Phần học gồm 50 từ (STT 401–450). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 401 |
モラル
— (gốc: moral)
1. (N) Đạo đức, luân lý, ý thức về lẽ phải
|
近年、インターネット上での誹謗中傷が深刻化しており、利用者一人ひとりのモラルが改めて問われている。
Những năm gần đây, tình trạng phỉ báng, bôi nhọ trên Internet ngày càng nghiêm trọng, khiến đạo đức của từng người dùng một lần nữa bị đặt dấu hỏi.
|
| 402 |
問題
VẤN ĐỀ
1. (N) Vấn đề, câu hỏi, bài toán; chuyện rắc rối
|
少子高齢化に伴う労働力不足は、一企業だけでなく社会全体で取り組むべき喫緊の問題である。
Tình trạng thiếu hụt lao động do già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp là vấn đề cấp bách mà không chỉ riêng một doanh nghiệp, mà toàn xã hội cần phải chung tay giải quyết.
|
| 403 |
夜間
DẠ GIAN
1. (N) Buổi tối, ban đêm
|
この病院では夜間でも救急患者を受け入れており、急病の際にも安心して頼ることができる。
Bệnh viện này tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu ngay cả vào ban đêm, nên ta có thể yên tâm trông cậy khi chẳng may đổ bệnh đột ngột.
|
| 404 |
役割
DỊCH CÁT
1. (N) Vai trò, phận sự, nhiệm vụ được giao
|
チームで成果を出すためには、各メンバーが自分の役割を正しく理解し、責任を持って行動することが欠かせない。
Để đạt được thành quả khi làm việc nhóm, việc mỗi thành viên hiểu đúng vai trò của mình và hành động một cách có trách nhiệm là điều không thể thiếu.
|
| 405 |
薬局
DƯỢC CỤC
1. (N) Hiệu thuốc, nhà thuốc
|
処方箋を持って近所の薬局へ行ったが、その薬は在庫がなく、取り寄せに数日かかると言われた。
Tôi cầm đơn thuốc đến hiệu thuốc gần nhà, nhưng loại thuốc đó đã hết hàng và được bảo rằng phải mất vài ngày để đặt về.
|
| 406 |
病む
BỆNH
1. (V) Mắc bệnh, đau ốm
2. (V) Lo lắng, phiền muộn, day dứt trong lòng
|
長年の不摂生がたたって体を病み、入院を余儀なくされた。
Lối sống thiếu điều độ trong nhiều năm đã khiến ông mắc bệnh và buộc phải nhập viện.
些細な失敗をいつまでも気に病むのは、かえって心の健康に良くない。
Cứ mãi day dứt, phiền muộn vì một thất bại nhỏ nhặt thì ngược lại không tốt cho sức khỏe tinh thần.
|
| 407 |
和らげる
HÒA
1. (V) Làm dịu đi, làm giảm bớt, làm nguôi đi (cơn đau, sự căng thẳng)
|
医師は患者の不安を和らげるため、検査の手順を一つひとつ丁寧に説明した。
Bác sĩ đã giải thích cặn kẽ từng bước của quá trình kiểm tra để làm dịu bớt nỗi lo lắng của bệnh nhân.
|
| 408 |
誘拐
DỤ QUẢI
1. (N, ~する) Vụ bắt cóc; bắt cóc
|
身代金目的の誘拐事件が発生し、警察は被害者の安全を最優先に慎重な捜査を進めている。
Một vụ bắt cóc nhằm mục đích tống tiền đã xảy ra, và cảnh sát đang tiến hành điều tra thận trọng, đặt sự an toàn của nạn nhân lên hàng đầu.
|
| 409 |
優先
ƯU TIÊN
1. (N, ~する) Sự ưu tiên; làm trước, đặt lên hàng đầu
|
限られた予算の中で全ての要望に応えるのは難しいため、緊急性の高い課題から優先して対応していく方針だ。
Vì rất khó đáp ứng mọi yêu cầu trong khoản ngân sách hạn hẹp, nên phương châm là sẽ ưu tiên xử lý những vấn đề có tính cấp bách cao trước.
|
| 410 |
輸送
THÂU TỐNG
1. (N, ~する) Sự vận chuyển, chuyên chở
|
災害発生直後は道路が寸断され、被災地への物資の輸送が大幅に遅れる事態となった。
Ngay sau khi thảm họa xảy ra, đường sá bị chia cắt khiến việc vận chuyển vật tư đến vùng bị nạn rơi vào tình trạng chậm trễ nghiêm trọng.
