Giáo viên đang vừa cho xem biểu đồ điều tra về phương pháp đi học của sinh viên vừa nói chuyện. Biểu đồ này thể hiện việc sinh viên của trường đại học này đến trường bằng cách nào. Nhiều nhất là "tàu điện", chiếm một nửa toàn bộ, tức là 50%. Nhiều tiếp theo là "xe đạp" với 30%. "Xe buýt" là 15%, "đi bộ" chỉ vỏn vẹn 5%. Việc sinh viên sử dụng tàu điện nhiều đến mức này được cho là vì từ ga đến trường đại học rất gần.
Từ vựng cần nghe
通学 つうがく
sự đi học
占める しめる
chiếm (tỷ lệ, phần trăm)
わずか わずか
chỉ vỏn vẹn, ít ỏi
自転車 じてんしゃ
xe đạp
聴解 · Nghe thuần
Chốt địa điểm hẹn
問2
問2 二人は明日、どこで会うことにしましたか。
Lời giải và bằng chứng
映画館の前のカフェにしない?
Xác định yêu cầu câu hỏi là tìm địa điểm hai sinh viên quyết định gặp nhau vào ngày mai (どこで会うことにしましたか).
Bạn nữ đề xuất gặp trước ga (九時半に駅前で会おうか), nhưng bạn nam từ chối vì trước ga quá đông người khó nhận ra nhau (駅前は人が多くて分かりにくいよ).
Bạn nam đưa ra gợi ý thay đổi địa điểm qua câu thoại quyết định 「映画館の前のカフェにしない?」 (Hay là hẹn ở quán cà phê trước rạp phim đi?).
Bạn nữ tán thành ngay 「いいね、そうしよう。じゃあ、九時半にそのカフェで」, chốt địa điểm cuối cùng là quán cà phê trước rạp phim (đáp án ③).
Đối chiếu bốn lựa chọn
Sai. Đây là địa điểm hẹn ban đầu do bạn nữ gợi ý nhưng bị bạn nam từ chối vì quá đông người khó tìm.
Sai. Bài hội thoại không đề cập tới việc hai người gặp nhau ở bên trong rạp chiếu phim.
Đúng. Quán cà phê trước rạp phim là đề xuất của bạn nam và đã được bạn nữ đồng ý chốt chọn.
Sai. Bạn nam đã từ chối khu vực ga và đề nghị quán cà phê trước rạp phim chứ không phải quán cà phê trong ga.
Nữ sinh và nam sinh đang nói chuyện qua điện thoại về cuộc hẹn gặp. Nữ: Phim ngày mai chiếu lúc 10 giờ nhỉ. Vậy 9 giờ rưỡi chúng ta gặp nhau ở trước ga nhé? Nam: Ừm, trước ga đông người nên khó nhận ra nhau lắm. Hay là hẹn ở quán cà phê trước rạp chiếu phim đi? Nữ: Hay đấy, chốt vậy đi. Thế 9 giờ rưỡi ở quán cà phê đó nhé. Nam: Ừ, đừng đến muộn đấy.
Từ vựng cần nghe
待ち合わせ まちあわせ
cuộc hẹn gặp
分かりにくい わかりにくい
khó nhận biết, khó tìm
映画館 えいがかん
rạp chiếu phim
遅れる おくれる
đến muộn, trễ
聴解 · Nghe thuần
Giá trị của việc đọc
問3
問3 先生は、読書の一番の価値は何だと言っていますか。
Lời giải và bằng chứng
相手の立場に立って考える力が育つのです。これこそ、読書の本当の価値だと私は考えています。
Xác định mục tiêu câu hỏi là tìm giá trị quan trọng nhất của việc đọc sách theo ý kiến giáo viên (読書の一番の価値は何だと言っていますか).
Bài giảng đề cập việc đọc sách giúp tăng kiến thức là quan trọng, nhưng chuyển hướng bằng từ nối 「しかし、私が一番大事だと思うのは、別のことです」 để giới thiệu ý cốt lõi.
Giáo viên nhấn mạnh manh mối quyết định 「相手の立場に立って考える力が育つのです。これこそ、読書の本当の価値だと私は考えています」 (Khả năng suy nghĩ khi đặt mình vào vị trí đối phương được nuôi dưỡng, đây mới chính là giá trị thực sự của việc đọc sách).
Tổng hợp lại, giá trị hàng đầu được khẳng định chính là nuôi dưỡng năng lực suy nghĩ từ góc độ người khác, khớp với lựa chọn ④.
Đối chiếu bốn lựa chọn
Sai. Tăng kiến thức (知識が増える) có được đề cập là quan trọng nhưng không phải là điều quan trọng nhất / giá trị cốt lõi nhất.
Sai. Khả năng đọc nhanh hoàn toàn không xuất hiện trong bài giảng của giáo viên.
Sai. Việc ghi nhớ tên các cuốn sách nổi tiếng không hề được nhắc đến trong bài.
Đúng. Giáo viên khẳng định việc nuôi dưỡng khả năng suy nghĩ khi đặt mình vào vị trí đối phương chính là giá trị thực sự của đọc sách.
