Phần học gồm 50 từ (STT 151–200). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 151 |
施設
THI THIẾT
1. (N) Cơ sở vật chất, công trình, viện
|
少子高齢化が急速に進む地方都市では、使用頻度が低下した公共施設を統廃合して維持管理費を削減するとともに、残された施設の機能充実を図る動きが進展している。
Tại các thành phố địa phương nơi tỷ lệ sinh giảm và già hóa đang diễn ra nhanh chóng, đang có động thái sáp nhập các cơ sở công cộng có tần suất sử dụng giảm để cắt giảm chi phí duy trì quản lý, đồng thời tìm cách nâng cao chức năng của các cơ sở còn lại.
|
| 152 |
慈善
TỪ THIỆN
1. (N) Từ thiện
|
世界的に有名な大富豪たちは、自身の財産の大半を慈善事業に寄付するという意欲的な取り組みを表明しており、貧困撲滅や教育支援といった国際的な課題解決に大きく貢献している。
Các đại tỷ phú nổi tiếng thế giới đang công bố các nỗ lực đầy tham vọng như hiến phần lớn tài sản của mình cho các hoạt động từ thiện, và đang đóng góp to lớn vào việc giải quyết các bài toán quốc tế như xóa đói giảm nghèo và hỗ trợ giáo dục.
|
| 153 |
持続
TRÌ TỤC
1. (N, N する) Sự kéo dài, sự duy trì, tiếp tục
|
持続可能な開発目標の達成に向けて、各国政府と民間企業が連携を強化し、環境保護と経済成長の両立を図る新たな枠組みを構築することが急務となっている。
Hướng tới việc đạt được các mục tiêu phát triển bền vững, việc chính phủ các nước và doanh nghiệp tư nhân tăng cường hợp tác để xây dựng một khuôn khổ mới đảm bảo cân bằng giữa bảo vệ môi trường và tăng trưởng kinh tế đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.
|
| 154 |
事態
SỰ THÁI
1. (N) Tình hình, tình thế, hoàn cảnh
|
感染者数の急増により医療体制が逼迫するという深刻な事態に直面した政府は、緊急事態宣言の発令に踏み切るとともに、国民に対し不要不急の外出自粛を強く呼びかけた。
Chính phủ khi đối diện với tình hình nghiêm trọng khi hệ thống y tế bị quá tải do số ca nhiễm tăng vọt, đã quyết định ban bố tuyên bố tình trạng khẩn cấp, đồng thời kêu gọi mạnh mẽ người dân hạn chế ra ngoài khi không thực sự cần thiết.
|
| 155 |
実態
THỰC THÁI
1. (N) Thực trạng, tình hình thực tế
|
長時間労働や賃金未払いといった悪質な労働環境の実態が労働基準監督署の立ち入り調査によって明るみに出、当該企業は厳正な行政処分を受けることとなった。
Thực trạng môi trường lao động độc hại như làm việc thời gian dài và nợ lương đã được phơi bày ra ánh sáng nhờ cuộc thanh tra của Sở Giám sát Tiêu chuẩn Lao động, và doanh nghiệp liên quan đã phải chịu các biện pháp xử lý hành chính nghiêm khắc.
|
| 156 |
視点
THỊ ĐIỂM
1. (N) Quan điểm, góc nhìn, điểm nhìn
|
同じ歴史的事件であっても、勝者側の視点から描かれるか敗者側の視点から描かれるかによってその解釈は大きく異なるため、多面的な視座から史料を読み解く力が歴史研究には不可欠である。
Cho dù cùng một sự kiện lịch sử, việc nó được khắc họa từ góc nhìn của bên chiến thắng hay bên thất bại sẽ khiến cách diễn giải khác biệt rất lớn, nên năng lực đọc hiểu sử liệu từ những góc nhìn đa chiều là điều không thể thiếu trong nghiên cứu lịch sử.
|
| 157 |
シニア
— (gốc: senior)
1. (N) Người cao tuổi, người lớn tuổi
|
定年退職後も豊かな経験と知識を社会に還元したいと願うシニア層を対象とした再就職支援プログラムが各地で展開されており、労働力不足の解消にも寄与している。
Các chương trình hỗ trợ tái tuyển dụng dành cho tầng lớp người cao tuổi vẫn mong muốn cống hiến kinh nghiệm và kiến thức phong phú cho xã hội ngay cả sau khi nghỉ hưu đang được triển khai ở khắp các nơi, và cũng đang góp phần vào việc khắc phục tình trạng thiếu hụt lao động.
|
| 158 |
死亡
TỬ VONG
1. (N, N する) Sự tử vong, cái chết
|
大規模な自然災害における死亡者数を最小限に抑えるためには、事前の避難訓練の徹底と正確な情報伝達システムの整備が不可欠であると専門家たちは口をそろえて指摘している。
Các chuyên gia đều cùng đồng thanh chỉ ra rằng để giảm thiểu tối đa số người tử vong trong các thảm họa tự nhiên quy mô lớn, việc triển khai triệt để diễn tập sơ tán trước cũng như hoàn thiện hệ thống truyền tải thông tin chính xác là điều không thể thiếu.
|
| 159 |
市民
THỊ DÂN
1. (N) Công dân, người dân thành phố
|
新庁舎の建設計画に関しては、市民の意見を幅広く反映させるため、市役所は各地区で説明会を開催するとともに、オンラインでも意見募集を実施するなど、双方向のコミュニケーションに努めている。
Về dự án xây dựng tòa thị chính mới, để phản ánh rộng rãi ý kiến của công dân, ủy ban nhân dân thành phố đang nỗ lực giao tiếp hai chiều bằng cách tổ chức các buổi giải thích tại từng khu vực, đồng thời tiến hành thu thập ý kiến trực tuyến.
|
| 160 |
指名手配
CHỈ DANH THỦ PHỐI
1. (N, N する) Lệnh truy nã
|
凶悪事件を起こして長年指名手配されていた容疑者が、海外からの情報提供と国際警察機構の連携によって潜伏先で逮捕され、三十年越しに事件解決への大きな一歩が記された。
Nghi phạm bị truy nã trong nhiều năm vì đã gây ra vụ án nghiêm trọng, đã bị bắt giữ tại nơi lẩn trốn nhờ vào thông tin được cung cấp từ nước ngoài và sự phối hợp của Tổ chức Cảnh sát Quốc tế, và một bước tiến lớn hướng đến việc giải quyết vụ án sau ba mươi năm đã được khắc ghi.
|
| 161 |
ジャーナリズム
— (gốc: journalism)
1. (N) Ngành báo chí
|
権力の監視と真実の追求を使命とするジャーナリズムは民主主義社会の根幹を支える重要な役割を担っているが、近年はSNSの普及に伴って従来型メディアの影響力低下という大きな変革期を迎えている。
Ngành báo chí với sứ mệnh giám sát quyền lực và truy tìm sự thật đang đảm nhận vai trò quan trọng nâng đỡ cốt lõi của xã hội dân chủ, nhưng những năm gần đây kèm theo sự phổ biến của mạng xã hội, ngành báo chí đang đối diện với thời kỳ chuyển đổi lớn khi ảnh hưởng của truyền thông truyền thống suy giảm.
|
| 162 |
社会
XÃ HỘI
1. (N) Xã hội
|
グローバル化とデジタル化が同時並行で進展する現代社会においては、個人に求められるスキルや価値観も急速に変化しており、生涯学習の重要性がこれまで以上に強く意識されるようになっている。
Trong xã hội hiện đại khi toàn cầu hóa và số hóa đang diễn ra song song, các kỹ năng và giá trị quan được đòi hỏi ở từng cá nhân cũng đang thay đổi nhanh chóng, và tầm quan trọng của việc học tập suốt đời đang được ý thức mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
|
| 163 |
釈放
THÍCH PHÓNG
1. (N, N する) Sự phóng thích, thả tự do (tù nhân)
|
長期にわたる裁判の結果無罪が確定し釈放された男性は、長い拘束生活で失われた時間と名誉に対する国家賠償を請求するとともに、司法制度の抜本的な見直しを強く訴えた。
Người đàn ông được phóng thích sau khi được xác định vô tội qua phiên tòa kéo dài, đã yêu cầu nhà nước bồi thường đối với thời gian và danh dự đã mất trong thời gian dài bị giam giữ, đồng thời mạnh mẽ kêu gọi xem xét lại triệt để hệ thống tư pháp.
