4 đoạn văn theo phong cách EJU (短文 → 中文 → 図表). Đọc rồi chọn đáp án — hệ thống chấm ngay + giải thích. Bí thì bấm Từ vựng hoặc Bản dịch. Cố làm hết rồi mới xem dịch nhé.
Khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến, chúng ta có thể kết nối với bạn bè bất cứ lúc nào. Chỉ cần mở SNS lên là biết ngay đối phương đang ở đâu, làm gì. Tuy tiện lợi hơn, nhưng cũng không ít người cảm thấy mệt mỏi vì nghĩ rằng "lúc nào cũng phải trả lời". Tôi cho rằng điều thật sự quan trọng không phải là số lượng kết nối nhiều, mà là gây dựng được những mối quan hệ khiến ta vẫn yên tâm dù đã tắt màn hình. Chẳng phải thi thoảng ta nên tắt thông báo và có thời gian đối diện với chính mình hay sao?
問1 筆者が最も言いたいことは何か。
Đáp án ④. Câu chốt là 「本当に大切なのは、つながりの数の多さではなく、画面を閉じてもなお安心していられる関係を築くこと」 — tác giả nhấn mạnh chất lượng mối quan hệ hơn số lượng. ① và ② ngược ý (tác giả muốn giảm phụ thuộc); ③ chính là điều tác giả phê phán.
Có người cho rằng "ngủ là lãng phí thời gian", nhưng đó là một sai lầm lớn. Trong lúc chúng ta ngủ, não bộ thực hiện công việc sắp xếp thông tin thu được trong ngày và giữ lại những ký ức cần thiết. Nếu thiếu ngủ, không chỉ khả năng tập trung giảm mà ngay cả những điều tưởng đã nhớ cũng dễ quên. Nhiều khi, thay vì học khuya trước kỳ thi, ngủ đủ rồi mới bước vào thi lại cho kết quả tốt hơn. Không chỉ vì sức khỏe mà cả vì việc học, bảo đảm giấc ngủ đầy đủ là điều không thể thiếu.
問2 この文章の内容と合っているものはどれか。
Đáp án ②. Bài ghi rõ 「脳はその日に得た情報を整理し、必要な記憶を残す作業を行っている」. ① ngược ý (ngủ không lãng phí); ③ sai (ngủ đủ rồi thi mới tốt); ④ sai (thiếu ngủ làm giảm tập trung).
Khi đi du lịch nước ngoài, chúng ta thường hay chỉ ghé thăm những điểm du lịch nổi tiếng. Nhưng nếu thật sự muốn hiểu văn hóa của vùng đất đó, tôi muốn khuyên bạn hãy thử bước chân đến những khu chợ, quán ăn nơi người địa phương sinh sống. Ở đó có hình ảnh đời thường mà sách hướng dẫn du lịch không ghi lại. Dù ngôn ngữ không thông hoàn toàn, chỉ cần trao nhau nụ cười chào hỏi và nhớ được một cái tên món ăn thôi, ta cũng sẽ thấy đất nước ấy bỗng trở nên gần gũi hơn hẳn. Nói cách khác, giá trị thật sự của chuyến đi chẳng phải nằm ở việc chụp được bao nhiêu tấm ảnh, mà ở chỗ ta đã tiếp xúc được bao nhiêu với con người và cuộc sống nơi đó hay sao? Chính những điều không thể nhìn thấy nếu chỉ dạo quanh các điểm du lịch mới làm cho chuyến đi trở nên không gì thay thế được.
問3 筆者は、その土地の文化を理解するために何をすすめているか。
Đáp án ③. Bài viết rõ 「地元の人が暮らす市場や食堂に足を運んでみることをすすめたい」. ① là điều tác giả nói chúng ta "hay làm" nhưng không khuyên; ② và ④ không phải đề xuất của tác giả.
問4 筆者によると、旅の本当の価値はどこにあるか。
Đáp án ②. Câu chốt: 「旅の本当の価値は、写真を何枚撮ったかではなく、どれだけその土地の人や暮らしに触れられたかにある」. ③ chính là điều bị phủ định; ① và ④ không phải ý chính của bài.
Biểu đồ sau thể hiện sự thay đổi tỉ lệ năng lượng tái tạo trong sản lượng điện của một quốc gia, phân theo từng loại. Tỉ lệ điện mặt trời tăng mạnh từ khoảng 3% (2010) lên khoảng 15% (2020). Điện gió cũng tăng từ khoảng 5% lên khoảng 11% trong cùng kỳ. Mặt khác, thủy điện gần như đi ngang, từ khoảng 9% xuống khoảng 8%. Bối cảnh khiến điện mặt trời và điện gió mở rộng nhanh chóng trong thời gian ngắn được cho là do giá thiết bị giảm và mối quan tâm đến hiện tượng nóng lên toàn cầu tăng cao. Trong tương lai, làm thế nào để tăng thêm các hình thức phát điện tận dụng sức mạnh tự nhiên như vậy sẽ là một vấn đề cần giải quyết.
問5 グラフと本文から読み取れることとして正しいものはどれか。
Đáp án ③. Điện mặt trời tăng từ ≈3% (2010) lên ≈15% (2020), khớp biểu đồ. ① sai (thủy điện đi ngang 9%→8%); ② sai (2020 điện gió 11% < mặt trời 15%); ④ sai (điện gió 5%→11%, tăng chứ không giảm).
問6 太陽光と風力が急速に拡大した背景として、本文に挙げられているものはどれか。
Đáp án ①. Bài nêu 「設備の価格が下がったことや、地球温暖化への関心が高まったことがある」. ②③④ đều không được nhắc đến trong bài.