Phần học gồm 50 từ (STT 651–700). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 651 |
統制
THỐNG CHẾ
1. (N, ~する) Sự kiểm soát, quản chế, thống chế (quyền lực, kinh tế, thông tin)
|
戦時中は政府が言論を厳しく統制し、国民は自由に意見を述べることができなかった。
Trong thời chiến, chính phủ kiểm soát ngôn luận một cách gắt gao, và người dân không thể tự do bày tỏ ý kiến của mình.
|
| 652 |
当選
ĐƯƠNG TUYỂN
1. (N, ~する) Việc trúng cử (bầu cử)
2. (N, ~する) Việc trúng giải, trúng tuyển (xổ số, giải thưởng)
|
今回の選挙では、無名の新人候補が現職を破って見事に当選を果たした。
Trong cuộc bầu cử lần này, ứng cử viên mới vô danh đã đánh bại đương kim và trúng cử một cách ngoạn mục.
応募した懸賞に当選し、豪華な旅行券が自宅に届いた。
Tôi đã trúng giải cuộc thi có thưởng mà mình tham gia, và một voucher du lịch sang trọng đã được gửi đến tận nhà.
|
| 653 |
統治
THỐNG TRỊ
1. (N, ~する) Sự thống trị, cai trị (quốc gia, lãnh thổ)
|
かつてこの地域は長い間外国の支配下にあり、過酷な植民地統治に苦しめられた。
Trước đây khu vực này từng nằm dưới sự cai trị của nước ngoài trong thời gian dài, và phải chịu đựng sự thống trị thuộc địa hà khắc.
|
| 654 |
尊い
TÔN
1. (A) Cao quý, quý giá, đáng kính trọng
|
多くの兵士たちが尊い命を犠牲にして、この国の平和を守り抜いたのだ。
Nhiều người lính đã hy sinh sinh mạng quý giá của mình để gìn giữ bằng được nền hòa bình của đất nước này.
|
| 655 |
投票
ĐẦU PHIẾU
1. (N, ~する) Việc bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu
|
自分一人くらい投票しなくても変わらないという考え方こそが、民主主義を衰退させる原因となる。
Chính cái suy nghĩ rằng một mình mình không đi bỏ phiếu thì cũng chẳng thay đổi gì mới là nguyên nhân làm suy thoái nền dân chủ.
|
| 656 |
独立
ĐỘC LẬP
1. (N, ~する) Sự độc lập (quốc gia)
2. (N, ~する) Việc tự lập, ra riêng (kinh tế, sự nghiệp)
|
その植民地は長年にわたる激しい抵抗運動の末、ついに宗主国からの独立を勝ち取った。
Thuộc địa đó, sau những phong trào kháng cự dữ dội kéo dài nhiều năm, cuối cùng đã giành được độc lập từ tay mẫu quốc.
長年勤めた会社を辞め、自分の事務所を構えて独立することを決意した。
Tôi đã quyết tâm nghỉ công ty đã gắn bó nhiều năm, mở văn phòng riêng và ra làm ăn độc lập.
|
| 657 |
途上国
ĐỒ THƯỢNG QUỐC
1. (N) Nước đang phát triển
|
先進国は発展途上国に対して、技術や資金面での支援を積極的に行うべきだという声が高まっている。
Ngày càng nhiều ý kiến cho rằng các nước phát triển nên tích cực hỗ trợ các nước đang phát triển về mặt kỹ thuật và tài chính.
|
| 658 |
トラブル
— (gốc: trouble)
1. (N) Rắc rối, sự cố, trục trặc
|
取引先との間で支払いを巡るトラブルが発生し、解決までにかなりの時間を要した。
Đã phát sinh rắc rối liên quan đến việc thanh toán với đối tác làm ăn, và phải mất khá nhiều thời gian mới giải quyết được.
|
| 659 |
取り締まる
THỦ ĐẾ
1. (V) Quản lý chặt, kiểm soát, xử lý vi phạm (theo pháp luật)
|
警察は年末にかけて、飲酒運転を重点的に取り締まると発表した。
Cảnh sát đã tuyên bố sẽ tập trung xử lý nghiêm hành vi lái xe khi say rượu vào dịp cuối năm.
|
| 660 |
内戦
NỘI CHIẾN
1. (N) Nội chiến
|
長期化する内戦によって国土は荒廃し、多くの人々が故郷を追われて難民となった。
Cuộc nội chiến kéo dài đã khiến đất nước hoang tàn, và nhiều người dân bị buộc phải rời bỏ quê hương trở thành dân tị nạn.
|
| 661 |
難民
NẠN DÂN
1. (N) Dân tị nạn
|
紛争を逃れて隣国に押し寄せた難民たちを、どのように受け入れるかが国際社会の課題となっている。
Việc tiếp nhận như thế nào dòng người tị nạn chạy trốn xung đột đổ về nước láng giềng đang trở thành bài toán của cộng đồng quốc tế.
|
| 662 |
任期
NHIỆM KÌ
1. (N) Nhiệm kỳ
|
大統領の任期は憲法によって定められており、原則として再選は一度までしか認められていない。
Nhiệm kỳ của tổng thống được quy định bởi hiến pháp, và về nguyên tắc chỉ được phép tái đắc cử một lần duy nhất.
|
| 663 |
任務
NHIỆM VỤ
1. (N) Nhiệm vụ, công tác, sứ mệnh
|
与えられた任務を最後まで遂行するためには、仲間同士の緊密な連携が欠かせない。
Để hoàn thành nhiệm vụ được giao đến cùng thì sự phối hợp chặt chẽ giữa các đồng đội là điều không thể thiếu.
|
| 664 |
任命
NHÂM MỆNH
1. (N, ~する) Sự bổ nhiệm
|
彼は長年の功績が認められ、新たに設立された部署の責任者に任命された。
Anh ấy được công nhận thành tích nhiều năm và được bổ nhiệm làm người phụ trách bộ phận mới được thành lập.
|
| 665 |
排除
BÀI TRỪ
1. (N, ~する) Sự loại bỏ, loại trừ, bài trừ
|
議論の場では、特定の意見を頭ごなしに排除するのではなく、まず耳を傾ける姿勢が重要だ。
Tại nơi tranh luận, điều quan trọng là thái độ lắng nghe trước đã, chứ không phải gạt bỏ một ý kiến nào đó ngay từ đầu.
|
| 666 |
賠償
BỒI THƯỜNG
1. (N, ~する) Sự bồi thường (thiệt hại)
|
裁判所は企業側に過失があったと認め、被害者に多額の損害賠償を支払うよう命じた。
Tòa án đã thừa nhận phía doanh nghiệp có lỗi và ra lệnh phải bồi thường thiệt hại một khoản tiền lớn cho nạn nhân.
|
| 667 |
図る
ĐỒ
1. (V) Mưu cầu, tìm cách thực hiện, hướng tới (giải quyết, cải thiện)
|
経営陣は業績の回復を図るため、思い切った組織改革に踏み切った。
Ban lãnh đạo đã quyết định tiến hành cải tổ tổ chức một cách mạnh mẽ nhằm tìm cách khôi phục kết quả kinh doanh.
|
| 668 |
派遣
PHÁI KHIỂN
1. (N, ~する) Sự phái cử, cử đi (nhân viên, quân đội)
|
国連は紛争地域の治安維持のために、各国から兵士を募って平和維持部隊を派遣した。
Liên Hợp Quốc đã chiêu mộ binh lính từ các nước và phái cử lực lượng gìn giữ hòa bình để duy trì an ninh tại khu vực xung đột.
|
| 669 |
破産
PHÁ SẢN
1. (N, ~する) Sự phá sản
|
無理な設備投資がたたり、老舗の企業がついに経営に行き詰まって破産に追い込まれた。
Việc đầu tư trang thiết bị quá sức đã gây hậu quả, khiến một doanh nghiệp lâu đời cuối cùng bế tắc trong kinh doanh và bị đẩy đến chỗ phá sản.
|
| 670 |
罰
PHẠT
1. (N) Hình phạt, sự trừng phạt
|
規則を破った者には相応の罰が与えられるべきだが、その重さは慎重に判断しなければならない。
Người vi phạm quy tắc đáng phải nhận hình phạt tương xứng, nhưng mức độ nặng nhẹ thì cần phải cân nhắc thận trọng.
|
| 671 |
発言
PHÁT NGÔN
1. (N, ~する) Lời phát biểu, phát ngôn
|
大臣の軽率な発言が大きな波紋を呼び、野党から激しい批判を浴びることとなった。
Lời phát ngôn thiếu thận trọng của vị bộ trưởng đã gây ra làn sóng phản ứng lớn, khiến ông hứng chịu sự chỉ trích gay gắt từ phe đối lập.
|
| 672 |
発展
PHÁT TRIỂN
1. (N, ~する) Sự phát triển
|
この町は鉄道が開通したことをきっかけに、商業の中心地として急速に発展を遂げた。
Thị trấn này, nhân cơ hội tuyến đường sắt được khai thông, đã phát triển nhanh chóng để trở thành trung tâm thương mại.
|
| 673 |
発表
PHÁT BIỂU
1. (N, ~する) Sự công bố, phát biểu, trình bày
|
研究成果を学会で発表するにあたり、彼女は何度も資料を練り直した。
Để công bố thành quả nghiên cứu tại hội thảo khoa học, cô ấy đã nhiều lần chỉnh sửa lại tài liệu cho hoàn thiện.
|
| 674 |
判決
PHÁN QUYẾT
1. (N) Phán quyết của tòa án
|
長い裁判の末、裁判所は被告に無罪の判決を言い渡した。
Sau phiên tòa kéo dài, tòa án đã tuyên phán quyết vô tội đối với bị cáo.
|
| 675 |
反戦
PHẢN CHIẾN
1. (N) Sự phản đối chiến tranh, phản chiến
|
戦争の悲惨さを知る人々が各地で反戦運動を展開し、平和を訴え続けている。
Những người thấu hiểu sự thảm khốc của chiến tranh đang triển khai phong trào phản chiến ở khắp nơi và liên tục kêu gọi hòa bình.
|
| 676 |
反対
PHẢN ĐỐI
1. (N, ~する) Sự phản đối
2. (N, Na) Phía đối diện, ngược lại, trái ngược
|
住民の多くが建設計画に反対し、市役所の前で抗議活動を行った。
Phần lớn cư dân đã phản đối kế hoạch xây dựng và tổ chức hoạt động phản đối trước trụ sở thành phố.
予想とは反対に、今年の売り上げは前年を大きく上回る結果となった。
Trái ngược với dự đoán, doanh thu năm nay lại có kết quả vượt xa năm trước.
|
| 677 |
反論
PHẢN LUẬN
1. (N, ~する) Sự phản biện, phản bác
|
相手の主張には論理的な矛盾があったので、私は根拠を示しながら冷静に反論した。
Lập luận của đối phương có mâu thuẫn về mặt logic, nên tôi đã bình tĩnh phản biện trong khi đưa ra căn cứ.
|
| 678 |
否決
PHỦ QUYẾT
1. (N, ~する) Sự bác bỏ, phủ quyết (bằng biểu quyết)
|
提出された法案は賛成多数に至らず、わずかな差で議会において否決された。
Dự luật được đệ trình không đạt được đa số phiếu thuận và đã bị bác bỏ tại nghị viện với cách biệt sít sao.
|
| 679 |
非難
PHI NAN
1. (N, ~する) Sự chỉ trích, lên án, phê phán
|
無責任な対応をした企業は、消費者だけでなく社会全体から厳しく非難された。
Doanh nghiệp xử lý vô trách nhiệm đã bị không chỉ người tiêu dùng mà cả toàn xã hội lên án gay gắt.
|
| 680 |
批判
PHÊ PHÁN
1. (N, ~する) Sự phê phán, chỉ trích
|
政府の新しい政策に対しては、各方面から賛否両論の批判が巻き起こった。
Đối với chính sách mới của chính phủ, đã dấy lên những phê phán với cả hai luồng ý kiến tán thành và phản đối từ nhiều phía.
|
| 681 |
平等
BÌNH ĐẲNG
1. (N, Na) Sự bình đẳng
|
法の下では、身分や財産に関係なく、すべての人が平等に扱われなければならない。
Trước pháp luật, mọi người đều phải được đối xử bình đẳng, không phân biệt thân phận hay tài sản.
|
| 682 |
表明
BIỂU MINH
1. (N, ~する) Sự bày tỏ rõ ràng (quan điểm, lập trường, ý chí)
|
首相は記者会見で、今回の問題について自らの責任を認め、辞任の意向を表明した。
Thủ tướng đã thừa nhận trách nhiệm của bản thân về vấn đề lần này tại cuộc họp báo và bày tỏ rõ ý định từ chức.
|
| 683 |
兵器
BINH KHÍ
1. (N) Vũ khí, binh khí
|
核兵器の廃絶は、人類共通の願いでありながら、実現への道は依然として険しい。
Việc xóa bỏ vũ khí hạt nhân là nguyện vọng chung của nhân loại, song con đường để hiện thực hóa nó vẫn còn vô cùng gian nan.
|
| 684 |
携行
HUỀ HÀNH
1. (N, ~する) Sự mang theo bên mình
|
登山の際は、万一に備えて救急用品や非常食を必ず携行するようにしている。
Khi leo núi, để đề phòng bất trắc, tôi luôn mang theo bên mình bộ dụng cụ cấp cứu và lương thực dự phòng.
|
| 685 |
閉鎖的
BẾ TỎA ĐÍCH
1. (Na) Có tính khép kín, bảo thủ, không cởi mở
|
この村は古くからのしきたりを重んじる閉鎖的な社会で、よそ者が溶け込むのは容易ではない。
Ngôi làng này là một xã hội khép kín coi trọng các tập tục từ xưa, nên người ngoài hòa nhập vào không hề dễ dàng.
|
| 686 |
兵士
BINH SĨ
1. (N) Binh lính, quân sĩ
|
前線に送られた若い兵士たちは、故郷に残してきた家族のことを思い、無事の帰還を祈り続けた。
Những người lính trẻ bị đưa ra tiền tuyến vẫn không ngừng nghĩ về gia đình để lại nơi quê nhà và cầu mong được trở về bình an.
|
| 687 |
平和
BÌNH HÒA
1. (N, Na) Hòa bình
|
戦争の悲劇を二度と繰り返さないために、平和の尊さを次の世代に語り継いでいく必要がある。
Để không bao giờ lặp lại bi kịch chiến tranh một lần nữa, chúng ta cần truyền lại cho thế hệ sau giá trị cao quý của hòa bình.
|
| 688 |
変革
BIẾN CÁCH
1. (N, ~する) Sự cải cách, biến đổi lớn (xã hội, thể chế)
|
急速な技術の進歩は、産業構造そのものに大きな変革をもたらしつつある。
Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ đang mang lại những biến đổi lớn cho chính bản thân cơ cấu ngành công nghiệp.
|
| 689 |
弁護
BIỆN HỘ
1. (N, ~する) Sự biện hộ, bào chữa (cho bị cáo)
|
弁護士は依頼人の利益を守るため、法廷であらゆる証拠を挙げて被告を弁護した。
Luật sư, để bảo vệ lợi ích của thân chủ, đã đưa ra mọi chứng cứ tại tòa để bào chữa cho bị cáo.
|
| 690 |
防衛
PHÒNG VỆ
1. (N, ~する) Sự phòng vệ, phòng thủ
|
自国の領土を防衛することは国家の義務であるが、その手段を巡っては常に議論が絶えない。
Phòng vệ lãnh thổ của nước mình là nghĩa vụ của quốc gia, nhưng xoay quanh phương thức thực hiện thì tranh luận luôn không bao giờ dứt.
|
| 691 |
妨害
PHƯƠNG HẠI
1. (N, ~する) Sự cản trở, gây trở ngại
|
正当な業務を妨害する行為は法律によって罰せられる可能性がある。
Hành vi cản trở công việc hợp pháp có khả năng bị xử phạt theo quy định của pháp luật.
|
| 692 |
冒涜
MẠO ĐỘC
1. (N, ~する) Sự báng bổ, xúc phạm (điều thiêng liêng, thần thánh)
|
故人を侮辱するかのようなその発言は、死者への冒涜であると多くの人の怒りを買った。
Lời phát ngôn như thể sỉ nhục người đã khuất ấy bị coi là sự báng bổ đối với người chết và đã chuốc lấy cơn giận của nhiều người.
|
| 693 |
方針
PHƯƠNG CHÂM
1. (N) Phương châm, đường lối, chính sách
|
新しい社長は、これまでの拡大路線を改め、堅実な経営方針へと大きく舵を切った。
Vị giám đốc mới đã thay đổi đường lối mở rộng từ trước đến nay và chuyển hướng mạnh mẽ sang phương châm kinh doanh vững chắc.
|
| 694 |
膨大
BÀNH ĐẠI
1. (Na) Khổng lồ, đồ sộ, to lớn (số lượng, quy mô)
|
この研究を完成させるには、膨大な量の資料を読み込み、丹念に分析する必要がある。
Để hoàn thành nghiên cứu này, cần phải đọc kỹ một khối lượng tài liệu khổng lồ và phân tích một cách tỉ mỉ.
|
| 695 |
法律
PHÁP LUẬT
1. (N) Pháp luật, luật pháp
|
どんなに時代が変わっても、法律は社会の秩序を保つための最後の砦であり続ける。
Dù thời đại có thay đổi đến đâu, pháp luật vẫn luôn là thành trì cuối cùng để giữ gìn trật tự xã hội.
|
| 696 |
暴力
BẠO LỰC
1. (N) Bạo lực
|
いかなる理由があろうとも、問題を暴力によって解決しようとすることは決して許されない。
Dù có bất kỳ lý do gì đi nữa, việc cố gắng giải quyết vấn đề bằng bạo lực cũng tuyệt đối không thể được tha thứ.
|
| 697 |
母国
MẪU QUỐC
1. (N) Tổ quốc, đất mẹ, quê hương
|
長年の海外生活を経て母国に帰ると、懐かしさとともに言い知れぬ安心感に包まれた。
Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, khi trở về tổ quốc, tôi tràn ngập cảm giác thân thương cùng sự an tâm khó tả thành lời.
|
| 698 |
保守的
BẢO THỦ ĐÍCH
1. (Na) Có tính bảo thủ
|
彼は何事にも保守的で、新しいやり方を取り入れることには常に慎重な態度を崩さない。
Anh ấy bảo thủ trong mọi việc, luôn giữ thái độ thận trọng đối với việc tiếp nhận những cách làm mới.
|
| 699 |
補助
BỔ TRỢ
1. (N, ~する) Sự hỗ trợ, bổ trợ, trợ cấp
|
国は中小企業の設備投資を後押しするため、一定の条件下で補助金を支給している。
Nhà nước cấp tiền trợ cấp với những điều kiện nhất định nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ đầu tư trang thiết bị.
|
| 700 |
本部
BẢN BỘ
1. (N) Trụ sở chính, bộ phận đầu não
|
災害が発生すると直ちに対策本部が設置され、各地の情報が一箇所に集められた。
Khi thảm họa xảy ra, ban chỉ huy phòng chống đã lập tức được thiết lập, và thông tin từ các nơi được tập hợp về một đầu mối.
|