|
| 164 |
謝罪
TẠ TỘI
1. (N, N する) Sự tạ lỗi, xin lỗi
|
大規模な情報漏洩事件を受けて記者会見を開いた社長は、深く頭を下げて顧客と株主に対する謝罪の言葉を述べるとともに、原因究明と再発防止策の策定に全力を挙げる姿勢を示した。
Vị tổng giám đốc mở cuộc họp báo sau vụ rò rỉ thông tin quy mô lớn đã cúi đầu sâu để nói lời tạ lỗi đối với khách hàng và cổ đông, đồng thời thể hiện thái độ dốc toàn lực vào việc làm rõ nguyên nhân và xây dựng biện pháp ngăn chặn tái phát.
|
| 165 |
自由
TỰ DO
1. (N, Na) Tự do
|
言論の自由と報道の自由は民主主義社会の根幹を成す普遍的な価値であり、権力による不当な制限に対しては市民社会全体が毅然とした姿勢で声を上げる必要がある。
Tự do ngôn luận và tự do báo chí là những giá trị phổ quát tạo nên cốt lõi của xã hội dân chủ, và đối với những hạn chế bất chính từ phía quyền lực, toàn bộ xã hội dân sự cần phải cất tiếng nói với một thái độ kiên quyết.
|
| 166 |
重傷
TRỌNG THƯƠNG
1. (N) Vết thương nặng, trọng thương
|
高速道路で発生した多重衝突事故では、複数の運転者が重傷を負って近隣の病院に緊急搬送され、原因究明のため警察が現場検証を夜通しで進めることとなった。
Trong vụ tai nạn đâm liên hoàn xảy ra trên đường cao tốc, nhiều tài xế bị thương nặng và đã được chuyển khẩn cấp đến các bệnh viện lân cận, và cảnh sát đã tiến hành kiểm tra hiện trường suốt đêm để làm rõ nguyên nhân.
|
| 167 |
終身雇用
CHUNG THÂN CỐ DỤNG
1. (N) Chế độ làm việc suốt đời
|
戦後日本の経済成長を支えてきた終身雇用制度は、グローバル競争の激化と働き方の多様化の中で大きな転換期を迎えており、多くの企業が成果主義へと人事制度の抜本的改革を進めている。
Chế độ làm việc suốt đời vốn đã chống đỡ cho sự tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản thời hậu chiến đang đối diện với thời kỳ chuyển đổi to lớn giữa cuộc cạnh tranh toàn cầu khốc liệt và sự đa dạng hóa cách làm việc, và nhiều doanh nghiệp đang tiến hành cải cách triệt để chế độ nhân sự theo hướng coi trọng thành tích.
|
| 168 |
渋滞
SÁP TRỄ
1. (N, N する) Tắc nghẽn giao thông, kẹt xe
|
お盆休みの帰省ラッシュにより全国の主要高速道路では軒並み大渋滞が発生し、普段の数倍の所要時間がかかるとの予測が発表されており、利用者に対して早めの出発や時差帰省が呼びかけられている。
Do làn sóng về quê dịp lễ Obon, tình trạng tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng đã đồng loạt xảy ra tại các đường cao tốc chủ chốt trên toàn quốc, và dự báo cho biết thời gian di chuyển sẽ gấp nhiều lần bình thường, nên người sử dụng đang được kêu gọi xuất phát sớm hoặc về quê lệch giờ.
|
| 169 |
重大
TRỌNG ĐẠI
1. (Na) Trọng đại, quan trọng, to lớn
|
国家の将来を左右するこの重大な決断を下すにあたって、首相は与党内の意見調整のみならず、野党や経済界、学界からも幅広く意見を聴取する姿勢を示した。
Khi đưa ra quyết định trọng đại có thể ảnh hưởng đến tương lai của đất nước này, thủ tướng đã thể hiện thái độ không chỉ điều phối ý kiến trong nội bộ đảng cầm quyền mà còn lắng nghe rộng rãi ý kiến từ phe đối lập, giới kinh tế và giới học thuật.
|
| 170 |
集団
TẬP ĐOÀN
1. (N) Tập thể, nhóm, đoàn thể
|
日本社会においては集団の和を重視する傾向が強く、個人の意見を抑えて多数派に同調する圧力が働きやすいが、真に創造的な組織を築くためには異論を歓迎する風土の醸成が不可欠である。
Trong xã hội Nhật Bản, xu hướng coi trọng sự hòa hợp của tập thể rất mạnh và dễ dẫn đến áp lực đè nén ý kiến cá nhân để theo đa số, nhưng để xây dựng một tổ chức thực sự sáng tạo thì việc nuôi dưỡng văn hóa hoan nghênh ý kiến trái chiều là điều không thể thiếu.
|
| 171 |
集中
TẬP TRUNG
1. (N, N する) Sự tập trung
|
スマートフォンの普及により常に通知に気を取られる現代人の集中力低下は深刻な問題となっており、仕事の生産性や学習効率に悪影響を与えていると、多くの研究で指摘されている。
Sự suy giảm khả năng tập trung của người hiện đại - những người luôn bị xao nhãng bởi thông báo do sự phổ biến của điện thoại thông minh - đang trở thành vấn đề nghiêm trọng, và đang được chỉ ra trong nhiều nghiên cứu rằng điều này gây ảnh hưởng xấu đến năng suất công việc và hiệu quả học tập.
|
| 172 |
周辺
CHU BIÊN
1. (N) Vùng xung quanh, khu vực lân cận
|
新駅の開業に伴って周辺地域では大規模な商業施設やマンションの建設が急速に進み、地価も大幅に上昇している一方で、古くからの住民からは町の変容を惜しむ声も聞かれる。
Kèm theo việc khai trương nhà ga mới, tại các khu vực xung quanh, việc xây dựng các trung tâm thương mại và chung cư quy mô lớn đang được tiến hành nhanh chóng và giá đất cũng tăng đáng kể, nhưng từ phía những cư dân lâu năm cũng nghe thấy những tiếng nói tiếc nuối về sự thay đổi của thị trấn.
|
| 173 |
住民
TRÚ DÂN
1. (N) Dân cư, người dân (sống ở một khu vực)
|
大型商業施設の建設計画に対して、交通渋滞や騒音被害を懸念する近隣住民が反対運動を展開し、市議会に計画見直しを求める陳情書を提出することとなった。
Đối với kế hoạch xây dựng trung tâm thương mại lớn, các cư dân lân cận lo ngại về tắc nghẽn giao thông và ô nhiễm tiếng ồn đã triển khai phong trào phản đối, và đã quyết định nộp đơn kiến nghị lên hội đồng thành phố yêu cầu xem xét lại kế hoạch.
|
| 174 |
収容
THU DUNG
1. (N, N する) Sức chứa
2. (N, N する) Thu dung, giam giữ
|
新たに完成した多目的ホールは最大収容人数五千人を誇り、国際会議から大規模コンサートまで幅広く対応できる設備を備えており、地域文化の発信拠点として大きな期待が寄せられている。
Hội trường đa năng mới hoàn thành tự hào về sức chứa tối đa năm nghìn người, được trang bị thiết bị có thể đáp ứng rộng rãi từ các hội nghị quốc tế cho đến các buổi hòa nhạc quy mô lớn, và đang được kỳ vọng rất nhiều với tư cách là cứ điểm phát triển văn hóa địa phương.
不法滞在者を長期にわたって入国管理センターに収容する現行の運用については、国際人権団体から非人道的であるとの厳しい批判が寄せられており、制度の抜本的な見直しが求められている。
Về việc thực hiện hiện hành là thu dung những người cư trú bất hợp pháp tại trung tâm quản lý xuất nhập cảnh trong thời gian dài, các tổ chức nhân quyền quốc tế đang đưa ra những lời phê bình gay gắt cho rằng điều này phi nhân đạo, và việc xem xét lại triệt để chế độ đang được yêu cầu.
|
| 175 |
取材
THỦ TÀI
1. (N, N する) Việc thu thập thông tin, tài liệu (để viết báo, làm phim)
|
戦地での取材活動を続けるジャーナリストは、常に命の危険と隣り合わせの状況に置かれながらも、世界に真実を伝えるという使命感のもとに困難な取材を遂行し続けている。
Các nhà báo tiếp tục hoạt động thu thập thông tin tại chiến trường, dù luôn ở trong tình huống đối mặt với nguy hiểm tính mạng, vẫn đang tiếp tục thực hiện những cuộc thu thập tư liệu đầy khó khăn dưới sứ mệnh truyền tải sự thật ra thế giới.
|
| 176 |
受話器
THỤ THOẠI KHÍ
1. (N) Ống nghe điện thoại
|
緊急の連絡を受けた父は慌てて受話器を取り上げ、真剣な表情で長時間にわたって相手と話し込んだ後、家族会議を開く必要があると厳かな口調で告げた。
Cha tôi nhận được cuộc gọi khẩn cấp đã vội vàng nhấc ống nghe điện thoại lên và nói chuyện với đối phương trong thời gian dài với gương mặt nghiêm túc, sau đó đã thông báo bằng giọng điệu trang trọng rằng cần phải mở cuộc họp gia đình.
|
| 177 |
手術
THỦ THUẬT
1. (N, N する) Cuộc phẫu thuật, ca mổ
|
最新のロボット支援手術システムの導入によって、従来では困難とされていた精密な手術が可能となり、患者の身体的負担を大幅に軽減するとともに術後の回復期間も短縮される効果が確認されている。
Nhờ việc đưa vào sử dụng hệ thống phẫu thuật hỗ trợ bằng robot tiên tiến nhất, những ca phẫu thuật tinh vi mà trước đây được coi là khó khăn đã trở nên khả thi, đồng thời hiệu quả giảm đáng kể gánh nặng thể chất cho bệnh nhân và rút ngắn thời gian hồi phục sau mổ cũng đã được xác nhận.
|
| 178 |
出生率
XUẤT SINH SUẤT
1. (N) Tỷ lệ sinh
|
日本の出生率は過去最低水準を更新し続けており、政府は育児支援制度の抜本的な拡充と働き方改革の同時並行推進によって少子化傾向の反転を図ろうとしている。
Tỷ lệ sinh của Nhật Bản liên tục lập kỷ lục thấp mới, và chính phủ đang cố gắng đảo ngược xu hướng giảm sinh bằng việc đồng thời mở rộng triệt để chế độ hỗ trợ nuôi con và thúc đẩy cải cách phương thức làm việc.
|
| 179 |
取得
THỦ ĐẮC
1. (N, N する) Sự giành được, lấy được, đạt được (bằng cấp, quyền lợi, quốc tịch)
|
国際的に通用する専門資格の取得を目指す社会人が近年急増しており、仕事を続けながら勉強に励む姿は、グローバル化が進む現代社会における新たな働き手のあり方を象徴している。
Số người đi làm hướng đến việc đạt được các chứng chỉ chuyên môn được công nhận quốc tế đang tăng nhanh trong những năm gần đây, và hình ảnh họ vừa tiếp tục công việc vừa nỗ lực học tập đang biểu trưng cho hình thái mới của người lao động trong xã hội hiện đại đang toàn cầu hóa.
|
| 180 |
首都圏
THỦ ĐÔ QUYỂN
1. (N) Vùng thủ đô (ví dụ: Tokyo và các tỉnh lân cận)
|
首都圏への人口集中に歯止めをかけ地方創生を本格化させるため、政府は中央省庁の一部機能の地方移転や企業の本社移転への税制優遇などの政策を打ち出している。
Để ngăn chặn việc dân số tập trung về vùng thủ đô và thực sự thúc đẩy chính sách phục hưng địa phương, chính phủ đang đưa ra các chính sách như chuyển một phần chức năng của các bộ trung ương về địa phương và ưu đãi thuế đối với việc các doanh nghiệp dời trụ sở chính.
|
| 181 |
寿命
THỌ MỆNH
1. (N) Tuổi thọ, vòng đời
|
医療技術の進歩と栄養状態の改善によって日本人の平均寿命は戦後大幅に伸びたが、健康寿命との差が大きいことが課題となっており、晩年の生活の質をいかに保つかが重要なテーマとなっている。
Tuổi thọ trung bình của người Nhật đã kéo dài đáng kể sau chiến tranh nhờ sự tiến bộ của y học và cải thiện tình trạng dinh dưỡng, nhưng việc khoảng cách với tuổi thọ khỏe mạnh quá lớn đang trở thành vấn đề, và việc làm thế nào để duy trì chất lượng cuộc sống ở những năm cuối đời đang trở thành chủ đề quan trọng.
|
| 182 |
循環
TUẦN HOÀN
1. (N, N する) Sự tuần hoàn
|
大量生産大量消費型の従来経済から脱却し、資源の循環利用を基本とする循環型社会の構築に向けて、各国政府と企業が具体的な行動計画の策定を急いでいる。
Hướng tới việc thoát khỏi nền kinh tế truyền thống kiểu sản xuất hàng loạt tiêu thụ hàng loạt và xây dựng xã hội tuần hoàn lấy việc sử dụng tuần hoàn tài nguyên làm gốc, chính phủ các nước và doanh nghiệp đang gấp rút xây dựng các kế hoạch hành động cụ thể.
|
| 183 |
順番
THUẬN PHIÊN
1. (N) Thứ tự, lần lượt
|
大規模な災害発生時には避難所での物資配布が混乱しがちであるが、事前に明確な順番と整列ルールを定めて住民に周知することで、不必要な争いを避けることができる。
Khi thảm họa quy mô lớn xảy ra, việc phân phát vật tư tại nơi sơ tán thường dễ bị hỗn loạn, nhưng bằng cách định trước thứ tự rõ ràng và quy tắc xếp hàng rồi thông báo rộng rãi cho cư dân, có thể tránh được những tranh chấp không cần thiết.
|
| 184 |
消火
TIÊU HỎA
1. (N, N する) Việc chữa cháy, dập lửa
|
住宅密集地域で発生した火災に対して消防隊は迅速な消火活動を展開し、近隣住民の協力も得ながら延焼を最小限に食い止めることに成功し、大規模な被害を未然に防いだ。
Đối với vụ cháy xảy ra tại khu dân cư đông đúc, đội cứu hỏa đã triển khai hoạt động chữa cháy nhanh chóng, và nhờ sự hợp tác của cư dân lân cận đã thành công ngăn chặn lửa lan rộng ở mức tối thiểu, ngăn ngừa từ trước thiệt hại quy mô lớn.
|
| 185 |
障がい
CHƯỚNG HẠI
1. (N) Khuyết tật, người khuyết tật
|
障がいの有無にかかわらず誰もが暮らしやすい共生社会を実現するため、公共施設のバリアフリー化や就労支援制度の整備といった多方面での取り組みが同時並行で進められている。
Để hiện thực hóa một xã hội cộng sinh nơi bất cứ ai cũng dễ sống bất kể có khuyết tật hay không, các nỗ lực ở nhiều phương diện như xây dựng hệ thống không rào cản tại các cơ sở công cộng và hoàn thiện chế độ hỗ trợ việc làm đang được tiến hành song song.
|
| 186 |
乗客
THỪA KHÁCH
1. (N) Hành khách (trên tàu, xe, máy bay)
|
新幹線の車両故障により長時間停車を余儀なくされた乗客たちに対し、鉄道会社は飲料水と非常食を配布するとともに、振り替え輸送の手配を急ぎ、影響の最小化に努めた。
Đối với các hành khách buộc phải dừng tàu trong thời gian dài do sự cố tàu Shinkansen, công ty đường sắt đã phát nước uống và thực phẩm khẩn cấp, đồng thời gấp rút sắp xếp phương tiện vận chuyển thay thế và nỗ lực giảm thiểu ảnh hưởng.
|
| 187 |
状況
TRẠNG HUỐNG
1. (N) Tình hình, tình trạng
|
刻々と変化する国際情勢を的確に把握し適切な対応を取るためには、政府の情報収集能力の強化と各国との緊密な連携が不可欠であると外務大臣は記者会見で強調した。
Bộ trưởng Ngoại giao đã nhấn mạnh trong cuộc họp báo rằng để nắm bắt chính xác tình hình quốc tế đang thay đổi từng giây từng phút và đưa ra đối ứng phù hợp, việc tăng cường khả năng thu thập thông tin của chính phủ và phối hợp chặt chẽ với các nước là điều không thể thiếu.
|
| 188 |
衝撃
XUNG KÍCH
1. (N) Cú sốc, sự va đập mạnh, tác động mạnh
|
長年国民から愛されてきた有名俳優の突然の引退表明は、多くのファンに大きな衝撃を与えるとともに、芸能界全体からも惜しむ声が相次ぐなど、社会的にも大きな反響を呼んでいる。
Tuyên bố giải nghệ đột ngột của diễn viên nổi tiếng vốn được người dân yêu quý suốt nhiều năm đã tạo nên cú sốc lớn đối với đông đảo người hâm mộ, đồng thời tiếng nói tiếc nuối liên tiếp được cất lên từ toàn bộ giới giải trí, và đang gây ra tiếng vang xã hội to lớn.
|
| 189 |
証言
CHỨNG NGÔN
1. (N, N する) Lời khai, lời làm chứng
|
この裁判においては、事件現場に偶然居合わせた複数の目撃者による一貫した証言が決定的な証拠として採用され、被告側の主張はことごとく退けられる結果となった。
Trong phiên tòa này, lời khai nhất quán của nhiều nhân chứng tình cờ có mặt tại hiện trường vụ án đã được chấp nhận làm bằng chứng quyết định, và kết quả là tất cả các lập luận của phía bị cáo đều bị bác bỏ.
|
| 190 |
詳細
TƯỜNG TẾ
1. (N, Na) Chi tiết, tường tận
|
大規模な不祥事に関する第三者委員会の調査報告書は事件の経緯から原因分析、再発防止策に至るまで百数十ページにわたって詳細にまとめられており、関係者のみならず一般市民からも大きな注目を集めた。
Báo cáo điều tra của ủy ban bên thứ ba về vụ bê bối quy mô lớn đã được tổng hợp chi tiết trên hơn trăm trang từ diễn biến vụ việc, phân tích nguyên nhân cho đến biện pháp ngăn chặn tái phát, và đã thu hút sự chú ý lớn không chỉ của người liên quan mà cả công chúng phổ thông.
|
| 191 |
少子化
THIẾU TỬ HÓA
1. (N) Hiện tượng giảm tỷ lệ sinh
|
急速に進展する少子化は将来の労働力不足や社会保障制度の維持困難に直結する深刻な問題であり、政府は子育て支援から教育無償化に至るまで多角的な対策を同時に進めている。
Tình trạng giảm tỷ lệ sinh đang tiến triển nhanh chóng là vấn đề nghiêm trọng dẫn thẳng đến việc thiếu hụt lao động trong tương lai và khó khăn trong việc duy trì chế độ an sinh xã hội, và chính phủ đang đồng thời tiến hành các biện pháp đa chiều từ hỗ trợ nuôi con cho đến miễn phí giáo dục.
|
| 192 |
症状
CHỨNG TRẠNG
1. (N) Triệu chứng (của bệnh)
|
発熱や倦怠感といった軽微な症状であっても、放置すれば重篤な疾患に進展する可能性があるため、少しでも体調に異変を感じた時には早めに医療機関を受診することが強く推奨されている。
Cho dù chỉ là triệu chứng nhẹ như sốt hay mệt mỏi, nếu bỏ mặc thì cũng có khả năng tiến triển thành bệnh trạng nghiêm trọng, nên việc thăm khám sớm tại cơ sở y tế khi cảm thấy có bất thường về sức khỏe dù chỉ một chút đang được khuyến nghị mạnh mẽ.
|
| 193 |
生じる
SINH
1. (V) Phát sinh, nảy sinh
|
AI技術の急速な発展に伴って著作権や個人情報保護をめぐる新たな法的問題が次々と生じており、現行法の枠組みでは対応しきれない場面が増えているため、包括的な立法が急務となっている。
Kèm theo sự phát triển nhanh chóng của công nghệ AI, những vấn đề pháp lý mới xoay quanh bản quyền và bảo vệ thông tin cá nhân đang lần lượt nảy sinh, và số tình huống không thể ứng phó được bằng khuôn khổ luật hiện hành đang gia tăng, nên việc xây dựng luật bao quát đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.
|
| 194 |
消息
TIÊU TỨC
1. (N) Tin tức, tình hình (của một người nào đó mà lâu không gặp)
|
大学卒業以来連絡が途絶えていた親友の消息を、偶然参加した同窓会で共通の知人から聞くことができ、すぐにでも連絡を取って昔話に花を咲かせたいという強い思いがこみ上げてきた。
Tôi đã có thể nghe được tin tức về người bạn thân vốn bặt vô âm tín kể từ khi tốt nghiệp đại học từ một người quen chung tại buổi họp lớp tình cờ tham dự, và một cảm xúc mạnh mẽ rằng muốn ngay lập tức liên lạc và cùng nhau ôn lại chuyện xưa đã trào dâng lên trong tôi.
|
| 195 |
状態
TRẠNG THÁI
1. (N) Trạng thái, tình trạng
|
長期にわたる過労と精神的ストレスにより心身ともに限界の状態に追い込まれた社員に対し、会社側は長期休暇の取得と専門家によるカウンセリングを提供し、復職に向けた段階的な支援を行うこととなった。
Đối với nhân viên bị đẩy đến trạng thái giới hạn cả về thể chất lẫn tinh thần do quá tải công việc và áp lực tinh thần kéo dài, phía công ty đã cung cấp việc nghỉ phép dài hạn và tư vấn tâm lý từ chuyên gia, đồng thời sẽ thực hiện hỗ trợ theo từng giai đoạn hướng tới việc trở lại công việc.
|
| 196 |
消毒
TIÊU ĐỘC
1. (N, N する) Sự khử trùng, tiêu độc
|
パンデミック以降、公共施設や商業施設の入り口には手指消毒用アルコールが常に設置されるようになり、利用者が自主的に感染予防に努める習慣が社会全体に定着しつつある。
Kể từ sau đại dịch, cồn khử trùng tay đã được đặt thường xuyên ở lối vào các cơ sở công cộng và trung tâm thương mại, và thói quen người sử dụng tự giác nỗ lực phòng chống lây nhiễm đang dần được xác lập trong toàn xã hội.
|
| 197 |
衝突
XUNG ĐỘT
1. (N, N する) Sự va chạm, xung đột
|
異なる文化的背景を持つ人々が共に働く職場では、価値観の違いから意見の衝突が生じることも少なくないが、互いの立場を尊重しながら建設的な対話を重ねることで、多様性を力に変えることが可能となる。
Tại nơi làm việc nơi những người có nền tảng văn hóa khác nhau cùng làm việc, không hiếm khi xảy ra xung đột ý kiến do khác biệt giá trị quan, nhưng bằng cách liên tục đối thoại mang tính xây dựng trong khi tôn trọng lập trường của nhau, có thể biến tính đa dạng thành sức mạnh.
|
| 198 |
消防
TIÊU PHÒNG
1. (N) Phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa
|
地震や大規模火災などの災害時には、消防士たちが昼夜を問わず救助活動に従事し、市民の生命と財産を守るために命がけで奮闘する姿は、多くの人の心に深い感動を呼び起こす。
Khi xảy ra thảm họa như động đất hay đám cháy quy mô lớn, hình ảnh các lính cứu hỏa làm nhiệm vụ cứu hộ bất kể ngày đêm và liều mình chiến đấu để bảo vệ sinh mệnh cũng như tài sản của người dân đã gợi lên niềm xúc động sâu sắc trong lòng nhiều người.
|
| 199 |
食中毒
THỰC TRUNG ĐỘC
1. (N) Ngộ độc thực phẩm
|
大規模な食中毒事件が発生した飲食店では、保健所による立ち入り調査と営業停止処分が下されるとともに、被害者からの損害賠償請求訴訟が提起される事態へと発展した。
Tại nhà hàng nơi xảy ra vụ ngộ độc thực phẩm quy mô lớn, Sở Y tế đã tiến hành thanh tra và ra quyết định đình chỉ kinh doanh, đồng thời sự việc đã phát triển thành tình huống bị các nạn nhân đệ đơn kiện đòi bồi thường thiệt hại.
|
| 200 |
処置
XỬ TRÍ
1. (N, N する) Sự xử lý, biện pháp, cách xử trí; sơ cứu
|
救急搬送されてきた重症患者に対し、救命救急センターのスタッフ全員が連携して迅速かつ的確な処置を施したことにより一命を取り留めることができ、家族は医療従事者たちに深く感謝の意を表した。
Đối với bệnh nhân nặng được chuyển đến cấp cứu, nhờ toàn bộ nhân viên của trung tâm cấp cứu hồi sức đã phối hợp thực hiện xử trí nhanh chóng và chính xác mà đã cứu được tính mạng, và gia đình đã bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đối với các nhân viên y tế.
|