Protein Phần 4タンパク質 第4部
Kiến thức要点
- グロブリンGlobulin
Globulin là loại protein hình cầu có trong huyết thanh và lòng trắng trứng, dễ bị biến tính bởi nhiệt.
グロブリンは血清や卵白に含まれる球状タンパク質で、熱により変性しやすい性質を持ちます。
- 変性Biến tính
Biến tính là hiện tượng cấu trúc không gian của protein bị thay đổi bởi nhiệt độ, axit, kiềm hay muối kim loại nặng.
変性とは、熱や酸・塩基、重金属塩によってタンパク質の立体構造が変化する現象です。
- 失活Mất hoạt tính
Mất hoạt tính là sự mất đi chức năng sinh học (như tính xúc tác của enzym) do quá trình biến tính gây ra.
失活とは、変性に伴いタンパク質(酵素など)の持つ生理活性が失われることです。
- ビウレット反応Phản ứng Biuret
Phản ứng Biuret là phản ứng tạo màu tím hồng khi cho dung dịch kiềm và CuSO4 vào chất có từ 2 liên kết peptit trở lên.
ビウレット反応は、2つ以上のペプチド結合を持つ物質がアルカリ性下で銅イオンと赤紫色を呈する反応です。
- キサントプロテイン反応Phản ứng Xanthoproteic
Phản ứng Xanthoproteic làm xuất hiện màu vàng khi tác dụng với HNO3 đặc do có vòng benzene trong gốc axit amin.
キサントプロテイン反応は、ベンゼン環を持つタンパク質に濃硝酸を加えると黄色呈色する反応です。
- 硫黄の検出反応Phản ứng nhận biết lưu huỳnh
Phản ứng nhận biết lưu huỳnh đun nóng protein với NaOH rồi thêm chì(II) axetat tạo kết tủa đen PbS.
硫黄の検出反応は、NaOHと加熱後に酢酸鉛を加えて黒色沈殿(PbS)を生じさせる反応です。
Cách làmしくみ
- 01
ステップ1:変性と失活のメカニズムBước 1: Hiện tượng Biến tính và Mất hoạt tính
Nhiệt độ và hóa chất phá hủy cấu trúc bậc cao dẫn đến biến tính và mất hoạt tính sinh học.
加熱や薬品により高次構造が破壊され、変性と生理活性の失活が起こります。
- 02
ステップ2:ペプチド結合の検出(ビウレット反応)Bước 2: Phản ứng Biuret nhận biết liên kết peptit
Thêm CuSO4 trong môi trường kiềm tạo phức màu tím đặc trưng cho chuỗi peptit.
塩基性下で銅塩を加えると、ペプチド結合に特有の赤紫色を呈します。
- 03
ステップ3:芳香環と硫黄の検出反応Bước 3: Phản ứng Xanthoproteic và phản ứng tìm lưu huỳnh
HNO3 đặc tạo màu vàng với vòng benzene, còn muối chì tạo kết tủa đen PbS với lưu huỳnh.
濃硝酸でベンゼン環が黄色に、鉛塩との反応で硫黄が黒色沈殿として検出されます。
Ví dụ例題
Nhận biết một dung dịch protein chứa vòng benzene và lưu huỳnh bằng phản ứng hóa học.
ベンゼン環と硫黄を含むタンパク質溶液の試薬による同定。
- Thử phản ứng Xanthoproteic: Thêm HNO3 đặc và đun nóng thu được màu vàng đặc trưng của vòng benzene.キサントプロテイン反応の実施:濃硝酸を加えて加熱すると、ベンゼン環に起因する黄色が呈色します。
- Thử phản ứng nhận biết lưu huỳnh: Đun với NaOH sau đó thêm Pb(CH3COO)2 xuất hiện kết tủa màu đen PbS.硫黄検出反応の実施:NaOHと加熱後に酢酸鉛を加えると、黒色のPbS沈殿が生じます。
Các phản ứng đặc trưng giúp xác định các thành phần cấu trúc riêng biệt trong protein.固有の呈色・沈殿反応によってタンパク質中の特定の構造を検出できます。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 31. Phản ứng màu nào sau đây dùng CuSO4 trong môi trường kiềm để nhận biết liên kết peptit?アルカリ性下で硫酸銅を用いてペプチド結合を検出する呈色反応はどれか。
2. Khi cho HNO3 đặc vào protein chứa vòng benzene, hiện tượng quan sát được là gì?ベンゼン環を含むタンパク質に濃硝酸を加えた際に観察される現象はどれか。
3. Hiện tượng protein bị mất cấu trúc không gian bậc cao do nhiệt độ gọi là gì?加熱などによりタンパク質の高次構造が破壊される現象はどれか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません