| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 51 | 溺れるNỊCH 1. (V) Chết đuối, chìm 1. 水中に沈んで息ができなくなる。溺死しそうになる。 1. to drown; to nearly drown 2. (V) Chìm đắm, mải mê (vào rượu, cờ bạc...) 2. 理性を失って一つのことに夢中になる。耽溺する。 2. to indulge in; to wallow in; to become addicted to (alcohol, gambling, etc.) | 夏休みに家族で海水浴に出かけた際、波が急に高くなり、子供が溺れかけたところを近くにいたライフセーバーが機転を利かせて素早く救助し、大事に至らずに済んだ。 Khi cả gia đình đi tắm biển vào kỳ nghỉ hè, sóng bất ngờ dâng cao và đúng lúc đứa trẻ suýt bị chết đuối thì nhân viên cứu hộ ở gần đó đã nhanh trí ứng phó và cứu được kịp thời, nhờ vậy đã không xảy ra chuyện đáng tiếc. When the family went swimming in the sea during the summer vacation, the waves suddenly became high, and just as a child was about to drown, a lifeguard nearby used quick wits to rescue them swiftly, avoiding a serious incident. 事業の失敗をきっかけにすっかり意気消沈してしまった彼は、現実から逃げるかのように毎晩酒に溺れる生活を続け、家族からの説得にも耳を貸そうとしなかった。 Sau thất bại trong sự nghiệp, anh ấy đã hoàn toàn suy sụp tinh thần, tiếp tục cuộc sống chìm đắm trong rượu mỗi đêm như thể đang trốn chạy thực tại, và không hề chịu lắng nghe lời khuyên nhủ từ gia đình. Having become completely demoralized triggered by the failure of his business, he continued a life of wallowing in alcohol every night as if escaping from reality, refusing to listen even to persuasions from his family. |
| 52 | 介護GIỚI HỘ 1. (N, N する) Chăm sóc, điều dưỡng (người bệnh, người già) 高齢者や病気・障害を持つ人の日常生活の世話や介助をすること。 nursing care; caregiving; care for the elderly or sick | 高齢化社会の進展に伴って介護を必要とする人の数が急増している一方で、介護職員の慢性的な人手不足と低賃金問題が深刻な社会問題となっている。 Trong khi số lượng người cần được chăm sóc điều dưỡng đang tăng nhanh chóng kèm theo sự phát triển của xã hội già hóa, tình trạng thiếu nhân lực mãn tính và vấn đề lương thấp của đội ngũ nhân viên điều dưỡng đang trở thành một vấn nạn xã hội nghiêm trọng. While the number of people requiring nursing care is rapidly increasing with the progress of an aging society, the chronic shortage of caregivers and the issue of low wages are becoming serious social problems. |
| 53 | 会合HỘI HỢP 1. (N, N する) Cuộc họp, buổi gặp mặt, sự tụ họp 特定の目的のために人々が集まること。また、その集まり。 meeting; assembly; gathering | 地球環境問題について話し合うために世界各国の首脳が一堂に会する国際会合が来月東京で開催される予定で、具体的な削減目標の合意が注目されている。 Cuộc họp quốc tế nơi nguyên thủ các quốc gia trên thế giới cùng tụ họp để bàn luận về vấn đề môi trường toàn cầu dự kiến sẽ được tổ chức tại Tokyo vào tháng sau, và việc đạt được thỏa thuận về mục tiêu cắt giảm cụ thể đang được dư luận chú ý. An international meeting where leaders from countries around the world gather under one roof to discuss global environmental issues is scheduled to be held in Tokyo next month, and agreement on specific reduction targets is drawing attention. |
| 54 | 解説GIẢI THUYẾT 1. (N, N する) Sự giải thích, bình luận, diễn giải 事物の内容や意義、背景などを分かりやすく説明すること。 explanation; commentary; exposition | 難しい経済政策を一般視聴者にも分かりやすく伝えるため、番組では専門家が具体例や図表を用いながら丁寧に解説を行っており、多くの視聴者から支持を得ている。 Để truyền đạt các chính sách kinh tế phức tạp một cách dễ hiểu ngay cả với khán giả thông thường, chương trình đã có chuyên gia diễn giải tận tâm cùng các ví dụ cụ thể và biểu đồ minh họa, và đang nhận được sự ủng hộ từ đông đảo khán giả. To convey complex economic policies in an easy-to-understand manner to general viewers, experts on the program carefully provide commentary using concrete examples and diagrams, earning support from many viewers. |
| 55 | 改定CẢI ĐỊNH 1. (N, N する) Sự sửa đổi, điều chỉnh (giá cả, quy tắc, luật lệ) すでに定められている規則、価格、制度などを改めること。 revision; alteration; adjustment (of prices, rules, fees) | この春から電気料金と水道料金が一斉に改定される予定であり、物価高に苦しむ家計への影響を懸念する声が消費者団体を中心に急速に広がっている。 Từ mùa xuân này, giá điện và giá nước sẽ được điều chỉnh đồng loạt, và tiếng nói lo ngại về ảnh hưởng đối với các hộ gia đình vốn đang phải vật lộn với giá cả leo thang đang lan rộng nhanh chóng, đặc biệt là từ các tổ chức người tiêu dùng. Electricity rates and water rates are scheduled to be revised all at once starting this spring, and voices expressing concern over the impact on households struggling with high prices are rapidly spreading, mainly centered around consumer groups. |
| 56 | 概要KHÁI YẾU 1. (N) Tóm lược, khái quát, dàn bài 全体の大要。要点やあらまし。 outline; summary; overview | 明日の役員会議に先立って、各部署から提出された業務報告書の概要をA4用紙一枚にまとめ、関係者全員に事前に配布しておくよう秘書に指示した。 Trước cuộc họp ban điều hành ngày mai, tôi đã chỉ thị cho thư ký tóm lược các báo cáo công việc được nộp lên từ từng bộ phận vào một tờ giấy A4 và phát trước cho tất cả những người có liên quan. Prior to tomorrow's executive meeting, I instructed the secretary to summarize the outline of the business reports submitted from each department on a single sheet of A4 paper and distribute it in advance to everyone concerned. |
| 57 | カウンセリング— (gốc: counseling) 1. (N, N する) Tư vấn tâm lý, tham vấn 専門家が悩みや問題に関する相談に乗り、助言や援助を行うこと。 counseling; psychological advice | 近年、職場における精神的ストレスを原因として休職する社員が増えていることを受けて、多くの大企業では専門のカウンセラーを常駐させ、従業員が気軽にカウンセリングを受けられる環境整備に力を入れている。 Những năm gần đây, trước việc số lượng nhân viên phải nghỉ việc tạm thời vì nguyên nhân stress tinh thần tại nơi làm việc đang gia tăng, nhiều doanh nghiệp lớn đã bố trí chuyên viên tư vấn tâm lý thường trực và đang nỗ lực xây dựng môi trường để nhân viên có thể dễ dàng nhận tư vấn tâm lý. In recent years, in response to the increasing number of employees taking leave due to mental stress in the workplace, many large companies are stationing specialized counselors full-time and focusing on creating an environment where employees can easily receive counseling. |
| 58 | 核家族HẠCH GIA TỘC 1. (N) Gia đình hạt nhân (chỉ gồm bố mẹ và con cái chưa kết hôn) 夫婦のみ、または夫婦と未婚の子供だけで構成される家族形態。 nuclear family | 戦後の急速な都市化と工業化に伴って、従来の大家族制度が崩れ、夫婦と未婚の子供のみで構成される核家族が日本社会の主流となり、それに伴って地域共同体の結びつきも大きく変わってきた。 Cùng với quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng thời hậu chiến, chế độ đại gia đình truyền thống đã sụp đổ, gia đình hạt nhân chỉ bao gồm vợ chồng và con cái chưa kết hôn đã trở thành mô hình chủ đạo của xã hội Nhật Bản, và sự gắn kết của cộng đồng địa phương cũng đã thay đổi rất nhiều theo đó. Along with rapid post-war urbanization and industrialization, the traditional extended family system collapsed, and nuclear families consisting only of a married couple and unmarried children became the mainstream of Japanese society, accompanied by major changes in the bonds of local communities. |
| 59 | 格差CÁCH SAI 1. (N) Sự khác biệt, sự chênh lệch (về kinh tế, địa vị...) レベル、収入、条件などの間に生じる差やひらき。 disparity; gap; difference (in income, status, opportunity, etc.) | 都市部と地方部における教育機会や所得の格差が年々拡大している現状を是正するため、政府は地方創生政策を柱とする抜本的な改革案を検討している。 Để khắc phục thực trạng chênh lệch về cơ hội giáo dục và thu nhập giữa khu vực đô thị và nông thôn đang ngày càng mở rộng theo từng năm, chính phủ đang xem xét một đề án cải cách triệt để lấy chính sách phục hưng địa phương làm trụ cột chính. In order to rectify the current situation where the disparity in educational opportunities and income between urban and rural areas is expanding year by year, the government is considering a drastic reform proposal centered on regional revitalization policies. |
| 60 | 隠すẨN 1. (V) Che giấu, giấu giếm 他人に見られないように覆ったり、秘密にしたりする。 to hide; to conceal; to cover up | 長年不正経理を組織的に隠してきた大手企業の実態が内部告発によって明るみに出たことで、株価が暴落し、経営陣全員の引責辞任に追い込まれる事態となった。 Việc thực trạng doanh nghiệp lớn đã che giấu hành vi gian lận kế toán một cách có tổ chức trong nhiều năm bị phơi bày ra ánh sáng bởi một tố cáo nội bộ đã khiến giá cổ phiếu lao dốc và đẩy toàn bộ ban lãnh đạo đến tình thế buộc phải từ chức để gánh chịu trách nhiệm. As the reality of a major corporation systematically concealing fraudulent accounting for many years came to light through a whistleblower, stock prices plunged, leading to a situation where the entire management team was forced to resign to take responsibility. |
| 61 | 隔離CÁCH LI 1. (N, N する) Sự cách ly 病気や危険のある者を他から引き離すこと。 (N, V) Isolation, quarantine | 感染症の急速な拡大を抑えるため、政府は感染者および濃厚接触者に対し一定期間の自宅隔離を要請するとともに、違反者には罰則を科す方針を示した。 Để khống chế sự lây lan nhanh chóng của bệnh truyền nhiễm, chính phủ đã yêu cầu người nhiễm bệnh cùng với những người tiếp xúc gần phải cách ly tại nhà trong một thời gian nhất định, đồng thời cũng đưa ra phương châm áp dụng chế tài đối với những người vi phạm. To suppress the rapid spread of the infectious disease, the government requested infected individuals and close contacts to undergo home isolation for a set period, while also announcing a policy to impose penalties on violators. |
| 62 | 隠れるẨN 1. (V) Trốn, ẩn náu, náu mình 姿を見せないように物陰などに身を潜めること。 (V) To hide, to conceal oneself | 長い間マスコミの追及から逃げるように地方の小さな町に隠れていた容疑者は、近所住民からの通報をきっかけについに警察に身柄を確保され、東京へと移送される運びとなった。 Nghi phạm vốn đã ẩn náu trong một thị trấn nhỏ ở địa phương suốt thời gian dài như thể đang trốn chạy sự truy đuổi của giới truyền thông, cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ nhờ tin báo từ người dân lân cận và được áp giải về Tokyo. The suspect, who had been hiding in a small local town for a long time to escape the media's pursuit, was finally taken into custody by the police following a tip-off from a local resident and was arranged to be transferred to Tokyo. |
| 63 | 火災HỎA TAI 1. (N) Hỏa hoạn, cháy nhà 火が原因で起こる災害。火事。 (N) Fire, conflagration | 深夜に発生した大規模な火災により、歴史的価値の高い木造建築物が全焼し、地元住民のみならず全国から復元に向けた寄付金が続々と寄せられている。 Do trận hỏa hoạn quy mô lớn xảy ra vào lúc đêm khuya, công trình kiến trúc bằng gỗ mang giá trị lịch sử cao đã bị thiêu rụi hoàn toàn, và không chỉ từ cư dân địa phương mà tiền quyên góp hướng đến việc phục dựng cũng đang lần lượt được gửi đến từ khắp cả nước. Due to a large-scale fire that occurred late at night, a wooden structure of high historical value was completely destroyed, and donations for its restoration are pouring in one after another from all over the country, as well as from local residents. |
| 64 | 過失QUÁ THẤT 1. (N) Sai lầm, lỗi lầm, sơ suất (thường mang tính pháp lý) 注意を怠ることで生じる失敗や落ち度。 (N) Negligence, fault, oversight | この交通事故について裁判所は、運転者の注意義務違反による重大な過失があったと認定し、多額の損害賠償と禁錮刑を科する判決を言い渡した。 Về vụ tai nạn giao thông này, tòa án đã xác định rằng có sơ suất nghiêm trọng do người lái xe vi phạm nghĩa vụ chú ý, và đã tuyên một bản án buộc bồi thường thiệt hại với số tiền lớn cùng án phạt tù giam. Regarding this traffic accident, the court ruled that there was gross negligence due to the driver's breach of duty of care, handing down a sentence imposing substantial damages and imprisonment. |
| 65 | 過剰QUÁ THẶNG 1. (N, Na) Sự vượt quá, sự dư thừa, quá mức 必要以上の分量や程度を超えていること。 (N, Adj-na) Excess, surplus, excessive | SNSにおける他人の評価に対する過剰な意識は、特に多感な若者の自己肯定感を大きく損ない、抑うつ状態や不安障害を引き起こす原因になりうると専門家たちは警鐘を鳴らしている。 Các chuyên gia đang gióng lên hồi chuông cảnh báo rằng ý thức quá mức đối với đánh giá của người khác trên mạng xã hội có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến cảm giác tự khẳng định bản thân của giới trẻ vốn nhạy cảm, và trở thành nguyên nhân gây ra trạng thái trầm cảm và rối loạn lo âu. Experts are sounding the alarm that an excessive awareness of others' opinions on social media can significantly damage the self-esteem of particularly impressionable young people, potentially triggering depressive states and anxiety disorders. |
| 66 | 過疎化QUÁ SƠ HÓA 1. (N, N する) Hiện tượng giảm dân số (ở một khu vực nào đó) 地域の人口が激減して社会生活の維持が困難になること。 (N, V) Depopulation | 若者の都市部への流出が止まらない地方農村では、過疎化と高齢化が同時に進行し、小学校の統廃合や商店の閉店が相次ぎ、地域社会そのものの存続が危ぶまれている。 Tại các vùng nông thôn địa phương nơi giới trẻ không ngừng đổ ra đô thị, hiện tượng giảm dân số và già hóa đang diễn ra đồng thời, kéo theo việc sáp nhập trường tiểu học và đóng cửa các cửa hàng diễn ra liên tiếp, khiến cho sự tồn vong của chính cộng đồng địa phương đang bị đe dọa. In rural agricultural areas where the outflow of young people to urban areas continues unabated, depopulation and aging are progressing simultaneously, leading to successive elementary school consolidations and store closures, threatening the very survival of the local community itself. |
| 67 | 過労死QUÁ LAO TỬ 1. (N) Chết do làm việc quá sức 極度の働きすぎが原因で病死や自殺に至ること。 (N) Death from overwork, karoshi | 長時間労働が常態化している日本社会においては、過労死や過労自殺といった痛ましい事件が後を絶たず、働き方改革の実効性が厳しく問われている。 Trong xã hội Nhật Bản nơi việc làm việc thời gian dài đã trở thành thường lệ, những vụ việc đau lòng như chết do làm việc quá sức hay tự sát do quá tải công việc vẫn không hề chấm dứt, và tính hiệu quả của cải cách phương thức làm việc đang bị đặt câu hỏi nghiêm khắc. In Japanese society where long working hours have become normalized, tragic incidents like death from overwork and suicide from overwork continue without end, raising serious questions about the effectiveness of work style reforms. |
| 68 | 看護KHÁN HỘ 1. (N, N する) Chăm sóc bệnh nhân, điều dưỡng 病気やけがの人の世話をし、療養の手助けをすること。 (N, V) Nursing, patient care | パンデミック下においては、最前線で重症患者の看護にあたる医療従事者たちが自身の感染リスクを顧みず使命感を持って業務を遂行し、国民から多くの感謝と敬意が寄せられた。 Trong thời kỳ đại dịch, các nhân viên y tế đảm nhận việc chăm sóc các bệnh nhân nặng ở tuyến đầu đã làm việc với tinh thần trách nhiệm cao mà không màng đến nguy cơ lây nhiễm của bản thân, và đã nhận được rất nhiều lời cảm ơn cũng như sự kính trọng từ người dân. During the pandemic, healthcare workers nursing severely ill patients on the front lines fulfilled their duties with a sense of mission without regard for their own risk of infection, receiving immense gratitude and respect from the public. |
| 69 | 患者HOẠN GIẢ 1. (N) Bệnh nhân 病気やけがの手当や治療を受ける人。 (N) Patient | 最新の医療技術によってこれまで治療不可能とされてきた難病の患者にも希望の光が差し始めており、世界各国の研究機関が連携して臨床試験を進めている。 Nhờ vào công nghệ y tế mới nhất, ánh sáng hy vọng cũng đã bắt đầu chiếu rọi đến những bệnh nhân mắc bệnh nan y vốn được cho là không thể điều trị từ trước đến nay, và các cơ quan nghiên cứu của các nước trên thế giới đang phối hợp tiến hành các thử nghiệm lâm sàng. Thanks to state-of-the-art medical technology, a ray of hope is beginning to shine even for patients with intractable diseases previously considered incurable, and research institutions worldwide are collaborating to advance clinical trials. |
| 70 | 感染CẢM NHIỄM 1. (N, N する) Sự lây nhiễm, truyền nhiễm 病原体が体内に入り込んで増殖すること。 (N, V) Infection, contagion | 新型ウイルスの感染拡大を受けて、政府は緊急事態宣言を発令し、国民に外出自粛とテレワークの徹底を強く呼びかけるとともに、医療体制の逼迫緩和に全力を挙げた。 Trước tình hình lây nhiễm của loại vi-rút mới đang lan rộng, chính phủ đã ban bố tuyên bố tình trạng khẩn cấp, kêu gọi mạnh mẽ người dân tự giác hạn chế ra ngoài và triệt để làm việc từ xa, đồng thời dốc toàn lực vào việc giảm áp lực cho hệ thống y tế. In response to the spread of the novel virus infection, the government declared a state of emergency, strongly urging citizens to refrain from going out and fully adopt telework, while putting all efforts into easing the strain on the healthcare system. |
| 71 | 観点QUAN ĐIỂM 1. (N) Quan điểm, góc nhìn 物事を見たり考えたりする立場や角度。視点。 (N) Point of view, viewpoint, perspective | この問題を解決するためには、単に経済的な側面だけではなく、環境保護や地域社会への影響といった多角的な観点から総合的に検討を重ねることが不可欠であると専門家は指摘している。 Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia chỉ ra rằng không chỉ riêng khía cạnh kinh tế mà việc liên tục thảo luận một cách tổng hợp từ nhiều quan điểm đa chiều như bảo vệ môi trường và ảnh hưởng đối với cộng đồng địa phương là điều không thể thiếu. Experts point out that to solve this problem, it is essential to conduct repeated comprehensive deliberations from multifaceted perspectives such as environmental protection and community impact, rather than solely focusing on the economic aspect. |
| 72 | 関与QUAN DỮ 1. (N, N する) Sự tham gia, sự can dự, dính líu ある事柄に関係すること。携わること。 (N, V) Involvement, participation | この大規模な汚職事件に政府高官が深く関与していたことが検察の捜査によって次第に明らかとなり、国会では真相究明のための特別委員会の設置が求められている。 Việc các quan chức cấp cao của chính phủ đã dính líu sâu vào vụ tham nhũng quy mô lớn này đang dần được làm rõ thông qua điều tra của viện kiểm sát, và tại quốc hội đang có yêu cầu thành lập ủy ban đặc biệt để làm sáng tỏ sự thật. Prosecutorial investigations have gradually revealed that high-ranking government officials were deeply involved in this large-scale corruption scandal, leading to calls in parliament to establish a special committee to uncover the truth. |
| 73 | 効くHIỆU 1. (V) Có hiệu quả, có tác dụng 良い効果や働きが現れること。 (V) To be effective, to work, to take effect | 長い間慢性的な頭痛に悩まされてきたが、市販薬では一向に効かなかったため、専門医に診てもらい処方された薬を服用したところ、驚くほどよく効き、ようやく快適な日常を取り戻すことができた。 Tôi đã chịu đựng chứng đau đầu mãn tính trong thời gian dài nhưng thuốc bán không kê đơn lại hoàn toàn không có tác dụng, nên khi đi khám bác sĩ chuyên khoa và uống thuốc được kê thì hiệu quả tốt đến bất ngờ, và cuối cùng tôi đã có thể tìm lại cuộc sống thường ngày thoải mái. I had suffered from chronic headaches for a long time, but over-the-counter medicines had no effect at all; however, after seeing a specialist and taking the prescribed medication, it worked remarkably well, allowing me to finally regain a comfortable daily life. |
| 74 | 記事KÍ SỰ 1. (N) Bài báo, bài viết, phóng sự 新聞や雑誌などに事実を書いて掲載する文章。 (N) Article, news report | あの新聞に掲載された記事は、長期取材に基づく緻密な調査報道として高く評価され、業界関係者のみならず一般読者からも大きな反響を呼び、後に権威あるジャーナリズム賞を受賞した。 Bài báo được đăng trên tờ báo đó đã được đánh giá cao như một bài báo điều tra tỉ mỉ dựa trên quá trình thu thập tư liệu dài hạn, và đã tạo nên tiếng vang lớn không chỉ với người trong ngành mà còn với cả độc giả phổ thông, sau đó còn nhận được một giải thưởng báo chí danh giá. The article published in that newspaper was highly acclaimed as detailed investigative reporting based on long-term coverage, drawing a huge response from general readers as well as industry insiders, and later won a prestigious journalism award. |
| 75 | 記者KÍ GIẢ 1. (N) Nhà báo, ký giả, phóng viên 新聞・雑誌などの取材をし、記事を書く人。 (N) Journalist, reporter | 戦場での真実を世界に伝えるべく命の危険を顧みずに取材を続けた従軍記者たちの勇気ある報道がなければ、私たちは遠く離れた地で起きている悲劇を知る術を持たなかっただろう。 Nếu không có những bản tin dũng cảm của các phóng viên chiến trường vốn không quản hiểm nguy đến tính mạng để tiếp tục đưa tin nhằm truyền tải sự thật chiến trường ra thế giới, thì chúng ta đã không có cách nào biết được những bi kịch đang xảy ra ở những vùng đất xa xôi. Without the courageous reporting of war correspondents who risked their lives to continue reporting in order to convey the truth of the battlefield to the world, we would have had no way of knowing about the tragedies occurring in far-off lands. |
| 76 | 奇跡KÌ TÍCH 1. (N) Phép màu, kỳ tích 常識では考えられないような不思議な出来事。 (N) Miracle, wonder | 瓦礫の下で七日間も生き延びた幼児が無事救出された瞬間、現場に集まっていた救助隊や住民たちは声を上げて歓喜し、これはまさに奇跡と呼ぶにふさわしい出来事であった。 Vào khoảnh khắc đứa trẻ nhỏ đã sống sót suốt bảy ngày dưới đống đổ nát được giải cứu an toàn, các nhân viên cứu hộ và người dân tập trung tại hiện trường đã vỡ òa trong tiếng reo vui, và đây thực sự là một sự kiện xứng đáng được gọi là phép màu. The moment the toddler who survived for seven days under the rubble was safely rescued, the rescue teams and residents gathered at the scene burst into joyful cheers, making it an event truly worthy of being called a miracle. |
| 77 | 偽装NGỤY TRANG 1. (N, N する) Ngụy trang, giả mạo, che đậy 事実や本質を隠すために、外見をごまかすこと。 (N, V) Disguise, misrepresentation, falsification | 大手食品メーカーが長年にわたって外国産の原料を国産と偽装して販売していたことが明るみに出、消費者からの信頼を大きく裏切る結果となり、株価は連日急落を続けている。 Việc nhà sản xuất thực phẩm lớn đã ngụy trang nguyên liệu nhập khẩu thành sản phẩm trong nước để bán hàng suốt nhiều năm bị phơi bày ra ánh sáng đã dẫn đến kết quả phản bội niềm tin của người tiêu dùng một cách lớn lao, và giá cổ phiếu đã liên tục lao dốc trong nhiều ngày liền. The revelation that a major food manufacturer had mislabeled foreign ingredients as domestic products and sold them for many years resulted in a major breach of consumer trust, causing its stock price to drop sharply for days on end. |
| 78 | 偽造NGỤY TẠO 1. (N, N する) Sự làm giả, sự chế tạo giả mạo (tiền, giấy tờ) 本物に似せて偽物を作ること。 (N, V) Forgery, counterfeiting | 国境を越えて暗躍する国際犯罪組織による精巧なパスポートの偽造が大規模に横行しており、各国の当局は情報共有を強化するとともに、より高度な偽造防止技術の導入を急いでいる。 Việc làm giả hộ chiếu một cách tinh vi bởi các tổ chức tội phạm quốc tế hoạt động ngầm xuyên biên giới đang lan tràn ở quy mô lớn, và các cơ quan chức năng của các nước đang tăng cường chia sẻ thông tin đồng thời gấp rút áp dụng các công nghệ chống làm giả tiên tiến hơn. Sophisticated passport forgery by international criminal syndicates operating covertly across borders is rampant on a large scale, prompting authorities worldwide to enhance information sharing and rush the implementation of more advanced anti-counterfeiting technologies. |
| 79 | 規則QUY TẮC 1. (N) Quy tắc, nội quy, kỷ luật 行動や業務の基準として定められた決まり。 (N) Rule, regulation | 学校における厳しすぎる校則のあり方については、個人の多様性を尊重する現代社会の価値観に合わせて規則を見直すべきだという声が保護者や生徒本人から強く上がっている。 Về tình trạng nội quy nhà trường quá khắt khe, tiếng nói mạnh mẽ đang được nâng lên từ phía phụ huynh và chính học sinh rằng cần phải xem xét lại các quy tắc cho phù hợp với giá trị quan của xã hội hiện đại vốn tôn trọng tính đa dạng cá nhân. Regarding overly strict school regulations, strong calls are emerging from parents and students alike to review the rules to align with modern social values that respect individual diversity. |
| 80 | 虐待NGƯỢC ĐÃI 1. (N, N する) Ngược đãi, bạo hành 酷い扱いをして苦しめること。 (N, V) Abuse, mistreatment | 児童虐待の相談件数が過去最多を更新し続ける状況を受けて、厚生労働省は児童相談所の職員増員と関係機関との連携強化を柱とする緊急対策を打ち出した。 Trước tình hình số vụ tham vấn về bạo hành trẻ em liên tục lập kỷ lục cao mới mọi thời đại, Bộ Y tế Lao động Phúc lợi đã đưa ra một biện pháp khẩn cấp lấy việc tăng cường nhân sự cho trung tâm tư vấn trẻ em và tăng cường phối hợp với các cơ quan liên quan làm trụ cột chính. In response to the situation where the number of child abuse consultation cases continues to hit record highs, the Ministry of Health, Labour and Welfare launched emergency measures centered on increasing staff at child consultation centers and strengthening cooperation with related agencies. |
| 81 | 急患CẤP HOẠN 1. (N) Bệnh nhân cấp cứu 緊急の治療を必要とする患者。 Emergency patient | 夜間や休日に急患が発生した際でも迅速に対応できる救急医療体制の整備は、都市部と地方部の間で大きな格差が存在しており、住民の命を守るための体制強化が急務となっている。 Việc xây dựng hệ thống y tế cấp cứu có thể ứng phó nhanh chóng ngay cả khi có bệnh nhân cấp cứu phát sinh vào ban đêm hay ngày nghỉ đang tồn tại sự chênh lệch lớn giữa khu vực đô thị và nông thôn, và việc tăng cường hệ thống để bảo vệ tính mạng người dân đang trở thành nhiệm vụ cấp bách. Regarding the establishment of an emergency medical care system that can respond promptly even when emergency patients arise at night or on holidays, a significant disparity exists between urban and rural areas, making the strengthening of the system to protect residents' lives an urgent priority. |
| 82 | 救急CỨU CẤP 1. (N) Cấp cứu 突然の病気やけがに対して急いで応急手当や救護を行うこと。 Emergency care | 突然意識を失った同僚に対し、居合わせた従業員が冷静に救急車を呼び、AEDによる応急処置を施したことにより、一命を取り留めることができたのは不幸中の幸いであった。 Việc người đồng nghiệp đột nhiên bị bất tỉnh được cứu sống nhờ những nhân viên có mặt tại đó đã bình tĩnh gọi xe cấp cứu và thực hiện sơ cứu bằng máy AED, thực sự là điều may mắn trong bất hạnh. When a colleague suddenly lost consciousness, the employees present calmly called an ambulance and administered first aid using an AED, which saved the colleague's life—a fortunate outcome amid misfortune. |
| 83 | 急性CẤP TÍNH 1. (N) Cấp tính (chỉ giai đoạn phát bệnh nhanh, đột ngột) 病気の症状が急速に現れ、経過が短いこと。 Acute (of a disease) | 急性心筋梗塞は発症から治療開始までの時間が生死を左右するとも言われているため、胸に違和感を感じた時には迷うことなく救急車を呼ぶよう医師たちは強く呼びかけている。 Vì nhồi máu cơ tim cấp tính được cho là khoảng thời gian từ lúc phát bệnh đến khi bắt đầu điều trị quyết định ranh giới sinh tử, nên các bác sĩ đang kêu gọi mạnh mẽ rằng khi cảm thấy bất thường ở ngực thì hãy gọi xe cấp cứu mà không cần do dự. Because it is said that the time from onset to the start of treatment determines life or death for acute myocardial infarction, doctors are strongly urging people to call an ambulance without hesitation whenever they feel discomfort in their chest. |
| 84 | 急増CẤP TĂNG 1. (N, N する) Sự gia tăng nhanh chóng, đột ngột 急速に、または急激に増えること。 Rapid increase | 近年のリモートワークの普及に伴って、都心から離れた地方都市への移住希望者が急増しており、それに応えるべく各自治体は住居支援や仕事紹介などの魅力的な制度を次々と打ち出している。 Kèm theo sự phổ biến của làm việc từ xa trong những năm gần đây, số người mong muốn chuyển đến sinh sống tại các thành phố địa phương xa trung tâm đô thị đang tăng nhanh chóng, và để đáp ứng nhu cầu đó các chính quyền địa phương đang lần lượt đưa ra những chính sách hấp dẫn như hỗ trợ nhà ở và giới thiệu việc làm. Along with the spread of remote work in recent years, the number of people seeking to relocate to regional cities away from urban centers has surged rapidly, and to meet this demand, local governments are rolling out attractive policies one after another, such as housing assistance and job placement services. |
| 85 | 強制CƯỠNG CHẾ 1. (N, N する) Sự cưỡng chế, ép buộc, bắt buộc 権力や腕力などで、相手の意志を無視して無理にやらせること。 Coercion | 民主主義社会においては、個人の思想や信条を国家権力によって強制することは断じて許されないことであり、多様性を尊重する姿勢こそが健全な社会の礎となると多くの識者が主張している。 Nhiều nhà tri thức đều khẳng định rằng trong xã hội dân chủ, việc dùng quyền lực nhà nước để cưỡng chế tư tưởng và tín ngưỡng cá nhân là điều tuyệt đối không được phép, và chính thái độ tôn trọng tính đa dạng mới là nền móng cho một xã hội lành mạnh. Many experts argue that in a democratic society, forcing individuals' thoughts or beliefs through state power is strictly unacceptable, and that an attitude of respecting diversity is the very foundation of a healthy society. |
| 86 | 脅迫HIẾP BÁCH 1. (N, N する) Sự đe dọa, uy hiếp, tống tiền 相手に恐怖心を与えて、無理に特定の行動をとらせようと脅すこと。 Threat | SNSを通じて有名芸能人に対する悪質な脅迫行為を繰り返していた容疑者が警視庁のサイバー犯罪対策課によって逮捕され、匿名性を悪用した犯罪への厳正な対処が改めて注目されている。 Nghi phạm vốn liên tục thực hiện hành vi đe dọa hiểm độc đối với một người nổi tiếng thông qua mạng xã hội đã bị Phòng Đối phó Tội phạm Mạng của Sở Cảnh sát Tokyo bắt giữ, và việc xử lý nghiêm khắc đối với các tội phạm lợi dụng tính ẩn danh đang một lần nữa được chú ý. A suspect who repeatedly made malicious threats against a famous celebrity via social media was arrested by the Cybercrime Division of the Tokyo Metropolitan Police Department, drawing renewed attention to strict law enforcement against crimes that abuse anonymity. |
| 87 | 疑惑NGHI HOẶC 1. (N) Sự nghi ngờ, hoài nghi (thường về hành vi sai trái) 不正や不審な点があるのではないかという疑い。 Suspicion | 政治資金規正法違反の疑惑が持ち上がっている大物政治家に対し、野党各党は国会での証人喚問を強く求めており、事件の真相究明に向けた動きが活発化している。 Đối với vị chính trị gia tiếng tăm đang bị dấy lên nghi vấn về vi phạm Luật Quản lý Quỹ Chính trị, các đảng đối lập đang mạnh mẽ yêu cầu triệu tập làm nhân chứng trước quốc hội, và các động thái hướng đến việc làm sáng tỏ sự thật của vụ việc đang trở nên sôi động. Against a prominent politician facing suspicion of violating the Political Funds Control Law, opposition parties are strongly demanding witness testimony in the Diet, and efforts toward investigating the truth of the affair are gaining momentum. |
| 88 | 近郊CẬN GIAO 1. (N) Vùng ngoại ô, vùng lân cận thành phố 都市に近く、その影響を受けている周辺の地域。 Suburbs | 都心の住宅価格が高騰し続ける中で、より広くて緑豊かな環境を求めて東京近郊のベッドタウンに移住する子育て世代の家族が増えており、地域経済の活性化にも寄与している。 Trong bối cảnh giá nhà ở trung tâm đô thị tiếp tục leo thang, các gia đình thế hệ đang nuôi con để tìm kiếm môi trường rộng rãi và nhiều cây xanh hơn đã chuyển đến các thị trấn ngủ ở vùng ngoại ô Tokyo đang ngày càng tăng, và điều này cũng đang góp phần vào việc kích hoạt nền kinh tế địa phương. As housing prices in central Tokyo continue to soar, more families raising children are moving to commuter towns in the outskirts of Tokyo in search of a spacious and lush green environment, which is also contributing to the revitalization of the local economy. |
| 89 | 均衡QUÂN HÀNH 1. (N) Sự cân bằng, thế cân bằng 二つ以上のものの間で、力や重さなどのつりあいがとれていること。 Balance | 世界経済の需要と供給の均衡が地政学的リスクの高まりによって大きく崩れつつあり、原油価格や穀物価格の不安定な動きが各国の家計に深刻な影響を及ぼし始めている。 Sự cân bằng cung cầu của nền kinh tế thế giới đang bị phá vỡ nghiêm trọng bởi rủi ro địa chính trị ngày càng gia tăng, và những biến động bất ổn của giá dầu thô cũng như giá ngũ cốc đang bắt đầu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống các hộ gia đình ở các nước. The balance of supply and demand in the global economy is breaking down significantly due to rising geopolitical risks, and volatile movements in crude oil and grain prices are beginning to severely impact household finances around the world. |
