Phần học gồm 50 từ (STT 251–300). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 251 |
だます
— (động từ)
1. (V) Lừa dối, lừa gạt
|
高齢者を狙った悪質な詐欺事件が後を絶たない現状を踏まえ、警察当局は巧妙な手口で人をだます犯罪者への取り締まりを一層強化する方針を打ち出した。
Trước thực trạng các vụ lừa đảo nhắm vào người cao tuổi diễn ra liên miên, cơ quan cảnh sát đã đưa ra phương châm tăng cường hơn nữa việc truy quét những tội phạm dùng thủ đoạn tinh vi để lừa gạt người khác.
|
| 252 |
単純
ĐƠN THUẦN
1. (Na) Đơn giản, đơn thuần
|
少子高齢化の問題は単純に経済支援を増やせば解決するというものではなく、労働環境や教育制度を含めた多角的な対応が不可欠である。
Vấn đề già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp không phải là điều có thể đơn thuần giải quyết bằng cách tăng cường hỗ trợ kinh tế, mà cần phải có các biện pháp đa chiều bao gồm cả môi trường lao động và chế độ giáo dục.
|
| 253 |
単なる
ĐƠN
1. (連体) Chỉ là, đơn thuần là
|
この度の事故は単なる個人の不注意として処理されるべきではなく、企業全体の安全管理体制に潜む構造的な欠陥として真剣に受け止める必要がある。
Vụ tai nạn lần này không nên được xử lý như đơn thuần là sự bất cẩn cá nhân, mà cần phải được nhìn nhận một cách nghiêm túc như một khiếm khuyết mang tính cấu trúc tiềm ẩn trong toàn bộ hệ thống quản lý an toàn của doanh nghiệp.
|
| 254 |
治安
TRỊ AN
1. (N) Trị an, an ninh trật tự
|
経済格差の拡大に伴って大都市圏の治安が悪化しつつあるとの指摘を受け、政府は監視カメラの増設や地域警察との連携強化を含む総合対策を打ち出した。
Trước những chỉ trích rằng tình hình trị an ở các đô thị lớn đang xấu đi cùng với việc gia tăng khoảng cách kinh tế, chính phủ đã đưa ra các biện pháp tổng hợp bao gồm tăng cường lắp đặt camera giám sát và đẩy mạnh phối hợp với cảnh sát địa phương.
|
| 255 |
地域
ĐỊA VỰC
1. (N) Khu vực, vùng
|
過疎化が深刻な山間地域においては、住民の高齢化と若者の流出に歯止めをかけるべく、行政と民間企業が連携して地域活性化事業を展開している。
Tại các khu vực miền núi nơi tình trạng dân cư thưa thớt đang trở nên nghiêm trọng, chính quyền và doanh nghiệp tư nhân đã phối hợp triển khai các dự án phục hồi địa phương nhằm ngăn chặn xu hướng già hóa cư dân và dòng chảy người trẻ ra ngoài.
|
| 256 |
地価
ĐỊA GIÁ
1. (N) Giá đất
|
東京都心部の地価高騰を契機に、若い世代がマイホームの購入を断念し、郊外や地方都市への移住を選択するケースが急速に増えつつある。
Lấy việc giá đất ở khu vực trung tâm Tokyo tăng vọt làm khởi điểm, ngày càng nhiều trường hợp thuộc thế hệ trẻ từ bỏ ý định mua nhà riêng và lựa chọn chuyển đến ngoại ô hoặc các thành phố địa phương.
|
| 257 |
秩序
TRẬT TỰ
1. (N) Trật tự, kỷ cương, nề nếp
|
大規模な自然災害の発生に伴い社会秩序が一時的に乱れる恐れがあるため、地方自治体は住民への正確な情報伝達と避難所の確保に万全を期すべきだ。
Vì trật tự xã hội có nguy cơ bị xáo trộn nhất thời khi xảy ra thiên tai quy mô lớn, các chính quyền địa phương cần phải đảm bảo việc truyền đạt thông tin chính xác đến cư dân cũng như đảm bảo nơi lánh nạn một cách chu đáo.
