Phần học gồm 50 từ (STT 201–250). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 201 |
所得
SỞ ĐẮC
1. (N) Thu nhập (sau khi đã khấu trừ thuế và các khoản trích lập)
|
所得格差の拡大に歯止めをかけるため、政府は累進課税制度の見直しを余儀なくされ、低所得層への支援策を強化する方針を打ち出した。
Để chặn đứng đà gia tăng chênh lệch thu nhập, chính phủ buộc phải xem xét lại chế độ thuế lũy tiến và đã đưa ra phương châm tăng cường các biện pháp hỗ trợ tầng lớp thu nhập thấp.
|
| 202 |
署名
THỰ DANH
1. (N, N する) Chữ ký, việc ký tên (lên văn bản chính thức)
|
原発再稼働に反対する市民団体は、全国各地で集めた百万人分を超える署名を添えた請願書を国会に提出することを決定した。
Tổ chức công dân phản đối việc tái khởi động nhà máy điện hạt nhân đã quyết định đệ trình lên Quốc hội một bản kiến nghị có kèm hơn một triệu chữ ký được thu thập trên khắp cả nước.
|
| 203 |
神経
THẦN KINH
1. (N) Thần kinh (hệ thống dây thần kinh trong cơ thể)
2. (N) Sự nhạy cảm, để ý, lo lắng quá mức về điều gì
|
長時間のデスクワークに伴って頚椎に過剰な負担がかかり、神経が圧迫されて手足に痺れを感じる症状が現れる会社員が近年急増している。
Đi kèm với việc ngồi làm việc bàn giấy trong thời gian dài, đốt sống cổ phải chịu tải trọng quá mức, khiến số nhân viên văn phòng xuất hiện triệu chứng tê bì tay chân do dây thần kinh bị chèn ép đang gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây.
彼は他人の評価に異常なほど神経を使うあまり、本来の実力を発揮できないまま重要な場面でミスを繰り返すという悪循環に陥っている。
Anh ta quá để ý đến đánh giá của người khác đến mức không phát huy được thực lực vốn có và rơi vào vòng luẩn quẩn mắc lỗi liên tiếp trong những tình huống quan trọng.
|
| 204 |
人権
NHÂN QUYỀN
1. (N) Nhân quyền, quyền con người
|
国際社会から人権侵害を厳しく批判されている当該国に対し、各国政府は経済制裁の強化を踏まえて外交関係の見直しを検討している。
Đối với quốc gia bị cộng đồng quốc tế chỉ trích gay gắt về vi phạm nhân quyền, chính phủ các nước đang cân nhắc xem xét lại quan hệ ngoại giao dựa trên cơ sở tăng cường các biện pháp trừng phạt kinh tế.
|
| 205 |
信号
TÍN HIỆU
1. (N) Đèn tín hiệu (giao thông); dấu hiệu, tín hiệu
|
スマートフォンの画面に気を取られて信号無視を繰り返す歩行者が増えていることを受けて、警察当局は交差点での取り締まりと啓発活動を大幅に強化することを決定した。
Trước tình trạng người đi bộ vừa mải xem màn hình điện thoại vừa vượt đèn đỏ ngày càng gia tăng, cơ quan công an đã quyết định tăng cường mạnh mẽ công tác kiểm tra và hoạt động tuyên truyền tại các giao lộ.
|
| 206 |
人口密度
NHÂN KHẨU MẬT ĐỘ
1. (N) Mật độ dân số (số dân trên một đơn vị diện tích)
|
首都圏への一極集中が進むにつれて人口密度が世界有数の水準に達し、住宅不足や交通渋滞など都市問題が深刻化している。
Cùng với sự tập trung quá mức về vùng thủ đô, mật độ dân số đã đạt mức cao hàng đầu thế giới, khiến các vấn đề đô thị như thiếu hụt nhà ở và ùn tắc giao thông ngày càng trở nên nghiêm trọng.
|
| 207 |
深刻
THÂM KHẮC
1. (Na) Nghiêm trọng, trầm trọng, sâu sắc
|
地球温暖化に伴う異常気象がますます深刻化しているにもかかわらず、各国の具体的な対策は依然として不十分であり、国際協調の必要性が叫ばれている。
Mặc dù tình trạng khí hậu bất thường do trái đất nóng lên ngày càng trở nên nghiêm trọng, các biện pháp cụ thể của từng quốc gia vẫn còn chưa đầy đủ, và yêu cầu về sự phối hợp quốc tế đang được kêu gọi mạnh mẽ.
|
| 208 |
診察
CHẨN SÁT
1. (N, N する) Việc khám bệnh, sự khám và chẩn đoán của bác sĩ
|
感染症の流行を契機に、多くの医療機関ではオンライン診察の導入が急速に進み、遠隔地に住む患者の受診機会が大幅に拡大した。
Lấy đại dịch bệnh truyền nhiễm làm bước ngoặt, việc triển khai khám bệnh trực tuyến đã được nhiều cơ sở y tế đẩy mạnh nhanh chóng, qua đó cơ hội tiếp cận khám chữa bệnh cho bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa đã được mở rộng đáng kể.
|
| 209 |
人種
NHÂN CHỦNG
1. (N) Chủng tộc, nhân chủng
|
多様な人種や民族が共に暮らす現代社会においては、偏見や差別を根絶するための教育制度の改革と相互理解の促進が不可欠である。
Trong xã hội hiện đại nơi nhiều chủng tộc và dân tộc khác nhau cùng chung sống, việc cải cách hệ thống giáo dục nhằm xóa bỏ định kiến, phân biệt đối xử và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau là điều không thể thiếu.
|
| 210 |
人身事故
NHÂN THÂN SỰ CỐ
1. (N) Tai nạn chết người, tai nạn gây thương vong về người
|
ラッシュアワー時の駅のホームで発生した人身事故の影響で首都圏の主要路線が長時間にわたって運転見合わせを余儀なくされ、通勤客に大きな混乱をもたらした。
Do ảnh hưởng của vụ tai nạn thương vong xảy ra trên sân ga vào giờ cao điểm, các tuyến đường sắt chính của vùng thủ đô đã buộc phải ngừng vận hành trong thời gian dài, gây ra sự hỗn loạn lớn cho hành khách đi làm.
|
| 211 |
真相
CHÂN TƯỚNG
1. (N) Chân tướng, sự thật của vụ việc
|
長年にわたって闇に葬られていた政治家の不正資金疑惑の真相を解明すべく、独立調査委員会が設置され、関係者への聴取調査が本格的に始まった。
Để làm sáng tỏ chân tướng nghi án quỹ đen chính trị đã bị chôn vùi trong bóng tối suốt nhiều năm, một ủy ban điều tra độc lập đã được thành lập và việc lấy lời khai từ các bên liên quan đã chính thức bắt đầu.
|
| 212 |
診断
CHẨN ĐOÁN
1. (N, N する) Sự chẩn đoán (bệnh tật)
|
AI技術の急速な発展を背景に、画像診断の分野では専門医に匹敵する精度で早期がんを検出できる解析システムが実用化されつつある。
Trong bối cảnh công nghệ AI phát triển nhanh chóng, hệ thống phân tích có khả năng phát hiện ung thư giai đoạn sớm với độ chính xác tương đương bác sĩ chuyên khoa đang dần được đưa vào ứng dụng thực tế trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh.
|
| 213 |
振興
CHẤN HƯNG
1. (N, N する) Sự chấn hưng, xúc tiến, thúc đẩy phát triển (kinh tế, công nghiệp, văn hóa)
|
過疎化が進む地方都市の再生にあたって、地域産業の振興と観光資源の掘り起こしを両輪として推進することが地方創生政策の要となっている。
Trong việc tái sinh các đô thị địa phương đang bị suy giảm dân số, việc thúc đẩy ngành công nghiệp địa phương và khai thác các nguồn lực du lịch như hai bánh xe song song đang trở thành trọng tâm của chính sách hồi sinh địa phương.
|
| 214 |
診療
CHẨN LIỆU
1. (N, N する) Sự khám và chữa bệnh, chẩn đoán điều trị
|
離島や山間部における医師不足に対処するため、大学病院と連携した遠隔診療システムの導入が進められ、住民の医療アクセスが大きく改善された。
Để đối phó với tình trạng thiếu bác sĩ ở các hải đảo và vùng núi, việc triển khai hệ thống khám chữa bệnh từ xa phối hợp với các bệnh viện đại học đã được đẩy mạnh, giúp cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận y tế của người dân.
|
| 215 |
水準
THỦY CHUẨN
1. (N) Tiêu chuẩn, cấp độ, trình độ, mức độ
|
長期にわたる経済停滞と少子高齢化の進展に伴って国民の生活水準が低下しつつあり、政府には抜本的な構造改革が求められている。
Đi kèm với sự trì trệ kinh tế kéo dài và quá trình già hóa dân số ít con, mức sống của người dân đang dần suy giảm, và chính phủ đang được yêu cầu phải tiến hành cải cách cơ cấu một cách triệt để.
|
| 216 |
推測
SUY TRẮC
1. (N, N する) Sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên căn cứ
|
断片的な証拠のみに基づいた推測で結論を急ぐべきではなく、科学的検証を踏まえて客観的な事実を積み重ねた上で判断を下すことが重要である。
Không nên vội vàng đi đến kết luận chỉ dựa trên những phỏng đoán từ chứng cứ rời rạc, mà cần phải đưa ra phán đoán sau khi đã tích lũy các sự thật khách quan dựa trên kiểm chứng khoa học.
|
| 217 |
救う
CỨU
1. (V 他) Cứu, cứu giúp, cứu vớt (sinh mạng, người gặp khó khăn)
|
津波被害に遭った沿岸地域では、自衛隊や地元消防団が瓦礫の中から多くの命を救い出すべく、不眠不休の捜索活動を続けている。
Tại các vùng ven biển bị ảnh hưởng bởi sóng thần, lực lượng tự vệ và đội cứu hỏa địa phương đang tiếp tục hoạt động tìm kiếm không nghỉ ngơi nhằm cứu sống nhiều sinh mạng từ trong đống đổ nát.
|
| 218 |
ストライキ
— (gốc: strike)
1. (N) Cuộc đình công (của người lao động)
|
長時間労働と賃金据え置きに耐えかねた労働組合は、大規模なストライキの実施に踏み切る方針を表明し、経営側との交渉が難航を極めている。
Không thể chịu đựng thêm tình trạng làm việc kéo dài và lương bị giữ nguyên, công đoàn lao động đã tuyên bố phương châm tiến hành đình công quy mô lớn, khiến cuộc đàm phán với phía quản lý trở nên hết sức khó khăn.
|
| 219 |
ストレス
— (gốc: stress)
1. (N) Sự căng thẳng, áp lực tâm lý, stress
|
過度な業務量と人間関係のもつれによる慢性的なストレスが原因で休職を余儀なくされる会社員が急増し、企業はメンタルヘルス対策の抜本的強化を迫られている。
Do stress mãn tính bắt nguồn từ khối lượng công việc quá tải và những rối ren trong quan hệ giữa người với người, số nhân viên buộc phải nghỉ phép dài ngày đang gia tăng nhanh chóng, buộc các doanh nghiệp phải tăng cường triệt để các biện pháp chăm sóc sức khỏe tinh thần.
|
| 220 |
正規
CHÁNH QUY
1. (N) Chính quy, chính thức, hợp quy cách
|
非正規雇用の増加に伴って正規社員との待遇格差が社会問題化しており、政府は同一労働同一賃金の原則を徹底させる法改正を進めている。
Đi kèm với việc gia tăng lao động không chính quy, chênh lệch đãi ngộ so với nhân viên chính thức đã trở thành vấn đề xã hội, và chính phủ đang tiến hành sửa đổi pháp luật để áp dụng triệt để nguyên tắc trả lương ngang nhau cho công việc như nhau.
