Kaiwa N5 · Sơ cấp
Bài08

Hẹn giờ và sắp xếp kế hoạch

何時に会いましょうか — 時間と約束
Đoạn hội thoại
5 đoạn
Mẫu câu
4 mẫu
Từ vựng
8 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Nói giờ giấc và đặt hẹn — luyện , , và hỏi để xác nhận thời điểm gặp mặt.

Hội thoại

Đặt lịch học nhóm

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn lời đáp
Bạn muốn hỏi Lan học từ mấy giờ đến mấy giờ. Câu nào đúng?
Đáp án
何時なんじから何時なんじまで勉強べんきょうしますか。
Học từ mấy giờ đến mấy giờ?
Mẫu : = từ (điểm bắt đầu); = đến (điểm kết thúc). Dùng cho thời gian và khoảng cách.
02 · Điền từ
Điền để nói 'Gặp nhau lúc 3 giờ rưỡi':
Đáp án
いましょう。
Gặp nhau lúc 3 giờ rưỡi nhé.
= ~ giờ rưỡi (30 phút). Ví dụ: = 6 giờ 30.
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật: “Mình có buổi học đến 5 giờ.”
Đáp án
まで授業じゅぎょうがあります。
Mình có buổi học đến 5 giờ.
để nói có sự kiện/lịch trình. Khác với dùng cho người/động vật.
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.