Đối với đoạn mạch tuyến tính, tỷ số giữa sự thay đổi hiệu điện thế và sự thay đổi cường độ dòng điện xác định điện trở $R = \Delta V / \Delta I$.
線形回路において、電位差の変化量と電流の変化量の比から抵抗 $R = \Delta V / \Delta I$ が求められます。
Công thức公式
I = V / R
Cường độ dòng điện bằng hiệu điện thế chia cho điện trở.
電流の強さは電位差を電気抵抗で割った値に等しいです。
V = R I
Độ giảm điện thế trên điện trở tỉ lệ với cường độ dòng điện.
抵抗における電圧降下は電流と抵抗の積で表されます。
R = \Delta V / \Delta I
Điện trở được xác định bằng tỉ số giữa độ biến thiên hiệu điện thế và dòng điện.
電位差の変動量と電流の変動量の比による抵抗の定義です。
R = \rho l / S
Điện trở phụ thuộc vào điện trở suất $\rho$, chiều dài $l$ và tiết diện $S$.
抵抗率 $\rho$、長さ $l$、断面積 $S$ から抵抗を求める公式です。
Ví dụ例題
Một dây dẫn đồng nhất có chiều dài $l$, tiết diện $S$ và điện trở suất $\rho$. Đặt vào hai đầu dây một hiệu điện thế $V$. Hãy tính điện trở $R$ và cường độ dòng điện $I$ chạy qua dây.
Tính điện trở của dây dẫn dựa vào kích thước hình học: $R = \rho \frac{l}{S}$.形状寸法から導体の電気抵抗を計算します:$R = \rho \frac{l}{S}$。
Áp dụng định luật Ohm để tìm cường độ dòng điện chạy qua: $I = \frac{V}{R} = \frac{V S}{\rho l}$.オームの法則を適用して流れる電流を求めます:$I = \frac{V}{R} = \frac{V S}{\rho l}$。
Xác định độ giảm điện thế hai đầu vật dẫn đúng bằng hiệu điện thế đặt vào $V = R I$.導体両端の電圧降下が印加電位差 $V = R I$ に一致することを確認します。
Điện trở tăng khi dây dài hơn hoặc hẹp hơn; dòng điện thu được tuân theo đúng định luật Ohm.抵抗は導体が長いほど、また細いほど大きくなり、流れる電流はオームの法則に従います。
3 câu kiểm tra確認問題 3問
Đã trả lời 0 / 3
1. Theo định luật Ohm, khi hiệu điện thế giữa hai đầu điện trở $R$ là $V$, cường độ dòng điện $I$ được xác định bằng công thức nào?オームの法則に従い、抵抗 $R$ の両端の電位差が $V$ であるとき、電流 $I$ を表す式はどれか。
2. Một dây dẫn có chiều dài $l$, tiết diện $S$ và điện trở suất $\rho$. Công thức tính điện trở $R$ của dây là gì?長さ $l$、断面積 $S$、抵抗率 $\rho$ の導体の電気抵抗 $R$ を表す公式はどれか。
3. Nếu hiệu điện thế tăng thêm $\Delta V$ làm cường độ dòng điện tăng thêm $\Delta I$ trên một đoạn mạch Ohm, điện trở $R$ được xác định thế nào?オーム性回路において電位差の変位 $\Delta V$ に伴い電流が $\Delta I$ 変化するとき、抵抗 $R$ はどう表されるか。
Nội dung Trí Lữ viết mới theo JASSO 2026 · nguồn sách riêng tư không được tái xuất bảnJASSO 2026に沿ったTrí Lữの新規教材 · 非公開書籍資料は転載していません