Phần học gồm 50 từ (STT 101–150). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 101 |
決行
QUYẾT HÀNH
1. (N, N する) Quyết tâm thực hiện (một kế hoạch dù có khó khăn, nguy hiểm)
|
悪天候と体調不良の隊員が続出するという厳しい状況の中においても、登頂隊のリーダーは慎重な議論の末、ついに明方の山頂アタックを決行する判断を下した。
Ngay cả trong tình hình khắc nghiệt khi thời tiết xấu và các thành viên trong đội liên tục gặp vấn đề sức khỏe, sau những cuộc tranh luận thận trọng, cuối cùng đội trưởng của đội leo núi đã hạ quyết định quyết tâm thực hiện cuộc tấn công đỉnh núi vào lúc rạng sáng.
|
| 102 |
懸念
HUYỀN NIỆM
1. (N, N する) Sự lo lắng, lo ngại, e sợ
|
原材料価格の高騰が続く中、中小企業の経営に深刻な影響が及ぶことを懸念する声が業界団体から相次いで上がっており、政府に対する支援策の拡充要請が強まっている。
Trong bối cảnh giá nguyên vật liệu liên tục leo thang, tiếng nói lo ngại về ảnh hưởng nghiêm trọng đối với hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang liên tiếp được cất lên từ các hiệp hội ngành nghề, và yêu cầu mở rộng các biện pháp hỗ trợ đối với chính phủ đang ngày càng tăng cao.
|
| 103 |
原因
NGUYÊN NHÂN
1. (N) Nguyên nhân
|
この大規模な停電事故の原因を徹底的に究明し、二度と同じような事態を引き起こさないための具体的な再発防止策を策定するよう、政府は電力会社に強く求めている。
Chính phủ đang yêu cầu mạnh mẽ công ty điện lực phải làm rõ một cách triệt để nguyên nhân của vụ mất điện quy mô lớn này, đồng thời thiết lập các biện pháp ngăn chặn tái phát cụ thể để không bao giờ gây ra tình huống tương tự một lần nữa.
|
| 104 |
献血
HIẾN HUYẾT
1. (N, N する) Hiến máu
|
冬場になると例年献血者が大幅に減少する傾向にあり、医療現場では輸血用血液の不足が深刻な問題となっているため、日本赤十字社は若者世代への呼びかけを強化している。
Cứ đến mùa đông là số người hiến máu thường có xu hướng giảm mạnh hàng năm, và tại các cơ sở y tế tình trạng thiếu hụt máu dùng cho truyền máu đã trở thành vấn đề nghiêm trọng, nên Hội Chữ thập đỏ Nhật Bản đang tăng cường lời kêu gọi đối với thế hệ trẻ.
|
| 105 |
健康診断
KIỆN KHANG CHẨN ĐOẠN
1. (N) Khám sức khỏe tổng quát, kiểm tra sức khỏe định kỳ
|
会社が毎年実施する定期健康診断において早期発見されたがんを速やかに治療できたおかげで命を救われた社員の体験談は、多くの同僚に定期検査の重要性を改めて認識させた。
Câu chuyện của người nhân viên đã được cứu sống nhờ có thể điều trị nhanh chóng căn bệnh ung thư được phát hiện sớm trong đợt khám sức khỏe định kỳ mà công ty thực hiện hàng năm, đã khiến nhiều đồng nghiệp một lần nữa nhận thức được tầm quan trọng của việc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
|
| 106 |
被告
BỊ CÁO
1. (N) Bị cáo
|
長期にわたる裁判の末、被告は一貫して無罪を主張し続けたものの、検察側が提示した状況証拠とDNA鑑定の結果を裁判所が重視し、有罪判決が下されることとなった。
Sau phiên tòa kéo dài, mặc dù bị cáo đã nhất quán khẳng định mình vô tội, nhưng tòa án đã coi trọng các chứng cứ tình huống và kết quả giám định ADN do phía viện kiểm sát đưa ra, và đã hạ quyết định tuyên án có tội.
|
| 107 |
現在
HIỆN TẠI
1. (N, Adv) Hiện tại, bây giờ
|
現在、世界各国で環境問題への関心が急速に高まる中で、再生可能エネルギーへの転換を加速させるための大規模な投資と制度改革が進められており、日本も例外ではない。
Hiện tại, trong bối cảnh sự quan tâm đối với các vấn đề môi trường đang tăng nhanh tại khắp các nước trên thế giới, các khoản đầu tư quy mô lớn và cải cách chế độ nhằm thúc đẩy chuyển dịch sang năng lượng tái tạo đang được tiến hành, và Nhật Bản cũng không phải là ngoại lệ.
|
| 108 |
現場
HIỆN TRƯỜNG
1. (N) Hiện trường (vụ án, tai nạn)
2. (N) Công trường (xây dựng)
|
事件現場には多くの鑑識員が派遣され、指紋や足跡などの微細な痕跡に至るまで慎重に採取が行われ、事件解決への糸口をつかむための地道な作業が夜通しで続けられた。
Tại hiện trường vụ án, rất nhiều nhân viên giám định đã được điều động đến và việc thu thập cẩn thận đã được tiến hành cho đến cả những dấu vết nhỏ nhất như dấu vân tay và dấu chân, và công việc cần mẫn để tìm ra manh mối giải quyết vụ án đã được tiếp tục suốt đêm.
大規模な再開発事業が進む建設現場では、作業員の安全を確保するために、毎朝の朝礼で当日の作業内容と危険箇所の確認が欠かさず行われている。
Tại công trường xây dựng nơi dự án tái phát triển quy mô lớn đang được tiến hành, để đảm bảo an toàn cho công nhân, việc xác nhận nội dung công việc trong ngày và các điểm nguy hiểm đang được thực hiện không bỏ sót trong buổi họp đầu giờ sáng mỗi ngày.
|
| 109 |
抗議
KHÁNG NGHỊ
1. (N, N する) Sự phản đối, kháng nghị
|
原子力発電所の再稼働を政府が正式に決定したことを受けて、地元住民を中心とする市民団体は大規模な抗議集会を開催し、政府方針の撤回を強く求めている。
Sau khi chính phủ chính thức quyết định việc tái khởi động nhà máy điện hạt nhân, các tổ chức xã hội dân sự lấy cư dân địa phương làm nòng cốt đã tổ chức cuộc tuần hành phản đối quy mô lớn và đang mạnh mẽ yêu cầu chính phủ rút lại phương châm đó.
|
| 110 |
公共
CÔNG CỘNG
1. (N) Công cộng
|
公共交通機関を利用する際には、他者への迷惑を避けるためにも携帯電話での通話を控えたり、大きな声での会話を慎んだりするなどの最低限のマナーを守ることが社会人として求められている。
Khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng, để tránh gây phiền hà cho người khác, việc tuân thủ những phép lịch sự tối thiểu như hạn chế gọi điện thoại di động và kiềm chế không nói chuyện lớn tiếng được yêu cầu như một con người trưởng thành trong xã hội.
|
| 111 |
考察
KHẢO SÁT
1. (N, N する) Sự khảo sát, xem xét, nghiên cứu sâu
|
この論文は、近世日本の商業制度の変遷について当時の一次史料を丹念に分析しながら多角的な考察を加えており、学界から新たな解釈を提示する意欲作として高く評価されている。
Bài luận văn này, trong khi phân tích tỉ mỉ các tư liệu lịch sử gốc đương thời, đã đưa ra những khảo sát đa chiều về sự biến chuyển của chế độ thương mại Nhật Bản thời cận đại, và đang được giới học thuật đánh giá cao như một tác phẩm đầy tham vọng đề xuất một cách diễn giải mới.
|
| 112 |
交差点
GIAO SAI ĐIỂM
1. (N) Ngã tư, giao lộ
|
都心の大きな交差点では歩行者と車の動線が複雑に交わるため、事故発生のリスクを低減するため、各自治体は信号機の時差調整や歩道橋の設置など様々な対策を講じている。
Tại các ngã tư lớn ở trung tâm đô thị, do dòng di chuyển của người đi bộ và xe cộ giao nhau phức tạp, để giảm thiểu nguy cơ xảy ra tai nạn, các chính quyền địa phương đang triển khai nhiều biện pháp khác nhau như điều chỉnh thời gian đèn tín hiệu và lắp đặt cầu vượt cho người đi bộ.
|
| 113 |
工事
CÔNG SỰ
1. (N, N する) Công trình xây dựng, việc thi công
|
老朽化が進む橋梁の大規模な補修工事が来月から本格的に始まる予定であり、工事期間中は通行規制が行われるため、近隣住民には事前に説明会が開催される運びとなった。
Công trình sửa chữa quy mô lớn đối với cây cầu đang xuống cấp dự kiến sẽ chính thức bắt đầu từ tháng sau, và vì trong thời gian thi công sẽ có quy định hạn chế giao thông, nên buổi giải thích sẽ được tổ chức trước cho cư dân lân cận.
|
| 114 |
公衆
CÔNG CHÚNG
1. (N) Công chúng, dân chúng
|
公衆衛生の向上は、政府や医療機関だけの努力で達成できるものではなく、市民一人が正確な情報を得た上で適切な行動を取ることが不可欠であると専門家は繰り返し強調している。
Các chuyên gia nhiều lần nhấn mạnh rằng việc nâng cao y tế công cộng không phải là điều có thể đạt được chỉ bằng nỗ lực của chính phủ và các cơ quan y tế, mà việc từng người dân có được thông tin chính xác và thực hiện hành động phù hợp là điều không thể thiếu.
|
| 115 |
高速道路
CAO TỐC ĐẠO LỘ
1. (N) Đường cao tốc
|
ゴールデンウィーク初日の朝から各地の高速道路では例年を大きく上回る大渋滞が発生し、長いところでは四十キロを超える渋滞が記録され、多くのドライバーが長時間の運転を余儀なくされた。
Từ sáng ngày đầu tiên của Tuần lễ Vàng, tại các đường cao tốc trên khắp các vùng đã xảy ra tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng vượt xa các năm trước, có nơi đoạn tắc đường dài hơn bốn mươi cây số đã được ghi nhận, và rất nhiều tài xế buộc phải lái xe trong nhiều giờ liền.
|
| 116 |
交通
GIAO THÔNG
1. (N) Giao thông
|
地方都市における公共交通網の衰退は高齢者の外出機会を奪い、社会的孤立を招く原因となっており、自治体はコミュニティバスやデマンド型交通の導入など新たな取り組みを進めている。
Sự suy thoái của mạng lưới giao thông công cộng tại các thành phố địa phương đã cướp đi cơ hội ra ngoài của người cao tuổi và trở thành nguyên nhân gây cô lập xã hội, nên các chính quyền địa phương đang tiến hành những sáng kiến mới như đưa vào sử dụng xe buýt cộng đồng và giao thông theo yêu cầu.
|
| 117 |
強盗
CƯỜNG ĐẠO
1. (N) Tên cướp, vụ cướp
|
深夜のコンビニエンスストアに押し入った強盗は、店員を脅して現金を奪った後に逃走したが、付近の防犯カメラの映像解析と目撃者の証言から容疑者の身元が特定され、事件発生から三日後に逮捕された。
Tên cướp xông vào cửa hàng tiện lợi lúc đêm khuya đã uy hiếp nhân viên và lấy đi tiền mặt rồi bỏ trốn, nhưng nhân thân của nghi phạm đã được xác định qua việc phân tích hình ảnh camera an ninh gần đó và lời khai của nhân chứng, và đã bị bắt giữ ba ngày sau khi vụ án xảy ra.
|
| 118 |
交番
GIAO PHIÊN
1. (N) Đồn cảnh sát nhỏ ở địa phương
|
日本の交番制度は世界的にも稀な地域密着型の警察活動として高く評価されており、道案内から落とし物の届け出、近隣住民の相談対応まで幅広い役割を担っている。
Chế độ đồn cảnh sát khu vực của Nhật Bản đang được đánh giá cao như một hình thức hoạt động cảnh sát gắn bó với địa phương hiếm có trên thế giới, đảm nhận nhiều vai trò rộng khắp từ việc chỉ đường, tiếp nhận đồ vật bị mất cho đến tư vấn cho cư dân lân cận.
|
| 119 |
幸福
HẠNH PHÚC
1. (N, Na) Hạnh phúc
|
物質的な豊かさが必ずしも個人の幸福感と結びつくとは限らないという研究結果が近年多く発表されており、家族や友人との良好な人間関係こそが長期的な幸福の源であると多くの学者が指摘している。
Trong những năm gần đây có nhiều kết quả nghiên cứu được công bố cho rằng sự giàu có về vật chất không nhất thiết gắn liền với cảm giác hạnh phúc cá nhân, và nhiều học giả chỉ ra rằng chính mối quan hệ tốt đẹp với gia đình và bạn bè mới là nguồn cội của hạnh phúc lâu dài.
|
| 120 |
公務員
CÔNG VỤ VIÊN
1. (N) Công chức, viên chức nhà nước
|
景気の先行きが不透明な状況が続く中、雇用の安定性と福利厚生を重視する若者の間で公務員の人気が再び高まっており、各省庁の採用試験の競争率も上昇傾向にある。
Trong bối cảnh triển vọng kinh tế tiếp tục mờ mịt, sự ưa chuộng đối với nghề công chức đang một lần nữa tăng cao trong giới trẻ vốn coi trọng sự ổn định việc làm và chế độ phúc lợi, và tỷ lệ cạnh tranh trong các kỳ thi tuyển dụng của các bộ ngành cũng đang có xu hướng tăng lên.
|
| 121 |
項目
HẠNG MỤC
1. (N) Hạng mục, mục, điều khoản
|
新たに導入される個人情報保護規則では、事業者が遵守すべき項目が大幅に増加しており、違反した場合には多額の制裁金が科される仕組みとなっているため、各企業では社内体制の見直しが急務となっている。
Trong quy định bảo vệ thông tin cá nhân mới được đưa vào áp dụng, các hạng mục mà doanh nghiệp phải tuân thủ đã tăng lên đáng kể, và trong trường hợp vi phạm sẽ bị áp dụng cơ chế phạt với số tiền lớn, nên việc xem xét lại hệ thống nội bộ đang trở thành nhiệm vụ cấp bách tại các doanh nghiệp.
|
| 122 |
公用語
CÔNG DỤNG NGỮ
1. (N) Ngôn ngữ chính thức, công ngữ
|
多民族国家であるスイスでは四つの言語が公用語として憲法で定められており、政府公文書や議会での議論においても各言語が平等に扱われており、多文化共生のモデルとして注目されている。
Tại Thụy Sĩ - một quốc gia đa sắc tộc, bốn ngôn ngữ được quy định là ngôn ngữ chính thức trong hiến pháp, và trong các văn kiện chính phủ cũng như tranh luận tại quốc hội, các ngôn ngữ đều được đối xử bình đẳng, và đang được chú ý như một mô hình chung sống đa văn hóa.
|
| 123 |
高齢者
CAO LINH GIẢ
1. (N) Người cao tuổi
|
急速に進む高齢化に伴って、独り暮らしの高齢者が孤立する問題が各地で深刻化しており、地域住民やボランティア団体による見守り活動や交流会の開催がますます重要になっている。
Kèm theo quá trình già hóa diễn ra nhanh chóng, vấn đề người cao tuổi sống một mình bị cô lập đang trở nên nghiêm trọng tại nhiều nơi, và các hoạt động giám sát chăm sóc cũng như tổ chức buổi giao lưu do cư dân địa phương và các tổ chức tình nguyện thực hiện ngày càng trở nên quan trọng hơn.
|
| 124 |
告知
CÁO TRI
1. (N, N する) Sự thông báo (thường là những tin tức quan trọng, chính thức)
|
末期癌の告知を本人に行うかどうかは、家族と医師の間で非常に難しい判断を迫られる場面であるが、近年は患者本人の知る権利を尊重する傾向が強まっている。
Việc có thông báo cho chính bệnh nhân về tình trạng ung thư giai đoạn cuối hay không là một tình huống mà gia đình và bác sĩ buộc phải đưa ra phán đoán vô cùng khó khăn, nhưng những năm gần đây xu hướng tôn trọng quyền được biết của chính người bệnh đang ngày càng mạnh mẽ.
|
| 125 |
告発
CÁO PHÁT
1. (N, N する) Sự tố cáo, tố giác (tội phạm)
|
大企業の長年にわたる組織的不正を勇気を持って内部告発した元社員は、当初会社側から厳しい圧力を受けたものの、後に社会正義の実現に貢献した人物として広く称えられることとなった。
Người cựu nhân viên đã can đảm tố giác nội bộ những sai phạm có tổ chức kéo dài nhiều năm của doanh nghiệp lớn, dù ban đầu phải chịu áp lực nghiêm khắc từ phía công ty, nhưng sau đó đã được ca ngợi rộng rãi như một nhân vật đã đóng góp vào việc thực hiện công lý xã hội.
|
| 126 |
試み
THÍ
1. (N) Việc làm thử, sự cố gắng
|
この地方都市では、過疎化と少子化に歯止めをかけるため、移住者への住居提供や起業支援といった前例のない意欲的な試みが次々と実施されており、全国的な注目を集めている。
Tại thành phố địa phương này, để ngăn chặn tình trạng giảm dân số và giảm tỷ lệ sinh, những thử nghiệm đầy tham vọng chưa từng có tiền lệ như cung cấp nhà ở cho người chuyển đến sinh sống và hỗ trợ khởi nghiệp đang lần lượt được triển khai, và đang thu hút sự chú ý trên toàn quốc.
|
| 127 |
個人
CÁ NHÂN
1. (N) Cá nhân
|
デジタル化が急速に進む現代社会においては、個人情報の保護と利活用の適切な均衡を図ることが大きな課題となっており、各国政府は法整備を急いでいる。
Trong xã hội hiện đại với quá trình số hóa đang diễn ra nhanh chóng, việc tạo ra sự cân bằng thích hợp giữa bảo vệ và sử dụng thông tin cá nhân đang trở thành bài toán lớn, và chính phủ các nước đang gấp rút hoàn thiện hành lang pháp lý.
|
| 128 |
孤独
CÔ ĐỘC
1. (N, Na) Sự cô độc, cô đơn
|
近年、独り暮らしの高齢者のみならず、都市部に暮らす若者の間でも深刻な孤独感を抱える人が増えており、イギリスでは孤独担当大臣を設けるなど国家規模での対応が始まっている。
Những năm gần đây, không chỉ riêng người cao tuổi sống một mình mà ngay cả trong giới trẻ sống ở khu vực đô thị, số người mang nỗi cô đơn sâu sắc cũng đang gia tăng, và những đối ứng ở quy mô quốc gia như việc thành lập Bộ trưởng phụ trách nỗi cô đơn ở Anh đã bắt đầu.
|
| 129 |
コミュニティー
— (gốc: community)
1. (N) Cộng đồng
|
東日本大震災を契機に、災害時における地域コミュニティーの絆の重要性が改めて見直され、都市部においても住民同士の顔の見える関係性を築くための取り組みが各地で進められている。
Lấy đại thảm họa động đất Đông Nhật Bản làm bước ngoặt, tầm quan trọng của sợi dây gắn kết cộng đồng địa phương trong những lúc thiên tai đã được nhìn nhận lại một lần nữa, và những nỗ lực nhằm xây dựng mối quan hệ thân thuộc giữa cư dân với nhau ngay cả ở khu vực đô thị cũng đang được triển khai ở khắp các nơi.
|
| 130 |
混む
HỖN
1. (V) Đông, đông đúc, chật chội
|
桜の季節になると有名なお花見スポットは国内外からの観光客で大変混むため、朝早くから場所取りに出かける人や、混雑を避けて平日の早朝に訪れる人などさまざまな工夫を凝らす人が増えている。
Cứ đến mùa hoa anh đào là các địa điểm ngắm hoa nổi tiếng trở nên vô cùng đông đúc bởi du khách từ trong và ngoài nước, nên số người dụng tâm với nhiều cách khác nhau như đi giành chỗ từ sáng sớm hoặc đến thăm vào sáng sớm ngày thường để tránh đám đông đang ngày càng nhiều.
|
| 131 |
コメント
— (gốc: comment)
1. (N, N する) Bình luận, lời nhận xét
|
SNS上での匿名による誹謗中傷のコメントが後を絶たない現状を受け、運営会社はAIを活用した自動検知システムの導入を急ぐとともに、悪質な投稿者の身元開示にも積極的に応じる姿勢を示している。
Trước thực trạng những bình luận phỉ báng vu khống ẩn danh trên mạng xã hội không chấm dứt, công ty vận hành đang gấp rút áp dụng hệ thống phát hiện tự động dựa trên AI, đồng thời cũng thể hiện thái độ tích cực đáp ứng việc tiết lộ danh tính của những người đăng bài có nội dung độc hại.
|
| 132 |
雇用
CỐ DỤNG
1. (N, N する) Việc tuyển dụng, thuê lao động
|
長期不況からの脱却を図るため、政府は女性や高齢者、外国人労働者の雇用促進を柱とする新たな労働市場改革案を打ち出し、多方面から議論を呼んでいる。
Để thoát khỏi suy thoái kinh tế kéo dài, chính phủ đã đưa ra đề án cải cách thị trường lao động mới lấy việc thúc đẩy tuyển dụng phụ nữ, người cao tuổi và lao động nước ngoài làm trụ cột chính, và đang dấy lên các cuộc tranh luận từ nhiều phía.
|
| 133 |
コンクリート
— (gốc: concrete)
1. (N) Bê tông
|
高度経済成長期に大量に建設されたコンクリート製の橋梁やトンネルが耐用年数を迎えつつあり、大規模な更新工事に必要な財源の確保が各自治体にとって頭の痛い問題となっている。
Các cây cầu và đường hầm bằng bê tông được xây dựng hàng loạt trong thời kỳ tăng trưởng kinh tế cao độ đang lần lượt đến tuổi cần thay mới, và việc đảm bảo nguồn tài chính cần thiết cho các công trình cải tạo quy mô lớn đang trở thành vấn đề đau đầu đối với các chính quyền địa phương.
|
| 134 |
混雑
HỖN TẠP
1. (N, N する) Sự đông đúc, tắc nghẽn, hỗn loạn
|
通勤時間帯の都心路線の混雑は耐え難いレベルに達しており、鉄道会社は運行本数の増加や女性専用車両の導入など様々な対策を講じているが、抜本的な解決には至っていない。
Sự đông đúc trên các tuyến đường vào trung tâm vào giờ cao điểm đi làm đã đạt đến mức không thể chịu đựng được, và các công ty đường sắt đang triển khai nhiều biện pháp khác nhau như tăng số chuyến chạy và đưa vào sử dụng toa xe dành riêng cho nữ, nhưng vẫn chưa đi đến giải pháp triệt để.
|
| 135 |
根本的
CĂN BẢN ĐÍCH
1. (Na) Mang tính cơ bản, gốc rễ, căn bản
|
この問題は表面的な対応では到底解決することができず、社会構造そのものを見直すような根本的な改革がなされない限り真の意味での改善は望めないと多くの専門家が指摘している。
Nhiều chuyên gia chỉ ra rằng vấn đề này không thể nào giải quyết được bằng các đối ứng bề mặt, và chừng nào chưa có cải cách căn bản kiểu xem xét lại chính cấu trúc xã hội thì không thể hy vọng vào sự cải thiện theo đúng nghĩa.
|
| 136 |
再開
TÁI KHAI
1. (N, N する) Sự bắt đầu lại, mở lại, nối lại (sau khi gián đoạn)
|
パンデミックの影響で長らく中断されていた国際線の運航がついに本格的に再開される運びとなり、観光業界を中心に大きな期待が寄せられているが、同時に感染症対策の継続も不可欠であると関係者は慎重な姿勢を崩していない。
Hoạt động của các tuyến hàng không quốc tế vốn đã bị tạm dừng lâu dài do ảnh hưởng của đại dịch cuối cùng cũng được mở lại chính thức, và đặt biệt là ngành du lịch đang đặt rất nhiều kỳ vọng, nhưng cùng lúc đó những người liên quan vẫn không từ bỏ thái độ thận trọng rằng việc tiếp tục các biện pháp phòng chống dịch là điều không thể thiếu.
|
| 137 |
細菌
TẾ KHUẨN
1. (N) Vi khuẩn
|
食中毒の原因となる細菌の多くは適切な温度管理と調理の徹底によって増殖を防ぐことができるため、気温が上昇する梅雨時には各家庭で食材の取り扱いに細心の注意を払うよう呼びかけられている。
Vì phần lớn các loại vi khuẩn gây ngộ độc thực phẩm có thể được ngăn chặn sự sinh sôi nhờ kiểm soát nhiệt độ thích hợp và chế biến triệt để, nên vào mùa mưa khi nhiệt độ tăng cao, mỗi gia đình đang được kêu gọi phải chú ý cẩn thận trong việc xử lý thực phẩm.
|
| 138 |
採取
THÁI THỦ
1. (N, N する) Thu thập, lấy (mẫu vật, máu, dấu vân tay)
|
科学捜査研究所では事件現場から採取された微細な毛髪や繊維片を最新の分析機器を用いて詳細に分析することで、未解決事件の真相究明に大きく貢献している。
Tại viện nghiên cứu điều tra khoa học, bằng việc phân tích chi tiết những mẫu tóc và mảnh sợi nhỏ được thu thập từ hiện trường vụ án bằng các thiết bị phân tích tiên tiến nhất, đã đóng góp to lớn vào việc làm sáng tỏ sự thật của các vụ án chưa được giải quyết.
|
| 139 |
最終
TỐI CHUNG
1. (N) Cuối cùng, sau cùng
|
長期にわたる慎重な議論と関係各所との調整を経た末、政府はついに新たな税制改革案の最終決定を下し、来年度から段階的に施行される見通しとなった。
Sau những cuộc tranh luận thận trọng kéo dài và việc điều chỉnh với các bên liên quan, chính phủ cuối cùng đã đưa ra quyết định cuối cùng về đề án cải cách thuế mới, và dự kiến sẽ được thi hành theo từng giai đoạn từ năm tài khóa tới.
|
| 140 |
最善
TỐI THIỆN
1. (N) Tốt nhất, tối ưu
|
緊急事態のさなか、限られた情報と時間の中で最善の判断を下すためには、過去の事例から学んだ知見と専門家たちの多角的な意見を慎重に総合することが不可欠である。
Giữa cơn nguy cấp, để đưa ra phán đoán tốt nhất trong điều kiện thông tin và thời gian hạn chế, việc tổng hợp một cách thận trọng những hiểu biết học được từ các tiền lệ trong quá khứ và ý kiến đa chiều của các chuyên gia là điều không thể thiếu.
|
| 141 |
詐欺
TRÁ KHI
1. (N) Sự lừa đảo, trò lừa bịp
|
高齢者を狙った振り込め詐欺の手口は年々巧妙化しており、警察と金融機関が連携して注意喚起を続けているにもかかわらず、被害件数と被害総額はいまだに過去最多水準を更新し続けている。
Thủ đoạn của các vụ lừa đảo chuyển khoản nhắm vào người cao tuổi ngày càng tinh vi hơn theo từng năm, và mặc dù cảnh sát cùng các tổ chức tài chính đang phối hợp liên tục đưa ra cảnh báo, nhưng số vụ và tổng số tiền thiệt hại vẫn đang tiếp tục lập kỷ lục cao mới.
|
| 142 |
殺菌
SÁT KHUẨN
1. (N, N する) Sự diệt khuẩn, khử trùng
|
医療現場では、院内感染を防ぐために手術器具や病室内の徹底的な殺菌消毒が厳格なマニュアルに従って毎日実施されており、患者の安全を守るための最後の砦となっている。
Tại các cơ sở y tế, để ngăn ngừa lây nhiễm trong bệnh viện, việc diệt khuẩn khử trùng triệt để các dụng cụ phẫu thuật và bên trong phòng bệnh đang được thực hiện hàng ngày theo các quy trình nghiêm ngặt, và trở thành thành trì cuối cùng để bảo vệ sự an toàn của bệnh nhân.
|
| 143 |
差別
SAI BIỆT
1. (N, N する) Sự phân biệt đối xử
|
性別や人種、宗教などを理由とするいかなる差別も許されないという基本的な人権意識は、国際社会における共通の価値観として定着しつつあるが、現実には未だに解消されない偏見が世界各地に根深く残っている。
Ý thức nhân quyền căn bản rằng bất kỳ sự phân biệt đối xử nào dựa trên lý do giới tính, chủng tộc, tôn giáo đều không được phép, đang dần được xác lập như một giá trị quan chung trong cộng đồng quốc tế, nhưng trên thực tế những định kiến vẫn chưa được xóa bỏ vẫn còn tồn tại sâu sắc ở khắp các nơi trên thế giới.
|
| 144 |
サポート
— (gốc: support)
1. (N, N する) Sự hỗ trợ, ủng hộ
|
育児と仕事の両立に悩む働く母親たちに対し、企業側からのフレックスタイム制導入やテレワーク環境の整備といった多角的なサポート体制が整えられつつあり、女性のキャリア継続率の向上に大きな効果を上げている。
Đối với những người mẹ đi làm đang phiền muộn về việc cân bằng giữa nuôi con và công việc, các hệ thống hỗ trợ đa chiều từ phía doanh nghiệp như đưa vào áp dụng chế độ giờ làm linh hoạt và xây dựng môi trường làm việc từ xa đang dần được hoàn thiện, và đang mang lại hiệu quả lớn trong việc nâng cao tỷ lệ duy trì sự nghiệp của phụ nữ.
|
| 145 |
シートベルト
— (gốc: seatbelt)
1. (N) Dây an toàn
|
交通事故における死亡率を大幅に低下させる効果が各種研究で明らかにされているシートベルトの着用義務は後部座席にも適用されているにもかかわらず、着用率は依然として低水準にとどまっている。
Mặc dù nghĩa vụ thắt dây an toàn có tác dụng giảm đáng kể tỷ lệ tử vong trong các vụ tai nạn giao thông đã được nhiều nghiên cứu làm rõ và cũng áp dụng cho ghế sau, nhưng tỷ lệ thắt dây an toàn vẫn ở mức thấp.
|
| 146 |
強いる
CƯỜNG
1. (V) Áp đặt, ép buộc, cưỡng ép
|
大規模な自然災害によって住み慣れた家を失った被災者たちは、慣れない避難所での不自由な生活を長期にわたって強いられており、心身ともに大きな負担を抱えながらの再建生活を余儀なくされている。
Những người dân vùng thiên tai bị mất đi căn nhà đã quen thuộc do thảm họa tự nhiên quy mô lớn, đang bị buộc phải sống cuộc sống thiếu thốn không quen thuộc tại các nơi sơ tán trong thời gian dài, và buộc phải bắt đầu cuộc sống tái thiết trong khi gánh chịu áp lực to lớn cả về thể chất lẫn tinh thần.
|
| 147 |
ジェンダー
— (gốc: gender)
1. (N) Giới, giới tính (theo nghĩa xã hội)
|
近年、ジェンダー平等の実現に向けた取り組みが世界各国で本格化しているが、日本のジェンダー・ギャップ指数は先進諸国の中で依然として低位に位置しており、政治や経済分野における女性の参画拡大が急務となっている。
Những năm gần đây, các nỗ lực hướng tới việc hiện thực hóa bình đẳng giới đang được tiến hành chính thức tại các nước trên thế giới, nhưng chỉ số khoảng cách giới của Nhật Bản vẫn ở vị trí thấp trong số các quốc gia phát triển, và việc mở rộng sự tham gia của phụ nữ trong lĩnh vực chính trị và kinh tế đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.
|
| 148 |
視界
THỊ GIỚI
1. (N) Tầm nhìn, tầm mắt
|
濃霧のため視界がほとんど利かない高速道路では、追突事故のリスクが飛躍的に高まるため、ドライバーは速度を大幅に落とし、前を走る車との十分な車間距離を保つよう警察から強く呼びかけられている。
Trên đường cao tốc nơi tầm nhìn gần như bằng không do sương mù dày đặc, nguy cơ xảy ra tai nạn đâm sau tăng vọt, nên cảnh sát đang kêu gọi mạnh mẽ các tài xế giảm tốc độ đáng kể và duy trì khoảng cách đầy đủ với xe phía trước.
|
| 149 |
事件
SỰ KIỆN
1. (N) Vụ việc, vụ án
|
この事件は当時社会に大きな衝撃を与え、司法制度の抜本的な見直しを求める世論の声が急速に高まるきっかけとなったため、三十年以上が経った今でも多くの人の記憶に深く刻まれている。
Vụ việc này đã gây chấn động lớn cho xã hội đương thời và đã trở thành cú hích khiến tiếng nói dư luận yêu cầu xem xét lại triệt để hệ thống tư pháp tăng cao nhanh chóng, nên ngay cả ngày nay khi đã hơn ba mươi năm trôi qua, nó vẫn được khắc sâu trong trí nhớ của rất nhiều người.
|
| 150 |
事実
SỰ THỰC
1. (N) Sự thật, thực tế
|
フェイクニュースが世界中で拡散される現代社会においては、情報の真偽を慎重に見極め、複数の信頼できる情報源と照合することで客観的な事実を把握する能力が市民一人に強く求められている。
Trong xã hội hiện đại khi tin tức giả mạo đang được lan truyền khắp thế giới, năng lực xem xét thận trọng tính xác thực của thông tin và đối chiếu với nhiều nguồn thông tin đáng tin cậy để nắm bắt sự thật khách quan đang được yêu cầu mạnh mẽ ở từng người dân.
|