EJU · 聴解 · BÀI LUYỆN 02

Bài luyện nghe 02

5 câu: 聴読解 (nghe + nhìn biểu đồ) và 聴解 (nghe thuần). Bấm ▶ Nghe, chọn đáp án — chấm ngay. Thi thật chỉ nghe 1 lần, nên thử nghe 1 lần trước rồi mới xem lại lời thoại.

🔊 Âm thanh do máy đọc (giọng Nhật tự nhiên). Lần đầu bấm có thể chờ 1–2 giây để tải. Nếu không nghe được, kiểm tra loa/âm lượng rồi bấm lại.
Điểm0/5Đã làm 0
聴読解 · Nghe + biểu đồ
問1
050% 50%電車 30%自転車 15%バス 5%歩き
学生の通学方法の割合(この大学の調査)
問1 学生の通学方法で、二番目に多いのは何か。
Đáp án ②. Nhiều nhất là tàu điện 50%, thứ hai là xe đạp (自転車) 30%. Buýt 15%, đi bộ 5%.
先生:このグラフは、この大学の学生がどうやって学校に来ているかを示したものです。一番多いのは「電車」で、全体の半分、つまり五十パーセントを占めています。次に多いのが「自転車」で三十パーセント。「バス」は十五パーセント、「歩き」はわずか五パーセントでした。電車を使う学生がこんなにも多いのは、駅から大学までが近いからだと考えられます。
Thầy: Biểu đồ này cho thấy sinh viên trường ta đến trường bằng cách nào. Nhiều nhất là "tàu điện", chiếm một nửa, tức 50%. Kế đến là "xe đạp" 30%. "Xe buýt" 15%, "đi bộ" chỉ vỏn vẹn 5%. Sở dĩ sinh viên đi tàu điện nhiều như vậy được cho là vì từ ga đến trường rất gần.
聴解 · Nghe thuần
問2
問2 二人は明日、どこで会うことにしましたか。
Đáp án ③. Nam nói trước ga đông người khó tìm, đề nghị quán cà phê trước rạp (映画館の前のカフェ); nữ đồng ý.
女:明日の映画、十時からだよね。じゃあ九時半に駅前で会おうか。 男:うーん、駅前は人が多くて分かりにくいよ。映画館の前のカフェにしない? 女:いいね、そうしよう。じゃあ、九時半にそのカフェで。 男:うん、遅れないようにね。
Nữ: Phim ngày mai chiếu lúc 10 giờ nhỉ. Vậy 9 giờ rưỡi gặp trước ga nhé? Nam: Ừm, trước ga đông người khó tìm lắm. Hẹn ở quán cà phê trước rạp phim đi? Nữ: Hay đó, vậy nha. Thế 9 giờ rưỡi ở quán cà phê đó. Nam: Ừ, đừng đến muộn nhé.
聴解 · Nghe thuần
問3
問3 先生は、読書の一番の価値は何だと言っていますか。
Đáp án ④. Thầy nói tăng kiến thức tuy quan trọng nhưng điều quan trọng nhất là 「相手の立場に立って考える力が育つ」 — đó mới là giá trị thật của việc đọc sách.
先生:皆さんは、本を読むのは好きですか。本を読むと知識が増えると、よく言われます。確かにそれも大切です。しかし、私が一番大事だと思うのは、別のことです。物語の登場人物の気持ちを想像することで、自分とは違う人の考え方を理解する力、つまり相手の立場に立って考える力が育つのです。これこそ、読書の本当の価値だと私は考えています。
Thầy: Các em có thích đọc sách không? Người ta thường nói đọc sách thì kiến thức tăng lên. Đúng là điều đó cũng quan trọng. Nhưng điều tôi cho là quan trọng nhất lại là chuyện khác. Nhờ tưởng tượng cảm xúc của nhân vật trong truyện, ta nuôi dưỡng được khả năng hiểu cách nghĩ của người khác mình, tức khả năng đặt mình vào vị trí của người khác. Đây mới chính là giá trị thật sự của việc đọc sách.
聴読解 · Nghe + biểu đồ
問4
02000 21004月 10005月 6506月 5007月 18008月
月ごとの図書館の利用者数
問4 八月に利用者がまた増えたのはなぜか。
Đáp án ④. Tháng 8 nghỉ hè không có tiết học nhưng người dùng lại tăng; lý do là 「試験勉強のために来る学生が多い」 (nhiều SV đến ôn thi).
図書館の人:これは、ある図書館を訪れた人の数を月ごとにまとめたものです。四月は新学期で利用者が多く、二千人を超えました。その後は少しずつ減っていきますが、注目してほしいのは八月です。夏休みで授業がないのに、利用者がまた増えて、四月に次いで多くなっています。試験勉強のために来る学生が多いからだと考えられます。
Nhân viên thư viện: Đây là số người đến một thư viện, tổng hợp theo từng tháng. Tháng 4 là đầu học kỳ nên người dùng đông, vượt 2000 người. Sau đó giảm dần, nhưng điều tôi muốn các bạn chú ý là tháng 8. Dù nghỉ hè không có tiết học, người dùng lại tăng, đông thứ nhì sau tháng 4. Được cho là vì có nhiều sinh viên đến để ôn thi.
聴解 · Nghe thuần
問5
問5 このお知らせで、変更になったことは何ですか。
Đáp án ①. Vì người đăng ký đông nên đổi phòng từ 201 sang đại giảng đường (会場…大講堂に変更). Ngày và giờ (2 giờ chiều) giữ nguyên.
係の人:明日予定されていた留学説明会についてのお知らせです。会場は、これまで二〇一教室とお伝えしていましたが、参加を希望する人が思ったより多かったため、より広い大講堂に変更になりました。建物が変わりますので、お間違えのないようにお願いします。なお、開始時間は予定どおり午後二時です。
Nhân viên: Đây là thông báo về buổi giới thiệu du học dự kiến tổ chức ngày mai. Về địa điểm, từ trước đến nay chúng tôi thông báo là phòng 201, nhưng do số người muốn tham gia đông hơn dự kiến nên đã đổi sang đại giảng đường rộng hơn. Vì đổi tòa nhà nên mong các bạn đừng nhầm lẫn. Ngoài ra, giờ bắt đầu vẫn theo dự kiến là 2 giờ chiều.
← Bài nghe 01 Bài nghe 03 →