| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 201 | 所得SỞ ĐẮC 1. (N) Thu nhập (sau khi đã khấu trừ thuế và các khoản trích lập) 税金や控除などを差し引いた後の実質的な収入。 Income (earnings after tax and deductions) | 所得格差の拡大に歯止めをかけるため、政府は累進課税制度の見直しを余儀なくされ、低所得層への支援策を強化する方針を打ち出した。 Để chặn đứng đà gia tăng chênh lệch thu nhập, chính phủ buộc phải xem xét lại chế độ thuế lũy tiến và đã đưa ra phương châm tăng cường các biện pháp hỗ trợ tầng lớp thu nhập thấp. In order to curb the widening income disparity, the government was forced to review the progressive taxation system and announced a policy to strengthen support measures for low-income groups. |
| 202 | 署名THỰ DANH 1. (N, N する) Chữ ký, việc ký tên (lên văn bản chính thức) 文書などに自分の氏名を書き記すこと。 Signature; signing (a formal document) | 原発再稼働に反対する市民団体は、全国各地で集めた百万人分を超える署名を添えた請願書を国会に提出することを決定した。 Tổ chức công dân phản đối việc tái khởi động nhà máy điện hạt nhân đã quyết định đệ trình lên Quốc hội một bản kiến nghị có kèm hơn một triệu chữ ký được thu thập trên khắp cả nước. The civic group opposing the restart of nuclear power plants decided to submit a petition accompanied by over one million signatures collected from across the country to the National Diet. |
| 203 | 神経THẦN KINH 1. (N) Thần kinh (hệ thống dây thần kinh trong cơ thể) 1. 刺激や興奮を体内で伝達する器官組織。 1. Nerve (anatomical system transmitting signals) 2. (N) Sự nhạy cảm, để ý, lo lắng quá mức về điều gì 2. 物事に対する感覚、配慮、または過敏な気遣い。 2. Sensitivity; concern; being overly mindful or anxious about something | 長時間のデスクワークに伴って頚椎に過剰な負担がかかり、神経が圧迫されて手足に痺れを感じる症状が現れる会社員が近年急増している。 Đi kèm với việc ngồi làm việc bàn giấy trong thời gian dài, đốt sống cổ phải chịu tải trọng quá mức, khiến số nhân viên văn phòng xuất hiện triệu chứng tê bì tay chân do dây thần kinh bị chèn ép đang gia tăng nhanh chóng trong những năm gần đây. In recent years, there has been a rapid increase in office workers developing symptoms of numbness in their hands and feet due to compressed nerves caused by excessive strain on the cervical spine from long hours of desk work. 彼は他人の評価に異常なほど神経を使うあまり、本来の実力を発揮できないまま重要な場面でミスを繰り返すという悪循環に陥っている。 Anh ta quá để ý đến đánh giá của người khác đến mức không phát huy được thực lực vốn có và rơi vào vòng luẩn quẩn mắc lỗi liên tiếp trong những tình huống quan trọng. He pays an abnormal amount of attention to others' evaluations, falling into a vicious cycle of making repeated mistakes in crucial situations without being able to demonstrate his true ability. |
| 204 | 人権NHÂN QUYỀN 1. (N) Nhân quyền, quyền con người 人間が人間として生まれながらに持っている権利。 Human rights | 国際社会から人権侵害を厳しく批判されている当該国に対し、各国政府は経済制裁の強化を踏まえて外交関係の見直しを検討している。 Đối với quốc gia bị cộng đồng quốc tế chỉ trích gay gắt về vi phạm nhân quyền, chính phủ các nước đang cân nhắc xem xét lại quan hệ ngoại giao dựa trên cơ sở tăng cường các biện pháp trừng phạt kinh tế. In light of strengthening economic sanctions, governments are considering reviewing diplomatic relations with the country in question, which has been severely criticized by the international community for human rights violations. |
| 205 | 信号TÍN HIỆU 1. (N) Đèn tín hiệu (giao thông); dấu hiệu, tín hiệu 交通整理や情報伝達のために出される合図や装置。 Traffic light / signal; sign, signal | スマートフォンの画面に気を取られて信号無視を繰り返す歩行者が増えていることを受けて、警察当局は交差点での取り締まりと啓発活動を大幅に強化することを決定した。 Trước tình trạng người đi bộ vừa mải xem màn hình điện thoại vừa vượt đèn đỏ ngày càng gia tăng, cơ quan công an đã quyết định tăng cường mạnh mẽ công tác kiểm tra và hoạt động tuyên truyền tại các giao lộ. In response to the growing number of pedestrians distracted by their smartphone screens who repeatedly run red lights, police authorities have decided to significantly step up crackdowns and awareness campaigns at intersections. |
| 206 | 人口密度NHÂN KHẨU MẬT ĐỘ 1. (N) Mật độ dân số (số dân trên một đơn vị diện tích) 単位面積当たりの人口。 Population density | 首都圏への一極集中が進むにつれて人口密度が世界有数の水準に達し、住宅不足や交通渋滞など都市問題が深刻化している。 Cùng với sự tập trung quá mức về vùng thủ đô, mật độ dân số đã đạt mức cao hàng đầu thế giới, khiến các vấn đề đô thị như thiếu hụt nhà ở và ùn tắc giao thông ngày càng trở nên nghiêm trọng. As overconcentration in the metropolitan area progresses, population density has reached world-leading levels, worsening urban problems such as housing shortages and traffic congestion. |