|
| 258 |
地方
ĐỊA PHƯƠNG
1. (N) Địa phương, vùng, miền (trái nghĩa với trung ương, thành thị)
|
都市部への一極集中が進むなか、地方の過疎化と経済停滞は深刻さを増しており、国家全体として地方創生に本腰を入れて取り組む必要がある。
Trong bối cảnh hiện tượng tập trung quá mức về các đô thị đang tiếp diễn, tình trạng thưa thớt dân cư và đình trệ kinh tế ở các địa phương ngày càng trở nên nghiêm trọng, đòi hỏi cả quốc gia phải nghiêm túc bắt tay vào công cuộc tái sinh địa phương.
|
| 259 |
着陸
TRƯỚC LỤC
1. (N, N する) Sự hạ cánh (của máy bay)
|
悪天候と強風のため当初予定していた空港への着陸が不可能となり、機長は乗客の安全を最優先し、近隣の代替空港へ緊急着陸する判断を下した。
Do thời tiết xấu và gió mạnh nên việc hạ cánh xuống sân bay dự kiến ban đầu trở nên bất khả thi, cơ trưởng đã ưu tiên hàng đầu sự an toàn của hành khách và đưa ra quyết định hạ cánh khẩn cấp xuống một sân bay thay thế lân cận.
|
| 260 |
中継
TRUNG KẾ
1. (N, N する) Việc phát sóng, truyền hình, truyền thanh (từ một địa điểm)
|
オリンピック開会式の模様は、世界各国の放送局によって同時に生中継され、競技会場の熱気と感動が地球規模で共有されることとなった。
Quang cảnh lễ khai mạc Olympic đã được các đài truyền hình của các quốc gia trên thế giới đồng thời tường thuật trực tiếp, qua đó không khí sôi động và những khoảnh khắc xúc động tại sân thi đấu được chia sẻ trên quy mô toàn cầu.
|
| 261 |
注射
CHÚ XẠ
1. (N, N する) Sự tiêm, chích
|
インフルエンザの流行時期を控え、厚生労働省は高齢者や基礎疾患を持つ人を対象に、予防注射の早めの接種を強く呼びかけている。
Trước thềm mùa cúm bùng phát, Bộ Y tế và Lao động đang kêu gọi mạnh mẽ những người cao tuổi và những người có bệnh nền sớm tiêm vắc-xin phòng bệnh.
|
| 262 |
注目
CHÚ MỤC
1. (N, N する) Sự chú ý, sự để ý, sự quan tâm
|
この新興企業が開発した再生可能エネルギー技術は、従来の常識を覆す画期的なものとして世界の研究機関と投資家の注目を集めている。
Công nghệ năng lượng tái tạo mà doanh nghiệp mới nổi này phát triển đang thu hút sự chú ý của các viện nghiên cứu và nhà đầu tư trên toàn thế giới, được đánh giá là một bước đột phá lật đổ quan niệm thông thường trước đây.
|
| 263 |
直視
TRỰC THỊ
1. (N, N する) Nhìn thẳng, đối mặt trực tiếp (với sự thật, vấn đề)
|
歴史認識をめぐる議論においては、過去の過ちを直視することなくして真の和解はあり得ないとの立場から、歴史学者たちは資料の厳密な検証を続けている。
Trong các cuộc tranh luận xoay quanh nhận thức lịch sử, các nhà sử học đang tiếp tục thẩm định nghiêm ngặt các tư liệu, dựa trên lập trường rằng không thể có hòa giải thực sự nếu không nhìn thẳng vào những sai lầm trong quá khứ.
|
| 264 |
治療
TRỊ LIỆU
1. (N, N する) Sự điều trị, trị liệu
|
がん治療の分野では、近年の遺伝子解析技術の飛躍的な進歩を背景に、患者一人一人の体質に合わせた個別化医療の実用化が急速に進んでいる。
Trong lĩnh vực điều trị ung thư, trên nền tảng những bước tiến vượt bậc của công nghệ giải mã gen trong những năm gần đây, việc đưa vào ứng dụng y học cá nhân hóa phù hợp với thể trạng của từng bệnh nhân đang tiến triển nhanh chóng.
|
| 265 |
沈没
TRẦM MỘT
1. (N, N する) Sự chìm đắm (của tàu thuyền)
|
暴風雨のさなか沿岸近くで貨物船が沈没した事故を受けて、関係当局は海洋汚染の拡大防止と乗組員の救助活動を並行して進めている。
Sau vụ tai nạn tàu hàng bị chìm gần vùng duyên hải trong cơn bão, các cơ quan hữu quan đang đồng thời tiến hành hoạt động ngăn chặn ô nhiễm biển lan rộng và cứu hộ các thuyền viên.
|
| 266 |
追跡
TRUY TÍCH
1. (N, N する) Sự truy đuổi, theo dõi, lần theo dấu vết
|
感染症の拡大を食い止めるため、保健所は陽性者の濃厚接触者を徹底的に追跡し、速やかに検査と隔離措置を講じる体制を整えた。
Nhằm ngăn chặn sự lan rộng của dịch bệnh truyền nhiễm, các trung tâm y tế đã thiết lập một hệ thống truy vết triệt để những người tiếp xúc gần với ca dương tính, đồng thời nhanh chóng tiến hành xét nghiệm và các biện pháp cách ly.
|
| 267 |
通過
THÔNG QUÁ
1. (N, N する) Sự đi qua
2. (N, N する) Sự thông qua, được chấp nhận (dự luật, thi cử)
|
大型台風が九州地方を通過するのに伴って、各交通機関は運転見合わせを余儀なくされ、住民に外出を控えるよう強く呼びかけられた。
Cùng với việc cơn bão lớn đi qua khu vực Kyushu, các phương tiện giao thông buộc phải ngừng vận hành, và người dân được kêu gọi mạnh mẽ hạn chế ra ngoài.
長い議論の末、環境保護に関する新法案がついに国会を通過し、来年度から段階的に施行される運びとなった。
Sau cuộc tranh luận kéo dài, dự luật mới về bảo vệ môi trường cuối cùng đã được Quốc hội thông qua và sẽ được thi hành theo từng giai đoạn kể từ năm tới.
|
| 268 |
通行
THÔNG HÀNH
1. (N, N する) Sự đi lại, giao thông
|
橋の耐震補強工事に伴い、一定期間にわたって歩行者および車両の通行が制限されるため、近隣住民の理解と協力が不可欠である。
Đi kèm với công trình gia cố chống động đất cho cây cầu, việc đi lại của người đi bộ và các phương tiện sẽ bị hạn chế trong một khoảng thời gian nhất định, vì vậy sự thấu hiểu và hợp tác của cư dân lân cận là điều không thể thiếu.
|
| 269 |
通用
THÔNG DỤNG
1. (N, N する) Được sử dụng, được chấp nhận, có hiệu lực
|
グローバル化が急速に進む現代社会において、国内でしか通用しない慣習や常識に固執することは、企業の国際競争力を大きく損なう恐れがある。
Trong xã hội hiện đại nơi toàn cầu hóa đang diễn ra nhanh chóng, việc khăng khăng bám lấy những tập quán và quan niệm chỉ có giá trị trong nước có nguy cơ làm tổn hại nghiêm trọng đến năng lực cạnh tranh quốc tế của doanh nghiệp.
|
| 270 |
捕まる
BỘ
1. (V) Bị bắt, bị tóm
2. (V) Nắm, vịn vào
|
長年にわたって各地で窃盗事件を繰り返していた容疑者が、防犯カメラの映像解析を契機についに警察に捕まり、余罪についても厳しい取り調べが続けられている。
Nghi phạm đã liên tục gây ra các vụ trộm cắp tại nhiều địa phương trong suốt nhiều năm cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ nhờ vào việc phân tích hình ảnh camera an ninh, và đang tiếp tục bị thẩm vấn nghiêm ngặt về các tội danh khác.
