| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 651 | 統制THỐNG CHẾ 1. (N, ~する) Sự kiểm soát, quản chế, thống chế (quyền lực, kinh tế, thông tin) 言動や経済活動などを一定の規律の下に制限・管理すること。 (N, ~する) Control, regulation, suppression (of power, economy, information) | 戦時中は政府が言論を厳しく統制し、国民は自由に意見を述べることができなかった。 Trong thời chiến, chính phủ kiểm soát ngôn luận một cách gắt gao, và người dân không thể tự do bày tỏ ý kiến của mình. During wartime, the government strictly controlled free speech, and citizens were unable to freely express their opinions. |
| 652 | 当選ĐƯƠNG TUYỂN 1. (N, ~する) Việc trúng cử (bầu cử) 1. 選挙で選ばれること。 1. (N, ~する) Winning an election, being elected 2. (N, ~する) Việc trúng giải, trúng tuyển (xổ số, giải thưởng) 2. 宝くじや懸賞などに当たること。 2. (N, ~する) Winning a prize, winning a lottery | 今回の選挙では、無名の新人候補が現職を破って見事に当選を果たした。 Trong cuộc bầu cử lần này, ứng cử viên mới vô danh đã đánh bại đương kim và trúng cử một cách ngoạn mục. In this election, an unknown rookie candidate defeated the incumbent and splendidly won the election. 応募した懸賞に当選し、豪華な旅行券が自宅に届いた。 Tôi đã trúng giải cuộc thi có thưởng mà mình tham gia, và một voucher du lịch sang trọng đã được gửi đến tận nhà. I won the prize contest I applied for, and a luxurious travel voucher arrived at my home. |
| 653 | 統治THỐNG TRỊ 1. (N, ~する) Sự thống trị, cai trị (quốc gia, lãnh thổ) 主権者として国や地域を治めること。 (N, ~する) Governance, rule, reign (of a country or territory) | かつてこの地域は長い間外国の支配下にあり、過酷な植民地統治に苦しめられた。 Trước đây khu vực này từng nằm dưới sự cai trị của nước ngoài trong thời gian dài, và phải chịu đựng sự thống trị thuộc địa hà khắc. In the past, this region was under foreign rule for a long time and suffered from harsh colonial rule. |
| 654 | 尊いTÔN 1. (A) Cao quý, quý giá, đáng kính trọng 価値が非常に高く、敬い大切にすべきである。 (A) Noble, precious, valuable, venerable | 多くの兵士たちが尊い命を犠牲にして、この国の平和を守り抜いたのだ。 Nhiều người lính đã hy sinh sinh mạng quý giá của mình để gìn giữ bằng được nền hòa bình của đất nước này. Many soldiers sacrificed their precious lives to defend the peace of this country to the end. |
| 655 | 投票ĐẦU PHIẾU 1. (N, ~する) Việc bỏ phiếu, cuộc bỏ phiếu 選挙や決議などで票を投じて意思表示をすること。 (N, ~する) Voting, casting a vote | 自分一人くらい投票しなくても変わらないという考え方こそが、民主主義を衰退させる原因となる。 Chính cái suy nghĩ rằng một mình mình không đi bỏ phiếu thì cũng chẳng thay đổi gì mới là nguyên nhân làm suy thoái nền dân chủ. The very mindset that nothing will change even if one person like oneself does not vote is what causes democracy to decline. |
| 656 | 独立ĐỘC LẬP 1. (N, ~する) Sự độc lập (quốc gia) 1. 他国の支配を受けずに、一つの国家となること。 1. (N, ~する) Independence (of a country) 2. (N, ~する) Việc tự lập, ra riêng (kinh tế, sự nghiệp) 2. 他人に頼らず、自分の力で生活や事業を営むこと。 2. (N, ~する) Becoming independent, setting up on one's own (financially, career-wise) | その植民地は長年にわたる激しい抵抗運動の末、ついに宗主国からの独立を勝ち取った。 Thuộc địa đó, sau những phong trào kháng cự dữ dội kéo dài nhiều năm, cuối cùng đã giành được độc lập từ tay mẫu quốc. After years of intense resistance movements, the colony finally won its independence from the suzerain state. 長年勤めた会社を辞め、自分の事務所を構えて独立することを決意した。 Tôi đã quyết tâm nghỉ công ty đã gắn bó nhiều năm, mở văn phòng riêng và ra làm ăn độc lập. I decided to quit the company where I had worked for many years, set up my own office, and become independent. |
| 657 | 途上国ĐỒ THƯỢNG QUỐC 1. (N) Nước đang phát triển 経済や産業の発展がまだ初期段階にある国家。 (N) Developing country, developing nation | 先進国は発展途上国に対して、技術や資金面での支援を積極的に行うべきだという声が高まっている。 Ngày càng nhiều ý kiến cho rằng các nước phát triển nên tích cực hỗ trợ các nước đang phát triển về mặt kỹ thuật và tài chính. Voices are rising that developed countries should actively provide technical and financial support to developing countries. |
| 658 | トラブル— (gốc: trouble) 1. (N) Rắc rối, sự cố, trục trặc 意見の対立や事故などによって生じる揉め事。 (N) Trouble, dispute, problem | 取引先との間で支払いを巡るトラブルが発生し、解決までにかなりの時間を要した。 Đã phát sinh rắc rối liên quan đến việc thanh toán với đối tác làm ăn, và phải mất khá nhiều thời gian mới giải quyết được. A dispute arose with a client over payment, and it took a considerable amount of time to resolve. |
| 659 | 取り締まるTHỦ ĐẾ 1. (V) Quản lý chặt, kiểm soát, xử lý vi phạm (theo pháp luật) 法律や規則の違反がないよう監督し、規制・処分する。 (V) To crack down on, to control, to enforce regulations against (under law) | 警察は年末にかけて、飲酒運転を重点的に取り締まると発表した。 Cảnh sát đã tuyên bố sẽ tập trung xử lý nghiêm hành vi lái xe khi say rượu vào dịp cuối năm. The police announced that they would focus on cracking down on drunk driving towards the end of the year. |
| 660 | 内戦NỘI CHIẾN 1. (N) Nội chiến 同一国家の内部で起こる武力衝突。 (N) Civil war | 長期化する内戦によって国土は荒廃し、多くの人々が故郷を追われて難民となった。 Cuộc nội chiến kéo dài đã khiến đất nước hoang tàn, và nhiều người dân bị buộc phải rời bỏ quê hương trở thành dân tị nạn. Due to the prolonged civil war, the national land was devastated, and many people were driven from their homes to become refugees. |
| 661 | 難民NẠN DÂN 1. (N) Dân tị nạn 政治的理由や戦争・紛争などにより、母国を追われたり逃れたりして他国へ保護を求める人々。 Refugee | 紛争を逃れて隣国に押し寄せた難民たちを、どのように受け入れるかが国際社会の課題となっている。 Việc tiếp nhận như thế nào dòng người tị nạn chạy trốn xung đột đổ về nước láng giềng đang trở thành bài toán của cộng đồng quốc tế. How to accept refugees who have fled conflict and flooded into neighboring countries has become a challenge for the international community. |
| 662 | 任期NHIỆM KÌ 1. (N) Nhiệm kỳ 役職や職務に就いていることが定められている期間。 Term of office, tenure | 大統領の任期は憲法によって定められており、原則として再選は一度までしか認められていない。 Nhiệm kỳ của tổng thống được quy định bởi hiến pháp, và về nguyên tắc chỉ được phép tái đắc cử một lần duy nhất. The president's term of office is stipulated by the constitution, and as a rule, re-election is permitted only once. |
| 663 | 任務NHIỆM VỤ 1. (N) Nhiệm vụ, công tác, sứ mệnh 果たさなければならない立場上の責任や仕事。 Duty, mission, task | 与えられた任務を最後まで遂行するためには、仲間同士の緊密な連携が欠かせない。 Để hoàn thành nhiệm vụ được giao đến cùng thì sự phối hợp chặt chẽ giữa các đồng đội là điều không thể thiếu. In order to carry out the given mission to the end, close coordination among colleagues is essential. |
| 664 | 任命NHÂM MỆNH 1. (N, ~する) Sự bổ nhiệm 特定の役職や官職につかせること。 Appointment, designation | 彼は長年の功績が認められ、新たに設立された部署の責任者に任命された。 Anh ấy được công nhận thành tích nhiều năm và được bổ nhiệm làm người phụ trách bộ phận mới được thành lập. In recognition of his years of achievements, he was appointed head of a newly established department. |
| 665 | 排除BÀI TRỪ 1. (N, ~する) Sự loại bỏ, loại trừ, bài trừ 押しのけて取り除くこと。不要なものや邪魔なものをなくすこと。 Exclusion, removal, elimination | 議論の場では、特定の意見を頭ごなしに排除するのではなく、まず耳を傾ける姿勢が重要だ。 Tại nơi tranh luận, điều quan trọng là thái độ lắng nghe trước đã, chứ không phải gạt bỏ một ý kiến nào đó ngay từ đầu. In a discussion, rather than flatly excluding specific opinions out of hand, an attitude of listening to them first is important. |
| 666 | 賠償BỒI THƯỜNG 1. (N, ~する) Sự bồi thường (thiệt hại) 他人に与えた損害を補い、償うこと。 Compensation, reparation, damages | 裁判所は企業側に過失があったと認め、被害者に多額の損害賠償を支払うよう命じた。 Tòa án đã thừa nhận phía doanh nghiệp có lỗi và ra lệnh phải bồi thường thiệt hại một khoản tiền lớn cho nạn nhân. The court acknowledged negligence on the company's side and ordered them to pay a large amount of damages to the victims. |
| 667 | 図るĐỒ 1. (V) Mưu cầu, tìm cách thực hiện, hướng tới (giải quyết, cải thiện) 事態の解決や実現のために企てたり試みたりすること。 Plan, attempt, strive for, aim at | 経営陣は業績の回復を図るため、思い切った組織改革に踏み切った。 Ban lãnh đạo đã quyết định tiến hành cải tổ tổ chức một cách mạnh mẽ nhằm tìm cách khôi phục kết quả kinh doanh. Management took the decisive step of organizational reform in an effort to bring about a recovery in business performance. |
| 668 | 派遣PHÁI KHIỂN 1. (N, ~する) Sự phái cử, cử đi (nhân viên, quân đội) 任務を与えるなどして、人や部隊を現地へ送り出すこと。 Dispatch, sending, deployment | 国連は紛争地域の治安維持のために、各国から兵士を募って平和維持部隊を派遣した。 Liên Hợp Quốc đã chiêu mộ binh lính từ các nước và phái cử lực lượng gìn giữ hòa bình để duy trì an ninh tại khu vực xung đột. To maintain security in the conflict area, the UN recruited soldiers from various countries and dispatched a peacekeeping force. |
| 669 | 破産PHÁ SẢN 1. (N, ~する) Sự phá sản 財産を失い、債務を支払いきれなくなって事業や生活が立ち行かなくなること。 Bankruptcy, insolvency | 無理な設備投資がたたり、老舗の企業がついに経営に行き詰まって破産に追い込まれた。 Việc đầu tư trang thiết bị quá sức đã gây hậu quả, khiến một doanh nghiệp lâu đời cuối cùng bế tắc trong kinh doanh và bị đẩy đến chỗ phá sản. Excessive capital investment backfired, and the long-established company finally reached a management deadlock and was driven into bankruptcy. |
| 670 | 罰PHẠT 1. (N) Hình phạt, sự trừng phạt 違反行為や悪事に対する懲らしめや咎め。 Punishment, penalty | 規則を破った者には相応の罰が与えられるべきだが、その重さは慎重に判断しなければならない。 Người vi phạm quy tắc đáng phải nhận hình phạt tương xứng, nhưng mức độ nặng nhẹ thì cần phải cân nhắc thận trọng. Those who break the rules should be given appropriate punishment, but its severity must be judged carefully. |
| 671 | 発言PHÁT NGÔN 1. (N, ~する) Lời phát biểu, phát ngôn 口を開いて意見や言葉を述べること。また、その言葉。 Statement, remark, utterance | 大臣の軽率な発言が大きな波紋を呼び、野党から激しい批判を浴びることとなった。 Lời phát ngôn thiếu thận trọng của vị bộ trưởng đã gây ra làn sóng phản ứng lớn, khiến ông hứng chịu sự chỉ trích gay gắt từ phe đối lập. The minister's reckless remark caused a big stir and met with fierce criticism from opposition parties. |
| 672 | 発展PHÁT TRIỂN 1. (N, ~する) Sự phát triển 物事の勢いや規模が伸びて、より良い状態や次の段階へ広がる・進むこと。 Development, expansion, growth | この町は鉄道が開通したことをきっかけに、商業の中心地として急速に発展を遂げた。 Thị trấn này, nhân cơ hội tuyến đường sắt được khai thông, đã phát triển nhanh chóng để trở thành trung tâm thương mại. Triggered by the opening of the railway, this town rapidly developed as a commercial center. |
| 673 | 発表PHÁT BIỂU 1. (N, ~する) Sự công bố, phát biểu, trình bày 世間や公の場で説や結果などを知らせること。 Announcement, presentation, publication | 研究成果を学会で発表するにあたり、彼女は何度も資料を練り直した。 Để công bố thành quả nghiên cứu tại hội thảo khoa học, cô ấy đã nhiều lần chỉnh sửa lại tài liệu cho hoàn thiện. In presenting her research findings at an academic conference, she reworked her materials many times. |
| 674 | 判決PHÁN QUYẾT 1. (N) Phán quyết của tòa án 裁判所が事件に対して下す法律上の判断。 Judgement, ruling, verdict | 長い裁判の末、裁判所は被告に無罪の判決を言い渡した。 Sau phiên tòa kéo dài, tòa án đã tuyên phán quyết vô tội đối với bị cáo. After a long trial, the court handed down a verdict of not guilty to the defendant. |
| 675 | 反戦PHẢN CHIẾN 1. (N) Sự phản đối chiến tranh, phản chiến 戦争に反対すること。 Anti-war, opposition to war | 戦争の悲惨さを知る人々が各地で反戦運動を展開し、平和を訴え続けている。 Những người thấu hiểu sự thảm khốc của chiến tranh đang triển khai phong trào phản chiến ở khắp nơi và liên tục kêu gọi hòa bình. People who know the tragic nature of war are launching anti-war movements everywhere and continuing to appeal for peace. |
| 676 | 反対PHẢN ĐỐI 1. (N, ~する) Sự phản đối 1. 意見や提案などに従いかねて拒否・対抗すること。 1. Opposition, objection 2. (N, Na) Phía đối diện, ngược lại, trái ngược 2. 位置や向き、性質や状態が裏返し・逆であること。 2. Opposite, reverse, contrary | 住民の多くが建設計画に反対し、市役所の前で抗議活動を行った。 Phần lớn cư dân đã phản đối kế hoạch xây dựng và tổ chức hoạt động phản đối trước trụ sở thành phố. Many of the residents opposed the construction plan and held a protest in front of the city hall. 予想とは反対に、今年の売り上げは前年を大きく上回る結果となった。 Trái ngược với dự đoán, doanh thu năm nay lại có kết quả vượt xa năm trước. Contrary to expectations, this year's sales significantly exceeded those of the previous year. |
| 677 | 反論PHẢN LUẬN 1. (N, ~する) Sự phản biện, phản bác 相手の説や主張に対して反対の意見を述べること。 Refutation, rebuttal, counterargument | 相手の主張には論理的な矛盾があったので、私は根拠を示しながら冷静に反論した。 Lập luận của đối phương có mâu thuẫn về mặt logic, nên tôi đã bình tĩnh phản biện trong khi đưa ra căn cứ. Because there was a logical contradiction in the opponent's argument, I calmly countered while presenting evidence. |
| 678 | 否決PHỦ QUYẾT 1. (N, ~する) Sự bác bỏ, phủ quyết (bằng biểu quyết) 議案などを会議で取り上げない・不採用と決めること。 Rejection, rejection by vote, voted down | 提出された法案は賛成多数に至らず、わずかな差で議会において否決された。 Dự luật được đệ trình không đạt được đa số phiếu thuận và đã bị bác bỏ tại nghị viện với cách biệt sít sao. The submitted bill did not reach a majority in favor and was rejected in parliament by a narrow margin. |
| 679 | 非難PHI NAN 1. (N, ~する) Sự chỉ trích, lên án, phê phán 人の過ちや欠点を取り上げて強く責めること。 Blame, criticism, condemnation | 無責任な対応をした企業は、消費者だけでなく社会全体から厳しく非難された。 Doanh nghiệp xử lý vô trách nhiệm đã bị không chỉ người tiêu dùng mà cả toàn xã hội lên án gay gắt. The company that handled things irresponsibly was severely criticized not only by consumers but by society as a whole. |
| 680 | 批判PHÊ PHÁN 1. (N, ~する) Sự phê phán, chỉ trích 物事の良し悪しを判定して評価すること。また、誤りや欠点を指摘すること。 Criticism, critique, censure | 政府の新しい政策に対しては、各方面から賛否両論の批判が巻き起こった。 Đối với chính sách mới của chính phủ, đã dấy lên những phê phán với cả hai luồng ý kiến tán thành và phản đối từ nhiều phía. Regarding the government's new policy, criticism with mixed reactions arose from various quarters. |
| 681 | 平等BÌNH ĐẲNG 1. (N, Na) Sự bình đẳng 権利や扱いなどが偏りなく、皆同じであること。 equality; fairness | 法の下では、身分や財産に関係なく、すべての人が平等に扱われなければならない。 Trước pháp luật, mọi người đều phải được đối xử bình đẳng, không phân biệt thân phận hay tài sản. Under the law, all people must be treated equally, regardless of social status or wealth. |
| 682 | 表明BIỂU MINH 1. (N, ~する) Sự bày tỏ rõ ràng (quan điểm, lập trường, ý chí) 自分の意見や考えなどを公にはっきりと示し伝えること。 expression; declaration; announcement | 首相は記者会見で、今回の問題について自らの責任を認め、辞任の意向を表明した。 Thủ tướng đã thừa nhận trách nhiệm của bản thân về vấn đề lần này tại cuộc họp báo và bày tỏ rõ ý định từ chức. At the press conference, the Prime Minister acknowledged his responsibility regarding this issue and expressed his intention to resign. |
| 683 | 兵器BINH KHÍ 1. (N) Vũ khí, binh khí 戦争や戦闘に用いる器具や装置。 weapon; arms; armament | 核兵器の廃絶は、人類共通の願いでありながら、実現への道は依然として険しい。 Việc xóa bỏ vũ khí hạt nhân là nguyện vọng chung của nhân loại, song con đường để hiện thực hóa nó vẫn còn vô cùng gian nan. While the abolition of nuclear weapons is a common wish of humanity, the path to achieving it remains steep. |
| 684 | 携行HUỀ HÀNH 1. (N, ~する) Sự mang theo bên mình 品物や道具などを身につけたり手に持ったりして持ち運ぶこと。 carrying (on one's person); carrying along | 登山の際は、万一に備えて救急用品や非常食を必ず携行するようにしている。 Khi leo núi, để đề phòng bất trắc, tôi luôn mang theo bên mình bộ dụng cụ cấp cứu và lương thực dự phòng. When mountain climbing, I always make sure to carry first-aid supplies and emergency rations just in case. |
| 685 | 閉鎖的BẾ TỎA ĐÍCH 1. (Na) Có tính khép kín, bảo thủ, không cởi mở 外部からのものを受け入れず、閉じこもりがちであるさま。 closed; insular; exclusive | この村は古くからのしきたりを重んじる閉鎖的な社会で、よそ者が溶け込むのは容易ではない。 Ngôi làng này là một xã hội khép kín coi trọng các tập tục từ xưa, nên người ngoài hòa nhập vào không hề dễ dàng. This village is a closed society that values age-old customs, so it is not easy for outsiders to blend in. |
| 686 | 兵士BINH SĨ 1. (N) Binh lính, quân sĩ 軍隊に所属し、戦闘などの任務に従事する者。 soldier; enlisted person | 前線に送られた若い兵士たちは、故郷に残してきた家族のことを思い、無事の帰還を祈り続けた。 Những người lính trẻ bị đưa ra tiền tuyến vẫn không ngừng nghĩ về gia đình để lại nơi quê nhà và cầu mong được trở về bình an. The young soldiers sent to the front lines kept thinking of the families they left behind in their hometowns and prayed for their safe return. |
| 687 | 平和BÌNH HÒA 1. (N, Na) Hòa bình 戦争や紛争がなく、世の中がおだやかに治まっている状態。 peace; harmony | 戦争の悲劇を二度と繰り返さないために、平和の尊さを次の世代に語り継いでいく必要がある。 Để không bao giờ lặp lại bi kịch chiến tranh một lần nữa, chúng ta cần truyền lại cho thế hệ sau giá trị cao quý của hòa bình. In order never to repeat the tragedy of war, we need to pass down the preciousness of peace to the next generation. |
| 688 | 変革BIẾN CÁCH 1. (N, ~する) Sự cải cách, biến đổi lớn (xã hội, thể chế) これまでの仕組みや状態を大きく変えて新しくすること。 reform; transformation; radical change | 急速な技術の進歩は、産業構造そのものに大きな変革をもたらしつつある。 Sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ đang mang lại những biến đổi lớn cho chính bản thân cơ cấu ngành công nghiệp. Rapid technological progress is bringing about major transformations to the industrial structure itself. |
| 689 | 弁護BIỆN HỘ 1. (N, ~する) Sự biện hộ, bào chữa (cho bị cáo) 裁判などで、被告人や依頼者の立場を助けるために意見を述べ主張すること。 defense; advocacy; pleading | 弁護士は依頼人の利益を守るため、法廷であらゆる証拠を挙げて被告を弁護した。 Luật sư, để bảo vệ lợi ích của thân chủ, đã đưa ra mọi chứng cứ tại tòa để bào chữa cho bị cáo. To protect the client's interests, the lawyer cited all kinds of evidence in court to defend the accused. |
| 690 | 防衛PHÒNG VỆ 1. (N, ~する) Sự phòng vệ, phòng thủ 敵の攻撃や侵入から自分や国をまもり防ぐこと。 defense; protection; safeguarding | 自国の領土を防衛することは国家の義務であるが、その手段を巡っては常に議論が絶えない。 Phòng vệ lãnh thổ của nước mình là nghĩa vụ của quốc gia, nhưng xoay quanh phương thức thực hiện thì tranh luận luôn không bao giờ dứt. Defending one's own country's territory is a duty of the state, but discussions surrounding the means to do so are constantly ongoing. |
| 691 | 妨害PHƯƠNG HẠI 1. (N, ~する) Sự cản trở, gây trở ngại 他人の行動や事の進行を邪魔して妨げること。 obstruction; interference; disturbance | 正当な業務を妨害する行為は法律によって罰せられる可能性がある。 Hành vi cản trở công việc hợp pháp có khả năng bị xử phạt theo quy định của pháp luật. Acts that interfere with legitimate business operations may be punished by law. |
| 692 | 冒涜MẠO ĐỘC 1. (N, ~する) Sự báng bổ, xúc phạm (điều thiêng liêng, thần thánh) 神聖なものや尊厳あるものをけがし、おとしめること。 blasphemy; desecration; profanation | 故人を侮辱するかのようなその発言は、死者への冒涜であると多くの人の怒りを買った。 Lời phát ngôn như thể sỉ nhục người đã khuất ấy bị coi là sự báng bổ đối với người chết và đã chuốc lấy cơn giận của nhiều người. That remark, which seemed to insult the deceased, was considered a desecration to the dead and drew the anger of many people. |
| 693 | 方針PHƯƠNG CHÂM 1. (N) Phương châm, đường lối, chính sách 物事を行っていく上での目ざす方向や取られる計画。 policy; course of action; guideline | 新しい社長は、これまでの拡大路線を改め、堅実な経営方針へと大きく舵を切った。 Vị giám đốc mới đã thay đổi đường lối mở rộng từ trước đến nay và chuyển hướng mạnh mẽ sang phương châm kinh doanh vững chắc. The new president revised the expansionist path taken so far and made a major shift toward a sound management policy. |
| 694 | 膨大BÀNH ĐẠI 1. (Na) Khổng lồ, đồ sộ, to lớn (số lượng, quy mô) 数量や規模などが非常に大きく、増え広がっているさま。 enormous; vast; massive | この研究を完成させるには、膨大な量の資料を読み込み、丹念に分析する必要がある。 Để hoàn thành nghiên cứu này, cần phải đọc kỹ một khối lượng tài liệu khổng lồ và phân tích một cách tỉ mỉ. To complete this research, it is necessary to read an enormous amount of materials and analyze them meticulously. |
| 695 | 法律PHÁP LUẬT 1. (N) Pháp luật, luật pháp 社会の秩序を守るために国家によって定められた規範。 law; statute; legislation | どんなに時代が変わっても、法律は社会の秩序を保つための最後の砦であり続ける。 Dù thời đại có thay đổi đến đâu, pháp luật vẫn luôn là thành trì cuối cùng để giữ gìn trật tự xã hội. No matter how times change, law will continue to be the last stronghold for maintaining social order. |
| 696 | 暴力BẠO LỰC 1. (N) Bạo lực 他人の身体や財産に危害を加える乱暴な力。 violence; brute force | いかなる理由があろうとも、問題を暴力によって解決しようとすることは決して許されない。 Dù có bất kỳ lý do gì đi nữa, việc cố gắng giải quyết vấn đề bằng bạo lực cũng tuyệt đối không thể được tha thứ. No matter what the reason may be, attempting to solve problems through violence is strictly unacceptable. |
| 697 | 母国MẪU QUỐC 1. (N) Tổ quốc, đất mẹ, quê hương 自分が生まれ育った国、または自分の国籍がある国。 motherland; home country; homeland | 長年の海外生活を経て母国に帰ると、懐かしさとともに言い知れぬ安心感に包まれた。 Sau nhiều năm sống ở nước ngoài, khi trở về tổ quốc, tôi tràn ngập cảm giác thân thương cùng sự an tâm khó tả thành lời. Upon returning to my motherland after living abroad for many years, I was enveloped in nostalgia and an indescribable sense of relief. |
| 698 | 保守的BẢO THỦ ĐÍCH 1. (Na) Có tính bảo thủ 従来の考え方や習慣を守ろうとし、急な変化を嫌うさま。 conservative; traditional | 彼は何事にも保守的で、新しいやり方を取り入れることには常に慎重な態度を崩さない。 Anh ấy bảo thủ trong mọi việc, luôn giữ thái độ thận trọng đối với việc tiếp nhận những cách làm mới. He is conservative in everything and never lets down his cautious attitude toward adopting new ways. |
| 699 | 補助BỔ TRỢ 1. (N, ~する) Sự hỗ trợ, bổ trợ, trợ cấp 足りない部分を補って助けること、またはその費用。 assistance; aid; subsidy; support | 国は中小企業の設備投資を後押しするため、一定の条件下で補助金を支給している。 Nhà nước cấp tiền trợ cấp với những điều kiện nhất định nhằm hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ đầu tư trang thiết bị. To back capital investment by small and medium-sized enterprises, the government provides subsidies under certain conditions. |
| 700 | 本部BẢN BỘ 1. (N) Trụ sở chính, bộ phận đầu não 組織や活動において、全体の指図や管理を行う中心となる場所。 headquarters; central office | 災害が発生すると直ちに対策本部が設置され、各地の情報が一箇所に集められた。 Khi thảm họa xảy ra, ban chỉ huy phòng chống đã lập tức được thiết lập, và thông tin từ các nơi được tập hợp về một đầu mối. When a disaster struck, a disaster response headquarters was immediately set up, and information from various regions was gathered in one location. |
Bộ nguồn của Trí Lữ có 3.069 mục, chia thành 62 bài. Câu ví dụ Nhật được đối chiếu và hiệu đính; đây là học liệu bổ trợ, không phải danh sách từ chính thức của JASSO.
Trí Lữの資料に基づく3,069語を62課に分けています。日本語の例文を照合し、必要な誤りを修正しています。JASSOの公式語彙表ではなく、補助教材です。
The Trí Lữ source contains 3,069 entries across 62 lessons. Japanese examples have been checked against the source and corrected where needed. This is supplementary study material, not an official JASSO vocabulary list.
Flashcard