|
| 221 |
清書
THANH THƯ
1. (N, N する) Bản viết lại sạch đẹp, bản sao chép sạch sẽ (từ bản nháp)
|
会議で取られた議事録の下書きを正式文書として清書するにあたっては、誤字脱字はもとより発言者の意図が正確に反映されているかを慎重に確認する必要がある。
Khi viết lại bản nháp biên bản cuộc họp thành văn bản chính thức, không chỉ cần kiểm tra lỗi chính tả mà còn phải thận trọng xác nhận xem ý đồ của người phát biểu có được phản ánh chính xác hay không.
|
| 222 |
生存
SINH TỒN
1. (N, N する) Sự sinh tồn, sự tồn tại sự sống
|
気候変動と森林破壊の進行により、多数の希少動植物の生存が脅かされており、国際社会は生物多様性の保全に向けた協調行動を強化すべきだとの声が高まっている。
Do biến đổi khí hậu và quá trình phá rừng tiếp diễn, sự sinh tồn của nhiều loài động thực vật quý hiếm đang bị đe dọa, và tiếng nói đòi hỏi cộng đồng quốc tế tăng cường hành động phối hợp bảo tồn đa dạng sinh học đang ngày càng mạnh mẽ.
|
| 223 |
正当
CHÁNH ĐÁNG
1. (Na) Chính đáng, hợp pháp, đúng đắn
|
個人情報の収集にあたっては、本人の同意と明確な利用目的を提示した上で正当な手段によって行うことが個人情報保護法によって義務付けられている。
Khi thu thập thông tin cá nhân, việc đưa ra sự đồng thuận của đương sự và mục đích sử dụng rõ ràng rồi tiến hành bằng các biện pháp chính đáng là nghĩa vụ được quy định bởi luật bảo vệ thông tin cá nhân.
|
| 224 |
整備
CHỈNH BỊ
1. (N, N する) Sự bảo trì, bảo dưỡng (máy móc, thiết bị)
2. (N, N する) Sự chuẩn bị, hoàn thiện (cơ sở hạ tầng, chế độ, môi trường)
|
航空会社は安全運航を確保するため、機体の整備記録を厳密に管理するとともに定期点検と部品交換を欠かさない体制を構築している。
Để đảm bảo vận hành an toàn, hãng hàng không vừa quản lý nghiêm ngặt hồ sơ bảo dưỡng máy bay vừa xây dựng cơ chế không thiếu sót việc kiểm tra định kỳ và thay thế linh kiện.
地方創生を推進する政府は、過疎地域における交通網や通信インフラの整備を急ぐとともに子育て支援制度の拡充に取り組んでいる。
Chính phủ thúc đẩy hồi sinh địa phương đang khẩn trương hoàn thiện mạng lưới giao thông và hạ tầng viễn thông tại các vùng dân cư thưa thớt, đồng thời nỗ lực mở rộng chế độ hỗ trợ nuôi dạy con cái.
|
| 225 |
性別
TÍNH BIỆT
1. (N) Giới tính (nam/nữ)
|
採用選考において性別や年齢を理由とした差別を禁止する法整備が進んでいるにもかかわらず、実態調査では暗黙の不当扱いが依然として残っていることが明らかになった。
Mặc dù việc hoàn thiện pháp luật cấm phân biệt đối xử dựa trên giới tính và độ tuổi trong tuyển dụng đang được tiến hành, các cuộc khảo sát thực tế đã làm rõ rằng những đối xử bất công ngầm vẫn còn tồn tại.
|
| 226 |
生命
SINH MỆNH
1. (N) Sinh mệnh, sự sống, tính mạng
|
遺伝子編集技術の急速な進展は難病治療に新たな可能性をもたらす一方で、生命倫理の観点から慎重な議論と厳格な規制の整備が不可欠である。
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ chỉnh sửa gen vừa mang lại khả năng mới cho việc điều trị các bệnh hiểm nghèo, vừa đòi hỏi cuộc tranh luận thận trọng và việc hoàn thiện các quy chế nghiêm ngặt từ góc độ đạo đức sinh mệnh.
|
| 227 |
世帯
THẾ ĐỚI
1. (N) Hộ gia đình (đơn vị thống kê dân số)
|
少子高齢化の進展に伴って単身世帯や高齢者のみの世帯が急増しており、地域社会における見守り体制の構築が喫緊の課題となっている。
Đi kèm với quá trình già hóa dân số ít con, số hộ độc thân và hộ chỉ có người cao tuổi đang gia tăng nhanh chóng, khiến việc xây dựng cơ chế giám sát hỗ trợ tại cộng đồng địa phương trở thành nhiệm vụ cấp bách.
|
| 228 |
世代
THẾ ĐẠI
1. (N) Thế hệ (nhóm người cùng độ tuổi, cùng thời đại)
|
デジタルネイティブと呼ばれる若い世代と従来の価値観を持つ上司世代との間に生じる意識のずれが職場での軋轢を生じさせ、組織運営の大きな課題として浮かび上がっている。
Sự lệch nhau về nhận thức giữa thế hệ trẻ được gọi là "công dân số" và thế hệ cấp trên mang giá trị quan truyền thống đang gây ra mâu thuẫn nơi công sở, nổi lên như một thách thức lớn trong việc vận hành tổ chức.
|
| 229 |
接触
TIẾP XÚC
1. (N, N する) Sự tiếp xúc, va chạm; sự gặp gỡ trao đổi
|
感染症の拡大を防ぐためには不特定多数との接触を極力避けることが求められ、多くの企業では在宅勤務を原則とする新たな働き方が急速に定着した。
Để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh truyền nhiễm, mọi người được yêu cầu hạn chế tối đa việc tiếp xúc với số đông không xác định, và phong cách làm việc mới lấy làm việc tại nhà làm nguyên tắc đã nhanh chóng được định hình tại nhiều doanh nghiệp.
|
| 230 |
全身
TOÀN THÂN
1. (N) Toàn thân, toàn bộ cơ thể
|
激しい運動の直後に原因不明の全身の痺れと呼吸困難を訴えて救急搬送された患者に対し、専門医団が精密検査を実施している。
Đối với bệnh nhân được chuyển đến cấp cứu ngay sau khi vận động mạnh và than phiền về tình trạng tê liệt toàn thân không rõ nguyên nhân kèm khó thở, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa đang tiến hành kiểm tra chi tiết.
|
| 231 |
専用
CHUYÊN DỤNG
1. (N, N する) Chuyên dụng, dành riêng cho mục đích/đối tượng nhất định
|
障害を持つ方々が安心して公共交通を利用できるよう、主要駅では車椅子専用スペースの拡充とバリアフリー化を急速に進めている。
Để người khuyết tật có thể yên tâm sử dụng phương tiện công cộng, tại các nhà ga chính đang được tiến hành nhanh chóng việc mở rộng không gian dành riêng cho xe lăn và cải tạo theo hướng không rào cản.
|
| 232 |
増加
TĂNG GIA
1. (N, N する) Sự gia tăng, tăng lên (về số lượng, mức độ)
|
近年、外国人観光客の急激な増加を背景に、京都や鎌倉などの観光都市ではオーバーツーリズムによる住民生活への悪影響が深刻化している。
Trong những năm gần đây, trong bối cảnh khách du lịch nước ngoài gia tăng đột biến, tại các thành phố du lịch như Kyoto và Kamakura, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân do hiện tượng quá tải du lịch đang ngày càng nghiêm trọng.
|
| 233 |
走行
TẨU HÀNH
1. (N, N する) Việc di chuyển, lăn bánh, chạy (của xe cộ)
|
自動運転技術の実用化にあたって、各メーカは多様な天候条件下での走行テストを繰り返し実施することで、安全性の確保に万全を期している。
Trong việc đưa công nghệ xe tự lái vào thực tế, các nhà sản xuất đang nỗ lực tối đa để đảm bảo độ an toàn bằng cách thực hiện lặp đi lặp lại các bài kiểm tra vận hành dưới nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.
|
| 234 |
捜査
SƯU TRA
1. (N, N する) Sự điều tra (của cảnh sát, công tố viên)
|
大規模な金融犯罪事件の全容を解明すべく、特別捜査本部は関連企業への強制捜査に踏み切るとともに、主要幹部の事情聴取を本格化させた。
Để làm sáng tỏ toàn bộ vụ án tội phạm tài chính quy mô lớn, ban điều tra đặc biệt đã tiến hành khám xét cưỡng chế các doanh nghiệp liên quan, đồng thời chính thức đẩy mạnh việc lấy lời khai các lãnh đạo chủ chốt.
|
| 235 |
騒動
TAO ĐỘNG
1. (N) Vụ lộn xộn, sự náo động, bạo động nhỏ
|
著名人の不適切な発言がSNS上で炎上を引き起こし、所属事務所が謝罪声明を発表するに至る大騒動へと発展し、業界関係者に波紋を広げた。
Phát ngôn không phù hợp của người nổi tiếng đã gây ra làn sóng phẫn nộ trên mạng xã hội và phát triển thành vụ náo động lớn buộc công ty quản lý phải đưa ra thông cáo xin lỗi, lan rộng ảnh hưởng đến những người liên quan trong ngành.
|
| 236 |
束縛
THÚC PHƯỢC
1. (N, N する) Sự trói buộc, ràng buộc, kiểm soát tự do của người khác
|
因習的な家族制度による束縛から解放され、自己実現を追求する女性が増えるにつれて、従来のジェンダー役割分担を根本から見直す動きが広がっている。
Cùng với việc số phụ nữ được giải phóng khỏi sự trói buộc của chế độ gia đình truyền thống và theo đuổi sự khẳng định bản thân ngày càng tăng, phong trào xem xét lại từ gốc rễ vai trò giới truyền thống đang lan rộng.
|
| 237 |
速報
TỐC BÁO
1. (N, N する) Tin nhanh, tin nóng, tin đặc biệt được đưa khẩn cấp
|
大きな地震が発生した直後、気象庁は津波警報の速報をテレビとスマートフォンの緊急速報メールを通じて一斉に配信し、沿岸住民に避難を強く呼びかけた。
Ngay sau khi xảy ra trận động đất lớn, Cục Khí tượng đã đồng loạt phát tin báo khẩn cảnh báo sóng thần qua tivi và thư khẩn trên điện thoại thông minh, kêu gọi mạnh mẽ người dân vùng ven biển đi sơ tán.
|
| 238 |
損害
TỔN HẠI
1. (N) Sự tổn hại, thiệt hại (về vật chất, tài chính, danh dự)
|
記録的豪雨による河川の氾濫と土砂崩れにより農作物や住宅に甚大な損害が生じ、政府は激甚災害に指定して復旧支援を急ぐ方針を固めた。
Do lũ lụt và sạt lở đất gây ra bởi đợt mưa lớn lịch sử, hoa màu và nhà ở đã chịu thiệt hại nghiêm trọng, và chính phủ đã quyết định phương châm chỉ định là thảm họa đặc biệt nghiêm trọng để khẩn trương hỗ trợ phục hồi.
|
| 239 |
尊重
TÔN TRỌNG
1. (N, N する) Sự tôn trọng (ý kiến, văn hóa, quyền lợi của người khác)
|
多様性を尊重する社会の実現に向けて、企業は性別や国籍に関わらず個人の能力と価値観を尊重する職場環境の構築に取り組む必要がある。
Hướng tới việc hiện thực hóa một xã hội tôn trọng đa dạng, doanh nghiệp cần nỗ lực xây dựng môi trường làm việc tôn trọng năng lực và giá trị quan của cá nhân, bất kể giới tính hay quốc tịch.
|
| 240 |
ターミナル
— (gốc: terminal)
1. (N) Nhà ga lớn, bến xe, trạm cuối (đầu mối giao thông)
|
新幹線の延伸開業を契機に、地方都市のターミナル駅周辺では大規模な再開発事業が相次ぎ、商業施設と住宅を含む複合ビルが続々と建設されている。
Lấy việc khai trương đoạn kéo dài tuyến shinkansen làm bước ngoặt, tại khu vực quanh các nhà ga đầu mối của các đô thị địa phương, các dự án tái phát triển quy mô lớn liên tiếp được triển khai và các tòa nhà phức hợp gồm cơ sở thương mại và nhà ở đang được xây dựng dồn dập.
|
| 241 |
待機
ĐÃI CƠ
1. (N, N する) Sự chờ đợi, túc trực, ở trong trạng thái sẵn sàng
|
感染症の濃厚接触者と認められた場合には、所定の期間自宅待機を余儀なくされ、勤務先への速やかな報告と業務引き継ぎ体制の整備が求められる。
Trong trường hợp được xác nhận là người tiếp xúc gần với bệnh nhân nhiễm dịch, người đó buộc phải cách ly tại nhà trong thời gian quy định, và được yêu cầu phải báo cáo ngay với nơi làm việc cũng như hoàn thiện cơ chế bàn giao công việc.
|
| 242 |
大衆
ĐẠI CHÚNG
1. (N) Quần chúng, đại chúng, công chúng (số đông người dân)
|
SNSの普及に伴って大衆文化の発信者と受信者の境界が急速に曖昧になり、個人の発言が瞬時に世論形成に影響を及ぼす時代になった。
Cùng với sự phổ biến của mạng xã hội, ranh giới giữa người phát tin và người nhận tin của văn hóa đại chúng đã trở nên mơ hồ nhanh chóng, và thời đại mà phát ngôn cá nhân có thể tức thời ảnh hưởng đến việc hình thành dư luận đã đến.
|
| 243 |
代償
ĐẠI THƯỜNG
1. (N) Sự đền bù, bồi thường; cái giá phải trả
|
短期的な経済成長を優先して自然環境を犠牲にしてきた代償として、次世代は気候変動や生態系破壊という深刻な負の遺産を引き受けることになる。
Như cái giá phải trả cho việc ưu tiên tăng trưởng kinh tế ngắn hạn và hi sinh môi trường tự nhiên, thế hệ sau sẽ phải gánh chịu di sản tiêu cực nghiêm trọng là biến đổi khí hậu và sự phá hủy hệ sinh thái.
|
| 244 |
逮捕
ĐÃI BỘ
1. (N, N する) Sự bắt giữ (của cơ quan thực thi pháp luật)
|
大規模な特殊詐欺グルーの主犯格とみられる男性が海外逃亡先から強制送還され、到着と同時に警視庁捜査二課によって逮捕された。
Người đàn ông được cho là kẻ cầm đầu nhóm lừa đảo đặc biệt quy mô lớn đã bị áp giải về nước từ nơi lẩn trốn ở nước ngoài, và bị Cảnh sát điều tra số 2 của Sở Cảnh sát Tokyo bắt giữ ngay khi vừa tới.
|
| 245 |
ダイヤ
— (gốc: diagram/diamond)
1. (N) Lịch trình, biểu đồ chạy (tàu, xe buýt)
2. (N) Kim cương (đá quý)
|
大雪の影響で首都圏の鉄道ダイヤが大幅に乱れ、通勤客が駅構内に長蛇の列を作るとともに、各社は運転本数の削減を余儀なくされる事態となった。
Do ảnh hưởng của tuyết rơi dày, lịch trình tàu điện tại vùng thủ đô đã bị rối loạn nghiêm trọng, hành khách đi làm xếp hàng dài trong sảnh nhà ga, đồng thời các công ty buộc phải cắt giảm số chuyến chạy.
結婚指輪として定番となっているダイヤをめぐっては、紛争地域からの違法採掘品が流通するのを防ぐため、原産地証明システムの導入が国際的に進められている。
Xoay quanh kim cương vốn là vật phẩm tiêu chuẩn cho nhẫn cưới, để ngăn chặn việc lưu thông sản phẩm khai thác bất hợp pháp từ các vùng xung đột, hệ thống chứng nhận xuất xứ đang được triển khai trên phạm vi quốc tế.
|
| 246 |
絶える
TUYỆT
1. (V 自) Dừng, ngớt, bị gián đoạn, tuyệt chủng
|
環境破壊と密猟の横行により多数の野生動物が絶えようとしているにもかかわらず、具体的な保護策は依然として不十分であり、国際協力の強化が急務である。
Mặc dù do phá hoại môi trường và nạn săn bắt trộm lan tràn mà nhiều loài động vật hoang dã đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, các biện pháp bảo vệ cụ thể vẫn còn chưa đầy đủ, và việc tăng cường hợp tác quốc tế là nhiệm vụ cấp bách.
|
| 247 |
助け合う
TRỢ HỢP
1. (V 自) Giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ
|
大規模災害の発生時には行政の支援が届くまでに時間を要するため、近隣住民同士が助け合って初動対応を行う共助の体制構築が不可欠とされる。
Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, do cần thời gian để sự hỗ trợ của chính quyền tới được, việc xây dựng cơ chế tương trợ giữa người dân lân cận cùng giúp đỡ lẫn nhau ứng phó ban đầu được xem là điều không thể thiếu.
|
| 248 |
絶つ
TUYỆT
1. (V 他) Cắt đứt, chấm dứt (mối quan hệ, liên lạc, sự sống)
|
長年続いた悪習と縁を絶つには強い意志と周囲の協力が不可欠であり、専門機関の支援を受けながら段階的に取り組むことが長続きの秘訣とされている。
Để cắt đứt mối quan hệ với những thói quen xấu kéo dài nhiều năm, ý chí mạnh mẽ và sự hợp tác của những người xung quanh là điều không thể thiếu, và việc tiến hành từng bước với sự hỗ trợ của các cơ quan chuyên môn được xem là bí quyết để duy trì lâu dài.
|
| 249 |
脱線
THOÁT TUYẾN
1. (N, N する) Sự trật bánh (tàu hỏa)
2. (N, N する) Sự lạc đề (câu chuyện đi xa khỏi chủ đề chính)
|
線路の老朽化と整備不良が原因とみられる列車脱線事故が発生し、多数の負傷者が出たことを受けて、国土交通省は全国規模の緊急点検を指示した。
Sau khi xảy ra vụ tai nạn tàu trật bánh được cho là do đường ray cũ kỹ và bảo trì kém gây ra nhiều thương vong, Bộ Giao thông đã chỉ thị tiến hành kiểm tra khẩn cấp trên quy mô toàn quốc.
会議の本題から議論が脱線するたびに司会者が適切に軌道修正を図ることで、限られた時間内に所定の議題を網羅的に取り扱うことが可能となる。
Mỗi khi cuộc thảo luận đi lạc khỏi chủ đề chính của cuộc họp, người chủ trì kịp thời điều chỉnh hướng đi một cách thích hợp, nhờ đó có thể xử lý đầy đủ các chương trình nghị sự đã định trong khoảng thời gian giới hạn.
|
| 250 |
多文化共生
ĐA VĂN HÓA CỘNG SINH
1. (N) Cùng tồn tại và phát triển trong môi trường đa văn hóa
|
少子高齢化に伴う労働力不足を背景に外国人住民が急増する中、地方自治体は多文化共生社会の実現に向けた言語支援や相互理解促進事業を積極的に展開している。
Trong bối cảnh người nước ngoài cư trú gia tăng nhanh chóng do thiếu hụt lao động đi kèm già hóa dân số ít con, các chính quyền địa phương đang tích cực triển khai các dự án hỗ trợ ngôn ngữ và thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau hướng tới hiện thực hóa xã hội đa văn hóa cộng sinh.
|