| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 401 | モラル— (gốc: moral) 1. (N) Đạo đức, luân lý, ý thức về lẽ phải 社会的規範や道徳心、倫理意識。 (N) Morals, ethics, moral awareness | 近年、インターネット上での誹謗中傷が深刻化しており、利用者一人ひとりのモラルが改めて問われている。 Những năm gần đây, tình trạng phỉ báng, bôi nhọ trên Internet ngày càng nghiêm trọng, khiến đạo đức của từng người dùng một lần nữa bị đặt dấu hỏi. In recent years, online defamation has become increasingly serious, calling the morals of individual users into question once again. |
| 402 | 問題VẤN ĐỀ 1. (N) Vấn đề, câu hỏi, bài toán; chuyện rắc rối 解決すべき課題や議論・試験の問い。 (N) Problem, issue, question; trouble | 少子高齢化に伴う労働力不足は、一企業だけでなく社会全体で取り組むべき喫緊の問題である。 Tình trạng thiếu hụt lao động do già hóa dân số và tỷ lệ sinh thấp là vấn đề cấp bách mà không chỉ riêng một doanh nghiệp, mà toàn xã hội cần phải chung tay giải quyết. The labor shortage accompanying the declining birthrate and aging population is an urgent issue that should be tackled not just by a single company, but by society as a whole. |
| 403 | 夜間DẠ GIAN 1. (N) Buổi tối, ban đêm 日が暮れてから朝になるまでの時間帯。 (N) Nighttime, night hours | この病院では夜間でも救急患者を受け入れており、急病の際にも安心して頼ることができる。 Bệnh viện này tiếp nhận bệnh nhân cấp cứu ngay cả vào ban đêm, nên ta có thể yên tâm trông cậy khi chẳng may đổ bệnh đột ngột. This hospital accepts emergency patients even during nighttime, so you can rely on it with peace of mind in the event of a sudden illness. |
| 404 | 役割DỊCH CÁT 1. (N) Vai trò, phận sự, nhiệm vụ được giao 割り当てられた務めや果たすべき任務。 (N) Role, assigned duty, task | チームで成果を出すためには、各メンバーが自分の役割を正しく理解し、責任を持って行動することが欠かせない。 Để đạt được thành quả khi làm việc nhóm, việc mỗi thành viên hiểu đúng vai trò của mình và hành động một cách có trách nhiệm là điều không thể thiếu. In order to achieve results as a team, it is essential for each member to correctly understand their own role and act responsibly. |
| 405 | 薬局DƯỢC CỤC 1. (N) Hiệu thuốc, nhà thuốc 処方箋に従って調剤を行い、医薬品を販売する店舗。 (N) Pharmacy, drugstore | 処方箋を持って近所の薬局へ行ったが、その薬は在庫がなく、取り寄せに数日かかると言われた。 Tôi cầm đơn thuốc đến hiệu thuốc gần nhà, nhưng loại thuốc đó đã hết hàng và được bảo rằng phải mất vài ngày để đặt về. I went to the neighborhood pharmacy with a prescription, but the medication was out of stock and I was told that ordering it in would take a few days. |
| 406 | 病むBỆNH 1. (V) Mắc bệnh, đau ốm 1. 病気にかかる、健康を害する。 1. (V) To fall ill, to suffer from a disease 2. (V) Lo lắng, phiền muộn, day dứt trong lòng 2. 心をいため、悩んだり心配したりする。 2. (V) To worry about, to be mentally troubled by, to fret over | 長年の不摂生がたたって体を病み、入院を余儀なくされた。 Lối sống thiếu điều độ trong nhiều năm đã khiến ông mắc bệnh và buộc phải nhập viện. Years of an unhealthy lifestyle took their toll, causing him to fall ill and forcing him to be hospitalized. 些細な失敗をいつまでも気に病むのは、かえって心の健康に良くない。 Cứ mãi day dứt, phiền muộn vì một thất bại nhỏ nhặt thì ngược lại không tốt cho sức khỏe tinh thần. Worrying endlessly over a trivial failure is actually bad for one's mental health. |
| 407 | 和らげるHÒA 1. (V) Làm dịu đi, làm giảm bớt, làm nguôi đi (cơn đau, sự căng thẳng) 状態や感情の硬さ・激しさを減らして穏やかにする。 (V) To soften, to ease, to soothe, to alleviate (pain, tension) | 医師は患者の不安を和らげるため、検査の手順を一つひとつ丁寧に説明した。 Bác sĩ đã giải thích cặn kẽ từng bước của quá trình kiểm tra để làm dịu bớt nỗi lo lắng của bệnh nhân. To ease the patient's anxiety, the doctor carefully explained each step of the examination procedure. |
| 408 | 誘拐DỤ QUẢI 1. (N, ~する) Vụ bắt cóc; bắt cóc 人をたぶらかしたり無理に連れ去ったりすること。 (N, ~する) Kidnapping, abduction; to kidnap | 身代金目的の誘拐事件が発生し、警察は被害者の安全を最優先に慎重な捜査を進めている。 Một vụ bắt cóc nhằm mục đích tống tiền đã xảy ra, và cảnh sát đang tiến hành điều tra thận trọng, đặt sự an toàn của nạn nhân lên hàng đầu. A kidnapping incident for ransom occurred, and the police are conducting a cautious investigation with top priority given to the victim's safety. |
| 409 | 優先ƯU TIÊN 1. (N, ~する) Sự ưu tiên; làm trước, đặt lên hàng đầu 他のものより先に扱ったり重んじたりすること。 (N, ~する) Priority, giving preference to; to prioritize | 限られた予算の中で全ての要望に応えるのは難しいため、緊急性の高い課題から優先して対応していく方針だ。 Vì rất khó đáp ứng mọi yêu cầu trong khoản ngân sách hạn hẹp, nên phương châm là sẽ ưu tiên xử lý những vấn đề có tính cấp bách cao trước. Since it is difficult to meet all requests within a limited budget, the policy is to prioritize responding to high-urgency issues first. |
| 410 | 輸送THÂU TỐNG 1. (N, ~する) Sự vận chuyển, chuyên chở 乗り物などで人や物を別の場所に運ぶこと。 (N, ~する) Transportation, transport, transit; to transport | 災害発生直後は道路が寸断され、被災地への物資の輸送が大幅に遅れる事態となった。 Ngay sau khi thảm họa xảy ra, đường sá bị chia cắt khiến việc vận chuyển vật tư đến vùng bị nạn rơi vào tình trạng chậm trễ nghiêm trọng. Immediately after the disaster, roads were severed, resulting in a situation where the transport of supplies to the disaster-affected area was significantly delayed. |
| 411 | 誘発DỤ PHÁT 1. (N, ~する) Sự gây ra, kích hoạt, làm nảy sinh ある事象が引き金となって別の事態を引き起こすこと。 (N, ~する) Triggering, inducing, causing; to trigger | 睡眠不足は集中力の低下を招き、重大な事故を誘発する危険性があると指摘されている。 Người ta chỉ ra rằng thiếu ngủ làm giảm khả năng tập trung và có nguy cơ gây ra những tai nạn nghiêm trọng. It is pointed out that sleep deprivation leads to a decline in concentration and carries the risk of triggering serious accidents. |
| 412 | 裕福DỤ PHÚC 1. (Na) Giàu có, sung túc, dư dả 財産や収入が十分にあって生活が恵まれている様子。 (Na) Wealthy, affluent, well-off | 彼は裕福な家庭に生まれ育ったが、それを鼻にかけることなく、誰に対しても謙虚に接する人物だ。 Anh ấy sinh ra và lớn lên trong một gia đình giàu có, nhưng không hề lấy đó làm kiêu, mà là người luôn đối đãi khiêm tốn với tất cả mọi người. He was born and raised in a wealthy family, but without boasting about it, he is a person who treats everyone with humility. |
| 413 | 行方HÀNH PHƯƠNG 1. (N) Tung tích, nơi đi đến; hướng đi sắp tới 行った先や向かう方向、消息。 (N) Whereabouts, outcome; future direction | 事故から一週間が過ぎても遭難者の行方は依然としてつかめず、捜索は難航している。 Dù đã một tuần trôi qua kể từ vụ tai nạn, tung tích của những người gặp nạn vẫn chưa thể xác định, và công tác tìm kiếm đang gặp nhiều khó khăn. Even though a week has passed since the accident, the whereabouts of the victims remain unknown, and the search operation is facing difficulties. |
| 414 | 緩めるHOÃN 1. (V) Nới lỏng, làm lỏng ra; giảm bớt (tốc độ, sự cảnh giác) 張りや締め付けを弱くする、度合いを落とす。 (V) To loosen, to slacken; to slow down (speed, vigilance) | カーブに差しかかる手前で十分にスピードを緩めなければ、車が外側に膨らんで大変危険だ。 Nếu không giảm tốc độ đầy đủ trước khi vào khúc cua, xe sẽ bị văng ra phía ngoài và vô cùng nguy hiểm. If you do not slow down sufficiently before approaching a curve, the car will drift outward, which is extremely dangerous. |
| 415 | 容易DUNG DỊCH 1. (Na) Dễ dàng, đơn giản たやすくできる様子、難しくないこと。 (Na) Easy, simple | 一度失った信頼を取り戻すのは容易なことではなく、長い年月と地道な努力を要する。 Lấy lại niềm tin một khi đã đánh mất không phải là điều dễ dàng, mà đòi hỏi nhiều năm tháng cùng những nỗ lực bền bỉ. Regaining trust once lost is by no means easy, requiring long years and steady effort. |
| 416 | 要因YẾU NHÂN 1. (N) Yếu tố chính, nguyên nhân chủ yếu 物事が起こる主な原因や要素。 (N) Main factor, primary cause | 今回の業績悪化は、原材料費の高騰や円安など、複数の要因が重なって生じたものと分析されている。 Việc kết quả kinh doanh sa sút lần này được phân tích là phát sinh từ nhiều yếu tố chồng chéo, như giá nguyên vật liệu tăng vọt và đồng yên mất giá. The current deterioration in business performance is analyzed to have resulted from a combination of multiple factors, such as skyrocketing raw material costs and a weak yen. |
| 417 | 幼児ẤU NHI 1. (N) Trẻ nhỏ, trẻ em (từ một tuổi đến trước khi vào tiểu học) 満1歳から小学校入学前までの幼い子供。 (N) Young child, toddler (from age one until entering elementary school) | 幼児は好奇心が旺盛で何でも口に入れてしまうため、保護者は誤飲事故に十分注意する必要がある。 Trẻ nhỏ có tính tò mò mạnh mẽ và hay cho mọi thứ vào miệng, nên người giám hộ cần hết sức lưu ý đề phòng tai nạn nuốt nhầm. Young children are full of curiosity and tend to put anything in their mouth, so guardians need to pay sufficient attention to prevent accidental swallowing. |
| 418 | 予想DỰ TƯỞNG 1. (N, ~する) Sự dự đoán, phỏng đoán, dự báo 将来の出来事をあらかじめ推測すること。 (N, ~する) Expectation, prediction, forecast; to expect | 専門家の予想に反して、今年の参議院選挙では無党派層の投票率が大幅に上昇した。 Trái với dự đoán của giới chuyên gia, tỷ lệ đi bầu của tầng lớp cử tri độc lập trong cuộc bầu cử Thượng viện năm nay đã tăng mạnh. Contrary to experts' expectations, voter turnout among unaffiliated voters rose significantly in this year's House of Councillors election. |
| 419 | 装うTRANG 1. (V) Ăn vận, trang điểm, chưng diện 1. 身なりを整える、着飾る。 1. (V) To dress up, to adorn oneself 2. (V) Giả vờ, giả bộ, vờ như 2. ふりをする、見せかける。 2. (V) To feign, to pretend, to disguise oneself as | 彼女は華やかに装い、自信に満ちた表情でレッドカーペットに登場した。 Cô ấy ăn vận lộng lẫy, xuất hiện trên thảm đỏ với gương mặt đầy tự tin. Dressed up gorgeously, she appeared on the red carpet with an expression full of confidence. 犯人は警察官を装って高齢者宅を訪れ、言葉巧みに金銭をだまし取っていた。 Thủ phạm giả làm cảnh sát đến nhà người cao tuổi, dùng lời lẽ khéo léo để lừa lấy tiền. Disguising himself as a police officer, the culprit visited elderly residents' homes and cleverly defrauded them of money. |
