Unit 1 · Section 2 · Track 03
Bài02

Chào hỏi hằng ngày

あいさつ — 朝・昼・晩
Đoạn hội thoại
10 đoạn
Mẫu câu
4 mẫu
Từ vựng
8 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Mười tình huống chào hỏi quen thuộc trong ngày — chào theo buổi , ra vào nhà , cảm ơn và tạm biệt. Luyện shadowing theo từng cặp đối đáp.

Hội thoại

Mười tình huống chào hỏi

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Tám từ trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện lại ba dạng

01 · Ghép cặp chào hỏi
Khi ai đó nói thì người ở nhà đáp lại thế nào?
Đáp án
いってらっしゃい
Đi cẩn thận nhé.
Cặp cố định: người đi ↔ người ở lại .
02 · Điền từ
Điền lời gọi thích hợp khi chào giáo viên buổi sáng:
Đáp án
先生、おはようございます。
Thưa thầy/cô, em chào buổi sáng ạ.
= thầy/cô; thêm để lịch sự.
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật (lịch sự): “Tôi xin phép về trước.”
Đáp án gợi ý
さき失礼しつれいします。
Tôi xin phép về trước.
Câu chào khi rời chỗ làm trước người khác; người còn lại đáp .