Phần học gồm 50 từ (STT 551–600). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 551 |
公表
CÔNG BIỂU
1. (N, ~する) Sự công bố, công khai (cho công chúng)
|
政府は調査の結果を、来週記者会見を開いて正式に公表する予定だ。
Chính phủ dự định sẽ tổ chức họp báo vào tuần tới để chính thức công bố kết quả điều tra.
|
| 552 |
公平
CÔNG BÌNH
1. (Na) Công bằng, không thiên vị
|
審査員は、全ての応募作品を先入観にとらわれず公平に評価しなければならない。
Ban giám khảo phải đánh giá tất cả các tác phẩm dự thi một cách công bằng, không bị chi phối bởi định kiến.
|
| 553 |
交流
GIAO LƯU
1. (N, ~する) Sự giao lưu, trao đổi qua lại
|
この大学は海外の教育機関と活発な交流を続け、毎年多くの留学生を受け入れている。
Trường đại học này duy trì sự giao lưu sôi nổi với các cơ sở giáo dục ở nước ngoài, mỗi năm tiếp nhận nhiều du học sinh.
|
| 554 |
口論
KHẨU LUẬN
1. (N, ~する) Sự cãi vã, đấu khẩu (bằng lời)
|
ささいなことから始まった口論が、いつの間にか取り返しのつかない激しい喧嘩に発展してしまった。
Cuộc cãi vã bắt đầu từ một chuyện vặt vãnh, không biết từ lúc nào đã leo thang thành một trận cãi nhau kịch liệt không thể vãn hồi.
|
| 555 |
超える
SIÊU
1. (V) Vượt qua, vượt lên trên (giới hạn, tiêu chuẩn, con số)
|
この催しの来場者数は、主催者の予想をはるかに超え、十万人に達した。
Số người đến tham dự sự kiện này đã vượt xa dự đoán của ban tổ chức, đạt tới mười vạn (100.000) người.
|
| 556 |
国籍
QUỐC TỊCH
1. (N) Quốc tịch
|
国際結婚をした彼女は、生まれてくる子供に二つの国籍を持たせるかどうか悩んでいる。
Sau khi kết hôn quốc tế, cô ấy đang băn khoăn không biết có nên cho đứa con sắp chào đời mang hai quốc tịch hay không.
|
| 557 |
国防
QUỐC PHÒNG
1. (N) Quốc phòng
|
国防に関する予算の大幅な増額については、国会で慎重に審議される必要がある。
Việc tăng mạnh ngân sách liên quan đến quốc phòng cần được thẩm định một cách thận trọng tại quốc hội.
|
| 558 |
国連
QUỐC LIÊN
1. (N) Liên Hợp Quốc (viết tắt của 国際連合)
|
国連は安全保障理事会での議論を経て、紛争地域に平和維持部隊を派遣することを決定した。
Sau cuộc thảo luận tại Hội đồng Bảo an, Liên Hợp Quốc đã quyết định cử lực lượng gìn giữ hòa bình đến khu vực xung đột.
|
| 559 |
個々
CÁ
1. (N) Từng cá nhân, từng cái riêng lẻ
|
経験豊かな教師は、生徒個々の能力や性格に応じて指導方法を変える工夫をしている。
Người giáo viên giàu kinh nghiệm luôn nỗ lực thay đổi phương pháp hướng dẫn tùy theo năng lực và tính cách của từng học sinh.
|
| 560 |
国家
QUỐC GIA
1. (N) Quốc gia, nhà nước
|
国民の生命と財産を守ることは、国家に課せられた最も基本的な責務である。
Bảo vệ tính mạng và tài sản của người dân là trách nhiệm cơ bản nhất được đặt lên vai một quốc gia.
|
| 561 |
国会
QUỐC HỘI
1. (N) Quốc hội
|
新しい法案をめぐり、国会では与党と野党の間で激しい論戦が繰り広げられた。
Xoay quanh dự luật mới, tại quốc hội đã diễn ra cuộc tranh luận gay gắt giữa đảng cầm quyền và phe đối lập.
|
| 562 |
国境
QUỐC CẢNH
1. (N) Biên giới quốc gia
|
両国の国境付近では、領土問題をめぐって依然として緊張した状態が続いている。
Khu vực gần biên giới hai nước vẫn đang trong trạng thái căng thẳng xoay quanh vấn đề tranh chấp lãnh thổ.
|
| 563 |
国交
QUỐC GIAO
1. (N) Quan hệ ngoại giao (giữa các nước)
|
長年断絶していた両国の国交が、首脳会談を機についに正常化されることになった。
Quan hệ ngoại giao giữa hai nước vốn bị gián đoạn nhiều năm, nhân cuộc hội đàm thượng đỉnh, cuối cùng đã được bình thường hóa.
|
| 564 |
孤立
CÔ LẬP
1. (N, ~する) Sự cô lập, bị cô lập, đơn độc
|
その国は人権問題への対応をめぐって、国際社会の中で次第に孤立を深めていった。
Quốc gia đó, xoay quanh cách xử lý vấn đề nhân quyền, dần dần bị cô lập sâu sắc hơn trong cộng đồng quốc tế.
|
| 565 |
採決
THÁI QUYẾT
1. (N, ~する) Việc biểu quyết, bỏ phiếu để quyết định
|
議論が出尽くしたところで、議長はようやくその議案の採決を行った。
Khi các ý kiến tranh luận đã cạn, cuối cùng chủ tọa đã tiến hành biểu quyết đối với dự án nghị sự đó.
|
| 566 |
財政
TÀI CHÁNH
1. (N) Tài chính (của quốc gia, chính quyền, công ty)
|
度重なる景気対策により、国の財政は深刻な赤字に陥っている。
Do các biện pháp kích thích kinh tế lặp đi lặp lại, tài chính quốc gia đang rơi vào tình trạng thâm hụt nghiêm trọng.
|
| 567 |
歳入
TUẾ NHẬP
1. (N) Nguồn thu hàng năm (của chính phủ)
|
来年度の予算では、税収の減少により歳入が大幅に落ち込む見通しだ。
Trong ngân sách năm tới, do nguồn thu thuế giảm, dự kiến nguồn thu hàng năm của chính phủ sẽ sụt giảm mạnh.
|
| 568 |
裁判
TÀI PHÁN
1. (N, ~する) Phiên tòa, việc xét xử
|
長期にわたる裁判の末、被告にようやく無罪の判決が言い渡された。
Sau phiên tòa kéo dài, cuối cùng bị cáo đã được tuyên án vô tội.
|
| 569 |
在留資格
TẠI LƯU TƯ CÁCH
1. (N) Tư cách lưu trú
|
外国人が日本で合法的に働くためには、その職種に応じた在留資格を取得する必要がある。
Để người nước ngoài làm việc hợp pháp tại Nhật Bản, cần phải có được tư cách lưu trú phù hợp với ngành nghề đó.
|
| 570 |
作戦
TÁC CHIẾN
1. (N) Chiến lược, kế hoạch tác chiến, sách lược
|
監督は相手チームの弱点を徹底的に分析した上で、綿密な作戦を立てた。
Sau khi phân tích triệt để điểm yếu của đội đối thủ, huấn luyện viên đã vạch ra một chiến lược tỉ mỉ.
|
| 571 |
定める
ĐỊNH
1. (V) Quy định, ban hành, xác lập, ấn định
|
憲法は、国民の基本的人権を保障することを明確に定めている。
Hiến pháp quy định một cách rõ ràng việc bảo đảm các quyền cơ bản của con người cho người dân.
|
| 572 |
早急
TẢO CẤP
1. (Na) Khẩn cấp, gấp gáp, nhanh chóng (cũng đọc そうきゅう)
|
この問題は放置すれば被害が拡大する恐れがあるため、早急な対応が求められている。
Vấn đề này nếu để mặc sẽ có nguy cơ làm thiệt hại lan rộng, nên đòi hỏi phải có biện pháp ứng phó khẩn cấp.
|
| 573 |
裁く
TÀI
1. (V) Phán xét, xét xử, phân xử
|
他人を一方的に裁く前に、まず自分自身の行いを振り返ってみるべきだ。
Trước khi phán xét người khác một cách phiến diện, ta nên thử nhìn lại hành vi của chính bản thân mình trước đã.
|
| 574 |
衆議院
CHÚNG NGHỊ VIỆN
1. (N) Hạ viện (trong Quốc hội Nhật Bản)
|
衆議院が解散され、来月には国民の審判を問う総選挙が行われることになった。
Hạ viện đã bị giải tán, và đến tháng sau cuộc tổng tuyển cử nhằm trưng cầu phán xét của người dân sẽ được tiến hành.
|
| 575 |
賛成
TÁN THÀNH
1. (N, ~する) Sự tán thành, đồng ý, ủng hộ
|
その新しい方針については、会議の出席者の過半数が賛成の意を示した。
Về phương châm mới đó, đa số những người tham dự cuộc họp đã bày tỏ ý tán thành.
|
| 576 |
自衛
TỰ VỆ
1. (N, ~する) Sự tự vệ, tự bảo vệ
|
国が他国からの攻撃に対して自衛の措置を取ることは、国際法上認められている。
Việc một quốc gia thực hiện các biện pháp tự vệ trước sự tấn công từ nước khác được công nhận theo luật pháp quốc tế.
|
| 577 |
支援
CHI VIỆN
1. (N, ~する) Sự hỗ trợ, chi viện, giúp đỡ
|
被災地には、全国各地から多くのボランティアが駆けつけ、復興支援に当たっている。
Tại vùng bị thiên tai, nhiều tình nguyện viên từ khắp nơi trên cả nước đã đổ về và đang hỗ trợ công cuộc tái thiết.
|
| 578 |
施行
THI HÀNH
1. (N, ~する) Sự thi hành, có hiệu lực (luật, chính sách)
|
改正された法律は、周知期間を経て来年の四月一日から施行されることが決まった。
Đã quyết định rằng luật sửa đổi, sau thời gian phổ biến, sẽ có hiệu lực thi hành kể từ ngày 1 tháng 4 năm sau.
|
| 579 |
施策
THI SÁCH
1. (N) Chính sách, biện pháp (do nhà nước, chính quyền đưa ra)
|
政府は少子化に歯止めをかけるため、子育て支援をはじめとする様々な施策を打ち出している。
Chính phủ đang đưa ra nhiều chính sách khác nhau, trước hết là hỗ trợ nuôi dạy con cái, nhằm kìm hãm tình trạng tỷ lệ sinh giảm.
|
| 580 |
支持
CHI TRÌ
1. (N, ~する) Sự ủng hộ, hậu thuẫn
|
内閣の支持率は、相次ぐ不祥事の影響で過去最低の水準まで落ち込んだ。
Tỷ lệ ủng hộ nội các đã sụt xuống mức thấp nhất trong lịch sử do ảnh hưởng của các vụ bê bối liên tiếp.
|
| 581 |
辞職
TỪ CHỨC
1. (N, ~する) Sự từ chức
|
その大臣は汚職疑惑の責任を取り、自ら辞職する意向を記者団に表明した。
Vị bộ trưởng đó đã chịu trách nhiệm về nghi án tham nhũng và bày tỏ với giới phóng viên ý định tự nguyện từ chức.
|
| 582 |
自治体
TỰ TRỊ THỂ
1. (N) Chính quyền địa phương, đoàn thể tự trị
|
各自治体は、住民の高齢化に対応した独自の福祉サービスを展開している。
Mỗi chính quyền địa phương đang triển khai các dịch vụ phúc lợi riêng của mình nhằm ứng phó với tình trạng già hóa dân cư.
|
| 583 |
実行
THỰC HÀNH
1. (N, ~する) Sự thực hiện, thi hành, đưa vào thực tế
|
いくら優れた計画であっても、実行に移さなければ何の意味もない。
Dù kế hoạch có ưu việt đến đâu, nếu không bắt tay vào thực hiện thì cũng chẳng có ý nghĩa gì.
|
| 584 |
視野
THỊ DÃ
1. (N) Tầm nhìn, tầm mắt (phạm vi nhìn thấy)
2. (N) Tầm hiểu biết, tầm nhìn (về nhận thức, tư duy)
|
山の頂上に立つと、遮るものが何もない広大な視野が一気に開けた。
Khi đứng trên đỉnh núi, một tầm nhìn rộng lớn không bị bất cứ thứ gì che khuất bỗng mở ra trước mắt.
若いうちに海外で様々な経験を積み、視野を広げておくことが将来役に立つ。
Khi còn trẻ, việc tích lũy nhiều kinh nghiệm khác nhau ở nước ngoài và mở rộng tầm hiểu biết sẽ có ích cho tương lai.
|
| 585 |
社会主義
XÃ HỘI CHỦ NGHĨA
1. (N) Chủ nghĩa xã hội
|
その国は二十世紀半ばに社会主義体制へと移行し、計画経済を導入した。
Quốc gia đó đã chuyển sang thể chế chủ nghĩa xã hội vào giữa thế kỷ 20 và áp dụng nền kinh tế kế hoạch hóa.
|
| 586 |
自由化
TỰ DO HÓA
1. (N, ~する) Sự tự do hóa
|
貿易の自由化が進むにつれ、国内の産業は厳しい国際競争にさらされるようになった。
Khi quá trình tự do hóa thương mại tiến triển, các ngành công nghiệp trong nước dần bị đặt vào sự cạnh tranh quốc tế khốc liệt.
|
| 587 |
就任
TỰU NHIỆM
1. (N, ~する) Sự nhậm chức, lên nắm giữ cương vị
|
新たに社長に就任した彼は、大胆な経営改革に向けた強い決意を語った。
Vừa nhậm chức giám đốc, anh ấy đã bày tỏ quyết tâm mạnh mẽ hướng tới cuộc cải cách kinh doanh táo bạo.
|
| 588 |
重複
TRÙNG PHỨC
1. (N, ~する) Sự trùng lặp (cũng đọc ちょうふく)
|
複数の部署が同じ作業を行っており、業務の重複による無駄が問題となっている。
Nhiều bộ phận đang cùng làm một công việc giống nhau, và sự lãng phí do trùng lặp nghiệp vụ đang trở thành vấn đề.
|
| 589 |
主張
CHỦ TRƯƠNG
1. (N, ~する) Chủ trương, quan điểm, sự khẳng định ý kiến
|
彼は自分の主張が正しいと固く信じ、最後まで一歩も譲ろうとしなかった。
Anh ấy tin chắc rằng quan điểm của mình là đúng, và đến cùng vẫn không chịu nhường một bước nào.
|
| 590 |
主導
CHỦ ĐẠO
1. (N, ~する) Sự lãnh đạo, chủ trì, giữ vai trò chủ đạo
|
今回のプロジェクトは、経験豊富なベテランではなく、若手社員が主導権を握って進められている。
Dự án lần này đang được tiến hành dưới sự nắm quyền chủ đạo của các nhân viên trẻ, chứ không phải những người kỳ cựu dày dạn kinh nghiệm.
|
| 591 |
使用
SỬ DỤNG
1. (N, ~する) Sự sử dụng, dùng
|
この施設を使用する際は、事前に管理事務所へ申請書を提出する必要がある。
Khi sử dụng cơ sở này, cần phải nộp trước đơn đăng ký cho văn phòng quản lý.
|
| 592 |
情勢
TÌNH THẾ
1. (N) Tình hình, tình thế (đang biến chuyển)
|
中東の緊迫した情勢は、原油価格を通じて世界経済にも大きな影響を及ぼしている。
Tình hình căng thẳng ở Trung Đông, thông qua giá dầu thô, cũng đang gây ra ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế thế giới.
|
| 593 |
象徴
TƯỢNG TRƯNG
1. (N, ~する) Biểu tượng, sự tượng trưng
|
鳩は古くから世界中で平和の象徴として人々に親しまれてきた。
Chim bồ câu từ xa xưa đã được mọi người trên khắp thế giới yêu mến như là biểu tượng của hòa bình.
|
| 594 |
承認
THỪA NHẬN
1. (N, ~する) Sự thừa nhận, phê duyệt, công nhận
|
新製品の発売に踏み切るには、役員会の正式な承認を得る必要がある。
Để quyết định tung ra sản phẩm mới, cần phải có được sự phê duyệt chính thức của hội đồng quản trị.
|
| 595 |
消費税
TIÊU PHÍ THUẾ
1. (N) Thuế tiêu dùng
|
消費税の引き上げは、低所得層の家計に直接的な負担を強いることになる。
Việc tăng thuế tiêu dùng sẽ trực tiếp đặt gánh nặng lên chi tiêu của các hộ gia đình thuộc tầng lớp thu nhập thấp.
|
| 596 |
条約
ĐIỀU ƯỚC
1. (N) Hiệp ước, điều ước (quốc tế)
|
両国は長く困難な交渉の末、ようやく平和条約の締結にこぎ着けた。
Sau cuộc đàm phán dài và đầy khó khăn, cuối cùng hai nước đã đạt được việc ký kết hiệp ước hòa bình.
|
| 597 |
条例
ĐIỀU LỆ
1. (N) Điều lệ, quy định (do chính quyền địa phương ban hành)
|
この市では、歩行者の安全を守るため、路上での喫煙を禁止する条例が施行されている。
Tại thành phố này, để bảo vệ an toàn cho người đi bộ, điều lệ cấm hút thuốc trên đường phố đang được thi hành.
|
| 598 |
食糧
THỰC LƯƠNG
1. (N) Lương thực (chủ yếu là ngũ cốc, gạo)
|
長引く干ばつによる不作で、その地域では深刻な食糧不足に陥っている。
Do mất mùa vì hạn hán kéo dài, khu vực đó đang rơi vào tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng.
|
| 599 |
食料
THỰC LIỆU
1. (N) Thực phẩm (nói chung, bao gồm cả thức ăn)
|
台風に備えて一週間分の食料をまとめて買い込んだので、しばらく買い物に行かなくて済む。
Vì đã mua gom thực phẩm đủ dùng cho một tuần để đề phòng bão, nên trong một thời gian tôi không cần phải đi chợ.
|
| 600 |
諸国
CHƯ QUỐC
1. (N) Các nước, các quốc gia
|
江戸時代、日本は一部の国を除き、ヨーロッパ諸国との交流を厳しく制限していた。
Vào thời Edo, Nhật Bản đã hạn chế nghiêm ngặt việc giao lưu với các nước châu Âu, ngoại trừ một số quốc gia.
|