EJU · 聴解 · BÀI LUYỆN 01

Bài luyện nghe 01

Nghe và tự trả lời 5 tình huống. Sau đó đọc bằng chứng, đối chiếu bốn lựa chọn và nghe lại câu mình bỏ sót.

Bài luyện do Trí Lữ biên soạn, dùng giọng đọc tổng hợp; không phải đề hay âm thanh thi chính thức. Lời thoại và bản dịch đầy đủ ở cuối mỗi tình huống.
Cách tự học bài này
  1. Đọc câu hỏi và bốn lựa chọn, nhận diện điều cần nghe: thời gian, địa điểm, số lượng hay ý chính.
  2. Nghe một lượt, ghi từ khóa và chọn đáp án. Chưa mở lời thoại hoặc bản dịch.
  3. Đọc lời giải, nghe lại câu chứa bằng chứng rồi giải thích vì sao ba lựa chọn còn lại không phù hợp.
  4. Ngày hôm sau, làm lại câu đã sai khi chưa mở lời thoại. Mục tiêu là nghe được bằng chứng, không chỉ nhớ vị trí đáp án.
Điểm0/5Đã làm 0
聴読解 · Nghe + biểu đồ

Thời gian học mỗi ngày

問1
Thời gian học mỗi ngày010203040%301時間未満401~2時間未満202~3時間未満103時間以上
Thời gian học mỗi ngày · Dữ liệu giả định để luyện nghe
1時間未満30 %
1~2時間未満40 %
2~3時間未満20 %
3時間以上10 %
問1 先生が問題だと感じているのはどんなことか。

Lời giải và bằng chứng

二時間より少ない学生が、全体の七割もいるということになります。私が問題だと感じているのは、まさにこの点です。
  1. Xác định yêu cầu câu hỏi: Đề bài yêu cầu tìm điều mà giáo viên cảm thấy là vấn đề (先生が問題だと感じているのはどんなことか).
  2. Phân tích dữ liệu từ bài nói: Thầy giáo liệt kê nhóm học từ 1 đến 2 tiếng chiếm 40% (「一時間から二時間」で、全体の四十パーセント) và nhóm dưới 1 tiếng chiếm 30% (「一時間未満」で三十パーセント).
  3. Trích dẫn câu then chốt: Thầy tổng kết lại rằng số sinh viên học ít hơn 2 tiếng chiếm tới 70% (「二時間より少ない学生が、全体の七割もいる」) và khẳng định "điều tôi thấy là vấn đề chính là ở điểm này" (「私が問題だと感じているのは、まさにこの点です」).
  4. Đối chiếu và kết luận: Giáo viên cho rằng việc học đại học vốn cần nhiều thời gian hơn, do đó việc có quá nhiều sinh viên chỉ học dưới 2 tiếng một ngày chính là vấn đề -> Chọn phương án ②.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. ① Sai. Bài thoại chỉ ra 70% sinh viên học ít hơn 2 tiếng chứ không phải sinh viên học từ 2 tiếng trở lên quá nhiều (thầy giáo còn khẳng định học đại học cần nhiều thời gian hơn).
  2. ② Đúng. Thầy giáo chỉ ra 70% sinh viên học ít hơn 2 tiếng (tương đương học dưới 2 tiếng: 二時間未満しか勉強しない) và coi đây chính là vấn đề.
  3. ③ Sai. Bài thoại không đề cập đến việc số lượng sinh viên tham gia khảo sát nhiều hay ít.
  4. ④ Sai. Bài thoại không nhắc tới việc thời gian học tập của sinh viên tăng dần qua các năm.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

先生が、ある大学で行われたアンケートの結果について話しています。このグラフは、学生が一日に何時間勉強するかを調べたものです。一番多いのは「一時間から二時間」で、全体の四十パーセントを占めています。次に多いのが「一時間未満」で三十パーセントです。つまり、二時間より少ない学生が、全体の七割もいるということになります。私が問題だと感じているのは、まさにこの点です。大学での学びには、本来もっと多くの時間が必要なのです。

Bản dịch đối chiếu

Giáo viên đang nói về kết quả cuộc khảo sát được thực hiện tại một trường đại học. Biểu đồ này khảo sát xem sinh viên học mấy tiếng một ngày. Nhiều nhất là nhóm "từ 1 đến 2 tiếng", chiếm 40% tổng số. Tiếp theo là nhóm "dưới 1 tiếng" chiếm 30%. Nói cách khác, số sinh viên học ít hơn 2 tiếng chiếm tới 70% tổng số. Điều tôi cảm thấy là vấn đề chính là ở điểm này. Việc học ở đại học vốn dĩ cần nhiều thời gian hơn thế.

Từ vựng cần nghe

占める しめる
chiếm (tỷ lệ)
未満 みまん
chưa đầy, dưới (mức chỉ định)
結果 けっか
kết quả
本来 ほんらい
vốn dĩ, bản chất
聴解 · Nghe thuần

Thư viện ngày thứ Bảy

問2
問2 図書館は今日、何時まで開いていますか。

Lời giải và bằng chứng

平日は夜九時までだけど、土曜日は六時まで。
  1. Xác định yêu cầu câu hỏi: Đề bài hỏi hôm nay thư viện mở cửa đến mấy giờ (図書館は今日、何時まで開いていますか).
  2. Phân tích dữ liệu thời gian: Nam sinh lưu ý hôm nay là thứ Bảy (「今日は土曜日だから」) nên thư viện sẽ đóng cửa sớm hơn thường lệ.
  3. Trích dẫn manh mối then chốt: Nam sinh giải thích cụ thể: Ngày thường mở đến 9 giờ tối, nhưng thứ Bảy chỉ mở đến 6 giờ (「平日は夜九時までだけど、土曜日は六時まで」).
  4. Đối chiếu và kết luận: Vì hôm nay là thứ Bảy, thư viện mở cửa đến 6 giờ chiều (六時) -> Chọn phương án ①.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. ① Đúng. Nam sinh khẳng định hôm nay là thứ Bảy và thứ Bảy thư viện mở cửa đến 6 giờ (「土曜日は六時まで」).
  2. ② Sai. Mốc 7 giờ (七時) không được nhắc tới trong bài thoại.
  3. ③ Sai. 9 giờ tối (夜九時) là giờ đóng cửa của các ngày trong tuần (平日), không phải thứ Bảy.
  4. ④ Sai. 10 giờ (十時) không xuất hiện trong bài thoại.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

女子学生と男子学生が話しています。女:ねえ、これから図書館で勉強しない? 男:いいね。でも今日は土曜日だから、いつもより早く閉まるよ。平日は夜九時までだけど、土曜日は六時まで。女:そっか。じゃあ、あまり時間がないね。急いで行こう。

Bản dịch đối chiếu

Một nữ sinh và một nam sinh đang nói chuyện với nhau. Nữ: Này, lát nữa chúng mình vào thư viện học không? Nam: Hay đấy. Nhưng hôm nay là thứ Bảy nên thư viện sẽ đóng cửa sớm hơn thường lệ đấy. Ngày thường thì mở đến 9 giờ tối, nhưng thứ Bảy chỉ mở đến 6 giờ thôi. Nữ: Thật sao. Vậy thì không còn nhiều thời gian nhỉ. Chúng mình mau đi thôi.

Từ vựng cần nghe

平日 へいじつ
ngày thường (thứ 2 đến thứ 6)
閉まる しまる
đóng (cửa, dịch vụ)
急ぐ いそぐ
vội vàng, khẩn trương
聴解 · Nghe thuần

Giờ bắt đầu tiết học

問3
問3 学生は明日、何時に授業に来なければなりませんか。

Lời giải và bằng chứng

いつもは午前十時から始まります。しかし、明日は特別な講演会があるため、授業はいつもより一時間遅く始まります。
  1. Xác định yêu cầu câu hỏi: Đề bài yêu cầu tìm giờ sinh viên phải đến học ngày mai (学生は明日、何時に授業に来なければなりませんか).
  2. Phân tích giờ học bình thường: Giáo viên nói thông thường tiết học bắt đầu lúc 10 giờ sáng (「いつもは午前十時から始まります」).
  3. Trích dẫn thay đổi lịch trình: Do có buổi diễn thuyết đặc biệt, giờ học ngày mai bắt đầu trễ hơn 1 tiếng (「授業はいつもより一時間遅く始まります」).
  4. Tính toán và kết luận: 10 giờ sáng cộng thêm 1 tiếng bắt đầu trễ là 11 giờ sáng (午前十一時) -> Chọn phương án ③.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. ① Sai. 9 giờ sáng (午前九時) là sớm hơn 1 tiếng so với giờ bình thường, trái với dữ kiện trễ hơn 1 tiếng.
  2. ② Sai. 10 giờ sáng (午前十時) là giờ học của ngày bình thường, không phải ngày mai.
  3. ③ Đúng. Giờ bình thường 10 giờ sáng cộng thêm 1 tiếng trễ (一時間遅く) ra 11 giờ sáng (午前十一時).
  4. ④ Sai. Chính ngọ là 12 giờ trưa, trễ hơn 2 tiếng so với 10 giờ. Bài nghe chỉ nói trễ hơn 1 tiếng.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

大学で、先生が学生に連絡をしています。皆さん、お知らせです。明日の日本語の授業ですが、いつもは午前十時から始まります。しかし、明日は特別な講演会があるため、授業はいつもより一時間遅く始まります。教室はいつもと同じ、三〇二教室です。遅れないように気をつけてください。

Bản dịch đối chiếu

Tại trường đại học, giáo viên đang thông báo cho các sinh viên. Thầy: Mọi người ơi, tôi có thông báo. Về tiết học tiếng Nhật ngày mai, bình thường sẽ bắt đầu từ 10 giờ sáng. Tuy nhiên, vì ngày mai có một buổi diễn thuyết đặc biệt nên tiết học sẽ bắt đầu trễ hơn 1 tiếng so với thường lệ. Phòng học vẫn như mọi khi, là phòng 302. Các em chú ý đừng đến muộn nhé.

Từ vựng cần nghe

講演会 こうえんかい
buổi diễn thuyết, hội thảo
特別 とくべつ
đặc biệt
連絡 れんらく
thông báo, liên lạc
聴読解 · Nghe + biểu đồ

Phân loại rác để tái chế

問4
Tỉ lệ các loại rác0102030405060%60燃えるごみ25プラスチック15その他
Tỉ lệ các loại rác · Dữ liệu giả định để luyện nghe
燃えるごみ60 %
プラスチック25 %
その他15 %
問4 先生は、これから何が大切だと言っていますか。

Lời giải và bằng chứng

これらを正しく分ければ、燃やすごみを大きく減らすことができるのです。
  1. Xác định yêu cầu câu hỏi: Tìm điều giáo viên cho là quan trọng cần thực hiện từ nay về sau (先生は、これから何が大切だと言っていますか).
  2. Phân tích thực trạng: Trong rác cháy được (chiếm 60%), có chứa nhiều vật liệu như giấy vốn có thể tái chế (「本来はリサイクルできるものが多く含まれています」).
  3. Trích dẫn giải pháp then chốt: Thầy giáo khẳng định nếu phân loại đúng những thứ tái chế được thì sẽ giảm đáng kể lượng rác đốt (「これらを正しく分ければ、燃やすごみを大きく減らすことができる」).
  4. Đối chiếu và kết luận: Việc phân loại đúng các vật dụng có thể tái chế (リサイクルできるものを正しく分けること) là điều quan trọng -> Chọn phương án ③.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. ① Sai. Thầy giáo muốn giảm rác đốt chứ không phải làm tăng rác đốt.
  2. ② Sai. Gom tất cả rác lại đốt chung là đi ngược lại với thông điệp cần phân loại rác tái chế.
  3. ③ Đúng. Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại đúng những thứ có thể tái chế (「正しく分ければ」).
  4. ④ Sai. Bài thoại không nói tới việc gia tăng lượng rác nhựa.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

先生が、ごみについてのグラフを見せながら話しています。このグラフは、私たちの町で集められたごみの種類の割合を示しています。「燃えるごみ」が六十パーセントと最も多く、次に「プラスチック」が二十五パーセント、「その他」が十五パーセントです。実は、この燃えるごみの中には、紙のように、本来はリサイクルできるものが多く含まれています。これらを正しく分ければ、燃やすごみを大きく減らすことができるのです。

Bản dịch đối chiếu

Giáo viên đang nói chuyện trong khi cho xem một biểu đồ về rác thải. Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ các loại rác được thu gom ở thị trấn của chúng ta. "Rác cháy được" chiếm nhiều nhất với 60%, tiếp theo là "nhựa" chiếm 25%, và "loại khác" chiếm 15%. Thực ra, trong phần rác cháy được này có chứa nhiều thứ vốn có thể tái chế được như giấy. Nếu chúng ta phân loại đúng những thứ này thì có thể giảm đáng kể lượng rác phải đem đốt.

Từ vựng cần nghe

割合 わりあい
tỷ lệ
燃えるごみ もえるごみ
rác cháy được
分ける わける
phân loại, chia ra
減らす へらす
giảm bớt, cắt giảm
聴解 · Nghe thuần

Tiết kiệm nước

問5
問5 先生が最も伝えたいことは何ですか。

Lời giải và bằng chứng

水は「あって当たり前」のものではなく、限りある大切な資源だということです。一人一人が、毎日の生活の中で水を大切に使う意識を持つことが求められています。
  1. Xác định yêu cầu câu hỏi: Tìm thông điệp chính mà giáo viên muốn truyền tải nhất (先生が最も伝えたいことは何ですか).
  2. Phân tích dữ liệu thực trạng: Lượng nước ngọt con người có thể dùng trực tiếp chỉ chiếm chưa đầy 1% (「淡水は、わずか一パーセントにもなりません」).
  3. Trích dẫn kết luận then chốt: Nước không phải thứ hiển nhiên có sẵn mà là tài nguyên quý giá có hạn (「限りある大切な資源」).
  4. Đối chiếu và kết luận: Giáo viên nhấn mạnh mỗi cá nhân cần có ý thức sử dụng nước tiết kiệm trong đời sống hằng ngày (「水を大切に使う意識を持つ」) -> Chọn phương án ②.

Đối chiếu bốn lựa chọn

  1. ① Sai. Mặc dù Trái Đất có nhiều nước nhưng nước ngọt dùng được chưa tới 1%, nên không thể nói "không cần lo lắng".
  2. ② Đúng. Thầy giáo khẳng định nước là tài nguyên có hạn (「限りある大切な資源」) và kêu gọi sử dụng tiết kiệm (「大切に使う」).
  3. ③ Sai. Bài thoại đề cập đến nước biển nhưng không đề cập đến việc cần phát triển công nghệ biến nước biển thành nước uống.
  4. ④ Sai. Việc làm tan băng để lấy nước không phải là điều thầy giáo kêu gọi hay truyền tải.
Lời thoại đầy đủ, bản dịch và từ vựng

Lời thoại

先生が授業で話しています。水は、私たちの生活になくてはならないものです。しかし、地球上にある水のうち、人間がそのまま使える淡水は、わずか一パーセントにもなりません。残りのほとんどは、海の水か、氷なのです。つまり、水は「あって当たり前」のものではなく、限りある大切な資源だということです。一人一人が、毎日の生活の中で水を大切に使う意識を持つことが求められています。

Bản dịch đối chiếu

Giáo viên đang giảng bài trong giờ học. Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta. Tuy nhiên, trong toàn bộ lượng nước trên Trái Đất, nước ngọt mà con người có thể sử dụng trực tiếp chưa tới 1%. Phần lớn còn lại là nước biển hoặc băng. Nói cách khác, nước không phải là thứ "đương nhiên có sẵn" mà là tài nguyên quý giá có hạn. Mỗi người chúng ta cần phải có ý thức sử dụng nước tiết kiệm trong cuộc sống hằng ngày.

Từ vựng cần nghe

淡水 たんすい
nước ngọt
資源 しげん
tài nguyên
意識 いしき
ý thức, nhận thức
求める もとめる
đòi hỏi, yêu cầu
← Về Nghe hiểu Bài nghe 02 →