高齢の方や足腰が不自由な方のために、駅の階段には必ず両側に手すりが設けられており、安全にしっかりと捕まりながら昇降できるよう配慮されている。
Vì người cao tuổi và người không thuận tiện đi lại, ở các cầu thang nhà ga đều được lắp đặt tay vịn ở cả hai bên, được thiết kế chu đáo để có thể vịn chặt và an toàn khi lên xuống.
|
| 271 |
付き添う
PHÓ THIÊM
1. (V) Đi cùng, ở bên cạnh để chăm sóc hoặc hộ tống
|
認知症を患う母を病院に連れて行く際には、娘が仕事を休んでまで終日付き添い、医師からの説明を母に代わって真剣に聞き取っている。
Khi đưa người mẹ mắc chứng sa sút trí tuệ đến bệnh viện, người con gái đã nghỉ làm để đi cùng cả ngày, thay mẹ lắng nghe kỹ lưỡng những giải thích từ bác sĩ.
|
| 272 |
償う
THƯỜNG
1. (V) Đền bù, bồi thường (cho tội lỗi, tổn thất)
|
かつての過ちを償うべく、元受刑者は社会復帰後もボランティア活動を続け、被害者遺族への謝罪の気持ちを形として示す努力を続けている。
Để chuộc lại lỗi lầm trong quá khứ, người từng thụ án sau khi tái hòa nhập xã hội vẫn tiếp tục tham gia các hoạt động tình nguyện, nỗ lực thể hiện cụ thể tấm lòng sám hối đối với gia quyến nạn nhân.
|
| 273 |
造る
TẠO
1. (V) Chế tạo, làm ra, sản xuất, xây dựng (những vật có quy mô lớn)
|
百年以上の歴史を誇るこの酒蔵では、地元で採れる良質な米と清冽な水を用い、杜氏たちが伝統技法を受け継ぎながら丹精を込めて日本酒を造っている。
Tại nhà ủ rượu với lịch sử trên một trăm năm này, các nghệ nhân làm rượu kế thừa kỹ thuật truyền thống, dùng loại gạo chất lượng cao và nguồn nước tinh khiết thu hoạch tại địa phương, dồn hết tâm sức để chế tác ra rượu Nhật.
|
| 274 |
定員
ĐỊNH VIÊN
1. (N) Số người quy định, sức chứa
|
少子化の影響を受けて多くの地方大学では入学定員の充足が困難となっており、留学生の積極的な受け入れや新規学部の設置などで対応を迫られている。
Do ảnh hưởng của tỷ lệ sinh giảm, nhiều trường đại học địa phương đang gặp khó khăn trong việc lấp đầy chỉ tiêu tuyển sinh, và buộc phải đối ứng bằng cách tích cực tiếp nhận du học sinh hoặc thành lập các khoa mới.
|
| 275 |
低所得者
ĐÊ SỞ ĐẮC GIẢ
1. (N) Người có thu nhập thấp
|
エネルギー価格の急騰を背景に、政府は低所得者世帯を対象に光熱費の補助金を支給するとともに、食料支援策を拡充する方針を固めた。
Trên bối cảnh giá năng lượng tăng vọt, chính phủ đã quyết định phương châm vừa cấp trợ cấp điện nước cho các hộ gia đình có thu nhập thấp, vừa mở rộng các biện pháp hỗ trợ lương thực.
|
| 276 |
訂正
ĐÍNH CHÁNH
1. (N, N する) Sự đính chính, sửa lại cho đúng
|
報道内容に事実誤認があったとして、新聞社は翌日の朝刊一面に訂正記事を掲載するとともに、当事者に直接謝罪する意向を表明した。
Vì có nhận định sai lệch về sự thật trong nội dung đưa tin, tờ báo đã đăng bài đính chính ngay trang nhất số ra buổi sáng hôm sau, đồng thời bày tỏ ý định trực tiếp xin lỗi đến những đương sự liên quan.
|
| 277 |
定着
ĐỊNH TRƯỚC
1. (N, N する) Sự ổn định, bén rễ, trở nên quen thuộc
|
テレワークという働き方は、コロナ禍を契機に急速に普及し、多くの企業で恒常的な制度として定着しつつあり、従業員の働き方に大きな変化をもたらしている。
Hình thức làm việc từ xa, lấy đại dịch Corona làm bước ngoặt, đã lan rộng nhanh chóng và đang dần trở thành chế độ thường xuyên ổn định tại nhiều doanh nghiệp, mang lại những thay đổi lớn lao cho phong cách làm việc của nhân viên.
|
| 278 |
定年
ĐỊNH NIÊN
1. (N) Tuổi về hưu theo quy định
|
少子高齢化に伴う労働力不足を背景に、政府は定年年齢の引き上げや定年後の再雇用制度の拡充を企業に促す方針を打ち出している。
Trên bối cảnh thiếu hụt lao động do tỷ lệ sinh giảm và già hóa dân số, chính phủ đang đưa ra phương châm thúc đẩy các doanh nghiệp nâng tuổi nghỉ hưu và mở rộng chế độ tái tuyển dụng sau khi về hưu.
|
| 279 |
手遅れ
THỦ TRÌ
1. (N) Quá muộn, không còn kịp nữa
|
がんは初期段階では自覚症状がほとんど現れないため、異変を感じてから受診しても手遅れになっていることが少なくなく、定期的な検診の重要性が改めて強調されている。
Vì ung thư hầu như không xuất hiện triệu chứng tự cảm nhận trong giai đoạn đầu, không ít trường hợp khi cảm thấy bất thường và đi khám thì đã quá muộn, do đó tầm quan trọng của việc tầm soát định kỳ một lần nữa được nhấn mạnh.
|
| 280 |
手掛かり
THỦ QUẢI
1. (N) Manh mối, đầu mối, gợi ý
|
事件発生から数か月が経っても有力な手掛かりが得られない状況のなか、捜査本部は市民からの情報提供を改めて呼びかけ、地道な聞き込みを続けている。
Trong tình hình đã qua nhiều tháng kể từ khi vụ án xảy ra mà vẫn không thu được manh mối có giá trị nào, ban điều tra một lần nữa kêu gọi sự cung cấp thông tin từ người dân và tiếp tục công việc thẩm tra một cách bền bỉ.
|
| 281 |
消費者
TIÊU PHÍ GIẢ
1. (N) Người tiêu dùng
|
食品偽装問題が相次いで発覚するなか、消費者の食の安全への関心はこれまでになく高まっており、原産地表示の厳格化が強く求められている。
Trong bối cảnh các vụ giả mạo thực phẩm liên tiếp bị phát giác, mối quan tâm của người tiêu dùng đối với an toàn thực phẩm đang dâng cao chưa từng có, và yêu cầu siết chặt việc ghi nhãn nguồn gốc xuất xứ ngày càng mạnh mẽ.
|
| 282 |
出来事
XUẤT LAI SỰ
1. (N) Sự việc, sự kiện (đã xảy ra)
|
この一年を振り返ると、国内外で政治、経済、自然災害など多岐にわたる分野で歴史的な出来事が相次ぎ、社会のあり方そのものが問われた一年であったと言えるだろう。
Nhìn lại một năm qua, có thể nói đây là một năm mà những sự kiện mang tính lịch sử liên tiếp xảy ra ở cả trong và ngoài nước trên nhiều lĩnh vực như chính trị, kinh tế, thiên tai..., đặt ra câu hỏi về chính bản chất của xã hội.