| 207 | 深刻THÂM KHẮC 1. (Na) Nghiêm trọng, trầm trọng, sâu sắc 事態が非常に重苦しく、簡単に解決できないさま。 Serious, severe, grave | 地球温暖化に伴う異常気象がますます深刻化しているにもかかわらず、各国の具体的な対策は依然として不十分であり、国際協調の必要性が叫ばれている。 Mặc dù tình trạng khí hậu bất thường do trái đất nóng lên ngày càng trở nên nghiêm trọng, các biện pháp cụ thể của từng quốc gia vẫn còn chưa đầy đủ, và yêu cầu về sự phối hợp quốc tế đang được kêu gọi mạnh mẽ. Even though abnormal weather associated with global warming is becoming increasingly severe, specific measures by individual countries remain inadequate, prompting strong calls for international cooperation. |
| 208 | 診察CHẨN SÁT 1. (N, N する) Việc khám bệnh, sự khám và chẩn đoán của bác sĩ 医師が患者の病状を調べて診断すること。 Medical examination; diagnosis and examination by a doctor | 感染症の流行を契機に、多くの医療機関ではオンライン診察の導入が急速に進み、遠隔地に住む患者の受診機会が大幅に拡大した。 Lấy đại dịch bệnh truyền nhiễm làm bước ngoặt, việc triển khai khám bệnh trực tuyến đã được nhiều cơ sở y tế đẩy mạnh nhanh chóng, qua đó cơ hội tiếp cận khám chữa bệnh cho bệnh nhân ở vùng sâu vùng xa đã được mở rộng đáng kể. Triggered by the outbreak of infectious diseases, the adoption of online medical consultations progressed rapidly in many medical institutions, significantly expanding access to care for patients living in remote areas. |
| 209 | 人種NHÂN CHỦNG 1. (N) Chủng tộc, nhân chủng 身体的特徴や遺伝的形質に基づいて分けられた人類の区分。 Race | 多様な人種や民族が共に暮らす現代社会においては、偏見や差別を根絶するための教育制度の改革と相互理解の促進が不可欠である。 Trong xã hội hiện đại nơi nhiều chủng tộc và dân tộc khác nhau cùng chung sống, việc cải cách hệ thống giáo dục nhằm xóa bỏ định kiến, phân biệt đối xử và thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau là điều không thể thiếu. In modern society where diverse races and ethnic groups coexist, reforming educational systems to eradicate prejudice and discrimination and promoting mutual understanding are essential. |
| 210 | 人身事故NHÂN THÂN SỰ CỐ 1. (N) Tai nạn chết người, tai nạn gây thương vong về người 人の生命や身体に被害が及んだ事故。 Personal injury accident; casualty accident (involving injury or death) | ラッシュアワー時の駅のホームで発生した人身事故の影響で首都圏の主要路線が長時間にわたって運転見合わせを余儀なくされ、通勤客に大きな混乱をもたらした。 Do ảnh hưởng của vụ tai nạn thương vong xảy ra trên sân ga vào giờ cao điểm, các tuyến đường sắt chính của vùng thủ đô đã buộc phải ngừng vận hành trong thời gian dài, gây ra sự hỗn loạn lớn cho hành khách đi làm. Due to a personal injury accident on a station platform during rush hour, major train lines in the metropolitan area were forced to suspend operations for an extended period, causing major disruption for commuters. |
| 211 | 真相CHÂN TƯỚNG 1. (N) Chân tướng, sự thật của vụ việc 事件や出来事の本当の事情や事実。 Truth, true picture, real facts of an event/case | 長年にわたって闇に葬られていた政治家の不正資金疑惑の真相を解明すべく、独立調査委員会が設置され、関係者への聴取調査が本格的に始まった。 Để làm sáng tỏ chân tướng nghi án quỹ đen chính trị đã bị chôn vùi trong bóng tối suốt nhiều năm, một ủy ban điều tra độc lập đã được thành lập và việc lấy lời khai từ các bên liên quan đã chính thức bắt đầu. In order to uncover the truth behind the politician's illicit fund allegations that had been buried in darkness for years, an independent investigation committee was set up, and questioning of related parties began in earnest. |
| 212 | 診断CHẨN ĐOÁN 1. (N, N する) Sự chẩn đoán (bệnh tật) 医師が患者の病状や病名を判断・評価すること。 Diagnosis (medical) | AI技術の急速な発展を背景に、画像診断の分野では専門医に匹敵する精度で早期がんを検出できる解析システムが実用化されつつある。 Trong bối cảnh công nghệ AI phát triển nhanh chóng, hệ thống phân tích có khả năng phát hiện ung thư giai đoạn sớm với độ chính xác tương đương bác sĩ chuyên khoa đang dần được đưa vào ứng dụng thực tế trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh. Against the backdrop of rapid advances in AI technology, analysis systems capable of detecting early-stage cancer with precision comparable to specialists are being put into practical use in diagnostic imaging. |
| 213 | 振興CHẤN HƯNG 1. (N, N する) Sự chấn hưng, xúc tiến, thúc đẩy phát triển (kinh tế, công nghiệp, văn hóa) 産業や文化などを発展させ盛んにすること。 Promotion, encouragement, revitalization (of industry, culture, etc.) | 過疎化が進む地方都市の再生にあたって、地域産業の振興と観光資源の掘り起こしを両輪として推進することが地方創生政策の要となっている。 Trong việc tái sinh các đô thị địa phương đang bị suy giảm dân số, việc thúc đẩy ngành công nghiệp địa phương và khai thác các nguồn lực du lịch như hai bánh xe song song đang trở thành trọng tâm của chính sách hồi sinh địa phương. In revitalizing regional cities facing depopulation, promoting local industry and unearthing tourism resources as twin pillars has become a key element of regional revitalization policy. |
