Phần học gồm 50 từ (STT 451–500). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 451 |
悪化
ÁC HÓA
1. (N, ~する) Sự xấu đi, trở nên tồi tệ hơn
|
景気の悪化により、多くの中小企業が経営難に陥っている。
Do tình hình kinh tế xấu đi, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đang rơi vào khó khăn trong kinh doanh.
|
| 452 |
誤る
NGỘ
1. (V) Mắc lỗi, làm sai, nhầm lẫn
|
一度判断を誤ると、取り返しのつかない結果を招くことがある。
Một khi phán đoán sai lầm, có thể dẫn đến hậu quả không thể cứu vãn.
|
| 453 |
争う
TRANH
1. (V) Tranh giành, cạnh tranh, tranh chấp
|
両社は長年にわたって業界首位の座を争ってきた。
Hai công ty đã cạnh tranh vị trí dẫn đầu ngành suốt nhiều năm qua.
|
| 454 |
あらゆる
1. (連体) Mọi, tất cả, hết thảy
|
あらゆる手段を尽くしたが、事態を好転させることはできなかった。
Đã dùng mọi biện pháp nhưng vẫn không thể làm tình hình chuyển biến tốt hơn.
|
| 455 |
委員会
ỦY VIÊN HỘI
1. (N) Ủy ban, hội đồng
|
環境問題を扱う特別委員会が国会に設置された。
Một ủy ban đặc biệt phụ trách các vấn đề môi trường đã được thành lập tại Quốc hội.
|
| 456 |
異議
DỊ NGHỊ
1. (N) Sự phản đối, ý kiến bất đồng, khiếu nại
|
その決定に対して、委員の一人が強く異議を唱えた。
Đối với quyết định đó, một thành viên ủy ban đã mạnh mẽ phản đối.
|
| 457 |
潔い
KHIẾT
1. (A) Dứt khoát, thẳng thắn, dũng cảm nhận trách nhiệm; chơi đẹp
|
彼は自らの失敗を潔く認め、責任を取って辞任した。
Anh ấy đã dứt khoát thừa nhận sai lầm của mình, nhận trách nhiệm và từ chức.
|
| 458 |
以上
DĨ THƯỢNG
1. (N) Từ... trở lên, hơn (số lượng)
2. (N) Trên đây là hết, kết thúc (lời nói, báo cáo)
|
この企画には百万円以上の予算が必要だ。
Dự án này cần ngân sách từ một triệu yên trở lên.
報告すべき事項は以上です。ご清聴ありがとうございました。
Những điều cần báo cáo đến đây là hết. Cảm ơn quý vị đã lắng nghe.
|
| 459 |
意図
Ý ĐỒ
1. (N, ~する) Ý đồ, ý định, mục đích
|
発言の意図が正しく伝わらず、誤解を招いてしまった。
Ý định của phát ngôn không được truyền đạt đúng, dẫn đến hiểu lầm.
|
| 460 |
委任
ỦY NHÂM
1. (N, ~する) Sự ủy nhiệm, ủy quyền, ủy thác
|
交渉の権限を現地の代表に委任することにした。
Đã quyết định ủy quyền thẩm quyền đàm phán cho đại diện tại địa phương.
|
| 461 |
違反
VI PHẢN
1. (N, ~する) Sự vi phạm
|
駐車違反を繰り返した結果、免許停止の処分を受けた。
Do liên tục vi phạm đỗ xe, anh ta đã bị xử phạt đình chỉ giấy phép lái xe.
|
| 462 |
違法
VI PHÁP
1. (Na, N) Bất hợp pháp, trái pháp luật
|
違法な手段で集められた証拠は、裁判で認められない。
Chứng cứ thu thập bằng biện pháp bất hợp pháp sẽ không được chấp nhận tại tòa.
|
| 463 |
移民
DI DÂN
1. (N, ~する) Dân di cư, người nhập cư; sự di dân
|
その国は労働力不足を補うため、移民の受け入れを拡大した。
Quốc gia đó đã mở rộng việc tiếp nhận người nhập cư để bù đắp tình trạng thiếu lao động.
|
| 464 |
威力
UY LỰC
1. (N) Uy lực, sức mạnh to lớn
|
新型の台風は、これまでにない威力で各地に甚大な被害をもたらした。
Cơn bão kiểu mới đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho khắp các nơi với sức mạnh chưa từng có.
|
| 465 |
飢える
CƠ
1. (V) Đói lả, chịu đói; khao khát, thèm khát
|
その村では、干ばつで作物が育たず、人々は飢えていた。
Tại ngôi làng đó, hạn hán khiến mùa màng không phát triển, người dân phải chịu đói.
|
| 466 |
受け入れる
THỤ NHẬP
1. (V) Chấp nhận, tiếp nhận, dung nạp
|
会社は労働組合の要求の一部を受け入れることで合意した。
Công ty đã đồng ý chấp nhận một phần yêu cầu của công đoàn.
|
| 467 |
受け止める
THỤ CHỈ
1. (V) Đón nhận, đối diện (sự thật, lời phê bình)
2. (V) Đỡ, hứng, bắt lấy (vật)
|
政府は国民からの厳しい批判を真摯に受け止めるべきだ。
Chính phủ nên nghiêm túc đón nhận những lời phê bình gay gắt từ người dân.
キーパーは飛んできたボールを両手でしっかり受け止めた。
Thủ môn đã dùng hai tay đỡ chắc quả bóng bay tới.
|
| 468 |
内訳
NỘI DỊCH
1. (N) Bảng kê chi tiết, các khoản chi tiết
|
請求書には費用の内訳が項目ごとに細かく記載されていた。
Trên hóa đơn, các khoản chi phí được liệt kê chi tiết theo từng hạng mục.
|
| 469 |
訴える
TỐ
1. (V) Kiện, tố cáo (ra tòa)
2. (V) Kêu gọi, kêu ca, thỉnh cầu
3. (V) Tác động, lay động (cảm xúc, giác quan)
|
被害者は加害者を相手取り、損害賠償を求めて裁判所に訴えた。
Nạn nhân đã kiện kẻ gây hại ra tòa để đòi bồi thường thiệt hại.
市民団体は環境保護の必要性を社会に強く訴えている。
Các nhóm công dân đang mạnh mẽ kêu gọi xã hội về sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.
その映画は、戦争の悲惨さを観る者の心に深く訴えかけてくる。
Bộ phim ấy lay động sâu sắc trái tim người xem về sự bi thảm của chiến tranh.
|
| 470 |
奪う
ĐOẠT
1. (V) Cướp đi, tước đoạt
|
その事故は、一瞬にして多くの尊い命を奪った。
Tai nạn đó trong chốc lát đã cướp đi nhiều sinh mạng quý giá.
|
| 471 |
生む
SINH
1. (V) Sinh, đẻ
2. (V) Tạo ra, sản sinh, gây ra (kết quả)
|
長年の不妊治療の末、彼女はようやく待望の子どもを生んだ。
Sau nhiều năm điều trị hiếm muộn, cuối cùng cô ấy đã sinh được đứa con mong đợi.
一つの小さな誤解が、両国間に大きな対立を生む結果となった。
Một hiểu lầm nhỏ đã dẫn đến kết quả là tạo ra sự đối lập lớn giữa hai nước.
|
| 472 |
影響
ẢNH HƯỞNG
1. (N, ~する) Sự ảnh hưởng, tác động
|
円安は輸入品の価格に大きな影響を及ぼしている。
Đồng yên yếu đang gây ảnh hưởng lớn đến giá cả hàng nhập khẩu.
|
| 473 |
援助
VIỆN TRỢ
1. (N, ~する) Sự viện trợ, hỗ trợ, giúp đỡ
|
先進国は被災地に対し、食料や医薬品の緊急援助を行った。
Các nước phát triển đã tiến hành viện trợ khẩn cấp lương thực và thuốc men cho vùng bị thiên tai.
|
| 474 |
演説
DIỄN THUYẾT
1. (N, ~する) Bài diễn thuyết, diễn văn
|
候補者は駅前で支持を訴える演説を行った。
Ứng cử viên đã có bài diễn thuyết kêu gọi sự ủng hộ trước nhà ga.
|
| 475 |
犯す
PHẠM
1. (V) Phạm (tội), mắc (sai lầm); xâm phạm
|
どんなに優秀な人でも、時には過ちを犯すものだ。
Dù là người xuất sắc đến đâu, đôi khi cũng phạm phải sai lầm.
|
| 476 |
納める
NẠP
1. (V) Nộp, đóng (thuế, tiền)
2. (V) Cất giữ, đặt vào (đúng chỗ)
3. (V) Thu được, đạt được (thành quả)
|
国民には税金を期限までに納める義務がある。
Người dân có nghĩa vụ nộp thuế trước thời hạn.
貴重な美術品が倉庫に大切に納められている。
Những tác phẩm nghệ thuật quý giá được cất giữ cẩn thận trong kho.
粘り強い交渉の末、両者は満足のいく成果を納めた。
Sau cuộc đàm phán bền bỉ, cả hai bên đã đạt được thành quả đáng hài lòng.
|
| 477 |
汚職
Ô CHỨC
1. (N) Tham ô, tham nhũng
|
汚職事件に関与した政治家が次々と逮捕された。
Các chính trị gia dính líu đến vụ tham nhũng lần lượt bị bắt giữ.
|
| 478 |
訪れる
PHÓNG
1. (V) Ghé thăm, viếng thăm (nơi chốn)
2. (V) (Mùa, thời cơ) đến, ập đến
|
毎年、多くの観光客がこの歴史的な町を訪れる。
Hằng năm, rất nhiều du khách ghé thăm thị trấn lịch sử này.
長い冬が終わり、ようやくこの地にも春が訪れた。
Mùa đông dài đã kết thúc, cuối cùng mùa xuân cũng đến với vùng đất này.
|
| 479 |
下る
HẠ
1. (V) Được ban ra, được đưa ra (mệnh lệnh, phán quyết)
2. (V) Đi xuống, xuôi xuống
|
長期にわたる裁判の末、ついに有罪判決が下った。
Sau phiên tòa kéo dài, cuối cùng phán quyết có tội đã được đưa ra.
川を船で下りながら、両岸の美しい景色を楽しんだ。
Vừa xuôi thuyền theo dòng sông, vừa thưởng thức cảnh đẹp hai bên bờ.
|
| 480 |
改革
CẢI CÁCH
1. (N, ~する) Sự cải cách
|
新政権は大胆な行政改革を断行すると公約した。
Chính quyền mới đã cam kết sẽ kiên quyết thực hiện cải cách hành chính táo bạo.
|
| 481 |
会見
HỘI KIẾN
1. (N, ~する) Cuộc họp báo, cuộc gặp gỡ chính thức
|
首相は記者会見で、新たな経済政策について説明した。
Thủ tướng đã giải thích về chính sách kinh tế mới trong cuộc họp báo.
|
| 482 |
外交
NGOẠI GIAO
1. (N) Ngoại giao
|
両国は対話を通じて、外交関係の正常化を目指している。
Hai nước đang hướng tới bình thường hóa quan hệ ngoại giao thông qua đối thoại.
|
| 483 |
解散
GIẢI TÁN
1. (N, ~する) Sự giải tán, giải thể (công ty, quốc hội, nhóm nhạc)
|
首相は衆議院の解散を決断し、総選挙に踏み切った。
Thủ tướng đã quyết định giải tán Hạ viện và tiến hành tổng tuyển cử.
|
| 484 |
解放
GIẢI PHÓNG
1. (N, ~する) Sự giải phóng, giải thoát
|
人質は無事に解放され、家族のもとへ帰ることができた。
Con tin đã được giải phóng an toàn và có thể trở về với gia đình.
|
| 485 |
改正
CẢI CHÁNH
1. (N, ~する) Sự sửa đổi, cải chính (luật, quy định)
|
個人情報を保護するため、関連法の改正が議論されている。
Để bảo vệ thông tin cá nhân, việc sửa đổi luật liên quan đang được thảo luận.
|
| 486 |
会談
HỘI ĐÀM
1. (N, ~する) Cuộc hội đàm, đàm phán (cấp cao)
|
両国の首脳は、貿易問題をめぐって会談を行った。
Lãnh đạo hai nước đã tiến hành hội đàm xoay quanh vấn đề thương mại.
|
| 487 |
介入
GIỚI NHẬP
1. (N, ~する) Sự can thiệp
|
政府は急激な円高を抑えるため、市場への介入に踏み切った。
Chính phủ đã quyết định can thiệp vào thị trường để kìm hãm đà tăng giá đồng yên.
|
| 488 |
回避
HỒI TỊ
1. (N, ~する) Sự né tránh, lảng tránh, ngăn ngừa
|
双方が歩み寄ったことで、最悪の事態は何とか回避された。
Nhờ hai bên nhượng bộ, tình huống tồi tệ nhất cuối cùng cũng được ngăn chặn.
|
| 489 |
観光
QUAN QUANG
1. (N, ~する) Tham quan, du lịch
|
この地域は豊かな自然を生かした観光に力を入れている。
Khu vực này đang chú trọng vào du lịch tận dụng thiên nhiên phong phú.
|
| 490 |
核兵器
HẠCH BINH KHÍ
1. (N) Vũ khí hạt nhân
|
各国は核兵器の廃絶に向けて、粘り強い交渉を続けている。
Các nước đang tiếp tục đàm phán bền bỉ hướng tới việc xóa bỏ vũ khí hạt nhân.
|
| 491 |
確立
XÁC LẬP
1. (N, ~する) Sự xác lập, thiết lập vững chắc
|
新しい治療法の確立により、多くの患者が救われると期待されている。
Nhờ việc xác lập phương pháp điều trị mới, người ta kỳ vọng nhiều bệnh nhân sẽ được cứu.
|
| 492 |
可決
KHẢ QUYẾT
1. (N, ~する) Sự thông qua, phê chuẩn (qua bỏ phiếu)
|
新年度の予算案は、賛成多数で可決された。
Dự thảo ngân sách năm tài chính mới đã được thông qua với đa số phiếu tán thành.
|
| 493 |
固める
CỐ
1. (V) Làm cứng lại, làm đông
2. (V) Củng cố, làm vững chắc (nền tảng, quyết tâm)
3. (V) Siết chặt, gom lại (phòng thủ, đội hình)
|
職人は型に流し込んだ材料を冷やして固める。
Người thợ làm nguội và làm đông cứng nguyên liệu đã đổ vào khuôn.
まずは足元の経営基盤をしっかりと固めることが先決だ。
Trước hết, việc củng cố vững chắc nền tảng kinh doanh hiện tại là điều cần ưu tiên.
監督は守備を固める戦術で、強敵との対戦に臨んだ。
HLV đã bước vào trận đấu với đối thủ mạnh bằng chiến thuật siết chặt hàng phòng ngự.
|
| 494 |
語る
NGỮ
1. (V) Kể chuyện, thuật lại, nói về
|
戦争を経験した祖父は、当時の悲惨な体験を静かに語り始めた。
Người ông từng trải qua chiến tranh đã lặng lẽ bắt đầu kể về những trải nghiệm bi thảm thời đó.
|
| 495 |
加盟
GIA MINH
1. (N, ~する) Sự gia nhập (tổ chức, liên minh)
|
その国は今年、国際貿易機関への加盟を正式に認められた。
Năm nay, quốc gia đó đã chính thức được công nhận gia nhập tổ chức thương mại quốc tế.
|
| 496 |
喚起
HOÁN KHỞI
1. (N, ~する) Sự khơi dậy, gợi lên, kêu gọi (chú ý, cảnh giác)
|
気象庁は大雨による災害への注意を強く喚起している。
Cơ quan khí tượng đang mạnh mẽ kêu gọi cảnh giác với thảm họa do mưa lớn.
|
| 497 |
干渉
CAN THIỆP
1. (N, ~する) Sự can thiệp, xen vào chuyện người khác
|
他国の内政に干渉することは、国際法上認められていない。
Việc can thiệp vào nội chính của nước khác là không được công nhận theo luật quốc tế.
|
| 498 |
関心
QUAN TÂM
1. (N) Sự quan tâm, hứng thú
|
若者の政治に対する関心の低さが、社会問題となっている。
Sự thờ ơ của giới trẻ đối với chính trị đang trở thành một vấn đề xã hội.
|
| 499 |
首脳
THỦ NÃO
1. (N) Nhà lãnh đạo, nguyên thủ, người đứng đầu
|
主要国の首脳が一堂に会し、地球温暖化対策について協議した。
Lãnh đạo các nước chủ chốt đã hội tụ và bàn bạc về biện pháp ứng phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu.
|
| 500 |
官僚
QUAN LIÊU
1. (N) Quan chức chính phủ, công chức cấp cao
|
政策の決定過程において、官僚が果たす役割は非常に大きい。
Trong quá trình ra quyết định chính sách, vai trò mà các quan chức đảm nhận là vô cùng lớn.
|