Người ta thường khuyên có điều không hiểu thì tra cứu ngay. Tác giả thừa nhận việc lấy kiến thức nhanh là tiện, nhưng khuyên nên tự suy nghĩ một lúc trước khi tra đáp án. Đây là trải nghiệm cá nhân: những nội dung chỉ nhìn đáp án đôi khi khó nhớ lại để giải thích, còn những bài từng tự thử và mắc lỗi thì dễ giải thích cách nghĩ hơn. Sau đó vẫn cần tra tài liệu để kiểm chứng. Điều tác giả coi trọng là quá trình suy nghĩ và kiểm tra, hơn là tốc độ có đáp án.
【Gửi các bạn vào ở ký túc xá · Nội quy sinh hoạt】 Nhà ăn được sử dụng từ 7 giờ sáng đến 9 giờ tối. Sau 10 giờ tối, vì sẽ làm phiền người khác nên xin đừng nói chuyện lớn tiếng. Trường hợp có bạn ngủ lại trong phòng, cần khai báo ở phòng quản lý trước một ngày. Ngoài ra, rác xin hãy bỏ ra nơi quy định ở tầng 1 trước 8 giờ sáng thứ Hai và thứ Năm. Các ngày khác không bỏ rác được, xin lưu ý.
Ở Nhật có lời chào「いただきます」trước bữa ăn.「いただく」là dạng khiêm nhường của「もらう」. Với lời chào trước bữa ăn, một số người còn cảm nhận ý nghĩa hơn cả tín hiệu bắt đầu ăn. Từ việc thức ăn vốn là sinh vật nuôi sống chúng ta, tác giả cho rằng lời chào cũng biểu hiện lòng biết ơn người nấu, động thực vật và thiên nhiên. Đây là cách diễn giải của tác giả, không khẳng định đó là nguồn gốc lịch sử duy nhất của từ.
Biểu đồ làm tròn theo 万人 (10.000 người). Bảng giữ số chính xác. Cùng phạm vi: cơ sở giáo dục bậc cao và cơ sở tiếng Nhật.
Bản dịch đối chiếu
Theo khảo sát JASSO, biểu đồ thể hiện số lưu học sinh tại các cơ sở giáo dục bậc cao và cơ sở giáo dục tiếng Nhật vào ngày 1/5 từng năm 2019–2023. Số người giảm từ khoảng 31,2 vạn năm 2019 xuống 28,0 vạn năm 2020,24,2 vạn năm 2021 và 23,1 vạn năm 2022. Năm 2023 tăng lên khoảng 27,9 vạn, nhưng chưa bằng 2019. Không thể chỉ nhìn một lần tăng rồi kết luận cả 5 năm đều tăng hoặc đã trở lại mức cao nhất trước đó. Cần kiểm đúng năm và đối tượng được thống kê.
Từ vựng
留学生
りゅうがくせい
lưu học sinh
du học sinh
過去最多
かこさいた
quá khứ tối đa
cao nhất từ trước đến nay
感染症
かんせんしょう
cảm nhiễm chứng
bệnh truyền nhiễm
減少する
げんしょう
giảm thiểu
giảm xuống
依然として
いぜんとして
y nhiên
vẫn (như cũ)
Sau bài này, bạn có thể
Kết hợp điều kiện người, việc, thời hạn và ngoại lệ trong thông báo.
Phân biệt điều được nói rõ với suy diễn hoặc khẳng định độc quyền không có nguồn.
Đọc biến động trên một khoảng năm, không nhầm “tăng lại” với “đã trở về mức cũ”.
Kiến thức nên có
Đọc được ~場合・までに・以降・だけでなく và các mốc giờ.
Biết rằng từ “tăng” cần có mốc so sánh; 万 là đơn vị 10.000.
Ai/việc gì → điều kiện → ngoại lệ → mốc so sánh
Tách yêu cầu và chủ thể
Thông báo có thể quy định nhiều việc. Câu hỏi về rác không tự động áp dụng quy tắc nhà ăn hoặc khách ở lại.
Đọc trọn điều kiện
Ghép ngày + giờ + địa điểm. までに là hạn hoàn thành; 以降 là từ mốc đó trở đi.
Đừng làm rộng hoặc hẹp ý
だけでなく thêm phạm vi. Có nhận xét của tác giả không có nghĩa đó là kết luận lịch sử duy nhất hoặc nhận xét của mọi người.
Kiểm mốc và đối tượng
Một năm tăng so với năm trước vẫn có thể thấp hơn năm cũ. Không so hai tổng khi nhóm được thống kê khác nhau.
Ví dụ · Ghép đủ ba điều kiện của thông báo
問2 このお知らせの内容と合っているものはどれか。
ゴミは月曜日と木曜日の朝8時までに、1階の決められた場所に出してください。
Tách từng quy định: nhà ăn7–21 giờ; sau22 giờ không nói lớn; khách ở lại cần báo ngày trước.
Với rác, tìm trọn câu có 月曜日と木曜日 + 朝8時までに + 1階の決められた場所.
Phương án② giữ đúng ngày và hạn giờ. Các phương án khác đổi phạm vi hoặc đảo điều kiện.
Không suy ra “cấm ngủ” từ quy tắc tránh nói lớn. Ngày trước không mặc nhiên là đúng24 giờ trước.
Ví dụ · Tăng lại nhưng chưa về mức cũ
問6 2023年の留学生数について、本文が述べていることはどれか。
2023年は約27.9万人に増えたが、2019年の人数にはまだ達していない。
So2023 với2022:279.274 lớn hơn231.146, nên đã tăng.
So2023 với2019:279.274 nhỏ hơn312.214, nên chưa trở lại mức2019.
Hai nhận xét không mâu thuẫn vì dùng hai mốc khác nhau.
Chuỗi2019–2023 thống nhất phạm vi cơ sở bậc cao và trường tiếng Nhật; không dùng2010 với phạm vi cũ để vẽ cùng một chuỗi.
Thử với tình huống mới
Máy chấm lựa chọn trắc nghiệm. Phần bằng chứng cần bạn đối chiếu hoặc giáo viên nhận xét.
Câu sai lần đầu vẫn được giữ trong danh sách để bạn luyện lại, kể cả khi đã sửa đúng.
Lịch ôn gợi ý
D1 · Đóng lời giải rồi làm lại các câu đã sai, tự chỉ bằng chứng.
D3 · Làm lại hai câu vận dụng, giải thích vì sao từng phương án khác không phù hợp.
D7 · Viết ba dòng tóm tắt quy tắc đọc đã học và tự tạo một phương án nhiễu có lý do.
Tiến độ lưu trên trình duyệt này, chưa đồng bộ tài khoản. Xuất bản ghi để gửi qua kênh lớp; trang không tự nộp bài.
Giáo án · 60 phút
0–5 phút · Cho đọc câu hỏi trước, chưa mở dịch/lời giải. Ghi điều học viên dự đoán cần tìm.
5–15 phút · Dạy ví dụ hướng dẫn đầu tiên. Yêu cầu học viên chỉ câu bằng chứng và nói vì sao một lựa chọn gần đúng vẫn sai.
15–30 phút · Học viên tự làm các đoạn còn lại. Giáo viên ghi kiểu lỗi: sai chủ thể, phạm vi, mốc thời gian hoặc đơn vị.
30–40 phút · Dùng ví dụ biểu đồ. Kiểm trục, đối tượng và mốc so sánh; không suy nguyên nhân ngoài bài.
40–52 phút · Làm hai câu vận dụng mới và viết bằng chứng. MCQ tự chấm; phần viết cần giáo viên hoặc người học đối chiếu.
52–60 phút · Ôn câu sai; yêu cầu giải thích lại mà không mở đáp án. Chốt một điều cần tránh và giao bài ôn.
Bài giao
Nộp lựa chọn, câu bằng chứng và một dòng giải thích cho từng câu sai cùng hai bài vận dụng. Dùng chức năng xuất bản ghi hoặc sao chép vào kênh lớp đang dùng; trang này không tự gửi bài cho giáo viên.
Tiêu chí phản hồi
Chọn đúng · Máy chỉ đối chiếu lựa chọn với khóa MCQ.
Bằng chứng đủ · Giáo viên xem câu trích có thật trong văn bản và có hỗ trợ lựa chọn hay không.
Giới hạn suy luận · Kiểm người học có thêm từ luôn luôn/chỉ/không cần hoặc bỏ điều kiện không.
Giải thích lỗi · Học viên nói được vì sao phương án mình chọn trước đó sai; không chỉ chép đáp án.
Mẫu phản hồi
Em đã tìm đúng chủ đề, nhưng cần chỉ câu kết luận hoặc điều kiện cụ thể.
Câu trích đúng nhưng chưa đủ để so hai năm; hãy bổ sung mốc còn lại.
Lập luận này giữ đúng phạm vi bài. Hãy giải thích thêm vì sao phương án gần đúng bị loại.
Nguồn và phạm vi
Đoạn văn và bài vận dụng do Trí Lữ biên soạn; không phải đề thi chính thức. Đây là bài đọc, không thay thế phần nghe EJU.