|
| 411 |
誘発
DỤ PHÁT
1. (N, ~する) Sự gây ra, kích hoạt, làm nảy sinh
|
睡眠不足は集中力の低下を招き、重大な事故を誘発する危険性があると指摘されている。
Người ta chỉ ra rằng thiếu ngủ làm giảm khả năng tập trung và có nguy cơ gây ra những tai nạn nghiêm trọng.
|
| 412 |
裕福
DỤ PHÚC
1. (Na) Giàu có, sung túc, dư dả
|
彼は裕福な家庭に生まれ育ったが、それを鼻にかけることなく、誰に対しても謙虚に接する人物だ。
Anh ấy sinh ra và lớn lên trong một gia đình giàu có, nhưng không hề lấy đó làm kiêu, mà là người luôn đối đãi khiêm tốn với tất cả mọi người.
|
| 413 |
行方
HÀNH PHƯƠNG
1. (N) Tung tích, nơi đi đến; hướng đi sắp tới
|
事故から一週間が過ぎても遭難者の行方は依然としてつかめず、捜索は難航している。
Dù đã một tuần trôi qua kể từ vụ tai nạn, tung tích của những người gặp nạn vẫn chưa thể xác định, và công tác tìm kiếm đang gặp nhiều khó khăn.
|
| 414 |
緩める
HOÃN
1. (V) Nới lỏng, làm lỏng ra; giảm bớt (tốc độ, sự cảnh giác)
|
カーブに差しかかる手前で十分にスピードを緩めなければ、車が外側に膨らんで大変危険だ。
Nếu không giảm tốc độ đầy đủ trước khi vào khúc cua, xe sẽ bị văng ra phía ngoài và vô cùng nguy hiểm.
|
| 415 |
容易
DUNG DỊCH
1. (Na) Dễ dàng, đơn giản
|
一度失った信頼を取り戻すのは容易なことではなく、長い年月と地道な努力を要する。
Lấy lại niềm tin một khi đã đánh mất không phải là điều dễ dàng, mà đòi hỏi nhiều năm tháng cùng những nỗ lực bền bỉ.
|
| 416 |
要因
YẾU NHÂN
1. (N) Yếu tố chính, nguyên nhân chủ yếu
|
今回の業績悪化は、原材料費の高騰や円安など、複数の要因が重なって生じたものと分析されている。
Việc kết quả kinh doanh sa sút lần này được phân tích là phát sinh từ nhiều yếu tố chồng chéo, như giá nguyên vật liệu tăng vọt và đồng yên mất giá.
|
| 417 |
幼児
ẤU NHI
1. (N) Trẻ nhỏ, trẻ em (từ một tuổi đến trước khi vào tiểu học)
|
幼児は好奇心が旺盛で何でも口に入れてしまうため、保護者は誤飲事故に十分注意する必要がある。
Trẻ nhỏ có tính tò mò mạnh mẽ và hay cho mọi thứ vào miệng, nên người giám hộ cần hết sức lưu ý đề phòng tai nạn nuốt nhầm.
|
| 418 |
予想
DỰ TƯỞNG
1. (N, ~する) Sự dự đoán, phỏng đoán, dự báo
|
専門家の予想に反して、今年の参議院選挙では無党派層の投票率が大幅に上昇した。
Trái với dự đoán của giới chuyên gia, tỷ lệ đi bầu của tầng lớp cử tri độc lập trong cuộc bầu cử Thượng viện năm nay đã tăng mạnh.
|
| 419 |
装う
TRANG
1. (V) Ăn vận, trang điểm, chưng diện
2. (V) Giả vờ, giả bộ, vờ như
|
彼女は華やかに装い、自信に満ちた表情でレッドカーペットに登場した。
Cô ấy ăn vận lộng lẫy, xuất hiện trên thảm đỏ với gương mặt đầy tự tin.