| 90 | 近年CẬN NIÊN 1. (N) Những năm gần đây ここ数年の間。ちかごろ。 Recent years | 近年、AI技術の飛躍的な進歩に伴って多くの業務が自動化されつつある一方で、創造性や人間関係構築能力といった人間固有のスキルがこれまで以上に重視されるようになってきている。 Những năm gần đây, kèm theo sự tiến bộ vượt bậc của công nghệ AI, nhiều công việc đang được tự động hóa, trong khi đó những kỹ năng đặc trưng riêng của con người như tính sáng tạo và năng lực xây dựng mối quan hệ giữa người với người đang được coi trọng hơn bao giờ hết. In recent years, while many tasks are being automated alongside dramatic advances in AI technology, uniquely human skills such as creativity and the ability to build relationships are being valued more than ever. |
| 91 | 区画KHU HỌA 1. (N) Khu đất, lô đất, khu vực được phân chia 土地などを一定の境で分けること。また、その分けられた部分。 Lot | 大規模な区画整理事業によって古い町並みが大きく変わろうとしているが、地元住民の中には長年慣れ親しんだ景観が失われることを惜しむ声や、計画の進め方に異議を唱える声も多く聞かれる。 Khung cảnh phố phường cổ kính đang sắp thay đổi to lớn bởi dự án quy hoạch lại các khu đất quy mô lớn, nhưng trong số cư dân địa phương cũng có rất nhiều tiếng nói tiếc nuối khi cảnh quan đã quen thuộc nhiều năm sẽ bị mất đi, cũng như những tiếng nói phản đối cách thức tiến hành dự án. Although old streetscapes are about to change significantly due to a large-scale land readjustment project, many local residents are voicing regret over losing the familiar scenery of many years, and many are raising objections to how the project is being conducted. |
| 92 | 群集QUẦN TẬP 1. (N) Đám đông, quần chúng たくさんの人が一か所に群がり集まること。また、その集まった人々。 Crowd | 大晦日の渋谷スクランブル交差点では、新年のカウントダウンを楽しもうとする群集が毎年大挙して集まり、大規模な群集事故を未然に防ぐため警視庁は厳戒態勢を敷いている。 Tại ngã tư Shibuya Scramble vào đêm giao thừa, đám đông muốn tận hưởng khoảnh khắc đếm ngược năm mới đổ về tụ tập đông nghẹt hàng năm, và để ngăn chặn từ trước những vụ tai nạn liên quan đến đám đông quy mô lớn, Sở Cảnh sát Tokyo đang triển khai tình trạng cảnh giới nghiêm ngặt. Every year at Shibuya Scramble Crossing on New Year's Eve, crowds gather in massive numbers to enjoy the New Year countdown, and the Tokyo Metropolitan Police Department maintains a high-alert status to prevent large-scale crowd accidents in advance. |
| 93 | 経緯KINH VĨ 1. (N) Toàn bộ quá trình, đầu đuôi ngọn ngành của một sự việc 物事の細かい筋道。これまでの詳しい行きさつ。 Details | 今回の大型プロジェクトが突然中止に至った経緯については、取引先との契約条件の不一致から関連部署間での意思疎通の不足まで、後日詳細な報告書にまとめて取締役会に提出する予定である。 Về toàn bộ quá trình mà dự án lớn lần này đột nhiên đi đến quyết định hủy bỏ, từ sự không khớp về điều khoản hợp đồng với đối tác cho đến sự thiếu giao tiếp giữa các bộ phận liên quan, sẽ được tổng hợp thành một báo cáo chi tiết và trình lên hội đồng quản trị vào ngày khác. Regarding the sequence of events leading to the sudden cancellation of this major project, covering reasons ranging from mismatched contract terms with partners to insufficient communication among related departments, a detailed report is scheduled to be compiled and submitted to the board of directors at a later date. |
| 94 | 経過KINH QUÁ 1. (N, N する) Quá trình, diễn biến 1. 時間がたつにつれて物事の状態が変化する様子やその過程。 1. Course 2. (N, N する) Sự trôi qua của thời gian 2. 時間が過ぎ去ること。 2. Passage (of time) | 手術後の患者の経過を注意深く観察するため、担当医は連日病室を訪れて細かい変化も見逃さないように努めるとともに、家族にも定期的に状況を説明している。 Để quan sát kỹ lưỡng diễn biến của bệnh nhân sau phẫu thuật, vị bác sĩ phụ trách đã đến phòng bệnh liên tục từng ngày để không bỏ sót bất kỳ thay đổi nhỏ nào, đồng thời thường xuyên giải thích tình hình cho gia đình bệnh nhân. To carefully monitor the post-surgery progress of the patient, the attending physician visits the hospital room daily, striving not to overlook even minute changes while also regularly updating the family on the situation. 事件発生から三十年もの歳月が経過したにもかかわらず、遺族たちの真相究明を求める思いは少しも薄れることはなく、今後も司法の場で真実を明らかにすべく闘い続けると固く誓っている。 Cho dù đã ba mươi năm trôi qua kể từ khi vụ việc xảy ra, mong muốn làm sáng tỏ sự thật của các gia quyến không hề phai nhạt đi chút nào, và họ vẫn đang kiên quyết thề rằng sẽ tiếp tục đấu tranh ở chốn tòa án để đưa sự thật ra ánh sáng. Even though thirty years have elapsed since the incident occurred, the bereaved families' desire to uncover the truth has not faded in the least, and they firmly swear to continue fighting in court to bring the truth to light. |
| 95 | 傾向KHUYNH HƯỚNG 1. (N) Khuynh hướng, xu hướng 物事の状態や考え方などが、特定の方向に向かう偏りや動向。 Tendency | 近年の若者の消費行動には、所有するよりも体験に価値を見出す傾向が顕著に見られ、従来の大量消費型のビジネスモデルが大きな転換を迫られている。 Trong hành vi tiêu dùng của giới trẻ những năm gần đây, có thể thấy rõ rệt khuynh hướng tìm thấy giá trị ở trải nghiệm hơn là việc sở hữu, và các mô hình kinh doanh kiểu tiêu dùng đại trà truyền thống đang bị buộc phải chuyển đổi lớn lao. In the spending behavior of young people in recent years, a clear tendency to value experiences over ownership can be observed, forcing traditional mass-consumption business models to make major transformations. |
| 96 | 警察CẢNH SÁT 1. (N) Cảnh sát 社会の秩序と安全を保ち、犯罪を防ぎ取り締まる公権力機関。 Police | 長引く未解決事件の真相解明に向けて、警察は新たな科学捜査技術を導入するとともに、市民からの情報提供を呼びかけ、事件の風化を防ぐための取り組みを続けている。 Hướng đến việc làm rõ sự thật của các vụ án chưa được giải quyết kéo dài, cảnh sát đang áp dụng các kỹ thuật điều tra khoa học mới đồng thời kêu gọi cung cấp thông tin từ người dân, và tiếp tục các nỗ lực nhằm ngăn không cho các vụ việc bị thời gian làm phai mờ. To clear up the truth behind prolonged unsolved cases, the police are introducing new forensic investigation technologies while calling for information from the public, continuing their efforts to prevent the cases from fading from memory. |
| 97 | 経歴KINH LỊCH 1. (N) Quá trình làm việc, kinh nghiệm công tác, lý lịch これまでに関わってきた学業・職業・地位などの発展の過程や履歴。 Career background | 就職活動においては、立派な経歴を並べるだけではなく、これまでの経験を通してどのような能力や価値観を培ってきたのか、そしてそれを応募先でどう活かしたいのかを具体的に語ることが採用担当者に強く印象づけるカギとなる。 Trong hoạt động tìm việc, không chỉ trưng bày một lý lịch hoành tráng mà việc kể cụ thể về việc bản thân đã rèn luyện được những năng lực và giá trị quan như thế nào qua các kinh nghiệm từ trước đến nay, và muốn vận dụng những điều đó như thế nào ở nơi ứng tuyển, chính là chìa khóa để gây ấn tượng mạnh với người phụ trách tuyển dụng. In job hunting, rather than merely listing an impressive career history, speaking specifically about what abilities and values you have cultivated through past experiences and how you wish to apply them at the company is the key to making a strong impression on recruiters. |
| 98 | ケース— (gốc: case) 1. (N) Trường hợp, tình huống 1. 事態。場合。事例。 1. Case 2. (N) Hộp, vỏ, thùng đựng 2. 物を入れる箱や容器。 2. Case | 個人情報の漏洩事件がここ数年で急増している中で、企業側の管理体制の不備が原因と判明するケースが後を絶たず、消費者側からの不信感が急速に高まっている。 Trong bối cảnh các vụ rò rỉ thông tin cá nhân tăng nhanh chóng trong vài năm gần đây, những trường hợp được xác định nguyên nhân là do sự thiếu sót trong hệ thống quản lý của phía doanh nghiệp vẫn không chấm dứt, và sự thiếu tin tưởng từ phía người tiêu dùng đang tăng cao một cách nhanh chóng. Amid a rapid increase in personal data leak incidents over recent years, cases where deficiencies in corporate management systems are found to be the cause continue unabated, driving a swift rise in consumer distrust. 祖父から譲り受けた古美術品は非常に繊細であるため、湿度管理機能が付いた専用の展示ケースに収めて大切に保管し、後世に受け継いでいきたいと強く願っている。 Vì các cổ vật mỹ thuật được thừa kế từ ông tôi vô cùng tinh xảo, nên tôi đã đặt chúng vào hộp trưng bày chuyên dụng có chức năng kiểm soát độ ẩm để bảo quản cẩn thận, và mong muốn mãnh liệt được truyền lại cho thế hệ mai sau. Because the antique artwork inherited from my grandfather is extremely delicate, I keep it carefully stored in a dedicated display case equipped with humidity control, strongly wishing to pass it down to future generations. |
| 99 | 血液HUYẾT DỊCH 1. (N) Máu, huyết dịch 血管の中を流れる赤い液体で、酸素や栄養を全身に運ぶ組織。 Blood | 血液検査の結果、肝機能の数値に明らかな異常が見られたため、主治医からは当面の禁酒と食生活の大幅な見直しを強く勧められ、来月から本格的な食事療法を開始することになった。 Kết quả xét nghiệm máu cho thấy có bất thường rõ rệt ở các chỉ số chức năng gan, nên tôi đã được bác sĩ điều trị mạnh mẽ khuyên kiêng rượu một thời gian và xem xét lại chế độ ăn uống một cách toàn diện, và từ tháng sau sẽ bắt đầu liệu pháp ăn uống chính thức. Because blood test results showed clear abnormalities in liver function numbers, my primary physician strongly recommended abstaining from alcohol for the time being and making a major overhaul to my diet, so I am set to begin full-scale dietary therapy next month. |
| 100 | 血管HUYẾT QUẢN 1. (N) Mạch máu, huyết quản 血液が流れる体内の管。 Blood vessel | 長期間にわたる不規則な生活と偏った食生活は、動脈硬化を引き起こして血管を脆くし、脳梗塞や心筋梗塞といった命に関わる重大な疾患を招くリスクを大きく高めると医師たちは警告している。 Các bác sĩ cảnh báo rằng cuộc sống không điều độ và chế độ ăn uống thiên lệch kéo dài sẽ gây ra xơ vữa động mạch khiến mạch máu trở nên mong manh, làm tăng đáng kể nguy cơ dẫn đến những căn bệnh nghiêm trọng liên quan đến tính mạng như nhồi máu não và nhồi máu cơ tim. Doctors warn that a long-term irregular lifestyle and unbalanced diet cause arteriosclerosis, making blood vessels fragile and significantly raising the risk of triggering life-threatening conditions such as cerebral infarction and myocardial infarction. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard