Kaiwa N5 · Sơ cấp
Bài10

Nhờ vả và xin phép

〜てもいいですか — お願いと許可
Đoạn hội thoại
6 đoạn
Mẫu câu
4 mẫu
Từ vựng
8 từ
Bài tập
3 mục
Công cụ học

Biết xin phép và nhờ vả đúng cách là kỹ năng quan trọng trong cuộc sống ở Nhật. Luyện (xin phép), (nhờ), và cách từ chối nhẹ nhàng .

Hội thoại

Xin phép và nhờ vả trong lớp học

Mẫu câu

Cấu trúc cần nhớ

Từ vựng

Từ vựng trong bài

Từ · 日本語RomajiNghĩaNghe
Bài tập

Luyện tập

01 · Chọn lời đáp
Bạn muốn hỏi thầy giáo có thể mở cửa sổ không. Bạn nói gì?
Đáp án
まどけてもいいですか。
Tôi có thể mở cửa sổ không?
Mẫu = xin phép. Trả lời đồng ý: . Từ chối lịch sự: .
02 · Điền từ
Nhờ bạn đóng cửa:
Đáp án
ドアをてください
Làm ơn đóng cửa.
= nhờ ai làm gì. Thể て của động từ + ください. Ví dụ: 見る→見て, 食べる→食べて, 閉める→閉めて.
03 · Dịch Việt → Nhật
Dịch sang tiếng Nhật: “Không được ăn trong giờ học.”
Đáp án
授業中じゅぎょうちゅうべるのはだめです。
Không được ăn trong giờ học.
= cấm, không được. Nhẹ hơn: . Mạnh hơn (biển báo): .
Câu hỏi tương tác

Tự kiểm tra — chọn đáp án rồi chấm điểm

Chọn một đáp án cho mỗi câu, sau đó bấm Chấm điểm để xem ngay kết quả và lời giải thích cho từng câu.