Kaiwa N5 · Sơ cấp
Bài06

Gọi món tại nhà hàng Nhật

お願いします — レストランで注文
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
4 mẫu
Từ vựng
8 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Vào nhà hàng Nhật, bạn cần biết cách gọi món với , chọn món bằng , và hỏi thực đơn bằng .

Hội thoại

Gọi món tại quán ramen

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn lời đáp
Bạn muốn gọi món sushi. Bạn nói gì với nhân viên?
Đáp án
すしをおねがいします。
Cho tôi sushi.
lịch sự hơn — thường dùng ở nhà hàng, tiệm cafe.
02 · Điền từ
Bạn quyết định chọn cơm set meal:
Đáp án
定食ていしょくにします
Tôi chọn cơm set meal.
diễn đạt quyết định lựa chọn — "Tôi lấy cái này". Không nói .
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật: “Có menu tiếng Anh không?”
Đáp án
英語えいごのメニューはありますか。
Có menu tiếng Anh không?
Dùng để hỏi có vật/dịch vụ đó không. dùng cho đồ vật (không dùng cho người/động vật).
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.