N3 · GIÁO TRÌNH TRÍ LỮ
Ngữ pháp
theo chức năng
Chọn chủ đề, rồi chọn mẫu câu cần học.
N3 · GIÁO TRÌNH TRÍ LỮ
Chọn chủ đề, rồi chọn mẫu câu cần học.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả nguyên nhân, lý do mang tính chủ quan của người nói. Trọng tâm của câu thường đặt ở vế sau, nơi người nói muốn đưa ra một phán đoán, mệnh lệnh, yêu cầu hoặc rủ rê dựa trên lý do đã nêu ở vế trước.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 雨が降りそうだから、傘を持って行きなさい。 | Trông có vẻ trời sắp mưa nên hãy mang ô đi nhé. |
| 時間がないから、急いでください。 | Vì không có thời gian nên xin hãy khẩn trương lên. |
~ので (mang tính khách quan), ~から mang đậm dấu ấn cá nhân, cảm xúc, hoặc dùng để biện minh.~てください (yêu cầu), ~なさい (mệnh lệnh), ~ましょう (rủ rê), ~だろう (phỏng đoán).~から vì nghe có vẻ áp đặt lý do cá nhân, thay vào đó nên dùng ~ので.
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả nguyên nhân, lý do mang tính khách quan. Dùng để trình bày một sự việc diễn ra tự nhiên theo logic, hoặc dùng để đưa ra lý do một cách nhẹ nhàng, lịch sự nhằm xin phép, nhờ vả, từ chối mà không gây phản cảm cho người nghe.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 電車が遅れたので、会社に遅刻しました。 | Vì tàu điện đến muộn nên tôi đã trễ giờ làm. |
| 少し風邪気味なので、早退させていただけませんか。 | Vì tôi đang có triệu chứng cảm nhẹ, xin phép cho tôi về sớm được không ạ? |
~ので KHÔNG dùng với các dạng mệnh lệnh, cấm đoán gay gắt (như ~なさい, ~しろ, ~な). Nếu muốn dùng mệnh lệnh mạnh, bắt buộc phải chuyển sang dùng ~から.
Ý nghĩa & Cách dùng: Bởi vì, do... Diễn tả nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hậu quả hoặc kết quả sự việc. Đây là cách nói trang trọng, mang tính văn viết (thường thấy trong báo cáo, tin tức thời sự, thông báo công cộng).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 大雪のため、新幹線が遅れています。 | Do tuyết rơi nhiều, tàu Shinkansen đang bị trễ. |
| 過労のために、彼は倒れてしまった。 | Vì làm việc quá sức, anh ấy đã ngã bệnh. |
雨のため、家にいよう (Sửa thành: 雨だから...).~ため(に) mang nghĩa "Mục đích" (Để...). Nếu vế trước là động từ có ý chí (ví dụ: 買う, 行く), cấu trúc này thường mang nghĩa mục đích. Nếu vế trước là trạng thái, hiện tượng tự nhiên (大雪, 事故, 疲れる), nó mang nghĩa nguyên nhân.
Ý nghĩa & Cách dùng: Vì... nên... Dùng để biểu hiện nguyên nhân dẫn đến một trạng thái cảm xúc, tâm lý hoặc một tình huống không thể kiểm soát, không thể thực hiện được một việc gì đó.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| その報せを聞いて、とても驚きました。 | Nghe thông báo đó, tôi đã rất ngạc nhiên. |
| 鞄が重くて、一人では持てません。 | Chiếc cặp nặng quá nên một mình tôi không thể mang được. |
~て cực kỳ nghiêm ngặt: Vế sau bắt buộc phải là từ chỉ cảm xúc (安心する, 喜ぶ, 悲しむ, 驚く), từ chỉ trạng thái khả năng phủ định (見えない, 読めない, 持てない), hoặc một sự việc đã xảy ra trong quá khứ không kiểm soát được.疲れて、休んでください ➡️ Sửa thành: 疲れたから、休んでください).
Ý nghĩa & Cách dùng: Thực sự là vì... (Tại vì... nên). Dùng để trình bày lý do mang tính cá nhân, nhấn mạnh vào hoàn cảnh không thể tránh khỏi để phân bua, biện bạch, hoặc xin lỗi nhằm mong người nghe thông cảm.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| バスが来なかったものだから、遅くなってすみません。 | Tại xe buýt không đến nên tôi đã đến trễ, thành thật xin lỗi anh. |
| 子供が大声で泣いたもんだから、外に出るしかなかった。 | Bởi vì đứa trẻ khóc to quá nên tôi đành phải đi ra ngoài. |
~ので, vế sau của ~ものだから không dùng với ý chí mạnh mẽ của bản thân hay ra lệnh cho người khác.~ので (mang tính trình bày sự thật khách quan), ~ものだから thiên về "trình bày hoàn cảnh cá nhân" để tìm kiếm sự cảm thông.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Bởi vì / Xuất phát từ thực tế là...". Mẫu câu này dùng để nêu lên một căn cứ khách quan để từ đó đưa ra một phán đoán, kết luận, hoặc giải thích nguồn gốc của tên gọi, sự thay đổi trạng thái. Rất phổ biến trong văn bản thuyết minh, giải thích, báo cáo.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 顔がよく似ていることから、二人は親子だとすぐにわかった。 | Căn cứ vào việc khuôn mặt rất giống nhau, tôi nhận ra ngay hai người là mẹ con (cha con). |
| この鳥は目の周りが白いことから、メジロ(目白)と呼ばれている。 | Bởi vì loài chim này có vòng trắng quanh mắt, nên nó được gọi là chim Vành khuyên (Mejiro). |
~から hay ~ので thông thường, ~ことから không bao giờ đi kèm với câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh hay rủ rê (không dùng: 雨が降ることから、帰ろう).~とわかる (hiểu ra), ~と判断される (được phán đoán là), ~と呼ばれる (được gọi là), hoặc sự thay đổi ~ようになった.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đằng nào thì cũng... / Sẵn tiện bề nào cũng...". Dùng khi người nói muốn đưa ra một lý do, một hoàn cảnh thuận lợi để đề xuất, rủ rê hoặc quyết định làm một việc gì đó. Nó ngầm mang sắc thái "có nhiều lý do khác nữa nhưng tôi tạm nêu ra lý do này làm cớ".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 雨も止んだことだし、そろそろ出かけましょうか。 | Đằng nào thì mưa cũng tạnh rồi, chúng ta chuẩn bị xuất phát thôi nhỉ. |
| ボーナスも入ったことだし、今夜は美味しいものを食べに行こう。 | Tiền thưởng cũng đã nhận rồi, tối nay đi ăn món gì đó ngon ngon thôi nào. |
~ことだし là cách nói mang đậm tính khẩu ngữ (văn nói), tạo cảm giác nhẹ nhàng, không áp đặt khi đưa ra lời đề nghị.~よう, rủ rê ~ましょう, đề nghị ~ませんか, hoặc quyết định cá nhân ~つもりだ.も (thay vì が) trong cụm ~も...ことだし càng nhấn mạnh việc "còn những lý do khác nữa, nhưng đây là một điểm cộng".
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cũng một phần là vì...". Mẫu câu này dùng để bổ sung một lý do vào cùng với các lý do khác (đã được ngầm hiểu). Nó làm cho cách nói trở nên tế nhị, khách quan và không quy chụp toàn bộ nguyên nhân cho một yếu tố duy nhất.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 天候が良かったこともあって、その日の遊園地はとても混んでいた。 | Cũng một phần vì thời tiết đẹp nên khu vui chơi hôm đó rất đông người. |
| 初めての海外出張だったこともあって、少し緊張してしまった。 | Một phần vì là lần đi công tác nước ngoài đầu tiên, nên tôi đã hơi căng thẳng. |
~から mang tính chỉ đích danh "chính vì A nên B", thì ~こともあって gián tiếp thể hiện sự khiêm tốn hoặc đánh giá đa chiều "ngoài A ra còn có B, C... dẫn đến kết quả này".Ý nghĩa & Cách dùng: "Chính vì... nên mới...". Dùng để nhấn mạnh cực độ một lý do, khẳng định rằng ngoài lý do này ra thì không có nguyên nhân nào khác mang tính quyết định. Rất thường dùng để diễn đạt những lý do đi ngược lại với lẽ thường (ví dụ: vì yêu nên mới mắng, vì nghèo nên mới có động lực).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| あなたの将来を心配しているからこそ、こんなに厳しく怒るのです。 | Chính vì lo lắng cho tương lai của con nên mẹ mới la mắng nghiêm khắc như thế này. |
| 失敗したからこそ、新しい改善点が見つかったのだ。 | Chính vì đã thất bại nên chúng ta mới tìm ra được những điểm cần cải thiện mới. |
~からこそ để đổ lỗi hoặc nói về kết quả tiêu cực đơn thuần (sai: 雨が降ったからこそ、事故が起きた). Nó chỉ dùng khi kết quả mang ý nghĩa "đặc biệt", "sâu sắc" hoặc "đảo ngược lẽ thường".~のだ / ~のです để tạo sự cộng hưởng về mặt nhấn mạnh khẳng định chân lý.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chỉ tại / Do lỗi của...". Đây là mẫu câu chuyên dùng để quy kết trách nhiệm, đổ lỗi. Kết quả ở vế sau bắt buộc phải là một hậu quả tiêu cực, một sự việc không mong muốn.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 目覚まし時計が鳴らなかったせいで、大切な会議に遅刻してしまった。 | Chỉ tại đồng hồ báo thức không kêu mà tôi đã đến trễ cuộc họp quan trọng. |
| 彼が無責任な発言をしたせいで、チーム全体が迷惑を被った。 | Do cậu ta phát ngôn vô trách nhiệm mà toàn bộ đội ngũ phải chịu liên lụy. |
~せいで khi kết quả phía sau là chuyện vui, tốt lành. Khi muốn biểu đạt "Nhờ có... mà dẫn tới kết quả tốt", phải dùng ~おかげで.~せいで kết hợp với hậu quả tốt NẾU mang hàm ý mỉa mai (Sarcasm). Ví dụ: Chỉ tại anh tốt quá nên em mới đâm ra ỷ lại (cười).~せいか: Nếu chưa chắc chắn 100% về nguyên nhân, chỉ mang tính phỏng đoán "Không biết có phải do... không", ta dùng ~せいか (Ví dụ: 暑さのせいか、頭が痛い - Không biết có phải do trời nóng không mà tôi nhức đầu quá).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không biết có phải tại / do... hay không mà...". Dùng khi người nói đưa ra một phán đoán về nguyên nhân dẫn đến kết quả tiêu cực (hoặc trạng thái khác thường), nhưng bản thân không dám khẳng định chắc chắn 100%. Mẫu câu này thể hiện sự hoài nghi nhẹ nhàng về lý do.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 気のせいか、最近彼の態度が冷たく感じる。 | Không biết có phải do tâm lý không, dạo này tôi thấy thái độ của anh ấy khá lạnh nhạt. |
| 寝不足のせいか、頭がぼんやりしている。 | Có lẽ do thiếu ngủ hay sao ấy mà đầu óc tôi cứ lơ đơ. |
~せいで là mức độ chắc chắn. ~せいで mang tính quy trách nhiệm thẳng thắn (chắc chắn là tại cái đó), trong khi ~せいか chỉ là "có lẽ là do".気のせいか (Không biết có phải do mình tưởng tượng không / Do tâm lý hay sao ấy).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Là tại / Là do...". Mẫu câu này luôn đứng ở cuối câu, đóng vai trò làm vị ngữ để chỉ đích danh nguyên nhân dẫn đến một hậu quả tồi tệ. Nhấn mạnh việc đổ lỗi, quy trách nhiệm trực tiếp cho đối tượng hoặc sự việc được nhắc đến.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 試合に負けたのは、全部私のせいだ。 | Việc thua trận đấu, tất cả là lỗi do tôi. |
| 売上が落ちたのは、不景気のせいだ。 | Doanh thu sụt giảm là tại nền kinh tế suy thoái. |
~のは).~おかげだ.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chỉ vì... mà...". Mẫu câu nhấn mạnh sự hối hận, tiếc nuối tột độ. Chỉ vì một nguyên nhân rất nhỏ bé, lãng xẹt, hoặc một hành động lỡ làng duy nhất mà rước lấy một hậu quả vô cùng to lớn, tồi tệ ngoài sức tưởng tượng.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 嘘を吐いたばかりに、恋人の信用を完全に失ってしまった。 | Chỉ vì lỡ nói dối mà tôi đã đánh mất hoàn toàn niềm tin của người yêu. |
| お金がないばかりに、大学への進学を諦めなければならなかった。 | Chỉ vì không có tiền mà tôi đành phải từ bỏ việc học lên đại học. |
~ばかりに mạnh hơn rất nhiều so với ~せいで.~たいばかりに (Chỉ vì muốn... mà bất chấp làm chuyện không hợp lý). Ví dụ: 彼女に会いたいばかりに、高いチケットを買った。 (Chỉ vì muốn gặp cô ấy mà tôi đã mua tấm vé đắt đỏ).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nhờ có... mà...". Dùng để diễn tả nguyên nhân, lý do mang lại kết quả tốt đẹp, thuận lợi. Thể hiện sự biết ơn, cảm kích sâu sắc đối với người hoặc sự việc đã mang lại lợi ích cho bản thân mình.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 先生が指導してくださったおかげで、試験に合格できました。 | Nhờ có sự chỉ bảo của thầy mà em đã thi đỗ kỳ thi. |
| 天気がいいおかげで、洗濯物がすぐに乾いた。 | Nhờ thời tiết đẹp mà đồ giặt khô rất nhanh. |
~せいで. Tuyệt đối không dùng ~おかげで cho kết quả xấu trong trường hợp thông thường.~おかげで cho hậu quả tồi tệ để mỉa mai. Ví dụ: 君が遅刻したおかげで、飛行機に乗り遅れたよ (Nhờ cái ơn đi trễ của cậu mà chúng ta lỡ chuyến bay rồi đấy).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đều là nhờ vào...". Tương tự như ~おかげで, nhưng cấu trúc này nằm ở cuối câu, đóng vai trò vị ngữ để tóm tắt và quy công lao cho một cá nhân, sự kiện nào đó. Rất hay dùng trong các bài diễn văn, phát biểu cảm nghĩ khi nhận giải thưởng hoặc khi báo cáo thành tích.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| プロジェクトが成功できたのは、チームの皆さんの協力のおかげです。 | Dự án có thể thành công được đều là nhờ vào sự hiệp lực của tất cả mọi người trong đội. |
| 病気がこんなに早く治ったのは、この新薬のおかげだ。 | Bệnh tình khỏi nhanh thế này là nhờ vào loại thuốc mới đây. |
「いいえ、皆さんのおかげです」 (Không đâu, tất cả là nhờ mọi người ạ).~せいだ.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đã được quyết định là... / Trở thành ra / Dẫn đến hệ quả là...". Diễn tả một quyết định, quy định hoặc một kết quả được hình thành do hoàn cảnh khách quan (do tổ chức, người khác quyết định, hoặc do tình thế ép buộc), hoàn toàn không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của người nói. Rất hay dùng trong môi trường công sở để thông báo sự thay đổi (luân chuyển, lịch trình).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 来月から、大阪支社へ転勤することになりました。 | (Đã có quyết định là) Từ tháng sau tôi sẽ chuyển công tác đến chi nhánh Osaka. |
| このまま雨が降り続けば、試合は中止ということになる。 | Nếu mưa cứ tiếp tục rơi như thế này, kết cục là trận đấu sẽ bị hủy. |
~ことになりました (Thay vì ~ことにしました) để giảm bớt cái "tôi", nghe khiêm nhường và tự nhiên hơn, giống như đó là "cơ duyên/tự nhiên nó thế". (Ví dụ: 私、結婚することになりました).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Tôi quyết định...". Thể hiện ý chí, sự quyết đoán chủ quan của người nói sau khi đã suy nghĩ và lựa chọn. Mẫu câu này nhấn mạnh trực tiếp vào chủ thể thực hiện hành động.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 健康のために、明日から毎日ジョギングをすることにした。 | Vì sức khỏe, tôi đã quyết định từ ngày mai sẽ chạy bộ mỗi ngày. |
| 頭が痛いので、今日は会社を休むことにします。 | Vì đau đầu nên tôi quyết định hôm nay sẽ nghỉ làm. |
する (Làm) là do TÔI quyết định ➡️ ことにする. なる (Trở nên) là do KHÁCH QUAN quyết định ➡️ ことになる.~ことにする để nói về sự thay đổi của tự nhiên, máy móc, hoặc quy định của người khác đối với mình.毎朝、水を飲むことにしている (Tôi có thói quen / nguyên tắc là uống nước mỗi sáng).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Trở nên có thể... / Bắt đầu...". Diễn tả sự biến đổi về trạng thái, khả năng hoặc thói quen. Sự biến đổi này có thể diễn ra tự nhiên theo thời gian hoặc nhờ vào quá trình nỗ lực, rèn luyện. Từ trạng thái [Không thể ➡️ Có thể], hoặc [Không làm ➡️ Có làm].
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本に半年住んで、少しずつ日本語が話せるようになりました。 | Sống ở Nhật nửa năm, tôi đã dần dần có thể nói được tiếng Nhật. |
| 昔は嫌いでしたが、最近納豆を食べるようになりました。 | Hồi xưa tôi ghét lắm, nhưng dạo này tôi đã bắt đầu ăn Natto (đã có thói quen ăn). |
~ようになる chủ yếu là động từ chỉ khả năng (読める, 話せる), hoặc tự động từ chỉ sự tự phát (わかる, 聞こえる).~ないようになる, mà bắt buộc phải bỏ ~ようになる và chuyển trực tiếp đuôi ない thành なくなる. (Ví dụ: 話せなくなる - Trở nên không thể nói được nữa).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cố gắng... / Chú ý làm sao để...". Thể hiện sự nỗ lực, ý thức chủ quan của người nói để thực hiện hoặc duy trì một thói quen nào đó. Khác với ~ことにする là một quyết định dứt khoát thực hiện 1 lần, ~ようにする là một chuỗi nỗ lực kéo dài (có thể thi thoảng vẫn thất bại nhưng tâm thức luôn cố gắng).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| ダイエット中なので、甘いものを食べないようにしています。 | Vì đang ăn kiêng nên tôi đang cố gắng để không ăn đồ ngọt. |
| 忘れ物をしないように、寝る前に必ず鞄をチェックするようにしてください。 | Để không quên đồ, hãy cố gắng (lưu ý) kiểm tra cặp sách trước khi đi ngủ nhé. |
~ことにする: 毎朝走ることにする (Quyết định cứng rắn là sẽ chạy). 毎朝走るようにする (Sẽ cố gắng chạy, nếu bận quá thì thôi nhưng tinh thần là cố gắng).~てください (ようにしてください), nó trở thành một lời khuyên, yêu cầu mềm mỏng (Mong anh hãy chú ý để làm điều đó), nhẹ nhàng hơn nhiều so với ~てください trực tiếp.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Kết quả là... / Hệ quả là...". Nêu lên kết cục của một quá trình, một hành động đòi hỏi thời gian, công sức hoặc sự bàn bạc kỹ lưỡng. Vế phía sau luôn là một trạng thái, một sự thật hoặc một quyết định đã được xác lập. Mẫu câu mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản, báo cáo công việc, tin tức.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| アンケート調査の結果、多くの人が新製品に満足していることが分かった。 | Kết quả của cuộc khảo sát cho thấy, phần lớn mọi người đều hài lòng với sản phẩm mới. |
| 両親とよく話し合った結果、留学を延期することにした。 | Sau khi bàn bạc kỹ lưỡng với bố mẹ, kết quả là tôi đã quyết định hoãn việc du học. |
スーパーに行った結果、リンゴを買った).調査 (điều tra), 相談 (bàn bạc), 検査 (kiểm tra y tế), 努力 (nỗ lực).~あげく / ~末に, nhưng ~結果 mang tính trung lập (khách quan), trong khi ~あげく mang sắc thái tồi tệ, còn ~末に mang sắc thái gian truân, khó khăn mới đạt được.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Thảo nào / Hèn chi / Đương nhiên là...". Dùng khi người nói nhận ra một sự thật, một lý do hợp lý giải thích cho sự việc trước mắt (cảm giác "à, thì ra là thế"). Hoặc dùng để đưa ra một kết luận mang tính logic hiển nhiên từ một sự thật đã biết.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 毎日あんなにケーキを食べているなら、太るわけだ。 | Ngày nào cũng ăn bánh kem như thế kia thì hèn chi mà chẳng mập lên. |
| 消費税が10%になったので、100円のものは110円になるわけだ。 | Thuế tiêu dùng lên 10% nên món đồ 100 yên đương nhiên sẽ thành 110 yên. |
どおりで (thảo nào) để nhấn mạnh sự thấu hiểu chân lý: どおりで寒いわけだ (Thảo nào mà lạnh thế).~はずだ: はずだ là sự "suy luận, kỳ vọng" mang tính chủ quan của người nói (chưa chắc đã xảy ra). Còn わけだ là sự "chấp nhận kết quả khách quan theo logic" (đã biết rõ kết quả và gật gù đồng ý với nguyên nhân).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nghĩa là... / Tức là... / Điều đó có nghĩa là...". Dùng để diễn giải lại, tóm tắt lại một sự việc, một tình huống đã được đề cập trước đó bằng một cách nói khác dễ hiểu hơn, nhằm chốt lại vấn đề cho người nghe.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼女の父親は私の母の弟だ。要するに、彼女と私は従姉妹というわけだ。 | Bố của cô ấy là em trai mẹ tôi. Tóm lại, cô ấy và tôi là chị em họ. |
| 30%オフだから、7,000円で買えるというわけですね。 | Đang giảm giá 30% nên tức là mình có thể mua với giá 7.000 yên nhỉ. |
という ở đây đóng vai trò như một cầu nối định nghĩa/trích dẫn lại sự thật. Nó biến toàn bộ mệnh đề phía trước thành một "kết luận tóm gọn"....ということですね / ...というわけですね).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có 2 chức năng chính hoàn toàn khác biệt:
1. Nghĩa là / Tức là (Giống với ~というわけだ - Dùng để định nghĩa, giải thích ý nghĩa).
2. Nghe nói là / Theo như thông báo thì (Dùng để truyền đạt lại thông tin một cách trang trọng, khách quan).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 禁煙というのは、ここでタバコを吸ってはいけないということだ。(意味) | Chữ "Cấm hút thuốc" nghĩa là không được phép hút thuốc ở đây. (Nghĩa 1) |
| ニュースによると、明日からまた寒くなるということだ。(伝聞) | Theo tin tức thì nghe nói là từ ngày mai trời sẽ lạnh trở lại. (Nghĩa 2) |
~では / ~によると / ~の話では.~そうだ (Nghe nói): ~ということだ trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết, báo đài hoặc thông báo chính thức. Trong môi trường công sở, khi báo cáo lại lời nhắn của đối tác, người ta dùng biến thể lịch sự hơn là ~とのことです.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hễ mà... / Cứ... là...". Dùng để diễn tả một điều kiện tất yếu, hiển nhiên. Hễ A xảy ra thì 100% B sẽ xảy ra. Thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên, chỉ đường, thao tác máy móc, hoặc một thói quen cố hữu không thể thay đổi.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| このボタンを押すと、お釣りが出ます。 | Hễ ấn cái nút này thì tiền thừa sẽ chạy ra. (Thao tác máy móc) |
| 春になると、桜が咲きます。 | Hễ mùa xuân đến là hoa anh đào nở. (Hiện tượng tự nhiên) |
~と TUYỆT ĐỐI KHÔNG được dùng các mẫu câu thể hiện ý chí, mệnh lệnh, nhờ vả, rủ rê.春になると、お花見に行こう。 (Hễ mùa xuân đến thì đi ngắm hoa thôi).春になったら、お花見に行こう。 (Dùng ~たら cho rủ rê, ý chí).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nếu... thì...". Đây là mẫu câu điều kiện mang tính giả định logic. Thường dùng để đưa ra lời khuyên, nhận định về một kết quả tất yếu nếu đáp ứng được điều kiện, hoặc nói về những điều kiện cần thiết để một việc tốt đẹp xảy ra.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| この薬を飲めば、すぐに治るでしょう。 | Nếu uống thuốc này thì chắc sẽ khỏi ngay thôi. |
| 値段が安ければ、パソコンを買いたいと思います。 | Nếu giá rẻ thì tôi muốn mua một chiếc máy tính. |
~ば) là Động từ chỉ hành động (mang ý chí như 行く, 食べる), thì vế sau KHÔNG được dùng ý chí/mệnh lệnh (Sai: 日本に行けば、カメラを買いたい ➡️ Sửa thành 行ったら).ある, いる, できる), hoặc là Tính từ (安い, いい), hoặc Danh từ, thì vế sau ĐƯỢC PHÉP dùng ý chí, mong muốn (như ví dụ 2 ở trên).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nếu... / Sau khi...". Đây là mẫu câu điều kiện linh hoạt và phổ biến nhất trong tiếng Nhật hội thoại. Nó đặc biệt nhấn mạnh vào sự hoàn tất của hành động ở vế trước: "Phải đợi vế A xảy ra xong xuôi thì mới làm vế B". Chính vì vậy, trong nhiều trường hợp thực tế, nó được dịch là "Sau khi..." thay vì "Nếu...".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 明日、雨が降ったら、ピクニックは中止にしましょう。 | Ngày mai, nếu trời mưa thì chúng ta hãy hủy buổi dã ngoại nhé. |
| 仕事が終わったら、すぐに電話してください。 | Sau khi làm xong việc thì hãy gọi điện cho tôi ngay nhé. |
~と và ~ば, vế sau của ~たら không bị giới hạn. Bạn có thể thoải mái dùng câu mệnh lệnh (~てください), rủ rê (~ましょう), ý chí (~たい).~たら mang tính khẩu ngữ (văn nói) rất cao, nên trong các văn bản thương mại (ビジネスメール) hoặc khi lập luận học thuật, người ta ưu tiên dùng ~ば hoặc ~場合(は) hơn để đảm bảo độ trang trọng.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nếu là... / Trong trường hợp...". Mẫu câu này được dùng để tiếp nhận một chủ đề mà đối phương vừa nhắc tới, hoặc một tình huống đã rõ ràng, từ đó đưa ra lời khuyên, nhận định, hoặc đề xuất của bản thân. Nó có vai trò như một câu mở lời: "À, về chuyện đó thì...".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| A: 頭が痛いんです。 B: 頭が痛いなら、今日は早く帰ったほうがいいですよ。 |
A: Em bị đau đầu ạ. B: Nếu đau đầu thì hôm nay em nên về sớm đi. |
| 温泉に行くなら、箱根がおすすめですよ。 | Nếu đi suối nước nóng (như anh vừa nói) thì tôi tiến cử Hakone. |
~なら và ~たら là tính thứ tự thời gian. Ở câu 東京に行くなら、お土産を買ってきて (Nếu đi Tokyo thì mua quà về nhé), hành động "Mua quà" (vế B) phải xảy ra TRONG khi "Đi Tokyo" (vế A). Trong khi đó, với ~たら, vế A phải kết thúc hẳn thì vế B mới bắt đầu.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Giả sử như... / Nếu như...". Mẫu câu này dùng để thiết lập một giả định phi thực tế, hoặc một tình huống có khả năng xảy ra rất thấp. Người nói tự tưởng tượng ra một kịch bản không có thật ở hiện tại để nêu lên suy nghĩ, hành động của mình trong tình huống đó.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 無人島に一つだけ物を持って行けるとしたら、何を選びますか。 | Giả sử chỉ được mang một thứ lên đảo hoang, bạn sẽ chọn cái gì? |
| 宝くじで一億円当たったとしたら、世界一周旅行をしたい。 | Nếu như trúng số 100 triệu yên, tôi muốn đi du lịch vòng quanh thế giới. |
としたら, とすれば, とすると), thì ~としたら mang sắc thái cá nhân, cảm xúc nhất.~としたら hoàn toàn có thể dùng để thể hiện ý chí (~たい), phán đoán chủ quan, hoặc đặt câu hỏi trực tiếp cho người đối diện (như ví dụ 1).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nếu cho rằng... / Giả sử như...". Tương tự như ~としたら, nhưng mẫu câu này mang tính logic, phân tích và học thuật hơn. Dùng để đặt ra một tiền đề, một giả thuyết để từ đó suy luận ra một kết quả hoặc nêu quan điểm phân tích đánh giá.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼が犯人ではないとすれば、一体誰が盗んだのだろうか。 | Nếu giả sử anh ta không phải là thủ phạm, thì rốt cuộc ai là kẻ đã ăn cắp? |
| この計画を実行するとすれば、もっと多くの資金が必要だ。 | Nếu giả định là sẽ thực hiện kế hoạch này, thì chúng ta cần một lượng vốn lớn hơn. |
~とすれば là phiên bản lịch sự và văn viết của ~としたら. Nó xuất hiện rất nhiều trong các bài đọc hiểu N3-N2 mang tính nghị luận (評論), nơi tác giả đặt ra một giả thuyết để dẫn dắt luận điểm của mình.~はずだ, ~だろうか, ~必要がある).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Giả định rằng... / Nếu như thế thì...". Cấu trúc này thiết lập một giả thuyết dựa trên dữ kiện có sẵn. Vì sử dụng trợ từ と (chỉ sự tất yếu), nên vế sau bắt buộc phải là một hệ quả logic, khách quan, tự nhiên xảy ra nếu điều kiện ở vế trước là sự thật.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| このまま人口が減少し続けるとすると、将来の年金制度は崩壊するだろう。 | Nếu giả định dân số cứ tiếp tục giảm thế này, chế độ lương hưu trong tương lai có lẽ sẽ sụp đổ. |
| 時給1000円で1日8時間だとすると、1日8000円の稼ぎになる。 | Giả sử lương giờ là 1000 yên và làm 8 tiếng 1 ngày, thì (về mặt toán học) sẽ kiếm được 8000 yên/ngày. |
~と: Tuyệt đối KHÔNG dùng vế sau để rủ rê, ra lệnh, nhờ vả hay thể hiện ý chí cá nhân. (Sai: 明日晴れるとすると、海に行こう). Nếu muốn rủ rê, bắt buộc phải dùng ~としたら.Ý nghĩa & Cách dùng: "Nếu như / Trong trường hợp...". Mẫu câu này là hình thức trang trọng, mang đậm tính văn viết của ~なら. Dùng để đặt ra một giả định, một điều kiện để từ đó đưa ra phán đoán, kết luận hoặc lời khuyên. Rất hay xuất hiện trong các văn bản nghị luận, bài diễn thuyết, hoặc các mệnh đề logic/toán học.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 文句があるならば、はっきりと口に出して言うべきだ。 | Nếu như có bất mãn thì nên nói thẳng ra bằng lời. |
| それが事実ならば、彼を罰しなければならない。 | Nếu điều đó là sự thật thì chúng ta bắt buộc phải trừng phạt anh ta. |
~なら về mặt chức năng (tiếp nhận thông tin và đưa ra lời khuyên/ý chí), nhưng ならば mang sắc thái trịnh trọng, cứng cáp và dứt khoát hơn.ならば trong giao tiếp sinh hoạt hàng ngày với bạn bè, người thân vì sẽ tạo cảm giác xa cách, giáo điều ("nếu sự tình là như thế...").
Ý nghĩa & Cách dùng: "Trong trường hợp / Nếu xảy ra tình huống...". Đây là mẫu câu giả định mang tính khách quan cực cao. Nó không phải là sự tưởng tượng cá nhân mà là việc dự trù một tình huống thực tế có thể xảy ra trong tương lai (đặc biệt là các sự cố, tình huống bất trắc hoặc ngoại lệ) để đưa ra hướng dẫn, quy định xử lý.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 雨天の場合は、イベントは中止となります。 | Trong trường hợp trời mưa, sự kiện sẽ bị hủy bỏ. |
| パスワードを忘れた場合は、こちらのリンクをクリックしてください。 | Trường hợp quý khách quên mật khẩu, vui lòng nhấp vào liên kết này. |
場合 cho những việc xảy ra hàng ngày mang tính cá nhân (Ví dụ sai: お腹がすいた場合は、ご飯を食べる ➡️ Nên dùng たら hoặc と).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Một khi đã... thì đương nhiên / Chừng nào đã là... thì phải...". Mẫu câu này dùng để thiết lập một điều kiện đã là sự thật, đã được chốt hạ (như một lời hứa, một thân phận, một quy định). Từ tiền đề đó, người nói khẳng định mạnh mẽ hệ quả kéo theo là một nghĩa vụ, một quyết tâm, hoặc một lẽ đương nhiên.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 約束した以上は、絶対に守らなければならない。 | Một khi đã hứa thì tuyệt đối phải giữ lời. |
| 学生である以上、勉強を第一に考えるべきだ。 | Một khi đã là học sinh, bạn nên coi việc học là ưu tiên số một. |
~以上(は) luôn là những cách diễn đạt mang tính phán đoán mạnh, trách nhiệm, ý chí như: ~べきだ (nên), ~なければならない (phải), ~つもりだ (định), ~てはいけない (không được phép).~ば hay ~たら (nếu - chưa xảy ra), ~以上 nhấn mạnh "việc đó ĐÃ xảy ra rồi, sự thật ĐÃ như thế rồi, nên không có đường lùi".
Ý nghĩa & Cách dùng: "Một khi đã... thì (tất nhiên)...". Cách sử dụng và ý nghĩa gần như hoàn toàn giống với ~以上(は). Tuy nhiên, ~からには mang sắc thái cảm xúc quyết liệt hơn, mạnh mẽ hơn, thể hiện sự chuẩn bị tinh thần sẵn sàng đối mặt với hậu quả hoặc theo đuổi mục tiêu đến cùng.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 試合に出るからには、絶対に優勝したい。 | Một khi đã ra sân thi đấu, tôi tuyệt đối muốn giành chức vô địch. |
| 日本で働くからには、日本語をマスターする必要がある。 | Một khi đã làm việc ở Nhật Bản thì đương nhiên cần phải thông thạo tiếng Nhật. |
~以上は và ~からには đều có thể thay thế cho nhau trong 90% trường hợp.以上は thiên về "nghĩa vụ/trách nhiệm xã hội/lý thuyết khách quan" (là học sinh thì phải...). Còn からには thiên về "quyết tâm chủ quan của cá nhân" (một khi tao đã làm thì tao sẽ làm tới bến).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chừng nào mà còn... thì vẫn...". Mẫu câu này diễn tả một điều kiện duy trì trạng thái. Nó thiết lập một giới hạn về thời gian hoặc không gian; nghĩa là trong suốt thời gian vế trước (A) còn đang tiếp diễn, thì trạng thái ở vế sau (B) cũng sẽ được duy trì theo. Nếu A kết thúc, B cũng kết thúc.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 私が生きている限り、あなたをずっと守ります。 | Chừng nào anh còn sống, anh sẽ mãi bảo vệ em. |
| この町に住んでいる限りは、車がないと生活が不便だ。 | Chừng nào còn sống ở thị trấn này thì nếu không có ô tô, sinh hoạt sẽ rất bất tiện. |
~限り bắt buộc phải là những từ chỉ trạng thái có tính kéo dài (生きている - đang sống, ある - đang có, 続く - tiếp diễn, 働いている - đang làm việc). KHÔNG dùng với động từ chỉ hành động khoảnh khắc (như "đứng lên", "té ngã").~限りでは (Theo như giới hạn hiểu biết/nguồn tin thì...). Hai cấu trúc này tuy dùng chung chữ Kanji nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cho dù... thì cũng... / Dẫu có... đi chăng nữa thì...". Đây là mẫu câu điều kiện nghịch (ngược lại với logic thông thường). Diễn tả việc cho dù điều kiện ở vế trước có xảy ra hay không, thì kết quả ở vế sau vẫn không thay đổi, hoặc dẫn đến một kết quả trái ngược với dự đoán tự nhiên.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| どんなに高くても、このパソコンを買いたいです。 | Cho dù có đắt đến mấy đi chăng nữa, tôi vẫn muốn mua chiếc máy tính này. |
| 薬を飲んでも、熱がなかなか下がりません。 | Dù đã uống thuốc rồi mà sốt vẫn mãi không giảm. |
いくら (bao nhiêu đi nữa), どんなに (thế nào đi nữa), たとえ (giả sử). Ví dụ: たとえ雨が降っても行きます (Giả sử trời có mưa tôi cũng đi).~たい), phán đoán (~だろう), hoặc mệnh lệnh (~てください).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cho dù... thì cũng...". Ý nghĩa hoàn toàn giống hệt với ~ても / ~でも, nhưng đây là hình thức khẩu ngữ (văn nói) xuồng xã, mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn. Tuyệt đối không dùng trong văn bản chính thức hoặc khi nói chuyện với người bề trên.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| いくら呼んだって、彼は返事をしない。 | Có gọi bao nhiêu đi chăng nữa thì anh ta cũng chẳng thèm trả lời đâu. |
| 今から走ったって、もう間に合わないよ。 | Bây giờ có chạy đi chăng nữa thì cũng không kịp nữa đâu. |
~たって để than phiền, biểu đạt sự bất lực hoặc từ chối (安くたって買わないよ - Rẻ cũng chả mua đâu).て trong ~ても biến thành chữ たって (hoặc だ/で biến thành だって). Ví dụ: 読んでも ➡️ 読んだって, 病気でも ➡️ 病気だって.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cho dù giả sử là... đi chăng nữa". Đây là sự kết hợp giữa とする (Giả định) và ても (Cho dù). Mẫu câu này đặt ra một giả thuyết có khả năng xảy ra rất thấp hoặc một tình huống cực đoan, để rồi khẳng định rằng dù tình huống đó có trở thành sự thật thì kết quả ở vế sau (hoặc ý chí của người nói) vẫn không suy xuyển.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 万一失敗したとしても、後悔はしないつもりだ。 | Cho dù vạn nhất có thất bại đi chăng nữa, tôi cũng định sẽ không hối hận. |
| 明日が地球の最後の日だとしても、私はいつも通り働く。 | Cho dù ngày mai có là ngày tận thế đi nữa, tôi vẫn sẽ làm việc như thường lệ. |
~ても (dùng cho những điều kiện thực tế, dễ xảy ra như "trời mưa"), ~としても mang nặng tính "giả tưởng, cường điệu hóa".~にしても và ~にしろ, tuy nhiên ~としても thuần túy là giả định (Hypothetical), trong khi ~にしても đôi khi mang nghĩa bao hàm một sự thật (Dù thực tế là vậy nhưng...).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Để... / Nhằm mục đích...". Dùng để biểu đạt mục đích trực tiếp và có ý thức của một hành động. Người nói thực hiện hành động ở vế sau với chủ đích rõ ràng nhằm đạt được lợi ích hoặc mục tiêu ở vế trước.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 新しい車を買うために、一生懸命貯金している。 | Để mua xe hơi mới, tôi đang nỗ lực tiết kiệm tiền. |
| 健康のために、毎日野菜野菜をたくさん食べるべきだ。 | Vì (mục đích) sức khỏe, bạn nên ăn nhiều rau mỗi ngày. |
ために BẮT BUỘC phải là động từ có ý chí (Ví dụ: 買う, 行く, 勉強する). TUYỆT ĐỐI không dùng động từ vô ý chí, động từ khả năng (分かる, 読める) hay thể phủ định (~ない).ために mang nghĩa "Nguyên nhân" chứ không phải "Mục đích".
Ý nghĩa & Cách dùng: "Để... / Làm sao cho...". Dùng để chỉ một trạng thái mục tiêu cần đạt tới hoặc cần tránh né. Khác với ために (để làm một hành động), ように nghĩa là "Tôi làm Vế B để cho trạng thái ở Vế A xảy ra".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 風邪を引かないように、厚着をして出かけた。 | Để không bị cảm, tôi đã mặc áo ấm rồi mới đi ra ngoài. |
| 日本の新聞が読めるように、毎日漢字を勉強している。 | Để CÓ THỂ ĐỌC được báo Nhật, tôi đang học Hán tự mỗi ngày. |
ために và ように:ように 100% là Động từ vô ý chí (分かる, 忘れる), Động từ Khả năng (読める, 買える), hoặc Thể phủ định (~ない). Trước ために là Động từ ý chí (買う, 行く).ために chủ ngữ hai vế phải GIỐNG nhau. Với ように, chủ ngữ hai vế có thể KHÁC nhau (Ví dụ: 妻が寝られるように、私が静かにする - Để VỢ CÓ THỂ NGỦ, TÔI giữ im lặng).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cố gắng làm sao để... / Nỗ lực tạo thói quen...". Nhắc lại và đào sâu hơn so với nhóm II, khi đặt trong hệ quy chiếu "Mục đích", mẫu câu này nhấn mạnh vào ý thức và sự nỗ lực liên tục của người nói để hướng tới một mục tiêu hoặc duy trì một trạng thái tốt. Nó không phải là một hành động làm một lần là xong.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 毎日、日本語のニュースを聞くようにしています。 | Tôi đang cố gắng (duy trì thói quen) nghe tin tức tiếng Nhật mỗi ngày. |
| 環境のために、ゴミを減らすようにしてください。 | Vì môi trường, xin hãy cố gắng làm sao để giảm thiểu lượng rác thải. |
~ようにしてください là một cách yêu cầu, khuyên bảo cực kỳ khéo léo và lịch sự trong kinh doanh, thay vì ra lệnh trực tiếp bằng ~てください.ようにする chứa đựng sự "chưa hoàn hảo". Nghĩa là người nói đang cố gắng, nhưng đôi khi vẫn có thể thất bại (hôm nay định chạy bộ nhưng mưa nên thôi).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đã bắt đầu có thể... / Trở nên...". Đặt trong bối cảnh định hướng, đây là đích đến (kết quả) của một quá trình nỗ lực (ようにする) hoặc sự thay đổi tự nhiên. Nó đánh dấu cột mốc chuyển giao từ trạng thái không thể sang có thể, hoặc từ thói quen cũ sang thói quen mới.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 毎日練習したおかげで、ついに泳げるようになりました。 | Nhờ luyện tập mỗi ngày mà cuối cùng tôi đã có thể bơi được. |
| 社会人になってから、毎朝コーヒーを飲むようになった。 | Từ khi trở thành người đi làm, tôi đã bắt đầu có thói quen uống cà phê mỗi sáng. |
~ようにする (Cố gắng rèn luyện) ➡️ ~ようになる (Đạt được kết quả thay đổi).~ないようになる, mà dùng ~なくなる (Ví dụ: 最近、肉を食べなくなった - Dạo này tôi không còn ăn thịt nữa).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Quyết định sẽ... / Chốt là sẽ...". Thể hiện ý định dứt khoát của người nói sau khi đã cân nhắc các lựa chọn. Hành động quyết định này thường được đưa ra ngay tại thời điểm nói hoặc là một quyết định mang tính bước ngoặt.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| いろいろ考えましたが、やはり日本へ留学することにしました。 | Tôi đã suy nghĩ rất nhiều, nhưng cuối cùng tôi đã quyết định sẽ đi du học Nhật Bản. |
| 今日は疲れたので、もう何もせずに寝ることにする。 | Hôm nay mệt quá nên tôi quyết định sẽ không làm gì nữa mà đi ngủ luôn. |
~ことにする mang tính cam kết cá nhân cao hơn, mạnh mẽ hơn so với ~ようにする. ことにする là chốt hạ (Yes/No), còn ようにする là định hướng cố gắng (Try).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Tự quy định cho bản thân là... / Có nguyên tắc là...". Dùng để diễn tả một thói quen được duy trì dựa trên quyết tâm cá nhân. Người nói coi việc này như một "luật bất thành văn" của riêng mình và tuân thủ nó một cách nghiêm ngặt.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 健康を保つため、毎朝1時間ジョギングすることにしている。 | Để giữ gìn sức khỏe, tôi tự quy định mỗi sáng chạy bộ 1 tiếng. |
| 休日は絶対に仕事のメールを見ないことにしています。 | Tôi có nguyên tắc là tuyệt đối không xem email công việc vào ngày nghỉ. |
ようにしている và ことにしている:~ようにしている (Sự cố gắng): "Tôi đang cố gắng ăn nhiều rau" (Nhưng hôm nào bận quá ăn mì gói cũng không sao).~ことにしている (Nguyên tắc cứng): "Tôi tự quy định là mỗi ngày phải ăn rau" (Dù bận đến mấy cũng phải tìm rau mà ăn, mang tính bắt buộc bản thân cao hơn rất nhiều).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Tôi định... / Tôi đang nghĩ tới việc...". Dùng để diễn đạt ý định, mong muốn sẽ thực hiện một hành động nào đó trong tương lai. Đây là cách nói thể hiện dự định cá nhân mềm mỏng, chưa mang tính chốt hạ chắc chắn 100%.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 来年は、必ずN2の試験を受けようと思っています。 | Năm sau, tôi dự định nhất định sẽ thi N2. |
| 今日は疲れたから、早く帰ろうと思う。 | Hôm nay mệt rồi nên tôi định sẽ về sớm. |
~ようと思う và ~ようと思っている: と思う là dự định vừa mới nảy ra ngay tại thời điểm nói (Ví dụ: Thấy trời mưa bèn nói "Chắc tôi định đi taxi về"). Còn と思っている là dự định đã được nung nấu, ấp ủ từ trước đó cho đến hiện tại.~ようと思っている, không được dùng ~ようと思う (Vì mình không thể đọc được suy nghĩ nhất thời của người khác).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Dự định... / Định sẽ...". Dùng để diễn đạt một ý định đã được suy nghĩ kỹ và quyết tâm thực hiện trong tương lai. Mức độ chắc chắn và ý chí của ~つもりだ cao hơn và rõ ràng hơn so với ~ようと思う.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 大学を卒業したら、自分の会社を作るつもりです。 | Sau khi tốt nghiệp đại học, tôi dự định sẽ thành lập công ty riêng. |
| どんなに反対されても、夢を諦めるつもりはありません。 | Cho dù có bị phản đối đến mức nào, tôi cũng hoàn toàn không có ý định từ bỏ ước mơ. |
~ないつもりだ (Tôi dự định sẽ không làm - Vẫn là một bản kế hoạch). Còn ~つもりはない (Tôi KHÔNG HỀ có ý định làm - Phủ định ráo riết, dứt khoát sự tồn tại của cái ý định đó).V-た / Nの / Aい + つもりだ mang ý nghĩa hoàn toàn khác: "Cứ ngỡ là / Cứ tưởng là..." (nhưng thực tế không phải vậy). Ví dụ: 若いつもりだったが、すぐ疲れる (Cứ ngỡ mình còn trẻ, nhưng lại mau mệt).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Theo kế hoạch thì... / Lịch trình là...". Đây là mẫu câu thể hiện dự định có mức độ chắc chắn cao nhất. Nó không chỉ phụ thuộc vào ý muốn cá nhân mà thường đã được sắp xếp, lên lịch trình cụ thể, có sự thống nhất với người khác hoặc tổ chức (ví dụ: lịch công tác, lịch trình xe cộ, sự kiện).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 会議は午後3時から始まる予定です。 | Theo lịch trình thì cuộc họp sẽ bắt đầu từ 3 giờ chiều. |
| 来週の月曜日に、東京へ出張する予定になっています。 | Theo kế hoạch thì thứ Hai tuần sau tôi sẽ đi công tác ở Tokyo. |
~ようと思う (60%): Mới nảy ra ý định, chỉ là suy nghĩ chủ quan.~つもりだ (80%): Đã quyết tâm trong lòng, nhưng chưa có hành động chuẩn bị cụ thể.~予定だ (95%): Đã lên lịch, chốt thời gian, đặt vé, thông báo cho các bên liên quan. Trừ khi có sự cố bất khả kháng, còn lại chắc chắn sẽ diễn ra. Tuyệt đối không dùng 予定 cho các hành vi sinh hoạt cá nhân ngẫu hứng (như "tôi dự định tối nay ăn mì").