Giáo viên đang nói về việc đọc sách trong giờ học. Các em có thích đọc sách không? Người ta thường nói rằng đọc sách thì kiến thức sẽ tăng lên. Quả thực điều đó cũng quan trọng. Tuy nhiên, điều tôi cho là quan trọng nhất lại là một chuyện khác. Bằng cách tưởng tượng cảm xúc của các nhân vật trong câu chuyện, năng lực hiểu được cách suy nghĩ của những người khác với mình, tức là năng lực suy nghĩ khi đặt mình vào vị trí của đối phương sẽ được nuôi dưỡng. Tôi cho rằng đây chính là giá trị thực sự của việc đọc sách.
Từ vựng cần nghe
読書 どくしょ
việc đọc sách
登場人物 とうじょうじんぶつ
nhân vật trong tác phẩm
想像する そうぞうする
tưởng tượng
立場 たちば
lập trường, vị trí
聴読解 · Nghe + biểu đồ
Thư viện tháng 8
問4
Lượt sử dụng thư viện · Dữ liệu giả định để luyện nghe
4月
2100 人
5月
1000 人
6月
650 人
7月
500 人
8月
1800 人
問4 八月に利用者がまた増えたのはなぜか。
Lời giải và bằng chứng
試験勉強のために来る学生が多いからだと考えられます。
Xác định yêu cầu câu hỏi là tìm nguyên nhân khiến lượng người sử dụng thư viện tăng trở lại vào tháng 8 (八月に利用者がまた増えたのはなぜか).
Bài phát thanh nêu hiện tượng: dù tháng 8 là nghỉ hè không có tiết học (夏休みで授業がないのに), lượng người đến thư viện vẫn tăng lên đông thứ nhì sau tháng 4.
Trích dẫn câu giải thích lý do trực tiếp trong bài 「試験勉強のために来る学生が多いからだと考えられます」 (Được cho là do có nhiều sinh viên đến để học ôn thi).
Kết luận nguyên nhân gia tăng lượng người dùng là sinh viên tới ôn thi, hoàn toàn khớp với đáp án ④.
Đối chiếu bốn lựa chọn
Sai. Học kỳ mới bắt đầu vào tháng 4 (四月は新学期), không phải tháng 8.
Sai. Thông tin thư viện mới được sửa sang/làm mới không xuất hiện trong bài nói.
Sai. Bài phát thanh giải thích rõ tháng 8 là kỳ nghỉ hè nên không có tiết học (夏休みで授業がない).
Đúng. Đoạn văn nêu rõ lý do số người dùng tăng lại vào tháng 8 là do nhiều sinh viên đến để học ôn thi.
Nhân viên thư viện đang vừa cho xem biểu đồ về số lượng người sử dụng vừa nói chuyện. Đây là bảng tổng hợp số lượng người ghé thăm một thư viện theo từng tháng. Tháng 4 là học kỳ mới nên người sử dụng đông, đã vượt quá 2000 người. Sau đó thì giảm dần từng chút một, nhưng điều tôi muốn các bạn chú ý là tháng 8. Dù là kỳ nghỉ hè không có buổi học nào, lượng người sử dụng lại tăng lên và nhiều thứ nhì sau tháng 4. Điều này được cho là do có nhiều sinh viên đến để học ôn thi.
Xác định nội dung câu hỏi yêu cầu tìm thông tin đã thay đổi trong thông báo (変更になったことは何ですか).
Người phát thanh đưa ra thông báo về buổi giới thiệu du học diễn ra vào ngày mai và chỉ ra yếu tố bị thay đổi.
Trích dẫn câu chứa thông tin then chốt 「会場は、これまで二〇一教室とお伝えしていましたが...より広い大講堂に変更になりました」 (Địa điểm... đã được đổi sang đại giảng đường rộng hơn).
Đối chiếu các yếu tố khác: ngày tổ chức (ngày mai) và giờ bắt đầu (2 giờ chiều - 開始時間は予定どおり) đều giữ nguyên, do đó yếu tố duy nhất thay đổi là địa điểm hội trường (会場 - đáp án ①).
Đối chiếu bốn lựa chọn
Đúng. Địa điểm hội trường đã được đổi từ phòng 201 sang đại giảng đường rộng hơn (大講堂に変更).
Sai. Ngày tổ chức buổi giới thiệu vẫn giữ nguyên là ngày mai (明日予定されていた).
Sai. Giờ bắt đầu vẫn giữ nguyên theo kế hoạch ban đầu là 2 giờ chiều (開始時間は予定どおり).
Sai. Nội dung buổi giới thiệu không có thông tin thay đổi nào được đề cập.
Tại trường đại học, người phụ trách đang đưa ra thông báo cho sinh viên. Đây là thông báo về buổi giới thiệu du học dự kiến tổ chức vào ngày mai. Về địa điểm, từ trước đến nay chúng tôi thông báo là phòng 201, nhưng do số người muốn tham gia đông hơn dự kiến, nên đã đổi sang đại giảng đường rộng hơn. Vì tòa nhà thay đổi, xin quý vị lưu ý để không bị nhầm lẫn. Ngoài ra, thời gian bắt đầu vẫn theo đúng kế hoạch là 2 giờ chiều.