Metan — hợp chất hữu cơ đơn giản được dùng trong hỗn hợp khí khử của thí nghiệm Miller–Urey.
メタン — ミラー=ユーリー実験の還元性気体混合物に用いられた簡単な有機化合物。
Quá trình hình thành các hợp chất hữu cơ phức tạp từ các chất vô cơ đơn giản trên Trái Đất nguyên thủy trước khi sự sống xuất hiện.
生命が誕生する前の原始地球において、簡単な無機物から複雑な有機物が形成される過程。
Môi trường nước hình thành trên Trái Đất nguyên thủy, nơi hòa tan các hợp chất hữu cơ được tổng hợp và diễn ra các phản ứng tiền sinh học.
原始地球上に形成された水環境であり、合成された有機物が溶解し、前生命的な化学反応が行われた場所。
Các chất như H2O, H2 và NH3 được dùng trong mô hình hóa học tiền sinh học. CH4 có cacbon và được xếp là hợp chất hữu cơ đơn giản, dù cũng có mặt trong hỗn hợp khí của thí nghiệm Miller–Urey.
前生命化学のモデルで用いられるH2O、H2、NH3などの物質。CH4は炭素を含む簡単な有機化合物だが、ミラー=ユーリー実験の気体混合物にも含まれる。
Các hợp chất chứa cacbon như axit amin, axit nucleic được tổng hợp từ chất vô cơ trong quá trình tiến hóa hóa học.
化学進化の過程で無機物から合成された、アミノ酸や核酸などの炭素を含む化合物。
Thí nghiệm dùng hỗn hợp khí khử và phóng điện để mô phỏng một kịch bản Trái Đất nguyên thủy, cho thấy các phân tử hữu cơ như axit amin có thể hình thành trong điều kiện đó; thí nghiệm không tái tạo sự sống.
還元性の気体混合物に放電を行い、想定した原始地球条件のもとでアミノ酸などの有機分子が生成し得ることを示した実験。生命そのものを作った実験ではない。
Môi trường đáy đại dương sâu giàu nhiệt độ và khoáng chất, được cho là một trong những nơi diễn ra sự tiến hóa hóa học.
高温かつ鉱物が豊富な深海底の環境であり、化学進化が行われた場所の一つと考えられている。
Giai đoạn tiến hóa giả định trong đó RNA đảm nhận cả hai vai trò: lưu trữ thông tin di truyền và xúc tác phản ứng hóa sinh trước khi có DNA và protein.
DNAやタンパク質が存在する前に、RNAが遺伝情報の保存と生化学反応の触媒の両方の役割を担っていたとされる仮説上の進化段階。
Giai đoạn tiến hóa sau RNA world, khi DNA trở thành vật chất lưu trữ thông tin di truyền chính nhờ tính bền vững cao hơn.
RNAワールドの後の進化段階であり、高い安定性によりDNAが主な遺伝情報保存物質となった時代。
Cấu trúc màng do phân tử phospholipid tự sắp xếp trong nước, giúp ngăn cách môi trường bên trong tế bào với bên ngoài.
水中においてリン脂質分子が自己組織化して形成される膜構造であり、細胞の内部環境と外部環境を隔てる役割を果たす。
Khả năng tự tạo ra bản sao của chính mình, một đặc tính cốt lõi của vật chất di truyền để khởi đầu sự sống.
自身と同一の複製を作り出す能力であり、生命誕生の起点となる遺伝物質の核心的な特性。
Trong mô hình Miller–Urey, hỗn hợp CH4, NH3, H2 và hơi H2O không có O2 tự do được cung cấp năng lượng phóng điện. Kết quả cho thấy các phân tử hữu cơ đơn giản có thể hình thành trong điều kiện mô phỏng đó.
ミラー=ユーリー実験では、遊離O2を含まないCH4、NH3、H2、水蒸気の混合物に放電エネルギーを与え、設定した条件で簡単な有機分子が生成し得ることを示した。
Miller và Urey cho hỗn hợp khí khử tuần hoàn qua phóng điện và thu được axit amin cùng các phân tử hữu cơ khác. Kết quả chứng minh khả năng tổng hợp phi sinh học trong điều kiện thí nghiệm, không chứng minh đã tạo ra sự sống.