|
| 283 |
適切
THÍCH THIẾT
1. (Na) Thích hợp, phù hợp, thỏa đáng
|
感染症の急速な拡大を受けて、専門家会議は科学的根拠に基づいた適切な対応策を速やかに講じるよう政府に強く提言した。
Trước sự bùng phát nhanh chóng của dịch bệnh truyền nhiễm, hội đồng chuyên gia đã đề xuất mạnh mẽ với chính phủ về việc nhanh chóng đưa ra những biện pháp ứng phó thích hợp dựa trên căn cứ khoa học.
|
| 284 |
凸凹
ĐỘT AO
1. (N, Na) Lồi lõm, gồ ghề, không bằng phẳng
|
地震の影響により道路表面に大きな凸凹ができ、通行車両の安全に支障をきたす恐れがあるため、当局は緊急補修工事を速やかに進めている。
Do ảnh hưởng của động đất, bề mặt đường bị lồi lõm nghiêm trọng, gây nguy cơ ảnh hưởng đến an toàn của các phương tiện lưu thông, nên cơ quan chức năng đang nhanh chóng tiến hành công tác sửa chữa khẩn cấp.
|
| 285 |
鉄道
THIẾT ĐẠO
1. (N) Đường sắt
|
リニア中央新幹線の開業は、日本の鉄道技術の粋を結集した世紀の大事業として注目を集めており、沿線地域の経済波及効果にも大きな期待が寄せられている。
Việc khai trương tuyến Shinkansen Linear trung tâm đang thu hút sự chú ý như một đại công trình của thế kỷ hội tụ tinh hoa công nghệ đường sắt Nhật Bản, đồng thời cũng được kỳ vọng lớn về hiệu ứng lan tỏa kinh tế đến các khu vực ven tuyến.
|
| 286 |
出回る
XUẤT HỒI
1. (V) Xuất hiện trên thị trường, được lưu hành, được bán rộng rãi
|
偽造ブランド品がインターネット上で大量に出回っている実態を受け、関係各国が連携して取り締まりを強化するとともに、消費者に正規品の見分け方を啓発している。
Trước thực trạng hàng hiệu giả mạo đang lưu hành tràn lan trên Internet, các nước liên quan đang phối hợp tăng cường truy quét, đồng thời tuyên truyền cho người tiêu dùng cách nhận biết hàng chính hãng.
|
| 287 |
デモ
— (gốc: demonstration)
1. (N) Cuộc biểu tình
|
環境政策の後退に抗議するため、世界各地で若者を中心とした大規模なデモが同時多発的に行われ、各国政府に早急な対応を強く求める声が高まっている。
Để phản đối sự thụt lùi trong chính sách môi trường, các cuộc biểu tình quy mô lớn với nòng cốt là giới trẻ đã đồng loạt diễn ra tại nhiều nơi trên thế giới, và tiếng nói yêu cầu chính phủ các nước có biện pháp ứng phó kịp thời ngày càng dâng cao.
|
| 288 |
手渡す
THỦ ĐỘ
1. (V) Trao tận tay, đưa tận tay
|
長年愛用してきた家宝の万年筆を、祖父は大学進学を機に独り立ちする孫に直接手渡し、家系に受け継がれてきた学問への志を託した。
Người ông đã trực tiếp trao tận tay cây bút máy vật gia bảo mà mình đã yêu quý sử dụng nhiều năm cho người cháu sắp sống tự lập nhân dịp vào đại học, gửi gắm cả khát vọng học vấn được truyền nối qua các đời trong gia tộc.
|
| 289 |
統計
THỐNG KÊ
1. (N, N する) Thống kê
|
政府統計によれば、若年層の非正規雇用率は過去十年間で大きく上昇しており、所得格差の固定化や社会保障制度の持続可能性への影響が懸念されている。
Theo thống kê của chính phủ, tỷ lệ lao động không chính quy trong giới trẻ đã tăng đáng kể trong mười năm qua, đặt ra lo ngại về sự cố định hóa khoảng cách thu nhập cũng như tác động đến tính bền vững của chế độ an sinh xã hội.
|
| 290 |
道徳
ĐẠO ĐỨC
1. (N) Đạo đức
|
SNSの普及に伴い誹謗中傷が社会問題化するなか、学校教育の現場では情報道徳の指導を充実させ、児童生徒に正しい情報発信のあり方を教えることが急務となっている。
Cùng với sự phổ biến của mạng xã hội, hành vi phỉ báng và bôi nhọ đang trở thành vấn đề xã hội, vì vậy việc nâng cao giáo dục đạo đức thông tin tại trường học và dạy cho học sinh cách phát tín thông tin đúng đắn đang trở thành nhiệm vụ cấp bách.
|
| 291 |
逃亡
ĐÀO VONG
1. (N, N する) Sự chạy trốn, bỏ trốn, đào tẩu
|
裁判所から保釈が認められた被告人が逃亡する事件が相次いだことを受けて、法務省はGPSによる居場所監視制度の導入を本格的に検討し始めた。
Trước việc các vụ bị cáo được tòa án cho tại ngoại rồi bỏ trốn liên tiếp xảy ra, Bộ Tư pháp đã chính thức bắt đầu xem xét việc đưa vào áp dụng chế độ giám sát vị trí bằng GPS.
|
| 292 |
道路
ĐẠO LỘ
1. (N) Con đường
|
老朽化した道路インフラの更新が全国的な課題となるなか、限られた予算の中でいかに優先順位を付けて整備を進めるかが、地方自治体にとっての大きな悩みとなっている。
Trong khi việc cải tạo cơ sở hạ tầng đường sá xuống cấp đã trở thành vấn đề trên phạm vi cả nước, làm thế nào để xác định thứ tự ưu tiên và tiến hành tu bổ trong nguồn ngân sách hạn chế đang là nỗi trăn trở lớn đối với các chính quyền địa phương.
|
| 293 |
通り
THÔNG
1. (N) Đường phố
|
歴史的町並みが残る京都の細い通りには、古都の風情を求めて国内外から多くの観光客が訪れ、伝統と現代が調和した独特の雰囲気を味わっている。
Trên những con đường nhỏ ở Kyoto nơi vẫn lưu giữ cảnh quan phố xá lịch sử, đông đảo du khách trong và ngoài nước tìm đến để thưởng thức phong vị của cố đô, đắm mình vào bầu không khí độc đáo nơi truyền thống và hiện đại hài hòa.
|
| 294 |
都会
ĐÔ HỘI
1. (N) Đô thị, thành phố lớn
|
地方から都会へと進学や就職を機に移住してきた若者たちの多くは、華やかな生活に憧れる一方で、故郷の温かい人間関係と豊かな自然への郷愁に駆られることも少なくない。
Phần lớn những người trẻ chuyển từ địa phương lên đô thị nhân dịp học lên cao hoặc đi làm, một mặt mơ ước cuộc sống hào nhoáng, mặt khác cũng không ít lần bị nỗi nhớ về những mối quan hệ ấm áp và thiên nhiên trù phú nơi quê hương thôi thúc.
|
| 295 |
途切れる
ĐỒ THIẾT
1. (V) Bị gián đoạn, bị ngắt quãng, đứt đoạn
|
大規模地震の発生に伴って通信回線が各地で途切れる事態となり、安否確認が困難となった住民の不安を少しでも和らげるべく、通信事業者は緊急復旧作業に奔走している。
Cùng với việc xảy ra trận động đất quy mô lớn, đường dây liên lạc tại nhiều khu vực đã bị gián đoạn, các nhà mạng đang gấp rút thực hiện công tác khôi phục khẩn cấp nhằm xoa dịu phần nào nỗi bất an của cư dân khó xác nhận được tình trạng an toàn của người thân.
|
| 296 |
特色
ĐẶC SẮC
1. (N) Đặc điểm nổi bật, đặc sắc, nét riêng
|
各地方の自治体は、地域の歴史や伝統文化を生かした特色ある観光振興策を打ち出すことで、都市部との差別化を図り、持続的な地域経済の活性化を目指している。
Chính quyền của các địa phương đang đưa ra các biện pháp xúc tiến du lịch mang nét đặc sắc dựa trên lịch sử và văn hóa truyền thống của vùng, qua đó nhằm tạo sự khác biệt với khu vực đô thị và hướng tới phục hồi bền vững kinh tế địa phương.
|
| 297 |
匿名
NẶC DANH
1. (N, Na) Nặc danh, giấu tên
|
インターネット上での匿名性を悪用した誹謗中傷が深刻な社会問題となっており、表現の自由と被害者救済のバランスをいかに取るかが法整備をめぐる大きな論点となっている。
Hành vi phỉ báng và bôi nhọ lợi dụng tính nặc danh trên Internet đang trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng, và làm thế nào để cân bằng giữa tự do ngôn luận với việc cứu giúp nạn nhân đang là điểm tranh luận lớn xoay quanh việc hoàn thiện luật pháp.
|
| 298 |
都市
ĐÔ THỊ
1. (N) Thành phố, đô thị
|
急速な都市化に伴い、大気汚染や交通渋滞、住宅不足といった都市問題が深刻化するなか、持続可能な都市計画の策定が国際的な課題として注目されている。
Cùng với sự đô thị hóa nhanh chóng, trong khi các vấn đề đô thị như ô nhiễm không khí, tắc nghẽn giao thông, thiếu hụt nhà ở ngày càng trở nên trầm trọng, việc lập quy hoạch đô thị bền vững đang được chú ý như một thách thức mang tính quốc tế.
|
| 299 |
途中
ĐỒ TRUNG
1. (N) Giữa chừng, trên đường đi
|
登山の途中で天候が急変し視界が悪化したことを受けて、登山者たちは無理な頂上到達を諦め、安全を最優先して下山を余儀なくされた。
Trước việc thời tiết thay đổi đột ngột và tầm nhìn xấu đi giữa chừng chuyến leo núi, các nhà leo núi đã từ bỏ ý định cố leo lên đỉnh, và buộc phải ưu tiên hàng đầu sự an toàn để xuống núi.
|
| 300 |
突破
ĐỘT PHÁ
1. (N, N する) Sự đột phá, vượt qua (khó khăn, giới hạn)
2. (N, N する) Vượt mốc (số lượng)
|
長年解決の糸口が見えなかった難病治療の研究において、国際共同チームの地道な努力によりついに大きな技術的突破がもたらされ、世界中の患者とその家族に大きな希望を与えた。
Trong nghiên cứu điều trị căn bệnh nan y mà nhiều năm chưa tìm ra đầu mối giải quyết, nhờ những nỗ lực bền bỉ của nhóm nghiên cứu liên quốc gia, cuối cùng một bước đột phá kỹ thuật lớn đã đạt được, mang lại hy vọng to lớn cho bệnh nhân và gia đình họ trên toàn thế giới.
新興国を中心とした需要の急拡大を背景に、同社の年間売上高はついに一兆円を突破し、業界関係者から驚きと称賛の声が相次いだ。
Trên bối cảnh nhu cầu tăng mạnh tập trung tại các nước mới nổi, doanh thu thường niên của công ty này cuối cùng đã vượt mốc một nghìn tỷ yên, làm dấy lên những tiếng kinh ngạc và tán thưởng liên tiếp từ giới chuyên môn trong ngành.
|