| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 551 | 公表CÔNG BIỂU 1. (N, ~する) Sự công bố, công khai (cho công chúng) 広く一般の人々に向けて正式に知らせること。 official announcement, publication | 政府は調査の結果を、来週記者会見を開いて正式に公表する予定だ。 Chính phủ dự định sẽ tổ chức họp báo vào tuần tới để chính thức công bố kết quả điều tra. The government plans to hold a press conference next week to officially release the results of the investigation. |
| 552 | 公平CÔNG BÌNH 1. (Na) Công bằng, không thiên vị 一方にかたよらず、すべての者を同等に扱うこと。 fair, impartial, unbiased | 審査員は、全ての応募作品を先入観にとらわれず公平に評価しなければならない。 Ban giám khảo phải đánh giá tất cả các tác phẩm dự thi một cách công bằng, không bị chi phối bởi định kiến. Judges must evaluate all submitted works fairly, without being bound by preconceptions. |
| 553 | 交流GIAO LƯU 1. (N, ~する) Sự giao lưu, trao đổi qua lại 異なる地域や組織の人々が互いに行き来し、文化や意見を交わすこと。 exchange, interaction | この大学は海外の教育機関と活発な交流を続け、毎年多くの留学生を受け入れている。 Trường đại học này duy trì sự giao lưu sôi nổi với các cơ sở giáo dục ở nước ngoài, mỗi năm tiếp nhận nhiều du học sinh. This university maintains active exchanges with overseas educational institutions and accepts many international students every year. |
| 554 | 口論KHẨU LUẬN 1. (N, ~する) Sự cãi vã, đấu khẩu (bằng lời) 言葉で互いに意見を主張し合って言い争うこと。 quarrel, argument, verbal dispute | ささいなことから始まった口論が、いつの間にか取り返しのつかない激しい喧嘩に発展してしまった。 Cuộc cãi vã bắt đầu từ một chuyện vặt vãnh, không biết từ lúc nào đã leo thang thành một trận cãi nhau kịch liệt không thể vãn hồi. A verbal dispute that started over a minor matter unexpectedly escalated into an irreversible, fierce fight. |
| 555 | 超えるSIÊU 1. (V) Vượt qua, vượt lên trên (giới hạn, tiêu chuẩn, con số) 数量、基準、または一定の限度の上に出る。 exceed, surpass, go beyond | この催しの来場者数は、主催者の予想をはるかに超え、十万人に達した。 Số người đến tham dự sự kiện này đã vượt xa dự đoán của ban tổ chức, đạt tới mười vạn (100.000) người. The number of visitors to this event far exceeded the organizers' expectations, reaching 100,000 people. |
| 556 | 国籍QUỐC TỊCH 1. (N) Quốc tịch 特定の国の構成員としての法的な身分や資格。 nationality, citizenship | 国際結婚をした彼女は、生まれてくる子供に二つの国籍を持たせるかどうか悩んでいる。 Sau khi kết hôn quốc tế, cô ấy đang băn khoăn không biết có nên cho đứa con sắp chào đời mang hai quốc tịch hay không. Having married internationally, she is worrying about whether to let her unborn child hold dual nationality. |
| 557 | 国防QUỐC PHÒNG 1. (N) Quốc phòng 外部からの侵略や脅威に対し、国家の安全と独立を守ること。 national defense | 国防に関する予算の大幅な増額については、国会で慎重に審議される必要がある。 Việc tăng mạnh ngân sách liên quan đến quốc phòng cần được thẩm định một cách thận trọng tại quốc hội. Regarding a significant increase in the budget related to national defense, it needs to be carefully deliberated in the Diet. |
| 558 | 国連QUỐC LIÊN 1. (N) Liên Hợp Quốc (viết tắt của 国際連合) 世界の平和と安全の維持を目指す国際機関(国際連合の略称)。 United Nations, UN | 国連は安全保障理事会での議論を経て、紛争地域に平和維持部隊を派遣することを決定した。 Sau cuộc thảo luận tại Hội đồng Bảo an, Liên Hợp Quốc đã quyết định cử lực lượng gìn giữ hòa bình đến khu vực xung đột. Following discussions in the Security Council, the UN decided to dispatch a peacekeeping force to the conflict area. |
| 559 | 個々CÁ 1. (N) Từng cá nhân, từng cái riêng lẻ 全体を構成する一つ一つのものや人。 individual, each, one by one | 経験豊かな教師は、生徒個々の能力や性格に応じて指導方法を変える工夫をしている。 Người giáo viên giàu kinh nghiệm luôn nỗ lực thay đổi phương pháp hướng dẫn tùy theo năng lực và tính cách của từng học sinh. Experienced teachers make efforts to vary their instructional methods according to the ability and personality of each individual student. |
| 560 | 国家QUỐC GIA 1. (N) Quốc gia, nhà nước 一定の領土と国民をもち、統治権を備えた政治的共同体。 nation, state, country | 国民の生命と財産を守ることは、国家に課せられた最も基本的な責務である。 Bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân là trách nhiệm cơ bản nhất được đặt lên vai một quốc gia. Protecting the lives and property of citizens is the most fundamental responsibility assigned to the state. |
| 561 | 国会QUỐC HỘI 1. (N) Quốc hội 法律の制定や予算の審議などを行う、国の最高議決機関 (N) National Diet, parliament, congress | 新しい法案をめぐり、国会では与党と野党の間で激しい論戦が繰り広げられた。 Xoay quanh dự luật mới, tại quốc hội đã diễn ra cuộc tranh luận gay gắt giữa đảng cầm quyền và phe đối lập. Over the new bill, a fierce debate unfolded in the National Diet between the ruling and opposition parties. |
| 562 | 国境QUỐC CẢNH 1. (N) Biên giới quốc gia 国家と国家の領域を隔てる境界線 (N) national border, frontier | 両国の国境付近では、領土問題をめぐって依然として緊張した状態が続いている。 Khu vực gần biên giới hai nước vẫn đang trong trạng thái căng thẳng xoay quanh vấn đề tranh chấp lãnh thổ. Near the border between the two countries, a tense state continues over territorial issues. |
| 563 | 国交QUỐC GIAO 1. (N) Quan hệ ngoại giao (giữa các nước) 国と国との間にある正式な外交・親善関係 (N) diplomatic relations | 長年断絶していた両国の国交が、首脳会談を機についに正常化されることになった。 Quan hệ ngoại giao giữa hai nước vốn bị gián đoạn nhiều năm, nhân cuộc hội đàm thượng đỉnh, cuối cùng đã được bình thường hóa. Diplomatic relations between the two countries, which had been severed for many years, were finally set to be normalized taking the summit meeting as an opportunity. |
| 564 | 孤立CÔ LẬP 1. (N, ~する) Sự cô lập, bị cô lập, đơn độc 他とのつながりがなく、一筋に離れて取り残されること (N, Vi) isolation, being isolated | その国は人権問題への対応をめぐって、国際社会の中で次第に孤立を深めていった。 Quốc gia đó, xoay quanh cách xử lý vấn đề nhân quyền, dần dần bị cô lập sâu sắc hơn trong cộng đồng quốc tế. Over its response to human rights issues, that country gradually deepened its isolation within the international community. |
| 565 | 採決THÁI QUYẾT 1. (N, ~する) Việc biểu quyết, bỏ phiếu để quyết định 会議などで、問題に対する賛否をとって決定すること (N, Vt) vote, voting, taking a vote | 議論が出尽くしたところで、議長はようやくその議案の採決を行った。 Khi các ý kiến tranh luận đã cạn, cuối cùng chủ tọa đã tiến hành biểu quyết đối với dự án nghị sự đó. When the discussion had been exhausted, the chairperson finally took a vote on that bill. |
| 566 | 財政TÀI CHÁNH 1. (N) Tài chính (của quốc gia, chính quyền, công ty) 国や地方公共団体などの経済活動に伴う資金のやりくり (N) public finances, financial condition | 度重なる景気対策により、国の財政は深刻な赤字に陥っている。 Do các biện pháp kích thích kinh tế lặp đi lặp lại, tài chính quốc gia đang rơi vào tình trạng thâm hụt nghiêm trọng. Due to repeated economic stimulus measures, the country's finances have fallen into a serious deficit. |
| 567 | 歳入TUẾ NHẬP 1. (N) Nguồn thu hàng năm (của chính phủ) 一会計年度において国や地方公共団体が入れるあらゆる収入 (N) annual revenue | 来年度の予算では、税収の減少により歳入が大幅に落ち込む見通しだ。 Trong ngân sách năm tới, do nguồn thu thuế giảm, dự kiến nguồn thu hàng năm của chính phủ sẽ sụt giảm mạnh. In next fiscal year's budget, annual revenue is expected to drop significantly due to a decrease in tax revenue. |
| 568 | 裁判TÀI PHÁN 1. (N, ~する) Phiên tòa, việc xét xử 法廷で裁判官が事件の当事者の主張を聞き、法に基づいて判断を下すこと (N, Vt) trial, judicial judgment | 長期にわたる裁判の末、被告にようやく無罪の判決が言い渡された。 Sau phiên tòa kéo dài, cuối cùng bị cáo đã được tuyên án vô tội. After a long-running trial, a verdict of not guilty was finally handed down to the defendant. |
| 569 | 在留資格TẠI LƯU TƯ CÁCH 1. (N) Tư cách lưu trú 外国人が日本に滞在して特定の活動を行うために必要な法的な資格 (N) status of residence, visa status | 外国人が日本で合法的に働くためには、その職種に応じた在留資格を取得する必要がある。 Để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Nhật Bản, cần phải có được tư cách lưu trú phù hợp với ngành nghề đó. In order for foreigners to work legally in Japan, it is necessary to obtain a status of residence corresponding to their job category. |
| 570 | 作戦TÁC CHIẾN 1. (N) Chiến lược, kế hoạch tác chiến, sách lược 目的を達成するためにあらかじめ慎重に立てる計画や策 (N) strategy, tactics, plan of action | 監督は相手チームの弱点を徹底的に分析した上で、綿密な作戦を立てた。 Sau khi phân tích triệt để điểm yếu của đội đối thủ, huấn luyện viên đã vạch ra một chiến lược tỉ mỉ. After thoroughly analyzing the opposing team's weaknesses, the coach devised a meticulous strategy. |
| 571 | 定めるĐỊNH 1. (V) Quy định, ban hành, xác lập, ấn định 決定してルールや取り決めとして設ける (Vt) to stipulate, to prescribe, to establish | 憲法は、国民の基本的人権を保障することを明確に定めている。 Hiến pháp quy định một cách rõ ràng việc bảo đảm các quyền cơ bản của con người cho người dân. The constitution clearly stipulates the guarantee of fundamental human rights for the citizens. |
| 572 | 早急TẢO CẤP 1. (Na) Khẩn cấp, gấp gáp, nhanh chóng (cũng đọc そうきゅう) 非常に急いで行わなければならない様子 (Na, N) urgent, prompt, pressing | この問題は放置すれば被害が拡大する恐れがあるため、早急な対応が求められている。 Vấn đề này nếu để mặc sẽ có nguy cơ làm thiệt hại lan rộng, nên đòi hỏi phải có biện pháp ứng phó khẩn cấp. Because there is a risk that damage will expand if this problem is left unaddressed, an urgent response is required. |
| 573 | 裁くTÀI 1. (V) Phán xét, xét xử, phân xử 法や正義に基づいて善悪や責任を判断・決定する (Vt) to judge, to pass judgment on | 他人を一方的に裁く前に、まず自分自身の行いを振り返ってみるべきだ。 Trước khi phán xét người khác một cách phiến diện, ta nên thử nhìn lại hành vi của chính bản thân mình trước đã. Before judging others unilaterally, one should first reflect on one's own actions. |
| 574 | 衆議院CHÚNG NGHỊ VIỆN 1. (N) Hạ viện (trong Quốc hội Nhật Bản) 日本の国会を構成する衆参二院のうちの下院 (N) House of Representatives (Lower House of Japan) | 衆議院が解散され、来月には国民の審判を問う総選挙が行われることになった。 Hạ viện đã bị giải tán, và đến tháng sau cuộc tổng tuyển cử nhằm trưng cầu phán xét của người dân sẽ được tiến hành. The House of Representatives was dissolved, and it was decided that a general election seeking the judgment of the public would be held next month. |
| 575 | 賛成TÁN THÀNH 1. (N, ~する) Sự tán thành, đồng ý, ủng hộ 提案や意見に同意し、よしとすること (N, Vi) agreement, approval, assent | その新しい方針については、会議の出席者の過半数が賛成の意を示した。 Về phương châm mới đó, đa số những người tham dự cuộc họp đã bày tỏ ý tán thành. Regarding that new policy, a majority of the meeting attendees expressed agreement. |
| 576 | 自衛TỰ VỆ 1. (N, ~する) Sự tự vệ, tự bảo vệ 自分自身や自国の安全を自らの力で守ること (N, Vi) self-defense | 国が他国からの攻撃に対して自衛の措置を取ることは、国際法上認められている。 Việc một quốc gia thực hiện các biện pháp tự vệ trước sự tấn công từ nước khác được công nhận theo luật pháp quốc tế. It is recognized under international law for a country to take self-defense measures against attacks from another country. |
| 577 | 支援CHI VIỆN 1. (N, ~する) Sự hỗ trợ, chi viện, giúp đỡ 力や資金を貸して相手の活動を助け支えること (N, Vt) support, assistance, aid | 被災地には、全国各地から多くのボランティアが駆けつけ、復興支援に当たっている。 Tại vùng bị thiên tai, nhiều tình nguyện viên từ khắp nơi trên cả nước đã đổ về và đang hỗ trợ công cuộc tái thiết. Many volunteers rushed from all over the country to the disaster-stricken area and are engaged in reconstruction support. |
| 578 | 施行THI HÀNH 1. (N, ~する) Sự thi hành, có hiệu lực (luật, chính sách) 制定・公布された法律などの効力を実際に発生させること (N, Vt) enforcement, coming into effect, implementation | 改正された法律は、周知期間を経て来年の四月一日から施行されることが決まった。 Đã quyết định rằng luật sửa đổi, sau thời gian phổ biến, sẽ có hiệu lực thi hành kể từ ngày 1 tháng 4 năm sau. It was decided that the revised law will come into force on April 1 next year after a public notification period. |
| 579 | 施策THI SÁCH 1. (N) Chính sách, biện pháp (do nhà nước, chính quyền đưa ra) 社会的な課題を解決するために計画して実施する方策 (N) policy, measure | 政府は少子化に歯止めをかけるため、子育て支援をはじめとする様々な施策を打ち出している。 Chính phủ đang đưa ra nhiều chính sách khác nhau, trước hết là hỗ trợ nuôi dạy con cái, nhằm kìm hãm tình trạng tỷ lệ sinh giảm. To put a brake on the declining birthrate, the government is putting forward various measures, starting with childcare support. |
| 580 | 支持CHI TRÌ 1. (N, ~する) Sự ủng hộ, hậu thuẫn 特定の立場や人物、主張に賛同して後押しすること (N, Vt) support, approval, endorsement | 内閣の支持率は、相次ぐ不祥事の影響で過去最低の水準まで落ち込んだ。 Tỷ lệ ủng hộ nội các đã sụt xuống mức thấp nhất trong lịch sử do ảnh hưởng của các vụ bê bối liên tiếp. The cabinet's approval rating dropped to its lowest level in history due to the impact of consecutive scandals. |
| 581 | 辞職TỪ CHỨC 1. (N, ~する) Sự từ chức 役職や会社などの仕事を自分の意志でやめること resignation, resigning from a post | その大臣は汚職疑惑の責任を取り、自ら辞職する意向を記者団に表明した。 Vị bộ trưởng đó đã chịu trách nhiệm về nghi án tham nhũng và bày tỏ với giới phóng viên ý định tự nguyện từ chức. Taking responsibility for the corruption suspicions, the minister expressed to reporters his intention to resign voluntarily. |
| 582 | 自治体TỰ TRỊ THỂ 1. (N) Chính quyền địa phương, đoàn thể tự trị 地域住民によって組織され、その地域の行政を行う地方公共団体 local government, municipality, local autonomous body | 各自治体は、住民の高齢化に対応した独自の福祉サービスを展開している。 Mỗi chính quyền địa phương đang triển khai các dịch vụ phúc lợi riêng của mình nhằm ứng phó với tình trạng già hóa dân cư. Each local government is developing its own welfare services to cope with the aging of its residents. |
| 583 | 実行THỰC HÀNH 1. (N, ~する) Sự thực hiện, thi hành, đưa vào thực tế 計画や決定した内容を実際に行うこと execution, implementation, carrying out | いくら優れた計画であっても、実行に移さなければ何の意味もない。 Dù kế hoạch có ưu việt đến đâu, nếu không bắt tay vào thực hiện thì cũng chẳng có ý nghĩa gì. No matter how excellent a plan is, it is meaningless unless it is put into practice. |
| 584 | 視野THỊ DÃ 1. (N) Tầm nhìn, tầm mắt (phạm vi nhìn thấy) 1. 目で見ることができる範囲 1. field of vision, visual field 2. (N) Tầm hiểu biết, tầm nhìn (về nhận thức, tư duy) 2. 物事を見極めたり思考したりする知識や考えの範囲 2. outlook, perspective, scope of thought | 山の頂上に立つと、遮るものが何もない広大な視野が一気に開けた。 Khi đứng trên đỉnh núi, một tầm nhìn rộng lớn không bị bất cứ thứ gì che khuất bỗng mở ra trước mắt. Standing on the mountain peak, a vast field of vision with nothing obstructing it opened up all at once. 若いうちに海外で様々な経験を積み、視野を広げておくことが将来役に立つ。 Khi còn trẻ, việc tích lũy nhiều kinh nghiệm khác nhau ở nước ngoài và mở rộng tầm hiểu biết sẽ có ích cho tương lai. Gaining various experiences abroad while young and broadening one's perspective will be useful in the future. |
| 585 | 社会主義XÃ HỘI CHỦ NGHĨA 1. (N) Chủ nghĩa xã hội 生産手段を社会全体で共有・管理し、平等な社会を実現しようとする思想や体制 socialism | その国は二十世紀半ばに社会主義体制へと移行し、計画経済を導入した。 Quốc gia đó đã chuyển sang thể chế chủ nghĩa xã hội vào giữa thế kỷ 20 và áp dụng nền kinh tế kế hoạch hóa. That country transitioned to a socialist system in the mid-20th century and introduced a planned economy. |
| 586 | 自由化TỰ DO HÓA 1. (N, ~する) Sự tự do hóa 規制や制限を取り除き、制約なく行えるようにすること liberalization, deregulation | 貿易の自由化が進むにつれ、国内の産業は厳しい国際競争にさらされるようになった。 Khi quá trình tự do hóa thương mại tiến triển, các ngành công nghiệp trong nước dần bị đặt vào sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt. As trade liberalization progressed, domestic industries became exposed to fierce international competition. |
| 587 | 就任TỰU NHIỆM 1. (N, ~する) Sự nhậm chức, lên nắm giữ cương vị 新しい役職や地位につくこと inauguration, taking office, assuming a position | 新たに社長に就任した彼は、大胆な経営改革に向けた強い決意を語った。 Vừa nhậm chức giám đốc, anh ấy đã bày tỏ quyết tâm mạnh mẽ hướng tới cuộc cải cách kinh doanh táo bạo. Having newly assumed the post of president, he spoke of his strong determination toward bold management reform. |
| 588 | 重複TRÙNG PHỨC 1. (N, ~する) Sự trùng lặp; có hai cách đọc: ちょうふく/じゅうふく。 同じものが二重以上にかさなること overlap, duplication, redundancy | 複数の部署が同じ作業を行っており、業務の重複による無駄が問題となっている。 Nhiều bộ phận đang cùng làm một công việc giống nhau, và sự lãng phí do trùng lặp nghiệp vụ đang trở thành vấn đề. Multiple departments are performing the same task, and waste due to duplication of work has become a problem. |
| 589 | 主張CHỦ TRƯƠNG 1. (N, ~する) Chủ trương, quan điểm, sự khẳng định ý kiến 自分の意見や考えを強く言い張り、押し通そうとすること claim, assertion, insistence, advocacy | 彼は自分の主張が正しいと固く信じ、最後まで一歩も譲ろうとしなかった。 Anh ấy tin chắc rằng quan điểm của mình là đúng, và đến cùng vẫn không chịu nhường một bước nào. He firmly believed that his assertion was correct and refused to yield even a single step until the end. |
| 590 | 主導CHỦ ĐẠO 1. (N, ~する) Sự lãnh đạo, chủ trì, giữ vai trò chủ đạo 中心となって他の者や事業を導き率いること leadership, initiative, taking the lead | 今回のプロジェクトは、経験豊富なベテランではなく、若手社員が主導権を握って進められている。 Dự án lần này đang được tiến hành dưới sự nắm quyền chủ đạo của các nhân viên trẻ, chứ không phải những người kỳ cựu dày dạn kinh nghiệm. This project is being carried forward with young employees taking the lead, rather than experienced veterans. |
| 591 | 使用SỬ DỤNG 1. (N, ~する) Sự sử dụng, dùng 物や施設などを目的のために使うこと use, usage, utilization | この施設を使用する際は、事前に管理事務所へ申請書を提出する必要がある。 Khi sử dụng cơ sở này, cần phải nộp trước đơn đăng ký cho văn phòng quản lý. When using this facility, it is necessary to submit an application form to the management office in advance. |
| 592 | 情勢TÌNH THẾ 1. (N) Tình hình, tình thế (đang biến chuyển) 刻々と変化していく事態の様子や状況 state of affairs, situation, conditions | 中東の緊迫した情勢は、原油価格を通じて世界経済にも大きな影響を及ぼしている。 Tình hình căng thẳng ở Trung Đông, thông qua giá dầu thô, cũng đang gây ra ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới. The tense situation in the Middle East is exerting a major impact on the global economy through crude oil prices. |
| 593 | 象徴TƯỢNG TRƯNG 1. (N, ~する) Biểu tượng, sự tượng trưng 形のない抽象的な事柄を、具体的な物で表すこと symbol, emblem, representation | 鳩は古くから世界中で平和の象徴として人々に親しまれてきた。 Chim bồ câu từ xa xưa đã được mọi người trên khắp thế giới yêu mến như là biểu tượng của hòa bình. Doves have long been beloved by people all over the world as a symbol of peace. |
| 594 | 承認THỪA NHẬN 1. (N, ~する) Sự thừa nhận, phê duyệt, công nhận 事項を正当・妥当であると認めて許可すること approval, authorization, recognition, sanction | 新製品の発売に踏み切るには、役員会の正式な承認を得る必要がある。 Để quyết định tung ra sản phẩm mới, cần phải có được sự phê duyệt chính thức của hội đồng quản trị. To go ahead with launching a new product, it is necessary to obtain formal approval from the board of directors. |
| 595 | 消費税TIÊU PHÍ THUẾ 1. (N) Thuế tiêu dùng 商品の購入やサービスの利用に対して課される税金 consumption tax, sales tax, VAT | 消費税の引き上げは、低所得層の家計に直接的な負担を強いることになる。 Việc tăng thuế tiêu dùng sẽ trực tiếp đặt gánh nặng lên chi tiêu của các hộ gia đình thuộc tầng lớp thu nhập thấp. The increase in consumption tax will directly impose a burden on low-income households. |
| 596 | 条約ĐIỀU ƯỚC 1. (N) Hiệp ước, điều ước (quốc tế) 国家間で文書によって交わされる合意や約束 treaty, pact, international agreement | 両国は長く困難な交渉の末、ようやく平和条約の締結にこぎ着けた。 Sau cuộc đàm phán dài và đầy khó khăn, cuối cùng hai nước đã đạt được việc ký kết hiệp ước hòa bình. After long and difficult negotiations, both countries finally managed to reach the signing of a peace treaty. |
| 597 | 条例ĐIỀU LỆ 1. (N) Điều lệ, quy định (do chính quyền địa phương ban hành) 地方公共団体が自らの議決によって制定する法令や決まり ordinance, local regulation, by-law | この市では、歩行者の安全を守るため、路上での喫煙を禁止する条例が施行されている。 Tại thành phố này, để bảo vệ an toàn cho người đi bộ, điều lệ cấm hút thuốc trên đường phố đang được thi hành. In this city, an ordinance prohibiting smoking on the street is enforced to protect the safety of pedestrians. |
| 598 | 食糧THỰC LƯƠNG 1. (N) Lương thực (chủ yếu là ngũ cốc, gạo) 生存に必要な主食となる食べ物(米や穀物など) provisions, food supplies, staple foods | 長引く干ばつによる不作で、その地域では深刻な食糧不足に陥っている。 Do mất mùa vì hạn hán kéo dài, khu vực đó đang rơi vào tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng. Due to poor harvests caused by a prolonged drought, that region has fallen into a severe food shortage. |
| 599 | 食料THỰC LIỆU 1. (N) Thực phẩm (nói chung, bao gồm cả thức ăn) 食べ物全般、食品 foodstuffs, food, groceries | 台風に備えて一週間分の食料をまとめて買い込んだので、しばらく買い物に行かなくて済む。 Vì đã mua gom thực phẩm đủ dùng cho một tuần để đề phòng bão, nên trong một thời gian tôi không cần phải đi chợ. Because I bought a week's worth of food in bulk to prepare for the typhoon, I don't need to go shopping for a while. |
| 600 | 諸国CHƯ QUỐC 1. (N) Các nước, các quốc gia 多くの国々、さまざまな国家 various countries, nations | 江戸時代、日本は一部の国を除き、ヨーロッパ諸国との交流を厳しく制限していた。 Vào thời Edo, Nhật Bản đã hạn chế nghiêm ngặt việc giao lưu với các nước châu Âu, ngoại trừ một số quốc gia. During the Edo period, Japan severely restricted exchange with European countries, with the exception of a few nations. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard