02 · KAIWA TRUNG CẤP

Kaiwa N3

Cấp Trung — chuyển từ trả lời câu hỏi sang kể chuyện liền mạch. 10 mẫu câu N3 + 10 từ vựng công sở.

A: 昨日の試験どうだった?B: 思ったより難しかった...A: 大丈夫、頑張ろうね。B: ありがとう、励みになるよ。— storytelling · emotion · workplace —— 中級 · chūkyū · trung cấp N3 —

Mục tiêu N3

Trung cấp — chuyển từ "trả lời câu hỏi" sang "kể chuyện liền mạch". Cấp này là cấp khó nhất, nơi nhiều học viên bỏ cuộc — vì vốn từ lên cao mà cảm thấy chưa nói được tự nhiên.

"N3 là cây cầu. Qua được cầu là tự đi được."

10 mẫu câu N3 đáng nhớ

昨日の試験どうだった?
Kinō no shiken dō datta?
Bài thi hôm qua thế nào?
思ったより難しかった。
Omotta yori muzukashikatta.
Khó hơn tôi nghĩ.
〜と思います。
~ to omoimasu.
Tôi nghĩ rằng ~
〜ことができます。
~ koto ga dekimasu.
Có thể ~
〜たことがあります。
~ ta koto ga arimasu.
Đã từng ~
〜ようになりました。
~ yō ni narimashita.
Đã trở nên ~
〜なければなりません。
~ nakereba narimasen.
Phải ~ (bắt buộc)
〜てもいいですか?
~ te mo ii desu ka?
~ có được không?
〜と言われています。
~ to iwarete imasu.
Người ta nói rằng ~
お疲れ様でした。
Otsukaresama deshita.
Cảm ơn vì đã vất vả.

Từ vựng công sở

会議
かいぎ · kaigi
cuộc họp
資料
しりょう · shiryō
tài liệu
締め切り
しめきり · shimekiri
hạn chót
予定
よてい · yotei
lịch hẹn
会社
かいしゃ · kaisha
công ty
上司
じょうし · jōshi
sếp
同僚
どうりょう · dōryō
đồng nghiệp
休憩
きゅうけい · kyūkei
nghỉ giải lao
残業
ざんぎょう · zangyō
tăng ca
有給
ゆうきゅう · yūkyū
nghỉ có lương

Học chi tiết

Lớp N3 mở 2 tháng/khoá. Đăng ký →