| 214 | 診療CHẨN LIỆU 1. (N, N する) Sự khám và chữa bệnh, chẩn đoán điều trị 医師が患者を診察し、治療を行うこと。 Medical care, medical examination and treatment | 離島や山間部における医師不足に対処するため、大学病院と連携した遠隔診療システムの導入が進められ、住民の医療アクセスが大きく改善された。 Để đối phó với tình trạng thiếu bác sĩ ở các hải đảo và vùng núi, việc triển khai hệ thống khám chữa bệnh từ xa phối hợp với các bệnh viện đại học đã được đẩy mạnh, giúp cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận y tế của người dân. To address the shortage of doctors on remote islands and in mountainous areas, the introduction of telemedicine systems linked with university hospitals has advanced, significantly improving residents' access to medical care. |
| 215 | 水準THỦY CHUẨN 1. (N) Tiêu chuẩn, cấp độ, trình độ, mức độ 物事の価値や能力などの程度やレベル。 Standard, level, benchmark | 長期にわたる経済停滞と少子高齢化の進展に伴って国民の生活水準が低下しつつあり、政府には抜本的な構造改革が求められている。 Đi kèm với sự trì trệ kinh tế kéo dài và quá trình già hóa dân số ít con, mức sống của người dân đang dần suy giảm, và chính phủ đang được yêu cầu phải tiến hành cải cách cơ cấu một cách triệt để. As prolonged economic stagnation and a declining birthrate with an aging population progress, the public's standard of living is gradually declining, and the government is being urged to implement drastic structural reforms. |
| 216 | 推測SUY TRẮC 1. (N, N する) Sự suy đoán, phỏng đoán dựa trên căn cứ ある根拠に基づいて物事の状況などを推しはかること。 Guess, conjecture, inference (based on some evidence) | 断片的な証拠のみに基づいた推測で結論を急ぐべきではなく、科学的検証を踏まえて客観的な事実を積み重ねた上で判断を下すことが重要である。 Không nên vội vàng đi đến kết luận chỉ dựa trên những phỏng đoán từ chứng cứ rời rạc, mà cần phải đưa ra phán đoán sau khi đã tích lũy các sự thật khách quan dựa trên kiểm chứng khoa học. One should not rush to conclusions based on conjectures derived solely from fragmentary evidence, but rather make decisions after accumulating objective facts based on scientific verification. |
| 217 | 救うCỨU 1. (V 他) Cứu, cứu giúp, cứu vớt (sinh mạng, người gặp khó khăn) 危険や困難な状況から助け出す。 To save, to rescue, to relieve (lives, people in distress) | 津波被害に遭った沿岸地域では、自衛隊や地元消防団が瓦礫の中から多くの命を救い出すべく、不眠不休の捜索活動を続けている。 Tại các vùng ven biển bị ảnh hưởng bởi sóng thần, lực lượng tự vệ và đội cứu hỏa địa phương đang tiếp tục hoạt động tìm kiếm không nghỉ ngơi nhằm cứu sống nhiều sinh mạng từ trong đống đổ nát. In coastal areas affected by the tsunami, the Self-Defense Forces and local fire brigades are continuing search operations day and night without rest to rescue many lives from the rubble. |
| 218 | ストライキ— (gốc: strike) 1. (N) Cuộc đình công (của người lao động) 労働者が要求を貫徹するために労働を一時停止すること。 Strike, labor walkout | 長時間労働と賃金据え置きに耐えかねた労働組合は、大規模なストライキの実施に踏み切る方針を表明し、経営側との交渉が難航を極めている。 Không thể chịu đựng thêm tình trạng làm việc kéo dài và lương bị giữ nguyên, công đoàn lao động đã tuyên bố phương châm tiến hành đình công quy mô lớn, khiến cuộc đàm phán với phía quản lý trở nên hết sức khó khăn. Unable to endure long working hours and frozen wages, the labor union declared its intention to launch a large-scale strike, leading to extremely difficult negotiations with management. |
| 219 | ストレス— (gốc: stress) 1. (N) Sự căng thẳng, áp lực tâm lý, stress 精神的・身体的な負荷や刺激によって生じる緊張状態。 Stress, mental strain, psychological pressure | 過度な業務量と人間関係のもつれによる慢性的なストレスが原因で休職を余儀なくされる会社員が急増し、企業はメンタルヘルス対策の抜本的強化を迫られている。 Do stress mãn tính bắt nguồn từ khối lượng công việc quá tải và những rối ren trong quan hệ giữa người với người, số nhân viên buộc phải nghỉ phép dài ngày đang gia tăng nhanh chóng, buộc các doanh nghiệp phải tăng cường triệt để các biện pháp chăm sóc sức khỏe tinh thần. With a rapid increase in office workers forced to take leave due to chronic stress caused by excessive workloads and interpersonal entanglements, companies are being pressured to drastically strengthen their mental health measures. |
| 220 | 正規CHÁNH QUY 1. (N) Chính quy, chính thức, hợp quy cách 正式な手続きや法的な基準に適合していること。 Regular, formal, official, standard | 非正規雇用の増加に伴って正規社員との待遇格差が社会問題化しており、政府は同一労働同一賃金の原則を徹底させる法改正を進めている。 Đi kèm với việc gia tăng lao động không chính quy, chênh lệch đãi ngộ so với nhân viên chính thức đã trở thành vấn đề xã hội, và chính phủ đang tiến hành sửa đổi pháp luật để áp dụng triệt để nguyên tắc trả lương ngang nhau cho công việc như nhau. As non-regular employment increases, the disparity in treatment compared to regular employees has become a social issue, leading the government to pursue legal revisions to thoroughly enforce the principle of equal pay for equal work. |