| 420 | 世の中THẾ TRUNG 1. (N) Thế gian, xã hội, cuộc đời 人々が生活する社会や世間、人生。 (N) World, society, life | 世の中には、努力だけではどうにもならないことがあると気づいたとき、人は少し大人になるのかもしれない。 Có lẽ con người ta trưởng thành hơn một chút khi nhận ra rằng trên đời này có những việc dù nỗ lực đến đâu cũng chẳng thể xoay chuyển. Perhaps people become a little more mature when they realize that in this world, there are things that effort alone cannot resolve. |
| 421 | 予備DỰ BỊ 1. (N) Sự dự bị, dự phòng; đồ/phần để dành 万一の事態に備えてあらかじめ用意しておくこと、またはその物。 reserve; spare; backup | 停電に備えて、懐中電灯と予備の電池を非常用持ち出し袋に常に入れておくよう心がけている。 Để phòng khi mất điện, tôi luôn cố gắng để sẵn đèn pin và pin dự phòng trong túi đồ thoát hiểm khẩn cấp. I make it a point to always keep a flashlight and spare batteries in my emergency bag in preparation for power outages. |
| 422 | 予防DỰ PHÒNG 1. (N, ~する) Sự dự phòng, phòng ngừa 病気や事故などが起こらないように事前に対策を講じること。 prevention; precaution | 感染症の拡大を予防するには、手洗いやうがいといった基本的な対策を地道に続けることが重要だ。 Để phòng ngừa dịch bệnh lây lan, việc kiên trì duy trì những biện pháp cơ bản như rửa tay và súc miệng là vô cùng quan trọng. To prevent the spread of infectious diseases, it is important to steadily continue basic measures such as handwashing and gargling. |
| 423 | 予防接種DỰ PHÒNG TIẾP CHỦNG 1. (N, ~する) Tiêm chủng phòng bệnh 病気の感染や重症化を防ぐためにワクチンなどを注射すること。 vaccination; immunization | 子どもの予防接種は決められた時期に確実に受けさせることが、重い病気から子を守る第一歩となる。 Việc cho trẻ tiêm chủng đầy đủ và đúng thời điểm quy định chính là bước đầu tiên để bảo vệ con khỏi những căn bệnh hiểm nghèo. Ensuring that children receive their vaccinations reliably at scheduled times is the first step in protecting them from serious diseases. |
| 424 | 世論THẾ LUẬN 1. (N) Dư luận, công luận 社会の多くの人々が抱いている共通の意見や考え。 public opinion; public sentiment | 政府の強引な政策に対して世論の批判が高まり、内閣支持率は急激に落ち込んだ。 Trước chính sách cưỡng ép của chính phủ, sự chỉ trích của dư luận dâng cao, khiến tỷ lệ ủng hộ nội các sụt giảm nhanh chóng. Public criticism of the government's aggressive policies mounted, causing the cabinet's approval rating to drop sharply. |
| 425 | ライフライン— (gốc: lifeline) 1. (N) Các hệ thống thiết yếu cho cuộc sống (điện, nước, gas, viễn thông...) 電気・ガス・水道など、生活の維持に必要な供給網。 lifeline; essential utilities | 大地震の直後は電気・ガス・水道といったライフラインが寸断され、市民生活に深刻な影響が出た。 Ngay sau trận động đất lớn, các hệ thống thiết yếu như điện, gas, nước máy bị gián đoạn, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người dân. Immediately after the major earthquake, lifelines such as electricity, gas, and water supply were severed, causing a severe impact on residents' lives. |
| 426 | 楽LẠC 1. (Na) An nhàn, thoải mái, nhẹ nhõm; dễ dàng 苦労や負担が少なく、心身にゆとりがあること。 easy; comfortable; relaxed | 機械化が進んだおかげで作業はずいぶん楽になったが、その分、人手が減らされるという皮肉な結果も招いた。 Nhờ cơ giới hóa được đẩy mạnh, công việc đã trở nên nhàn hơn nhiều, nhưng đổi lại cũng dẫn đến một kết quả trớ trêu là nhân lực bị cắt giảm. Thanks to the progress of mechanization, the work became much easier, but it also ironically led to a reduction in manpower. |
| 427 | ラッシュアワー— (gốc: rush hour) 1. (N) Giờ cao điểm (đi lại) 通勤や通学のために交通機関が非常に混雑する時間帯。 rush hour; peak hours | 朝のラッシュアワーの電車は身動きが取れないほど混雑し、毎日の通勤が大きな負担になっている。 Tàu điện vào giờ cao điểm buổi sáng đông nghẹt đến mức không thể nhúc nhích, khiến việc đi làm mỗi ngày trở thành một gánh nặng lớn. Morning rush-hour trains are so crowded that you can hardly move, making the daily commute a major burden. |
| 428 | 理解LÍ GIẢI 1. (N, ~する) Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự thấu cảm 物事の意味や理由、または他人の立場を正しく知ること。 understanding; comprehension; empathy | 相手の立場に立って物事を考えなければ、真の相互理解には決して到達できないだろう。 Nếu không đứng vào lập trường của đối phương để suy xét sự việc, thì có lẽ ta sẽ không bao giờ đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau thực sự. Unless you put yourself in the other person's shoes and consider things, you will likely never achieve true mutual understanding. |
| 429 | 理想LÍ TƯỞNG 1. (N) Lý tưởng, hình mẫu mong muốn nhất こうありたいと望む最高の状態や目標。 ideal | 理想を追い求めることは大切だが、現実とのバランスを欠けば、かえって自分を苦しめることになりかねない。 Theo đuổi lý tưởng là điều quan trọng, nhưng nếu mất cân bằng với thực tế, ngược lại có thể sẽ tự khiến bản thân khổ sở. Pursuing ideals is important, but if you lack balance with reality, it may end up causing yourself suffering. |
| 430 | リハビリ— (gốc: rehabilitation) 1. (N, ~する) Phục hồi chức năng, tập phục hồi 病気やけがで低下した身体機能を回復させるための訓練。 rehabilitation; rehab | 大きな手術を終えた祖父は、再び自分の足で歩けるようになることを目標に、毎日リハビリに励んでいる。 Sau ca phẫu thuật lớn, ông nội tôi đang chăm chỉ tập phục hồi chức năng mỗi ngày với mục tiêu lại có thể tự đi trên đôi chân của mình. After completing major surgery, my grandfather is working hard on rehabilitation every day with the goal of being able to walk on his own feet again. |
| 431 | 利便性LỢI TIỆN TÍNH 1. (N) Tính tiện lợi, sự thuận tiện 便利で使いやすいこと、またはその程度。 convenience; utility | 駅前の再開発によって商業施設や交通網が整備され、住民の生活の利便性が格段に向上した。 Nhờ việc tái phát triển khu vực trước nhà ga, các cơ sở thương mại và mạng lưới giao thông được hoàn thiện, nâng cao đáng kể sự tiện lợi trong sinh hoạt của cư dân. Thanks to the redevelopment in front of the station, commercial facilities and transport networks were developed, significantly improving the convenience of daily life for residents. |
| 432 | 理由LÍ DO 1. (N) Lý do, nguyên nhân ある事態や行動が生じた原因や根拠。 reason; cause; ground | 彼が突然会社を辞めた本当の理由は、親しい同僚にさえ打ち明けられていなかった。 Lý do thực sự khiến anh ấy đột ngột nghỉ việc thậm chí còn chưa từng được thổ lộ với cả những đồng nghiệp thân thiết. The real reason he suddenly quit the company had not been disclosed even to close colleagues. |
| 433 | 流行LƯU HÀNH 1. (N, ~する) Sự thịnh hành, mốt, trào lưu 1. 服装や行動などが一時的に世間に広く広まること。 1. fashion; trend; vogue 2. (N, ~する) Sự lây lan của bệnh dịch 2. 伝染病などが広く広まること。 2. prevalence; epidemic; outbreak | 今年の冬は、淡い色合いのコートが流行しているらしく、街でよく見かける。 Mùa đông năm nay, có vẻ như những chiếc áo khoác màu nhạt đang là mốt, tôi hay bắt gặp trên phố. This winter, pale-colored coats seem to be in fashion, and I often see them around town. インフルエンザが流行する時期には、人混みを避け、こまめに手を洗うことが感染予防につながる。 Vào thời điểm cúm lây lan, việc tránh nơi đông người và rửa tay thường xuyên sẽ góp phần phòng ngừa lây nhiễm. During periods when the flu is prevalent, avoiding crowds and washing hands frequently helps prevent infection. |
| 434 | 臨機応変LÂM CƠ ỨNG BIẾN 1. (Na) Tùy cơ ứng biến, linh hoạt theo tình huống その場の状況の変化に応じて、適切な処置をとること。 flexibility; adapting to circumstances | マニュアル通りに対応するだけでなく、状況に応じて臨機応変に判断できる人材が今求められている。 Hiện nay, người ta đang cần những nhân tài không chỉ xử lý theo đúng cẩm nang, mà còn có thể phán đoán linh hoạt, tùy cơ ứng biến theo tình huống. Companies are now seeking personnel who can not only respond according to the manual but also make flexible judgments depending on the situation. |
| 435 | ルート— (gốc: route) 1. (N) Lộ trình, tuyến đường; con đường (đạt được điều gì) 目的地に至る道筋や経路。 route; path; course | 目的地まで最短のルートを選んだつもりが、工事による渋滞に巻き込まれ、かえって時間がかかってしまった。 Tôi tưởng mình đã chọn tuyến đường ngắn nhất đến điểm đến, nhưng lại bị kẹt trong vụ tắc đường do thi công, hóa ra còn mất nhiều thời gian hơn. I intended to choose the shortest route to the destination, but I got caught in traffic caused by construction, taking even more time instead. |
| 436 | ルール— (gốc: rule) 1. (N) Quy tắc, luật lệ 集団やゲームなどで守らなければならない規定や約束。 rule; regulation | スポーツにおいては、定められたルールを守ってこそ、勝敗の価値も正々堂々とした戦いも生まれる。 Trong thể thao, chính nhờ tuân thủ những quy tắc đã được đặt ra, mà giá trị của thắng thua cũng như những trận đấu quang minh chính đại mới được sinh ra. In sports, it is only by observing the established rules that the true value of victory or defeat and fair play are created. |
| 437 | 劣化LIỆT HÓA 1. (N, ~する) Sự xuống cấp, hư hỏng, giảm chất lượng theo thời gian 時間の経過などにより、品質や性能が悪くなること。 deterioration; degradation; aging | ゴム製の部品は時間の経過とともに劣化しやすいため、定期的な点検と交換が欠かせない。 Các linh kiện làm bằng cao su dễ bị xuống cấp theo thời gian, nên việc kiểm tra và thay thế định kỳ là không thể thiếu. Because rubber parts tend to deteriorate over time, periodic inspection and replacement are essential. |
| 438 | 連携LIÊN HUỀ 1. (N, ~する) Sự hợp tác, liên kết, phối hợp 互いに連絡をとりあって、協力して事を行うこと。 cooperation; coordination; collaboration | 災害時には、行政と地域住民、そしてボランティア団体が緊密に連携することが、迅速な支援につながる。 Khi xảy ra thảm họa, sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, cư dân địa phương và các tổ chức tình nguyện sẽ dẫn đến việc cứu trợ nhanh chóng. In times of disaster, close coordination among the administration, local residents, and volunteer groups leads to swift assistance. |
| 439 | 連鎖LIÊN TỎA 1. (N, ~する) Chuỗi, dây chuyền, sự việc xảy ra nối tiếp nhau 一つのことがきっかけとなり、関連する事象が次々と起こること。 chain reaction; series | 一つの企業の倒産が取引先を次々と巻き込み、地域経済全体に倒産の連鎖を引き起こした。 Sự phá sản của một doanh nghiệp đã kéo theo hàng loạt đối tác làm ăn, gây ra một chuỗi phá sản dây chuyền cho toàn bộ nền kinh tế khu vực. The bankruptcy of a single company involved business partners one after another, triggering a chain reaction of bankruptcies throughout the regional economy. |
| 440 | レントゲン— (gốc: Röntgen) 1. (N) Tia X-quang, phim/ảnh chụp X-quang X線を用いて人体などの内部を撮影する検査、またはその写真。 X-ray | 転んで手首を強く打ったので病院でレントゲンを撮ってもらったところ、幸い骨に異常はなかった。 Vì ngã đập mạnh cổ tay nên tôi đã đến bệnh viện chụp X-quang, may mắn là xương không có gì bất thường. Since I fell and hit my wrist hard, I had an X-ray taken at the hospital, and fortunately there was no abnormality in the bone. |
| 441 | 老朽化LÃO HỦ HÓA 1. (N, ~する) Sự cũ nát, xuống cấp do sử dụng lâu ngày 長年の使用や年月の経過により、建物や設備などが古くなり傷むこと。 deterioration, aging, wearing out (of buildings, infrastructure, etc.) | 建設から半世紀が経過した橋の老朽化が進み、自治体は架け替えの是非を巡って議論を重ねている。 Cây cầu được xây dựng cách đây nửa thế kỷ ngày càng xuống cấp, và chính quyền địa phương đang nhiều lần tranh luận về việc có nên xây mới hay không. As aging progresses on the bridge built half a century ago, the local government is holding repeated discussions regarding whether or not to rebuild it. |
| 442 | 老人LÃO NHÂN 1. (N) Người già, người cao tuổi 年をとった人。高齢者。 elderly person, senior citizen | 一人暮らしの老人が住み慣れた地域で安心して暮らせるよう、見守りの仕組み作りが求められている。 Người ta đang cần xây dựng cơ chế trông nom để những người già sống một mình có thể an tâm sinh sống tại nơi họ đã quen thuộc. To ensure that elderly people living alone can live peacefully in the communities they are accustomed to, there is a call for creating a support and monitoring system. |
| 443 | 労働LAO ĐỘNG 1. (N, ~する) Lao động, làm việc 体や頭を使って働くこと。特に、賃金を得るために職に就いて働くこと。 labor, work | 長時間労働の常態化は、従業員の心身の健康を損ない、ひいては生産性の低下をも招く。 Việc làm thêm giờ kéo dài trở thành thường lệ làm tổn hại sức khỏe thể chất lẫn tinh thần của nhân viên, và xa hơn nữa còn dẫn đến giảm năng suất. The normalization of long working hours damages employees' physical and mental health, and ultimately leads to a decline in productivity. |
| 444 | 老若男女LÃO NHƯỢC NAM NỮ 1. (N) Già trẻ trai gái; mọi người không phân biệt tuổi tác, giới tính 年をとった人も若い人も、男性も女性も。あらゆる人々。 men and women of all ages, people of all ages and genders | この祭りは老若男女を問わず誰もが楽しめる催しとして、地域の人々に長く親しまれてきた。 Lễ hội này từ lâu đã được người dân địa phương yêu mến như một sự kiện mà ai ai cũng có thể tận hưởng, không phân biệt già trẻ trai gái. This festival has long been cherished by local residents as an event that everyone can enjoy, regardless of age or gender. |
| 445 | 路線LỘ TUYẾN 1. (N) Tuyến đường (xe buýt, tàu hỏa) 1. バスや電車などの乗り物が定期的に運行する決められた経路。 1. route, transit line (bus, train) 2. (N) Đường lối, phương châm, chủ trương 2. 活動や政策を進めるうえでの基本的な方針や考え方。 2. policy line, course of action, general direction | この路線は乗客の減少が続いており、来年度での廃止が検討されているという。 Tuyến đường này lượng hành khách liên tục sụt giảm, và nghe nói việc bãi bỏ vào năm tài chính tới đang được cân nhắc. It is reported that passenger numbers on this line have been continuously declining, and discontinuation in the next fiscal year is being considered. 新しい政権は、前政権の方針を転換し、財政再建を最優先とする路線を打ち出した。 Chính quyền mới đã chuyển hướng phương châm của chính quyền tiền nhiệm, đưa ra đường lối lấy tái thiết tài chính làm ưu tiên hàng đầu. The new administration shifted away from the previous administration's policies and laid out a course of action making fiscal reconstruction the top priority. |
| 446 | 分かち合うPHÂN HỢP 1. (V) Cùng chia sẻ (niềm vui, nỗi buồn, thông tin, trách nhiệm) 感情や体験、負担などを複数の人で互いに分け合って持ったり共有したりする。 to share (joys, sorrows, responsibilities, etc.) with each other | 苦楽を分かち合ってきた仲間がいたからこそ、どんなに苦しい時期も乗り越えることができた。 Chính nhờ có những người đồng đội cùng chia sẻ ngọt bùi mà tôi đã có thể vượt qua được cả những giai đoạn khó khăn nhất. Precisely because I had companions with whom I shared joys and hardships, I was able to overcome no matter how painful the times were. |
| 447 | 若者NHƯỢC GIẢ 1. (N) Người trẻ, giới trẻ, thanh niên 年齢が若い人。青年。 young people, youth | 近年、都市部に出ていく若者が増え、地方の農村では深刻な後継者不足が問題となっている。 Những năm gần đây, ngày càng nhiều người trẻ rời quê ra thành thị, khiến tình trạng thiếu hụt người kế nghiệp trầm trọng ở các làng quê trở thành vấn đề nan giải. In recent years, the number of young people moving to urban areas has increased, and a serious shortage of successors has become a problem in rural villages. |
| 448 | ワクチン— (gốc: vaccine) 1. (N) Vắc-xin 感染症の予防や治療のために接種する薬品。 vaccine | 新型の感染症に対するワクチンの開発が世界中で急がれ、わずか一年足らずで実用化に至った。 Việc phát triển vắc-xin chống lại căn bệnh truyền nhiễm kiểu mới được đẩy nhanh trên toàn thế giới, và chỉ trong chưa đầy một năm đã được đưa vào ứng dụng thực tế. The development of a vaccine against the new infectious disease was rushed worldwide, reaching practical application in less than a single year. |
| 449 | 割合CÁT HỢP 1. (N) Tỷ lệ, tỷ lệ phần trăm 1. 全体に対するある部分の占める比率。 1. ratio, proportion, percentage 2. (Adv) Tương đối, khá là 2. 他のものと比較して、思ったより程度が高いさま。比較的に。 2. relatively, comparatively | 調査の結果、家事や育児を夫婦で分担している世帯の割合は年々増加していることが分かった。 Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ các hộ gia đình mà vợ chồng cùng san sẻ việc nhà và chăm con đang tăng lên qua từng năm. The survey results revealed that the percentage of households where couples share housework and childcare is increasing year by year. 難しそうに見えた試験だったが、解いてみると割合簡単で、思ったより早く解き終えた。 Bài thi trông có vẻ khó, nhưng khi bắt tay vào làm thì lại tương đối dễ, tôi làm xong sớm hơn mình tưởng. It was an exam that looked difficult, but when I tried taking it, it was relatively easy and I finished it faster than expected. |
| 450 | 明らかMINH 1. (Na) Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch はっきりしていて疑う余地がないさま。明白なさま。 clear, obvious, evident | これまでの調査によって、事故の原因が整備不良にあったことが明らかになった。 Qua quá trình điều tra từ trước đến nay, nguyên nhân của vụ tai nạn đã trở nên rõ ràng là do bảo dưỡng kém. Through investigations conducted so far, it became clear that the cause of the accident lay in inadequate maintenance. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard