Phần học gồm 50 từ (STT 601–650). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 601 |
処分
XỬ PHÂN
1. (N, ~する) Sự xử phạt, xử lý kỷ luật
2. (N, ~する) Sự vứt bỏ, thanh lý (đồ đạc, tài sản)
|
校則に違反した生徒に対してどのような処分を下すべきか、教師たちの間で意見が分かれた。
Đối với học sinh vi phạm nội quy nhà trường thì nên đưa ra hình thức xử phạt như thế nào, ý kiến giữa các giáo viên đã bị chia rẽ.
引っ越しを機に、長年使っていない家具や衣類を思い切って処分することにした。
Nhân dịp chuyển nhà, tôi đã quyết tâm thanh lý hết những đồ nội thất và quần áo đã nhiều năm không dùng đến.
|
| 602 |
侵害
XÂM HẠI
1. (N, ~する) Sự xâm phạm, xâm hại (quyền lợi, chủ quyền)
|
他人の写真を無断で掲載する行為は、肖像権の侵害にあたる可能性がある。
Hành vi đăng tải ảnh của người khác mà không được phép có khả năng cấu thành sự xâm phạm quyền hình ảnh.
|
| 603 |
親交
THÂN GIAO
1. (N) Mối quan hệ thân thiết, sự giao hảo
|
学生時代に知り合った二人は、卒業後も長年にわたって親交を深めてきた。
Hai người quen nhau từ thời sinh viên, sau khi tốt nghiệp vẫn tiếp tục vun đắp mối quan hệ thân thiết trong nhiều năm.
|
| 604 |
申告
THÂN CÁO
1. (N, ~する) Sự khai báo (thuế, hải quan)
|
個人事業主は、毎年決められた期間内に所得を税務署に申告しなければならない。
Chủ hộ kinh doanh cá thể phải khai báo thu nhập với cơ quan thuế trong thời hạn quy định mỗi năm.
|
| 605 |
申請
THÂN THỈNH
1. (N, ~する) Đơn xin, việc nộp đơn, thỉnh cầu (lên cơ quan)
|
在留資格の更新を申請するには、いくつかの必要書類を揃えて役所に提出する必要がある。
Để nộp đơn xin gia hạn tư cách lưu trú, cần chuẩn bị đầy đủ một số giấy tờ cần thiết và nộp lên cơ quan hành chính.
|
| 606 |
侵入
XÂM NHẬP
1. (N, ~する) Sự xâm nhập, đột nhập
|
深夜、何者かが倉庫に侵入し、高価な機械部品を盗み出す事件が発生した。
Vào lúc đêm khuya, đã xảy ra vụ việc một kẻ nào đó đột nhập vào nhà kho và lấy trộm các linh kiện máy móc đắt tiền.
|
| 607 |
信念
TÍN NIỆM
1. (N) Niềm tin, tín niệm, sự xác tín
|
周囲からどんなに反対されても、彼は自分の信念を曲げることなく研究を続けた。
Dù bị những người xung quanh phản đối đến đâu, anh ấy vẫn tiếp tục nghiên cứu mà không hề lung lay niềm tin của mình.
|
| 608 |
進行
TIẾN HÀNH
1. (N, ~する) Sự tiến triển, tiến hành, diễn tiến
|
議長の巧みな進行のおかげで、長時間に及ぶ会議も滞りなく終わった。
Nhờ sự điều hành khéo léo của chủ tọa, cuộc họp kéo dài nhiều giờ cũng đã kết thúc một cách suôn sẻ.
|
| 609 |
推進
THÔI TIẾN
1. (N, ~する) Sự thúc đẩy, đẩy mạnh (chính sách, dự án)
|
政府は再生可能エネルギーの普及を国家的な課題として強力に推進している。
Chính phủ đang mạnh mẽ thúc đẩy việc phổ cập năng lượng tái tạo như một nhiệm vụ mang tầm quốc gia.
|
| 610 |
進める
TIẾN
1. (V) Thúc đẩy, xúc tiến (công việc)
2. (V) Tiến lên phía trước, di chuyển về phía trước
|
関係各社との調整が難航し、プロジェクトを予定通りに進めるのは困難な状況だ。
Việc điều phối với các công ty liên quan gặp trắc trở, nên tình hình rất khó để xúc tiến dự án đúng như kế hoạch.
彼は将棋盤の上で、慎重に考えながら駒を一マスずつ前に進めた。
Anh ấy vừa cân nhắc cẩn thận vừa đẩy quân cờ tiến lên từng ô một trên bàn cờ shogi.
|
| 611 |
税金
THUẾ KIM
1. (N) Thuế, tiền thuế
|
国民が納めた税金が、本当に有効に使われているかどうかを監視するのは重要なことだ。
Việc giám sát xem tiền thuế mà người dân đã đóng có thực sự được sử dụng một cách hiệu quả hay không là điều rất quan trọng.
|
| 612 |
政権
CHÁNH QUYỀN
1. (N) Chính quyền, chế độ cầm quyền
|
長く続いた政権が選挙での大敗をきっかけに崩壊し、国は政治的な混乱に陥った。
Chính quyền tồn tại lâu dài đã sụp đổ sau thất bại nặng nề trong cuộc bầu cử, khiến đất nước rơi vào hỗn loạn chính trị.
|
| 613 |
創設
SÁNG THIẾT
1. (N, ~する) Sự sáng lập, thành lập (tổ chức, học viện)
|
この財団は、若い研究者を支援する目的で、著名な実業家によって創設された。
Quỹ này được thành lập bởi một doanh nhân nổi tiếng với mục đích hỗ trợ các nhà nghiên cứu trẻ.
|
| 614 |
政策
CHÁNH SÁCH
1. (N) Chính sách
|
少子化に歯止めをかけるため、政府は子育て世帯を支援する新たな政策を打ち出した。
Để ngăn chặn tình trạng tỷ lệ sinh giảm, chính phủ đã đưa ra chính sách mới hỗ trợ các hộ gia đình đang nuôi con.
|
| 615 |
政治
CHÁNH TRỊ
1. (N) Chính trị
|
若者の政治離れが進んでいると言われるが、投票率を上げる工夫が求められている。
Người ta nói rằng giới trẻ ngày càng thờ ơ với chính trị, nhưng cần phải có những biện pháp để nâng cao tỷ lệ đi bầu.
|
| 616 |
正式
CHÁNH THỨC
1. (Na) Chính thức, đúng theo nghi thức
|
両社の合併は、来月の株主総会での承認を経て正式に決定される見込みだ。
Việc sáp nhập của hai công ty dự kiến sẽ được quyết định chính thức sau khi được thông qua tại đại hội cổ đông tháng tới.
|
| 617 |
制度
CHẾ ĐỘ
1. (N) Chế độ, hệ thống (xã hội, pháp lý)
|
現行の年金制度は、高齢化の進行によって将来的に維持が難しくなると懸念されている。
Chế độ lương hưu hiện hành bị lo ngại rằng trong tương lai sẽ khó duy trì do tình trạng già hóa dân số ngày càng tiến triển.
|
| 618 |
政府
CHÁNH PHỦ
1. (N) Chính phủ
|
大規模な災害が発生した際、政府は速やかに被災地への支援体制を整えた。
Khi xảy ra thảm họa quy mô lớn, chính phủ đã nhanh chóng thiết lập hệ thống hỗ trợ cho vùng bị thiệt hại.
|
| 619 |
声明
THANH MINH
1. (N, ~する) Tuyên bố, lời công bố (chính thức)
|
企業は今回の不祥事について深く謝罪し、再発防止に努めるとの声明を発表した。
Doanh nghiệp đã xin lỗi sâu sắc về vụ bê bối lần này và đưa ra tuyên bố sẽ nỗ lực ngăn chặn tái diễn.
|
| 620 |
勢力
THẾ LỰC
1. (N) Thế lực, sức ảnh hưởng
|
台風は勢力を保ったまま北上を続けており、広い範囲で警戒が必要だ。
Cơn bão vẫn tiếp tục di chuyển lên phía bắc trong khi duy trì cường độ, nên cần phải đề phòng trên một phạm vi rộng.
|
| 621 |
設立
THIẾT LẬP
1. (N, ~する) Sự thiết lập, thành lập (công ty, tổ chức)
|
彼は長年勤めた会社を辞め、仲間とともに新たに自分の会社を設立した。
Anh ấy đã nghỉ công ty làm việc nhiều năm và cùng các đồng nghiệp thành lập công ty riêng của mình.
|
| 622 |
攻める
CÔNG
1. (V) Tấn công, công kích
|
相手チームの守りが固く、いくら攻めてもなかなか得点に結びつかなかった。
Hàng phòng ngự của đội đối phương rất chắc chắn, dù tấn công đến đâu cũng khó mà ghi được điểm.
|
| 623 |
選挙
TUYỂN CỬ
1. (N, ~する) Cuộc bầu cử, tuyển cử
|
今回の選挙では、若い世代の投票率をいかに高めるかが大きな課題となっている。
Trong cuộc bầu cử lần này, làm thế nào để nâng cao tỷ lệ đi bầu của thế hệ trẻ đang là một thách thức lớn.
|
| 624 |
宣言
TUYÊN NGÔN
1. (N, ~する) Sự tuyên ngôn, tuyên bố (công khai)
|
各国の首脳は会議の最後に、地球温暖化対策に協力して取り組むことを宣言した。
Vào cuối hội nghị, lãnh đạo các nước đã tuyên bố sẽ hợp tác cùng nhau ứng phó với hiện tượng nóng lên toàn cầu.
|
| 625 |
戦場
CHIẾN TRƯỜNG
1. (N) Chiến trường
|
その写真家は命の危険を顧みず、戦場の悲惨な現実を世界に伝え続けた。
Nhiếp ảnh gia ấy đã bất chấp hiểm nguy đến tính mạng, không ngừng truyền tải hiện thực bi thảm của chiến trường ra thế giới.
|
| 626 |
先進国
TIÊN TIẾN QUỐC
1. (N) Nước phát triển, nước tiên tiến
|
先進国は、発展途上国に対して技術や資金の面で支援する責任があると言われている。
Người ta cho rằng các nước phát triển có trách nhiệm hỗ trợ các nước đang phát triển về mặt công nghệ và tài chính.
|
| 627 |
戦争
CHIẾN TRANH
1. (N, ~する) Chiến tranh
|
戦争を経験した世代が少なくなる中、その悲しい記憶を次の世代に語り継ぐことが大切だ。
Trong bối cảnh thế hệ từng trải qua chiến tranh ngày một ít đi, việc kể lại và truyền những ký ức đau buồn ấy cho thế hệ sau là rất quan trọng.
|
| 628 |
前提
TIỀN ĐỀ
1. (N) Tiền đề, điều kiện tiên quyết
|
この議論は、全員がルールを守るという前提の上に成り立っている。
Cuộc thảo luận này được xây dựng trên tiền đề rằng tất cả mọi người đều tuân thủ quy tắc.
|
| 629 |
訴訟
TỐ TỤNG
1. (N, ~する) Vụ kiện, việc tố tụng tại tòa án
|
交渉による解決が難しいと判断した彼は、ついに相手企業を相手取って訴訟を起こした。
Nhận thấy khó giải quyết bằng thương lượng, anh ấy cuối cùng đã khởi kiện chống lại doanh nghiệp đối phương.
|
| 630 |
措置
THỐ TRÍ
1. (N, ~する) Biện pháp, cách xử lý
|
感染症の拡大を防ぐため、政府は入国者に対して一定期間の隔離措置を講じた。
Để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, chính phủ đã áp dụng biện pháp cách ly một thời gian nhất định đối với người nhập cảnh.
|
| 631 |
対処
ĐỐI XỬ
1. (N, ~する) Sự đối phó, giải quyết (vấn đề, tình huống)
|
予期せぬトラブルが発生しても、冷静に対処できる能力が管理職には求められる。
Người ở vị trí quản lý cần có khả năng đối phó một cách bình tĩnh ngay cả khi xảy ra sự cố ngoài dự kiến.
|
| 632 |
大使館
ĐẠI SỨ QUÁN
1. (N) Đại sứ quán
|
海外旅行中にパスポートを紛失した場合は、まず現地の日本大使館に連絡する必要がある。
Trong trường hợp làm mất hộ chiếu khi đang du lịch nước ngoài, trước tiên cần liên lạc với đại sứ quán Nhật Bản tại địa phương.
|
| 633 |
対応
ĐỐI ỨNG
1. (N, ~する) Sự đối ứng, xử lý, đáp lại
2. (N, ~する) Sự tương thích, phù hợp (với tiêu chuẩn, thiết bị)
|
店員の丁寧な対応に感心し、またこの店を利用したいと思った。
Tôi rất ấn tượng với cách ứng xử lịch sự của nhân viên, nên đã muốn quay lại sử dụng cửa hàng này lần nữa.
この新しいアプリは、最新の機種だけでなく古い端末にも対応している。
Ứng dụng mới này không chỉ tương thích với các dòng máy mới nhất mà còn với cả những thiết bị cũ.
|
| 634 |
体制
THỂ CHẾ
1. (N) Thể chế, hệ thống, cơ cấu (tổ chức, vận hành)
|
年末の繁忙期に備え、会社は臨時スタッフを雇って受注に対応する体制を整えた。
Để chuẩn bị cho mùa cao điểm bận rộn cuối năm, công ty đã thuê nhân viên thời vụ và sắp xếp hệ thống nhằm đáp ứng đơn đặt hàng.
|
| 635 |
大胆
ĐẠI ĐẢM
1. (Na) Táo bạo, cả gan, bạo dạn
|
経営危機に陥った会社を立て直すため、新しい社長は大胆な改革に踏み切った。
Để vực dậy công ty đang rơi vào khủng hoảng kinh doanh, vị giám đốc mới đã quyết đoán tiến hành cải cách táo bạo.
|
| 636 |
対立
ĐỐI LẬP
1. (N, ~する) Sự đối lập, mâu thuẫn, xung đột
|
開発を進めたい企業側と、自然環境を守りたい住民側の意見は鋭く対立した。
Ý kiến giữa phía doanh nghiệp muốn tiến hành phát triển và phía cư dân muốn bảo vệ môi trường tự nhiên đã đối lập gay gắt.
|
| 637 |
多数決
ĐA SỐ QUYẾT
1. (N) Việc quyết định theo đa số
|
議論を尽くしても結論が出なかったため、最終的には多数決で方針を決めることになった。
Vì đã tranh luận hết mức mà vẫn không có kết luận, nên cuối cùng đã quyết định phương châm theo nguyên tắc đa số.
|
| 638 |
戦う
CHIẾN
1. (V) Chiến đấu, đấu tranh, thi đấu
|
選手たちは、怪我の痛みに耐えながら、最後まで諦めずに戦い抜いた。
Các vận động viên đã chịu đựng cơn đau chấn thương, chiến đấu đến cùng mà không hề bỏ cuộc.
|
| 639 |
妥結
THỎA KẾT
1. (N, ~する) Sự đi đến thỏa thuận, dàn xếp (đàm phán)
|
労使間の交渉は難航したが、深夜まで話し合った末、ようやく賃金引き上げで妥結した。
Cuộc đàm phán giữa giới chủ và người lao động gặp trắc trở, nhưng sau khi thương lượng đến tận đêm khuya, cuối cùng đã đi đến thỏa thuận về việc tăng lương.
|
| 640 |
中心
TRUNG TÂM
1. (N) Trung tâm, trọng tâm, vị trí trung tâm
|
この都市の中心部には歴史的な建物が多く残っており、多くの観光客を引き付けている。
Khu vực trung tâm của thành phố này còn lưu giữ nhiều công trình mang tính lịch sử, thu hút đông đảo du khách.
|
| 641 |
著作権
TRỨ TÁC QUYỀN
1. (N) Quyền tác giả, bản quyền
|
インターネット上の画像や音楽には著作権があるため、無断で使用してはならない。
Hình ảnh và âm nhạc trên Internet đều có bản quyền, vì vậy không được sử dụng khi chưa được cho phép.
|
| 642 |
罪
TỘI
1. (N) Tội, tội lỗi, tội ác
|
彼は自分が犯した罪の重さを深く自覚し、被害者に心から償いたいと語った。
Anh ta đã nhận thức sâu sắc mức độ nghiêm trọng của tội lỗi mình gây ra và bày tỏ mong muốn được chuộc lỗi với nạn nhân từ tận đáy lòng.
|
| 643 |
強める
CƯỜNG
1. (V) Làm cho mạnh lên, tăng cường
|
相次ぐ事故を受けて、警察はこの地域での取り締まりをいっそう強めることにした。
Trước hàng loạt vụ tai nạn liên tiếp, cảnh sát đã quyết định tăng cường hơn nữa việc kiểm soát tại khu vực này.
|
| 644 |
定義
ĐỊNH NGHĨA
1. (N, ~する) Định nghĩa
|
議論を始める前に、まずこの言葉が何を意味するのか、その定義を明確にしておく必要がある。
Trước khi bắt đầu tranh luận, trước tiên cần phải làm rõ định nghĩa của từ này, tức là nó mang ý nghĩa gì.
|
| 645 |
締結
ĐẾ KẾT
1. (N, ~する) Việc ký kết (hiệp định, hợp đồng)
|
両国は長年の交渉を経て、自由貿易協定を締結するに至った。
Sau nhiều năm đàm phán, hai nước cuối cùng đã đi đến việc ký kết hiệp định thương mại tự do.
|
| 646 |
提言
ĐỀ NGÔN
1. (N, ~する) Sự đề nghị, kiến nghị (mang tính xây dựng)
|
専門家会議は、環境問題の解決に向けた具体的な政策を政府に提言した。
Hội nghị các chuyên gia đã kiến nghị lên chính phủ những chính sách cụ thể nhằm giải quyết vấn đề môi trường.
|
| 647 |
停戦
ĐÌNH CHIẾN
1. (N, ~する) Sự đình chiến, ngừng bắn
|
国際社会の粘り強い働きかけにより、両勢力はようやく停戦に合意した。
Nhờ những nỗ lực bền bỉ của cộng đồng quốc tế, cuối cùng hai phe đã đồng ý ngừng bắn.
|
| 648 |
適用
THÍCH DỤNG
1. (N, ~する) Sự áp dụng, ứng dụng (luật lệ, quy tắc)
|
この割引制度は、一定の条件を満たした利用者にのみ適用される。
Chế độ giảm giá này chỉ được áp dụng cho những người sử dụng đáp ứng được một số điều kiện nhất định.
|
| 649 |
テロ
— (gốc: terror / terrorism)
1. (N) Khủng bố, hành động khủng bố
|
各国は情報を共有し、国際的なテロを未然に防ぐために協力している。
Các nước đang chia sẻ thông tin và hợp tác với nhau để ngăn chặn khủng bố quốc tế ngay từ khi chưa xảy ra.
|
| 650 |
同盟
ĐỒNG MINH
1. (N, ~する) Liên minh, đồng minh
|
両国は安全保障上の利害が一致したことから、強固な軍事同盟を結んだ。
Do lợi ích về mặt an ninh quốc phòng trùng khớp, hai nước đã kết thành một liên minh quân sự vững chắc.
|