ミラーとユーリーは還元性気体を循環させて放電し、アミノ酸などを得た。これは実験条件での非生物的合成可能性を示すが、生命の生成を証明したものではない。
Các phân tử đơn giản trùng hợp thành protein và axit nucleic trong đại dương nguyên thủy hoặc xung quanh các miệng phun thủy nhiệt giàu năng lượng và khoáng chất.
簡単な分子は、原始海洋中またはエネルギーと鉱物が豊富な熱水噴出孔の周囲で重合し、タンパク質や核酸となった。
Giả thuyết thế giới RNA dựa trên khả năng RNA vừa mang thông tin vừa xúc tác. Một hệ RNA có sao chép và biến dị được xem là bước giả định trước khi DNA đảm nhiệm lưu trữ bền hơn và protein đảm nhiệm phần lớn xúc tác.
RNAワールド仮説は、RNAが情報保持と触媒作用を兼ね、複製と変異を行う系がDNAによる安定な情報保存やタンパク質触媒に先行した可能性を提案する。
Các phân tử lưỡng cực như phospholipid có thể tự sắp xếp thành túi màng trong nước. Việc bao gói một hệ sao chép–chuyển hóa là mô hình về tiền tế bào, chưa đồng nghĩa đã hình thành ngay sinh vật nhân sơ hoàn chỉnh.
リン脂質などの両親媒性分子は水中で膜小胞を作り得る。複製・代謝系を包み込むことは原始細胞モデルであり、直ちに完成した原核生物が生じたことを意味しない。
Metan — hợp chất hữu cơ đơn giản được dùng trong hỗn hợp khí khử của thí nghiệm Miller–Urey.
メタン — ミラー=ユーリー実験の還元性気体混合物に用いられた簡単な有機化合物。
Amoniac - nguồn cung cấp nitơ quan trọng trong khí quyển nguyên thủy cho phản ứng tạo axit amin.
アンモニア — アミノ酸生成反応において、原始大気における重要な窒素供給源。
Nước - tồn tại ở dạng hơi trong khí quyển và ngưng tụ tạo thành đại dương nguyên thủy.
水 — 大気中では水蒸気として存在し、凝縮して原始海洋を形成した。
Khí hydro - thành phần khí khử trong khí quyển nguyên thủy.
水素ガス — 原始大気における還元性気体成分。
Hydro sulfua - khí thoát ra từ các miệng phun thủy nhiệt.
硫化水素 — 熱水噴出孔から放出される気体。
Hãy phân tích chuỗi sự kiện tiến hóa hóa học dẫn đến sự hình thành tế bào nguyên thủy từ chất vô cơ.
無機物から原始細胞が形成されるまでの化学進化の一連の過程を分析せよ。
Work through each problem on paper before opening the solution. These four Trilu-authored exercises progress from basic skills to application.
Tự trình bày trên giấy trước khi mở lời giải. Bốn bài do Trí Lữ biên soạn, từ cơ bản đến vận dụng.
解答を見る前に、自分でノートに解きましょう。Trí Lữ作成の基礎から応用までの4問です。
The Miller–Urey type experiment used CH₄, NH₃, H₂, and water vapor with electrical discharges, resulting in the detection of amino acids. Distinguish between what was directly observed, what is supported as an inference, and what was not proven.
Thí nghiệm kiểu Miller–Urey dùng CH₄, NH₃, H₂, hơi nước và phóng điện rồi phát hiện axit amin. Hãy tách rõ điều trực tiếp quan sát, điều được hỗ trợ và điều không được chứng minh.
CH₄、NH₃、H₂、水蒸気に放電するミラー=ユーリー型実験でアミノ酸が検出された。直接示したこと、支持すること、示していないことを区別せよ。
Distinguish experimental facts from historical planetary inference; CH₄ is a simple organic compound.
