EJU · 読解 · BÀI LUYỆN 07

Bài luyện đọc 07

4 đoạn văn theo phong cách EJU (短文 → 中文 → 図表). Đọc rồi chọn đáp án — hệ thống chấm ngay + giải thích. Bí thì bấm Từ vựng hoặc Bản dịch. Cố làm hết rồi mới xem dịch nhé.

Điểm0/6Đã làm 0
短文 · Đoạn ngắn
ろうりょくlao lựccông sức, sức lao động
あたえるdữcho, trao cho
かんしゃcảm tạsự cảm ơn, biết ơn
いっぽうてきnhất phương đíchmột chiều
たがいにhỗlẫn nhau
Nói đến hoạt động tình nguyện, người ta thường nghĩ đó là việc "cho đi" thời gian và công sức của mình để giúp những người đang gặp khó khăn. Thế nhưng nhiều người thực sự tham gia lại kể rằng, qua những cuộc gặp gỡ và lời cảm ơn, chính bản thân họ mới là người "nhận lại" được nhiều hơn. Tức là, tình nguyện chẳng phải là hành động cho đi một chiều, mà là mối quan hệ trong đó cả người nâng đỡ lẫn người được nâng đỡ đều trở nên giàu có hơn hay sao?
問1 筆者がこの文章で最も言いたいことは何か。
Đáp án ④. Câu chốt cuối: 「支える側と支えられる側が互いに豊かになる関係なのではないだろうか」 — tác giả nhấn mạnh tình nguyện là quan hệ hai chiều, cả hai bên cùng được lợi. ① chỉ là cách nghĩ thông thường mà tác giả muốn lật lại; ② ngược ý (người tham gia "nhận lại" được nhiều); ③ không hề được nói tới.
短文 · Đoạn ngắn
かおくgia ốcnhà cửa, nhà ở
しきりsĩ thiếtvách ngăn
らいきゃくlai kháchkhách đến chơi
じゅうなんnhu nhuyễnlinh hoạt, mềm dẻo
ちえtrí huệtrí tuệ, sự khôn ngoan
Trong những ngôi nhà truyền thống của Nhật, người ta đã dùng nhiều loại vách ngăn có thể tháo ra hoặc mở thông như "fusuma" (cửa kéo bồi giấy) và "shoji" (cửa kéo dán giấy). Đây là sáng kiến nhằm thay đổi tự do độ rộng của căn phòng tùy theo mùa hay số lượng khách đến. Cách nghĩ không cố định một không gian mà biến đổi linh hoạt theo công năng này, có thể nói đã thể hiện trí tuệ của người Nhật vốn sống cùng thiên nhiên.
問2 日本の伝統的な家屋で仕切りが取り外せるのは、なぜか。
Đáp án ②. Bài nêu rõ: 「季節や来客の人数に応じて部屋の広さを自由に変えるための工夫」 — vách ngăn tháo được để đổi độ rộng phòng theo mùa và số khách. ① không được nhắc tới; ③ sai (không nói nguồn gốc nước ngoài); ④ ngược ý — bài nhấn mạnh "không cố định" (固定せず).
中文 · Đoạn vừa
かくほxác bảobảo đảm, đảm bảo có được
しゅうかくthu hoạchthu hoạch, vụ mùa
ひりょうphì liệuphân bón
かかえるbãoôm lấy, mang (vấn đề)
めさきmục tiêntrước mắt, lợi ích trước mắt
Dân số thế giới vẫn không ngừng tăng, và làm sao bảo đảm được lương thực để nuôi sống số dân ấy đang trở thành một bài toán lớn. Từ trước tới nay, để thu được nhiều nông sản hơn, nông nghiệp đã dùng cách sử dụng thật nhiều thuốc trừ sâu và phân bón hóa học, trồng cùng một loại cây trên diện tích rộng. Thế nhưng cách làm này, tuy ngắn hạn thì tăng được sản lượng, lại mang trong mình vấn đề: làm đất bạc đi và gây tổn hại đến môi trường nước cùng các sinh vật. Vì vậy, gần đây người ta chú ý đến nền nông nghiệp tận dụng cơ chế của tự nhiên. Cho dù sản lượng thu hoạch mỗi năm có ít đi, nhưng nếu giữ cho đất luôn khỏe mạnh thì nhìn về lâu dài vẫn có thể tiếp tục tạo ra nông sản một cách ổn định. Không chỉ chạy theo số lượng trước mắt, mà góc nhìn liệu có để lại được vùng đất màu mỡ cho thế hệ tương lai hay không mới là điều không thể thiếu khi suy nghĩ về vấn đề lương thực sắp tới.
問3 これまでの農業の方法について、本文の内容と合うものはどれか。
Đáp án ③. Bài viết: cách làm cũ 「短期的には生産量を増やす一方で、土の力を弱め、水や生き物の環境を傷つける」. ① sai (ngược lại, dùng nhiều thuốc và phân hóa học); ② sai (coi trọng sản lượng, không phải giữ đất); ④ sai (trồng "cùng một loại" 同じ作物, không phải khác loại mỗi năm).
問4 筆者が、これからの食料問題を考えるうえで大切だと述べていることは何か。
Đáp án ②. Câu kết: 「未来の世代に豊かな土地を残せるかどうかという視点が…欠かせない」. ① chính là "chạy theo số lượng trước mắt" mà tác giả phê phán; ③ là cách làm cũ gây hại; ④ quá cực đoan, bài không nói ngừng trồng trọt.
図表問題 · Đọc biểu đồ
0% 100% 255% カナダ 130% フランス 85% ドイツ 38% 日本 100%以上 100%未満
じきゅうりつtự cấp suấttỉ lệ tự cung (tự sản xuất)
こえるsiêuvượt quá
ゆにゅうthâu nhậpnhập khẩu
たよるlạidựa vào, phụ thuộc
ふさくbất tácmất mùa
Biểu đồ sau thể hiện "tỉ lệ tự cung lương thực" (trong số lương thực tiêu thụ trong nước, tỉ lệ phần được sản xuất ngay tại nước mình) của các quốc gia lớn. Ở những nước có lãnh thổ rộng và nông nghiệp phát triển như Canada hay Úc, tỉ lệ tự cung vượt xa 100% và họ xuất khẩu lương thực đã sản xuất. Ngược lại, tỉ lệ tự cung của Nhật chỉ dừng ở khoảng 38%, hiện trạng là hơn một nửa lương thực tiêu thụ phải dựa vào nhập khẩu. Pháp khoảng 130%, Đức khoảng 85%; có thể thấy ngay trong các nước phát triển, tỉ lệ tự cung cũng chênh lệch rất lớn. Vì nếu quá phụ thuộc vào nhập khẩu thì dễ chịu ảnh hưởng của mất mùa trên thế giới và biến động giá cả, nên làm sao nâng cao tỉ lệ tự cung đang trở thành một bài toán.
問5 グラフと本文から読み取れることとして正しいものはどれか。
Đáp án ③. Bài ghi 「消費する食料の半分以上を輸入に頼っている」 (Nhật 38% → nhập hơn nửa). ① sai (Nhật 38% < Đức 85%); ② sai (Pháp 130% > 100%); ④ sai (cao nhất là Canada 255%, không phải Pháp).
問6 自給率が低く、輸入に頼りすぎることの問題として、本文で述べられているものはどれか。
Đáp án ④. Câu cuối: 「輸入に頼りすぎると、世界的な不作や価格の変動の影響を受けやすくなる」. ① ②③ đều không được nêu trong bài như là vấn đề của việc phụ thuộc nhập khẩu.
← Bài 06 Bài 08 →