Ý nghĩa & Cách dùng: Diễn tả một nỗ lực, hoặc một khoảnh khắc ngay trước khi hành động bắt đầu. Mẫu câu này có hai sắc thái chính:
1. Vừa định làm thì có sự việc khác xen ngang (dùng thể quá khứ ~とした).
2. Sắp sửa xảy ra (dùng cho hiện tượng tự nhiên, thời gian: ~としている).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| お風呂に入ろうとしたとき、友達から電話がかかってきた。 | Vừa lúc tôi định đi tắm thì có điện thoại của bạn gọi đến. |
| 長かった夏休みも、ついに終わろうとしている。 | Kỳ nghỉ hè dài đằng đẵng cuối cùng cũng sắp sửa kết thúc rồi. |
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hoàn toàn không có ý định... / Cố tình không chịu...". Đây là thể phủ định của mẫu câu trên, nhưng lại tạo ra một sắc thái ngữ pháp cực kỳ quan trọng: Diễn tả việc chủ ngữ (thường là ngôi thứ ba - người khác) hoàn toàn cự tuyệt, không hề có thái độ hay nỗ lực muốn thực hiện hành động đó.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| うちの子供は、いくら怒っても野菜を食べようとしない。 | Con nhà tôi dù có bị mắng thế nào cũng tuyệt đối không chịu ăn rau. |
| 彼は自分の間違いを決して認めようとしない。 | Anh ta tuyệt đối không chịu thừa nhận lỗi lầm của bản thân. |
私は食べようとしない (Tôi không chịu ăn), mà phải nói thẳng là 私は食べない (Tôi không ăn).~ようとしない cho chính bản thân mình ở thì quá khứ để nhìn lại bản thân (Ví dụ: あの頃の私は、誰の忠告も聞こうとしなかった - Thời đó tôi đã không thèm nghe lời khuyên của bất kỳ ai).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hướng tới... / Dành cho... / Chuẩn bị cho...". Dùng để biểu đạt việc lấy một sự kiện, một mục tiêu lớn hoặc một đối tượng cụ thể làm đích ngắm để tập trung nỗ lực, chuẩn bị hoặc tung ra sản phẩm. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, bản tin tức, chiến lược kinh doanh hoặc mục tiêu học tập.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 来年のオリンピックに向けて、新しいホテルが次々と建てられている。 | Hướng tới kỳ Thế vận hội năm sau, các khách sạn mới đang liên tiếp được xây dựng. |
| これは、高齢者に向けて開発されたスマートフォンです。 | Đây là chiếc điện thoại thông minh được phát triển hướng tới (dành cho) đối tượng người cao tuổi. |
に向けて và に向かって~に向かって (Hướng về mặt vật lý / tinh thần): Chỉ phương hướng di chuyển cụ thể (Ví dụ: 駅に向かって走る - Chạy về phía nhà ga), hoặc hướng đối mặt với ai đó (Ví dụ: 親に向かって文句を言う - Quay mặt phàn nàn với bố mẹ).~に向けて (Hướng về một cột mốc / chuẩn bị): Chỉ sự nhắm đích mang tính trừu tượng (một sự kiện, một mục tiêu chiến lược, một nhóm khách hàng mục tiêu).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Trước khi... / Cách đây...". Dùng để diễn tả một hành động, sự việc xảy ra trước một cột mốc thời gian hoặc trước một hành động khác. Điểm mấu chốt là động từ đứng trước 前に luôn luôn ở thể từ điển (V-る), bất kể thì của câu ở hiện tại hay quá khứ, vì tại thời điểm nói đến, hành động đó chưa diễn ra.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本へ来る前に、少し日本語を勉強しました。 | Trước khi đến Nhật Bản, tôi đã học tiếng Nhật một chút. |
| 会議の前に、この資料をコピーしておいてください。 | Trước cuộc họp, hãy copy sẵn tài liệu này đi nhé. |
前に khi kể chuyện quá khứ (Sai: 来た前に). Phải nhớ kỹ: Hành động B xảy ra trước khi A hoàn thành ➡️ A vẫn đang ở dạng tiềm năng ➡️ Luôn dùng V-る前に.3年前に (Tuyệt đối không có の).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Sau khi...". Diễn tả một hành động xảy ra sau khi một hành động hoặc sự việc khác đã hoàn tất. Ngược lại với 前に, động từ đứng trước 後で bắt buộc phải ở thể quá khứ (V-た), vì hành động đó phải hoàn thành trọn vẹn thì hành động sau mới được bắt đầu.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| ご飯を食べた後で、この薬を飲んでください。 | Sau khi ăn cơm xong, xin hãy uống thuốc này. |
| 仕事の後で、一緒に飲みに行きませんか。 | Sau giờ làm việc, chúng ta cùng đi uống chút gì không? |
~てから và ~後で~てから: Nhấn mạnh sự liên tục, ngay lập tức về mặt thời gian (Làm A xong thì lập tức làm B). Hoặc diễn tả sự bắt đầu của một trạng thái kéo dài (Kể từ sau khi...).~後で: Chỉ đơn thuần miêu tả trình tự trước sau. Khoảng cách thời gian giữa A và B có thể xa nhau, không nhất thiết phải làm ngay lập tức. Cảm giác rời rạc hơn so với てから.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Khi / Lúc...". Đây là cấu trúc cơ bản nhất để chỉ định một thời điểm hoặc một khung thời gian mà sự việc ở vế chính diễn ra. Trọng tâm học thuật ở cấp độ N3 nằm ở việc phân biệt rạch ròi giữa V-る とき và V-た とき.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| パリへ行くとき、カメラを買った。 | Khi đi Paris, tôi đã mua một chiếc máy ảnh. (V-る: Mua ở Nhật trước khi khởi hành đến Paris). |
| パリへ行ったとき、カメラを買った。 | Khi đi Paris, tôi đã mua một chiếc máy ảnh. (V-た: Mua ở Paris sau khi đã đến nơi). |
寝る時、「おやすみ」と言う (Nói chúc ngủ ngon trước khi chìm vào giấc ngủ). Không ai nói 寝た時、「おやすみ」と言う (Đã ngủ khò rồi thì không thể nói được nữa).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Khi / Trong trường hợp / Nhân dịp...". Đây là hình thức văn viết vô cùng trang trọng (硬い表現) của ~とき. Thường được sử dụng trong các thông báo chính thức, biển chỉ dẫn công cộng, thư tín thương mại, hoặc sách hướng dẫn sử dụng. Nó không chỉ đơn thuần chỉ thời gian mà còn mang sắc thái "nhân cái cơ hội/tình huống đặc biệt đó".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 受験の際には、必ず写真付きの身分証明書をお持ちください。 | Khi dự thi, xin quý vị nhất định mang theo chứng minh thư có kèm ảnh. |
| 帰国した際に、かつての恩師を訪ねた。 | Nhân dịp (khi) về nước, tôi đã đến thăm người thầy đáng kính năm xưa. |
~際に cho các hoạt động sinh hoạt cá nhân, đời thường hàng ngày (Sai: ご飯を食べる際に、手を洗う ➡️ Sửa thành とき / 前に).非常の際 (Khi khẩn cấp), 利用の際 (Khi sử dụng), お帰りの際 (Khi ra về).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đúng vào lúc / Đúng vào khoảnh khắc...". Mẫu câu này dùng để zoom cận cảnh (phóng to) một khoảng thời gian, nhấn mạnh chính xác "giai đoạn" của hành động ngay tại thời điểm nói. Tùy thuộc vào việc đi với thể từ điển, thể tiếp diễn hay thể quá khứ mà nó sẽ cắt nghĩa một trong ba giai đoạn: Sắp sửa - Đang - Vừa mới.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| A: もうお昼ご飯を食べましたか。 B: いいえ、これから食べるところです。 |
A: Anh đã ăn trưa chưa? B: Chưa, bây giờ (sắp sửa) tôi mới đi ăn đây. |
| すみません、今、原因を調べているところですので、少々お待ちください。 | Xin lỗi anh, hiện tại chúng tôi đang trong quá trình điều tra nguyên nhân, xin vui lòng đợi một chút. |
これから / ちょうど今から + V-る + ところだ: Sắp sửa làm bây giờ đây (Hành động chưa diễn ra).今 / 現在 + V-ている + ところだ: Đang hì hục làm ngay lúc này (Trạng thái đang tiến hành).たった今 / 今さっき + V-た + ところだ: Vừa mới làm xong tức thì, mồ hôi còn chưa ráo. (Chú ý: Khác với V-たばかり có thể dùng cho sự việc cách đây vài ngày/vài tháng miễn là tâm lý thấy mới, V-たところだ chỉ dùng cho sự việc vừa kết thúc cách đây vài giây/vài phút về mặt vật lý).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đang ngay trong lúc / Đang giữa chừng...". Mẫu câu này được dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian hiện tại đang diễn ra một hành động nào đó. Nó thường được sử dụng như một cách để biện minh, giải thích tình trạng khi bị người khác hối thúc hoặc hỏi thăm tiến độ.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| A: レポートはもうできましたか。 B: いいえ、今まとめているところです。 |
A: Báo cáo đã làm xong chưa? B: Chưa ạ, bây giờ em đang trong lúc tổng hợp lại đây. |
| 今、そちらへ向かっているところですので、もう少々お待ちください。 | Hiện tại tôi đang trên đường đi tới đó, xin vui lòng đợi thêm một chút ạ. |
~ている và ~ているところだ~ている chỉ đơn thuần miêu tả trạng thái đang tiếp diễn (Ví dụ: 私は東京に住んでいる - Tôi đang sống ở Tokyo).~ているところだ nhấn mạnh tính khoảnh khắc tạm thời ngay tại lúc nói, hành động đang dang dở và sắp tới sẽ hoàn thành. Không dùng cho những trạng thái kéo dài vĩnh viễn hoặc thói quen lâu năm. (Sai: 東京に住んでいるところだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đúng vào lúc đang... thì (có ai đó/vật gì đó tiến đến)". Chữ へ biểu thị phương hướng, do đó mẫu câu này diễn tả việc một người/sự vật tiến vào không gian, hoàn cảnh mà người nói đang trải qua. Thường mang ý nghĩa cản trở, xen ngang hoặc đôi khi là cứu nguy đúng lúc.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 出かけようとしているところへ、急に客が来た。 | Đúng lúc tôi đang định đi ra ngoài thì đột nhiên có khách đến (xen ngang). |
| 道に迷って困っていたところへ、警察官が通りかかった。 | Đúng lúc đang bối rối vì lạc đường thì có anh cảnh sát đi ngang qua (cứu nguy). |
~ところへ BẮT BUỘC phải là các động từ chỉ sự di chuyển, xuất hiện mang tính hướng tới vị trí của người nói (Ví dụ: 来る、現れる、通りかかる、帰ってくる).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đúng vào thời điểm / Đúng lúc... thì...". Chữ に biểu thị thời điểm. Nó đánh dấu một điểm rơi thời gian chính xác mà ở đó, một sự việc mới xảy ra, làm thay đổi hoặc cắt ngang tiến trình của sự việc đang diễn ra ở vế trước.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| お風呂に入っているところに、電話が鳴った。 | Đúng vào lúc đang tắm thì chuông điện thoại reo lên. |
| お忙しいところに申し訳ありませんが、ご署名をお願いします。 | Thành thật xin lỗi vì đã làm phiền đúng vào lúc anh đang bận rộn, nhưng xin anh hãy ký tên vào đây. |
ところに, ところへ và ところを~ところへ: Hướng tới. Vế sau phải là hành động di chuyển (来る).~ところに: Điểm thời gian. Vế sau là sự việc xảy ra (鳴る、思い出す).~ところを: Chỉ trạng thái/hành động bị tác động, bị bắt gặp. Đi với động từ ngoại động (見る、見つける、注意する). Ví dụ: Đang trốn học thì BỊ THẦY BẮT GẶP (サボっているところを先生に見られた).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Ngay giữa lúc / Ngay lúc cao trào...". Nhấn mạnh việc một hành động đang ở giai đoạn đỉnh điểm, đang tập trung cao độ nhất. Đặc trưng cực kỳ quan trọng của mẫu câu này là vế sau thường mang tính cản trở, gây phiền toái, gây bực mình (một việc không mong đợi xen ngang làm hỏng việc chính).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 大事な会議の最中に、あくびをしてしまった。 | Ngay giữa lúc cuộc họp quan trọng đang diễn ra, tôi lại lỡ ngáp. |
| スピーチをしている最中に、突然マイクが壊れた。 | Đúng giữa lúc tôi đang tập trung phát biểu thì đột nhiên micro bị hỏng. |
~ているところだ và ~最中だ~ているところだ chỉ diễn tả tiến độ bình thường (tôi đang làm).~最中だ nhấn mạnh cường độ cực điểm (tôi đang rất tập trung/cao trào). Nó không dùng cho các trạng thái êm đềm kéo dài. (Sai: 今、テレビを見ている最中に、母が帰ってきた ➡️ Thường chỉ dùng: 見ているところに).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Sau khi thử làm... thì nhận ra / kết quả là...". Mẫu câu này không dùng để diễn tả trình tự thời gian đơn thuần. Nó diễn tả việc sau khi thực hiện hành động A, người nói bất ngờ nhận được một kết quả, một phản hồi, hoặc phát hiện ra một sự thật mới (B).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 病院で検査したところ、異常はないと言われた。 | Sau khi khám ở bệnh viện, tôi được báo (phát hiện ra) là không có bất thường gì. |
| 久しぶりに友人に電話してみたところ、彼は結婚していた。 | Lâu ngày gọi điện thử cho người bạn, tôi mới biết (nhận ra) là cậu ấy đã kết hôn rồi. |
~てみたところ).~たところだ (Có đuôi だ ở cuối câu) mang nghĩa "vừa mới làm xong tức thì". Còn ~たところ、... (Đứng giữa câu làm từ nối) mang nghĩa "sau khi làm thì biết được kết quả". Kết quả ở vế sau hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của người nói.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Vừa mới...". Diễn tả một sự việc vừa mới xảy ra cách thời điểm hiện tại không lâu theo cảm nhận chủ quan của người nói. Ngay cả khi sự việc đã trôi qua vài tháng hay vài năm, nếu người nói cảm thấy thời gian đó vẫn còn rất ngắn, thì vẫn có thể sử dụng mẫu câu này.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 買ったばかりのスマートフォンを落として割ってしまった。 | Tôi lỡ làm rơi vỡ mất chiếc điện thoại thông minh vừa mới mua. |
| 日本に来たばかりで、まだ地理がよくわかりません。 | Vì mới đến Nhật Bản nên tôi vẫn chưa rành đường sá địa lý ở đây lắm. |
~たばかりだ và ~たところだ~たところだ: Là sự "vừa mới" mang tính vật lý, khách quan (thường chỉ vài giây, vài phút trước). Chỉ dùng với các phó từ như たった今, さっき.~たばかりだ: Là sự "vừa mới" mang tính tâm lý, chủ quan. Có thể dùng cho việc mới xảy ra tuần trước, tháng trước, năm trước (Ví dụ: 先月、結婚したばかりです - Tôi vừa mới kết hôn tháng trước). Cấu trúc này rất hay dùng để đưa ra lý do cho sự thiếu kinh nghiệm, chưa quen việc.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Vừa mới... thì ngay lập tức...". Diễn tả hai hành động xảy ra gần như đồng thời, nối tiếp nhau chớp nhoáng. Đặc biệt, hành động hoặc sự việc ở vế sau thường mang tính bất ngờ, ngoài dự tính, hoặc là một phản xạ không kiểm soát được của người nói.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| ドアを開けたとたん、犬が飛び出してきた。 | Vừa mới mở cửa ra thì con chó đã phóng vụt ra ngoài. |
| 疲れていたのか、ベッドに横になったとたん、眠ってしまった。 | Chắc là do quá mệt nên vừa ngả lưng xuống giường là tôi ngủ thiếp đi ngay lập tức. |
~たとたん khi vế sau là một hành động có chủ đích, có ý chí của bản thân người nói.家に帰ったとたん、シャワーを浴びた (Về nhà cái tôi đi tắm ngay - Đi tắm là có ý chí).家に帰ってからすぐ、シャワーを浴びた.~たとたん chỉ dùng cho: Hiện tượng tự nhiên, hành động của người khác, hoặc trạng thái vô thức của bản thân (khóc, cười, ngủ thiếp đi).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Vừa mới thấy... thì thoắt cái đã...". Dùng để diễn tả sự thay đổi trạng thái, hành động diễn ra quá đột ngột và nhanh chóng, khiến cho người quan sát phải ngạc nhiên (cứ ngỡ là A đang diễn ra thì B đã ập tới). Mẫu câu này mang đậm màu sắc cảm thán về tốc độ xoay chuyển của sự việc.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 赤ちゃんは大声で泣き出したかと思うと、もう笑っている。 | Đứa bé vừa mới khóc ré lên đó, thoắt cái đã thấy đang cười rồi. |
| 急に空が暗くなったかと思ったら、大雨が降ってきた。 | Trời vừa sập tối bất thình lình, ngay sau đó mưa to đã trút xuống. |
私が起きたかと思ったら、ご飯を食べた). Chỉ dùng cho ngôi thứ 3 (người khác) hoặc hiện tượng khách quan.~たとたん: ~たとたん nhấn mạnh sự "đồng thời/tức thì". ~かと思うと nhấn mạnh sự "đối lập cực độ/thay đổi chóng mặt" giữa trạng thái trước và trạng thái sau.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Ngay sau khi... thì sẽ lập tức...". Đây là mẫu câu thuộc văn phong thương mại (ビジネス表現), cực kỳ trang trọng và lịch sự. Dùng để thông báo cho đối tác, khách hàng biết rằng: ngay khi một điều kiện, một trạng thái được hoàn tất, người nói sẽ lập tức thực hiện hành động tiếp theo một cách nhanh chóng nhất.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 詳しいことが分かり次第、すぐにまたご連絡いたします。 | Ngay sau khi nắm được chi tiết sự việc, tôi sẽ lập tức liên lạc lại cho quý vị. |
| 荷物が到着し次第、作業を始めてください。 | Ngay khi hành lý vừa tới nơi, hãy bắt tay vào làm việc ngay lập tức nhé. |
~次第 LUÔN LUÔN là một hành động mang ý chí, dự định (~します, ~てください, ~ましょう) diễn ra trong tương lai. Tuyệt đối KHÔNG dùng với sự việc đã xảy ra trong quá khứ.駅に到着し次第、電話した (Ngay sau khi tới ga, tôi đã gọi điện).駅に到着したとたん、電話した (Dùng ~とたん hoặc ~てからすぐ cho quá khứ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này bao hàm hai nghĩa cực kỳ quan trọng, một là chủ động (tranh thủ), hai là bị động (tự nhiên biến đổi).
1. Tranh thủ: "Nhân lúc / Trong khi trạng thái còn chưa thay đổi... thì hãy tranh thủ làm nhanh việc B". Nếu để qua thời điểm này thì sẽ khó thực hiện được.
2. Biến đổi tự nhiên: "Trong lúc đang mải mê làm A... thì vô tình trạng thái B ập đến/thay đổi mà không nhận ra".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| スープが温かいうちに、飲んでください。(機会) | Nhân lúc súp còn đang nóng, hãy tranh thủ uống đi. (Nghĩa 1) |
| 音楽を聴いているうちに、寝てしまった。(変化) | Trong lúc đang mải nghe nhạc, tôi đã ngủ thiếp đi lúc nào không hay. (Nghĩa 2) |
~うちに và ~間に~間に (Trong khi): Đơn thuần chỉ một khoảng thời gian trống để làm việc gì đó (Ví dụ: 母が寝ている間に、テレビを見る - Trong lúc mẹ ngủ, tôi xem tivi. Việc xem tivi không bị hối thúc, không sợ trễ).~うちに (Nhân lúc / Tranh thủ): Bao hàm sự giới hạn cơ hội và sự hối thúc. Nếu không làm ngay thì súp sẽ nguội, tuổi trẻ sẽ qua đi, hoặc trời sẽ đổ mưa (Ví dụ: 若いうちに、たくさん旅行したい - Tranh thủ lúc còn trẻ, tôi muốn đi du lịch thật nhiều).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Trước khi... / Nhân lúc chưa...". Đây là một cách nói phủ định của ~うちに, dùng để hối thúc bản thân hoặc người khác tranh thủ thực hiện một hành động nào đó trước khi một trạng thái xấu, không mong muốn kịp xảy ra. Nếu để trạng thái đó xảy ra rồi thì việc thực hiện sẽ trở nên khó khăn hoặc vô ích.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 忘れないうちに、この電話番号をメモしておこう。 | Nhân lúc chưa quên (trước khi quên mất), tôi phải ghi chú lại số điện thoại này ngay mới được. |
| 雨が降らないうちに、早く家に帰りましょう。 | Trước khi trời đổ mưa (nhân lúc trời chưa mưa), chúng ta mau về nhà thôi. |
~ないうちに và ~前に雨が降る前に、帰る (Trước khi trời mưa thì về): Chỉ đơn thuần miêu tả trình tự thời gian 2 sự việc trước - sau một cách khách quan.雨が降らないうちに、帰る (Nhân lúc trời chưa mưa thì về): Mang sắc thái hối thúc, giục giã, tranh thủ cơ hội. Trong giao tiếp hàng ngày, ないうちに thể hiện cảm xúc mạnh hơn và tự nhiên hơn rất nhiều so với 前に khi đưa ra lời khuyên.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Trong khi / Trong lúc... thì...". Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra và kết thúc GỌN Gàng (mang tính khoảnh khắc) bên trong một khoảng thời gian dài hơn đang tiếp diễn ở vế trước. Hành động vế sau KHÔNG kéo dài song song với vế trước.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 親が出かけている間に、こっそりゲームをした。 | Trong lúc bố mẹ đi vắng, tôi đã lén chơi game (một lúc rồi thôi). |
| 留守の間に、泥棒に入られてしまった。 | Trong lúc tôi vắng nhà, trộm đã đột nhập vào. |
に ở đây đóng vai trò như một dấu chấm thời điểm (Point in time). Nó đánh dấu một khoảnh khắc cụ thể (hoặc một khoảng nhỏ) lọt thỏm bên trong một khung thời gian lớn hơn.Ý nghĩa & Cách dùng: "Trong suốt lúc / Trong suốt thời gian...". Mẫu câu này diễn tả hai trạng thái hoặc hành động kéo dài liên tục và diễn ra song song cùng một lúc từ đầu đến cuối khung thời gian. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, kéo dài không ngừng nghỉ.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 私が勉強している間、弟はずっとテレビを見ていた。 | Trong suốt lúc tôi đang học, em trai tôi cứ xem tivi liên tục. |
| 夏休みの間、毎日プールで泳いでいました。 | Trong suốt thời gian nghỉ hè, ngày nào tôi cũng bơi ở hồ bơi. |
間に và 間~間に (Có に): Vế B chỉ là một điểm nhỏ nằm trong vế A. Vế B là hành động khoảnh khắc.~間 (Không có に): Vế A và vế B dài bằng nhau, diễn ra song song từ đầu đến cuối. Vế sau LUÔN LUÔN đi kèm các từ chỉ sự liên tục như ずっと (suốt), hoặc động từ chia ở thể tiếp diễn kéo dài ~ていた / ~ている.私が寝ている間、地震が起きた (Động đất chỉ xảy ra một lúc chứ không kéo dài suốt từ lúc bắt đầu ngủ đến lúc thức). Sửa thành ~間に.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Kể từ sau khi... thì suốt...". Dùng để biểu đạt việc kể từ một cột mốc, sự kiện nào đó trong quá khứ xảy ra, một trạng thái hoặc thói quen mới đã bắt đầu và duy trì liên tục không thay đổi cho đến tận thời điểm hiện tại. Mẫu câu mang sắc thái hồi tưởng về một quãng thời gian dài.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本へ来て以来、まだ一度も国へ帰っていません。 | Kể từ sau khi sang Nhật đến nay, tôi chưa từng về nước một lần nào. |
| 大学を卒業して以来、彼女とはずっと連絡を取り合っている。 | Kể từ khi tốt nghiệp đại học, tôi và cô ấy vẫn luôn giữ liên lạc với nhau. |
~て以来 cho những sự việc vừa mới xảy ra trong quá khứ gần (Ví dụ sai: 今朝起きて以来... - Kể từ khi thức dậy sáng nay...). Khoảng thời gian phải đủ dài để tạo thành một "trạng thái kéo dài".~ている / ~ていない). Tuyệt đối KHÔNG dùng cho hành động chỉ xảy ra một lần và kết thúc chớp nhoáng.日本に来て以来、カメラを買った (Chỉ mua 1 lần rồi xong). Sửa thành: 日本に来てから....
Ý nghĩa & Cách dùng: "Kể từ... / Suốt từ...". Hoàn toàn giống hệt về mặt ý nghĩa và giới hạn sử dụng như ~て以来, nhưng kết hợp trực tiếp với Danh từ thay vì Động từ. Các danh từ này thường là các mốc thời gian cố định hoặc các sự kiện lớn đánh dấu sự thay đổi.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 昨年の夏以来、彼の姿を見ていない。 | Kể từ mùa hè năm ngoái đến nay, tôi không hề nhìn thấy bóng dáng anh ta. |
| 入院以来、タバコを完全にやめました。 | Kể từ khi nhập viện, tôi đã cai thuốc lá hoàn toàn. |
~以来 và ~てから~てから (Sau khi): Có thể dùng cho mọi trường hợp, bao gồm quá khứ gần, quá khứ xa, tương lai, hành động 1 lần hay trạng thái kéo dài (薬を飲んでから、寝ます - Uống thuốc xong tôi sẽ ngủ).~以来 (Kể từ khi): Chỉ giới hạn cho một trạng thái kéo dài từ một mốc trong quá khứ xa cho đến hiện tại. Nó mang sắc thái trang trọng, văn viết và sự chiêm nghiệm về thời gian.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Vừa... vừa...". Diễn tả hai hành động diễn ra song song, cùng một lúc trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là mẫu câu cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ việc thực hiện nhiều công việc cùng lúc.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 音楽を聴きながら、勉強をしています。 | Tôi đang vừa nghe nhạc vừa học bài. |
| コーヒーを飲みながら、これからの計画について話し合いましょう。 | Chúng ta hãy vừa uống cà phê vừa bàn bạc về kế hoạch sắp tới nhé. |
ながら luôn là hành động CHÍNH, hành động đứng trước chỉ là phụ, làm nền. (Ở ví dụ 1, "học bài" là chính, "nghe nhạc" là phụ).私が歌いながら、彼がピアノを弾く).Ý nghĩa & Cách dùng: "Vừa... vừa...". Ý nghĩa hoàn toàn giống với ~ながら, nhưng ~つつ là hình thức văn viết (硬い表現). Thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết, tiểu thuyết, văn bản báo cáo hoặc trong môi trường công sở mang tính trang trọng.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 将来的なリスクを考慮しつつ、新しいプロジェクトを進めていく必要がある。 | Chúng ta cần phải vừa cân nhắc những rủi ro trong tương lai, vừa thúc đẩy dự án mới. |
| 景色を楽しみつつ、ゆっくりと山を登った。 | Tôi đã thong thả leo núi, vừa đi vừa thưởng thức phong cảnh. |
~つつ~ながら: Cả hai đều yêu cầu cùng một chủ ngữ và vế sau là hành động chính. Tuy nhiên, ~つつ mang lại cảm giác hành động có tính quy mô, trừu tượng hoặc kéo dài hơn so với những động tác sinh hoạt nhỏ lẻ hàng ngày.~つつ(も) còn có một nghĩa hoàn toàn khác là "Mặc dù... nhưng..." (nhượng bộ) khi vế sau đi ngược lại với suy nghĩ ở vế trước. Ví dụ: 体に悪いと知りつつ、タバコを吸ってしまう (Mặc dù biết là có hại cho sức khỏe, nhưng tôi vẫn lỡ hút thuốc).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Vừa... lại vừa... / Không những... mà còn...". Dùng để liệt kê song song nhiều đặc điểm, tính chất, hoặc nhiều lý do cùng hướng tới một kết luận. Các yếu tố được liệt kê phải cùng chiều (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| このレストランは、料理も美味しいし、値段も安いし、よく来ます。 | Nhà hàng này đồ ăn vừa ngon, giá cả lại vừa rẻ nên tôi rất hay đến. |
| 今日は雨が降っているし、風も強いし、外に出たくない。 | Hôm nay vừa mưa lại vừa có gió to, nên tôi chẳng muốn ra ngoài chút nào. |
~し ở cuối câu để ngầm ý "còn nhiều lý do khác nữa, nhưng tôi chỉ nêu một cái điển hình". Ví dụ: 疲れたし、もう寝るよ (Mệt rồi, (với lại cũng khuya rồi) nên tôi ngủ đây).~て / ~で chỉ nối các vế câu đơn thuần, ~し luôn mang hàm ý chủ quan của người nói nhằm nhấn mạnh mức độ (khen ngợi hoặc chê bai).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nào là... nào là... / Lúc thì... lúc thì...". Mẫu câu này có 2 công dụng chính:
1. Liệt kê hành động đại diện: Trong rất nhiều hành động đã làm, chỉ nêu ra vài cái tiêu biểu (không theo trình tự thời gian).
2. Trạng thái xen kẽ, trái ngược: Diễn tả sự lặp đi lặp lại luân phiên của các trạng thái (ví dụ: lúc mưa lúc tạnh, lúc nóng lúc lạnh).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 週末は、映画を見たり、本を読んだりして過過ごします。 | Cuối tuần, tôi thường dành thời gian nào là xem phim, nào là đọc sách. |
| 最近の天気は、寒かったり暑かったりして、体調を崩しやすい。 | Thời tiết dạo này lúc thì lạnh, lúc thì nóng nên rất dễ làm đổ bệnh. |
り luôn chia ở quá khứ (V-た), nhưng thì của toàn bộ câu được quyết định bởi chữ する ở cuối.~たり、~たりしました.~たり、~たりします.たり chỉ với 1 động từ duy nhất, ngoại trừ trong khẩu ngữ giới trẻ (Ví dụ đúng: V1-たり V2-たりする).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Sau khi... thì... / Kể từ khi...". Dùng để diễn tả một hành động B được thực hiện nối tiếp ngay sau khi hành động A đã hoàn tất. Nó nhấn mạnh sự liên tục về mặt thời gian hoặc sự phụ thuộc tất yếu (phải làm A xong mới được làm B).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 手を洗ってから、ご飯を食べてください。 | Hãy rửa tay xong rồi mới ăn cơm nhé. (Tiền đề bắt buộc) |
| 就職してからは、遊ぶ時間がまったくなくなった。 | Kể từ sau khi đi làm, tôi hoàn toàn không còn thời gian đi chơi nữa. (Trạng thái kéo dài) |
~てから và ~後で~てから tạo ra mối liên kết chặt chẽ hơn giữa 2 hành động. Vế trước thường là bước chuẩn bị, điều kiện tiền đề không thể thiếu cho vế sau (Rửa tay ➡️ Ăn cơm).~てからは mang ý nghĩa tương đương với ~て以来 (Kể từ khi... thì suốt...).~てからでないと、...できない (Nếu chưa làm xong A thì tuyệt đối không thể/không được phép làm B).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Giống như là / Cứ như là...". Dùng để so sánh ví von (比況 - ひきょう). Mẫu câu này mượn một sự vật, hiện tượng khác có đặc điểm nổi bật, tương đồng để hình tượng hóa sự vật, hiện tượng đang được nói đến. Trên thực tế, hai sự vật này hoàn toàn khác nhau về bản chất, chỉ giống nhau về mặt cảm giác hoặc trạng thái bề ngoài.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| この部屋は暖房が壊れていて、まるで冷蔵庫のようです。 | Căn phòng này lò sưởi bị hỏng rồi, lạnh cứ như là tủ lạnh vậy. |
| 合格したなんて、まるで夢を見ているようだ。 | Việc thi đỗ thật cứ như là đang nằm mơ vậy. |
ようだの trước ようだ nếu đi với danh từ.あの人は病気のようだ (Trông có vẻ anh ấy bị ốm) ➡️ Dựa trên dấu hiệu khách quan để đoán sự thật.東京のような大都市 (Thành phố lớn như Tokyo).
Ý nghĩa & Cách dùng: "(Làm gì/Như thế nào) ...giống như là...". Đây là dạng phó từ hóa của ようだ. Nó dùng để bổ nghĩa cho một Động từ (chỉ hành động/trạng thái) hoặc một Tính từ đứng phía sau, mô tả cách thức, mức độ của hành động/tính chất đó giống hệt với đối tượng được so sánh.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼は魚のように上手に泳ぐ。 | Cậu ấy bơi giỏi cứ như cá vậy. |
| 山の上から見る景色は、まるで絵のように美しい。 | Phong cảnh nhìn từ trên núi xuống đẹp tựa như một bức tranh. |
に phía sau よう đóng vai trò biến toàn bộ cụm từ phía trước thành một trạng từ chỉ thể cách. Nó trả lời cho câu hỏi "Hành động đó diễn ra NHƯ THẾ NÀO?" (Bơi như thế nào? ➡️ Bơi như cá).ように chỉ mục đích (Để... - Bài 40). 魚のように泳ぐ (So sánh). 泳げるように練習する (Mục đích: Luyện tập ĐỂ bơi được).
Ý nghĩa & Cách dùng: "(Danh từ) ...như là...". Đây là dạng tính từ hóa (bổ nghĩa cho danh từ) của ようだ. Nó dùng để bổ nghĩa trực tiếp cho Danh từ 2 đứng phía sau. Mẫu câu này thường mang hai sắc thái: Một là so sánh ví von hai danh từ với nhau; Hai là nêu ra một ví dụ điển hình (例示) để đại diện cho một nhóm.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 雪のような白い肌をした女性が立っていた。 | Có một người phụ nữ với làn da trắng như tuyết đang đứng đó. (Ví von) |
| 私は、犬や猫のような小動物が好きです。 | Tôi thích những động vật nhỏ (điển hình) như chó và mèo. (Nêu ví dụ) |
ようだようだ bản chất hoạt động như một tính từ đuôi な.~ようだ~ように + V/A~ような + N
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cứ như là / Giống hệt như...". Về mặt ý nghĩa học thuật, ~みたいだ hoàn toàn tương đương với ~ようだ ở cả 3 chức năng: So sánh ví von, Phán đoán, và Nêu ví dụ. Tuy nhiên, ~みたいだ mang tính khẩu ngữ (văn nói - 話し言葉) rất đặc trưng, suồng sã và gần gũi hơn.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| あの雲、アイスクリームみたいだね。 | Đám mây kia trông cứ như cây kem ấy nhỉ. |
| 星がたくさん出ていて、まるで宝石箱をひっくり返したみたいです。 | Sao mọc đầy trời, cứ như thể lật úp một hộp ng석 châu báu ra vậy. |
ようだ: BẮT BUỘC phải có の (子供のようだ).みたいだ: Gắn TRỰC TIẾP vào danh từ (子供みたいだ).みたいだ mà phải thay bằng ようだ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là các biến thể bổ nghĩa của みたいだ dùng trong giao tiếp hàng ngày, hoàn toàn tương đương với ような / ように. Dùng để bổ nghĩa cho danh từ phía sau (みたいな) hoặc bổ nghĩa cho động từ/tính từ phía sau (みたいに).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 今日は春みたいに暖かいですね。 | Hôm nay ấm áp cứ như là mùa xuân vậy nhỉ. (Bổ nghĩa cho Tính từ) |
| 彼女みたいな優しい人と結婚したいです。 | Tôi muốn kết hôn với một người dịu dàng như cô ấy. (Nêu ví dụ điển hình) |
みたい hơn vì nó ngắn gọn và dứt khoát.氷のように冷たい (Lạnh như băng). 天使のような笑顔 (Nụ cười như thiên thần).氷みたいに冷たい. 天使みたいな笑顔.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đến mức / Tới mức...". Dùng để diễn tả một mức độ cực đoan, khác thường của một trạng thái hoặc hành động. Người nói lấy một ví dụ (thường là hơi phóng đại hoặc cường điệu hóa) để làm thước đo cho mức độ của sự việc đang nhắc đến.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 立ち上がれないほど、お腹が痛い。 | Tôi đau bụng đến mức không thể đứng dậy nổi. |
| 寝る時間がないほど、毎日仕事が忙しいです。 | Ngày nào công việc cũng bận rộn tới mức không có cả thời gian để ngủ. |
~ほど còn được dùng ở cuối câu: 死ぬほどだ (Đến mức muốn chết đi được).ほど được ưu tiên sử dụng hơn くらい.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đến mức / Cỡ như / Ít nhất là...". Mẫu câu này có hai chức năng phân biệt rất rõ ràng:
1. Chỉ mức độ (Giống ほど): "Đến mức...".
2. Sự coi nhẹ (Khinh thị/Tối thiểu): "Chỉ cỡ như... / Ít ra thì cũng phải...". Dùng để đánh giá một sự việc là tầm thường, đơn giản, hoặc là một yêu cầu tối thiểu ai cũng làm được.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 声が出ないくらい、たくさん歌いました。(程度) | Tôi đã hát nhiều đến mức mất cả giọng (không phát ra tiếng). |
| 忙しくても、電話をかけるぐらいできるでしょう。(軽視) | Dù bận đến mấy thì ít nhất cậu cũng gọi được một cuộc điện thoại chứ. (Đánh giá mức tối thiểu) |
ほど và くらいほど KHÔNG BAO GIỜ có chức năng "coi nhẹ / tối thiểu". Tuyệt đối không nói: ひらがなほど書ける (Sai). Phải dùng ひらがなぐらい書ける (Ít nhất/Cỡ như Hiragana thì tôi viết được).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không... bằng... / Không đến mức như...". Đây là cấu trúc chuyên biệt dùng để so sánh kém. Nó phủ định mức độ của sự việc được nhắc đến, cho rằng nó chưa đạt tới mức độ của tiêu chuẩn được mang ra làm mốc so sánh (vế trước).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 今年の冬は、去年の冬ほど寒くないです。 | Mùa đông năm nay không lạnh bằng mùa đông năm ngoái. |
| 日本の物価は、私が思っていたほど高くありませんでした。 | Vật giá ở Nhật Bản không đắt đỏ đến mức như tôi đã nghĩ. |
~ない / ~ません).Ý nghĩa & Cách dùng: "Càng... càng...". Diễn tả sự biến thiên tỷ lệ thuận: Khi mức độ của một điều kiện tăng lên hoặc tích lũy theo thời gian, thì kết quả ở vế sau cũng thay đổi tương ứng theo một hướng nhất định.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本語は、勉強すればするほど面白くなります。 | Tiếng Nhật thì càng học lại càng thấy thú vị. |
| 荷物は少なければ少ないほど、旅行は楽になります。 | Hành lý càng ít thì chuyến đi du lịch sẽ càng nhàn nhã. |
~であればあるほど (Càng là người/vật như thế thì càng...).早ければ早いほどいい ➡️ 早いほどいい (Càng sớm càng tốt).~につれて (Cùng với sự biến đổi A thì B cũng biến đổi - Bài 21), nhưng ~ば~ほど nhấn mạnh vào "mức độ của cùng một tính chất".
Ý nghĩa & Cách dùng: "So với... thì...". Dùng để đối chiếu sự khác biệt giữa hai sự vật, hai thời điểm hoặc hai tình huống. Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ hơn hẳn ở vế sau để làm nổi bật sự chênh lệch.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 去年に比べて、今年は雨がとても少ない。 | So với năm ngoái thì năm nay mưa rất ít. |
| 兄がよく話すのに比べて、弟はとても静かだ。 | So với người anh nói nhiều, thì người em lại rất trầm tính. |
~に比べて và ~より~より: Là mẫu câu so sánh cơ bản nhất, dùng nhiều trong sinh hoạt hàng ngày (肉より魚が好きだ - Thích cá hơn thịt).~に比べて: Mang sắc thái trang trọng, khách quan và văn viết hơn. Thường dùng trong báo cáo, phân tích số liệu, bảng biểu để chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về xu hướng, tính chất (như ví dụ so sánh thời tiết các năm).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Mặt khác / Một mặt thì... mặt khác thì...". Mẫu câu này dùng để trình bày song song hai khía cạnh của một vấn đề, hoặc đối chiếu hai sự vật, sự việc diễn ra cùng lúc nhưng mang tính chất khác nhau. Nó mang tính chất mô tả khách quan một bức tranh toàn cảnh.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| インターネットは便利である一方で、個人情報の漏洩が心配されている。 | Internet một mặt thì rất tiện lợi, mặt khác việc rò rỉ thông tin cá nhân lại đang là điều đáng lo ngại. |
| 私の母は優しい一方で、怒るととても怖い。 | Mẹ tôi một mặt rất dịu dàng, nhưng mặt khác khi tức giận lên thì rất đáng sợ. |
一方で và 一方だ~一方で (Đối chiếu hai mặt): Luôn đứng ở giữa câu để nối hai mệnh đề, mang ý nghĩa so sánh hai khía cạnh song song (A và B).~一方だ (Xu hướng một chiều - Bài 104): Luôn đứng ở cuối câu, đi kèm với các động từ chỉ sự thay đổi (増える, 減る, 悪化する). Nghĩa là "Cứ ngày càng..." (chỉ đi theo một hướng duy nhất không dừng lại).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nhưng mặt khác / Trái lại...". Mẫu câu này dùng để chỉ ra hai mặt đối lập mang tính mâu thuẫn gay gắt (thường là Tốt >< Xấu, Ưu điểm >< Nhược điểm) tồn tại bên trong CÙNG MỘT chủ thể hoặc một sự việc. Nó nhấn mạnh sự bù trừ, đánh đổi.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 一人暮らしは自由な反面、病気になったときはとても心細い。 | Sống một mình thì tự do, nhưng trái lại khi ốm đau lại vô cùng cô đơn trơ trọi. |
| この薬はよく効く反面、副作用も強い。 | Loại thuốc này hiệu quả rất tốt, nhưng mặt khác tác dụng phụ cũng rất mạnh. |
反面 và 一方で~反面: BẮT BUỘC chỉ dùng cho 1 chủ thể duy nhất có 2 mặt tính chất trái ngược nhau. Không dùng để so sánh 2 người khác nhau.~一方で: Rộng hơn, có thể dùng cho 1 chủ thể, nhưng cũng rất hay dùng để so sánh 2 chủ thể khác biệt (Ví dụ: Anh trai tôi thích thể thao, một mặt thì/trong khi đó em trai tôi lại thích đọc sách ➡️ Bắt buộc dùng 一方で hoặc に対して, tuyệt đối không dùng 反面).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Trái ngược với...". Dùng để nhấn mạnh một diễn biến, kết quả hoặc một sự thật đi ngược lại hoàn toàn với lẽ thường, dự đoán ban đầu, hoặc ngược với một tình huống chuẩn mực nào đó. Mẫu câu này tập trung vào sự "đảo lộn" kết quả so với kỳ vọng.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 皆の予想とは反対に、Aチームが優勝した。 | Hoàn toàn trái ngược với dự đoán của mọi người, đội A đã giành chức vô địch. |
| 昨日の暑さとは反対に、今日はコートが必要なくらい寒い。 | Trái ngược hẳn với cái nóng của ngày hôm qua, hôm nay trời lạnh đến mức cần phải mặc áo khoác. |
予想とは反対に (Trái với dự đoán), 期待とは反対に (Trái với kỳ vọng), 意図とは反対に (Trái với ý đồ).反面 là so sánh 2 mặt tồn tại song song, thì 反対に thường là so sánh 2 cực A và B loại trừ nhau (kỳ vọng là A nhưng thực tế lại xảy ra B).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này có hai chức năng ngữ pháp cực lớn ở cấp độ N3:
1. Trái lập / Trái với... thì... (Đối chiếu): Dùng để đem 2 chủ thể, 2 sự việc có tính chất trái ngược nhau ra để so sánh, làm nổi bật sự khác biệt.
2. Đối với... (Thái độ, hành vi): Thể hiện thái độ, cảm xúc, hoặc hành động hướng về một đối tượng cụ thể (khách hàng, cấp trên, vấn đề xã hội).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 兄がスポーツが得意なのに対して、弟は読書が好きだ。 | Trái với người anh giỏi thể thao, cậu em trai lại rất thích đọc sách. (Nghĩa 1 - Đối chiếu) |
| お客様に対して、そんな失礼な態度をとってはいけない。 | Đối với khách hàng, tuyệt đối không được có thái độ thất lễ như vậy. (Nghĩa 2 - Thái độ) |
~に対して thường so sánh hai chủ thể riêng biệt (Anh vs Em, Hôm qua vs Hôm nay, Thành thị vs Nông thôn). Nó mang tính trung lập, chỉ đơn thuần bày ra sự khác biệt rõ rệt.反面. Hai chủ thể khác nhau (A/B) ➡️ に対して. Có thể dùng cho cả 2 trường hợp ➡️ 一方で.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Thế mà... / Vậy mà... / Mặc dù...". Đây là mẫu câu nhượng bộ mang sắc thái cảm xúc cực kỳ mãnh liệt. Dùng khi kết quả xảy ra trái ngược hoàn toàn với dự đoán lẽ thường, thể hiện sự bất mãn, tiếc nuối, hụt hẫng, bực tức hoặc ngạc nhiên tột độ của người nói.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 毎日あれだけ勉強したのに、試験に落ちてしまった。 | Mỗi ngày đã học điên cuồng đến mức đấy, thế mà cuối cùng lại thi rớt. (Tiếc nuối) |
| 約束したのに、どうして来なかったの? | Đã hứa rồi cơ mà, tại sao anh lại không đến hả? (Trách móc) |
のにのに mang nặng cảm xúc cá nhân về một sự thật đã an bài, nên vế sau TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐƯỢC chứa các từ thể hiện ý chí, nhờ vả, mệnh lệnh, rủ rê hay phỏng đoán.雨が降っているのに、出かけよう (Mặc dù trời mưa nhưng đi chơi thôi).~ても ➡️ 雨が降っていても、出かけよう.のに có thể đứng cụt lủn ở cuối câu để bộc lộ sự tiếc nuối: もう少しで合格できたのに… (Giá mà thêm chút nữa là đậu rồi thế mà...).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Mặc dù / Bất chấp...". Dùng để diễn tả một hành động, sự việc diễn ra hoàn toàn trái ngược với những gì được dự đoán, mong đợi từ hoàn cảnh ở vế trước. Mẫu câu này mang sắc thái vô cùng trang trọng, thể hiện sự kinh ngạc, khâm phục hoặc bất bình một cách khách quan, lịch sự. Thường dùng trong tin tức, báo cáo, bài phát biểu.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 大雨が降っているにもかかわらず、たくさんの人が集まった。 | Bất chấp trời đang mưa to, rất nhiều người vẫn tập trung lại. (Sự ngạc nhiên/Khâm phục) |
| 彼は高熱があるにもかかわらず、会社へ働きに行った。 | Mặc dù đang bị sốt cao, anh ấy vẫn đi đến công ty làm việc. |
~のに và ~にもかかわらず~のに: Mang tính chủ quan, bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ (tiếc nuối, trách móc, bực tức). Thường dùng trong văn nói hàng ngày.~にもかかわらず: Mang tính khách quan, sự thật. Biểu thị sự tương phản sắc nét giữa hai mệnh đề mà không bị xen lẫn cảm xúc thái quá. Có thể dịch là "Bất chấp tình huống đó". Nó thuộc nhóm từ vựng của văn viết (硬い表現).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Mặc dù... vậy mà / Ấy thế mà...". Đây là mẫu câu nhượng bộ mang sắc thái khinh miệt, mỉa mai, trách móc cực kỳ mạnh mẽ. Dùng khi người nói cảm thấy bất mãn trước việc hành động, thái độ của đối phương hoàn toàn không tương xứng với tư cách, vị trí hoặc khả năng của họ.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 自分は何もできないくせに、人の文句ばかり言うな。 | Bản thân mình chẳng làm được cái tích sự gì, thế mà suốt ngày chỉ biết phàn nàn người khác. |
| 彼は男のくせに、虫を見ただけで大声で叫ぶ。 | Cậu ta mang tiếng là đàn ông con trai, thế mà chỉ mới nhìn thấy sâu bọ đã hét toáng lên. |
くせに~くせに để nói về hành động của chính bản thân người nói (trừ khi tự trào phúng, tự mắng bản thân). Nó chuyên dùng để chỉ trích người khác (Ngôi thứ 2, thứ 3).私が勉強したくせに、彼は遊んでいる ➡️ Sửa thành のに).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Mặc dù... nhưng...". Khác với ながら (Vừa... vừa...) chỉ hành động song song, ながらも biểu thị sự tồn tại song song của hai trạng thái trái ngược nhau. Nó công nhận sự hiện diện của một tình trạng/đặc điểm (vế trước), nhưng kết quả (vế sau) lại nằm ngoài tính toán thông thường.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| タバコが体に悪いと知りながらも、なかなかやめられない。 | Dù thừa biết là thuốc lá có hại cho sức khỏe, nhưng tôi mãi vẫn không bỏ được. |
| ここは狭いながらも、とても落ち着く部屋です。 | Nơi này mặc dù chật hẹp, nhưng lại là một căn phòng khiến người ta rất thư thái. |
~ながらも thường bị giới hạn ở những động từ chỉ trạng thái tâm lý, nhận thức như: 知る (biết), 思う (nghĩ), 分かる (hiểu), hoặc các tính từ chỉ tính chất (狭い、小さい、残念).残念ながら... (Thật đáng tiếc nhưng...).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Mặc dù là sự thật... thế nhưng...". Mẫu câu này thừa nhận vế trước là một sự thật hiển nhiên (đã xảy ra hoặc đang tồn tại), nhưng vế sau lại trình bày một thực tế phũ phàng, một kết quả không như những gì lẽ ra phải đạt được từ vế trước. Đây là cách nói mang hơi hướng văn viết cứng cáp.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 新しい靴を買ったものの、もったいなくてまだ一度も履いていない。 | Mặc dù đã mua đôi giày mới rồi đấy, nhưng vì thấy tiếc nên tôi vẫn chưa xỏ vào thử lần nào. |
| 春になったものの、まだ寒い日が続いている。 | Mặc dù đã sang mùa xuân rồi, thế nhưng những ngày lạnh lẽo vẫn đang tiếp diễn. |
~のに: ~のに chứa đầy sự bất mãn, trong khi ~ものの mang sắc thái trần thuật khách quan về sự dang dở, chưa vẹn toàn của sự việc.~ものの tuyệt đối KHÔNG đi kèm với ý chí, rủ rê hay mệnh lệnh. (Sai: 疲れたものの、仕事をしてね).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Dù mang tiếng là... / Dù nói là... đi chăng nữa". Mẫu câu này dùng khi người nói muốn đính chính, kéo giảm bớt sự kỳ vọng từ một danh xưng, một hoàn cảnh ở vế trước. Nó ngầm biểu đạt: "Đúng là có cái danh hiệu/sự thật đó đấy, nhưng đừng tưởng tượng quá lên, thực tế bên trong lại không vĩ đại/tốt đẹp đến mức đó đâu".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 社長とはいえ、彼も一人の人間だ。失敗することもある。 | Dù mang tiếng là giám đốc đi chăng nữa, anh ấy cũng chỉ là một con người. Cũng có lúc phải phạm sai lầm chứ. |
| ダイエット中とはいえ、全く食べないのは体に悪い。 | Tuy nói là đang ăn kiêng thật đấy, nhưng nhịn ăn hoàn toàn thì rất có hại cho cơ thể. |
ものの và とはいえ~ものの: Nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa hành động đã làm và kết quả (Đã mua giày ➡️ Nhưng không đi).~とはいえ: Nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa danh xưng/khái niệm và thực tế. (Mang tiếng là Giám đốc ➡️ Nhưng bản chất vẫn là người bình thường). Nó được dùng rất nhiều trong nghị luận xã hội để bác bỏ định kiến.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cho dù / Ngay cả khi... đi chăng nữa". Đây là mẫu câu mang ý nghĩa nhượng bộ, dùng để nêu lên một tình huống (có thật hoặc giả định). Người nói khẳng định rằng, dù tình huống đó có xảy ra hoặc dù sự thật có là như vậy, thì kết quả, cảm xúc hay quyết định ở vế sau vẫn không bị ảnh hưởng, không thay đổi.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 冗談だとしても、言っていいことと悪いことがある。 | Cho dù đó có là nói đùa đi chăng nữa, thì cũng có những điều được phép nói và không được phép nói. |
| 今回の試合に負けたとしても、後悔はしない。 | Ngay cả khi có thua trong trận đấu lần này đi chăng nữa, tôi cũng sẽ không hối hận. |
~としたら~としたら (Giả sử như A thì sẽ dẫn tới B). Ở đây, ~としても là phiên bản nhượng bộ (Giả sử như A thì vẫn KHÔNG dẫn tới B).たとえ / 万一 (giả sử, vạn nhất) để tăng thêm mức độ giả định cực đoan.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cho dù là... hay là... thì cũng...". Mẫu câu này dùng để đưa ra hai ví dụ cụ thể (thường là mang tính đối lập nhau), nhằm khẳng định rằng dù tình huống có rơi vào trường hợp nào đi chăng nữa, thì kết quả, nhận định hoặc nghĩa vụ ở vế sau vẫn được áp dụng như nhau, không có ngoại lệ.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 犬にしろ猫にしろ、ペットを飼うのは責任が伴う。 | Dù là chó hay là mèo, việc nuôi thú cưng đều đi kèm với trách nhiệm. |
| 行くにしろ行かないにしろ、早く返事をしてください。 | Cho dù là đi hay không đi, thì xin cũng hãy trả lời sớm nhé. |
何にしろ - Dù là gì đi nữa; 誰にしろ - Dù là ai đi nữa).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Dù là... hay là... thì cũng...". Về mặt ý nghĩa và cách sử dụng, ~にしても~にしても hoàn toàn giống với ~にしろ~にしろ. Cả hai đều dùng để nêu ra các ví dụ song song nhằm đi đến một kết luận chung. Điểm khác biệt duy nhất nằm ở sắc thái: ~にしても tạo cảm giác mềm mại hơn, thường được dùng nhiều trong giao tiếp, đàm thoại thực tế.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 勝つにしても負けるにしても、最後まで全力を尽くしたい。 | Dù là thắng hay thua, tôi cũng muốn dốc hết sức mình cho đến phút cuối cùng. |
| ビールにしてもワインにしても、お酒の飲みすぎは体に悪い。 | Dù là bia hay rượu vang, việc uống quá nhiều đồ có cồn đều có hại cho cơ thể. |
~にしても~にしても (Mềm mại, dùng nhiều trong hội thoại thường ngày).~にしろ~にしろ (Mức độ trung bình, dùng được cho cả văn nói và văn viết).~にせよ~にせよ (Cực kỳ cứng nhắc, trang trọng, chuyên dùng cho văn bản hành chính, nghị luận).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không chỉ... mà còn / Thêm vào đó...". Đây là mẫu câu dùng để bổ sung thêm một mức độ, tính chất hoặc trạng thái có CÙNG CHIỀU đánh giá với vế trước. Nếu vế trước là ưu điểm (tích cực) thì vế sau cũng phải là ưu điểm; nếu vế trước là nhược điểm (tiêu cực) thì vế sau cũng phải là nhược điểm. Nó tạo ra hiệu ứng "họa vô đơn chí" hoặc "niềm vui nhân đôi".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼は頭がいいうえに、スポーツも得意なので、とてもモテる。 | Cậu ấy không chỉ thông minh mà còn giỏi thể thao, nên cực kỳ đào hoa. (Điểm cộng + Điểm cộng) |
| 最近のスマホは高価なうえに、壊れやすくて困る。 | Điện thoại thông minh dạo này không những đắt đỏ mà lại còn dễ hỏng, thật là đau đầu. (Điểm trừ + Điểm trừ) |
~うえに để nối hai vế mang tính chất trái ngược nhau (như Tốt - Xấu). この店は美味しいうえに、値段が高い (Quán này ngon nhưng giá lại đắt).美味しいが、値段が高い hoặc dùng ~反面.~し (Bài 73) chuyên dùng trong văn nói để liệt kê lắt nhắt, ~うえに mang tính nhấn mạnh mức độ cao hơn và dùng tốt trong cả văn viết.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hơn thế nữa / Thêm vào đó...". Chức năng hoàn toàn giống với ~うえ(に), nhưng nó được tách ra làm một từ nối (接続詞) độc lập đặt ở đầu câu sau. Dùng để bồi thêm một thông tin mang tính chất cùng chiều (thường là để đẩy mức độ của sự việc lên cao trào hơn nữa).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| このレストランは料理がまずい。その上、サービスも最悪だ。 | Nhà hàng này đồ ăn đã dở rồi. Hơn thế nữa, thái độ phục vụ cũng tồi tệ không kém. |
| 今日は寝坊してしまった。その上、電車にカバンを忘れてしまった。 | Hôm nay tôi đã ngủ quên. Thêm vào đó, tôi còn để quên luôn cả cặp trên tàu điện nữa. |
その上 và それにそれに: Chỉ đơn thuần là "Ngoài ra / Thêm vào đó" (bổ sung thông tin một cách nhẹ nhàng, thường dùng trong văn nói).その上: Nhấn mạnh sự chồng chất, tích lũy của sự việc, làm cho tình huống trở nên nghiêm trọng hơn (họa vô đơn chí) hoặc tuyệt vời hơn hẳn. Nó mang cảm giác "nặng đô" hơn それに rất nhiều.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Thêm vào đó / Cộng thêm với...". Dùng để diễn tả việc bổ sung thêm một yếu tố, một điều kiện hoặc một trạng thái vào một nền tảng đã có sẵn. Hai yếu tố này thường cùng hướng tới một kết quả (cùng tốt hoặc cùng xấu). Nó mang sắc thái khách quan, liệt kê các yếu tố tác động.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 大雨に加えて、強風も吹き始め、天気は最悪だ。 | Cộng thêm với mưa to, gió lớn cũng bắt đầu thổi, thời tiết trở nên vô cùng tồi tệ. |
| 彼は豊富な経験に加えて、語学力も高いので採用された。 | Cộng thêm với kinh nghiệm phong phú, năng lực ngoại ngữ của anh ấy cũng cao nên đã được tuyển dụng. |
~に加えて và ~うえに~うえに: Có thể kết nối trực tiếp hai mệnh đề (Động từ/Tính từ) và mang cảm xúc cá nhân rất mạnh (chủ quan) để khen/chê.~に加えて: Chỉ gắn trực tiếp với Danh từ (hoặc mệnh đề danh từ hóa bằng の). Mang tính chất liệt kê khách quan các nguyên nhân, yếu tố tác động. Rất hay dùng trong văn bản báo cáo sự cố (Sự cố A cộng thêm sự cố B).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không chỉ... mà còn...". Đây là mẫu câu bổ sung thông tin phổ biến nhất trong đàm thoại hàng ngày và văn bản phổ thông. Nó chỉ ra rằng không chỉ giới hạn ở yếu tố A (phạm vi hẹp), mà yếu tố B (cùng loại, hoặc ở phạm vi rộng hơn) cũng có chung tính chất hoặc hành động đó.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼は英語だけでなく、フランス語も話せる。 | Cậu ấy không chỉ nói được tiếng Anh, mà còn nói được cả tiếng Pháp. |
| この本は子供だけでなく、大人が読んでも面白い。 | Cuốn sách này không chỉ trẻ em, mà ngay cả người lớn đọc cũng thấy thú vị. |
A だけでなく、B も....日本だけでなく、世界中で人気がある (Không chỉ ở Nhật mà còn được yêu thích trên toàn thế giới).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không những... mà ngay cả / thâm chí còn...". Mẫu câu này biểu đạt sự ngạc nhiên tột độ của người nói. Nó không chỉ đơn thuần là liệt kê (như だけでなく), mà nó nhấn mạnh rằng sự việc đã vượt xa khỏi mức độ thông thường, lan sang cả những điều không ngờ tới nhất (ở vế B).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼女は私の名前ばかりか、顔さえ忘れてしまった。 | Cô ấy không những quên tên tôi, mà thậm chí đến cả khuôn mặt tôi cũng quên mất luôn rồi. |
| あの店の料理は、味が悪いばかりか、接客の態度もひどい。 | Đồ ăn của quán đó không những dở tệ, mà thái độ phục vụ khách cũng quá quắt không kém. |
だけでなく~だけでなく chỉ là phép cộng thông thường (1+1=2).~ばかりか là phép cộng mang tính khuếch đại (Đã bị A rồi mà thậm chí CÒN bị thêm cả cái B cực đoan hơn nữa). Chính vì vậy, vế sau của ばかりか rất hay đi kèm với trợ từ さえ (ngay cả) hoặc まで (đến tận) để thể hiện sự trầm trọng.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không chỉ... mà còn...". Đây chính là hình thức văn viết cực kỳ trang trọng (硬い表現) của ~だけでなく. Thường xuất hiện trong các bài phát biểu trước công chúng, văn bản quy phạm, tin tức thời sự chính thống hoặc thư tín thương mại cấp cao.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| この映画は国内のみならず、海外でも高く評価されている。 | Bộ phim này không chỉ ở trong nước, mà ở nước ngoài cũng đang được đánh giá rất cao. |
| 環境汚染は一部の地域のみならず、地球全体の問題である。 | Ô nhiễm môi trường không chỉ là vấn đề của một khu vực nhất định, mà là vấn đề của toàn cầu. |
のみ trong tiếng Nhật cổ có nghĩa là "chỉ" (giống với だけ). ならず là thể phủ định của なり (không phải là). Gộp lại: "Không phải chỉ là...".のみならず với bạn bè sẽ tạo cảm giác rất giả tạo, cứng nhắc, giống như đang đọc diễn văn. Phải phân định rạch ròi: Nói chuyện dùng だけでなく, viết luận văn dùng のみならず.
Ý nghĩa & Cách dùng: "(Danh từ A) thì đương nhiên rồi, mà ngay cả (Danh từ B) cũng...". Mẫu câu này khẳng định rằng sự vật A là một điều quá đỗi hiển nhiên, không cần phải bàn cãi, và người nói muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên/tầm ảnh hưởng lan sang cả sự vật B. Vế sau luôn đi kèm với trợ từ も.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼は漢字はもちろん、ひらがなさえ書けない。 | Cậu ta á, Kanji thì đương nhiên là không viết được rồi, mà thậm chí đến cả Hiragana cũng không viết nổi. |
| この温泉は休日はもちろん、平田も混んでいる。 | Khu suối nước nóng này, ngày nghỉ đông đúc thì là đương nhiên rồi, nhưng mà ngay cả ngày thường cũng đông kín. |
はもちろん luôn phải là thứ hiển nhiên, cơ bản, dễ nhận thấy nhất (Đã học tiếng Nhật thì ai chả biết Kanji là khó, Hiragana là dễ).Ý nghĩa & Cách dùng: "Như là... / Vân vân". Dùng để nêu ra một hoặc vài ví dụ điển hình trong số rất nhiều sự vật cùng loại. Mẫu câu này cho người nghe biết rằng ngoài những thứ được kể tên, vẫn còn những thứ khác tương tự chưa được nhắc đến. Đây là cách nói tiêu chuẩn, dùng được trong cả văn viết và văn nói trang trọng.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 机の上には、本やペンなどがあります。 | Trên bàn có sách và bút, vân vân. |
| 私は、テニスや水泳などのスポーツが好きです。 | Tôi thích các môn thể thao như tennis, bơi lội... |
やA や B など là một cụm cố định cực kỳ phổ biến. Trợ từ と dùng để liệt kê toàn bộ (Trên bàn CHỈ có sách và bút). Trợ từ や kết hợp với など để liệt kê đại diện (Trên bàn CÓ NHIỀU thứ, trong đó tiêu biểu là sách và bút).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cỡ như / Ba cái đồ / Chẳng hạn như...". Đây là văn nói xuồng xã (話し言葉) của など. Nó có hai chức năng chính:
1. Đưa ra gợi ý nhẹ nhàng (ví dụ đi ăn, uống nước).
2. Nhấn mạnh sự khinh miệt, coi nhẹ, hoặc khiêm tốn (hạ thấp giá trị của sự vật, của người khác, hoặc của chính mình).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 喉が渇いたね。お茶なんかどう?(提案) | Khát nước quá nhỉ. Đi uống trà hay gì đó không? (Đưa ra gợi ý) |
| お化けなんか全然怖くないよ。(軽視) | Ba cái thứ ma quỷ đó tôi chả sợ chút nào. (Xem nhẹ) |
私なんか...), nó thể hiện sự khiêm nhường tột độ hoặc tự ti (Cỡ như tôi thì làm sao mà đỗ được).お前なんか...), nó thể hiện sự khinh bỉ, coi thường ra mặt (Cái thứ như mày thì biết gì).なんか trong môi trường công sở, viết email, hoặc nói chuyện với cấp trên vì nó mang tính thiếu tôn trọng.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cái việc mà... / Cái thứ như...". Ý nghĩa và sắc thái xem nhẹ, ngạc nhiên, khiêm tốn hoàn toàn giống với なんか. Tuy nhiên, なんて linh hoạt hơn rất nhiều vì nó có thể kết nối trực tiếp với Động từ và cả một Mệnh đề dài, trong khi なんか chủ yếu chỉ đi kèm với Danh từ.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 試験に合格したなんて、信じられない。 | Cái việc mà thi đỗ ấy, thật không thể tin được. (Ngạc nhiên cực độ) |
| 彼女が犯人だなんて、誰も思わなかった。 | Cái chuyện cô ấy là hung thủ thì chẳng có ai ngờ tới cả. |
なんか và なんてなんか: Thường chỉ đứng sau Danh từ (幽霊なんか - Cỡ như ma quỷ).なんて: Bọc được nguyên một câu nói hoặc sự việc (幽霊がいるなんて - Cái chuyện mà có ma quỷ ấy...).なんて là dạng rút gọn của cụm từ などという (Cái thứ gọi là...). Nó thường bộc lộ cảm xúc kinh ngạc, khó tin trước một sự việc bất ngờ xảy ra.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nào là... nào là... / Ví dụ như là...". Mẫu câu này dùng để liệt kê một vài ví dụ một cách tùy tiện, thoải mái trong đàm thoại hàng ngày. Nó mang sắc thái không chắc chắn lắm, hoặc chỉ đơn thuần là kể lể ngẫu nhiên những gì chợt nảy ra trong đầu.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 週末は、買い物とか掃除とかをして過ごします。 | Cuối tuần tôi thường dành thời gian nào là đi mua sắm, nào là dọn dẹp nhà cửa. |
| 寿司とか天ぷらとか、日本の料理が好きです。 | Tôi thích các món ăn Nhật, ví dụ như sushi hay tempura gì đó. |
~や và ~とかA や B: Chỉ nối được Danh từ. Dùng tốt trong cả văn viết và văn nói.A とか B とか: Nối được cả Danh từ, Động từ và Mệnh đề dài. Chỉ dùng trong văn nói (khẩu ngữ).A たり B たり: Chỉ nối Động từ và Tính từ, không nối Danh từ trực tiếp (trừ khi dùng だったり).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nào là... nào là...". Cấu trúc này dùng để liệt kê nhiều sự vật, sự việc diễn ra cùng lúc, nhưng khác với とか (liệt kê bình thường), ~やら~やら mang sắc thái lộn xộn, rối bời, bận rộn đến mức không thể kiểm soát được. Thường chứa đựng sự than thở, kêu ca hoặc sự pha trộn cảm xúc phức tạp của người nói.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 帰国の前は、荷物の整理やら挨拶やらで大変に忙しかった。 | Trước khi về nước, tôi bận rộn kinh khủng vì bù đầu với nào là sắp xếp hành lý, nào là đi chào hỏi tạm biệt. |
| 彼が無事に帰ってきて、嬉しいやら安心するやらで涙が出た。 | Anh ấy bình an trở về, tôi vừa vui sướng lại vừa an tâm, cảm xúc cứ thế trào ra thành nước mắt. |
やら không thể đếm xuể hoặc quá nhiều thứ nhỏ nhặt gộp lại, tạo ra trạng thái quá tải (Overwhelmed).忙しい (bận rộn), 大変だ (vất vả), 困る (khó khăn), hoặc chỉ sự rối loạn tâm trí (vừa vui vừa buồn).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chỉ / Chỉ có...". Dùng để khoanh vùng một phạm vi, giới hạn số lượng hoặc mức độ ở mức tối thiểu, loại trừ tất cả những thứ khác. Đây là từ chỉ giới hạn cơ bản mang tính khách quan, không bao hàm cảm xúc tiêu cực phàn nàn.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 会議には、関係者だけが参加できます。 | Trong cuộc họp, chỉ có những người liên quan mới được phép tham gia. |
| 5分だけでいいから、話を聞いてください。 | Chỉ 5 phút thôi cũng được, xin hãy nghe tôi nói. |
~だけあって / ~だけに: Quả đúng là (Bài 138, 139).V-るだけ V-る: Làm đến mức tối đa có thể (好きなだけ食べていい - Được ăn thỏa thích bao nhiêu tùy ý; できるだけのことはした - Đã làm tất cả những gì có thể).だけ thường đi với câu khẳng định, thể hiện sự khoanh vùng đơn thuần (khách quan).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chỉ / Duy nhất...". Đây chính là hình thức văn viết cực kỳ trang trọng (硬い表現) của だけ. Mẫu câu này thường xuyên xuất hiện trên các biển báo, thông báo chính thức, hợp đồng, hoặc trong lời phát biểu mang tính quyết đoán, dứt khoát.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| このチケットは、本日のみ有効です。 | Tấm vé này chỉ có hiệu lực duy nhất trong ngày hôm nay. |
| 全ては準備できた。後は実行するのみだ。 | Tất cả đã chuẩn bị xong. Giờ chỉ còn mỗi việc tiến hành thực hiện mà thôi. |
だけでなく / のみならず, のみ là một từ mang đậm tính nghi thức. Không nên dùng trong hội thoại bạn bè sinh hoạt hàng ngày (Sai: りんごを1つのみ買った ➡️ Sửa thành 1つだけ).ただ~のみだ (Chỉ đơn thuần là / Chỉ biết...).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chỉ có...". Mặc dù dịch sang tiếng Việt giống hệt だけ, nhưng しか~ない lại mang sắc thái chủ quan, bộc lộ sự bất mãn, tiếc nuối hoặc đánh giá là "quá ít ỏi, không đủ" của người nói. Cấu trúc này khoanh vùng một thứ và phủ định tàn nhẫn toàn bộ những thứ còn lại.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 財布の中には100円しか入入っていません。 | Trong ví của tôi chỉ có vỏn vẹn 100 yên. (Than thở vì quá ít) |
| 彼は自分の意見しか信じない人だ。 | Anh ta là kẻ chỉ tin vào ý kiến của mỗi bản thân mình (ngoài ra không nghe ai hết). |
だけ và しか~ないだけ đi với Khẳng định, mang tính khách quan, có thể bao hàm cảm xúc "vậy là đủ rồi" (Ví dụ: 100円だけあります - Tôi có 100 yên đây này, đủ mua kẹo rồi).しか BẮT BUỘC đi với Phủ định (ない), mang cảm giác thiếu thốn, hụt hẫng (Ví dụ: 100円しかありません - Có mỗi 100 yên bọ, chả mua được gì).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chính là / Nhất định là...". Dùng để nhấn mạnh cực độ vào một đối tượng duy nhất, gạt bỏ đi mọi đối tượng khác. Nó như một cái "đèn spotlight" chiếu thẳng vào từ đứng trước nó. Thường dùng để khẳng định quyết tâm, hoặc sửa lại ý kiến của đối phương.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| A: いつもご迷惑をおかけしてすみません。 B: いいえ、こちらこそ。 |
A: Xin lỗi vì lúc nào cũng làm phiền anh. B: Không đâu, CHÍNH TÔI mới là người phải xin lỗi. |
| 今年こそ、絶対にN3に合格して見見せます。 | CHÍNH năm nay (không phải năm nào khác), nhất định tôi sẽ đỗ N3 cho mà xem. |
こそこそ vào danh từ, nó mang sắc thái "ngoại trừ cái này ra thì những cái khác không đáng bàn tới".~からこそ (Chính vì... - Bài 9), nó phủ nhận các lý do khác để tôn vinh nguyên nhân cốt lõi nhất (愛しているからこそ怒るんだ - Chính vì yêu nên mới mắng).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chỉ toàn là / Suốt ngày chỉ...". Diễn tả một sự vật, hiện tượng có số lượng áp đảo, hoặc một hành động lặp đi lặp lại liên tục đến mức gây sự chú ý. Đặc biệt, khi dùng với V-てばかりいる, nó hầu như luôn mang sắc thái phê phán, phàn nàn về một thói quen xấu, không thể chấp nhận được.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| うちの子は、野菜を食べないで肉ばかり食べている。 | Con nhà tôi không chịu ăn rau, chỉ toàn ăn mỗi thịt. (Số lượng áp đảo) |
| 彼は休みの日、ずっとゲームをしてばかりいる。 | Cậu ta vào ngày nghỉ thì suốt ngày chỉ toàn chơi game. (Phàn nàn, trách móc) |
だけ và ばかりだけ (Chỉ): Nghĩa là "1 và chỉ 1" (không có cái thứ 2). Ví dụ: りんごを1つだけ買った (Mua đúng 1 quả táo).ばかり (Chỉ toàn là): Nghĩa là "Số lượng vô cùng lớn, tần suất rất cao", lấn át hết những thứ khác. Ví dụ: カゴの中はりんごばかりだ (Trong giỏ CHỈ TOÀN LÀ táo - có hàng chục quả táo, không có cam hay lê).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hết mức có thể / Đến mức tối đa...". Khác với ~限り(は) mang nghĩa "chừng nào mà còn" ở Bài 35, cấu trúc này dùng để đẩy một hành động hoặc năng lực lên đến điểm giới hạn cực đại. Người nói sẽ vắt kiệt toàn bộ sức lực, tài nguyên hoặc khả năng cho phép để thực hiện việc đó.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 明日の試合では、できる限りの力を出して頑張ります。 | Trong trận đấu ngày mai, tôi sẽ cố gắng phát huy sức mạnh hết mức có thể. |
| 助けを求めて、声の限り叫んだ。 | Tôi đã gào thét đến kiệt cùng giọng nói để cầu cứu. |
できる限り (hết mức có thể làm được), 力の限り (hết sức lực), 命の限り (hết sinh mệnh).~限りのN (như ví dụ 1).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Trong phạm vi (những gì tôi biết/nghe/thấy) thì...". Dùng để giới hạn nguồn thông tin làm cơ sở cho một phán đoán. Người nói không dám khẳng định sự việc là đúng 100% trong mọi trường hợp, mà chỉ dám kết luận dựa trên "phạm vi hạn hẹp" mà bản thân đã tiếp nhận được.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 私が知っている限りでは、あの二人はまだ結婚していません。 | Trong giới hạn những gì tôi biết, thì hai người đó vẫn chưa kết hôn. |
| 昨日のニュースで聞いた限りでは、今年の冬は暖かいらしい。 | Theo như những gì tôi nghe được trên bản tin hôm qua, mùa đông năm nay có vẻ sẽ ấm áp. |
知る (biết), 聞く (nghe), 見る (nhìn thấy), 調べる (điều tra), 覚える (nhớ).Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu này gồm hai biểu hiện giới hạn mang tính khoanh vùng trách nhiệm và năng lực:
1. 範囲で (Trong phạm vi): Chỉ giới hạn khu vực, quyền hạn hoặc khả năng được phép/có thể giải quyết.
2. だけは (Ít nhất là đã làm hết những gì có thể): Diễn tả việc người nói đã cố gắng thực hiện hành động đến mức giới hạn (dù kết quả có ra sao thì cũng không hối hận).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 私の分かる範囲でお答えします。(範囲で) | Tôi xin phép trả lời trong phạm vi những gì tôi hiểu. |
| 文句を言うだけは言ったので、気が済んだ。(だけは) | Tôi đã nói hết những lời phàn nàn có thể nói rồi, nên giờ nhẹ nhõm cả người. |
~だけはV-るだけはV-た rất đặc trưng trong tiếng Nhật. Nó ngầm chứa ý nghĩa: "Hành động thì đã làm hết nấc rồi, nhưng kết quả thì chưa biết thế nào, hoặc không hi vọng nhiều".やるだけはやったから、あとは結果を待つだけだ (Những gì có thể làm tôi đã làm hết rồi, giờ chỉ còn chờ kết quả thôi).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đến mức mà... / Cỡ như là...". Ở Bài 81 và 82, chúng ta đã học nó như một trạng từ đứng giữa câu. Tại đây, ほどだ / くらいだ được đặt ở cuối câu, đóng vai trò làm vị ngữ chốt lại toàn bộ mệnh đề. Dùng để phóng đại, cường điệu hóa sự bất thường, sự kinh khủng của một sự vật, sự việc vừa được nhắc tới.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 昨日の地震は、家が壊れるのではないかと思うほどだった。 | Trận động đất ngày hôm qua mạnh đến mức (tôi) tưởng chừng như nhà sắp sập. |
| その映画はとても感動的で、涙が止まらないくらいだった。 | Bộ phim đó vô cùng cảm động, đến mức mà nước mắt tôi không thể ngừng rơi. |
ほどだ và くらいだ, thì ほどだ mang sắc thái trang trọng hơn, mức độ cường điệu khủng khiếp hơn và thường xuất hiện trong văn viết. くらいだ dùng thoải mái hơn trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này chứa hai sắc thái vô cùng quan trọng ở N3:
1. Xu hướng một chiều (Thường là xấu đi): "Cứ ngày càng...". Bổ nghĩa cho các động từ chỉ sự thay đổi (giảm sút, tăng lên, xấu đi).
2. Trạng thái sẵn sàng: "Chỉ còn chờ... là xong". Dùng khi mọi khâu chuẩn bị đã hoàn tất, chỉ còn thiếu một thao tác cuối cùng là kết thúc quá trình.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 祖父の病気は、最近悪くなるばかりだ。(傾向) | Bệnh tình của ông tôi dạo này cứ ngày càng xấu đi. (Xu hướng tiêu cực) |
| 料理はすべてできました。あとはお客さんが来るばかりです。(準備完了) | Mọi món ăn đã làm xong. Giờ chỉ còn chờ mỗi khách đến nữa thôi là xong. (Trạng thái sẵn sàng) |
ばかりだ và 一方だ (Xu hướng)~一方だ: Mang tính trung lập, dùng được cho CẢ sự thay đổi tốt (tăng lương, tiến bộ) lẫn xấu.~ばかりだ: Mang sắc thái bi quan, phàn nàn, phần lớn chỉ dùng cho những xu hướng xấu đi, tồi tệ đi ngoài tầm kiểm soát (tăng giá, tệ hơn, già đi).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đừng nói là... mà ngay cả... / Không những không... mà trái lại còn...". Mẫu câu này diễn tả một sự thật khác xa hoặc trái ngược hoàn toàn so với dự đoán, kỳ vọng ban đầu. Nó đẩy mức độ của sự việc lên một cực đoan mới (thường là tồi tệ hơn rất nhiều, hoặc xuất sắc hơn rất nhiều so với tưởng tượng).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 忙しくて、旅行に行くどころか、休むことすらできない。 | Tôi bận đến mức đừng nói là đi du lịch, ngay cả thời gian nghỉ ngơi còn không có. (Mức độ tệ hơn) |
| 彼は謝るどころか、逆に怒り出した。 | Anh ta không những không xin lỗi, mà trái lại còn nổi trận lôi đình. (Hoàn toàn trái ngược) |
~ばかりか và ~どころか~ばかりか: Phép cộng dồn (A đã tệ rồi, B còn tệ hơn ➡️ Cả A và B đều xảy ra).~どころか: Phép phủ định hoàn toàn vế trước (Người ta cứ tưởng là A, nhưng thực tế A KHÔNG HỀ XẢY RA, mà lại xảy ra B - một mức độ khác hẳn).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chưa tới mức phải... / Không cần thiết phải...". Diễn tả một sự việc đã quá đỗi rõ ràng, hiển nhiên đến mức không đáng để tốn công sức thực hiện một hành động nào đó (như đi xác nhận, giải thích, thảo luận). Thể hiện sự khẳng định chắc nịch của người nói về vấn đề.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| そのニュースは皆知っているので、わざわざ説明するまでもない。 | Tin tức đó mọi người đều biết cả rồi, nên không cần thiết phải cất công giải thích lại đâu. |
| 言うまでもなく、健康が一番大切だ。 | Không cần phải nói (thì ai cũng biết), sức khỏe là điều quan trọng nhất. |
言う、聞く、考える、調べる、行く.言うまでもなく... (Chẳng cần phải nói thì...) là một quán dụng ngữ cực kỳ phổ biến trong các bài đọc hiểu, dùng để đưa ra một chân lý hoặc một sự thật hiển nhiên trước khi đi vào phân tích sâu hơn.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Dần trở nên... / Bắt đầu...". Dù đã được phân tích ở Nhóm Định hướng (Bài 18, 42), nhưng khi xét trong hệ quy chiếu "Chuyển biến trạng thái", ~ようになる mang một sứ mệnh lớn hơn: Miêu tả sự thay đổi mang tính vĩ mô của xã hội, thời đại hoặc sự biến đổi khách quan thay vì chỉ là sự tiến bộ năng lực cá nhân.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 最近、キャッシュレスで支払いをする人が増え、現金を持ち歩かなくなった。 | Gần đây, số người thanh toán không tiền mặt tăng lên, người ta (xã hội) dần không còn mang theo tiền mặt nữa. |
| 年齢を重ねて、親の気持ちがわかるようになった。 | Càng thêm tuổi, tôi càng (tự nhiên) thấu hiểu được nỗi lòng của cha mẹ. |
~ようになった / ~なくなった ở đoạn cuối để tóm tắt sự chuyển mình của một thời kỳ, sự lên ngôi của một công nghệ mới, hoặc sự thoái trào của một thói quen cũ.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Sẽ dẫn đến kết cục là... / Thành ra là...". Khác với nghĩa "Được tổ chức phân công/quyết định" ở Bài 16, trong chuyên đề diễn tiến, ~ことになる đóng vai trò dự báo một hệ quả tất yếu, logic (thường là tiêu cực) sẽ giáng xuống nếu một tình huống cụ thể xảy ra.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 今頑張らないと、将来後悔することになるよ。 | Nếu bây giờ không cố gắng, thì trong tương lai kết cục sẽ là phải hối hận đấy. |
| この契約に違反すれば、多額の罰金を払うことになる。 | Nếu vi phạm hợp đồng này, (theo quy tắc khách quan) sẽ phải trả một khoản tiền phạt rất lớn. |
Ý nghĩa & Cách dùng: "Sẽ tiếp tục... / Sẽ dần dần... (hướng tới tương lai)". Đây là cấu trúc không gian và thời gian cực kỳ lợi hại. Về mặt thời gian, nó diễn tả một hành động, sự biến đổi hoặc một trạng thái bắt đầu từ hiện tại và kéo dài liên tục, trôi chảy về phía tương lai.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| これからも、日本の人口は減っていくでしょう。 | Từ nay về sau, dân số của Nhật Bản có lẽ sẽ còn tiếp tục giảm xuống (dần dần). |
| 冬が近づき、だんだん寒くなっていく。 | Mùa đông đến gần, trời đang dần dần trở nên lạnh hơn (hướng về phía trước). |
ていく.これからも (từ nay trở đi), 今後 (sau này), だんだん (dần dần).鳥が飛んでいく - Chú chim đang bay đi xa dần).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đã dần dần... / Bắt đầu...". Mẫu câu này là cặp bài trùng với ~ていく. Về mặt thời gian, nó miêu tả một sự thay đổi bắt đầu từ trong quá khứ và kéo dài, tích lũy dần cho đến tận thời điểm hiện tại. Ngoài ra, nó còn dùng để diễn tả một trạng thái sinh lý, tâm lý, hoặc hiện tượng tự nhiên bắt đầu trào dâng, nảy sinh, xuất hiện từ bên trong (mắt thường có thể thấy được sự bắt đầu đó).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| これまで、日本の人口は減ってきました。これからも減っていくでしょう。 | Từ trước đến nay, dân số Nhật Bản đã và đang giảm dần. Từ nay về sau có lẽ sẽ còn tiếp tục giảm. (Biến đổi thời gian) |
| 悲しい映画を見ていたら、涙が出てきた。 | Đang xem bộ phim buồn, tự nhiên nước mắt trào ra (bắt đầu rơi). (Trạng thái nảy sinh) |
てくる vs ていく~てきた (Đã dần dần...).~ていく (Sẽ tiếp tục dần dần...).降ってくる (trời bắt đầu mưa), 見えてくる (bắt đầu nhìn thấy), 怒りがわいてくる (cơn giận trào dâng).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đang dần dần... / Đang trong quá trình...". Diễn tả một sự việc, một trạng thái đang từ từ biến đổi, chưa hoàn tất nhưng xu hướng thay đổi là rất rõ ràng. Đây là mẫu câu mang đậm tính văn viết (硬い表現), thường dùng trong báo cáo kinh tế, tin tức thời sự, luận văn để đánh giá một hiện tượng vĩ mô.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 不景気は終わり、経済は少しずつ回復しつつある。 | Thời kỳ suy thoái đã qua, nền kinh tế đang dần dần hồi phục từng chút một. |
| 日本の伝統的な文化が、若者の間で消えつつあります。 | Văn hóa truyền thống của Nhật Bản đang dần biến mất trong giới trẻ. |
~ている và ~つつある~ている: Diễn tả một trạng thái kéo dài chung chung (Có thể tĩnh hoặc động). Dùng được cho cả sinh hoạt cá nhân (Đang ăn cơm ➡️ 食べている).~つつある: Bắt buộc phải đi với các động từ chỉ sự thay đổi theo chiều hướng (変化動詞) như: 増える、減る、良くなる、暖かくなる、広がる. Tuyệt đối không dùng cho hành động tĩnh hoặc hành động đời thường (Không nói: ご飯を食べつつある).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cứ ngày càng... / Có xu hướng mãi...". Diễn tả một trạng thái, một tình huống cứ tiến triển theo một chiều hướng duy nhất mà không có dấu hiệu dừng lại hay đảo ngược. Dùng để nêu lên một thực trạng mang tính liên tục, trôi tuột về một phía.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 最近、野菜の値段は上がる一方だ。 | Dạo gần đây, giá rau củ cứ ngày càng tăng vọt (không có dấu hiệu giảm). |
| 仕事が忙しくて、ストレスが溜まる一方です。 | Công việc quá bận rộn nên căng thẳng cứ ngày một tích tụ thêm. |
一方だ mang tính trung lập (có thể dùng cho cả chiều hướng TỐT và XẤU), nhưng trong thực tế, nó xuất hiện 80% cùng với những từ mang sắc thái tiêu cực (悪化する, 減る, 高くなる, 忘れる) vì nó bao hàm sự bất lực trước một xu hướng không cản được.~一方で (Mặt khác thì... - nối 2 vế ở giữa câu), ~一方だ luôn luôn đứng ở cuối câu để chốt lại một nhận định về xu hướng.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cứ ngày càng... (theo chiều hướng xấu)". Tương tự như ~一方だ, mẫu câu này chỉ một xu hướng đang tiếp diễn không ngừng. Tuy nhiên, ~ばかりだ chứa đựng cảm xúc bi quan, phàn nàn và TUYỆT ĐỐI CHỈ DÙNG CHO CHIỀU HƯỚNG XẤU. Người nói cảm thấy bó tay, lo lắng trước thực trạng đang tuột dốc không phanh.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 手術の後も、彼の体力は落ちるばかりだ。 | Ngay cả sau phẫu thuật, thể lực của anh ấy vẫn cứ ngày càng suy giảm. |
| いくら説明しても、状況は悪化するばかりです。 | Dù có giải thích bao nhiêu đi nữa thì tình hình vẫn cứ ngày càng tồi tệ đi. |
一方だ và ばかりだ給料は上がる一方だ.給料は上がるばかりだ (Vì việc tăng lương là tốt, không dùng từ có sắc thái bi quan để miêu tả xu hướng này).Ý nghĩa & Cách dùng: "Hay... / Thường xuyên... / Rất dễ xảy ra...". Dùng để nói về một thói quen, một khuynh hướng thường xuyên xảy ra, lặp đi lặp lại nhiều lần. Đặc điểm cốt lõi của mẫu câu này là nó luôn ám chỉ những sự việc tiêu cực, không mong muốn, những khiếm khuyết trong tính cách hoặc hành vi.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼は最近、体調を崩して会社を休みがちだ。 | Dạo gần đây sức khỏe cậu ấy không tốt nên thường hay nghỉ làm. |
| 冬は曇りがちの天気が多く、気分も暗くなる。 | Mùa đông thì thời tiết rất hay âm u (nhiều mây), nên tâm trạng cũng dễ trở nên u ám theo. |
~がちだ và ~気味だ (Bài 131)~がちだ (Tần suất): Nhấn mạnh việc hành động/trạng thái đó xảy ra RẤT NHIỀU LẦN (như một thói quen xấu: hay đi muộn, hay quên, hay ốm).~気味(ぎみ)だ (Cảm giác): Chỉ cảm giác, triệu chứng nhất thời ở hiện tại, chưa nghiêm trọng nhưng "có vẻ hơi hơi" (hơi sốt, hơi tăng cân). Không liên quan đến việc lặp đi lặp lại nhiều lần.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Có vẻ hơi... / Có triệu chứng...". Diễn tả một cảm giác, một trạng thái sinh lý hoặc tâm lý đang nhen nhóm, đang có khuynh hướng xảy ra ở hiện tại. Mức độ của nó chưa quá nghiêm trọng nhưng bản thân người nói/người quan sát có thể cảm nhận được sự bất thường. Hầu như luôn dùng cho những trạng thái tiêu cực.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 最近、仕事が忙しくて疲れ気味です。 | Dạo gần đây công việc bận rộn quá nên tôi cảm thấy hơi mệt mỏi trong người. |
| 彼は風邪気味なので、今日は早く帰らせたほうがいい。 | Anh ấy có triệu chứng hơi cảm, nên hôm nay cho anh ấy về sớm thì tốt hơn. |
~がちだ và ~気味だ~がちだ (Tần suất): Hay đi muộn (遅れがち), hay quên (忘れがち). Nó nhấn mạnh một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần thành thói quen (có thể đếm được số lần).~気味だ (Cảm giác/Trạng thái): Hơi mập lên (太り気味), hơi thiếu ngủ (寝不足気味), hơi căng thẳng (緊張気味). Nó miêu tả cảm giác nhất thời của cơ thể/tâm trí ngay tại thời điểm hiện tại, không phải là đếm số lần.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Được thiết kế để... / Được cấu tạo sao cho...". Mẫu câu này dùng để giải thích cơ chế hoạt động, tính năng tự động của máy móc, thiết bị hoặc hệ thống. Nó chỉ ra rằng nếu có một tác động A (hoặc tự nhiên), thì hệ thống sẽ tự động thực hiện chức năng B mà không cần con người phải nhúng tay vào.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| このドアは、人が近づくと自動的に開くようになっています。 | Cánh cửa này được thiết kế sao cho cứ có người tiến lại gần là nó sẽ tự động mở. |
| このストーブは、倒れると火が消えるようになっている。 | Cái lò sưởi này được chế tạo để tự động tắt lửa nếu bị đổ. |
~ようになっている thường là đồ vật, máy móc, ứng dụng phần mềm (エアコン, ドア, アプリ).~ようになる (chỉ sự biến đổi năng lực của con người theo thời gian: Đã có thể bơi được), ~ようになっている là một trạng thái đã được cài đặt sẵn từ lúc sản xuất, chỉ chực chờ điều kiện kích hoạt là sẽ tự chạy.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Theo quy định thì... / Đã có luật là...". Nếu ~ようになっている dùng cho máy móc, thì ~ことになっている dùng cho con người và xã hội. Nó diễn tả một nội quy, luật lệ, tập quán hoặc một kế hoạch đã được thiết lập sẵn bởi tổ chức, tập thể mà mọi cá nhân phải tuân theo (không phụ thuộc vào ý chí cá nhân).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| この会社では、朝9時から朝礼をすることになっています。 | Ở công ty này, theo quy định thì mọi người sẽ họp giao ban buổi sáng vào lúc 9 giờ. |
| 法律で、20歳未満はお酒を飲んではいけないことになっている。 | Luật pháp đã quy định người dưới 20 tuổi không được phép uống rượu. |
~ことにしている (Luật cá nhân): TÔI tự quyết định và duy trì (Tôi có nguyên tắc là uống trà mỗi sáng).~ことになっている (Luật tập thể): TỔ CHỨC/XÃ HỘI quyết định và ép buộc tôi phải theo (Quy định là phải mặc đồng phục).~ことになる (Kết quả vừa được chốt): Sự việc vừa mới được quyết định xong (Từ tháng sau tôi bị chuyển công tác). ~ことになっている là quy định đó đã tồn tại từ lâu và vẫn đang có hiệu lực.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chắc chắn là... / Không thể sai được...". Đây là biểu hiện phán đoán mang tính chủ quan cực kỳ mạnh mẽ (độ tự tin lên tới 90-95%) của người nói. Dựa trên trực giác, kinh nghiệm hoặc một vài dấu hiệu, người nói quả quyết rằng sự việc đó không thể nào khác được.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| こんなに美味しいのだから、高いレストランの料理に違いない。 | Ngon đến nhường này thì chắc chắn phải là đồ ăn của nhà hàng đắt tiền rồi (không trật đi đâu được). |
| 彼の態度がおかしい。きっと嘘を吐いているに違いない。 | Thái độ của cậu ta lạ lắm. Nhất định là đang nói dối chắc luôn. |
違いない vốn có nghĩa đen là "Không có sai sót / Không có sự khác biệt". Do đó nó tạo ra sức nặng về sự quả quyết.きっと (nhất định / chắc chắn) ở đầu câu để tăng độ cộng hưởng.Ý nghĩa & Cách dùng: "Chắc chắn là... / Theo lẽ thường thì phải...". Giống như に違いない, đây cũng là cấu trúc phán đoán độ chắc chắn cực cao (95%). Tuy nhiên, ~はずだ dựa trên những cơ sở logic, dữ kiện khách quan, lịch trình hoặc tính toán khoa học. Người nói tin rằng vì có lý do A rõ ràng, nên kết quả B bắt buộc phải xảy ra theo lẽ tự nhiên.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 昨日発送したから、今日には荷物が届くはずだ。 | Vì đã gửi hàng đi từ hôm qua rồi, nên (theo logic vận chuyển) trong hôm nay hàng chắc chắn sẽ đến. |
| 真面目な彼のことだから、約束の時間には来るはずです。 | Một người nghiêm túc như anh ấy thì (với tính cách đó) chắc chắn sẽ đến đúng giờ hẹn. |
に違いない và はずだ~に違いない (Trực giác cá nhân): "Nhìn mặt nó đổ mồ hôi kìa, chắc chắn nó đang nói dối" (Tự suy diễn).~はずだ (Logic khách quan): "Tàu đã chạy lúc 7h, mất 1 tiếng di chuyển, nên 8h chắc chắn sẽ tới nơi" (Có dữ kiện tính toán rõ ràng).~はずだ còn có một nghĩa thứ 2 là "Hèn chi / Thảo nào", hoàn toàn giống với ~わけだ khi người nói hiểu ra nguyên nhân của một sự việc. (Ví dụ: 10年も日本に住んでいるのか。日本語が上手なはずだ。 - Sống ở Nhật 10 năm rồi cơ á. Hèn chi mà giỏi tiếng Nhật).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chắc chắn không... / Làm gì có chuyện...". Đây là hình thức phủ định mạnh mẽ của ~はずだ. Dựa trên cơ sở logic, kinh nghiệm hoặc dữ kiện khách quan, người nói phủ quyết hoàn toàn (100%) khả năng xảy ra của một sự việc.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| あんなに元気なのだから、彼が病気のはずがない。 | Anh ấy trông khỏe mạnh nhường kia thì làm gì có chuyện đang bị ốm được. |
| こんなに安いのだから、本物のはずがありません。 | Rẻ đến mức này thì chắc chắn không thể nào là hàng thật được đâu. |
~はずがない và ~わけがないはずがない thiên về sự tính toán, logic toán học, thời gian biểu (Ví dụ: Chạy 1 tiếng mới tới thì làm gì có chuyện 10 phút đã tới ➡️ 着くはずがない).わけがない thiên về đạo lý, bản chất sự việc hoặc cảm xúc cá nhân (Ví dụ: Thằng đó hiền thế làm gì có chuyện đi ăn cắp ➡️ 盗むわけがない).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hiển nhiên là... / Chắc chắn là...". Mẫu câu này biểu đạt sự quả quyết tuyệt đối của người nói mang đậm tính chủ quan và cảm tính. Thường dùng trong văn nói (khẩu ngữ) để khẳng định rằng một kết quả nào đó là lẽ đương nhiên, không cần phải suy nghĩ hay bàn cãi thêm.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| あんなに毎日練習したんだから、彼が勝つに決まっている。 | Ngày nào cũng nỗ lực luyện tập đến thế cơ mà, hiển nhiên là cậu ấy sẽ chiến thắng rồi. |
| 甘いものをそんなにたくさん食べたら、太るに決まっているよ。 | Ăn nhiều đồ ngọt như thế thì chắc chắn là béo lên rồi. |
~はずだ: Dựa trên dữ kiện, logic khách quan (rất lý trí).~に違いない: Dựa trên trực giác, suy luận cá nhân nhưng có cơ sở (nghiêm túc, dùng được văn viết).~に決まっている: Dựa trên cảm tính, "nhìn là biết", "lẽ đời là thế" (suồng sã, dùng nhiều trong sinh hoạt hàng ngày).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Có lẽ là... / Có khả năng là...". Dùng để đưa ra một phán đoán có mức độ chắc chắn rất thấp (chỉ khoảng 30% - 50%). Mặc dù xác suất xảy ra không cao, nhưng người nói không thể loại trừ hoàn toàn khả năng đó.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 午後から雨が降るかもしれないから、傘を持って行こう。 | Vì có khả năng chiều nay trời sẽ mưa nên tôi sẽ mang theo ô. |
| 約束の時間を過ぎている。彼女はもう来ないかもしれない。 | Đã quá giờ hẹn rồi. Có lẽ cô ấy sẽ không đến nữa. |
~だろう / ~でしょう (Khoảng 70-80%). Khi dùng ~だろう, người nói nghiêng hẳn về kết quả đó. Khi dùng ~かもしれない, người nói ngầm ám chỉ "khả năng xảy ra hay không xảy ra là ngang ngửa nhau, hên xui".もしかすると / もしかしたら (Biết đâu chừng / Không chừng là...) để tăng thêm độ mơ hồ.
Ý nghĩa & Cách dùng: "E rằng... / Có nguy cơ...". Đây là mẫu câu mang tính chất cảnh báo, dự báo về một khả năng tồi tệ, thảm họa, thiệt hại có thể xảy ra trong tương lai. Hoàn toàn thuộc về văn viết (硬い表現), thường xuyên xuất hiện trên bản tin dự báo thời tiết, báo chí hoặc các thông báo khẩn cấp.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| この地震による津波のおそれがあります。すぐに避難してください。 | Có nguy cơ xảy ra sóng thần do trận động đất này. Xin hãy lập tức sơ tán. |
| このまま放置すると、病気が悪化するおそれがある。 | Nếu cứ bỏ mặc tình trạng này, e rằng bệnh tình sẽ diễn biến xấu đi. |
~おそれがある cho những việc tồi tệ cá nhân, nhỏ nhặt trong đời sống hàng ngày (Ví dụ sai: 明日、テストに落ちるおそれがある ➡️ Sửa thành 落ちるかもしれない).Ý nghĩa & Cách dùng: "Rất có thể sẽ... / Có nguy cơ dẫn đến...". Giống với おそれがある, mẫu câu này dùng để cảnh báo về một kết quả xấu. Tuy nhiên, ~かねない tập trung vào suy luận nhân quả: Nó nhấn mạnh rằng "Nếu tiếp tục giữ nguyên tình trạng A (làm việc quá sức, lái xe khi say, v.v.), thì khả năng cao sẽ gặt lấy hậu quả B".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 疲れたまま運転すると、大きな事故を起こしかねない。 | Nếu cứ lái xe trong tình trạng mệt mỏi, rất có thể sẽ gây ra một tai nạn lớn. |
| この秘密が外に漏れたら、会社が倒産しかねない。 | Bí mật này mà lọt ra ngoài, công ty có nguy cơ bị phá sản mất. |
かねない và おそれがある~おそれがある: Khách quan, chỉ thông báo "Có đám mây đen ➡️ Có nguy cơ mưa bão" (Thường dùng trong văn bản chính thống, tin tức).~かねない: Mang tính chủ quan, dựa trên hành vi cụ thể "Lái xe ẩu ➡️ Gây tai nạn". Rất hay đi kèm với thể giả định (~たら / ~と) ở vế trước để chỉ ra nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thảm họa.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không hẳn là không... / Không loại trừ khả năng là...". Đây là cấu trúc phủ định kép dùng để diễn tả một sự việc tuy xác suất xảy ra cực kỳ thấp, nhưng vẫn tồn tại khả năng rủi ro. Thường được sử dụng để đưa ra lời nhắc nhở, cảnh báo mọi người không nên chủ quan, lơ là.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| しっかり準備しないと、失敗しないとも限らない。 | Nếu không chuẩn bị kỹ lưỡng, không loại trừ khả năng chúng ta sẽ thất bại đâu. |
| この病気は、再発しないとも限らないので、注意が必要だ。 | Căn bệnh này không hẳn là không tái phát, nên vẫn cần phải chú ý cẩn thận. |
~かもしれない và ~ないとも限らない~かもしれない (Có thể sẽ xảy ra): Đơn thuần là một dự đoán 50/50, mang tính trung lập.~ないとも限らない (Chưa biết chừng sẽ xảy ra): Nhấn mạnh sự cảnh giác, phòng hờ trước một tình huống xấu mà người ta thường chủ quan nghĩ rằng nó không thể xảy ra (Ví dụ: Đi đường quen nhưng vẫn nhắc nhở "Không loại trừ khả năng kẹt xe đâu, đi sớm đi").
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không hẳn là... / Chưa chắc đã...". Dùng để phủ định một phần (部分否定) đối với những định kiến, quan niệm, quy luật chung mà mọi người thường mặc định là đúng 100%. Người nói đưa ra một ngoại lệ để khẳng định rằng "không phải lúc nào cũng như vậy".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 値段が高いものが、必ずしも品質が良いとは限らない。 | Những món đồ giá cao chưa chắc chất lượng đã tốt. |
| 日本人だからといって、漢字を全部知っているとは限らない。 | Chỉ vì là người Nhật thì không hẳn là sẽ biết tất cả các Hán tự. |
必ずしも ~ とは限らない (Chưa chắc đã...), いつも ~ とは限らない (Không phải lúc nào cũng...), hoặc だからといって ~ とは限らない (Nói thế chứ không hẳn là...).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Có vẻ như / Hình như là...". Mẫu câu này được dùng để đưa ra một phán đoán khách quan dựa trên những manh mối, dấu vết mà người nói tự mình quan sát, nghe thấy hoặc cảm nhận được. Nó thể hiện một quá trình suy luận logic trong não bộ chứ không chỉ đơn thuần là nhìn bề ngoài.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 電気が消えているから、彼はもう寝たようだ。 | Đèn tắt rồi, nên có vẻ như anh ấy đã ngủ. (Manh mối: Đèn tắt ➡️ Suy luận: Đã ngủ) |
| 道が濡ている。夜中に雨が降ったようだ。 | Đường đang ướt. Hình như nửa đêm trời đã mưa. (Manh mối: Đường ướt ➡️ Suy luận: Đã mưa) |
そうだ (Sơ cấp) và ようだ~そうだ (Trông có vẻ): Phán đoán trực quan ngay lập tức bằng mắt. (Ví dụ: Nhìn thấy mây đen ➡️ 雨が降りそうだ - Trông có vẻ sắp mưa).~ようだ (Suy luận có bằng chứng): Phải qua quá trình phân tích tình huống. (Ví dụ: Thấy người ta che ô ướt sũng bước vào ➡️ 雨が降っているようだ - Hình như ngoài kia đang mưa).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hình như / Có vẻ là...". Tương tự như chức năng so sánh ví von (Bài 79), ~みたいだ ở đây là phiên bản khẩu ngữ (話し言葉) của ~ようだ trong việc đưa ra suy luận phán đoán. Cả hai hoàn toàn giống nhau về mặt bản chất ngữ nghĩa, chỉ khác nhau ở độ trang trọng và quy tắc kết nối với Danh từ/Tính từ Na.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 誰もいないね。今日はレストランはお休みみたいだ。 | Chả thấy có ai nhỉ. Hôm nay nhà hàng có vẻ nghỉ rồi. |
| あの二人、最近よく喧嘩しているみたいだね。 | Hai người đó, dạo này hình như hay cãi nhau lắm nhỉ. |
ようだ: Bắt buộc có trợ từ nối (休みのようだ, 元気なようだ).みたいだ: Ghép trực tiếp thẳng tuột (休みみたいだ, 元気みたいだ). Lỗi sai kinh điển của người học là thêm "の" vào trước "みたい", điều này là hoàn toàn sai ngữ pháp.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nghe nói là / Có vẻ như...". Mẫu câu này cũng dùng để phán đoán, nhưng nguồn gốc của phán đoán lại dựa vào thông tin, tin đồn, lời kể của người khác (Truyền đạt - 伝聞) thay vì tự bản thân quan sát rồi suy luận (như ようだ). Tính khách quan của らしい rất cao vì người nói chỉ thuật lại những gì mình "hóng" được.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 噂によると、あの二人は来月結婚するらしいですよ。 | Theo tin đồn thì nghe nói hai người đó tháng sau sẽ kết hôn đấy. |
| 彼の話では、今年の試験はかなり難しいらしい。 | Theo lời cậu ấy kể, kỳ thi năm nay nghe nói có vẻ khá khó. |
らしいらしい (Truyền đạt / Phán đoán - Bài này): "Nghe nói là...". Có thể đi với Động từ, Tính từ (Ví dụ: 雨が降るらしい - Nghe nói trời sẽ mưa).らしい (Đậm chất / Tiêu biểu - Sẽ học ở N3): Bổ nghĩa danh từ: N + らしい mang nghĩa "đúng chuẩn/đậm chất N" (Ví dụ: 男らしい - Ra dáng đàn ông; 春らしい天気 - Thời tiết đậm chất mùa xuân).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Có tên là... / Cái gọi là... / Rằng...". Mẫu câu này là công cụ nền tảng để định nghĩa, gọi tên hoặc giải thích nội dung chi tiết cho một danh từ đứng phía sau. Danh từ đứng sau thường là các danh từ trừu tượng như: 話 (câu chuyện), ニュース (tin tức), 意味 (ý nghĩa), 事実 (sự thật), 噂 (tin đồn).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| さっき、田中さんという人から電話がありましたよ。(呼び名) | Vừa nãy có điện thoại từ một người có tên là Tanaka đấy. (Gọi tên) |
| 来月、消費税が上がるというニュースを聞きました。(内容の説明) | Tôi đã nghe bản tin nói rằng tháng sau thuế tiêu dùng sẽ tăng. (Giải thích nội dung) |
消費税が上がるニュース). BẮT BUỘC phải dùng という làm cầu nối để biến câu nói đó thành nội dung giải thích cho danh từ (Tin tức CÓ NỘI DUNG LÀ...).AというB (Cái B có tên là A).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cái gọi là... / Rằng...". Về mặt ngữ pháp và ý nghĩa, ~っていう hoàn toàn giống hệt 100% với ~という. Tuy nhiên, đây là hình thức khẩu ngữ (話し言葉) cực kỳ suồng sã, chuyên dùng trong giao tiếp sinh hoạt hàng ngày giữa bạn bè, người thân.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 山田っていう人、知ってる? | Cậu có biết cái người nào tên là Yamada không? |
| 彼が会社を辞めるっていう噂、本当なの? | Cái tin đồn nói rằng anh ta sắp nghỉ việc ấy, là thật hả? |
っていう hay って trong các bài luận văn, báo cáo công việc, email gửi khách hàng, hay khi phát biểu chính thức. Bắt buộc phải chuyển hết về という.~っていうのは (Cái chuyện mà... ấy / Cái thứ gọi là... ấy). Ví dụ: 愛っていうのは難しいね (Cái thứ gọi là tình yêu ấy, thật khó hiểu nhỉ).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Có nghĩa là... / Tức là...". Ở Bài 23, chúng ta đã học mẫu này với nghĩa "Nghe nói là" (Truyền đạt). Ở chuyên đề Diễn giải này, ~ということだ được dùng để định nghĩa một cụm từ, giải thích ý nghĩa của một biển báo, quy định, hoặc tóm tắt lại đại ý của một vấn đề một cách trực diện.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 「禁煙」は、ここでタバコを吸ってはいけないということだ。 | "Cấm hút thuốc" có nghĩa là không được phép hút thuốc ở đây. (Giải thích ý nghĩa) |
| ご意見がないということは、皆さん賛成ということですね。 | Việc không ai có ý kiến gì, tức là mọi người đều tán thành đúng không. (Tóm tắt lại tình huống) |
A というのは、B ということだ (Cái gọi là A, có nghĩa là B).ということだ là một sự chốt lại khách quan, không chứa đựng cảm xúc tính toán của người nói (khác với というわけだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây đơn thuần là thể lịch sự (丁寧語) của ということだ. Trong bối cảnh N3 (đặc biệt là tiếng Nhật thương mại - Business Japanese), mẫu câu này cực kỳ quan trọng dùng để xác nhận lại thông tin với cấp trên, đối tác nhằm đảm bảo không có sự hiểu lầm, hoặc dùng để truyền đạt lại lời nhắn (nghe nói) một cách chuyên nghiệp.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| つまり、来月の会議は中止になったということですね。 | Tức là, cuộc họp tháng sau đã bị hủy đúng không ạ. (Xác nhận lại ý của sếp/đối tác) |
| 部長からのメールによると、明日は直行するということです。 | Theo email của trưởng phòng, (nghe nói) ngày mai anh ấy sẽ đi thẳng đến chỗ khách hàng. (Truyền đạt lịch sự) |
つまり、~ということですね (Nói tóm lại là, ý của quý khách là... đúng không ạ) để tóm gọn lại vấn đề. Đây là biểu hiện của một người làm việc chuyên nghiệp.~とのことです để tăng thêm độ trang trọng.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Bởi vậy nên... / Thành ra là... / Tóm lại là...". Dùng để đưa ra một kết luận mang tính logic, tính toán hiển nhiên dựa trên những nguyên nhân hoặc sự thật đã được trình bày ở vế trước. Người nói như đang "làm toán" và chốt lại kết quả một cách đầy tự tin.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼は私の父の弟だ。つまり、私のおじというわけだ。 | Ông ấy là em trai của bố tôi. Tức là, tính ra ông ấy là chú của tôi. (Suy luận gia phả) |
| 5パーセントの割引だから、950円で買えるというわけです。 | Được giảm giá 5%, thành ra là (tính ra) có thể mua với giá 950 yên. (Logic toán học) |
ということだ và というわけだ~ということだ: Dùng để định nghĩa ý nghĩa của TỪ VỰNG hoặc truyền đạt lại thông tin (A = B).~というわけだ: Dùng để tóm tắt KẾT QUẢ của một chuỗi nguyên nhân, tính toán hoặc sự kiện (Vì có A nên dẫn tới kết luận B). Nó chú trọng vào quá trình phân tích logic của não bộ.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hèn chi / Thảo nào / Thành ra là...". Mẫu câu này có hai cách dùng chính đều liên quan đến quá trình nhận thức logic của não bộ:
1. Sự thấu hiểu (Hèn chi): Người nói vừa mới biết được một nguyên nhân, từ đó vỡ lẽ ra và đồng tình với kết quả hiện tại.
2. Hệ quả tất yếu (Tức là/Thành ra là): Giống với というわけだ, người nói trình bày một sự thật và chốt lại kết luận tự nhiên được sinh ra từ sự thật đó.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| ジョンさんのお母さんは日本人ですか。どうりで日本語が上手なわけだ。(納得) | Mẹ của John là người Nhật hả. Hèn chi (thảo nào) mà cậu ấy giỏi tiếng Nhật đến vậy. (Hiểu ra vấn đề) |
| 毎日1時間歩いているから、1ヶ月で30時間歩くわけです。(論理の帰結) | Mỗi ngày đi bộ 1 tiếng, tức là (thành ra) 1 tháng sẽ đi bộ 30 tiếng. (Kết luận logic) |
どうりで / なるほど ở đầu câu.はずだ (Chắc chắn là) mang tính dự đoán tương lai hoặc trạng thái chưa biết rõ.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không hẳn là... / Không có nghĩa là...". Đây là mẫu câu phủ định một phần (部分否定). Người nói dùng nó để phủ nhận nhẹ nhàng một suy luận, một định kiến hoặc một ấn tượng bề ngoài mà người khác có thể đang gán cho mình hoặc cho sự việc. Nó không phủ định 100%, mà ngầm ý "vẫn có phần đúng nhưng bản chất không hoàn toàn là như vậy".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 肉が嫌いなわけではないが、あまり食べない。 | Không hẳn là tôi ghét thịt đâu, chỉ là tôi ít ăn thôi. |
| 彼は怒っているわけではない。ただ疲れているだけだ。 | Không phải là anh ấy đang tức giận đâu. Chỉ là đang mệt thôi. |
わけではない thường đi kèm với các từ chỉ mức độ tuyệt đối để tạo ra sự phủ định một phần: いつも~わけではない (Không phải lúc nào cũng...), 完全に~わけではない (Không hoàn toàn là...).でもない thay cho ではない sẽ làm câu nói mềm mỏng, ngập ngừng và bớt tính khẳng định hơn nữa.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không có nghĩa là... / Không hẳn là...". Về mặt ngữ nghĩa, cấu trúc này hoàn toàn giống với ~わけではない ở Bài 152. Sự khác biệt nằm ở chỗ ~というわけではない mang tính khách quan hơn, dùng để bác bỏ một "mệnh đề", một "kết luận" mà lẽ thường người ta hay suy diễn ra từ hoàn cảnh.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| お金があれば必ずしも幸せだというわけではない。 | Không hẳn là cứ có tiền thì chắc chắn sẽ hạnh phúc đâu. |
| 行きたくないというわけではありませんが、今日は時間がないんです。 | Không phải là tôi không muốn đi đâu, nhưng hôm nay tôi không có thời gian. |
だからといって (Nói thế chứ...): 日本人だからといって、漢字が全部書けるというわけではない (Nói là người Nhật đấy chứ không hẳn là chữ Kanji nào cũng viết được đâu).~とは限らない (Bài 142) để trở thành vũ khí sắc bén phản biện lại các định kiến trong phần thi Đọc hiểu và Viết luận.
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này KHÔNG nói về năng lực (tôi không biết bơi). Nó nói về Sự ràng buộc của Đạo lý, Lương tâm, Trách nhiệm xã hội hoặc Tình cảm.
1. V-るわけにはいかない: Rất muốn làm, nhưng vì trách nhiệm, lương tâm cắn rứt, quy định xã hội nên "Không thể làm được".
2. V-ないわけにはいかない: Rất không muốn làm, nhưng vì hoàn cảnh ép buộc, vì tình nghĩa nên "Không thể không làm = Buộc phải làm".
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 明日は大事なテストがあるから、休むわけにはいかない。 | Ngày mai có bài kiểm tra quan trọng, nên (dù ốm mệt) tôi cũng không thể nghỉ được. |
| 社長に頼まれたので、やらないわけにはいかない。 | Vì được giám đốc đích thân nhờ vả, nên tôi không thể không làm (buộc phải làm). |
泳げない: Tôi không thể bơi (vì không có kỹ năng, hoặc nước sâu quá).泳ぐわけにはいかない: Tôi biết bơi, nước cũng rất đẹp, TÔI RẤT MUỐN BƠI, nhưng ở đây có biển cấm, hoặc tôi đang mặc vest đi họp, nên tôi không được phép / không thể bơi xét về mặt tình huống xã hội.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Làm gì có chuyện... / Tuyệt đối không thể nào...". Đây là mẫu câu phủ định 100% khả năng xảy ra của một sự việc dựa trên logic hoặc niềm tin chủ quan của người nói. Người nói quả quyết rằng sự việc đó vô lý, đi ngược lại với lẽ thường tình hoặc đạo lý.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| あの真面目な彼が嘘をつくわけがない。 | Người nghiêm túc như anh ấy thì làm gì có chuyện nói dối. (Niềm tin tuyệt đối) |
| こんなに難しい問題、子供に解けるわけがありません。 | Bài tập khó thế này, trẻ con tuyệt đối không thể nào giải được đâu. (Logic) |
~はずがない và ~わけがない.~はずがない: Thường dùng khi có dữ kiện khách quan, tính toán (Giờ này tàu chưa chạy thì tới nơi đúng giờ hazu ga nai).~わけがない: Thường dùng khi bộc lộ cảm xúc, bảo vệ bản chất con người hoặc phản bác mạnh mẽ một cáo buộc vô lý (Nó là người tốt, đi ăn cắp wake ga nai). Trong văn nói, わけがない mang sắc thái cảm xúc gay gắt hơn.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nghe nói là...". Khác với chức năng "giải thích/tức là" ở Bài 148, trong chuyên đề này, ~ということだ đóng vai trò là mẫu câu truyền đạt lại một thông tin gián tiếp mà người nói nghe được, đọc được từ một nguồn khác. Tính khách quan của nó rất cao, người nói chỉ đơn thuần thuật lại chứ không thêm thắt ý kiến cá nhân.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| ニュースによると、明日から寒くなるということだ。 | Theo bản tin thời sự, nghe nói là từ ngày mai trời sẽ trở lạnh. |
| 店員の話では、この商品はもう売り切れたということです。 | Theo lời nhân viên cửa hàng, nghe nói sản phẩm này đã bán hết sạch rồi. |
ということだ~そうだ (Nghe nói - Sơ cấp) một bậc, rất phù hợp dùng trong công sở.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Người ta nói rằng... / Được cho là...". Đây là mẫu câu truyền đạt mang tính đại chúng, dư luận. Nguồn thông tin ở đây không phải là một cá nhân cụ thể, mà là quan điểm chung của xã hội, lời đồn đại trong dân gian, hoặc một sự thật được nhiều người công nhận. Rất hay dùng trong văn nghị luận, báo chí.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 今年は、例年よりも夏が暑くなると言われている。 | Người ta nói rằng mùa hè năm nay sẽ nóng hơn mọi năm. |
| この地域の水は、健康にとてもいいと言われている。 | Nước ở khu vực này được cho là rất tốt cho sức khỏe. |
言う được chia sang thể bị động (Được nói) ➡️ Trở thành một sự thật khách quan.社長は明日休むと言われている ➡️ Phải dùng 言っていた hoặc とのことだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nghe đâu là... / Thấy bảo là...". Đây là mẫu câu dùng để truyền đạt lại một tin đồn, một thông tin không chính thức, hoặc một điều người nói nghe phong phanh đâu đó mà chưa kịp xác minh. Khác với とか dùng để liệt kê (Bài 109), とか ở đây đứng cuối câu để làm mềm hóa thông tin truyền đạt, tạo cảm giác mập mờ, không chắc chắn.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 駅前に新しいカフェができたとか。今度行ってみようよ。 | Nghe đâu trước nhà ga mới mở một quán cafe mới đấy. Bữa tới tụi mình đi thử xem sao. |
| 来月、彼は海外へ転勤するとか聞きました。 | Tôi nghe phong phanh thấy bảo là tháng sau anh ấy sẽ chuyển công tác ra nước ngoài. |
とかAとかBとか (Liệt kê): りんごとかみかんとか (Nào là táo, nào là quýt). Đứng giữa câu.~とか (Tin đồn): Đứng chốt ở cuối câu (có thể thêm 聞いた vào sau). Nó mang sắc thái của văn nói (khẩu ngữ), tuyệt đối không dùng trong báo cáo công việc hay tin tức thời sự chính thống vì độ xác thực kém.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nghe nói là... / ...nói là...". Đây là vũ khí tối thượng trong văn nói thân mật (話し言葉) của người Nhật. Cấu trúc って vô cùng linh hoạt, nó có thể thay thế cho hầu hết các cụm từ trích dẫn và truyền đạt phức tạp như ~と言っている, ~と聞いた, ~ということだ, ~そうだ.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 山田さん、今日の飲み会には行かないって。(伝聞) | Yamada bảo là (nghe nói là) cậu ấy không đi nhậu hôm nay đâu. (Đứng cuối câu) |
| 先生が、宿題を忘れないようにって言っていたよ。(引用) | Thầy giáo dặn là nhớ đừng có quên làm bài tập đấy. (Đứng giữa câu thay cho と) |
~っていう), ta dùng nó để định nghĩa danh từ (Cái thứ gọi là...).~って đứng cuối câu làm chức năng như một chiếc "loa phóng thanh" truyền lại y nguyên lời nói của một người thứ ba cho người nghe. Cực kỳ gọn gàng và tự nhiên trong sinh hoạt, nhưng tuyệt đối không dùng trong kinh doanh hay văn viết học thuật.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nghe nói là / Theo như lời nhắn thì...". Đây là hình thức văn viết, trang trọng và lịch sự nhất của ~ということだ. Nó chuyên được sử dụng trong thư từ, email thương mại (ビジネスメール), hoặc khi bạn cần truyền đạt lại lời nhắn của cấp trên/đối tác một cách vô cùng chuyên nghiệp và tôn kính.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 社長からお電話があり、少し遅れるとのことです。 | Có điện thoại từ giám đốc, (lời nhắn là) ngài ấy sẽ đến trễ một chút ạ. |
| 天気予報によれば、明日は大雪になるとのことだ。 | Theo như dự báo thời tiết, nghe nói ngày mai sẽ có tuyết rơi dày. (Văn phong báo cáo) |
~って / ~とか.~そうだ / ~ということだ.~とのことだ / ~と言われている.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Muốn (ai đó) làm gì...". Dùng để diễn đạt mong muốn, yêu cầu của bản thân yêu cầu một người khác thực hiện hành động. Mẫu câu này mang tính chất nhờ vả hoặc kỳ vọng vào người đối diện.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 親にはいつまでも元気でいてほしい。 | Tôi mong bố mẹ lúc nào cũng luôn khỏe mạnh. |
| この秘密は、誰にも言わないでもらいたい。 | Bí mật này, tôi muốn bạn đừng nói cho bất kỳ ai biết. |
~たい và ~てほしい~たい: CHÍNH MÌNH muốn thực hiện hành động (私は日本へ行きたい - TÔI muốn đi Nhật).~てほしい: Muốn NGƯỜI KHÁC thực hiện (彼に日本へ行ってほしい - Tôi muốn ANH ẤY đi Nhật).~てほしい để nhờ vả cấp trên hoặc người lớn tuổi vì nó nghe có vẻ ra lệnh. Phải dùng ~ていただきたい.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Xin hãy cho phép tôi làm... / Tôi muốn được làm...". Đây là cấu trúc xin phép (許可を求める) kinh điển trong tiếng Nhật. Bằng cách kết hợp Thể sai khiến (Bắt/Cho phép) và Thể mong muốn (てほしい), người nói bộc lộ nguyện vọng muốn tự mình thực hiện một việc gì đó và mong đối phương chấp thuận.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 明日は用事があるので、休ませてほしいのですが。 | Ngày mai tôi có việc bận, nên tôi muốn xin phép cho tôi được nghỉ có được không ạ. |
| この仕事は、ぜひ私にやらせてもらいたい。 | Công việc này, xin hãy cho phép tôi được đảm nhận. (Thể hiện sự hăng hái) |
~させていただけませんか (Xin phép cho tôi làm... có được không ạ).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Được (ai đó) cho phép làm gì...". Dùng để diễn tả việc đã nhận được sự cho phép, sự bao dung từ người khác để làm một việc gì đó. Cấu trúc này luôn mang đậm sự biết ơn, cảm kích của người nói đối với người đã tạo điều kiện cho mình.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 両親は私を日本へ留学させてくれた。 | Bố mẹ đã (tạo điều kiện) cho phép tôi đi du học Nhật Bản. (Biết ơn bố mẹ) |
| 風邪をひいたので、今日は早く帰らせてもらった。 | Vì bị cảm nên hôm nay tôi đã (xin và) được cho phép về sớm. |
V-てくれる: Họ làm giúp mình.V-させてくれる: Mình là người làm (họ chỉ cấp phép/tài trợ).社長が言わせてくれた (Giám đốc đã cho phép tôi nói).
Ý nghĩa & Cách dùng: Mẫu câu này là một trong những điểm ngữ pháp "khó nhằn" nhất nhưng cũng quan trọng nhất của N3. Nó có 2 ý nghĩa:
1. Bị ép buộc: "Bị (ai đó) bắt phải làm...". Mình không hề muốn làm, nhưng bị ép nên phải làm một cách miễn cưỡng.
2. Cảm xúc tự nhiên: "Tự nhiên bị làm cho cảm thấy...". Đối tượng/sự việc vô tình tác động khiến bản thân tự động nảy sinh một cảm xúc, suy nghĩ nào đó (không thể cưỡng lại được).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 子供の頃、母に嫌いな野菜を食べさせられた。 | Hồi bé, tôi hay bị mẹ bắt phải ăn loại rau mà mình ghét. (Miễn cưỡng) |
| その映画を見て、命の大切さについて考えさせられた。 | Xem bộ phim đó xong, tôi (bị làm cho) phải suy ngẫm sâu sắc về sự quý giá của sinh mệnh. (Cảm xúc tự phát) |
~させられる rất hay đi với các động từ chỉ nhận thức và cảm xúc như: 考える (suy nghĩ), 感じる (cảm thấy), 泣く (khóc), 思い出す (nhớ lại), 気付く (nhận ra).彼の言葉に泣かされた (Tôi bị rơi nước mắt bởi những lời nói của anh ấy).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Nên / Không nên...". Đây là cấu trúc dùng để đưa ra lời khuyên, sự chỉ bảo hoặc cảnh cáo gián tiếp mang tính chất răn dạy. Thường được sử dụng bởi người lớn tuổi hơn, người có nhiều kinh nghiệm hơn nói với cấp dưới, hậu bối, hoặc học trò.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 日本語が上手になりたければ、毎日話すことだ。 | Nếu muốn giỏi tiếng Nhật, thì (điều cậu nên làm là) phải nói chuyện mỗi ngày. |
| 風邪をひいたときは、無理をしないことだ。 | Khi bị cảm thì (tốt nhất là) không nên cố quá sức. |
~ことだ và ~べきだ (Bài 44)~べきだ: Mang tính đạo lý xã hội, nghĩa vụ phải làm (Là học sinh thì PHẢI học). Không làm thì bị đánh giá.~ことだ: Mang tính kinh nghiệm cá nhân, lời khuyên thực tế để đạt được mục tiêu (Muốn giỏi thì NÊN học). Mang tính chỉ bảo, dẫn dắt hơn là ép buộc đạo đức.~ことになっている).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Hãy... / Phải... / Không được...". Đây là hình thức mệnh lệnh hoặc chỉ thị dùng trong văn viết. Thường xuất hiện trên các biển báo, nội quy trường học/công ty, hướng dẫn sử dụng, hoặc đề thi để yêu cầu người đọc tuân thủ một quy tắc nhất định.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 図書館の中では、大声で話さないこと。 | Trong thư viện, không được nói chuyện lớn tiếng. (Nội quy) |
| レポートは来週の月曜日までに提出すること。 | Phải nộp báo cáo trước thứ Hai tuần sau. (Chỉ thị) |
~ことだ (Bài 165) và ~こと~ことだ: Lời khuyên bằng miệng (Nên làm thế này thì tốt hơn). Dùng trong hội thoại.~こと: Mệnh lệnh bằng văn bản (Phải làm thế này, đây là quy định). Tuyệt đối không dùng để nói chuyện trực tiếp với người khác vì nghe rất trịch thượng, ra lệnh.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không được phép... / Tuyệt đối không được...". Đây là hình thức văn viết vô cùng trang trọng và cứng rắn (硬い表現) của ~てはいけない. Nó biểu thị sự cấm đoán mạnh mẽ dựa trên pháp luật, đạo lý, hoặc quy định xã hội mang tính tuyệt đối.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 法律を破るようなことをしてはならない。 | Tuyệt đối không được phép làm những việc vi phạm pháp luật. |
| この悲惨な戦争を、決して忘れてはならない。 | Chúng ta tuyệt đối không được phép lãng quên cuộc chiến tranh bi thảm này. |
~な (V-る + な): Mệnh lệnh cấm đoán thô lỗ, cục cằn (Dừng lại! Đừng có làm!). Dùng khi tức giận hoặc nguy hiểm khẩn cấp.~てはいけない / ~てはだめだ: Cấm đoán thông thường trong đời sống hàng ngày (Mẹ bảo con: Không được ăn kẹo trước khi ngủ).~てはならない: Lệnh cấm mang tầm vóc đạo đức, xã hội (Văn bản nhà nước, lời kêu gọi).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Chỉ còn cách... / Không còn cách nào khác ngoài việc...". Dùng để diễn tả tình trạng người nói bị dồn vào thế bí, mọi phương án khác đều đã thất bại hoặc không khả thi, và bắt buộc phải chọn giải pháp duy nhất còn lại (thường là giải pháp mình không thực sự mong muốn).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 終電に乗り遅れたから、タクシーで帰るしかない。 | Bị lỡ mất chuyến tàu cuối rồi, giờ chỉ còn cách đi taxi về thôi. |
| ここまで来たら、最後まで頑張るほかない。 | Đã đi đến bước này rồi thì chẳng còn cách nào khác ngoài việc cố gắng đến cùng. |
~しかない là cách nói phổ biến nhất trong đàm thoại hàng ngày.~(より)ほかない mang sắc thái văn viết và trang trọng hơn một chút. Cả hai đều bộc lộ sự cam chịu, bất đắc dĩ trước hoàn cảnh thực tại.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Đành phải... / Buộc phải...". Đây là cấu trúc cực kỳ quan trọng ở cấp độ N3/N2. Nó biểu thị sự miễn cưỡng tột độ: Bản thân người nói KHÔNG HỀ MUỐN làm, nhưng do khách quan, do quy định, do tình hình thực tế ép buộc nên không thể không làm.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 熱が39度もあるので、会社を休まざるを得ない。 | Sốt tới 39 độ liền, nên (dù không muốn) tôi vẫn đành phải nghỉ làm. |
| 台風が近づいているため、イベントは中止せざるを得ない。 | Vì bão đang đến gần nên chúng tôi đành phải (buộc phải) hủy bỏ sự kiện. |
~しかない và ~ざるを得ない~しかない (Hết cách): Nhấn mạnh vào việc hết phương án lựa chọn (Không có xe buýt thì chỉ còn cách đi bộ).~ざるを得ない (Miễn cưỡng): Nhấn mạnh vào tâm lý không tình nguyện. Người nói bị hoàn cảnh tước đi quyền lựa chọn và phải làm một việc trái với ý muốn (Muốn tổ chức sự kiện lắm nhưng bão tới nên buộc phải hủy).
Ý nghĩa & Cách dùng: ~まい là hình thức phủ định mang tính cổ điển, văn viết của Thể ý chí (~よう) và Thể phỏng đoán (~だろう). Nó có 2 nghĩa:
1. Ý chí phủ định: "Quyết không... / Tuyệt đối không..." (Dùng cho bản thân - Giống ~ないでおこう / ~絶対にない).
2. Suy đoán phủ định: "Có lẽ không..." (Dùng cho ngôi thứ 3 - Giống ~ないだろう).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| あんなひどい店には、二度と行くまいと決めた。 | Tôi đã quyết định sẽ QUYẾT KHÔNG bao giờ đến cái quán tồi tệ đó lần thứ hai. (Ý chí) |
| 彼は本当の事を誰にも言うまい。 | Cậu ta CÓ LẼ SẼ KHÔNG nói sự thật cho ai biết đâu. (Suy đoán) |
~まいと思う / ~まいと決める (Nghĩ rằng quyết không/ Quyết định sẽ không).~のではあるまいか (Phải chăng là... / Chẳng phải là... sao). Thực chất đây là cách nói vòng vèo, lịch sự để bày tỏ ý kiến cá nhân (Hoàn toàn bằng nghĩa với ~のではないだろうか).
Ý nghĩa & Cách dùng: "...vô cùng / ...không chịu nổi". Dùng để diễn tả một cảm xúc (nhớ nhung, buồn bực), một cảm giác sinh lý (nóng, lạnh, đói, khát) hoặc một ham muốn mạnh mẽ đến mức bản thân không thể nào kiềm chế hay chịu đựng được nữa.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 暑くて暑くて、水が飲みたくてたまらない。 | Nóng quá nóng quá, tôi muốn uống nước đến mức không chịu nổi nữa rồi. |
| 飼っていた犬が死んでしまって、悲しくてしかたがない。 | Chú chó tôi nuôi đã chết mất rồi, tôi buồn vô cùng (buồn không để đâu cho hết). |
たまらない và しかたがない có thể dùng thay thế cho nhau hoàn toàn. Tuy nhiên, たまらない thường dùng nhiều hơn cho cảm giác sinh lý (đau, ngứa, lạnh), còn しかたがない thiên về tâm lý (buồn, bực, lo lắng).~たい, khi chủ ngữ là NGƯỜI KHÁC (Ngôi thứ 3), ta BẮT BUỘC phải thêm ~ようだ / ~らしい / ~そうだ vào cuối câu (Ví dụ: 彼は水を飲みたくてたまらないようだ).
Ý nghĩa & Cách dùng: "...vô cùng / hết sức...". Về mặt ý nghĩa, nó hoàn toàn giống với ~てしかたがない nhưng mang sắc thái trang trọng hơn, hơi cứng và thiên về văn viết (硬い表現). Nó đặc biệt nhấn mạnh vào những cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên trào dâng trong lòng mà lý trí không thể nào kiểm soát được.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 面接の結果がどうなるか、心配でならない。 | Tôi lo lắng vô cùng không biết kết quả phỏng vấn sẽ ra sao. |
| 国に残してきた家族のことが、思い出されてならない。 | Tôi cứ nhớ da diết (không thể nào ngăn dòng suy nghĩ) về gia đình để lại ở quê nhà. |
~てならない思える (có cảm giác là), 思い出される (tự nhiên nhớ về), 気がする (cảm thấy).~てならない cho những ham muốn chủ động như "Muốn ăn, muốn đi" (Ví dụ sai: 食べたくてならない ➡️ Phải dùng たまらない).
Ý nghĩa & Cách dùng: "Không thể không... / Không kìm nén được...". Mẫu câu này dùng để diễn tả việc người nói bị hoàn cảnh tác động mạnh mẽ đến mức sinh ra một phản xạ hành động tự nhiên, dù có cố gắng kìm nén bằng lý trí cũng không thể nhịn được (ví dụ: bật cười, bật khóc, nói ra).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 彼の話がとても面白くて、笑わないではいられなかった。 | Câu chuyện của anh ấy quá hài hước nên tôi không thể nào nhịn được cười. |
| こんなにひどい事をされたら、怒らずにはいられない。 | Bị đối xử tồi tệ đến nhường này, không tức giận không được (không thể nào không tức giận). |
~ずにはいられない là hình thức văn viết, mang tính trang trọng và học thuật hơn so với ~ないではいられない (hay dùng trong hội thoại).~ようだ / ~らしい.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Cho dù... đến mức nào / Cho dù... bao nhiêu đi chăng nữa". Đây là cấu trúc nhượng bộ cường độ cao. Nó nhấn mạnh rằng dù có cố gắng lặp đi lặp lại một hành động với số lượng bao nhiêu (いくら), hay mức độ hoàn cảnh có khắc nghiệt đến đâu (どんなに), thì kết quả ở vế sau vẫn không hề thay đổi.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| いくら勉強しても、この文法が分からない。 | Cho dù có học bao nhiêu đi chăng nữa, tôi vẫn không sao hiểu nổi điểm ngữ pháp này. |
| どんなに反対されても、私は彼と結婚するつもりだ。 | Cho dù có bị phản đối đến mức nào đi nữa, tôi vẫn dự định sẽ kết hôn với anh ấy. |
いくら (Bao nhiêu): Đi với các hành động có thể đếm được số lần, đo lường được lượng (gọi điện bao nhiêu lần, học bao nhiêu tiếng, ăn bao nhiêu).どんなに (Đến mức nào): Đi với tính chất, mức độ trừu tượng, cảm xúc (đau đớn mức nào, khó khăn mức nào).~ても / ~でも.
Ý nghĩa & Cách dùng: "Có... hay không / ...là cái gì/ở đâu". Đây là kỹ năng biến một câu hỏi thành một danh từ (Mệnh đề danh từ hóa) để lồng ghép nó vào bên trong một câu lớn hơn. Mẫu câu này rất quan trọng để thể hiện sự lịch sự khi hỏi thông tin hoặc khi bày tỏ sự thắc mắc/không chắc chắn.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 会議がいつ始まるか、知っていますか。(疑問詞あり) | Anh có biết (cái việc) khi nào cuộc họp bắt đầu không? (Có từ để hỏi いつ) |
| その話が本当かどうか、調べてみましょう。(疑問詞なし) | Hãy cùng điều tra xem câu chuyện đó có phải sự thật hay không. (Không có từ để hỏi) |
かどうか, tuyệt đối không được để nguyên だ sau Danh từ và Tính từ Na. (Sai: 本当だかどうか ➡️ Đúng: 本当かどうか).知る (biết), 分かる (hiểu), 教える (chỉ cho), 調べる (điều tra), 忘れる (quên).
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là những động từ Tôn kính ngữ (尊敬語 - Sonkeigo) có hình thái biến đổi hoàn toàn khác biệt so với gốc. Chúng được dùng để nâng cao, tôn vinh hành động hoặc trạng thái của người khác (cấp trên, khách hàng, người lớn tuổi, người mới gặp). TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng cho hành động của bản thân.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 先生は、もうお昼ご飯を召し上がりましたか。 | Thầy giáo đã dùng (ăn) bữa trưa chưa ạ? |
| 社長は、明日の会議にはいらっしゃいません。 | Giám đốc sẽ không đến (tham dự) cuộc họp ngày mai đâu ạ. |
~います (không phải ~ります).Ý nghĩa & Cách dùng: Đối với những động từ KHÔNG có dạng tôn kính ngữ đặc biệt (như 待つ, 帰る, 読む, 使う), ta áp dụng công thức có quy tắc này để tạo ra Tôn kính ngữ. Ý nghĩa và mức độ trang trọng hoàn toàn tương đương với Bài 176.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 少々お待ちになってください。 | Xin quý khách vui lòng chờ một chút ạ. (Tôn kính của 待つ) |
| いつ、このサービスをご利用になりますか。 | Khi nào thì ngài sẽ sử dụng dịch vụ này ạ? (Tôn kính của 利用する) |
お~になる cho các động từ chỉ có 1 âm tiết ở thể ます (Ví dụ: 見る ➡️ お見になる (Sai), 寝る ➡️ お寝になる (Sai), 着る ➡️ お着になる (Sai)).Ý nghĩa & Cách dùng: Trong tiếng Nhật, Thể Bị Động (れる/られる) cũng được sử dụng như một hình thức Tôn kính ngữ. Mức độ tôn kính của cấu trúc này nhẹ nhàng hơn so với お~になる hoặc các từ đặc biệt. Do đó, nó cực kỳ phổ biến trong giao tiếp công sở hàng ngày giữa các đồng nghiệp có khoảng cách chức vụ không quá lớn (như nói với Tiền bối, Trưởng nhóm).
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 課長は、もう帰られました。 | Tổ trưởng đã về rồi ạ. (Tôn kính của 帰る) |
| 先生は毎日、どのくらいお酒を飲まれますか。 | Mỗi ngày thầy uống khoảng bao nhiêu rượu ạ? (Tôn kính của 飲む) |
社長が笑われた: Giám đốc cười (Kính ngữ) HOẶC Bị giám đốc cười (Bị động). Thường nếu Giám đốc là chủ thể hành động thì đó là Kính ngữ.
Ý nghĩa & Cách dùng: Đây là những động từ Khiêm nhường ngữ (謙譲語 - Kenjougo). Trái ngược với Tôn kính ngữ, Khiêm nhường ngữ dùng để hạ thấp hành động của BẢN THÂN (hoặc người phe mình như nhân viên công ty mình, người nhà mình) khi nói chuyện với cấp trên hoặc khách hàng, qua đó gián tiếp nâng cao vị thế của đối phương.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| はじめまして。私はベトナムから参りました。 | Xin chào. Tôi đến từ Việt Nam. (Hạ mình giới thiệu bản thân) |
| いただいた資料は、すでに拝見いたしました。 | Tài liệu ngài đưa (cho tôi), tôi đã xem qua rồi ạ. |
社長が参りました - Giám đốc đã đến ➡️ Sửa thành 社長がいらっしゃいました).Ý nghĩa & Cách dùng: Đối với những động từ không có Khiêm nhường ngữ đặc biệt (như 待つ, 運ぶ, 連絡する, 案内する), ta dùng công thức này để hạ mình xuống. Đặc trưng quan trọng nhất của cấu trúc này là: Hành động của bản thân BẮT BUỘC phải hướng tới đối phương, hoặc mang lại lợi ích cho đối phương.
| Câu ví dụ tiếng Nhật | Ý nghĩa |
|---|---|
| 重そうですね。私がお持ちしましょうか。 | Trông có vẻ nặng nhỉ. Để tôi cầm giúp ngài nhé. (Hành động cầm mang lại lợi ích cho người nghe) |
| 後ほど、こちらからご連絡いたします。 | Lát nữa phía chúng tôi sẽ liên lạc lại cho quý khách ạ. (Hành động liên lạc hướng tới người nghe) |
お~する / いたす (Ví dụ: 私がお教えします - Tôi sẽ chỉ cho ngài).お~になる hoặc đặc biệt (Ví dụ: 先生がお教えになる - Thầy giáo dạy).お~する cho hành động cá nhân không liên quan đến ai (Sai: 今夜、お勉強します ➡️ Chỉ nói: 勉強します).