Phân biệt dữ kiện thí nghiệm với suy luận lịch sử; CH₄ là hợp chất hữu cơ đơn giản.
実験事実と地球史への推論を分ける。CH₄は簡単な有機化合物。
Direct observation: Under the set mixture and conditions, electrical discharge produced amino acids and other organic molecules.
Quan sát trực tiếp: trong hỗn hợp và điều kiện đã đặt, phóng điện tạo axit amin cùng một số phân tử hữu cơ.
直接観察:設定した混合物と条件で、放電によりアミノ酸などの有機分子が生じた。
Supported inference: Abiotic synthesis of organic molecules is plausible under at least one prebiotic chemistry scenario.
Được hỗ trợ: tổng hợp phi sinh học của phân tử hữu cơ khả thi trong ít nhất một kịch bản tiền sinh học.
支持される推論:少なくとも一つの前生命化学条件で有機分子の非生物的合成が可能。
Not proven: That the early atmosphere consisted solely of that mixture, that history unfolded in that exact sequence, or that living cells were created.
Không được chứng minh: khí quyển thật chỉ có đúng hỗn hợp đó, chuỗi lịch sử đã diễn ra y hệt, hoặc thí nghiệm đã tạo tế bào sống.
示していないこと:実際の大気がその組成だけだったこと、歴史が同じ順序だったこと、生細胞を作ったこと。
The experiment directly demonstrated the formation of organic molecules under simulated conditions and supported the feasibility of abiotic synthesis; it did not prove the exact composition of the early atmosphere or create life.
Thí nghiệm trực tiếp cho thấy tạo phân tử hữu cơ trong điều kiện mô phỏng và hỗ trợ khả năng tổng hợp phi sinh học; không chứng minh chính xác khí quyển lịch sử hay tạo ra sự sống.
設定条件で有機分子生成を直接示し、非生物的合成を支持するが、原始大気の正確な歴史や生命生成を証明しない。
Map each conclusion directly to experimental data; claims about total planetary history require independent evidence.
Mỗi kết luận phải truy về dữ kiện; kết luận về toàn bộ lịch sử cần bằng chứng độc lập khác.
各結論をデータに対応させ、地球史全体には別の独立証拠が必要。
Do not classify CH₄ as inorganic, and do not claim the experiment 'proved the origin of life'.
Không gọi CH₄ là chất vô cơ và không nói thí nghiệm 'chứng minh nguồn gốc sự sống'.
CH₄を無機物と呼ばず、『生命の起源を証明した』とも言わない。
An artificial RNA molecule contains an informational sequence and catalyzes RNA ligation, but cannot fully self-replicate. How does this result relate to the RNA world hypothesis, and what is still missing for Darwinian evolution?
Một RNA nhân tạo vừa mang trình tự thông tin vừa xúc tác nối RNA, nhưng chưa tự sao chép trọn vẹn. Kết quả liên quan thế nào đến giả thuyết RNA world, và còn thiếu gì để có tiến hóa Darwin?
人工RNAが情報配列を持ち、RNA連結を触媒するが、完全な自己複製はできない。RNAワールド仮説をどう支持し、ダーウィン進化には何が不足するか。
Darwinian evolution requires replication, variation, and differential reproductive success.
Tiến hóa Darwin cần sao chép, biến dị và khác biệt thành công sinh sản.
ダーウィン進化には複製、変異、繁殖成功度の差が必要。
This RNA shows that a single molecule can combine both information storage and catalytic activity, consistent with a central premise of the RNA world.
RNA này cho thấy một phân tử có thể vừa mang thông tin vừa xúc tác, phù hợp tiền đề trung tâm của RNA world.
1種類のRNAが情報保持と触媒を兼ね得ることを示し、RNAワールドの中心前提と整合する。
Because it is a modern artificial system, it does not directly prove that ancient RNA existed in that exact historical sequence.
Hệ nhân tạo hiện đại không trực tiếp chứng minh RNA cổ đại từng tồn tại theo đúng chuỗi lịch sử đó.
現代の人工系なので、古代RNAが同じ歴史順序で存在したことを直接証明しない。
Heritable replication with variation, along with competition that alters the frequency of advantageous variants, is still required.
Còn cần sao chép có di truyền nhưng vẫn tạo biến dị, cùng cạnh tranh để biến thể tốt hơn tăng tần số.
遺伝と変異を伴う複製、および有利な変異体の頻度を変える競争・選択が必要。
The result supports the feasibility of dual informational and catalytic roles for RNA, but does not prove historical RNA world events; a system capable of heritable replication, variation, and selection is still needed.
Kết quả hỗ trợ tính khả thi của RNA vừa mang tin vừa xúc tác, nhưng chưa chứng minh lịch sử RNA world; cần sao chép có di truyền, biến dị và chọn lọc.
情報保持と触媒の両立可能性を支持するが歴史を証明しない。遺伝、変異、選択を伴う複製系が必要。
Without replication, traits cannot be transmitted to subsequent molecular generations, preventing Darwinian evolution.
Không có sao chép thì đặc tính không truyền sang thế hệ phân tử tiếp theo, nên chưa có tiến hóa Darwin.
複製がなければ性質が次世代分子へ伝わらず、ダーウィン進化は成立しない。
A catalytic ribozyme does not imply that it can achieve complete self-replication.
Ribozyme có xúc tác không đồng nghĩa đã tự sao chép trọn vẹn chính nó.
触媒リボザイムが完全な自己複製もできるとは限らない。
Lipid vesicles form spontaneously, enclosing RNA while permitting small nucleotides to pass through. Why is this a useful protocell model, and what two criteria are missing to call it a living system?
Túi lipid tự hình thành, giữ RNA bên trong nhưng cho nucleotide nhỏ đi qua. Vì sao đây là mô hình tiền tế bào hữu ích, và còn thiếu hai tiêu chí nào để gọi là hệ sống?
脂質小胞が自発形成し、RNAを保持しつつ小さなヌクレオチドを通す。なぜ有用な原始細胞モデルか、生体系と呼ぶため不足する2条件は何か。
The membrane creates a compartment; living systems also require energy/metabolism and heritable reproduction.
Màng tạo khoang; hệ sống còn cần năng lượng và sinh sản có di truyền.
膜は区画を作るが、生命にはエネルギーと遺伝を伴う増殖も必要。
The membrane forms a boundary, enclosing RNA and concentrating reactants within a single compartment.
Màng tạo ranh giới, giữ RNA và tăng nồng độ chất phản ứng trong một khoang.
膜は境界を作り、RNAを保持して区画内の反応物濃度を高める。
Selective permeability lets small nucleotides enter as building blocks while retaining large RNA inside.
Tính thấm chọn lọc cho nucleotide nhỏ vào làm nguyên liệu mà giữ RNA lớn bên trong.
選択的透過性でヌクレオチドを取り込み、大きなRNAを内部に保持する。
It lacks a metabolic/energy-harvesting network and a coordinated growth-and-division mechanism linked to heritable RNA replication with variation.
Còn thiếu mạng chuyển hóa/thu năng lượng và cơ chế tăng trưởng–phân chia phối hợp với sao chép RNA có di truyền, biến dị.
代謝・エネルギー獲得系と、遺伝・変異を伴うRNA複製に連動した成長・分裂が不足する。
Compartmentalization and selective permeability make it a useful protocell model; however, it still lacks energy metabolism and growth/division coupled to heritable replication.
Màng tạo khoang và thấm chọn lọc nên là mô hình tiền tế bào; vẫn cần chuyển hóa/năng lượng và sinh sản phối hợp với sao chép di truyền.
区画化と選択的透過性のため有用だが、代謝・エネルギー系と遺伝的複製を伴う増殖が必要。
A vesicle that merely encapsulates RNA without self-maintenance and reproduction does not satisfy the criteria for a living system.
Túi chỉ bao RNA nhưng không tự duy trì và sinh sản chưa đáp ứng đủ đặc tính sống.
RNAを包むだけで自己維持・増殖できない小胞は生体系の条件を満たさない。
Do not equate self-assembled lipid vesicles with complete prokaryotic cells.
Không đồng nhất túi lipid tự lắp ráp với tế bào nhân sơ hoàn chỉnh.
自己組織化した脂質小胞を完成した原核細胞と同一視しない。
An experimental system synthesizes nucleotides abiotically. At 80°C, their degradation rate exceeds their synthesis rate. What challenge does this pose for accumulation? Propose an experiment to test whether lowering temperature improves accumulation.
Một hệ thí nghiệm tổng hợp được nucleotide trong điều kiện vô sinh. Ở 80°C, tốc độ phân hủy lớn hơn tốc độ tổng hợp. Điều này gây khó khăn gì cho sự tích lũy nucleotide? Hãy đề xuất cách kiểm tra liệu giảm nhiệt độ có cải thiện khả năng tích lũy hay không.
無生物的な条件でヌクレオチドを合成できる実験系がある。80°Cでは分解速度が合成速度を上回る。この結果は蓄積にどのような問題を生じるか。温度を下げると蓄積が改善するかどうかを調べる実験を提案しなさい。
Consider both production and loss. Lower temperature can affect both rates.
Xét đồng thời tốc độ tạo ra và mất đi; giảm nhiệt độ có thể ảnh hưởng đến cả hai.
生成と分解の両方を考える。温度低下は両方の速度に影響し得る。
At 80°C, degradation exceeds production, creating an obstacle to accumulation.
Tại80°C, so sánh tốc độ tạo thành và phân hủy: tốc độ phân hủy lớn hơn nên có trở ngại tích lũy.
80°Cでは分解速度が生成速度より大きく、蓄積を妨げる。
Use comparable starting materials, pH and observation times, varying temperature. Record concentration over time and estimate production and degradation separately.
Chuẩn bị các hệ có cùng chất ban đầu, pH và thời gian quan sát; chỉ thay đổi nhiệt độ. Đo đường biến thiên nồng độ và ước lượng riêng tốc độ tạo thành, phân hủy.
初期物質、pH、観察時間をそろえ、温度のみを変える。濃度の時間変化を記録し、合成速度と分解速度をそれぞれ推定する。
Conclude that lower temperature helps only if measurements show improved net accumulation. This model alone does not establish the actual history of the origin of life.
Chỉ xem nhiệt độ thấp là có lợi nếu số đo cho thấy tích lũy ròng tốt hơn. Kết quả mô hình này không chứng minh quá trình lịch sử thực tế của sự sống.
測定によって正味の蓄積が改善した場合に限り、低温が有利と判断する。このモデルだけで生命起源の実際の歴史は証明できない。
Loss exceeds production under the stated conditions, making accumulation difficult. Measure synthesis, degradation and concentration over time at several temperatures while holding other conditions comparable. Lower temperature is not guaranteed to improve accumulation.
Ở điều kiện đã cho, lượng mất đi vượt lượng tạo thành nên khó tích lũy. Cần đo cả hai tốc độ và nồng độ theo thời gian ở nhiều nhiệt độ, giữ các điều kiện khác tương đương; chưa thể kết luận nhiệt độ thấp chắc chắn tốt hơn.
与えられた条件では生成より分解が速いため、蓄積が難しい。他の条件をそろえ、複数の温度で合成・分解速度と濃度の時間変化を測る。低温が必ず有利とはまだ結論できない。
Check for controlled conditions, measurement of both processes and a distinction between hypothesis and conclusion.
Lời giải phải có đối chứng điều kiện, đo cả hai quá trình và phân biệt giả thuyết với kết luận.
条件の統制、生成と分解の測定、仮説と結論の区別を確認する。
Slower degradation does not guarantee greater accumulation because synthesis may slow too.
Không suy rằng giảm phân hủy đồng nghĩa chắc chắn tăng tích lũy, vì tổng hợp cũng có thể chậm đi.
分解が遅くなっても合成も遅くなる可能性があるため、必ず蓄積が増すとはいえない。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません