EJU · 読解 · BÀI LUYỆN 08

Bài luyện đọc 08

4 đoạn văn theo phong cách EJU (短文 → 中文 → 図表). Đọc rồi chọn đáp án — hệ thống chấm ngay + giải thích. Bí thì bấm Từ vựng hoặc Bản dịch. Cố làm hết rồi mới xem dịch nhé.

Điểm0/6Đã làm 0
短文 · Đoạn ngắn
こうふくかんhạnh phúc cảmcảm giác hạnh phúc
さゆうするtả hữuchi phối, quyết định
しゅうにゅうthu nhậpthu nhập
ちいđịa vịđịa vị
sự kết nối, mối quan hệ
Khi nghĩ về hạnh phúc là gì, nhiều người liên tưởng đến tiền bạc hay thành công, nhưng theo một nghiên cứu, thứ chi phối mạnh nhất cảm giác hạnh phúc của con người không phải là thu nhập cao hay địa vị lớn, mà là việc có hay không một mối quan hệ với những người mình tin tưởng.
問1 この文章で、人の幸福感を最も強く左右するものは何だとされているか。
Đáp án ④. Câu văn nói rõ: yếu tố chi phối mạnh nhất 「収入の多さでも地位の高さでもなく、信頼できる人とのつながりがあるかどうか」 — không phải thu nhập hay địa vị, mà là mối quan hệ với người mình tin tưởng. ①②③ đều bị phủ định trong câu.
短文 · Đoạn ngắn
じゅうたいsáp trệùn tắc, kẹt xe
ちゅうしんぶtrung tâm bộkhu trung tâm
どうにゅうするđạo nhậpđưa vào áp dụng
kiềm chế, hạn chế
せいびchỉnh bịcải thiện, hoàn thiện
Để giảm ùn tắc giao thông, ngày càng có nhiều thành phố áp dụng cơ chế gọi là "road pricing" — thu phí từ những người đi ô tô vào khu trung tâm thành phố. Cơ chế này được kỳ vọng mang lại hai hiệu quả: vừa hạn chế việc sử dụng ô tô, vừa dùng số tiền thu được để cải thiện giao thông công cộng.
問2 「ロードプライシング」について、この文章の内容と合っているものはどれか。
Đáp án ③. Bài nêu hai hiệu quả kỳ vọng: hạn chế dùng ô tô + dùng tiền thu được để hoàn thiện giao thông công cộng. ① ngược (thu phí người đi ô tô vào trung tâm, không phải người đi giao thông công cộng); ② và ④ không hề được nói tới.
中文 · Đoạn vừa
はつでんphát điệnphát điện, sản xuất điện
ねんりょうnhiên liệunhiên liệu
にさんかたんそnhị toan hóa thán tốkhí CO₂
きょうきゅうするcung cấpcung cấp
くみあわせるkết hợp, phối hợp
Điện là thứ không thể thiếu trong đời sống của chúng ta, nhưng làm thế nào để tạo ra điện đó lại không phải là vấn đề đơn giản. Nhiệt điện chỉ cần có nhiên liệu là có thể sản xuất ổn định một lượng điện lớn, nhưng vì phải đốt dầu mỏ, than đá… nên thải ra nhiều khí CO₂. Mặt khác, năng lượng tái tạo như điện mặt trời, điện gió có ưu điểm lớn là gần như không thải khí CO₂. Tuy nhiên, vì lượng điện phát ra thay đổi nhiều theo thời tiết và thời điểm, nên cũng có nhược điểm là khó cung cấp ổn định đúng lượng cần thiết vào lúc cần. Do đó, người ta cần phải khéo léo kết hợp nhiều phương pháp với nhau, chứ không chỉ dựa vào một cách duy nhất.
問3 火力発電の特徴として、この文章の内容に合うものはどれか。
Đáp án ①. Bài viết: nhiệt điện 「安定して大量の電気を作れるが…二酸化炭素を多く出してしまう」 — ổn định, lượng lớn nhưng thải nhiều CO₂. ② và ③ là đặc điểm của năng lượng tái tạo; ④ sai hoàn toàn.
問4 筆者が最も言いたいことは何か。
Đáp án ④. Câu kết: 「一つの方法だけにたよるのではなく、複数の方法をうまく組み合わせていくことが求められている」 — nên kết hợp nhiều phương pháp. ① và ② trái với tinh thần cân bằng của bài; ③ (giảm dùng điện) không phải ý chính được nêu.
図表問題 · Đọc biểu đồ
0% 80% 72% 火力 14% 再エネ 8% 水力 6% 原子力
わりあいcát hợptỉ lệ
かりょくはつでんhỏa lực phát điệnnhiệt điện
すいりょくthủy lựcthủy điện
げんしりょくnguyên tử lựcđiện hạt nhân
sự lệch, thiên về một bên
Biểu đồ sau thể hiện tỉ lệ của từng phương pháp phát điện trong tổng lượng điện sản xuất của Nhật vào một năm. Lớn nhất là nhiệt điện (dùng dầu mỏ, than đá…), chiếm khoảng 72% toàn bộ. Tiếp theo là năng lượng tái tạo (điện mặt trời, điện gió…) khoảng 14%, kế đến là thủy điện khoảng 8%, và điện hạt nhân khoảng 6%. Có thể nói, làm sao giảm bớt sự lệ thuộc lớn vào nhiệt điện và nâng cao tỉ lệ năng lượng tái tạo chính là bài toán của tương lai.
問5 グラフから読み取れることとして正しいものはどれか。
Đáp án ①. Nhiệt điện ≈72% > 50%, tức hơn một nửa (đúng biểu đồ). ② sai (lớn nhất là nhiệt điện, không phải hạt nhân); ③ sai (thủy điện 8% < tái tạo 14%); ④ sai (hạt nhân chỉ ≈6%).
問6 筆者によると、これからの課題は何か。
Đáp án ③. Câu cuối: 「火力発電への大きなかたよりを減らし、再生可能エネルギーの割合をどう高めていくかが、これからの課題」. ① ngược ý; ② và ④ không được nói tới trong bài.
← Bài 07 Về Đọc hiểu →