| 221 | 清書THANH THƯ 1. (N, N する) Bản viết lại sạch đẹp, bản sao chép sạch sẽ (từ bản nháp) 下書きなどをきれいに書き直すこと、またその文書。 Making a clean copy (from a draft); fair copy | 会議で取られた議事録の下書きを正式文書として清書するにあたっては、誤字脱字はもとより発言者の意図が正確に反映されているかを慎重に確認する必要がある。 Khi viết lại bản nháp biên bản cuộc họp thành văn bản chính thức, không chỉ cần kiểm tra lỗi chính tả mà còn phải thận trọng xác nhận xem ý đồ của người phát biểu có được phản ánh chính xác hay không. When making a clean copy of draft meeting minutes as an official document, it is necessary to carefully verify not only for typos and omitted characters but also whether the speaker's intentions are accurately reflected. |
| 222 | 生存SINH TỒN 1. (N, N する) Sự sinh tồn, sự tồn tại sự sống 生きて存在すること。生き残ること。 Survival; existence; staying alive | 気候変動と森林破壊の進行により、多数の希少動植物の生存が脅かされており、国際社会は生物多様性の保全に向けた協調行動を強化すべきだとの声が高まっている。 Do biến đổi khí hậu và quá trình phá rừng tiếp diễn, sự sinh tồn của nhiều loài động thực vật quý hiếm đang bị đe dọa, và tiếng nói đòi hỏi cộng đồng quốc tế tăng cường hành động phối hợp bảo tồn đa dạng sinh học đang ngày càng mạnh mẽ. Due to the progression of climate change and deforestation, the survival of numerous rare animal and plant species is being threatened, and calls are growing for the international community to strengthen coordinated action toward preserving biodiversity. |
| 223 | 正当CHÁNH ĐÁNG 1. (Na) Chính đáng, hợp pháp, đúng đắn 道理や法律・規則にかなっていて正しいこと。 Legitimate; proper; just; lawful | 個人情報の収集にあたっては、本人の同意と明確な利用目的を提示した上で正当な手段によって行うことが個人情報保護法によって義務付けられている。 Khi thu thập thông tin cá nhân, việc đưa ra sự đồng thuận của đương sự và mục đích sử dụng rõ ràng rồi tiến hành bằng các biện pháp chính đáng là nghĩa vụ được quy định bởi luật bảo vệ thông tin cá nhân. When collecting personal information, it is mandated by the Personal Information Protection Act to do so by legitimate means after presenting a clear purpose of use and obtaining the individual's consent. |
| 224 | 整備CHỈNH BỊ 1. (N, N する) Sự bảo trì, bảo dưỡng (máy móc, thiết bị) 1. 機器や設備を点検し、正常な状態に整えること。 1. Maintenance; servicing (of machinery or equipment) 2. (N, N する) Sự chuẩn bị, hoàn thiện (cơ sở hạ tầng, chế độ, môi trường) 2. 制度やインフラなどを備え整えること。 2. Development; setup; establishment (of infrastructure, systems, or environments) | 航空会社は安全運航を確保するため、機体の整備記録を厳密に管理するとともに定期点検と部品交換を欠かさない体制を構築している。 Để đảm bảo vận hành an toàn, hãng hàng không vừa quản lý nghiêm ngặt hồ sơ bảo dưỡng máy bay vừa xây dựng cơ chế không thiếu sót việc kiểm tra định kỳ và thay thế linh kiện. To ensure safe operation, airlines strictly manage aircraft maintenance records while building a system that never misses periodic inspections and parts replacements. 地方創生を推進する政府は、過疎地域における交通網や通信インフラの整備を急ぐとともに子育て支援制度の拡充に取り組んでいる。 Chính phủ thúc đẩy hồi sinh địa phương đang khẩn trương hoàn thiện mạng lưới giao thông và hạ tầng viễn thông tại các vùng dân cư thưa thớt, đồng thời nỗ lực mở rộng chế độ hỗ trợ nuôi dạy con cái. The government, which is promoting regional revitalization, is hastening the development of transportation networks and communication infrastructure in depopulated areas while working to expand child-rearing support systems. |
| 225 | 性別TÍNH BIỆT 1. (N) Giới tính (nam/nữ) 男女・雌雄の区別。 Gender; sex | 採用選考において性別や年齢を理由とした差別を禁止する法整備が進んでいるにもかかわらず、実態調査では暗黙の不当扱いが依然として残っていることが明らかになった。 Mặc dù việc hoàn thiện pháp luật cấm phân biệt đối xử dựa trên giới tính và độ tuổi trong tuyển dụng đang được tiến hành, các cuộc khảo sát thực tế đã làm rõ rằng những đối xử bất công ngầm vẫn còn tồn tại. Despite progress in establishing laws prohibiting discrimination based on gender or age in hiring selection, fact-finding surveys have revealed that implicit unfair treatment still persists. |
