほど~ない (chỉ dùng cho so sánh kém), に比べて có thể dùng để chỉ bất kỳ sự khác biệt nào (so sánh hơn, kém, hoặc đơn thuần là trái ngược nhau). Ví dụ: 都会に比べて田舎は不便だ (So với thành thị thì nông thôn bất tiện hơn - so sánh đặc điểm đối lập).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có hai lớp nghĩa hoàn toàn khác nhau:
1. Tương phản, đối lập: Dùng để so sánh sự khác biệt, trái ngược rõ rệt giữa hai chủ thể (A thì thế này, ngược lại B thì thế kia). Thường dùng trong phân tích đặc điểm, số liệu.
2. Thái độ, hướng tác động (Đối với): Thể hiện hành động, cảm xúc hoặc thái độ hướng về một đối tượng nào đó (như thân thiện với khách, nghiêm khắc với bản thân).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 活発な姉に対して、妹はとてもおとなしい性格だ。 | Trái ngược với cô chị gái hoạt bát, cô em gái lại có tính cách rất trầm lặng. (Nghĩa 1: Đối lập) |
| このホテルは客に対して、とても丁寧なサービスをしている。 | Khách sạn này có dịch vụ chăm sóc vô cùng chu đáo đối với khách hàng. (Nghĩa 2: Hướng tác động) |
に対して (Tương phản) và に比べて (So sánh): に比べて: Dùng để chỉ ra sự chênh lệch về mức độ (A cao hơn B, A nhanh hơn B).に対して: Dùng để chỉ ra sự khác biệt về bản chất, xu hướng đối lập rõ ràng (Đông vs Tây, Nam vs Nữ, Tăng vs Giảm). Không dùng に対して chỉ để nói "anh ấy cao hơn tôi".
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để miêu tả hai mặt đối lập tồn tại song song trong CÙNG MỘT sự vật, hiện tượng hoặc con người. Thường thì một mặt mang ý nghĩa tích cực (ưu điểm) và mặt còn lại mang ý nghĩa tiêu cực (khuyết điểm), tạo nên một cái nhìn đa chiều, khách quan.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 都会の生活は便利な反面、ストレスも多い。 | Cuộc sống ở đô thị rất tiện lợi, nhưng mặt khác lại chứa đựng nhiều căng thẳng. (Hai mặt của 1 vấn đề) |
| 彼は仕事に厳しい半面、子供にはとても優しい。 | Anh ấy rất nghiêm khắc trong công việc, nhưng mặt khác lại cực kỳ hiền từ với trẻ nhỏ. |
反面 CHỈ dùng để nói về hai khía cạnh của MỘT chủ thể duy nhất. Tuyệt đối không dùng 反面 để so sánh hai người/hai vật khác nhau. 兄は優しい反面、弟は厳しい ❌ (Phải dùng に対して ✅). 兄は優しい反面、怒ると怖い ✅ (Hai mặt của người anh).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc một tình huống, kết quả hoặc trạng thái thực tế diễn ra theo chiều hướng đảo ngược hoàn toàn 180 độ so với dự đoán, kỳ vọng, hoặc so với một đối tượng khác. Điểm nhấn là sự "đi ngược lại" sự mong đợi thông thường.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 私の予想とは反対に、その映画はつまらなかった。 | Trái ngược hoàn toàn với những gì tôi dự đoán, bộ phim đó rất nhàm chán. (Sự thất vọng) |
| 親が厳しく注意するのとは反対に、子供はますます反抗した。 | Trái ngược với việc cha mẹ khiển trách nghiêm khắc, đứa trẻ lại càng ngày càng phản kháng mạnh hơn. |
予想 (dự đoán), 期待 (kỳ vọng), 意図 (ý đồ). Mẫu câu này đóng vai trò gần giống như một từ nối, mang lại sự gãy gọn trong việc trình bày những diễn biến "phản tác dụng" hoặc "việt vị" so với suy nghĩ ban đầu.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả sự nhượng bộ, trái với lẽ thường: "Theo lẽ tự nhiên từ sự việc A thì sẽ dẫn đến kết quả B, nhưng thực tế lại xảy ra C (trái ngược hoàn toàn)". のに mang đậm cảm xúc cá nhân: sự bất mãn, hối tiếc, ngạc nhiên, chê trách hoặc không phục của người nói đối với hiện thực phũ phàng.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 毎日一生懸命練習したのに、試合で負けてしまった。 | Mặc dù ngày nào tôi cũng cật lực luyện tập, thế mà lại để thua trong trận đấu mất rồi. (Sự nuối tiếc, hụt hẫng) |
| 約束したのに、どうして来てくれなかったの。 | Đã hứa rồi thế mà sao cậu lại không đến? (Sự trách móc) |
のに tuyệt đối KHÔNG được chứa đựng ý chí (~たい), mệnh lệnh (~しろ), nhờ vả (~てください) hay phỏng đoán (~だろう). 雨が降っているのに、出かけよう ❌ (Phải dùng けれど / が ✅).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây chính là phiên bản văn viết cực kỳ trang trọng (フォーマル) của のに. Mang ý nghĩa "Bất chấp hoàn cảnh khó khăn hoặc điều kiện cản trở ở vế trước, một hành động ở vế sau vẫn ngang nhiên được thực hiện". Dùng nhiều trong văn bản tin tức, báo cáo kinh tế, thư từ thương mại hoặc diễn văn.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 悪天候にもかかわらず、大勢のお客様にご来場いただきました。 | Bất chấp thời tiết xấu, vẫn có rất đông quý khách hàng đến tham dự. (Lời cảm ơn trang trọng) |
| 彼は熱があるにもかかわらず、無理をして会社へ行った。 | Mặc dù đang bị sốt, anh ta vẫn cố gắng gượng ép bản thân đi làm. (Phản ánh sự thật khách quan) |
のに chứa đầy cảm xúc cá nhân (như than vãn, trách móc bốc đồng), にもかかわらず đánh giá sự việc một cách khách quan, lý trí hơn. Nó tập trung vào tính tương phản của hai sự kiện thực tế. Giống のに, vế sau của cấu trúc này cũng không đi kèm ý chí, mệnh lệnh hay rủ rê.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả sự nhượng bộ với thái độ chê trách, khinh miệt, mỉa mai hoặc oán giận cực kỳ gay gắt. Nó mang hàm ý: "Ở vào cái vị trí, thân phận hay hoàn cảnh đó (đáng lẽ phải làm được việc A), thế mà thực tế lại làm ra hành động B (đáng thất vọng)". Đây là cách nói mang tính công kích cá nhân mạnh mẽ trong giao tiếp hàng ngày.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼は何も知らないくせに、いつも偉そうに話す。 | Anh ta chả biết cái quái gì cả, thế mà lúc nào cũng nói chuyện với thái độ kẻ cả (ra vẻ ta đây). |
| 男のくせに、そんな小さなことで泣くな。 | Là đàn ông con trai thế mà lại đi khóc vì một chuyện cỏn con như vậy à (đừng có khóc). |
くせに: 彼が金持ちのくせに、私は貧乏だ (Sai).雨が降っているくせに -> Phải dùng のに).Ý nghĩa & Cách dùng: Không dùng với nghĩa "vừa... vừa", ở cấu trúc này nó biểu thị sự nhượng bộ, tương phản giữa hai trạng thái. Nó mang ý nghĩa: "Tuy ở trong hoàn cảnh/tình trạng A (thường là yếu thế, tiêu cực, thiếu sót), nhưng lại có được một phẩm chất, khả năng hoặc kết quả B (tốt đẹp, đáng khâm phục)". Thường đi với các từ chỉ trạng thái (nhỏ, hẹp, nghèo, trẻ, biết).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| その子は子供ながらも、家計を助けるために働いている。 | Đứa bé đó tuy chỉ là trẻ con thôi, nhưng đang làm việc để giúp đỡ gia đình. (Vượt lên giới hạn) |
| 体に悪いと知りながら(も)、タバコを吸い続けてしまう。 | Tuy biết mười mươi là có hại cho sức khỏe, nhưng tôi vẫn cứ hút thuốc liên tục. (Sự mâu thuẫn) |
くせに, chủ ngữ hai vế phải đồng nhất. Rất hay đi với các cụm thành ngữ cố định (quen thuộc ở cả N3 và N2) như: 残念ながら (Tuy rất đáng tiếc nhưng...), 狭いながらも (Tuy nhỏ hẹp nhưng...), 勝手ながら (Tuy rất ích kỷ/đường đột nhưng...).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả ý "Mặc dù sự thật A là đúng như vậy, đã xảy ra như vậy (sự thật khách quan), nhưng kết quả B hoặc hành động B kéo theo lại bế tắc, không diễn ra như kỳ vọng thông thường". Là cách nói trang trọng trong văn viết hoặc phát ngôn lịch sự, thể hiện sự thừa nhận nhưng cũng xen lẫn sự e ngại, băn khoăn.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 新しいパソコンを買ったものの、使い方がまったく分からない。 | Dù là đã mua cái máy tính mới thật đấy, nhưng tôi hoàn toàn không biết cách sử dụng (bế tắc). |
| 手術は成功したものの、まだ安心はできない状態だ。 | Mặc dù ca phẫu thuật đã thành công, nhưng tình trạng vẫn chưa thể nói là an tâm được. |
のに: のに chứa đầy cảm xúc cá nhân phẫn nộ, bất ngờ. ものの thì điềm tĩnh hơn, thừa nhận vế trước là một sự thật (fact) rồi mới đưa ra khó khăn ở vế sau. Không dùng ものの cho những việc chưa xảy ra (tương lai), vế trước thường chia ở thì quá khứ V-た hoặc hiện tại tiếp diễn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng khi muốn bác bỏ đi sự kỳ vọng, định kiến hoặc hình ảnh hào nhoáng vốn gắn liền với danh xưng/sự việc ở vế trước. Người nói thừa nhận A là sự thật, nhưng nhấn mạnh rằng "thực tế thì không đạt đến mức độ hoàn hảo như cái mác đó đâu". Cách nói này đậm chất văn viết, lập luận hoặc bình luận xã hội.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 社長とはいえ、社員が3人しかいない小さな会社です。 | Dù mang tiếng là Giám đốc, nhưng thực tế đây chỉ là một công ty nhỏ với vỏn vẹn 3 nhân viên. (Hạ thấp cái mác Giám đốc) |
| 春になったとはいえ、朝晩はまだ冷え込みます。 | Dù nói là đã sang xuân, nhưng sáng và tối trời vẫn còn lạnh buốt. (Trái với kỳ vọng "xuân thì phải ấm") |
ものの và とはいえ: ものの: Nhấn mạnh vào hành động đã làm nhưng kết quả không trót lọt (Mua rồi nhưng chưa dùng).とはいえ: Nhấn mạnh vào định danh, tên gọi, trạng thái và đánh giá lại thực chất của nó (Giám đốc đấy nhưng lương thấp). Rất hay dùng dưới dạng từ nối ở đầu câu: とはいえ、... (Mặc dù nói là vậy, nhưng...).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đưa ra một giả định (dù có thể nó sẽ xảy ra hoặc đã là sự thật), và khẳng định rằng "ngay cả trong trường hợp đó, thì kết luận ở vế sau vẫn không hề suy suyển hay thay đổi". Vế sau thường là đánh giá cá nhân, quyết tâm, hoặc sự chê trách (dù có bào chữa thế nào thì vẫn sai).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 負けるとしても、最後まで全力を尽くしたい。 | Cho dù có phải thua đi chăng nữa, tôi vẫn muốn dốc toàn lực cho đến phút cuối cùng. (Ý chí không đổi) |
| 冗談だったにしても、その発言は許されない。 | Cho dù đó có là một câu nói đùa đi chăng nữa, thì phát ngôn đó cũng không thể tha thứ được. (Đánh giá khắt khe) |
としても: Thường dùng cho các giả định chưa xảy ra, khả năng thấp (Ví dụ: Cho dù ngày mai trái đất diệt vong).にしても: Thường dùng cho các sự việc ĐÃ là sự thật, người nói chấp nhận sự thật đó nhưng vẫn phản bác (Đành rằng là anh bận thật đấy, nhưng...). Cấu trúc này cũng có thể dùng cho nghi vấn từ: 誰にしても (Dù là ai đi nữa).にしたって: Chính là にしても nhưng ở dạng khẩu ngữ (văn nói), suồng sã hơn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc bổ sung thêm một mức độ, một trạng thái hoặc một sự việc khác lên trên một nền tảng đã có sẵn. Nó mang ý nghĩa "Không những có đặc điểm A, mà thêm vào đó còn có đặc điểm B". Thường dùng để khen ngợi hết lời hoặc chê bai/than vãn tột độ.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| このレストランの料理は、美味しいうえに値段も安い。 | Món ăn ở nhà hàng này không chỉ ngon mà giá cả lại còn rẻ nữa. (Đánh giá tích cực kép) |
| 今日は道に迷ったうえに、雨にも降られて最悪な一日だった。 | Hôm nay đã bị lạc đường thì chớ, lại còn bị mắc mưa nữa, đúng là một ngày tồi tệ. (Đánh giá tiêu cực kép) |
うえに BẮT BUỘC phải cùng một chiều hướng đánh giá (Tốt đi với Tốt, Xấu đi với Xấu). この車は高いうえに、かっこいい ❌ (Đắt là khuyết điểm, ngầu là ưu điểm -> Trái chiều).~反面 hoặc ~が / けれど.
Ý nghĩa & Cách dùng: Về mặt bản chất ngữ nghĩa, 上 hoàn toàn giống với うえに (Cộng thêm vào). Tuy nhiên, việc sử dụng trực tiếp chữ Hán 上 và lược bỏ trợ từ に sẽ tạo ra một cảm giác khô khan, góc cạnh và mang đậm tính văn viết học thuật (文語) hơn. Nó thường xuất hiện trong các bài luận, phân tích báo cáo hoặc khi đưa ra các lý lẽ dồn dập để thuyết phục.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| その提案は費用がかかる上、実効性も低いと思われる。 | Đề án đó không những tốn kém chi phí, mà thêm vào đó tính hiệu quả thực tế cũng được cho là rất thấp. (Văn phong báo cáo) |
| 彼は語学力が堪能である上、専門知識も豊富だ。 | Anh ấy không chỉ xuất sắc về ngoại ngữ, mà hơn thế nữa kiến thức chuyên môn cũng vô cùng phong phú. |
~上(うえ) (Thêm vào đó) và ~上(じょう) (Về mặt/Trên phương diện). ~上(じょう) chỉ đi trực tiếp với Danh từ không có "の" (Ví dụ: 教育上 - Về mặt giáo dục, 健康上 - Về mặt sức khỏe).~上(うえ) đóng vai trò như một danh từ hình thức, nên phải nối bằng の / である / Động từ / Tính từ (Ví dụ: 健康である上 - Vừa khỏe mạnh lại còn...).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là từ nối (liên từ) dùng để tiếp nối một câu văn mới nhằm bổ sung thêm thông tin cho câu phía trước. Nó mang tính chất độc lập hơn so với うえに (nối giữa câu). Ý nghĩa vẫn là "Cộng thêm vào đó / Đã thế lại còn", tuân thủ chặt chẽ quy tắc "Cùng chiều đánh giá" (Tốt - Tốt, Xấu - Xấu).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| このソファーはデザインが美しい。そのうえ、とても座り心地がいい。 | Chiếc ghế sofa này có thiết kế rất đẹp. Thêm vào đó, cảm giác khi ngồi cũng vô cùng thoải mái. |
| 昨日は財布を落とした。そのうえ、風邪まで引いてしまった。 | Hôm qua tôi vừa làm rơi ví tiền. Đã thế lại còn bị cảm cúm nữa chứ. |
そのうえ và しかも / さらに: さらに: Mức độ rộng nhất, chỉ đơn thuần là "hơn nữa, thêm nữa" (có thể tăng tiến về mặt số lượng, thời gian).しかも: Nhấn mạnh sự bất ngờ, hiếm có của yếu tố được cộng thêm (Ví dụ: Rẻ, ngon, mà lại còn gần ga nữa).そのうえ: Mang tính chất "chất đống, tích tụ" (hết cái này chồng lên cái kia), do đó thường dùng nhiều trong các tình huống ca thán sự xui xẻo hoặc khen ngợi tới tấp.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc có một yếu tố mới được cộng gộp, thêm thắt vào một yếu tố đã tồn tại trước đó. Khác với うえに (nhấn mạnh tính chất, đánh giá), に加えて thiên về việc liệt kê sự tích lũy vật lý, số lượng hoặc hiện tượng khách quan. に加え là dạng kết lửng dùng trong văn viết trang trọng.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 大雨に加えて、風も強くなってきた。 | Không chỉ có mưa lớn (thêm vào tình trạng mưa lớn), mà gió cũng đã bắt đầu thổi mạnh hơn. (Sự tích tụ hiện tượng) |
| いつものメンバーに加え、今日は新しい参加者が3名いる。 | Cộng thêm vào dàn thành viên quen thuộc, hôm nay chúng ta còn có 3 người mới tham gia. (Tích lũy số lượng) |
に加えて không bị ràng buộc bởi quy tắc "Cùng chiều đánh giá" khắt khe như うえに, bởi vì nó chỉ mô tả một hiện tượng khách quan đang lớn dần lên hoặc phức tạp thêm (ví dụ như thiên tai, thành viên, chi phí, gánh nặng). Vế sau thường có các phó từ chỉ sự tăng tiến như ますます (ngày càng), さらに (hơn nữa), も (cũng).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là văn phong cực kỳ trang trọng, cứng cáp (硬い表現) của ~だけでなく. Điểm nhấn mạnh mẽ nhất của のみならず là sự lan rộng, mở rộng phạm vi. Nó ngầm khẳng định: "Không chỉ dừng lại ở phạm vi hẹp này đâu, mà sức ảnh hưởng/tính chất của nó còn vươn tới cả một phạm vi, quy mô lớn hơn rất nhiều ở vế sau".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| この環境問題は、日本のみならず、世界中の課題である。 | Vấn đề môi trường này không chỉ của riêng Nhật Bản, mà còn là thách thức của toàn thế giới. (Mở rộng từ quốc gia ra toàn cầu) |
| 彼は社長としてのみならず、一人間としても尊敬されている。 | Anh ấy không chỉ được tôn trọng dưới tư cách là một giám đốc, mà còn với tư cách là một con người bình thường. |
も: Vì mang tính chất mở rộng phạm vi và cộng gộp, vế sau của のみならず hầu như lúc nào cũng có trợ từ も (cũng). ばかりか: ばかりか chứa đựng sự kinh ngạc, bất ngờ của người nói (Không chỉ A mà chuyện sốc hơn là B cũng...). Trong khi đó, のみならず thiên về sự thật khách quan quy mô lớn trong các bài luận, tin tức, không chứa cảm xúc kinh ngạc cá nhân.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này diễn tả việc một tình trạng không chỉ dừng lại ở mức độ A (vốn đã đủ tốt hoặc đủ tệ rồi), mà nó còn tiến xa hơn tới mức độ B (cực kỳ tốt hoặc tồi tệ hơn rất nhiều). Nó mang đậm sự kinh ngạc, bất ngờ hoặc sự chán nản tột độ của người nói trước một thực tế vượt ngoài dự đoán.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼は遅刻したばかりか、謝ろうともしなかった。 | Anh ta không chỉ đến muộn (đã tệ rồi), mà thậm chí còn không thèm mở miệng xin lỗi lấy một lời. (Bực tức) |
| この薬は病気を治すばかりか、美容にも効果があるそうだ。 | Loại thuốc này không chỉ chữa được bệnh, mà nghe nói thậm chí còn có cả tác dụng làm đẹp nữa cơ. (Kinh ngạc) |
のみならず và ばかりか:のみならず: Nhấn mạnh sự mở rộng phạm vi (Từ cá nhân ra tập thể, từ trong nước ra quốc tế). Văn phong khách quan.ばかりか: Nhấn mạnh sự vượt quá mức độ thông thường, đi kèm cảm xúc mạnh. Vế sau của ばかりか rất hay xuất hiện các trợ từ nhấn mạnh như さえ (ngay cả), まで (đến tận). Không dùng vế sau để ra lệnh hay rủ rê.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là mẫu câu phổ biến, trung lập và dễ sử dụng nhất trong nhóm "bổ sung". Dùng để đơn thuần liệt kê thêm thông tin, cộng gộp thêm đặc điểm mà không chứa đựng sự ngạc nhiên thái quá hay văn phong quá cứng nhắc. だけでなく dùng được trong cả văn viết và văn nói lịch sự, trong khi だけじゃなく chuyên dùng cho hội thoại thân mật.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| この仕事は英語だけでなく、日本語も必要だ。 | Công việc này không chỉ cần tiếng Anh, mà còn cần cả tiếng Nhật nữa. (Liệt kê đơn thuần) |
| 彼は美味しいものを食べるだけでなく、自分で料理もする。 | Cậu ấy không chỉ thích ăn đồ ngon mà còn tự mình nấu nướng nữa. |
だけでなく có thể thay thế được cho ばかりか hoặc のみならず trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường. Ở vế sau, trợ từ も (cũng) gần như luôn xuất hiện để hoàn thiện ý nghĩa "mà còn".
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để nêu ra một ví dụ N1 là điều hiển nhiên, căn bản, không cần phải bàn cãi. Từ đó, người nói nhấn mạnh rằng: "Khoan bàn đến cái hiển nhiên đó, mà ngay cả cái N2 (ở mức độ cao hơn, rộng hơn, hoặc đáng ngạc nhiên hơn) cũng có cùng tính chất như vậy".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| この店は平日はもちろん、週末も客が多い。 | Cửa hàng này thì ngày thường là đương nhiên rồi, mà ngay cả cuối tuần khách cũng đông nghịt. |
| 大地震で、家屋はもとより、道路も破壊された。 | Trong trận đại địa chấn, nhà cửa là điều tất nhiên, mà ngay cả đường sá cũng bị phá hủy nặng nề. |
はもちろん và はもとより: Cả hai giống hệt nhau về ngữ pháp và lớp nghĩa. Điểm khác biệt duy nhất là はもとより cực kỳ trang trọng (文語), thường được dùng trong các bài diễn thuyết, văn bản pháp luật, bản tin thời sự. はもちろん thì dùng thoải mái trong cả văn nói hàng ngày.
なんて có thể đứng sau cả một mệnh đề hoàn chỉnh.Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là bộ ba cấu trúc cực kỳ quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật, dùng với 3 lớp nghĩa chính:
1. Đánh giá thấp / Khinh miệt: Coi thường một đối tượng (Ba cái đồ như...).
2. Khiêm tốn: Tự hạ thấp bản thân (Cỡ như tôi thì...).
3. Kinh ngạc / Bất ngờ: Không thể tin được là sự việc đó lại xảy ra (Cái việc như thế mà...).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 私なんか、まだまだ実力が足りません。 | Cỡ như tôi thì thực lực vẫn còn kém cỏi lắm. (Sự khiêm tốn) |
| 宝くじで一等に当たるなんて、夢にも思わなかった。 | Cái việc trúng giải nhất xổ số ấy à, tôi có nằm mơ cũng chưa từng nghĩ tới. (Sự ngạc nhiên) |
など (Văn viết / Lịch sự) > なんて / なんか (Văn nói suồng sã). なんか và なんて: なんか thường chỉ nối ngay sau Danh từ (お前なんか - cỡ như mày). なんて linh hoạt hơn rất nhiều, có thể đóng gói cả một câu dài (彼が結婚するなんて - Cái việc anh ấy kết hôn ấy á...).
Ý nghĩa & Cách dùng: Bộ ba mẫu câu dùng để liệt kê ví dụ tiêu biểu trong số nhiều sự vật, sự việc (Giống や~など của sơ cấp). Điểm khác nhau nằm ở sắc thái:
- とか: Liệt kê tùy ý, nhẹ nhàng trong hội thoại hàng ngày.
- やら~やら: Liệt kê những thứ lộn xộn, ngổn ngang, phức tạp khiến người nói cảm thấy rắc rối, bối rối hoặc quá tải.
- だの~だの: Liệt kê những lời kêu ca, phàn nàn, cằn nhằn mang tính chê trách (hơi mang ý coi thường lời nói của người khác).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 引っ越しの準備やら手続きやらで、今週はとても忙しい。 | Nào là chuẩn bị chuyển nhà, nào là lo giấy tờ thủ tục (đủ thứ lộn xộn), tuần này tôi bận bù đầu. |
| 彼は、給料が少ないだの、残業が多いだの、いつも文句ばかり言っている。 | Anh ta lúc nào cũng phàn nàn, hết chê lương thấp lại đến ca cẩm phải làm thêm giờ nhiều. |
だの~だの là cách nói mang đậm tính tiêu cực, thường dùng để trích dẫn lại một cách mỉa mai những lời viện cớ, than vãn của người khác. やら~やら thì trung lập hơn, nhưng luôn đi kèm trạng thái "bề bộn, rối rắm, không biết đằng nào mà lần".
Ý nghĩa & Cách dùng: Có hai lớp nghĩa quan trọng:
1. Chừng nào mà còn: Suốt trong khoảng thời gian mà điều kiện A tiếp diễn, thì trạng thái B vẫn sẽ không thay đổi. Nếu A kết thúc thì B cũng kết thúc.
2. Hết giới hạn / Hết mức có thể: Làm một việc gì đó đến mức tối đa trong phạm vi cho phép (như 力の限り - hết sức lực, 声の限り - hết cỡ giọng).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 日本にいる限り、日本語は必要です。 | Chừng nào còn ở Nhật Bản thì tiếng Nhật vẫn là điều cần thiết. (Điều kiện tiếp diễn) |
| 明日の試合は、力の限り頑張ります。 | Trận đấu ngày mai, tôi sẽ cố gắng hết sức mình. (Mức độ tối đa) |
~限り(は) với ~間(は): 間 nhấn mạnh về "thời gian vật lý" diễn ra song song (Trong lúc ngủ). Còn 限り nhấn mạnh về "điều kiện duy trì trạng thái" (Chừng nào còn là sinh viên / Chừng nào còn chưa xin lỗi). Vế sau của 限り thường là một trạng thái tiếp diễn, không dùng cho hành động mang tính khoảnh khắc.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để giới hạn nguồn thông tin, căn cứ trước khi đưa ra một phán đoán hay đánh giá. Mang nghĩa "Nằm trong phạm vi những gì tôi đã được biết/được thấy/được nghe, thì sự việc là như thế này... (ngoài phạm vi đó thì tôi không chắc chắn)".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 私が知っている限りでは、この町にその店はありません。 | Theo như những gì tôi biết, thì trong thị trấn này không có cửa hàng đó đâu. (Phán đoán dựa trên hiểu biết cá nhân) |
| 彼の話を聞いた限りでは、計画は順調なようだ。 | Theo như những gì tôi nghe anh ấy nói, thì có vẻ như kế hoạch đang suôn sẻ. (Phán đoán dựa trên thông tin nhận được) |
限りでは rất hạn chế, thường 100% thuộc nhóm động từ chỉ Sự nhận thức và thu thập thông tin: 知る (biết), 見る (nhìn), 聞く (nghe), 調べる (điều tra), 覚えている (nhớ). Vế sau luôn luôn là một phán đoán hoặc truyền đạt thông tin (~そうだ, ~らしい, ~ようだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là cách diễn đạt vô cùng trang trọng, chuyên dùng trong văn bản thông báo, biển hiệu kinh doanh hoặc quảng cáo. Diễn tả việc áp dụng một sự ưu đãi, một quy tắc ngoại lệ chỉ dành riêng cho một đối tượng (Danh từ) cụ thể, những đối tượng khác sẽ không được áp dụng.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 本日ご来店のお客様に限り、全品半額となります。 | Chỉ riêng những khách hàng đến quán trong ngày hôm nay mới được giảm giá một nửa toàn bộ sản phẩm. (Thông báo ưu đãi) |
| この割引は、学生の方に限ります。 | Khuyến mãi này chỉ giới hạn áp dụng cho những ai là học sinh/sinh viên. |
に限り luôn là những điều tích cực, ưu đãi (miễn phí, giảm giá, được phép). Không dùng để nói về những quy định tiêu cực đối với khách hàng.
Ý nghĩa & Cách dùng: Khác biệt hoàn toàn với に限り, cấu trúc này chứa đựng cảm xúc cá nhân mãnh liệt và có 3 lớp nghĩa:
1. Đen đủi (Sự trùng hợp cay đắng): Cứ đúng cái lúc quan trọng/đặc biệt thì một việc xui xẻo lại xảy ra.
2. Tin tưởng tuyệt đối: Riêng cái người đó/vật đó thì chắc chắn không bao giờ làm điều xấu.
3. Hành động trái khoáy: Những kẻ có đặc điểm N thì lại thường hay có thói quen tồi tệ B.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 急いでいる時に限って、電車が遅れる。 | Cứ hễ đúng cái lúc đang vội thì tàu điện lại bị trễ. (Tình huống trớ trêu, xui xẻo - Nghĩa 1) |
| うちの子に限って、友達をいじめるようなことはありません。 | Riêng đứa con nhà tôi thì tuyệt đối không có chuyện đi bắt nạt bạn bè đâu. (Tin tưởng tuyệt đối - Nghĩa 2) |
に限って và に限り. Hãy nhớ "Thần chú": に限り = Khuyến mãi/Thông báo (Khách quan). に限って = Xui xẻo/Tin tưởng (Chủ quan). Ở nghĩa "Tin tưởng tuyệt đối", vế sau BẮT BUỘC phải là dạng phủ định (~ない, ~はずがない).
Ý nghĩa & Cách dùng:
- Nghĩa 1 (Chỉ / Duy nhất): のみ là phiên bản văn viết cực kỳ trang trọng của だけ, dùng trong thông báo, luận văn để giới hạn duy nhất một yếu tố.
- Nghĩa 2 (Thỏa thích / Hết mức): Khi だけ đi sau động từ thể mong muốn (V-たい) hoặc khả năng (できる), nó diễn tả việc thực hiện hành động cho đến khi thỏa mãn giới hạn cao nhất, không kiêng dè.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| この会議室は、関係者のみ入室できます。 | Phòng họp này, chỉ những người có liên quan mới được phép bước vào. (のみ = Chỉ duy nhất) |
| バイキングなので、好きなだけ食べてください。 | Vì là tiệc buffet nên bạn hãy cứ ăn thỏa thích (ăn bao nhiêu tùy ý muốn) nhé. (だけ = Hết mức có thể) |
だけ cần nhớ ở N2:できるだけ (Cố gắng hết sức trong khả năng).これだけ / それだけ / あれだけ (Đến mức độ như thế này/thế kia rồi mà...). Ví dụ: あれだけ言ったのに (Tôi đã nhắc nhở đến mức như thế rồi mà...).のみ với các động từ thể ý chí, mong muốn (Không có chuyện 好きなのみ食べて).
Ý nghĩa & Cách dùng: Giống với ~ほど, nhưng được sử dụng ở vị trí kết thúc câu hoặc bổ nghĩa cho một danh từ phía sau. Diễn tả một mức độ cực kỳ cao, phi thường, bằng cách đưa ra một trạng thái giả định (thường là cường điệu hóa) để làm thước đo cho người nghe dễ hình dung. Đây là cách nói mang đậm tính biểu cảm, nhấn mạnh mức độ tột đỉnh.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 富士山の頂上は、夏でも震えるほどです。 | Đỉnh núi Phú Sĩ thì dù có là mùa hè cũng lạnh đến mức run rẩy. (Kết thúc câu bằng ほどです) |
| それは一生忘れられないほどの美しい景色だった。 | Đó là một khung cảnh tuyệt đẹp đến mức cả đời này cũng không thể nào quên được. (Bổ nghĩa cho danh từ) |
ほどだ / ほどの thường liên quan đến những trạng thái cực hạn của con người như: 信じられない (không thể tin nổi), 声が出ない (không thốt nên lời), 死ぬ (sắp chết), 山が動く (núi dời).
Ý nghĩa & Cách dùng: Tương tự ~ほどだ, dùng để chỉ mức độ của sự việc bằng cách đưa ra một ví dụ cụ thể ở cuối câu. Điểm khác biệt mấu chốt là くらいだ có thể dùng để chỉ những mức độ thấp, nhẹ nhàng, hoặc mang tính khinh thường (chỉ cỡ như, bét nhất thì cũng), trong khi ほどだ chỉ dùng cho mức độ cực đoan, dữ dội.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 今日の試験は、小学生でも満点が取れるくらいだ。 | Bài thi hôm nay dễ đến mức học sinh tiểu học cũng có thể lấy điểm tối đa. (Mức độ dễ/thấp) |
| 信じられないくらい、あの店のラーメンは不味かった。 | Mì ramen của quán đó dở tệ đến mức không thể tin nổi. (Dùng với nghĩa đánh giá tồi tệ) |
くらいだ hay ほどだ?くらいだ.くらいだ và ほどだ (Nhưng ほどだ nghe sẽ tự nhiên và mạnh mẽ hơn).
Ý nghĩa & Cách dùng: Miêu tả một sự vật, hiện tượng đang biến đổi liên tục theo MỘT chiều hướng duy nhất (không hề có dấu hiệu dừng lại hay đảo chiều). Ở cấp độ N2, ばかりだ mang đậm sắc thái bi quan, lo lắng và tiêu cực (mọi chuyện cứ ngày càng tệ đi, giá cả cứ ngày càng tăng). Rất hiếm khi dùng cho xu hướng tốt đẹp.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 祖父の病気は、悪くなるばかりだ。 | Căn bệnh của ông tôi cứ ngày càng trở nên tồi tệ hơn. (Biến đổi theo chiều hướng xấu) |
| 物価は上がるばかりで、生活は苦しくなる一方だ。 | Vật giá thì cứ ngày một tăng, cuộc sống ngày càng trở nên khốn khó. |
ばかりだ và 一方だ: Cả hai đều chỉ xu hướng biến đổi 1 chiều.一方だ: Dùng được cho cả xu hướng tốt và xấu một cách khách quan (như số lượng sinh viên tăng lên).ばかりだ: Chủ yếu mang sắc thái tiêu cực, than thở (ngày càng lười, ngày càng kém). Ngoài ra, ばかりだ còn một nghĩa khác ở N3 là "Chỉ còn chờ làm V nữa là xong" (Ví dụ: 準備が終わって、出発するばかりだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu mang tính bác bỏ cực kỳ mạnh mẽ với 2 lớp nghĩa:
1. Bác bỏ để tăng tiến: "Đừng nói đến mức độ A (nhẹ), mà thực tế nó còn ở mức độ B (nặng/khủng khiếp hơn rất nhiều)".
2. Bác bỏ để chỉ ra sự đối lập 180 độ: "Đừng nói là được như A (như kỳ vọng), mà thực tế lại bị B (trái ngược hoàn toàn, tồi tệ hơn hẳn)". Thể hiện sự thất vọng ê chề.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼は漢字どころか、ひらがなさえ読めない。 | Anh ta đừng nói đến Hán Tự, đến ngay cả Hiragana cũng chẳng đọc được. (Nghĩa 1: Bác bỏ mức độ cao, lùi về mức tối thiểu) |
| 風邪は良くなるどころか、ますます悪くなっている。 | Cảm cúm đừng nói là tốt lên, ngược lại đang ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn đây này. (Nghĩa 2: Trái ngược hoàn toàn) |
どころか, vế sau rất hay đi kèm với さえ / も / まで (để chỉ mức độ tệ hại, thấp kém hơn) hoặc các từ chỉ sự đảo ngược như 逆に / 反対に. Tuyệt đối không dùng どころか cho những phán đoán hiển nhiên, nó chỉ dùng khi thực tế đi ngược lại hoàn toàn với những gì người ta tưởng tượng lúc đầu.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để biện bạch, từ chối một cách dứt khoát. Diễn tả tình trạng: Do đang vướng bận một hoàn cảnh vô cùng tồi tệ, khó khăn, hoặc bận rộn khẩn cấp, nên "hoàn toàn không phải là lúc, không có tâm trí hay điều kiện" để thực hiện một việc gì đó (thường là việc giải trí, tận hưởng). どころじゃない là văn nói thân mật.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 来週は期末試験だから、遊んでいるどころではない。 | Tuần sau là thi cuối kỳ rồi, nên bây giờ hoàn toàn không phải là lúc để chơi bời đâu. (Bận rộn) |
| A: 映画どうだった? B: 隣の人がうるさくて、映画どころじゃなかったよ。 |
A: Phim thế nào? B: Ông bên cạnh ồn ào quá, nên hoàn toàn không có tâm trí nào mà xem phim nữa. (Cản trở tâm lý) |
どころか và どころではない: どころか: Đứng ở giữa câu, so sánh đối lập hai vế (Đừng nói là A, ngược lại B). どころではない: Đứng ở cuối câu, nhấn mạnh sự từ chối/bất khả thi về mặt thời gian, tâm lý, hoặc tài chính đối với một hành động cụ thể.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc không cần thiết, không đáng để phải cất công làm một việc gì đó. Lý do thường là vì vấn đề đó đã quá mức hiển nhiên, ai cũng biết, hoặc quá sức đơn giản. Cấu trúc này mang hàm ý: "Làm việc đó chỉ tổ thừa thãi, tốn công vô ích". Thường xuất hiện trong văn nói lịch sự và văn viết.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 言うまでもなく、健康が一番大切だ。 | Khỏi cần phải nói (điều hiển nhiên), sức khỏe vẫn luôn là điều quan trọng nhất. (Cụm từ cố định) |
| こんなに簡単なことだから、わざわざ説明するまでもないでしょう。 | Vì là một việc đơn giản nhường này nên thiết nghĩ không cần thiết phải cất công giải thích đâu. |
言うまでもなく (Hiển nhiên là / Khỏi cần bàn cãi). ~必要がない: 必要がない là cách nói khách quan thông thường (Không có nhu cầu, không cần thiết). Còn までもない có sắc thái đánh giá chủ quan của người nói, cho rằng sự việc đó là quá dễ, quá hiển nhiên hoặc không đáng để bận tâm.
Ý nghĩa & Cách dùng: Một cấu trúc có tính hàn lâm cao, chia làm 2 lớp nghĩa hoàn toàn khác biệt:
1. Đánh giá khách quan (Đi với Động từ): Không đáng để làm V, không thể chịu đựng nổi việc làm V vì sự việc quá tồi tệ, quá tàn nhẫn hoặc quá nhàm chán (ví dụ: Xem, Nghe).
2. Cảm xúc chủ quan (Đi với Danh từ): Không thể kiềm chế nổi, ngập tràn một cảm xúc nào đó (Vô cùng biết ơn, vô cùng hối hận).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 事故の現場は、あまりにも悲惨で見るにたえない惨状だった。 | Hiện trường vụ tai nạn quá sức bi thảm, đó là một thảm trạng không đành lòng (không nỡ/không chịu nổi) nhìn. (Nghĩa 1) |
| 皆様の温かいご支援に、感謝にたえません。 | Trước sự hỗ trợ nồng ấm của quý vị, tôi vô cùng biết ơn (không kiềm chế nổi lòng biết ơn). (Nghĩa 2) |
見る (nhìn), 聞く (nghe), 読む (đọc). 感謝 (biết ơn), 後悔 (hối hận), 同情 (đồng tình/thương cảm).
Ý nghĩa & Cách dùng: Ngoài nghĩa vật lý là "Đi ra xa khỏi người nói", ở N2, ~ていく đóng vai trò chỉ hướng của thời gian. Nó diễn tả việc một hành động, trạng thái hoặc sự biến đổi sẽ được bắt đầu từ hiện tại và kéo dài liên tục, hướng thẳng về tương lai. Thường đi kèm ý chí duy trì hành động hoặc dự đoán sự việc sẽ tiếp diễn.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| これからも日本で日本語の勉強を続けていくつつもりだ。 | Tôi dự định từ nay về sau vẫn sẽ tiếp tục việc học tiếng Nhật tại Nhật Bản. (Kéo dài về tương lai) |
| 子供がだんだん成長していくのを見るのは嬉しい。 | Việc nhìn thấy đứa trẻ đang ngày một lớn khôn lên khiến tôi rất vui. (Sự biến đổi dần dần hướng về tương lai) |
ていく luôn luôn là Bây giờ ➡️ Tương lai. Rất hay đi kèm với các từ chỉ mốc khởi điểm như これから (từ nay trở đi), 今後 (sau này) và các phó từ chỉ sự tăng tiến ますます (ngày càng), だんだん (dần dần).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đối lập hoàn toàn với ていく. Cấu trúc này diễn tả 3 hướng chính:
1. Quá khứ ➡️ Hiện tại: Một hành động, trạng thái đã bắt đầu từ trước đó và được duy trì liên tục cho đến tận bây giờ.
2. Sự xuất hiện: Một trạng thái mới bắt đầu nảy sinh, hiện ra (thường đi với thiên nhiên như mưa rơi, gió thổi).
3. Trào dâng cảm xúc/sinh lý: Cảm xúc hoặc phản ứng cơ thể từ bên trong bộc phát ra ngoài (sôi máu, trào nước mắt, buồn nôn).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 私は3年間、ずっとこの会社で働いてきました。 | Tôi đã làm việc tại công ty này liên tục suốt 3 năm (và kéo dài đến tận bây giờ). (Quá khứ -> Hiện tại) |
| 映画のラストシーンを見て、悲しくて涙が出てきた。 | Xem cảnh cuối của bộ phim, buồn quá khiến nước mắt tôi cứ tự nhiên trào ra. (Trào dâng cảm xúc/cơ thể) |
てきた (hoặc てくる). Khi muốn nói "Từ nay về sau...", dùng ていく. Không bao giờ đảo lộn hai hướng thời gian này.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nhấn mạnh việc một sự biến đổi, một quá trình đang diễn ra ngay tại thời điểm hiện tại và chưa hề kết thúc. Nó mô tả một trạng thái "đang dở dang, đang trong xu hướng chuyển mình". Đây là cách nói cực kỳ trang trọng (文語), thay thế cho ~ている / ~ていく trong các bản tin, phân tích dữ liệu vĩ mô.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 日本の景気は、少しずつ回復しつつある。 | Nền kinh tế Nhật Bản đang có xu hướng dần dần hồi phục từng chút một. |
| この病気の原因は、明らかになりつつあります。 | Nguyên nhân của căn bệnh này đang dần dần được làm sáng tỏ. |
つつある BẮT BUỘC phải đi kèm với Động từ chỉ sự thay đổi (変化動詞) như 増える (tăng), 減る (giảm), 変わる (thay đổi), 回復する (hồi phục), 暖かくなる (ấm lên). Tuyệt đối không dùng cho các động từ trạng thái tĩnh hay hành động nhất thời (Không dùng: 食べつつある).
Ý nghĩa & Cách dùng: Thể hiện sự phán đoán với mức độ tự tin cực kỳ cao (lên đến 90-95%) của người nói. Nó mang hàm ý: "Dựa trên những bằng chứng, trực giác hoặc linh cảm mà tôi có, tôi dám khẳng định chắc nịch rằng sự việc đó là đúng, không thể nào khác được". Dùng tốt trong cả văn nói và văn viết.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 毎日夜遅くまで勉強しているから、彼は合格するに違いない。 | Ngày nào cũng học đến tận khuya như thế, anh ấy chắc chắn sẽ thi đỗ. (Phán đoán dựa trên căn cứ) |
| こんなひどいことをしたのは、あの男に違いない。 | Kẻ làm ra chuyện tồi tệ như thế này, chắc chắn là gã đàn ông đó không sai vào đâu được. (Linh cảm, niềm tin cá nhân) |
に違いない và はずだ: はずだ: Phán đoán dựa hoàn toàn vào logic toán học, quy luật khách quan, lịch trình (Khách quan).に違いない: Phán đoán dựa nhiều vào trực giác, sự suy đoán chủ quan và niềm tin của người nói (Chủ quan). Đôi khi không cần căn cứ rõ ràng vẫn có thể dùng に違いない.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đưa ra một kết luận, phán đoán mang tính logic tuyệt đối dựa trên những tính toán, lý lẽ vững chắc hoặc những sự thật hiển nhiên. Người nói tin rằng kết quả 100% sẽ xảy ra theo đúng logic đó. Ngoài ra, nó còn một lớp nghĩa là "Rõ ràng là mình nhớ đã làm rồi... thế mà thực tế lại không phải vậy".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 薬を飲んでよく寝たから、もう熱は下がるはずだ。 | Đã uống thuốc và ngủ một giấc thật ngon rồi, theo logic thì chắc chắn bây giờ sốt sẽ hạ. (Suy luận logic vững chắc) |
| バッグに入れたはずの財布が、どこにもない。 | Rõ ràng là tôi nhớ đã cho ví vào túi rồi cơ mà, thế mà tìm đâu cũng không thấy. (Trái với ký ức/dự tính) |
はずだ để nói về quyết định, dự định hoặc ý chí của chính bản thân mình. 私が明日行くはずだ ❌ (Phải dùng 行くつもりだ hoặc 行く予定だ ✅).はずだ chỉ dùng để phán đoán về một sự việc khách quan hoặc hành động của người khác.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là hình thức phủ định hoàn toàn khả năng xảy ra của một sự việc. Dựa trên cơ sở logic vững chắc, người nói phủ nhận một cách quyết liệt, mạnh mẽ ("Hoàn toàn không có chuyện đó", "Lẽ nào lại như thế được"). Cấu trúc này chứa đựng sự khẳng định đanh thép về tính bất khả thi.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| こんなに難しい問題が、小学生に解けるはずがない。 | Một bài toán khó đến mức này, học sinh tiểu học thì không thể nào giải được đâu. (Phủ định khả năng) |
| まじめな彼が、無断で欠席するはずがありません。 | Một người nghiêm túc như anh ấy, tuyệt đối không có chuyện vắng mặt mà không xin phép. (Phủ định dựa trên logic tính cách) |
はずがない và わけがない: わけがない thường đi kèm với cảm xúc phủ nhận chủ quan, bác bỏ lời đối phương gay gắt hơn. はずがない thì thiên về sự phủ nhận dựa trên lý lẽ, logic tự nhiên.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một sự khẳng định cảm tính, chủ quan 100% của người nói ("Việc đó là hiển nhiên, không cần phải bàn cãi"). Cấu trúc này mang đậm tính khẩu ngữ (văn nói), có thể hơi áp đặt, suồng sã. Nó ngụ ý rằng: "Ai nhìn vào mà chẳng thấy thế, điều đó đã được định sẵn là như vậy rồi".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| あんな高いバッグ、私に買えるわけがない。無理に決まっているよ。 | Cái túi xách đắt thế kia, tôi làm sao mà mua nổi. Chắc chắn là không thể rồi (Chuyện đó là hiển nhiên). |
| 相手はプロの選手なんだから、負けるに決まっている。 | Đối thủ là tuyển thủ chuyên nghiệp cơ mà, thế nên tụi mình nhất định là sẽ thua thôi. (Khẳng định chủ quan) |
に相違ない (Cực kỳ trang trọng / Văn viết pháp lý, báo cáo). に違いない (Trang trọng trung bình / Dùng cả nói và viết). に決まっている (Rất suồng sã / Chỉ dùng trong hội thoại hàng ngày, bạn bè). KHÔNG dùng mẫu này trong báo cáo công việc vì nó thiếu đi căn cứ khách quan.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là phiên bản văn viết cực kỳ trang trọng (硬い表現) của に違いない. Chữ Hán "Tương Vi" (相違) có nghĩa là "sự khác biệt, sai lệch". Cụm từ này mang hàm ý: "Sau khi xem xét các bằng chứng, tôi có thể kết luận chắc chắn rằng không có gì sai lệch so với nhận định này".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 現場に残された指紋からして、彼が犯人に相違ない。 | Xét từ dấu vân tay để lại tại hiện trường, anh ta chắc chắn là hung thủ không sai vào đâu được. (Văn phong điều tra, báo cáo) |
| この新しい技術は、今後の産業を大きく変えるに相違ない。 | Kỹ thuật mới này chắc chắn sẽ làm thay đổi to lớn nền công nghiệp trong tương lai. (Luận văn, báo chí) |
に相違ない trong giao tiếp hàng ngày với bạn bè (như "Quán kia chắc chắn ngon に相違ない") sẽ tạo ra sự buồn cười, kịch cỡm vì quá cứng nhắc.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một phán đoán mang tính chủ quan của người nói với xác suất xảy ra tương đối thấp (khoảng 30% - 50%). Nó mang hàm ý: "Tôi không dám chắc chắn, nhưng hoàn toàn có một khả năng (dù nhỏ) là sự việc đó sẽ xảy ra hoặc là sự thật". Mẫu câu này thường dùng khi người nói muốn phỏng đoán mà không muốn đưa ra khẳng định tuyệt đối để tránh sai sót.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 道が混んでいるから、約束の時間に遅れるかもしれない。 | Đường đang tắc nên có lẽ tôi sẽ đến trễ giờ hẹn không chừng. (Phán đoán tránh cam kết chắc chắn) |
| 彼は笑っているが、心の中では怒っているかもしれない。 | Anh ta đang cười đấy, nhưng không chừng trong thâm tâm lại đang tức giận. |
~に違いない (Chắc chắn là): Xác suất 90-95%, rất tự tin.~でしょう / ~だろう (Có lẽ): Xác suất 70-80%, suy luận khách quan.~かもしれない (Không chừng là): Xác suất 50% hoặc thấp hơn, chỉ là một "tia khả năng" hiện lên trong đầu. Dùng rất nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa & Cách dùng: Là cách nói cực kỳ trang trọng (フォーマル), được dùng chủ yếu trên bản tin thời sự, dự báo thời tiết, báo cáo y tế hoặc thông cáo báo chí. Diễn tả một khả năng (xác suất cao) sẽ xảy ra một sự việc tồi tệ, gây thiệt hại lớn, mang tính chất vĩ mô (như bão, động đất, lây nhiễm dịch bệnh, sụp đổ kinh tế, cháy nổ).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 大型の台風が上陸するおそれがあるため、警戒してください。 | Có nguy cơ một cơn bão lớn sẽ đổ bộ, vì vậy xin hãy hết sức cảnh giác. (Bản tin thời tiết) |
| この鳥は絶滅のおそれがある貴重な種類だ。 | Loài chim này là một chủng loại quý hiếm đang có nguy cơ bị tuyệt chủng. |
おそれがある thường là các hiện tượng tự nhiên, thảm họa, hoặc các thực thể vô tri vô giác (như "Bệnh này có nguy cơ...", "Hệ thống có nguy cơ..."). Tuyệt đối KHÔNG dùng để nói về những lo lắng cá nhân nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày (Ví dụ sai: 私は試験に落ちるおそれがある ❌ -> Dùng 落ちるかもしれない).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một sự lo ngại sâu sắc: "Nếu cứ tiếp diễn tình trạng tồi tệ ở hiện tại (hoặc nếu làm hành động A), thì e rằng sẽ dẫn đến một hậu quả xấu B trong tương lai". Mặc dù có đuôi ない (phủ định), nhưng かねない mang ý nghĩa khẳng định (Có khả năng làm điều xấu đó). Cấu trúc này bám rễ vào hành vi của con người hoặc một nguyên nhân cụ thể.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| スピードを出しすぎると、大事故を起こしかねない。 | Nếu cứ chạy xe quá tốc độ thế này, e là sẽ gây ra tai nạn thảm khốc mất thôi. (Từ nguyên nhân dự đoán hậu quả xấu) |
| あんなに怒られたら、彼は会社を辞めかねない。 | Bị mắng xối xả đến mức đó, sợ rằng anh ta sẽ nộp đơn nghỉ việc luôn không chừng. |
かねない và おそれがある: おそれがある: Dùng cho hiện tượng khách quan (thời tiết, thiên tai), tin tức vĩ mô. Không cần thiết phải có một nguyên nhân trực tiếp nào bộc lộ ra trước đó.かねない: Phải có nguyên nhân/hành vi trực tiếp làm mồi lửa (Chạy nhanh, mắng chửi, làm việc quá sức) thì mới dẫn đến かねない. Dùng nhiều để cảnh báo thói hư tật xấu của con người.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là dạng phủ định kép mang ý nghĩa khẳng định yếu: "Mặc dù xác suất xảy ra là rất rất thấp, nhưng không thể khẳng định 100% là nó hoàn toàn bằng không". Người nói dùng mẫu này để giữ lại một đường lui (cảnh báo một rủi ro tiềm ẩn, hoặc vớt vát một tia hy vọng mỏng manh).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 道に迷わないとも限らないから、地図を持って行こう。 | Không loại trừ khả năng chúng ta sẽ bị lạc đường đâu (vẫn có xác suất đó), nên hãy mang theo bản đồ đi. (Cảnh báo rủi ro) |
| しっかり準備すれば、成功しないとも限らないよ。 | Nếu chuẩn bị kỹ càng thì không hẳn là không thành công đâu (vẫn có cơ may thành công đấy). (Vớt vát hy vọng) |
かもしれない (chỉ đưa ra một giả thuyết 50-50), ないとも限らない nhấn mạnh việc "Không được chủ quan, không được loại trừ khả năng tồi tệ nhất". Nó đánh thức sự cảnh giác của người nghe để họ phải chuẩn bị các phương án dự phòng.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để bác bỏ một định kiến, một quan niệm hoặc một chân lý mà mọi người thường mặc định là đúng 100%. Nó mang ý nghĩa: "Đại đa số các trường hợp thì đúng là như vậy thật, nhưng vẫn tồn tại những ngoại lệ, vì vậy không thể khẳng định mọi thứ đều như khuôn đúc được". Đây là cấu trúc phản biện kinh điển.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| お金持ちが必ずしも幸せだとは限らない。 | Người giàu chưa chắc đã là người hạnh phúc. (Bác bỏ định kiến xã hội) |
| 高いものがいつも良いものだとは限りません。 | Đồ đắt tiền không hẳn lúc nào cũng là đồ có chất lượng tốt đâu. |
とは限らない và わけではない: わけではない: Phủ định một suy luận rút ra trong hoàn cảnh cụ thể, cá biệt. (Ví dụ: Thấy anh ấy không ăn, bảo "Anh ghét món này à?" -> Trả lời: 嫌いなわけではない - Không phải là tôi ghét đâu, chỉ là no thôi).とは限らない: Phủ định một lẽ thường, một quan niệm phổ quát, vĩ mô. Rất hay đi cùng các phó từ chỉ sự tuyệt đối như 必ずしも (chưa chắc), いつも (lúc nào cũng), 全員 (tất cả mọi người).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này mang hai lớp nghĩa cực kỳ quan trọng ở N2:
1. Phán đoán khách quan: "Nghe đâu là / Có vẻ như là". Suy luận dựa trên những thông tin đọc được, nghe được, hoặc quan sát được từ bên ngoài (có căn cứ rõ ràng, không phải tự tưởng tượng).
2. Đúng chuẩn, đúng bản chất: "Ra dáng / Thật sự là". Khen ngợi một đối tượng đã bộc lộ đúng và đủ những phẩm chất tốt đẹp nhất mà bản chất đối tượng đó vốn có.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 天気予報によると、明日は大雪になるらしい。 | Theo như dự báo thời tiết thì nghe đâu ngày mai sẽ có tuyết rơi dày. (Phán đoán dựa trên thông tin) |
| 失敗を恐れずに挑戦するなんて、いかにも若者らしいですね。 | Dám đương đầu thử thách mà không sợ thất bại, quả thật đúng là ra dáng (chuẩn) thanh niên nhỉ. (Khen ngợi bản chất) |
Nらしい và Nのようだ / Nみたいだ: 女のようだ (Giống như phụ nữ): Bản chất không phải phụ nữ (ví dụ: một người đàn ông ẻo lả).女らしい (Đúng chuẩn phụ nữ / Đậm chất nữ tính): Bản chất đích thực là phụ nữ, và người đó đang thể hiện rất tốt những nét đẹp dịu dàng của phái nữ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một đánh giá mang tính trực giác, bằng việc quan sát bằng mắt ngay tại thời điểm nói.
- Với Tính từ: "Trông có vẻ (ngon, đắt, vui...)". Bản thân chưa ăn thử, chưa nhìn giá nhưng cảm giác là vậy.
- Với Động từ: "Sắp sửa (rơi, đứt, rớt...)". Nhìn một sự vật và có linh cảm mạnh mẽ rằng nó sắp thay đổi trạng thái ngay lập tức.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| あのケーキはとても美味しそうなので、買ってみよう。 | Cái bánh kem kia trông có vẻ ngon đấy, mua thử xem sao. (Đánh giá trực giác qua thị giác) |
| 風が強くて、木の枝が今にも折れそうだ。 | Gió thổi mạnh quá, cành cây kia cứ như thể sắp sửa gãy đến nơi rồi. (Động từ diễn tả sự việc sắp xảy ra) |
そうだ (様態 - Trông có vẻ) và そうだ (伝聞 - Nghe nói): 美味しいそうだ - Nghe người ta bảo là ngon). 美味しそうだ - Trông ngon thế).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là hình thức phủ định của mẫu V-ます + そうだ. Dựa vào tình hình thực tế quan sát được ở hiện tại, người nói đưa ra phán đoán rằng "Một sự việc nào đó hoàn toàn không có dấu hiệu sẽ xảy ra" hoặc "Bản thân cảm thấy không có khả năng làm được việc đó". Thể hiện sự tuyệt vọng, bó tay hoặc khả năng cực kỳ thấp.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 雨が激しく降っていて、まだ止みそうにない。 | Mưa đang rơi rất dữ dội, trông tình hình này thì chưa có vẻ gì là sẽ tạnh đâu. (Quan sát tình trạng) |
| こんなにたくさんの仕事、今日中には終われそうもない。 | Nhiều công việc đến mức này thì tôi e là khó mà có thể hoàn thành xong trong hôm nay được. (Phủ định khả năng) |
そうにない và そうもない: Về cơ bản chúng giống hệt nhau và có thể hoán đổi. Tuy nhiên, そうもない (có trợ từ も) mang sắc thái nhấn mạnh sự bế tắc, tuyệt vọng mạnh hơn một chút. Nó ngụ ý: "Dù chỉ là một phần trăm hy vọng nhỏ nhoi (も) cũng không có vẻ gì là sẽ xảy ra".
Ý nghĩa & Cách dùng: Khác với những cấu trúc phán đoán tổng hợp, ように見える giới hạn duy nhất ở ấn tượng thị giác (thông qua đôi mắt). Nó diễn tả: "Nhìn vẻ bề ngoài, nhìn hình thức thì trông nó giống như thế...". Cấu trúc này thường ngầm chứa ý nghĩa: "...nhưng bản chất thực tế bên trong có thể hoàn toàn khác hẳn".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼女は何も気にしていないように見えるが、実は深く傷ついている。 | Trông bề ngoài thì có vẻ như cô ấy không bận tâm điều gì, nhưng thực chất bên trong cô ấy đang bị tổn thương sâu sắc. |
| このパソコンは複雑なように見えるが、操作はとても簡単だ。 | Cái máy tính này nhìn thì có vẻ phức tạp rắc rối đấy, nhưng thao tác lại cực kỳ đơn giản. |
そうだ (Trông có vẻ): そうだ dùng cho cảm giác tự nhiên nảy sinh ngay lần đầu nhìn thấy (Wow, ngon thế!). Còn ように見える dùng để mô tả một đặc điểm bao quát, ngoại hình dài hạn của sự vật, và người nói dùng mắt để định hình nó (Trông có vẻ phức tạp, Trông có vẻ thông minh). Thường đi kèm với cụm 実は~ (nhưng thực tế là...) ở vế sau.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là công cụ đắc lực nhất trong tiếng Nhật dùng để định nghĩa, gọi tên, hoặc giải thích nội dung cho một danh từ.
1. Gọi tên: "Cái vật/người N2 có tên là N1" (Dùng khi nhắc đến một thứ mà mình nghĩ đối phương không biết rõ).
2. Giải thích nội dung: Đóng gói toàn bộ [Mệnh đề ý nghĩa dài] phía trước để làm rõ nội dung cho các danh từ trừu tượng phía sau (như 話, ニュース, 噂, 意味, 理由).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| さきほど、山田さんという方からお電話がありました。 | Vừa nãy, có một vị (khách) tên là Yamada đã gọi điện thoại đến đấy ạ. (Dùng để gọi tên) |
| 来月、社長が辞任するという噂は本当ですか。 | Cái tin đồn có nội dung là "Giám đốc sẽ từ chức vào tháng sau" liệu có phải là sự thật không? (Đóng gói nội dung cho danh từ "Tin đồn") |
という được biến âm thành っていう để tạo sự gần gũi, tự nhiên hơn. Ví dụ: 「寿司」っていう日本の料理を知ってる? (Cậu có biết món ăn Nhật có tên là "Sushi" không?). Ở cấp độ N2, cấu trúc này là nền tảng để tạo ra hàng loạt các mẫu câu cao cấp phía sau (như ということだ, というわけだ, というものだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dưới góc độ của chuyên đề "Diễn giải", ということだ được sử dụng để chốt lại, tóm tắt hoặc định nghĩa lại cốt lõi của một vấn đề vừa được nêu ra trước đó. Nó mang ý nghĩa: "Diễn giải một cách dễ hiểu thì sự việc đó có ý nghĩa là...". Đây là công cụ đắc lực trong văn bản học thuật hoặc khi thuyết trình để làm rõ luận điểm.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ごみが減らないということは、分別の意識が低いということだ。 | Việc rác thải không giảm đi, điều đó có nghĩa là ý thức phân loại rác của người dân còn rất thấp. (Quy chiếu ý nghĩa) |
| つまり、この計画は失敗に終わったということですね。 | Tóm lại, điều đó có nghĩa là kế hoạch này đã kết thúc trong thất bại đúng không? (Chốt lại vấn đề) |
ということだ và というわけだ: Cả hai đều dùng để chốt lại ý nghĩa ("Tức là"). Tuy nhiên, というわけだ thiên về kết luận mang tính logic, tính toán, nguyên nhân - kết quả (A dẫn đến B). Trong khi đó, ということだ thiên về việc giải thích lại nội hàm, bản chất hoặc định nghĩa của sự việc (A đồng nghĩa với B).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là mẫu câu mang đậm triết lý nhân sinh hoặc cảm xúc phán xét mãnh liệt. Người nói đưa ra một nhận định và khẳng định rằng: "Đó chính là bản chất, là chân lý, là lẽ thường tình của sự việc đó", hoặc "Đánh giá một cách khách quan thì hành động đó chắc chắn bị coi là... (vô lý, ích kỷ, tàn nhẫn)".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 思い通りにいかないのが、人生というものだ。 | Không diễn ra theo đúng như những gì mình mong muốn, đó mới chính là bản chất của cái gọi là cuộc sống. (Lẽ thường tình) |
| 約束を破っておいて謝らないのは、非常識というものだ。 | Đã phá vỡ lời hứa rồi mà còn không thèm xin lỗi, hành động đó quả thật là vô ý thức. (Phán xét bản chất) |
というものだ và ということだ: ということだ: Dùng trí óc để giải thích, định nghĩa một cách khách quan, khô khan.というものだ: Dùng trái tim và vốn sống để cảm thán, đánh giá. Vế sau của というものだ luôn là các từ thể hiện cảm xúc, đạo đức hoặc lẽ đời (như 無理 - vô lý, 幸せ - hạnh phúc, 悲しい - bi ai).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dưới góc độ quy chiếu, というわけだ được dùng để giải thích cặn kẽ ngọn nguồn của một kết quả. Nó lôi chuỗi logic "Vì có A, có B, nên cuối cùng mới dẫn đến C" ra ánh sáng. Thường được sử dụng khi người nói vừa thực hiện một phép tính, hoặc vừa liên kết các manh mối lại với nhau để đưa ra kết luận cuối cùng.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 消費税が10%なので、合計で1万1千円になるというわけだ。 | Vì thuế tiêu thụ là 10%, nên theo logic tính toán, tổng cộng sẽ thành 1 vạn 1 ngàn Yên. (Kết luận logic) |
| 彼は昨日から徹夜をしている。だからこんなに眠いというわけだ。 | Anh ấy đã thức trắng đêm từ hôm qua. Thảo nào (lý do là vậy) mà anh ấy lại buồn ngủ đến thế này. (Quy chiếu nguyên nhân) |
というわけだ thay vì chỉ dùng わけだ? Việc chèn thêm chữ という (trích dẫn) tạo ra cảm giác người nói đang tường thuật lại quá trình tư duy của mình cho người khác nghe một cách rành mạch, thuyết phục hơn. というわけだ mang tính khách quan và trang trọng hơn わけだ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là công cụ phủ định một phần (部分否定) vô cùng tinh tế của người Nhật. Khi hoàn cảnh hiện tại dễ khiến người khác suy luận ra kết quả A, người nói dùng mẫu này để bác bỏ nhẹ nhàng: "Điều bạn đang nghĩ không sai hoàn toàn, nhưng nó KHÔNG ĐÚNG 100% đâu, thực tế bên trong còn có lý do khác nữa".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼のことが嫌いというわけではないが、一緒に働きたくはない。 | Không hẳn là tôi ghét bỏ gì anh ta đâu, chỉ là tôi không muốn làm việc cùng thôi. (Phủ định một phần) |
| お金があれば必ず幸せになれるというわけではない。 | Không có nghĩa là cứ có tiền thì chắc chắn sẽ trở nên hạnh phúc đâu. (Bác bỏ định kiến) |
というわけではない rất hiếm khi đứng một mình. Nó gần như luôn đi kèm với các trạng từ chỉ sự tuyệt đối như いつも (lúc nào cũng), 必ずしも (chưa chắc), すべて (tất cả), 完全に (hoàn toàn). Nếu thấy các trạng từ này ở đầu câu, 90% đáp án cuối câu sẽ là というわけではない hoặc とは限らない.
Ý nghĩa & Cách dùng: (Phân tích chuyên sâu ở góc độ quy chiếu). わけだ dùng để thể hiện khoảnh khắc "A ha!" (納得 - giác ngộ, vỡ lẽ) của người nói. Khi người nói biết được một nguyên nhân (từ bên ngoài hoặc do người khác kể), họ lập tức đối chiếu nó với kết quả ở hiện tại và thấy nó cực kỳ khớp với nhau, dẫn đến sự thấu hiểu hoàn toàn trọn vẹn.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼は10年も日本に住んでいたんですか。なるほど、日本語がペラペラなわけだ。 | Anh ấy đã sống ở Nhật Bản tận 10 năm cơ à? Ra là vậy, thảo nào mà tiếng Nhật trôi chảy đến thế. (Giác ngộ) |
| 外の気温はマイナス2度か。寒いわけだ。 | Nhiệt độ bên ngoài là âm 2 độ cơ à. Hèn chi mà thấy lạnh buốt thế này. (Thấu hiểu nguyên nhân) |
はずだ và わけだ ở góc độ quy chiếu: はずだ: Đứng trước một thông tin, người nói chưa biết kết quả thực tế, mà dùng logic để phán đoán (Nó học giỏi thế, chắc là sẽ đỗ thôi).わけだ: Kết quả đã phơi bày trước mắt (Nó đỗ rồi), người nói đi tìm lý do và khi hiểu ra thì thốt lên (À, vì nó học giỏi nên đỗ là hiển nhiên / thảo nào).
Ý nghĩa & Cách dùng: Là trợ từ nhấn mạnh cực hạn (trọng tâm duy nhất). Dùng để gạt bỏ tất cả những đối tượng/trường hợp khác, khẳng định rằng "chỉ có cái này, chính cái này mới là điều quan trọng/đúng đắn nhất". Khi đi với từ chỉ thời gian (今年こそ, 明日こそ), nó mang ý chí quyết tâm cao độ ("Năm nay nhất định sẽ...").
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 今年こそ、絶対にN2に合格してみせる。 | Năm nay nhất định (không phải năm nào khác), tôi sẽ thi đỗ N2 cho xem. (Ý chí quyết tâm) |
| 親になってこそ、親の苦労が分かる。 | Chính lúc trở thành cha mẹ rồi, người ta mới hiểu được nỗi nhọc nhằn của cha mẹ. (Nhấn mạnh điều kiện cốt lõi) |
は và こそ: は: Chỉ đơn thuần đưa N lên làm chủ đề (Ví dụ: 私は学生です).こそ: Nhấn mạnh chủ thể đó là duy nhất, mang theo cảm xúc khẳng định mạnh mẽ của người nói. (Ví dụ: あなたこそ私の探していた人だ - Chính em mới là người mà anh đang tìm kiếm).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là văn phong cực kỳ trang trọng (硬い表現) của こそ và だ. Người nói dùng để quy nạp, chốt hạ một vấn đề một cách tuyệt đối: "Nguyên nhân/bản chất của sự việc này 100% là do N, hoàn toàn không có bất kỳ một lý do nào khác". Thường xuất hiện trong luận văn, báo cáo, bài diễn thuyết để chốt lại nguyên nhân cốt lõi.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| このプロジェクトの成功は、チーム全員の努力の結果にほかならない。 | Sự thành công của dự án này không gì khác ngoài (chính là) kết quả nỗ lực của toàn bộ thành viên trong đội. |
| 親が子供を叱るのは、子供の将来を心配しているからにほかならない。 | Việc cha mẹ la mắng con cái, lý do không gì khác ngoài việc họ đang lo lắng cho tương lai của đứa trẻ. |
にほかならない mang tính chất tuyên bố chân lý, khẳng định đanh thép sự thật (không có ngoại lệ). Rất hay đi chung với ~から (bởi vì) để chốt hạ nguyên nhân duy nhất.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một tình thế bất đắc dĩ, dồn vào chân tường. Người nói đối mặt với một khó khăn mà mọi phương án giải quyết đều đã bị bít cửa, chỉ còn duy nhất MỘT lựa chọn để thực hiện (dù trong thâm tâm có thể không hề mong muốn lựa chọn đó). Mang âm hưởng trang trọng, dùng nhiều trong văn viết.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 終電が出てしまったので、タクシーで帰るよりほかない。 | Chuyến tàu cuối cùng đã chạy mất rồi, nên bây giờ chỉ còn cách bắt taxi về nhà thôi (dù tốn tiền). |
| どんなに苦しくても、自分で選んだ道だから進むほかない。 | Dù có gian khổ đến mấy, vì là con đường tự mình chọn nên không còn cách nào khác ngoài việc tiến lên. |
より (so với) để tạo thành ~よりほかない, ý nghĩa không đổi nhưng nghe nhấn mạnh sự lựa chọn duy nhất hơn ("Ngoài V ra thì chả còn cách nào cả").
Ý nghĩa & Cách dùng: Hoàn toàn đồng nghĩa với ほかない (Không còn sự lựa chọn nào khác, đành nhắm mắt làm liều). Tuy nhiên, しかない là hình thức thông dụng nhất trong giao tiếp hàng ngày (văn nói). Mức độ bất đắc dĩ nhẹ hơn ほかない một chút, có thể dùng cho những việc nhỏ nhặt.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| パソコンが壊れてしまった。パソコンがないと仕事にならないので、買うしかない。 | Máy tính hỏng mất rồi. Không có máy tính thì không làm việc được nên đành phải (chỉ còn cách) mua máy mới thôi. |
| 誰も手伝ってくれないなら、自分でやるしかないよ。 | Nếu không có ai giúp đỡ thì đành phải tự mình làm thôi chứ sao. |
~ざるを得ない (văn viết pháp lý/cực kỳ trang trọng) > ~ほかない (trang trọng/văn viết luận) > ~しかない (văn nói/giao tiếp phổ thông). Cả 3 cấu trúc đều có gốc rễ ý nghĩa là "Sự bất đắc dĩ (仕方がない)".
Ý nghĩa & Cách dùng: Một cấu trúc có sức nặng cực lớn ở N2 với 3 chức năng độc lập:
1. Chân lý / Đạo lý (Bản chất): Nêu lên những quy luật tự nhiên, đạo lý xã hội mà ai cũng phải công nhận (Thường đi với V-る).
2. Cảm thán sâu sắc (Cảm xúc): Biểu lộ sự ngạc nhiên, ngưỡng mộ hoặc chán nản từ tận đáy lòng trước một hiện thực (Thật là / Chà...).
3. Hoài niệm (Quá khứ): Đi với V-た, nhớ lại một thói quen, một kỉ niệm thường xuyên làm trong quá khứ nay không còn nữa (Ngày xưa hay...).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 人の心というものは、簡単には分からないものだ。 | Tâm lý con người là thứ mà ta không thể nào thấu hiểu một cách dễ dàng được. (Chân lý/Bản chất) |
| 学生時代は、よく友達と朝まで飲み明かしたものだ。 | Hồi còn đi học, tôi thường hay cùng bạn bè nhậu nhẹt thâu đêm đến tận sáng. (Hoài niệm quá khứ - V-た) |
ものだ và ことだ ở vai trò đưa lời khuyên: ものだ: Lời khuyên dựa trên đạo lý xã hội chung, lẽ thường tình (Con cái thì nên nghe lời cha mẹ: 親の言うことを聞くものだ). Không dùng cho mệnh lệnh cụ thể.ことだ: Lời khuyên mang tính giải pháp cá nhân, ứng phó tình huống (Muốn đỗ N2 thì nên học mỗi ngày: 合格したいなら、毎日勉強することだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để khen ngợi, tán dương một sự vật/sự việc đạt được kết quả xuất sắc, hoàn toàn tương xứng với địa vị, nỗ lực, kinh nghiệm hoặc giá tiền của nó. Cấu trúc này mang hàm ý: "Với một nền tảng tốt như A, thì việc đạt được kết quả tuyệt vời B là điều tất yếu, đúng như kỳ vọng".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 高かっただけあって、このワインはとても美味しい。 | Quả đúng là chai vang đắt tiền có khác, vị ngon thật tuyệt vời. (Chất lượng tương xứng giá cả) |
| 彼は日本に10年住んでいただけあって、日本語がペラペラだ。 | Quả đúng là anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm, tiếng Nhật trôi chảy thật. (Kỹ năng tương xứng kinh nghiệm) |
だけあって tuyệt đối KHÔNG dùng cho những kết quả tồi tệ, thất bại hay tiêu cực. Vế sau luôn là những lời khen ngợi, đánh giá tích cực. Ngoài ra, không dùng vế sau để thể hiện ý chí, dự định hay rủ rê.
Ý nghĩa & Cách dùng: Nhấn mạnh một nguyên nhân dẫn đến một cảm xúc hoặc kết quả đặc biệt mạnh mẽ. Nó mang hàm ý: "Bình thường thì cũng đã thế rồi, nhưng CHÍNH VÌ có thêm yếu tố đặc thù A này, nên cảm xúc/kết quả B lại CÀNG trở nên sâu sắc, mãnh liệt hoặc hợp lý hơn". Dùng được cho cả tình huống tốt lẫn xấu.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 期待していただけに、試合に負けた時のショックは大きかった。 | Chính vì đã kỳ vọng rất nhiều, nên cú sốc khi thua trận lại càng trở nên nặng nề hơn. (Cộng hưởng cảm xúc tiêu cực) |
| 駅が近いだけに、このマンションは家賃が高い。 | Chính vì vị trí ở ngay gần nhà ga, nên giá thuê của căn hộ này mới đắt đỏ như thế. (Lý do mang tính hiển nhiên) |
だけあって và だけに: だけあって: Chỉ dùng để khen ngợi (Trình độ cao, chất lượng tốt).だけに: Đi sâu vào sự cộng hưởng cảm xúc. Rất hay dùng cho những sự thất vọng ê chề do sự kỳ vọng ban đầu bị phản bội (Ví dụ: Chính vì tin tưởng nên mới đau lòng). Dùng được cho cả khen và chê.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này thường đóng vai trò như một lời chốt hạ, tán dương ở cuối câu. Người nói đánh giá một nỗ lực, một mức giá, hoặc một danh tiếng là hoàn toàn không lãng phí, hoàn toàn xứng đáng với thực tế xuất sắc đang bày ra trước mắt. "Thật không uổng công đã...".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 毎日練習しただけのことはある。見事に優勝した。 | Thật không uổng công (đáng công) ngày nào cũng luyện tập. Đội đã giành chức vô địch một cách ngoạn mục. |
| このメロン、甘くて美味しい。高いだけのことはある。 | Quả dưa lưới này ngọt và ngon thật. Đúng là đắt xắt ra miếng (bõ đồng tiền). |
さすが (Quả đúng là). Trong hội thoại, có thể dùng độc lập một mình mẫu câu này để đáp lời tán thưởng: 「さすが、プロですね。」「ええ、だけのことはありますね。」 (Tuyệt thật, đúng là dân chuyên nghiệp. - Vâng, quả đúng là có khác nhỉ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả sự bắt buộc, bất đắc dĩ tột độ từ góc độ hoàn cảnh khách quan. Dù trong thâm tâm người nói không hề mong muốn, nhưng do quy định, luật pháp, sự cố thiên tai hoặc áp lực bên ngoài, họ không còn con đường nào khác ngoài việc phải đưa ra quyết định đó. Đây là cách nói cực kỳ trang trọng (文語).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 大型台風が近づいているため、イベントは中止せざるを得ない。 | Do siêu bão đang tiến đến gần, chúng tôi buộc phải (đành phải) hủy bỏ sự kiện. (Hủy sự kiện ngoài ý muốn) |
| これだけ証拠が揃っていれば、彼の罪を認めざるを得ない。 | Trưng ra ngần này bằng chứng rồi thì buộc phải công nhận tội trạng của hắn thôi. (Bắt buộc về mặt logic khách quan) |
する thành しざるを得ない (Sai). Bắt buộc phải nhớ する ➡️ せざるを得ない. Cấu trúc này nặng đô và cứng nhắc hơn rất nhiều so với しかない hay ほかない, chuyên dùng trong thông báo hoãn/hủy sự kiện, hoặc văn bản pháp lý.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này sử dụng phủ định kép ("Không thể trốn tránh việc không làm") để nhấn mạnh ý nghĩa "Bắt buộc phải làm". Tuy nhiên, khác với sự ép buộc của tự nhiên hay luật pháp ở ざるを得ない, sức ép của ないわけにはいかない đến từ trách nhiệm xã hội, đạo lý làm người, ân nghĩa, hoặc lương tâm tâm lý.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 親友の結婚式だから、出席しないわけにはいかない。 | Vì là đám cưới của bạn thân chí cốt, nên tôi không thể không tham dự được. (Bắt buộc do tình nghĩa/lương tâm) |
| 社長の命令なので、やらないわけにはいかない。 | Vì là mệnh lệnh của Giám đốc nên không thể nào không làm được. (Bắt buộc do vai vế xã hội) |
ざるを得ない = Bão đổ bộ nên phải hủy chuyến bay (Áp lực khách quan, bất khả kháng).ないわけにはいかない = Mẹ ốm nặng nên phải về quê thăm (Áp lực từ tình nghĩa, đạo đức). Nếu không làm thì sẽ áy náy hoặc bị xã hội đánh giá.
Ý nghĩa & Cách dùng: Khác với ~できない (không thể về mặt năng lực vật lý), わけにはいかない diễn tả sự "không thể" xuất phát từ áp lực tâm lý, đạo đức, trách nhiệm xã hội hoặc phép lịch sự. Người nói có khả năng làm việc đó, nhưng tự nhận thức được rằng "nếu làm thế thì trái với lương tâm, vi phạm chuẩn mực xã hội hoặc sẽ gây ra hậu quả xấu", nên đành phải kiềm chế không làm.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 明日は大事なテストがあるから、今日は遊んでいるわけにはいかない。 | Ngày mai có bài kiểm tra quan trọng nên hôm nay tôi không thể nào cứ mải chơi được. (Áp lực hoàn cảnh/trách nhiệm) |
| 車で来たので、お酒を飲むわけにはいきません。 | Vì tôi lái xe ô tô đến đây nên không thể nào uống rượu được. (Trái với luật pháp/đạo lý) |
ないわけにはいかない = KHÔNG THỂ KHÔNG = Bắt buộc phải làm (Vì đạo lý).わけにはいかない = KHÔNG THỂ = Không được phép làm (Vì đạo lý).Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là mẫu câu cấm đoán cơ bản và trực diện nhất, dùng để biểu thị việc một hành động bị cấm theo quy định, luật lệ, hoặc mang tính chất cảnh báo mạnh mẽ từ người trên xuống người dưới. Khác với わけにはいかない (tự bản thân kiềm chế), てはいけない là mệnh lệnh cấm từ bên ngoài tác động vào.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 美術館の中で写真を撮ってはいけません。 | Không được phép chụp ảnh bên trong bảo tàng mỹ thuật. (Quy định khách quan) |
| 絶対に嘘をついてはいけないよ。 | Tuyệt đối không được nói dối đâu đấy nhé. (Lời răn đạy của người lớn) |
~てはならない (Tuyệt đối không được phép). てはならない thường xuất hiện trong các bộ luật, hiến pháp, bản tin cảnh báo thảm họa hoặc những lời giáo huấn mang tính triết lý sâu sắc.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để đưa ra lời khuyên, răn đạy mang tính đạo lý, chuẩn mực xã hội chung. Ý nghĩa là "Theo lẽ thường tình ở đời, việc đó là không tốt, không đúng đạo lý nên tuyệt đối không nên làm". Lời khuyên này không nhắm vào một cá nhân cụ thể trong một tình huống tức thời, mà mang tính giáo dục phổ quát.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 目上の人にそんな口の利き方をするものではない。 | Không nên (không được) có thái độ ăn nói như vậy với người bề trên. (Lời răn dạy đạo lý) |
| 他人の陰口を言うもんじゃない。 | Tuyệt đối không nên nói xấu sau lưng người khác đâu. (Văn nói: もんじゃない) |
てはいけない: Cấm đoán trực tiếp, nghiêm ngặt (Luật lệ/Quy định).べきではない: Lời khuyên cá nhân mạnh mẽ (Dựa trên ý kiến chủ quan của người nói).ものではない: Lời răn dạy của bề trên (Dựa trên "lẽ thường tình" của xã hội). Không dùng mẫu này để khuyên người lớn tuổi hơn mình.
Ý nghĩa & Cách dùng: Bày tỏ quan điểm, ý kiến cá nhân một cách mạnh mẽ: "Làm việc đó là chuyện đương nhiên, là nghĩa vụ, hoặc là phương án tốt nhất không thể bàn cãi". Nó mang sắc thái khuyên bảo nhưng có độ ép buộc cao hơn ~ほうがいい rất nhiều, đôi khi bị coi là giáo điều, áp đặt.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 学生はもっと真面目に勉強すべきだ。 | Học sinh thì đương nhiên là cần phải học hành chăm chỉ nghiêm túc hơn nữa. (Quan điểm chủ quan mạnh mẽ) |
| それは人としてやるべきことだ。 | Đó là việc mà với tư cách một con người đương nhiên phải làm. (Nghĩa vụ đạo đức) |
べきだ mang tính chất phán xét và áp đặt quan điểm, bạn KHÔNG NÊN dùng nó trực tiếp với cấp trên hoặc người lớn tuổi, sẽ bị coi là vô lễ (thuyết giáo người khác). Thay vào đó, hãy dùng những cách nói mềm mỏng hơn như ~てはいかがでしょうか (Anh/chị thấy sao nếu làm thế này) hoặc ~たほうがいいと思います.
Ý nghĩa & Cách dùng: Là dạng phủ định của べきだ. Khẳng định mạnh mẽ quan điểm: "Tuyệt đối không nên làm việc đó, làm việc đó là sai trái, không phù hợp với đạo lý hoặc sẽ dẫn đến kết quả tồi tệ". Tương tự như thể khẳng định, nó mang tính chất chủ quan của người nói, khuyên can hoặc chỉ trích một hành động.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 子供にそんな残酷な映画を見せるべきではない。 | Tuyệt đối không nên cho trẻ con xem những bộ phim tàn khốc như thế. (Chỉ trích / Khuyên can) |
| 安易に他人を批判するべきではないと思う。 | Tôi nghĩ rằng không nên dễ dãi đưa ra lời chỉ trích người khác như vậy. (Quan điểm cá nhân) |
~べきではない: Khuyên răn ở hiện tại/tương lai (Không nên làm điều đó).~べきではなかった: Thể hiện sự hối hận hoặc trách móc về một việc ĐÃ làm trong quá khứ (Lẽ ra lúc đó không nên làm như thế / Biết thế đã không làm).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đưa ra một lời khuyên, mệnh lệnh nhẹ nhàng hoặc sự cảnh cáo đối với người đối diện trong một tình huống cụ thể. Nó mang hàm ý: "Để giải quyết vấn đề này, thì cách tốt nhất (giải pháp thiết thực nhất) chính là nên/không nên làm việc đó". Thường dùng bởi người có kinh nghiệm hoặc bề trên khuyên bảo người dưới.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 日本語が上手になりたければ、もっと話すことだ。 | Nếu muốn giỏi tiếng Nhật, thì cậu nên nói chuyện nhiều hơn nữa đi. (Đưa ra giải pháp cụ thể) |
| 健康のためには、夜更かしをしないことだ。 | Để tốt cho sức khỏe thì bạn không nên thức khuya. (Lời khuyên mang tính cảnh báo) |
~ほうがいい: Lời khuyên nhẹ nhàng, đưa ra lựa chọn (Tốt hơn là...).~べきだ: Lời khuyên dựa trên đạo lý, nghĩa vụ (Là học sinh thì phải...). Trọng tâm vào lý thuyết.~ことだ: Lời khuyên mang tính giải pháp thực tế cho một mục đích cụ thể (Muốn đỗ thì phải học). Trọng tâm vào hành động.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để trấn an, động viên hoặc khuyên nhủ đối phương rằng một hành động nào đó là hoàn toàn thừa thãi, không cần thiết phải cất công hay bận tâm thực hiện. Mang sắc thái nhẹ nhàng, thường đi kèm với những động từ chỉ cảm xúc tiêu cực (lo lắng, khóc, thất vọng) hoặc hành động vội vã.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 時間はたっぷりあるから、そんなに急ぐことはないよ。 | Thời gian vẫn còn nhiều chán, không cần thiết phải vội vàng cuống cuồng lên như thế đâu. (Trấn an) |
| 君のせいじゃないんだから、謝ることはありません。 | Đâu phải lỗi của cậu, thế nên cậu không cần phải xin lỗi làm gì cả. (Khuyên nhủ) |
ことはない (Không cần thiết) với わけにはいかない (Không thể làm vì kẹt đạo lý). Cấu trúc ことはない có ý nghĩa gần tương đương với ~必要はない, nhưng ことはない mang âm hưởng giao tiếp tự nhiên và quan tâm đến đối phương nhiều hơn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả việc bản thân người nói tự đặt ra một quy tắc, một thói quen và hiện tại vẫn đang nỗ lực duy trì nó một cách có ý thức. Chữ "đang" (している) nhấn mạnh tính liên tục của hành động đó trong nếp sống hàng ngày, chứ không phải chỉ là một quyết định bộc phát.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 健康のため、毎朝30分ジョギングすることにしている。 | Vì sức khỏe, tôi tự đặt ra quy tắc (duy trì thói quen) mỗi sáng chạy bộ 30 phút. (Quy tắc tích cực) |
| 夜9時以降は、スマホを見ないことにしています。 | Tôi quyết định sẽ duy trì việc không xem điện thoại sau 9 giờ tối. (Quy tắc kiêng cữ) |
ことにする và ことにしている: ことにする / ことにした: Nhấn mạnh vào khoảnh khắc ra quyết định. (Ví dụ: Suy nghĩ mãi, tôi quyết định mua nhà).ことにしている: Nhấn mạnh vào quá trình duy trì một thói quen lặp đi lặp lại.
Ý nghĩa & Cách dùng: Khác hoàn toàn với ことにしている (do cá nhân tự định đoạt), ことになっている diễn tả những quy định, luật lệ, tập quán xã hội, hoặc một lịch trình đã được tập thể/người khác lên kế hoạch sẵn. Bản thân người nói không có quyền tự quyết, mà chỉ đang tuân theo hoặc thông báo lại một trạng thái đã được "thiết lập khách quan".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| このマンションでは、ペットを飼ってはいけないことになっています。 | Tại khu chung cư này, có quy định là không được phép nuôi thú cưng. (Quy định của tập thể) |
| 明日の会議は10時から始まることになっている。 | Theo lịch trình thì cuộc họp ngày mai sẽ bắt đầu từ lúc 10 giờ. (Lịch trình đã chốt) |
ことになっている để làm cái cớ giảm bớt sự phật ý (đẩy trách nhiệm cho một lịch trình đã định sẵn). Ví dụ: すみません、今日は妻と食事することになっていまして... (Xin lỗi, hôm nay tôi có lịch đi ăn với vợ mất rồi...).
Ý nghĩa & Cách dùng: "越す" mang nghĩa là vượt qua. Cấu trúc này dịch sát nghĩa là "Không có điều gì vượt qua được việc đó đâu". Nó thể hiện quan điểm: "Dù không bắt buộc 100%, nhưng xét theo lẽ thường tình, nếu có được điều kiện đó (hoặc làm được việc đó) thì là phương án lý tưởng nhất, an toàn và tốt nhất".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 病気の発見は、早いに越したことはありません。 | Việc phát hiện ra bệnh tật thì càng sớm càng tốt (phát hiện sớm thì vẫn hơn). (Khẳng định phương án lý tưởng) |
| 旅行の荷物は、少ないに越したことはない。 | Hành lý đi du lịch thì đương nhiên là ít thì vẫn tốt hơn. (Lẽ thường tình) |
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một cảm xúc mãnh liệt, ngập tràn từ tận đáy lòng của người nói về một sự việc đã trải qua hoặc một trạng thái đang diễn ra. Nó mang ý nghĩa: "Không thể đo đếm được mức độ của cảm xúc đó lớn đến nhường nào". Thường dùng để cảm thán về những khó khăn, nỗi buồn, niềm vui, hoặc sự nuối tiếc.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 初めての外国での生活は、どんなに心細かったことか。 | Cuộc sống ở nước ngoài lần đầu tiên, chẳng biết là đã cô đơn tủi thân biết bao nhiêu. (Cảm thán về quá khứ) |
| 子供の病気が治って、どんなに嬉しいことか。 | Bệnh của con đã khỏi, tôi thấy vui sướng xiết bao. (Cảm thán ở hiện tại) |
Ý nghĩa & Cách dùng: Về mặt cảm thán, nó mang ý nghĩa giống hệt ことか. Tuy nhiên, ことだろう còn mang thêm sắc thái suy đoán, tưởng tượng về cảm xúc của người khác hoặc một sự việc trong tương lai/quá khứ mà mình không trực tiếp trải qua. Cấu trúc này mang tính văn viết và trang trọng hơn so với ことか.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 無事に卒業したと聞いて、ご両親はどんなに喜んでいることでしょう。 | Nghe tin bạn tốt nghiệp bình an vô sự, chắc hẳn bố mẹ bạn đang vui mừng biết bao. (Suy đoán cảm xúc người khác) |
| この城を建てるのに、どれほどの年月がかかったことだろう。 | Để xây dựng được tòa lâu đài này, không biết đã phải tốn bao nhiêu năm tháng nhỉ. (Hoài niệm, suy đoán về quá khứ) |
ことか và ことだろう: ことか: Thường dùng để bộc lộ cảm xúc của chính bản thân người nói (Tôi đau biết bao, tôi nhớ biết bao).ことだろう: Thường dùng để suy đoán cảm xúc của người thứ ba, hoặc cảm thán về một sự thật khách quan to lớn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc sự đánh giá của người nói về một sự việc sắp được nhắc đến. Điểm đặc biệt của cấu trúc này là nó được đảo lên đứng ở ĐẦU CÂU, giống như một lời mào đầu để chuẩn bị tâm lý cho người nghe ("Điều đáng tiếc là...", "Thật kinh ngạc là...").
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 残念なことに、一生懸命勉強したのに不合格でした。 | Thật đáng tiếc là, mặc dù đã học hành cật lực nhưng tôi vẫn thi trượt. (Đưa cảm xúc lên đầu câu) |
| 驚いたことに、その事件の犯人は警察官だった。 | Điều đáng kinh ngạc là, hung thủ của vụ án đó lại chính là một viên cảnh sát. |
ことに rất hạn chế và đều là các từ chỉ trạng thái cảm xúc mạnh: 嬉しい (vui), 悲しい (buồn), 残念な (đáng tiếc), ありがたい (biết ơn), 困った (rắc rối), 驚いた (ngạc nhiên). Động từ BẮT BUỘC phải chia ở thì quá khứ (V-た) vì cảm xúc đã hình thành trước khi nói ra câu đó.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này dùng để giải thích nguyên nhân khách quan, chuyên dùng trong 3 tình huống học thuật/văn viết:
1. Nguồn gốc tên gọi: Giải thích vì sao một địa danh, đồ vật lại có tên gọi như vậy.
2. Căn cứ phán đoán: Từ một dấu vết, bằng chứng thực tế mà suy ra một kết luận.
3. Cơ duyên / Mầm mống: Từ một sự việc nhỏ nhặt trong quá khứ dẫn đến một sự thay đổi lớn ở hiện tại.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 声が震えていることから、彼が緊張していることが分かった。 | Từ việc giọng nói đang run rẩy, tôi nhận ra là anh ấy đang bị căng thẳng. (Căn cứ phán đoán) |
| 桜の木が多いことから、この町は「桜町」と呼ばれている。 | Bởi vì có rất nhiều cây hoa anh đào, nên thị trấn này được gọi là "Thị trấn Sakura". (Nguồn gốc tên gọi) |
ことから và だから / ので: だから / ので: Dùng cho mọi lý do trong đời sống (Trời mưa nên tôi nghỉ).ことから: Có tính chất lập luận logic, bằng chứng, sự kiện khách quan. Không dùng để đưa ra lời nhờ vả, mệnh lệnh hay biện hộ lý do cá nhân (Không nói: 雨が降ったことから、休みます ❌).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là phiên bản văn viết và giao tiếp kinh doanh cực kỳ trang trọng của ~だそうだ / ~と言っていた. Dùng để truyền đạt lại nguyên văn một thông báo, một lời nhắn hoặc thông tin từ một nguồn thứ ba (cấp trên, khách hàng, bản tin) cho người nghe một cách khách quan, lịch sự nhất.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 社長は午後から出社するとのことです。 | (Theo như lời nhắn thì) Giám đốc sẽ đến công ty từ buổi chiều đấy ạ. (Truyền đạt lịch trình) |
| メールによると、来週の会議は中止になったとのことだ。 | Theo như email, nghe nói cuộc họp tuần sau đã bị hủy bỏ rồi. (Trích dẫn nguồn thông tin) |
~とのこと、承知いたしました (Tôi đã hiểu về việc...). Không dùng mẫu này để lan truyền các tin đồn nhảm nhí ngoài lề (hãy dùng 噂によると~らしい).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này mang hình thức câu hỏi (có か) nhưng thực chất là một lời phủ định cực kỳ mạnh mẽ kèm theo cảm xúc (giận dữ, phản đối, quyết tâm). Tùy vào ngữ cảnh, nó có 2 lớp nghĩa:
1. Ý chí sắt đá: Quyết tâm tuyệt đối sẽ không bao giờ làm lại việc đó nữa (Đã quá chán ngán/tức giận).
2. Phản bác đối phương: Phủ nhận sạch trơn lời người khác nói hoặc một định kiến (Làm gì có chuyện đó / Đâu mà).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| あんな不味い店、二度と行くものか。 | Cái quán dở tệ như thế kia, tuyệt đối không bao giờ có chuyện tôi thèm đến lần thứ hai đâu. (Ý chí sắt đá/Giận dữ) |
| 「彼、まじめだね。」「まじめなもんか。昨日もサボっていたよ。」 | "Cậu ấy nghiêm túc nhỉ." / "Nghiêm túc đâu mà nghiêm túc. Hôm qua cũng vừa trốn việc đấy." (Phản bác đối phương) |
はずがない và ものか: はずがない: Phủ định dựa trên logic khách quan (Anh ấy giỏi thế, không thể nào trượt được).ものか: Phủ định dựa trên cảm xúc chủ quan (Có điên mới làm thế / Tôi mà thèm quan tâm à). Cực kỳ hữu dụng trong hội thoại đời thường để bộc lộ cá tính.
Chữ 「もの」 (Vật/Điều/Thứ) trong ngữ pháp N2 thường đại diện cho những thứ mang tính trừu tượng, cảm xúc, bản chất cốt lõi hoặc lẽ thường tình của xã hội. Dưới đây là cách phân biệt 3 mẫu câu dễ nhầm lẫn nhất.
| Cấu trúc | Sắc thái & Ý nghĩa cốt lõi | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| ~ものだ | Nêu ra chân lý tự nhiên, lẽ thường tình mà ai cũng công nhận. Hoặc bộc lộ cảm thán sâu sắc. | 地震の時は、誰でも慌てるものだ。 (Lúc động đất thì ai mà chẳng hoảng hốt - Lẽ thường tình). |
| ~というものだ | Đưa ra một phán xét, đánh giá mang tính triết lý, đạo đức về một sự việc vừa xảy ra ("Quả thật bản chất là..."). | 失敗を人のせいにするのは、卑怯というものだ。 (Đổ lỗi thất bại cho người khác thì quả thật là hèn nhát). |
| ~ものではない | Đưa ra lời răn đạy của bề trên dựa trên chuẩn mực đạo đức xã hội ("Tuyệt đối không nên..."). | 食べ物を粗末にするものではない。 (Tuyệt đối không được phép lãng phí đồ ăn đâu nhé). |
ものだ vì nó diễn tả bản chất chung của nhân loại.
Chữ 「わけ (訳)」 nghĩa đen là "Lý do, nguyên cớ, sự tình". Toàn bộ các cấu trúc chứa わけ ở N2 đều xoay quanh việc giải thích nguyên nhân, suy luận logic hoặc bác bỏ một logic.
| Cấu trúc | Sắc thái & Ý nghĩa cốt lõi | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| ~わけだ (~というわけだ) |
Giác ngộ / Kết luận logic: Sau khi tìm hiểu nguyên nhân thì thấu hiểu ("Thảo nào / Tóm lại là"). | 10年住んでいたのか。だから日本語が上手なわけだ。 (Sống ở đây 10 năm cơ à. Thảo nào mà tiếng Nhật giỏi thế). |
| ~わけがない | Phủ định logic 100%: Dựa vào lý lẽ thực tế để khẳng định chuyện đó phi lý ("Không đời nào / Lẽ nào lại"). | 熱があるのに、試合に出られるわけがない。 (Đang sốt thế kia thì làm sao mà ra sân thi đấu được cơ chứ). |
| ~わけではない | Phủ định một phần: Bác bỏ suy luận của đối phương ("Không hẳn là / Chưa chắc đã"). | 肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない。 (Không hẳn là tôi ghét thịt đâu, chỉ là ít ăn thôi). |
| ~わけにはいかない | Bị kẹt về đạo lý: Muốn làm/Không muốn làm nhưng lương tâm, xã hội không cho phép ("Không thể / Phải"). | 親友の頼みだから、断るわけにはいかない。 (Vì là bạn thân nhờ vả, nên không thể nào từ chối được). |
Chữ 「こと (事)」 nghĩa đen là "Việc, sự việc". Các cấu trúc chứa こと tập trung vào việc khuyên bảo một hành động, hoặc thông báo về một quy định, thói quen liên quan đến hành động đó.
| Cấu trúc | Sắc thái & Ý nghĩa cốt lõi | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| ~ことだ | Lời khuyên thực tiễn: Chỉ ra giải pháp tối ưu cho một vấn đề ("Nên / Cách tốt nhất là"). | 疲れているときは、早く寝ることだ。 (Lúc mệt mỏi thì cách tốt nhất là nên đi ngủ sớm đi). |
| ~ことはない | Trấn an / Lời khuyên: Việc đó là thừa thãi, không đáng bận tâm ("Không cần thiết phải"). | 失敗をそんなに気にすることはないよ。 (Không cần thiết phải để tâm đến thất bại nhiều thế đâu). |
| ~ことにしている | Quy tắc cá nhân: Tự bản thân quyết định duy trì một nếp sống ("Quyết định tạo thói quen"). | 毎晩、日記を書くことにしている。 (Tôi tự đặt ra quy tắc là mỗi tối sẽ viết nhật ký). |
| ~ことになっている | Quy định xã hội: Tuân theo luật lệ, lịch trình đã được định sẵn ("Được quy định là"). | 法律で禁止されることになっている。 (Đã được quy định là bị pháp luật nghiêm cấm). |
Ý nghĩa & Cách dùng: "すぎる (過ぎる)" nghĩa là vượt quá. にすぎない có nghĩa là "Không vượt quá mức độ đó". Dùng để đánh giá thấp, coi nhẹ mức độ của một sự vật/sự việc, khẳng định rằng nó chỉ là một thứ vô cùng nhỏ bé, bình thường, không có gì to tát hay đáng ngạc nhiên. Cấu trúc này mang đậm tính khách quan, thường dùng trong văn viết và lập luận.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼の言っていることは、ただの言い訳にすぎない。 | Những lời anh ta đang nói chẳng qua cũng chỉ là một sự ngụy biện không hơn không kém. (Đánh giá thấp/Hạ bệ) |
| 私は一社員にすぎないので、決定権はありません。 | Tôi chẳng qua cũng chỉ là một nhân viên quèn mà thôi, nên tôi không có quyền quyết định. (Sự khiêm tốn) |
ただ (chỉ), 単なる (đơn thuần là), ほんの (chỉ là một chút). Cấu trúc này sắc bén và mang tính học thuật (văn viết) cao hơn nhiều so với ~だけだ (chỉ là).
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để đánh giá nhẹ một sự việc, mang nghĩa "Việc đó là hoàn toàn bình thường, không có gì to tát đến mức phải bộc lộ cảm xúc thái quá như vậy đâu". Cấu trúc này đóng băng từ vựng (Idiomatic), hầu như chỉ đi kèm với một số ít động từ chỉ cảm xúc hoặc đánh giá (như ngạc nhiên, khen ngợi, chỉ trích, bi quan).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼の実力からすれば、優勝しても驚くにあたらない。 | Xét theo thực lực của cậu ấy thì dù có vô địch cũng không có gì đáng ngạc nhiên cả (chuyện hiển nhiên). |
| その程度のミスは、非難するにあたらない。 | Một lỗi sai nhỏ cỡ đó thì không đáng để bị lên án gay gắt đâu. |
驚く (ngạc nhiên), 悲観する (bi quan), 非難する (chỉ trích), 称賛する (tán dương). Mẫu câu này thể hiện thái độ điềm tĩnh, lý trí của người nói trước một sự việc mà người khác có thể đang phản ứng thái quá.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để biểu thị mức độ, năng lực, giá trị hoặc số lượng ĐỦ để đáp ứng/thực hiện một hành động nào đó. Thường đi kèm với các danh từ chỉ năng lực, thể lực, thời gian, tiền bạc hoặc giá trị. Cấu trúc mang hàm ý "Có một nền tảng sức mạnh/nguồn lực tương xứng để hiện thực hóa V".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼には、このプロジェクトを任せるだけの実力がある。 | Anh ấy có ĐỦ thực lực (năng lực tương xứng) để được giao phó cho dự án này. |
| どんな困難も乗り越えるだけの精神力が必要だ。 | Chúng ta cần một tinh thần thép ĐỦ mạnh để có thể vượt qua bất kỳ khó khăn nào. |
だけあって và だけの: だけあって (Quả đúng là): Khen ngợi một kết quả ĐÃ XẢY RA thực tế tương xứng với danh tiếng. だけの N (Đủ để): Đánh giá một nguồn lực, năng lực (N) hiện có là đủ để thực hiện hành động, chưa bàn đến kết quả thực tế.
Ý nghĩa & Cách dùng: "足る" (Túc) nghĩa là Đủ. Cấu trúc này dùng để phán xét một người hoặc một vật có đủ phẩm chất, có xứng đáng để mình dành thời gian, sự tin tưởng hay sự tôn trọng cho nó hay không. Đây là từ vựng rất trang trọng, mang tính đánh giá phẩm chất (văn viết, báo chí, bình luận).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼は、リーダーとして信頼するに足る人物だ。 | Anh ấy là một nhân vật hoàn toàn ĐÁNG để (đủ phẩm chất để) chúng ta tin tưởng với tư cách là người lãnh đạo. |
| インターネット上の噂は、信じるに足りないものが多い。 | Những tin đồn trên internet đa phần là những thứ KHÔNG ĐÁNG để tin cậy. |
にあたらない và に足りない: にあたらない: Không đáng để (ngạc nhiên, khen ngợi) vì chuyện đó QUÁ BÌNH THƯỜNG (Thiên về cảm xúc).に足りない: Không đáng để (tin tưởng, xem, đọc) vì vật đó/người đó THIẾU GIÁ TRỊ, KÉM CỎI (Thiên về đánh giá phẩm chất). Các từ hay đi kèm: 信頼する (tin cậy), 読む (đọc), 取る (lấy -> 取るに足りない: Đồ bỏ đi, không đáng nhắc tới).
Ý nghĩa & Cách dùng: Có 2 lớp nghĩa ứng với 2 nhóm động từ:
1. Bỏ mặc/Cẩu thả: Làm xong hành động A, đáng lẽ phải có hành động B để thu dọn/đưa về trạng thái ban đầu, nhưng lại LƯỜI BIẾNG bỏ mặc nguyên như thế (Mở nước không tắt, bày bừa không dọn). Mang ý chê trách.
2. Liên tục kéo dài: Một trạng thái mệt mỏi, khó khăn kéo dài liên tục không dứt (Đứng suốt, nói suốt).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| テレビをつけっぱなしで寝てしまった。 | Tôi đã ngủ quên mà cứ để nguyên tivi bật (đáng lẽ phải tắt). (Nghĩa 1: Bỏ mặc cẩu thả) |
| 今日は忙しくて、朝から立ちっぱなしだった。 | Hôm nay bận tối tăm mặt mũi, từ sáng đến giờ cứ phải đứng liên tục suốt. (Nghĩa 2: Kéo dài mệt mỏi) |
っぱなし và ~たまま: ~たまま: Mang tính trung lập, chỉ sự duy trì trạng thái nói chung (Mặc nguyên quần áo đi ngủ). っぱなし: Mang tính đánh giá tiêu cực, chê trách hoặc than vãn sự cẩu thả, sự bất thường. (Mở cửa không đóng -> dùng 開けっぱなし để chê trách). っぱなし là văn nói thân mật.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả cảm giác, cảm xúc cá nhân trào dâng mãnh liệt đến mức không thể nào kiềm chế, kìm nén hay làm chủ được nữa. Nó mang tính chất bộc phát từ sâu bên trong (sinh lý học hoặc tâm lý học). てたまらない thiên về cảm giác cơ thể và ham muốn mạnh, trong khi てしかたがない thiên về tâm lý, tư duy và hoàn cảnh.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 喉が渇いてたまらない。 | Khát nước đến mức không chịu nổi nữa rồi. (Cảm giác cơ thể/Sinh lý - Dùng たまらない) |
| 一人で暮らしていると、家族に会いたくてしかたがない。 | Sống một mình thế này, tôi nhớ và muốn gặp gia đình đến mức không chịu nổi. (Cảm xúc tâm lý - Dùng しかたがない) |
~てならない), chủ ngữ BẮT BUỘC phải là "Tôi" (Ngôi thứ nhất) do mình không thể đo lường cảm giác của người khác. Nếu muốn nói về ngôi thứ ba, phải thêm ~ようだ / ~らしい ở cuối câu. (Ví dụ: 彼は寂しくてたまらないようだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Giống với てたまらない, mẫu câu này biểu thị một cảm xúc, cảm giác tự nhiên nảy sinh từ trong tâm trí đến mức không thể kìm nén được. Điểm khác biệt mấu chốt là てならない mang sắc thái trang trọng hơn, văn học hơn và thường hay đi với những cảm xúc tiêu cực, lo âu, hoặc suy nghĩ vẩn vơ (như lo lắng, nhớ nhung, hối hận, cứ nghĩ mãi về...).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 一人で外国にいる娘のことが、心配でならない。 | Tôi lo lắng vô cùng cho đứa con gái đang ở nước ngoài một mình. (Cảm xúc tiêu cực trào dâng) |
| なぜか、あの話は嘘のように思えてならない。 | Chẳng hiểu sao, tôi cứ có cảm giác câu chuyện đó giống như một lời nói dối (không thể ngừng suy nghĩ về nó). |
思える (tự nhiên cảm thấy), 思い出される (bất chợt nhớ về), 感じられる (có cảm giác). Tương tự てたまらない, chủ ngữ phải là ngôi thứ nhất ("Tôi").
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả trạng thái không thể nào ức chế, kìm nén được một hành động do cảm xúc hoặc thôi thúc từ bên trong quá mạnh mẽ. Nghĩa là: "Nếu không làm V thì trong lòng bứt rứt, khó chịu không yên". Hành động ở đây mang tính chất bộc phát cá nhân (như khóc, cười, nói, mua).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| あの映画のラストシーンを見たら、泣かないではいられなかった。 | Xem cảnh cuối của bộ phim đó xong, tôi đã không thể nào nhịn được khóc. (Cảm xúc trào dâng) |
| 好きなアイドルの新曲が出たので、買わないではいられない。 | Vì bài hát mới của idol tôi thích đã ra mắt, nên tôi không thể không mua được (Ngứa ngáy tay chân). |
~ようだ / ~らしい. Phân biệt với ~ないわけにはいかない (Không thể không làm vì đạo lý/trách nhiệm xã hội, không liên quan đến cảm xúc bột phát cá nhân).
Ý nghĩa & Cách dùng: Là phiên bản văn viết trang trọng, cứng cáp hơn của ないではいられない. Ý nghĩa hoàn toàn giống nhau: Không thể kìm nén được cảm xúc dẫn đến việc buộc phải thực hiện hành động một cách tự nhiên. Rất hay xuất hiện trong văn học, tiểu thuyết, hoặc các bài luận bộc lộ cảm xúc sâu sắc.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 彼の悲惨な話を聞いて、同情せずにはいられなかった。 | Nghe câu chuyện bi thảm của anh ấy, tôi đã không thể không (không nhịn được) cảm thấy đồng cảm thương xót. |
| こんなに不公平な結果には、文句を言わずにはいられない。 | Trước một kết quả bất công đến nhường này, tôi không thể nào không lên tiếng phàn nàn được. |
する thành しずにはいられない (Sai). Nhớ kỹ bộ đôi "Sát thủ": せざるを得ない (Đành phải làm - Bất đắc dĩ) và せずにはいられない (Không nhịn được làm - Cảm xúc).
Tiếng Nhật N2 có một loạt các cấu trúc diễn tả sự giới hạn hành động (Không thể làm, Bắt buộc phải làm). Cần phân biệt rõ NGUỒN GỐC của áp lực đó đến từ đâu: Xã hội, Tình huống, hay Cảm xúc cá nhân.
| Cấu trúc | Bản chất Áp lực / Động lực | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| ~わけにはいかない | Đạo lý / Lương tâm / Phép tắc: Khả năng thì có, nhưng xã hội/lương tâm không cho phép (Không thể làm). | 仕事があるから、休むわけにはいかない。 (Vì còn công việc nên không thể nghỉ được). |
| ~ないわけにはいかない | Nghĩa vụ xã hội: Không muốn làm nhưng vì phép tắc/đạo lý nên bắt buộc phải làm. | 親友の頼みだから、やらないわけにはいかない。 (Bạn thân nhờ nên bắt buộc phải giúp). |
| ~ざるを得ない | Tình huống khách quan bất khả kháng: Bị dồn vào chân tường, đành phải làm. | 台風で、旅行を中止せざるを得ない。 (Bão nên đành phải hủy chuyến đi). |
| ~ずにはいられない | Cảm xúc trào dâng cá nhân: Không kiềm chế được bản năng/cảm xúc (Không nhịn được). | 悲しくて、泣かずにはいられない。 (Buồn quá không nhịn được khóc). |
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một sự thúc giục, khẩn cấp về mặt thời gian hoặc tâm lý. Nó mang nghĩa: "Hoàn cảnh đang vô cùng eo hẹp, gấp rút, nên bản thân không thể nhởn nhơ, không thể cứ tiếp tục duy trì trạng thái hiện tại được nữa mà phải hành động ngay lập tức". Rất hay đi với các động từ chỉ sự trì hoãn (đợi, nghỉ ngơi, chơi đùa).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 明日は試験だから、のんびりテレビを見てはいられない。 | Ngày mai thi rồi nên tôi không thể cứ nhởn nhơ ngồi xem tivi mãi được nữa (phải học thôi). (Sự thúc giục) |
| もう時間がない。彼が来るのを待ってられないよ。 | Hết thời gian mất rồi. Tôi không thể cứ đứng đây đợi anh ta mãi được đâu (phải đi thôi). (Phủ định sự duy trì trạng thái) |
てはいられない và わけにはいかない: わけにはいかない: Không thể làm vì lương tâm/xã hội không cho phép.てはいられない: Không thể TÍCH CỰC TRÌ HOÃN nữa (vì sắp trễ, sắp có chuyện gấp). Nó tập trung vào giới hạn của "thời gian và sức chịu đựng". Thường dịch là "Không rảnh rỗi đến mức để mà...", "Không thể cứ... mãi được".
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một điều kiện tiên quyết, bắt buộc. Ý nghĩa là: "Nếu sự việc ở vế trước chưa xảy ra hoặc chưa được hoàn thành, thì sự việc ở vế sau cũng tuyệt đối không thể thực hiện được". Do bản chất này, vế sau của câu luôn luôn mang ý nghĩa phủ định (không thể làm, khó mà làm được, không hiểu được).
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 社長が来ないことには、この会議は始められません。 | Nếu giám đốc chưa đến, thì cuộc họp này tuyệt đối không thể bắt đầu được. (Điều kiện tiên quyết) |
| 実際に食べてみないことには、美味しいかどうか分からない。 | Nếu chưa ăn thử thực tế, thì sẽ không thể biết được là nó có ngon hay không. |
~てからでないと và ~ないことには: Cả hai đều dịch là "Nếu chưa... thì không thể...", và vế sau đều là phủ định. Tuy nhiên:てからでないと: Nhấn mạnh trình tự thời gian (Phải xong bước 1 mới tới bước 2).ないことには: Nhấn mạnh điều kiện thiết yếu (Thiếu yếu tố A thì B vô nghĩa). Cấu trúc này có thể đi với cả tính từ và danh từ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đưa ra một điều kiện giả định mạnh. Khác với ~ば hay ~たら thông thường, bộ ba này thường dùng cho những tình huống xác suất xảy ra rất thấp, không có thực ở hiện tại, hoặc những câu hỏi mang tính triết lý, tưởng tượng ("Giả sử nếu điều đó là thật, thì..."). Vế sau là dự đoán, đánh giá hoặc ý chí của người nói.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| もし1億円あるとしたら、何に使いますか。 | Giả sử như bạn có 100 triệu Yên (hơn 16 tỷ VNĐ), bạn sẽ dùng nó vào việc gì? (Tưởng tượng không có thực) |
| その話が本当だとすれば、彼は嘘をついていたことになる。 | Nếu như câu chuyện đó là sự thật, thì đồng nghĩa với việc từ trước đến nay anh ta đã nói dối. (Lập luận giả định) |
としたら: Thiên về phán đoán chủ quan, thường dùng trong hội thoại hàng ngày (Giả sử là...).とすれば: Thiên về lập luận logic khách quan (Nếu xét theo logic đó thì...).とすると: Hệ quả tất yếu (Nếu điều đó là thật thì chắc chắn dẫn đến hậu quả này). Vế sau とすると KHÔNG ĐƯỢC chứa ý chí, nhờ vả hay mệnh lệnh.
Ý nghĩa & Cách dùng: Dùng để đặt bản thân mình vào vị trí, hoàn cảnh của một người khác để suy đoán cảm xúc, suy nghĩ của họ. Nó mang hàm ý: "Đối với người khác thì tôi không rõ, nhưng nếu nhìn từ góc độ của người đó, thì sự việc này chắc chắn mang một ý nghĩa như thế này...". Thường dùng để thể hiện sự thấu cảm.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 親にすれば、子供の幸せが一番だ。 | Đứng trên lập trường của cha mẹ (đối với cha mẹ), thì hạnh phúc của con cái luôn là điều quan trọng nhất. |
| 君にとっては冗談でも、言われた本人にしてみれば傷つくこともある。 | Đối với cậu thì có thể chỉ là một lời nói đùa, nhưng đứng trên lập trường của chính người bị nói thì đôi khi họ lại bị tổn thương đấy. |
にとって và にしたら: にとって: Đánh giá khách quan về mức độ quan trọng (Việc này quan trọng/khó/dễ đối với N). にしたら: Đi sâu vào tâm lý, cảm xúc, nỗi niềm của một người cụ thể khi đối mặt với một sự việc. Từ đi kèm ở vế sau thường là cảm xúc (khổ tâm, vui mừng, tức giận). Không bao giờ dùng 私にしたら (Vì không ai tự "đặt mình vào lập trường của chính mình" cả, phải dùng 私にとって).
Ý nghĩa & Cách dùng: Nêu lên một sự nhượng bộ mạnh mẽ: "Cho dù điều kiện/tình huống có xảy ra như thế nào đi chăng nữa, thì kết quả, nghĩa vụ hoặc đánh giá ở vế sau cũng không hề thay đổi". Đặc biệt, khi dùng lặp lại "A にしろ B にしろ", nó có nghĩa là "Cho dù chọn A hay chọn B thì kết luận vẫn chỉ có một". にせよ là văn viết rất trang trọng.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 冗談にしろ、そんなことを言うべきではない。 | Cho dù có là đùa giỡn đi chăng nữa, thì cũng tuyệt đối không nên nói ra những lời như vậy. (Nhượng bộ) |
| 行くにしろ行かないにしろ、早く返事をしてください。 | Dù là có đi hay không đi, thì cũng xin hãy nhanh chóng trả lời lại cho tôi biết. (Liệt kê hai thái cực) |
誰にしろ (Dù là ai đi nữa), 何をするにせよ (Dù làm bất cứ việc gì đi nữa). Cấu trúc này thường đi liền với các phó từ nhượng bộ ở đầu câu như たとえ (giả sử) hoặc 仮に (cứ cho là). Vế sau thường là quan điểm, đánh giá, hoặc lời khuyên của người nói.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu cực hay trong tiếng Nhật, dùng để diễn tả một sự tiến thoái lưỡng nan hoặc sự rắc rối nhân đôi. "Nếu không có thì khổ kiểu không có, mà nếu có thì lại sinh ra rắc rối kiểu của việc có". Nó ngụ ý rằng: Cho dù tình huống có diễn ra theo chiều hướng tốt hay xấu, thì kiểu gì cũng sẽ phát sinh những vấn đề phiền toái hoặc mối bận tâm tương ứng.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| お金はなければないで困るが、あればあったで心配が絶えない。 | Tiền bạc ấy à, không có thì sẽ khổ sở (tiến), mà có nhiều thì lại suốt ngày lo âu trộm cắp mất mát (thoái). |
| 広い家に住みたいが、広ければ広いで掃除が大変だ。 | Tôi muốn sống trong một ngôi nhà rộng rãi, cơ mà nhà nếu rộng thì lại vất vả cái khoản dọn dẹp vệ sinh. |
Ý nghĩa & Cách dùng: Ở cấp độ N2, nhóm từ chỉ thị (Ko-So-A-Do) không chỉ dùng để chỉ phương hướng vật lý, mà được dùng để thay thế, ám chỉ lại những thông tin đã được nhắc đến trong cuộc hội thoại hoặc văn bản. Đây là chìa khóa cực kỳ quan trọng để giải quyết các bài Đọc hiểu N2.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 山田さんが退職するらしいね。君、そういう噂を聞いた? | Nghe nói Yamada sắp nghỉ việc đấy. Cậu có nghe thấy cái tin đồn (như thế) đó không? (Dùng「そう」chỉ thông tin vừa mới nhắc đến). |
| 昔、よくここで遊んだね。ああいう時間は本当に楽しかった。 | Ngày xưa chúng ta hay chơi ở đây nhỉ. Những khoảng thời gian (như thế kia) thật sự rất vui. (Dùng「ああ」chỉ kỷ niệm chung). |
Ý nghĩa & Cách dùng:
1. Nguyên nhân - Kết quả tự nhiên: Diễn tả sự việc ở câu sau là hệ quả tất yếu, diễn biến tự nhiên sinh ra từ câu trước ("Vì A nên thành ra B").
2. Hối thúc trong giao tiếp: Khi người khác đang kể chuyện dở dang, dùng "それで?" với giọng lên cao để hỏi "Thế rồi sao nữa? Kể tiếp đi".
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 昨日から熱があるんだ。それで、今日は会社を休んだ。 | Tôi bị sốt từ hôm qua. Do đó (hệ quả tự nhiên), hôm nay tôi đã xin nghỉ làm. |
| 「昨日、彼に告白したの」「えっ、それで、どうなった?」 | "Hôm qua tớ tỏ tình với cậu ấy rồi." / "Hả, thế rồi kết quả sao nữa?" (Dùng để hối thúc người kể). |
それで khác với だから ở chỗ: だから thường dùng để đưa ra kết luận mang tính chủ quan, mệnh lệnh (Vì vậy cậu hãy...). Còn それで dùng để thuật lại một sự thật khách quan, một kết quả đã xảy ra.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là liên từ cực kỳ quan trọng, có 2 nghĩa chính:
1. Đưa ra giải pháp: Câu trước nêu lên một hoàn cảnh bế tắc, một vấn đề cần xử lý. "そこで" đóng vai trò như bản lề, mở ra câu sau là một hành động, ý tưởng hoặc giải pháp mang tính chủ ý để giải quyết vấn đề đó.
2. Ngay tại thời điểm đó: Chỉ một sự kiện bất ngờ xảy ra ngay trong bối cảnh vừa được nhắc tới.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| パソコンが壊れてしまった。そこで、新しいのを買うことにした。 | Máy tính bị hỏng mất rồi (Vấn đề). Chính vì thế, tôi quyết định mua cái mới (Giải pháp). |
| 道に迷って困っていた。そこで、親切な人が声をかけてくれた。 | Tôi đang khốn đốn vì lạc đường. Ngay lúc đó, có một người tốt bụng đã lên tiếng bắt chuyện với tôi. (Nghĩa thời điểm). |
それで và そこで: それで = Natural Result (Hệ quả tự nhiên không mưu tính). Ví dụ: Bão đến. それで cây đổ.そこで = Problem Solving (Động não đưa ra giải pháp). Ví dụ: Bão đến. そこで chúng tôi họp khẩn cấp. Vế sau của そこで thường là những hành động mang tính ý chí quyết định.
Ý nghĩa & Cách dùng:
1. Chuyển biến tức thời: Ngay sau khi hành động A vừa kết thúc thì sự việc B (thường là bất ngờ, ngoài tầm kiểm soát) lập tức xảy ra phản hồi lại.
2. Suy luận logic: Dựa trên thông tin người khác vừa cung cấp, rút ra một kết luận ngay tại chỗ ("Nếu tình hình là như vậy, thì điều đó đồng nghĩa với việc...").
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ボタンを押した。すると、ドアが自動的に開いた。 | Tôi vừa bấm nút. Lập tức thì, cánh cửa tự động mở ra. (Sự nối tiếp tức thời) |
| 「彼は昨日から行方不明です」「すると、今日の会議には来ないということですね」 | "Từ hôm qua đến giờ không rõ tung tích anh ta đâu cả." / "Nói vậy tức là, cuộc họp hôm nay anh ta sẽ không đến đúng không." (Rút ra kết luận). |
そこで (Đưa ra ý chí giải quyết), vế sau của すると (khi dùng nghĩa 1) BẮT BUỘC phải là hiện tượng khách quan, không chứa đựng ý chí của bản thân người nói. Không dùng: "Bấm nút. すると tôi đi tắm" ❌.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu dùng để ngăn chặn sự ngộ nhận. Người nói thừa nhận lý do A là đúng, nhưng bác bỏ hoàn toàn tư tưởng cho rằng "cứ vì A thì có quyền làm B" hoặc "cứ vì A thì chắc chắn dẫn đến B". Vế sau luôn là một sự phủ định, răn đạy hoặc cấm đoán.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 日本に住んでいる。だからといって、日本語が上手だとは限らない。 | Sống ở Nhật Bản đấy. Tuy nói là vậy nhưng, không có nghĩa là chắc chắn tiếng Nhật sẽ giỏi đâu. (Phủ định định kiến) |
| 失敗した。だからといって、すぐに諦めるべきではない。 | Đã thất bại rồi. Dù thế đi chăng nữa, thì cũng không nên bỏ cuộc ngay lập tức. (Khuyên răn) |
だからといって gần như luôn xuất hiện chung mâm với các đuôi câu mang tính phủ định một phần như ~わけではない (không hẳn là), ~とは限らない (chưa chắc đã), hoặc các đuôi khuyên răn như ~べきではない (không nên), ~てはいけない (không được phép).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là Tôn kính ngữ (yêu cầu lịch sự). Dùng để nhờ vả, yêu cầu đối phương (người bề trên, khách hàng) thực hiện một hành động nào đó cho mình. Nó trang trọng hơn rất nhiều so với ~てください. Rất thường xuyên xuất hiện trong các biển báo, thông báo kinh doanh hoặc email nội bộ công ty.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| こちらの用紙にお名前をご記入願います。 | Kính mong (xin vui lòng) quý khách điền tên vào mẫu giấy này ạ. (Hành động điền là của khách hàng) |
| 少々お待ち願えますでしょうか。 | Liệu có thể kính mong quý khách vui lòng đợi một chút có được không ạ? |
お (Ví dụ: お待ち願う). Động từ gốc Hán (音読み) đi với ご (Ví dụ: ご確認願う). Hành động trong cấu trúc này 100% là do đối phương thực hiện.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là Khiêm nhường ngữ (謙譲語) tuyệt đối. Dùng khi BẢN THÂN NGƯỜI NÓI thực hiện một hành động hướng tới người bề trên (khách hàng, đối tác, cấp trên) nhằm thể hiện sự tôn trọng sâu sắc nhất. Từ "申し上げる" vốn là khiêm nhường ngữ của "言う" (nói), nên cấu trúc này thường đi kèm với các hành động bày tỏ cảm xúc, thái độ qua lời nói.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| ご迷惑をおかけしたこと、心よりお詫び申し上げます。 | Về việc đã gây ra sự phiền toái, tôi xin được gửi lời xin lỗi từ tận đáy lòng. (Người xin lỗi là TÔI) |
| 皆様のご健康とご多幸をお祈り申し上げます。 | Tôi xin được cầu chúc cho toàn thể quý vị luôn dồi dào sức khỏe và ngập tràn hạnh phúc. |
お詫び申し上げる (xin lỗi), お礼申し上げる (cảm ơn), お願い申し上げる (kính nhờ), ご報告申し上げる (xin báo cáo), お祈り申し上げる (xin cầu chúc).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là cách nói rào đón, vô cùng tinh tế và mềm mỏng của người Nhật khi muốn đưa ra một yêu cầu, nguyện vọng hoặc ý kiến cá nhân. Thay vì nói thẳng "Tôi muốn..." (~たい) hay "Xin hãy..." (~てください), họ dùng giả định "Nếu được như vậy thì tôi nghĩ là sẽ rất tốt...". 存じます là khiêm nhường ngữ của 思います, mang độ trang trọng cao nhất.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| この資料をご一読いただければと存じます。 | Tôi rất mong (sẽ thật tốt nếu) quý vị có thể bớt chút thời gian đọc qua tài liệu này ạ. (Nhờ vả khéo léo) |
| 少しでも皆様のお役に立てればと思います。 | Tôi hy vọng rằng mình có thể giúp ích được cho mọi người dù chỉ là một chút. (Bày tỏ nguyện vọng bản thân) |
~ていただければと存じます (Tôi mong là có thể nhận được hành động V từ ngài). Tuyệt đối không dùng ~たいです với khách hàng hay sếp lớn.
Ý nghĩa & Cách dùng: Khiêm nhường ngữ tuyệt đối của hành động cá nhân. Người nói xin phép đối phương cho mình thực hiện một hành động, và bày tỏ sự biết ơn vì đã được cho phép làm điều đó ("Nhờ ơn ngài cho phép nên tôi mới được làm"). Đây là cấu trúc được lạm dụng nhiều nhất trong công sở Nhật Bản để thông báo hành động của bản thân một cách khiêm nhường.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| 体調不良のため、本日はお休みさせていただきます。 | Do tình trạng sức khỏe không tốt, xin phép cho tôi được nghỉ làm ngày hôm nay ạ. (Hành động nghỉ là của TÔI) |
| この件につきましては、私が担当させていただきます。 | Về sự việc này, xin phép cho tôi được đảm nhận phụ trách ạ. |
させていただかれる hay お~させていただく (Ví dụ: ご説明させていただきます ❌ -> Nên dùng: 説明させていただきます ✅). Chỉ cần bản thân cấu trúc させて + いただく đã là quá đủ sự tôn kính rồi.
Ý nghĩa & Cách dùng: Là Khiêm nhường ngữ thể hiện sự hàm ơn. Cấu trúc này diễn tả việc người nói nhận được một hành động ân cần, giúp đỡ từ đối phương (người bề trên). Bản chất của nó chính là phiên bản siêu trang trọng của ~てもらう. Thường dùng trong các lời cảm ơn sâu sắc đầu hoặc cuối email, bài phát biểu.
| Ví dụ (Tiếng Nhật) | Ý nghĩa (Tiếng Việt) |
|---|---|
| お忙しいところお越しいただき、誠にありがとうございます。 | Trong lúc bận rộn mà quý vị đã cất công đến đây (tôi nhận được sự viếng thăm của quý vị), thực sự vô cùng cảm tạ. |
| ご理解いただきますよう、お願い申し上げます。 | Kính mong sẽ nhận được sự thấu hiểu từ phía quý vị. (Hành động thấu hiểu là của khách hàng) |
ご案内いたします (Tôi xin phép được hướng dẫn) ➡️ Tôi làm (Humble).ご案内いただきます (Tôi nhận được sự hướng dẫn của ngài) ➡️ Khách hàng/Sếp làm (Humble receipt).ご案内願います (Kính mong ngài hướng dẫn) ➡️ Khách hàng/Sếp làm (Honorific Request).