Xác định yêu cầu câu hỏi: Đề bài yêu cầu tìm điều mà giáo viên cảm thấy là vấn đề (先生が問題だと感じているのはどんなことか).
Phân tích dữ liệu từ bài nói: Thầy giáo liệt kê nhóm học từ 1 đến 2 tiếng chiếm 40% (「一時間から二時間」で、全体の四十パーセント) và nhóm dưới 1 tiếng chiếm 30% (「一時間未満」で三十パーセント).
Trích dẫn câu then chốt: Thầy tổng kết lại rằng số sinh viên học ít hơn 2 tiếng chiếm tới 70% (「二時間より少ない学生が、全体の七割もいる」) và khẳng định "điều tôi thấy là vấn đề chính là ở điểm này" (「私が問題だと感じているのは、まさにこの点です」).
Đối chiếu và kết luận: Giáo viên cho rằng việc học đại học vốn cần nhiều thời gian hơn, do đó việc có quá nhiều sinh viên chỉ học dưới 2 tiếng một ngày chính là vấn đề -> Chọn phương án ②.
Đối chiếu bốn lựa chọn
① Sai. Bài thoại chỉ ra 70% sinh viên học ít hơn 2 tiếng chứ không phải sinh viên học từ 2 tiếng trở lên quá nhiều (thầy giáo còn khẳng định học đại học cần nhiều thời gian hơn).
② Đúng. Thầy giáo chỉ ra 70% sinh viên học ít hơn 2 tiếng (tương đương học dưới 2 tiếng: 二時間未満しか勉強しない) và coi đây chính là vấn đề.
③ Sai. Bài thoại không đề cập đến việc số lượng sinh viên tham gia khảo sát nhiều hay ít.
④ Sai. Bài thoại không nhắc tới việc thời gian học tập của sinh viên tăng dần qua các năm.
Giáo viên đang nói về kết quả cuộc khảo sát được thực hiện tại một trường đại học. Biểu đồ này khảo sát xem sinh viên học mấy tiếng một ngày. Nhiều nhất là nhóm "từ 1 đến 2 tiếng", chiếm 40% tổng số. Tiếp theo là nhóm "dưới 1 tiếng" chiếm 30%. Nói cách khác, số sinh viên học ít hơn 2 tiếng chiếm tới 70% tổng số. Điều tôi cảm thấy là vấn đề chính là ở điểm này. Việc học ở đại học vốn dĩ cần nhiều thời gian hơn thế.
Từ vựng cần nghe
占める しめる
chiếm (tỷ lệ)
未満 みまん
chưa đầy, dưới (mức chỉ định)
結果 けっか
kết quả
本来 ほんらい
vốn dĩ, bản chất
聴解 · Nghe thuần
Thư viện ngày thứ Bảy
問2
問2 図書館は今日、何時まで開いていますか。
Lời giải và bằng chứng
平日は夜九時までだけど、土曜日は六時まで。
Xác định yêu cầu câu hỏi: Đề bài hỏi hôm nay thư viện mở cửa đến mấy giờ (図書館は今日、何時まで開いていますか).
Phân tích dữ liệu thời gian: Nam sinh lưu ý hôm nay là thứ Bảy (「今日は土曜日だから」) nên thư viện sẽ đóng cửa sớm hơn thường lệ.
Trích dẫn manh mối then chốt: Nam sinh giải thích cụ thể: Ngày thường mở đến 9 giờ tối, nhưng thứ Bảy chỉ mở đến 6 giờ (「平日は夜九時までだけど、土曜日は六時まで」).
Đối chiếu và kết luận: Vì hôm nay là thứ Bảy, thư viện mở cửa đến 6 giờ chiều (六時) -> Chọn phương án ①.
Đối chiếu bốn lựa chọn
① Đúng. Nam sinh khẳng định hôm nay là thứ Bảy và thứ Bảy thư viện mở cửa đến 6 giờ (「土曜日は六時まで」).
② Sai. Mốc 7 giờ (七時) không được nhắc tới trong bài thoại.
③ Sai. 9 giờ tối (夜九時) là giờ đóng cửa của các ngày trong tuần (平日), không phải thứ Bảy.
④ Sai. 10 giờ (十時) không xuất hiện trong bài thoại.
Một nữ sinh và một nam sinh đang nói chuyện với nhau.
Nữ: Này, lát nữa chúng mình vào thư viện học không?
Nam: Hay đấy. Nhưng hôm nay là thứ Bảy nên thư viện sẽ đóng cửa sớm hơn thường lệ đấy. Ngày thường thì mở đến 9 giờ tối, nhưng thứ Bảy chỉ mở đến 6 giờ thôi.
Nữ: Thật sao. Vậy thì không còn nhiều thời gian nhỉ. Chúng mình mau đi thôi.
Tại trường đại học, giáo viên đang thông báo cho các sinh viên.
Thầy: Mọi người ơi, tôi có thông báo. Về tiết học tiếng Nhật ngày mai, bình thường sẽ bắt đầu từ 10 giờ sáng. Tuy nhiên, vì ngày mai có một buổi diễn thuyết đặc biệt nên tiết học sẽ bắt đầu trễ hơn 1 tiếng so với thường lệ. Phòng học vẫn như mọi khi, là phòng 302. Các em chú ý đừng đến muộn nhé.
Từ vựng cần nghe
講演会 こうえんかい
buổi diễn thuyết, hội thảo
特別 とくべつ
đặc biệt
連絡 れんらく
thông báo, liên lạc
聴読解 · Nghe + biểu đồ
Phân loại rác để tái chế
問4
Tỉ lệ các loại rác · Dữ liệu giả định để luyện nghe
燃えるごみ
60 %
プラスチック
25 %
その他
15 %
問4 先生は、これから何が大切だと言っていますか。
Lời giải và bằng chứng
これらを正しく分ければ、燃やすごみを大きく減らすことができるのです。
Xác định yêu cầu câu hỏi: Tìm điều giáo viên cho là quan trọng cần thực hiện từ nay về sau (先生は、これから何が大切だと言っていますか).
Phân tích thực trạng: Trong rác cháy được (chiếm 60%), có chứa nhiều vật liệu như giấy vốn có thể tái chế (「本来はリサイクルできるものが多く含まれています」).
Trích dẫn giải pháp then chốt: Thầy giáo khẳng định nếu phân loại đúng những thứ tái chế được thì sẽ giảm đáng kể lượng rác đốt (「これらを正しく分ければ、燃やすごみを大きく減らすことができる」).
Đối chiếu và kết luận: Việc phân loại đúng các vật dụng có thể tái chế (リサイクルできるものを正しく分けること) là điều quan trọng -> Chọn phương án ③.
Đối chiếu bốn lựa chọn
① Sai. Thầy giáo muốn giảm rác đốt chứ không phải làm tăng rác đốt.
② Sai. Gom tất cả rác lại đốt chung là đi ngược lại với thông điệp cần phân loại rác tái chế.
③ Đúng. Thầy giáo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân loại đúng những thứ có thể tái chế (「正しく分ければ」).
④ Sai. Bài thoại không nói tới việc gia tăng lượng rác nhựa.
Giáo viên đang nói chuyện trong khi cho xem một biểu đồ về rác thải. Biểu đồ này thể hiện tỷ lệ các loại rác được thu gom ở thị trấn của chúng ta. "Rác cháy được" chiếm nhiều nhất với 60%, tiếp theo là "nhựa" chiếm 25%, và "loại khác" chiếm 15%. Thực ra, trong phần rác cháy được này có chứa nhiều thứ vốn có thể tái chế được như giấy. Nếu chúng ta phân loại đúng những thứ này thì có thể giảm đáng kể lượng rác phải đem đốt.
Xác định yêu cầu câu hỏi: Tìm thông điệp chính mà giáo viên muốn truyền tải nhất (先生が最も伝えたいことは何ですか).
Phân tích dữ liệu thực trạng: Lượng nước ngọt con người có thể dùng trực tiếp chỉ chiếm chưa đầy 1% (「淡水は、わずか一パーセントにもなりません」).
Trích dẫn kết luận then chốt: Nước không phải thứ hiển nhiên có sẵn mà là tài nguyên quý giá có hạn (「限りある大切な資源」).
Đối chiếu và kết luận: Giáo viên nhấn mạnh mỗi cá nhân cần có ý thức sử dụng nước tiết kiệm trong đời sống hằng ngày (「水を大切に使う意識を持つ」) -> Chọn phương án ②.
Đối chiếu bốn lựa chọn
① Sai. Mặc dù Trái Đất có nhiều nước nhưng nước ngọt dùng được chưa tới 1%, nên không thể nói "không cần lo lắng".
② Đúng. Thầy giáo khẳng định nước là tài nguyên có hạn (「限りある大切な資源」) và kêu gọi sử dụng tiết kiệm (「大切に使う」).
③ Sai. Bài thoại đề cập đến nước biển nhưng không đề cập đến việc cần phát triển công nghệ biến nước biển thành nước uống.
④ Sai. Việc làm tan băng để lấy nước không phải là điều thầy giáo kêu gọi hay truyền tải.
Giáo viên đang giảng bài trong giờ học. Nước là thứ không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta. Tuy nhiên, trong toàn bộ lượng nước trên Trái Đất, nước ngọt mà con người có thể sử dụng trực tiếp chưa tới 1%. Phần lớn còn lại là nước biển hoặc băng. Nói cách khác, nước không phải là thứ "đương nhiên có sẵn" mà là tài nguyên quý giá có hạn. Mỗi người chúng ta cần phải có ý thức sử dụng nước tiết kiệm trong cuộc sống hằng ngày.