EJU · 聴解 · BÀI LUYỆN 01

Bài luyện nghe 01

5 câu: 聴読解 (nghe + nhìn biểu đồ) và 聴解 (nghe thuần). Bấm ▶ Nghe, chọn đáp án — chấm ngay. Thi thật chỉ nghe 1 lần, nên thử nghe 1 lần trước rồi mới xem lại lời thoại.

🔊 Âm thanh do máy đọc (giọng Nhật tự nhiên). Lần đầu bấm có thể chờ 1–2 giây để tải. Nếu không nghe được, kiểm tra loa/âm lượng rồi bấm lại.
Điểm0/5Đã làm 0
聴読解 · Nghe + biểu đồ
問1
040% 30%1時間未満 40%1〜2時間 20%2〜3時間 10%3時間以上
一日の勉強時間(ある大学の調査)
問1 先生が問題だと感じているのはどんなことか。
Đáp án ②. Thầy nói 「二時間より少ない学生が、全体の七割もいる」 và 「問題だと感じているのは、まさにこの点」 — tức quá nhiều SV học dưới 2 tiếng.
先生:このグラフは、学生が一日に何時間勉強するかを調べたものです。一番多いのは「一時間から二時間」で、全体の四十パーセント。次に多いのが「一時間未満」で三十パーセントです。つまり、二時間より少ない学生が七割もいるのです。私が問題だと感じているのは、まさにこの点です。大学での学びには、もっと多くの時間が必要なのです。
Thầy: Biểu đồ này khảo sát mỗi ngày sinh viên học mấy tiếng. Nhiều nhất là "1–2 tiếng", chiếm 40% tổng thể. Kế đến là "dưới 1 tiếng" với 30%. Tức là số sinh viên học ít hơn 2 tiếng chiếm tới 70%. Điều tôi thấy là vấn đề chính là ở điểm này. Việc học ở đại học vốn cần nhiều thời gian hơn.
聴解 · Nghe thuần
問2
問2 図書館は今日、何時まで開いていますか。
Đáp án ①. Nam nói hôm nay thứ Bảy, thư viện đóng cửa lúc 6 giờ (土曜日は六時まで); ngày thường mới đến 9 giờ.
女:ねえ、これから図書館で勉強しない? 男:いいね。でも今日は土曜日だから、いつもより早く閉まるよ。平日は夜九時までだけど、土曜日は六時まで。 女:そっか。じゃあ、あまり時間がないね。急いで行こう。
Nữ: Này, lát nữa đi thư viện học không? Nam: Hay đó. Nhưng hôm nay thứ Bảy nên đóng cửa sớm hơn mọi khi. Ngày thường thì tới 9 giờ tối, còn thứ Bảy chỉ tới 6 giờ. Nữ: Vậy à. Thế thì không có nhiều thời gian nhỉ. Đi nhanh thôi.
聴解 · Nghe thuần
問3
問3 学生は明日、何時に授業に来なければなりませんか。
Đáp án ③. Bình thường 10 giờ, nhưng mai trễ hơn 1 tiếng (一時間遅く) → 11 giờ.
先生:皆さん、お知らせです。明日の日本語の授業ですが、いつもは午前十時から始まります。しかし、明日は特別な講演会があるため、授業はいつもより一時間遅く始まります。教室はいつもと同じ、三〇二教室です。遅れないように気をつけてください。
Thầy: Các em, có thông báo. Tiết tiếng Nhật ngày mai, bình thường bắt đầu 10 giờ sáng. Nhưng mai có buổi diễn thuyết đặc biệt nên tiết học bắt đầu trễ hơn thường lệ 1 tiếng. Phòng học vẫn như mọi khi, phòng 302. Hãy chú ý đừng đến muộn.
聴読解 · Nghe + biểu đồ
問4
060% 60%燃えるごみ 25%プラスチック 15%その他
町で集められたごみの種類の割合
問4 先生は、これから何が大切だと言っていますか。
Đáp án ③. Thầy nói trong rác cháy có nhiều thứ tái chế được (như giấy); 「正しく分ければ、燃やすごみを大きく減らすことができる」.
先生:このグラフは、私たちの町で集められたごみの種類の割合です。「燃えるごみ」が六十パーセントと最も多く、次に「プラスチック」が二十五パーセント、「その他」が十五パーセント。実は、燃えるごみの中には、紙のように本来はリサイクルできるものが多く含まれています。これらを正しく分ければ、燃やすごみを大きく減らせるのです。
Thầy: Biểu đồ này là tỉ lệ các loại rác thu gom ở thị trấn ta. "Rác cháy được" nhiều nhất 60%, kế đến "nhựa" 25%, "khác" 15%. Thật ra trong rác cháy được có nhiều thứ vốn tái chế được như giấy. Nếu phân loại đúng, có thể giảm mạnh lượng rác phải đốt.
聴解 · Nghe thuần
問5
問5 先生が最も伝えたいことは何ですか。
Đáp án ②. Ý chính: nước ngọt dùng được chưa tới 1%, nên 「限りある大切な資源」, cần mỗi người dùng tiết kiệm.
先生:水は、私たちの生活になくてはならないものです。しかし、地球上にある水のうち、人間がそのまま使える淡水は、わずか一パーセントにもなりません。残りのほとんどは、海の水か、氷なのです。つまり、水は「あって当たり前」のものではなく、限りある大切な資源だということです。一人一人が、水を大切に使う意識を持つことが求められています。
Thầy: Nước là thứ không thể thiếu trong đời sống. Nhưng trong lượng nước trên Trái Đất, nước ngọt mà con người dùng được ngay chưa tới 1%. Phần còn lại hầu hết là nước biển hoặc băng. Tức là nước không phải thứ "đương nhiên có sẵn" mà là tài nguyên quý có hạn. Mỗi người cần có ý thức dùng nước tiết kiệm.
← Về Nghe hiểu Bài nghe 02 →