Phần học gồm 50 từ (STT 501–550). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 501 |
慣例
QUÁN LỆ
1. (N) Thói quen, thông lệ, tập quán
|
当社では、年末に全社員が集まって忘年会を開くのが慣例となっている。
Ở công ty chúng tôi, việc toàn thể nhân viên tụ họp tổ chức tiệc tất niên vào cuối năm đã trở thành thông lệ.
|
| 502 |
議会
NGHỊ HỘI
1. (N) Nghị viện, quốc hội
|
新しい税制改革案は、議会での激しい議論を経て、ようやく可決された。
Dự thảo cải cách thuế mới, sau khi trải qua những tranh luận gay gắt tại nghị viện, cuối cùng đã được thông qua.
|
| 503 |
期間
KÌ GIAN
1. (N) Khoảng thời gian, kỳ, giai đoạn
|
このキャンペーン期間中に申し込めば、入会金が全額免除されます。
Nếu đăng ký trong thời gian diễn ra chiến dịch này, phí gia nhập sẽ được miễn toàn bộ.
|
| 504 |
機関
CƠ QUAN
1. (N) Cơ quan, tổ chức
2. (N) Động cơ, máy móc, bộ máy
|
政府の関係機関が連携して、災害復興のための支援に取り組んでいる。
Các cơ quan liên quan của chính phủ đang phối hợp, nỗ lực hỗ trợ cho công cuộc tái thiết sau thảm họa.
この船は最新の蒸気機関を搭載しており、燃費が大幅に改善された。
Con tàu này được trang bị động cơ hơi nước mới nhất, giúp cải thiện đáng kể mức tiêu hao nhiên liệu.
|
| 505 |
期限
KÌ HẠN
1. (N) Thời hạn, kỳ hạn, hạn chót
|
申請書類の提出期限は今月末までなので、忘れないように注意してください。
Hạn chót nộp hồ sơ đăng ký là đến cuối tháng này, nên hãy chú ý đừng quên.
|
| 506 |
規制
QUY CHẾ
1. (N, ~する) Quy định, quy chế, sự kiểm soát, điều tiết
|
環境保護のため、政府は工場からの排出ガスに対する規制を強化した。
Để bảo vệ môi trường, chính phủ đã siết chặt quy định đối với khí thải từ các nhà máy.
|
| 507 |
犠牲
HI SINH
1. (N) Sự hy sinh, vật hy sinh
|
彼は家族との時間を犠牲にしてまで、仕事に全てを捧げてきた。
Anh ấy đã cống hiến tất cả cho công việc, thậm chí hy sinh cả thời gian dành cho gia đình.
|
| 508 |
棄権
KHÍ QUYỀN
1. (N, ~する) Sự bỏ quyền, bỏ phiếu trắng, rút lui (khỏi cuộc thi)
|
今回の選挙では、約半数の有権者が投票を棄権したと報じられている。
Trong cuộc bầu cử lần này, có tin rằng khoảng một nửa số cử tri đã từ bỏ quyền bỏ phiếu của mình.
|
| 509 |
議題
NGHỊ ĐỀ
1. (N) Chủ đề thảo luận, chương trình nghị sự
|
本日の会議では、来年度の予算配分が主要な議題として取り上げられた。
Trong cuộc họp hôm nay, việc phân bổ ngân sách năm tới được đưa ra như một chủ đề thảo luận chính.
|
| 510 |
基地
CƠ ĐỊA
1. (N) Căn cứ (quân sự), cơ sở, đại bản doanh
|
その国は周辺地域の安全保障のため、新たな軍事基地の建設を計画している。
Quốc gia đó đang lên kế hoạch xây dựng căn cứ quân sự mới nhằm đảm bảo an ninh cho khu vực xung quanh.
|
| 511 |
築く
TRÚC
1. (V) Xây dựng, gây dựng (thành lũy, gia sản, mối quan hệ)
|
長年にわたる地道な努力によって、彼は取引先との信頼関係を築いてきた。
Bằng nỗ lực bền bỉ trong nhiều năm, anh ấy đã gây dựng được mối quan hệ tin cậy với đối tác.
|
| 512 |
規定
QUY ĐỊNH
1. (N, ~する) Quy định, điều lệ
|
社内規定により、機密情報を外部に持ち出すことは固く禁じられている。
Theo quy định nội bộ công ty, việc mang thông tin mật ra bên ngoài bị nghiêm cấm tuyệt đối.
|
| 513 |
機密
CƠ MẬT
1. (N) Bí mật, cơ mật (quốc gia, tổ chức)
|
その文書は国家の安全に関わる機密として、厳重に管理されている。
Tài liệu đó được quản lý nghiêm ngặt như một bí mật liên quan đến an ninh quốc gia.
|
| 514 |
義務
NGHĨA VỤ
1. (N) Nghĩa vụ, bổn phận
|
国民には納税の義務があると同時に、教育を受ける権利も保障されている。
Người dân vừa có nghĩa vụ nộp thuế, đồng thời cũng được bảo đảm quyền được giáo dục.
|
| 515 |
給付
CẤP PHÓ
1. (N, ~する) Sự trợ cấp, chu cấp, chi trả
|
失業者に対しては、一定期間にわたり生活を支える給付金が支給される。
Đối với người thất nghiệp, khoản trợ cấp hỗ trợ sinh hoạt sẽ được chi trả trong một khoảng thời gian nhất định.
|
| 516 |
脅威
HIẾP UY
1. (N) Mối đe dọa, sự uy hiếp
|
地球温暖化は、人類の生存にとって深刻な脅威となりつつある。
Sự nóng lên toàn cầu đang dần trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng đối với sự sinh tồn của nhân loại.
|
| 517 |
協議
HIỆP NGHỊ
1. (N, ~する) Sự hội ý, thảo luận, đàm phán
|
両国は領土問題の平和的な解決に向けて、粘り強く協議を続けている。
Hai nước đang kiên trì tiếp tục đàm phán hướng tới giải quyết hòa bình vấn đề lãnh thổ.
|
| 518 |
教訓
GIÁO HUẤN
1. (N) Bài học kinh nghiệm, lời răn dạy
|
過去の失敗から得た教訓を、今後の事業展開に生かしていきたい。
Tôi muốn vận dụng bài học rút ra từ những thất bại trong quá khứ vào việc phát triển kinh doanh sắp tới.
|
| 519 |
行政
HÀNH CHÁNH
1. (N) Hành chính
|
地方自治体は、住民の生活に密着した行政サービスの向上に努めている。
Chính quyền địa phương đang nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính gắn liền với đời sống người dân.
|
| 520 |
協調
HIỆP ĐIỀU
1. (N, ~する) Sự hợp tác, phối hợp, hòa hợp
|
国際社会の協調なくして、この地球規模の課題を解決することはできない。
Không có sự hợp tác của cộng đồng quốc tế thì không thể giải quyết được vấn đề mang tầm cỡ toàn cầu này.
|
| 521 |
強調
CƯỜNG ĐIỀU
1. (N, ~する) Sự nhấn mạnh
|
講演者は、何よりも基礎を繰り返し練習することの重要性を強調した。
Diễn giả nhấn mạnh rằng trên hết là tầm quan trọng của việc luyện tập nền tảng cơ bản một cách lặp đi lặp lại.
|
| 522 |
共同
CỘNG ĐỒNG
1. (N) Chung, cùng nhau, chung sức, tập thể
|
両社は新技術の開発を目指し、共同で研究プロジェクトを立ち上げた。
Hai công ty đã cùng nhau khởi động dự án nghiên cứu chung nhằm phát triển công nghệ mới.
|
| 523 |
協力
HIỆP LỰC
1. (N, ~する) Sự hợp tác, chung sức
|
地域の防災訓練には、住民全員の積極的な協力が欠かせない。
Buổi diễn tập phòng chống thiên tai của khu vực không thể thiếu sự hợp tác tích cực của toàn thể cư dân.
|
| 524 |
拒否
CỰ PHỦ
1. (N, ~する) Sự từ chối, cự tuyệt, bác bỏ
|
会社側は労働組合からの賃上げ要求を、明確な理由も示さずに拒否した。
Phía công ty đã từ chối yêu cầu tăng lương từ công đoàn mà không đưa ra lý do rõ ràng.
|
| 525 |
議論
NGHỊ LUẬN
1. (N, ~する) Sự tranh luận, thảo luận
|
その法案の是非をめぐって、専門家の間でも意見が分かれ、議論が白熱した。
Xoay quanh việc nên hay không nên thông qua dự luật đó, ngay cả giữa các chuyên gia ý kiến cũng chia rẽ và cuộc tranh luận trở nên gay gắt.
|
| 526 |
均等
QUÂN ĐẲNG
1. (N, Na) Sự đồng đều, cân bằng, bình đẳng
|
遺産は法律に従って、相続人全員に均等に分配されることになった。
Di sản được quyết định chia đều cho tất cả những người thừa kế theo đúng quy định pháp luật.
|
| 527 |
覆す
PHÚC
1. (V) Lật ngược (phán quyết), lật đổ (chính quyền), bác bỏ (học thuyết)
|
新たに発見された証拠が、これまでの定説を根底から覆すことになった。
Bằng chứng mới được phát hiện đã lật đổ hoàn toàn học thuyết được công nhận từ trước đến nay.
|
| 528 |
グローバル化
— (gốc: global)
1. (N, ~する) Toàn cầu hóa
|
経済のグローバル化が進むにつれ、企業は世界規模での競争を強いられている。
Khi toàn cầu hóa kinh tế ngày càng tiến triển, các doanh nghiệp buộc phải cạnh tranh trên quy mô thế giới.
|
| 529 |
企てる
XÍ
1. (V) Lên kế hoạch, mưu tính, toan tính (thường là việc xấu)
|
数名の社員が会社の資金を横領しようと企てていたことが発覚した。
Việc một số nhân viên âm mưu biển thủ tiền quỹ của công ty đã bị phát giác.
|
| 530 |
軍事
QUÂN SỰ
1. (N) Quân sự
|
その地域では軍事的な緊張が高まっており、国際社会が事態を注視している。
Tại khu vực đó, căng thẳng về mặt quân sự đang gia tăng, và cộng đồng quốc tế đang theo dõi sát tình hình.
|
| 531 |
訓練
HUẤN LUYỆN
1. (N, ~する) Sự huấn luyện, rèn luyện, đào tạo
|
災害に備えて、社員は定期的に避難訓練を受けることが義務付けられている。
Để đề phòng thiên tai, nhân viên có nghĩa vụ phải tham gia huấn luyện sơ tán định kỳ.
|
| 532 |
警戒
CẢNH GIỚI
1. (N, ~する) Sự cảnh giác, đề phòng
|
台風の接近に伴い、気象庁は土砂災害への警戒を呼びかけている。
Cùng với việc bão đang đến gần, Cục Khí tượng đang kêu gọi cảnh giác với nguy cơ sạt lở đất.
|
| 533 |
契機
KHẾ CƠ
1. (N) Dịp, cơ hội, bước ngoặt (để bắt đầu việc gì đó)
|
一冊の本との出会いを契機に、彼は環境問題に深い関心を抱くようになった。
Nhân dịp gặp gỡ một cuốn sách, anh ấy bắt đầu nảy sinh mối quan tâm sâu sắc đến vấn đề môi trường.
|
| 534 |
刑罰
HÌNH PHẠT
1. (N) Hình phạt
|
罪を犯した者には、その重さに応じた刑罰が法律によって科される。
Người phạm tội sẽ bị pháp luật áp dụng hình phạt tương ứng với mức độ nghiêm trọng của tội đó.
|
| 535 |
警備
CẢNH BỊ
1. (N, ~する) Sự bảo vệ, canh gác, an ninh
|
重要な国際会議の開催に伴い、会場周辺の警備が一段と強化された。
Cùng với việc tổ chức hội nghị quốc tế quan trọng, công tác an ninh xung quanh địa điểm đã được tăng cường thêm một bậc.
|
| 536 |
決断
QUYẾT ĐOẠN
1. (N, ~する) Sự quyết đoán, quyết định dứt khoát
|
社長は会社の将来を左右する重大な決断を、ついに下した。
Cuối cùng giám đốc đã đưa ra quyết định trọng đại có thể định đoạt tương lai của công ty.
|
| 537 |
ゲリラ
— (gốc: guerrilla)
1. (N) Du kích, quân du kích
|
山岳地帯に潜むゲリラ部隊は、政府軍に対して激しい抵抗を続けた。
Đội quân du kích ẩn náu trong vùng núi non đã tiếp tục kháng cự quyết liệt chống lại quân chính phủ.
|
| 538 |
権限
QUYỀN HẠN
1. (N) Quyền hạn, thẩm quyền
|
この件に関する最終的な決定の権限は、現場の責任者に委ねられている。
Quyền quyết định cuối cùng liên quan đến việc này được trao cho người phụ trách tại hiện trường.
|
| 539 |
原則
NGUYÊN TẮC
1. (N) Nguyên tắc
|
当施設では、原則として全ての場所での喫煙が禁止されています。
Tại cơ sở này, về nguyên tắc, việc hút thuốc bị cấm ở mọi nơi.
|
| 540 |
憲法
HIẾN PHÁP
1. (N) Hiến pháp
|
憲法は国の最高法規であり、全ての法律はこれに違反してはならない。
Hiến pháp là đạo luật tối cao của quốc gia, mọi luật lệ đều không được vi phạm điều này.
|
| 541 |
権利
QUYỀN LỢI
1. (N) Quyền lợi, quyền
|
全ての人は、人種や性別にかかわらず、平等に教育を受ける権利を持つ。
Mọi người, bất kể chủng tộc hay giới tính, đều có quyền được giáo dục một cách bình đẳng.
|
| 542 |
行為
HÀNH VI
1. (N) Hành vi, hành động
|
他人を傷つけるような行為は、いかなる理由があっても許されない。
Hành vi làm tổn thương người khác, dù có bất kỳ lý do gì, cũng không thể được tha thứ.
|
| 543 |
合意
HỢP Ý
1. (N, ~する) Sự đồng ý, nhất trí, thỏa thuận
|
長期間に及ぶ交渉の末、両者はようやく価格について合意に達した。
Sau cuộc đàm phán kéo dài, cuối cùng hai bên đã đạt được thỏa thuận về giá cả.
|
| 544 |
攻撃
CÔNG KÍCH
1. (N, ~する) Sự tấn công, công kích
|
相手チームの隙を突いて、彼らは一気に攻撃を仕掛けた。
Nắm bắt sơ hở của đội đối phương, họ đã đồng loạt tổ chức tấn công.
|
| 545 |
貢献
CỐNG HIẾN
1. (N, ~する) Sự cống hiến, đóng góp
|
彼女の長年の研究は、医学の発展に大きく貢献したと評価されている。
Công trình nghiên cứu nhiều năm của bà được đánh giá là đã đóng góp to lớn vào sự phát triển của y học.
|
| 546 |
公式
CÔNG THỨC
1. (N) Công thức (toán học)
2. (N, Na) Chính thức, công khai
|
この問題を解くには、まず三平方の定理の公式を覚える必要がある。
Để giải bài toán này, trước tiên cần phải thuộc công thức của định lý Pythagore.
政府は来週、新しい経済政策を公式に発表する予定だ。
Tuần tới, chính phủ dự kiến sẽ chính thức công bố chính sách kinh tế mới.
|
| 547 |
口実
KHẨU THỰC
1. (N) Lời bào chữa, cái cớ, viện cớ
|
彼は忙しいことを口実に、面倒な仕事をいつも他人に押し付けている。
Anh ta luôn lấy cớ bận rộn để đùn đẩy những công việc phiền phức cho người khác.
|
| 548 |
公正
CÔNG CHÁNH
1. (N, Na) Sự công bằng, công chính, không thiên vị
|
審査員には、いかなる先入観も持たず、公正な判断を下すことが求められる。
Giám khảo được yêu cầu phải đưa ra phán quyết công bằng, không mang bất kỳ định kiến nào.
|
| 549 |
交替
GIAO THẾ
1. (N, ~する) Sự thay phiên, luân phiên, thay ca
|
工場では、従業員が三つの班に分かれて交替で作業を行っている。
Tại nhà máy, công nhân được chia thành ba tổ và làm việc luân phiên thay ca cho nhau.
|
| 550 |
肯定
KHẲNG ĐỊNH
1. (N, ~する) Sự khẳng định, thừa nhận
|
自分の存在を肯定することが、前向きに生きるための第一歩だと言える。
Có thể nói, việc khẳng định sự tồn tại của chính mình là bước đầu tiên để sống một cách tích cực.
|