EJU · 読解 · BÀI LUYỆN 03

Bài luyện đọc 03

4 đoạn văn theo phong cách EJU (短文 → 実用文 → 中文 → 図表). Đọc rồi chọn đáp án — hệ thống chấm ngay + giải thích. Bí thì bấm Từ vựng hoặc Bản dịch. Cố làm hết rồi mới xem dịch nhé.

Điểm0/6Đã làm 0
短文 · Đoạn ngắn
ちしきtri thứckiến thức
あえてcố ý, dám (làm điều ngược lẽ thường)
せいかいchính giảiđáp án đúng
かていquá trìnhquá trình
Người ta thường nói "Có gì không hiểu thì hãy tra cứu ngay". Tất nhiên, việc có được kiến thức ngay lập tức là tiện lợi. Tuy nhiên, tôi muốn khuyên rằng hãy cố ý đừng tra đáp án ngay, mà thử tự suy nghĩ bằng đầu mình một lúc. Khi biết ngay đáp án đúng, lạ thay nội dung đó lại rất nhanh quên. Ngược lại, đáp án mà ta tự trăn trở, vừa sai vừa tìm ra thì khó quên. Điều quan trọng trong việc học không phải là tốc độ ra đáp án, mà chính là bản thân quá trình suy nghĩ.
問1 筆者が最も言いたいことは何か。
Đáp án ④. Câu chốt cuối: 「大切なのは、答えの速さよりも、考える過程そのものなのだ」 — tác giả đề cao quá trình tự suy nghĩ. ① và ② ngược ý chính; ③ sai vì tác giả còn xem việc "vừa sai vừa tìm ra" là tốt, không nên tránh.
実用文 · Văn thông báo
りょうliêuký túc xá
めいわくmê hoặcsự làm phiền
とどけでgiới xuấtviệc khai báo, đăng ký
かんりにんquản lý nhânngười quản lý
【Gửi các bạn vào ở ký túc xá · Nội quy sinh hoạt】 Nhà ăn được sử dụng từ 7 giờ sáng đến 9 giờ tối. Sau 10 giờ tối, vì sẽ làm phiền người khác nên xin đừng nói chuyện lớn tiếng. Trường hợp có bạn ngủ lại trong phòng, cần khai báo ở phòng quản lý trước một ngày. Ngoài ra, rác xin hãy bỏ ra nơi quy định ở tầng 1 trước 8 giờ sáng thứ Hai và thứ Năm. Các ngày khác không bỏ rác được, xin lưu ý.
問2 このお知らせの内容と合っているものはどれか。
Đáp án ②. Bài ghi rõ rác bỏ trước 8h sáng thứ Hai và thứ Năm. ① sai (nhà ăn chỉ 7h–21h); ③ sai (cho bạn ngủ lại phải khai báo trước 1 ngày); ④ sai (chỉ cấm nói lớn tiếng, không cấm ngủ).
中文 · Đoạn vừa
あいさつai tạplời chào
あいずhợp đồtín hiệu, hiệu lệnh
いのちmệnhsinh mệnh, mạng sống
かんしゃcảm tạsự biết ơn
うけつぐthụ kếkế thừa, truyền lại
Ở Nhật có lời chào "itadakimasu" khi bắt đầu bữa ăn. Đây không đơn thuần là tín hiệu "bắt đầu ăn". "Itadaku" là cách nói lịch sự của "morau" (nhận), vốn hàm chứa ý nghĩa "nhận lấy sinh mệnh". Cả thịt lẫn rau ta ăn, gốc đều từng là những thứ đang sống. Ta nhận lấy sinh mệnh của chúng để nuôi sống chính mình. Tức là, trong lời chào này thể hiện lòng biết ơn không chỉ với người nấu món ăn, mà còn với những động vật, thực vật đã trở thành thức ăn, và với cả chính thiên nhiên. Việc trong chỉ một lời chào lại kế thừa lối nghĩ sâu sắc như vậy thật thú vị.
問3 「いただきます」について、本文の内容と合うものはどれか。
Đáp án ①. Bài viết: 「『いただく』とは『もらう』をていねいにした言葉」. ② bị phủ định ngay ở câu 「単に…合図ではない」; ③ thiếu (còn biết ơn cả động thực vật và thiên nhiên); ④ sai, bài nói đây là lối nghĩ được "kế thừa", không phải mới tạo.
問4 筆者が「興味深い」と感じているのはどんなことか。
Đáp án ④. Câu cuối: 「たった一言のあいさつの中に、こうした深い考え方が受け継がれているのは、興味深い」. ①②③ là nội dung bài không hề nói tới.
図表問題 · Đọc biểu đồ
0万 30万 14万 31万 28万 28万 2010年 2019年 2020年 2023年 過去最多の年(2019)
りゅうがくせいlưu học sinhdu học sinh
かこさいたquá khứ tối đacao nhất từ trước đến nay
かんせんしょうcảm nhiễm chứngbệnh truyền nhiễm
げんしょうgiảm thiểugiảm xuống
いぜんとしてy nhiênvẫn (như cũ)
Biểu đồ sau thể hiện sự thay đổi số du học sinh nước ngoài học tại Nhật. Số du học sinh tăng liên tục từ khoảng 14 vạn người (2010) và đến năm 2019 đạt khoảng 31 vạn người — cao nhất từ trước đến nay. Thế nhưng, năm 2020 giảm xuống còn khoảng 28 vạn người. Điều này được cho là vì dịch bệnh truyền nhiễm lan rộng trên toàn cầu khiến nhiều sinh viên không thể mới đến Nhật. Sau đó số lượng lại chuyển sang tăng, và đến năm 2023 đã hồi phục về khoảng 28 vạn người. Có thể thấy người nước ngoài muốn học tại Nhật vẫn còn rất nhiều.
問5 グラフと本文から読み取れることとして正しいものはどれか。
Đáp án ③. Bài và biểu đồ: 2019 ≈31 vạn, cao nhất. ① sai (năm 2020 đã giảm); ② sai (2010 ≈14 vạn, ít nhất); ④ sai (2020 ≈28 vạn > 2010 ≈14 vạn).
問6 2020年に留学生数が減った理由として、本文に書かれているものはどれか。
Đáp án ②. Bài nêu rõ lí do: 「世界的な感染症の広がりにより、新しく来日できなくなった学生が多かったため」. ③ trái với câu cuối (người muốn học ở Nhật vẫn nhiều); ① và ④ bài không nói.
← Bài 02 Bài 04 →