犯人は警察官を装って高齢者宅を訪れ、言葉巧みに金銭をだまし取っていた。
Thủ phạm giả làm cảnh sát đến nhà người cao tuổi, dùng lời lẽ khéo léo để lừa lấy tiền.
|
| 420 |
世の中
THẾ TRUNG
1. (N) Thế gian, xã hội, cuộc đời
|
世の中には、努力だけではどうにもならないことがあると気づいたとき、人は少し大人になるのかもしれない。
Có lẽ con người ta trưởng thành hơn một chút khi nhận ra rằng trên đời này có những việc dù nỗ lực đến đâu cũng chẳng thể xoay chuyển.
|
| 421 |
予備
DỰ BỊ
1. (N) Sự dự bị, dự phòng; đồ/phần để dành
|
停電に備えて、懐中電灯と予備の電池を非常用持ち出し袋に常に入れておくよう心がけている。
Để phòng khi mất điện, tôi luôn cố gắng để sẵn đèn pin và pin dự phòng trong túi đồ thoát hiểm khẩn cấp.
|
| 422 |
予防
DỰ PHÒNG
1. (N, ~する) Sự dự phòng, phòng ngừa
|
感染症の拡大を予防するには、手洗いやうがいといった基本的な対策を地道に続けることが重要だ。
Để phòng ngừa dịch bệnh lây lan, việc kiên trì duy trì những biện pháp cơ bản như rửa tay và súc miệng là vô cùng quan trọng.
|
| 423 |
予防接種
DỰ PHÒNG TIẾP CHỦNG
1. (N, ~する) Tiêm chủng phòng bệnh
|
子どもの予防接種は決められた時期に確実に受けさせることが、重い病気から子を守る第一歩となる。
Việc cho trẻ tiêm chủng đầy đủ và đúng thời điểm quy định chính là bước đầu tiên để bảo vệ con khỏi những căn bệnh hiểm nghèo.
|
| 424 |
世論
THẾ LUẬN
1. (N) Dư luận, công luận
|
政府の強引な政策に対して世論の批判が高まり、内閣支持率は急激に落ち込んだ。
Trước chính sách cưỡng ép của chính phủ, sự chỉ trích của dư luận dâng cao, khiến tỷ lệ ủng hộ nội các sụt giảm nhanh chóng.
|
| 425 |
ライフライン
— (gốc: lifeline)
1. (N) Các hệ thống thiết yếu cho cuộc sống (điện, nước, gas, viễn thông...)
|
大地震の直後は電気・ガス・水道といったライフラインが寸断され、市民生活に深刻な影響が出た。
Ngay sau trận động đất lớn, các hệ thống thiết yếu như điện, gas, nước máy bị gián đoạn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân.
|
| 426 |
楽
LẠC
1. (Na) An nhàn, thoải mái, nhẹ nhõm; dễ dàng
|
機械化が進んだおかげで作業はずいぶん楽になったが、その分、人手が減らされるという皮肉な結果も招いた。
Nhờ cơ giới hóa được đẩy mạnh, công việc đã trở nên nhàn hơn nhiều, nhưng đổi lại cũng dẫn đến một kết quả trớ trêu là nhân lực bị cắt giảm.
|
| 427 |
ラッシュアワー
— (gốc: rush hour)
1. (N) Giờ cao điểm (đi lại)
|
朝のラッシュアワーの電車は身動きが取れないほど混雑し、毎日の通勤が大きな負担になっている。
Tàu điện vào giờ cao điểm buổi sáng đông nghẹt đến mức không thể nhúc nhích, khiến việc đi làm mỗi ngày trở thành một gánh nặng lớn.
|
| 428 |
理解
LÍ GIẢI
1. (N, ~する) Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự thấu cảm
|
相手の立場に立って物事を考えなければ、真の相互理解には決して到達できないだろう。
Nếu không đứng vào lập trường của đối phương để suy xét sự việc, thì có lẽ ta sẽ không bao giờ đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau thực sự.
|
| 429 |
理想
LÍ TƯỞNG
1. (N) Lý tưởng, hình mẫu mong muốn nhất
|
理想を追い求めることは大切だが、現実とのバランスを欠けば、かえって自分を苦しめることになりかねない。
Theo đuổi lý tưởng là điều quan trọng, nhưng nếu mất cân bằng với thực tế, ngược lại có thể sẽ tự khiến bản thân khổ sở.
|
| 430 |
リハビリ
— (gốc: rehabilitation)
1. (N, ~する) Phục hồi chức năng, tập phục hồi
|
大きな手術を終えた祖父は、再び自分の足で歩けるようになることを目標に、毎日リハビリに励んでいる。
Sau ca phẫu thuật lớn, ông nội tôi đang chăm chỉ tập phục hồi chức năng mỗi ngày với mục tiêu lại có thể tự đi trên đôi chân của mình.
|
| 431 |
利便性
LỢI TIỆN TÍNH
1. (N) Tính tiện lợi, sự thuận tiện
|
駅前の再開発によって商業施設や交通網が整備され、住民の生活の利便性が格段に向上した。
Nhờ việc tái phát triển khu vực trước nhà ga, các cơ sở thương mại và mạng lưới giao thông được hoàn thiện, nâng cao đáng kể sự tiện lợi trong sinh hoạt của cư dân.
|
| 432 |
理由
LÍ DO
1. (N) Lý do, nguyên nhân
|
彼が突然会社を辞めた本当の理由は、親しい同僚にさえ打ち明けられていなかった。
Lý do thực sự khiến anh ấy đột ngột nghỉ việc thậm chí còn chưa từng được thổ lộ với cả những đồng nghiệp thân thiết.
|
| 433 |
流行
LƯU HÀNH
1. (N, ~する) Sự thịnh hành, mốt, trào lưu
2. (N, ~する) Sự lây lan của bệnh dịch
|
今年の冬は、淡い色合いのコートが流行しているらしく、街でよく見かける。
Mùa đông năm nay, có vẻ như những chiếc áo khoác màu nhạt đang là mốt, tôi hay bắt gặp trên phố.
インフルエンザが流行する時期には、人混みを避け、こまめに手を洗うことが感染予防につながる。
Vào thời điểm cúm lây lan, việc tránh nơi đông người và rửa tay thường xuyên sẽ góp phần phòng ngừa lây nhiễm.
|
| 434 |
臨機応変
LÂM CƠ ỨNG BIẾN
1. (Na) Tùy cơ ứng biến, linh hoạt theo tình huống
|
マニュアル通りに対応するだけでなく、状況に応じて臨機応変に判断できる人材が今求められている。
Hiện nay, người ta đang cần những nhân tài không chỉ xử lý theo đúng cẩm nang, mà còn có thể phán đoán linh hoạt, tùy cơ ứng biến theo tình huống.
|
| 435 |
ルート
— (gốc: route)
1. (N) Lộ trình, tuyến đường; con đường (đạt được điều gì)
|
目的地まで最短のルートを選んだつもりが、工事による渋滞に巻き込まれ、かえって時間がかかってしまった。
Tôi tưởng mình đã chọn tuyến đường ngắn nhất đến điểm đến, nhưng lại bị kẹt trong vụ tắc đường do thi công, hóa ra còn mất nhiều thời gian hơn.
|
| 436 |
ルール
— (gốc: rule)
1. (N) Quy tắc, luật lệ
|
スポーツにおいては、定められたルールを守ってこそ、勝敗の価値も正々堂々とした戦いも生まれる。
Trong thể thao, chính nhờ tuân thủ những quy tắc đã được đặt ra, mà giá trị của thắng thua cũng như những trận đấu quang minh chính đại mới được sinh ra.
|
| 437 |
劣化
LIỆT HÓA
1. (N, ~する) Sự xuống cấp, hư hỏng, giảm chất lượng theo thời gian
|
ゴム製の部品は時間の経過とともに劣化しやすいため、定期的な点検と交換が欠かせない。
Các linh kiện làm bằng cao su dễ bị xuống cấp theo thời gian, nên việc kiểm tra và thay thế định kỳ là không thể thiếu.
|
| 438 |
連携
LIÊN HUỀ
1. (N, ~する) Sự hợp tác, liên kết, phối hợp
|
災害時には、行政と地域住民、そしてボランティア団体が緊密に連携することが、迅速な支援につながる。
Khi xảy ra thảm họa, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, cư dân địa phương và các tổ chức tình nguyện sẽ dẫn đến việc cứu trợ nhanh chóng.
|
| 439 |
連鎖
LIÊN TỎA
1. (N, ~する) Chuỗi, dây chuyền, sự việc xảy ra nối tiếp nhau
|
一つの企業の倒産が取引先を次々と巻き込み、地域経済全体に倒産の連鎖を引き起こした。
Sự phá sản của một doanh nghiệp đã kéo theo hàng loạt đối tác làm ăn, gây ra một chuỗi phá sản dây chuyền cho toàn bộ nền kinh tế khu vực.
|
| 440 |
レントゲン
— (gốc: Röntgen)
1. (N) Tia X-quang, phim/ảnh chụp X-quang
|
転んで手首を強く打ったので病院でレントゲンを撮ってもらったところ、幸い骨に異常はなかった。
Vì ngã đập mạnh cổ tay nên tôi đã đến bệnh viện chụp X-quang, may mắn là xương không có gì bất thường.
|
| 441 |
老朽化
LÃO HỦ HÓA
1. (N, ~する) Sự cũ nát, xuống cấp do sử dụng lâu ngày
|
建設から半世紀が経過した橋の老朽化が進み、自治体は架け替えの是非を巡って議論を重ねている。
Cây cầu được xây dựng cách đây nửa thế kỷ ngày càng xuống cấp, và chính quyền địa phương đang nhiều lần tranh luận về việc có nên xây mới hay không.
|
| 442 |
老人
LÃO NHÂN
1. (N) Người già, người cao tuổi
|
一人暮らしの老人が住み慣れた地域で安心して暮らせるよう、見守りの仕組み作りが求められている。
Người ta đang cần xây dựng cơ chế trông nom để những người già sống một mình có thể an tâm sinh sống tại nơi họ đã quen thuộc.
|
| 443 |
労働
LAO ĐỘNG
1. (N, ~する) Lao động, làm việc
|
長時間労働の常態化は、従業員の心身の健康を損ない、ひいては生産性の低下をも招く。
Việc làm thêm giờ kéo dài trở thành thường lệ làm tổn hại sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của nhân viên, và xa hơn nữa còn dẫn đến giảm năng suất.
|
| 444 |
老若男女
LÃO NHƯỢC NAM NỮ
1. (N) Già trẻ trai gái; mọi người không phân biệt tuổi tác, giới tính
|
この祭りは老若男女を問わず誰もが楽しめる催しとして、地域の人々に長く親しまれてきた。
Lễ hội này từ lâu đã được người dân địa phương yêu mến như một sự kiện mà ai ai cũng có thể tận hưởng, không phân biệt già trẻ trai gái.
|
| 445 |
路線
LỘ TUYẾN
1. (N) Tuyến đường (xe buýt, tàu hỏa)
2. (N) Đường lối, phương châm, chủ trương
|
この路線は乗客の減少が続いており、来年度での廃止が検討されているという。
Tuyến đường này lượng hành khách liên tục sụt giảm, và nghe nói việc bãi bỏ vào năm tài chính tới đang được cân nhắc.
新しい政権は、前政権の方針を転換し、財政再建を最優先とする路線を打ち出した。
Chính quyền mới đã chuyển hướng phương châm của chính quyền tiền nhiệm, đưa ra đường lối lấy tái thiết tài chính làm ưu tiên hàng đầu.
|
| 446 |
分かち合う
PHÂN HỢP
1. (V) Cùng chia sẻ (niềm vui, nỗi buồn, thông tin, trách nhiệm)
|
苦楽を分かち合ってきた仲間がいたからこそ、どんなに苦しい時期も乗り越えることができた。
Chính nhờ có những người đồng đội cùng chia sẻ ngọt bùi mà tôi đã có thể vượt qua được cả những giai đoạn khó khăn nhất.
|
| 447 |
若者
NHƯỢC GIẢ
1. (N) Người trẻ, giới trẻ, thanh niên
|
近年、都市部に出ていく若者が増え、地方の農村では深刻な後継者不足が問題となっている。
Những năm gần đây, ngày càng nhiều người trẻ rời quê ra thành thị, khiến tình trạng thiếu hụt người kế nghiệp trầm trọng ở các làng quê trở thành vấn đề nan giải.
|
| 448 |
ワクチン
— (gốc: vaccine)
1. (N) Vắc-xin
|
新型の感染症に対するワクチンの開発が世界中で急がれ、わずか一年足らずで実用化に至った。
Việc phát triển vắc-xin chống lại căn bệnh truyền nhiễm kiểu mới được đẩy nhanh trên toàn thế giới, và chỉ trong chưa đầy một năm đã được đưa vào ứng dụng thực tế.
|
| 449 |
割合
CÁT HỢP
1. (N) Tỷ lệ, tỷ lệ phần trăm
2. (Adv) Tương đối, khá là
|
調査の結果、家事や育児を夫婦で分担している世帯の割合は年々増加していることが分かった。
Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ các hộ gia đình mà vợ chồng cùng san sẻ việc nhà và chăm con đang tăng lên qua từng năm.
難しそうに見えた試験だったが、解いてみると割合簡単で、思ったより早く解き終えた。
Bài thi trông có vẻ khó, nhưng khi bắt tay vào làm thì lại tương đối dễ, tôi làm xong sớm hơn mình tưởng.
|
| 450 |
明らか
MINH
1. (Na) Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
|
これまでの調査によって、事故の原因が整備不良にあったことが明らかになった。
Qua quá trình điều tra từ trước đến nay, nguyên nhân của vụ tai nạn đã trở nên rõ ràng là do bảo dưỡng kém.
|