| 226 | 生命SINH MỆNH 1. (N) Sinh mệnh, sự sống, tính mạng 生物が生きていく力。 Life; existence | 遺伝子編集技術の急速な進展は難病治療に新たな可能性をもたらす一方で、生命倫理の観点から慎重な議論と厳格な規制の整備が不可欠である。 Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ chỉnh sửa gen vừa mang lại khả năng mới cho việc điều trị các bệnh hiểm nghèo, vừa đòi hỏi cuộc tranh luận thận trọng và việc hoàn thiện các quy chế nghiêm ngặt từ góc độ đạo đức sinh mệnh. While rapid progress in gene-editing technology brings new possibilities for treating intractable diseases, careful discussion and the establishment of strict regulations from the perspective of bioethics are essential. |
| 227 | 世帯THẾ ĐỚI 1. (N) Hộ gia đình (đơn vị thống kê dân số) 住居と生計を共にしている人々の集まり、または独立して生計を営む単身者。 Household | 少子高齢化の進展に伴って単身世帯や高齢者のみの世帯が急増しており、地域社会における見守り体制の構築が喫緊の課題となっている。 Đi kèm với quá trình già hóa dân số ít con, số hộ độc thân và hộ chỉ có người cao tuổi đang gia tăng nhanh chóng, khiến việc xây dựng cơ chế giám sát hỗ trợ tại cộng đồng địa phương trở thành nhiệm vụ cấp bách. Along with the progress of the declining birthrate and aging population, single-person households and households consisting only of elderly people are rapidly increasing, making the establishment of community monitoring systems an urgent issue. |
| 228 | 世代THẾ ĐẠI 1. (N) Thế hệ (nhóm người cùng độ tuổi, cùng thời đại) ほぼ同じ時期に生まれ、共通の価値観や経験を持つ同年代の人々。 Generation | デジタルネイティブと呼ばれる若い世代と従来の価値観を持つ上司世代との間に生じる意識のずれが職場での軋轢を生じさせ、組織運営の大きな課題として浮かび上がっている。 Sự lệch nhau về nhận thức giữa thế hệ trẻ được gọi là "công dân số" và thế hệ cấp trên mang giá trị quan truyền thống đang gây ra mâu thuẫn nơi công sở, nổi lên như một thách thức lớn trong việc vận hành tổ chức. The gap in awareness arising between the young generation known as digital natives and the generation of bosses holding traditional values causes workplace friction, emerging as a major challenge in organizational management. |
| 229 | 接触TIẾP XÚC 1. (N, N する) Sự tiếp xúc, va chạm; sự gặp gỡ trao đổi 物と物が触れ合うこと。人と会い交渉や交流を持つこと。 Contact; interaction; encounter | 感染症の拡大を防ぐためには不特定多数との接触を極力避けることが求められ、多くの企業では在宅勤務を原則とする新たな働き方が急速に定着した。 Để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh truyền nhiễm, mọi người được yêu cầu hạn chế tối đa việc tiếp xúc với số đông không xác định, và phong cách làm việc mới lấy làm việc tại nhà làm nguyên tắc đã nhanh chóng được định hình tại nhiều doanh nghiệp. To prevent the spread of infectious diseases, people were urged to avoid contact with unspecified crowds as much as possible, and a new way of working based on remote work rapidly took root in many companies. |
| 230 | 全身TOÀN THÂN 1. (N) Toàn thân, toàn bộ cơ thể 体全体。頭から足の先まで。 Whole body; entire body | 激しい運動の直後に原因不明の全身の痺れと呼吸困難を訴えて救急搬送された患者に対し、専門医団が精密検査を実施している。 Đối với bệnh nhân được chuyển đến cấp cứu ngay sau khi vận động mạnh và than phiền về tình trạng tê liệt toàn thân không rõ nguyên nhân kèm khó thở, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa đang tiến hành kiểm tra chi tiết. A team of specialists is conducting detailed examinations on a patient who was rushed to the emergency room complaining of unexplained whole-body numbness and difficulty breathing immediately after intense exercise. |
| 231 | 専用CHUYÊN DỤNG 1. (N, N する) Chuyên dụng, dành riêng cho mục đích/đối tượng nhất định 特定の人や目的だけに限って使用すること。 Exclusive use; dedicated use | 障害を持つ方々が安心して公共交通を利用できるよう、主要駅では車椅子専用スペースの拡充とバリアフリー化を急速に進めている。 Để người khuyết tật có thể yên tâm sử dụng phương tiện công cộng, tại các nhà ga chính đang được tiến hành nhanh chóng việc mở rộng không gian dành riêng cho xe lăn và cải tạo theo hướng không rào cản. To enable people with disabilities to use public transportation with peace of mind, major stations are rapidly expanding wheelchair-only spaces and making barrier-free improvements. |
| 232 | 増加TĂNG GIA 1. (N, N する) Sự gia tăng, tăng lên (về số lượng, mức độ) 数量が増えて多くなること。 Increase; growth; rise | 近年、外国人観光客の急激な増加を背景に、京都や鎌倉などの観光都市ではオーバーツーリズムによる住民生活への悪影響が深刻化している。 Trong những năm gần đây, trong bối cảnh khách du lịch nước ngoài gia tăng đột biến, tại các thành phố du lịch như Kyoto và Kamakura, ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống người dân do hiện tượng quá tải du lịch đang ngày càng nghiêm trọng. In recent years, against the backdrop of a sharp increase in foreign tourists, the negative impact of overtourism on residents' daily lives has become serious in tourist cities such as Kyoto and Kamakura. |
| 233 | 走行TẨU HÀNH 1. (N, N する) Việc di chuyển, lăn bánh, chạy (của xe cộ) 自動車や電車などが走ること。 Running; traveling; driving (of a vehicle) | 自動運転技術の実用化にあたって、各メーカは多様な天候条件下での走行テストを繰り返し実施することで、安全性の確保に万全を期している。 Trong việc đưa công nghệ xe tự lái vào thực tế, các nhà sản xuất đang nỗ lực tối đa để đảm bảo độ an toàn bằng cách thực hiện lặp đi lặp lại các bài kiểm tra vận hành dưới nhiều điều kiện thời tiết khác nhau. In putting autonomous driving technology into practical use, each manufacturer is taking every possible measure to ensure safety by repeatedly conducting driving tests under various weather conditions. |
| 234 | 捜査SƯU TRA 1. (N, N する) Sự điều tra (của cảnh sát, công tố viên) 警察や検察などが犯罪の犯人や証拠を発見・収集すること。 Criminal investigation; search (by law enforcement) | 大規模な金融犯罪事件の全容を解明すべく、特別捜査本部は関連企業への強制捜査に踏み切るとともに、主要幹部の事情聴取を本格化させた。 Để làm sáng tỏ toàn bộ vụ án tội phạm tài chính quy mô lớn, ban điều tra đặc biệt đã tiến hành khám xét cưỡng chế các doanh nghiệp liên quan, đồng thời chính thức đẩy mạnh việc lấy lời khai các lãnh đạo chủ chốt. To uncover the full picture of the large-scale financial crime case, the special investigation task force launched compulsory searches of related companies and began questioning key executives in earnest. |
| 235 | 騒動TAO ĐỘNG 1. (N) Vụ lộn xộn, sự náo động, bạo động nhỏ 事件や問題が生じて、大勢の人が騒ぎ立て混乱すること。 Disturbance; commotion; uproar | 著名人の不適切な発言がSNS上で炎上を引き起こし、所属事務所が謝罪声明を発表するに至る大騒動へと発展し、業界関係者に波紋を広げた。 Phát ngôn không phù hợp của người nổi tiếng đã gây ra làn sóng phẫn nộ trên mạng xã hội và phát triển thành vụ náo động lớn buộc công ty quản lý phải đưa ra thông cáo xin lỗi, lan rộng ảnh hưởng đến những người liên quan trong ngành. An inappropriate remark by a celebrity sparked an online backlash on social media, escalating into a major uproar that led their agency to issue an apology statement and sending ripples through industry insiders. |
| 236 | 束縛THÚC PHƯỢC 1. (N, N する) Sự trói buộc, ràng buộc, kiểm soát tự do của người khác 制限を加えて人の自由を奪うこと。 Restraint; constraint; restriction | 因習的な家族制度による束縛から解放され、自己実現を追求する女性が増えるにつれて、従来のジェンダー役割分担を根本から見直す動きが広がっている。 Cùng với việc số phụ nữ được giải phóng khỏi sự trói buộc của chế độ gia đình truyền thống và theo đuổi sự khẳng định bản thân ngày càng tăng, phong trào xem xét lại từ gốc rễ vai trò giới truyền thống đang lan rộng. As more women are freed from the constraints of conventional family systems and pursue self-actualization, movements to fundamentally re-examine traditional gender roles are spreading. |
| 237 | 速報TỐC BÁO 1. (N, N する) Tin nhanh, tin nóng, tin đặc biệt được đưa khẩn cấp 出来事の情報をいち早く伝えること、またその知らせ。 Prompt report; newsflash; bulletin | 大きな地震が発生した直後、気象庁は津波警報の速報をテレビとスマートフォンの緊急速報メールを通じて一斉に配信し、沿岸住民に避難を強く呼びかけた。 Ngay sau khi xảy ra trận động đất lớn, Cục Khí tượng đã đồng loạt phát tin báo khẩn cảnh báo sóng thần qua tivi và thư khẩn trên điện thoại thông minh, kêu gọi mạnh mẽ người dân vùng ven biển đi sơ tán. Immediately after a major earthquake occurred, the Japan Meteorological Agency simultaneously broadcast tsunami warning bulletins via television and smartphone emergency alert emails, strongly urging coastal residents to evacuate. |
| 238 | 損害TỔN HẠI 1. (N) Sự tổn hại, thiệt hại (về vật chất, tài chính, danh dự) 事故や災害などによって受ける不利益や損失。 Damage; loss; injury | 記録的豪雨による河川の氾濫と土砂崩れにより農作物や住宅に甚大な損害が生じ、政府は激甚災害に指定して復旧支援を急ぐ方針を固めた。 Do lũ lụt và sạt lở đất gây ra bởi đợt mưa lớn lịch sử, hoa màu và nhà ở đã chịu thiệt hại nghiêm trọng, và chính phủ đã quyết định phương châm chỉ định là thảm họa đặc biệt nghiêm trọng để khẩn trương hỗ trợ phục hồi. Due to river flooding and landslides caused by record torrential rain, enormous damage was caused to crops and housing, prompting the government to designate it as a severe disaster and expedite recovery support. |
| 239 | 尊重TÔN TRỌNG 1. (N, N する) Sự tôn trọng (ý kiến, văn hóa, quyền lợi của người khác) 価値あるものとして尊び、重んじること。 Respect; esteem; valuing | 多様性を尊重する社会の実現に向けて、企業は性別や国籍に関わらず個人の能力と価値観を尊重する職場環境の構築に取り組む必要がある。 Hướng tới việc hiện thực hóa một xã hội tôn trọng đa dạng, doanh nghiệp cần nỗ lực xây dựng môi trường làm việc tôn trọng năng lực và giá trị quan của cá nhân, bất kể giới tính hay quốc tịch. Toward realizing a society that respects diversity, companies need to work on building workplace environments that respect individual abilities and values regardless of gender or nationality. |
| 240 | ターミナル— (gốc: terminal) 1. (N) Nhà ga lớn, bến xe, trạm cuối (đầu mối giao thông) 交通機関の発着点となる終点駅や拠点施設。 Terminal; hub station | 新幹線の延伸開業を契機に、地方都市のターミナル駅周辺では大規模な再開発事業が相次ぎ、商業施設と住宅を含む複合ビルが続々と建設されている。 Lấy việc khai trương đoạn kéo dài tuyến shinkansen làm bước ngoặt, tại khu vực quanh các nhà ga đầu mối của các đô thị địa phương, các dự án tái phát triển quy mô lớn liên tiếp được triển khai và các tòa nhà phức hợp gồm cơ sở thương mại và nhà ở đang được xây dựng dồn dập. Triggered by the opening of the Shinkansen extension, large-scale redevelopment projects have been launched one after another around terminal stations in regional cities, with complex buildings containing commercial facilities and housing being constructed in rapid succession. |
| 241 | 待機ĐÃI CƠ 1. (N, N する) Sự chờ đợi, túc trực, ở trong trạng thái sẵn sàng 機会や指示を待つこと。準備を整えて待つこと。 Standby, waiting, being on call | 感染症の濃厚接触者と認められた場合には、所定の期間自宅待機を余儀なくされ、勤務先への速やかな報告と業務引き継ぎ体制の整備が求められる。 Trong trường hợp được xác nhận là người tiếp xúc gần với bệnh nhân nhiễm dịch, người đó buộc phải cách ly tại nhà trong thời gian quy định, và được yêu cầu phải báo cáo ngay với nơi làm việc cũng như hoàn thiện cơ chế bàn giao công việc. If a person is identified as a close contact of an infected person, they are forced to remain on standby at home for a designated period and are required to promptly report to their workplace and set up a system for handing over their duties. |
| 242 | 大衆ĐẠI CHÚNG 1. (N) Quần chúng, đại chúng, công chúng (số đông người dân) 社会の大部分を占める一般の人々。 The general public, the masses, populace | SNSの普及に伴って大衆文化の発信者と受信者の境界が急速に曖昧になり、個人の発言が瞬時に世論形成に影響を及ぼす時代になった。 Cùng với sự phổ biến của mạng xã hội, ranh giới giữa người phát tin và người nhận tin của văn hóa đại chúng đã trở nên mơ hồ nhanh chóng, và thời đại mà phát ngôn cá nhân có thể tức thời ảnh hưởng đến việc hình thành dư luận đã đến. With the spread of social media, the boundary between creators and receivers of mass culture has rapidly become blurred, bringing about an era in which individual statements can instantly influence the formation of public opinion. |
| 243 | 代償ĐẠI THƯỜNG 1. (N) Sự đền bù, bồi thường; cái giá phải trả 他人に与えた損害の補償や、目的を達成するために払う犠牲。 Compensation, indemnification, price or sacrifice paid | 短期的な経済成長を優先して自然環境を犠牲にしてきた代償として、次世代は気候変動や生態系破壊という深刻な負の遺産を引き受けることになる。 Như cái giá phải trả cho việc ưu tiên tăng trưởng kinh tế ngắn hạn và hi sinh môi trường tự nhiên, thế hệ sau sẽ phải gánh chịu di sản tiêu cực nghiêm trọng là biến đổi khí hậu và sự phá hủy hệ sinh thái. As the price paid for prioritizing short-term economic growth at the expense of the natural environment, the next generation will inherit a serious negative legacy in the form of climate change and ecosystem destruction. |
| 244 | 逮捕ĐÃI BỘ 1. (N, N する) Sự bắt giữ (của cơ quan thực thi pháp luật) 犯罪の容疑者の身体の自由を拘束すること。 Arrest, apprehension, detention | 大規模な特殊詐欺グループの主犯格とみられる男性が海外逃亡先から強制送還され、到着と同時に警視庁捜査二課によって逮捕された。 Người đàn ông được cho là kẻ cầm đầu nhóm lừa đảo đặc biệt quy mô lớn đã bị áp giải về nước từ nơi lẩn trốn ở nước ngoài, và bị Cảnh sát điều tra số 2 của Sở Cảnh sát Tokyo bắt giữ ngay khi vừa tới. A man believed to be the ringleader of a large-scale specialized fraud group was extradited from his overseas hideout and arrested by the Second Investigation Division of the Metropolitan Police Department upon arrival. |
| 245 | ダイヤ— (gốc: diagram/diamond) 1. (N) Lịch trình, biểu đồ chạy (tàu, xe buýt) 1. 列車やバスなどの運行計画・ダイヤグラム。 1. Train or bus schedule/diagram 2. (N) Kim cương (đá quý) 2. ダイヤモンドの略称。 2. Diamond | 大雪の影響で首都圏の鉄道ダイヤが大幅に乱れ、通勤客が駅構内に長蛇の列を作るとともに、各社は運転本数の削減を余儀なくされる事態となった。 Do ảnh hưởng của tuyết rơi dày, lịch trình tàu điện tại vùng thủ đô đã bị rối loạn nghiêm trọng, hành khách đi làm xếp hàng dài trong sảnh nhà ga, đồng thời các công ty buộc phải cắt giảm số chuyến chạy. Due to the heavy snow, the railway schedule in the Tokyo metropolitan area was severely disrupted, causing commuters to form long lines inside stations and forcing rail operators to reduce the number of running trains. 結婚指輪として定番となっているダイヤをめぐっては、紛争地域からの違法採掘品が流通するのを防ぐため、原産地証明システムの導入が国際的に進められている。 Xoay quanh kim cương vốn là vật phẩm tiêu chuẩn cho nhẫn cưới, để ngăn chặn việc lưu thông sản phẩm khai thác bất hợp pháp từ các vùng xung đột, hệ thống chứng nhận xuất xứ đang được triển khai trên phạm vi quốc tế. Regarding diamonds, which are a classic choice for wedding rings, the international introduction of origin certification systems is underway to prevent the circulation of illegally mined products from conflict zones. |
| 246 | 絶えるTUYỆT 1. (V 自) Dừng, ngớt, bị gián đoạn, tuyệt chủng 続いていたものが途中で終わる。途切れる。絶滅する。 To die out, to become extinct, to cease | 環境破壊と密猟の横行により多数の野生動物が絶えようとしているにもかかわらず、具体的な保護策は依然として不十分であり、国際協力の強化が急務である。 Mặc dù do phá hoại môi trường và nạn săn bắt trộm lan tràn mà nhiều loài động vật hoang dã đang đứng trước nguy cơ tuyệt chủng, các biện pháp bảo vệ cụ thể vẫn còn chưa đầy đủ, và việc tăng cường hợp tác quốc tế là nhiệm vụ cấp bách. Despite the fact that numerous wild animals are on the verge of dying out due to environmental destruction and rampant poaching, concrete protection measures remain inadequate, making the strengthening of international cooperation an urgent priority. |
| 247 | 助け合うTRỢ HỢP 1. (V 自) Giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ 互いに手を差し伸べて協力し合う。 To help each other, to cooperate, to give mutual aid | 大規模災害の発生時には行政の支援が届くまでに時間を要するため、近隣住民同士が助け合って初動対応を行う共助の体制構築が不可欠とされる。 Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, do cần thời gian để sự hỗ trợ của chính quyền tới được, việc xây dựng cơ chế tương trợ giữa người dân lân cận cùng giúp đỡ lẫn nhau ứng phó ban đầu được xem là điều không thể thiếu. When a large-scale disaster occurs, because it takes time for government aid to arrive, building a mutual assistance framework where neighboring residents help each other perform initial responses is considered essential. |
| 248 | 絶つTUYỆT 1. (V 他) Cắt đứt, chấm dứt (mối quan hệ, liên lạc, sự sống) 続いていた関係や状態を断ち切る。やめる。 To sever, to cut off, to break off | 長年続いた悪習と縁を絶つには強い意志と周囲の協力が不可欠であり、専門機関の支援を受けながら段階的に取り組むことが長続きの秘訣とされている。 Để cắt đứt mối quan hệ với những thói quen xấu kéo dài nhiều năm, ý chí mạnh mẽ và sự hợp tác của những người xung quanh là điều không thể thiếu, và việc tiến hành từng bước với sự hỗ trợ của các cơ quan chuyên môn được xem là bí quyết để duy trì lâu dài. To sever ties with a long-standing bad habit, strong willpower and the cooperation of those around you are indispensable, and working on it step by step while receiving support from specialized institutions is considered the secret to long-lasting success. |
| 249 | 脱線THOÁT TUYẾN 1. (N, N する) Sự trật bánh (tàu hỏa) 1. 列車などが線路から外れること。 1. Derailment (of a train) 2. (N, N する) Sự lạc đề (câu chuyện đi xa khỏi chủ đề chính) 2. 話や行動が本来の筋道から外れること。 2. Digression; getting off topic | 線路の老朽化と整備不良が原因とみられる列車脱線事故が発生し、多数の負傷者が出たことを受けて、国土交通省は全国規模の緊急点検を指示した。 Sau khi xảy ra vụ tai nạn tàu trật bánh được cho là do đường ray cũ kỹ và bảo trì kém khiến nhiều người bị thương, Bộ Giao thông đã chỉ thị tiến hành kiểm tra khẩn cấp trên quy mô toàn quốc. Following a train derailment accident believed to have been caused by aging tracks and poor maintenance, which resulted in numerous injuries, the Ministry of Land, Infrastructure, Transport and Tourism ordered nationwide emergency inspections. 会議の本題から議論が脱線するたびに司会者が適切に軌道修正を図ることで、限られた時間内に所定の議題を網羅的に取り扱うことが可能となる。 Mỗi khi cuộc thảo luận đi lạc khỏi chủ đề chính của cuộc họp, người chủ trì kịp thời điều chỉnh hướng đi một cách thích hợp, nhờ đó có thể xử lý đầy đủ các chương trình nghị sự đã định trong khoảng thời gian giới hạn. Whenever the discussion digresses from the main topic of the meeting, the moderator appropriately gets things back on track, making it possible to comprehensively cover the designated agenda items within the limited time. |
| 250 | 多文化共生ĐA VĂN HÓA CỘNG SINH 1. (N) Cùng tồn tại và phát triển trong môi trường đa văn hóa 国籍や文化が異なる人々が、互いの違いを認め合い共に生きること。 Multicultural coexistence, multicultural symbiosis | 少子高齢化に伴う労働力不足を背景に外国人住民が急増する中、地方自治体は多文化共生社会の実現に向けた言語支援や相互理解促進事業を積極的に展開している。 Trong bối cảnh người nước ngoài cư trú gia tăng nhanh chóng do thiếu hụt lao động đi kèm già hóa dân số ít con, các chính quyền địa phương đang tích cực triển khai các dự án hỗ trợ ngôn ngữ và thúc đẩy hiểu biết lẫn nhau hướng tới hiện thực hóa xã hội đa văn hóa cộng sinh. Amid a rapid increase in foreign residents driven by labor shortages associated with a declining birthrate and aging population, local governments are actively launching language support and mutual understanding promotion projects toward achieving a multicultural coexistent society. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard