Phần học gồm 50 từ (STT 701–750). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 701 |
賄賂
HỐI LỘ
1. (N) Của hối lộ, việc hối lộ, sự đút lót
|
有力政治家が建設会社から多額の賄賂を受け取っていた疑いで逮捕され、政界に激震が走った。
Một chính trị gia có thế lực bị bắt vì tình nghi đã nhận khoản hối lộ lớn từ công ty xây dựng, gây chấn động mạnh trong chính giới.
|
| 702 |
摩擦
MA SÁT
1. (N, ~する) Sự ma sát, sự cọ xát
2. (N) Sự xích mích, bất đồng, mâu thuẫn
|
物体の表面が滑らかであるほど、摩擦抵抗が小さくなり、物は動きやすくなる。
Bề mặt vật thể càng trơn nhẵn thì lực cản ma sát càng nhỏ, và vật càng dễ chuyển động.
両国間の貿易摩擦は年々深刻化し、ついに関税を巡る報復合戦にまで発展した。
Xích mích thương mại giữa hai nước ngày càng trở nên nghiêm trọng, và cuối cùng leo thang thành cuộc đối đầu trả đũa lẫn nhau xoay quanh thuế quan.
|
| 703 |
守る
THỦ
1. (V) Bảo vệ, che chở
2. (V) Giữ, tuân thủ (luật lệ, lời hứa)
|
親は自分の身を犠牲にしてでも、子供を危険から守ろうとするものだ。
Cha mẹ là những người sẵn sàng hy sinh cả bản thân mình để bảo vệ con cái khỏi nguy hiểm.
一度交わした約束は、どんなに困難な状況になっても最後まで守り抜くべきだ。
Lời hứa một khi đã trao đi thì dù có rơi vào hoàn cảnh khó khăn đến đâu cũng phải giữ trọn đến cùng.
|
| 704 |
未遂
VỊ TOẠI
1. (N) (Tội phạm) bất thành, không thực hiện được đến cùng
|
犯人は殺人未遂の罪に問われたが、被害者が一命を取り留めたため量刑は軽減された。
Hung thủ bị truy tố tội giết người bất thành, nhưng do nạn nhân giữ được mạng sống nên mức án đã được giảm nhẹ.
|
| 705 |
導く
ĐẠO
1. (V) Hướng dẫn, dẫn dắt
2. (V) Đưa đến, dẫn tới (kết luận, kết quả)
|
経験豊かな監督が若い選手たちを巧みに導き、チームを初優勝へと導いた。
Vị huấn luyện viên giàu kinh nghiệm đã khéo léo dẫn dắt các cầu thủ trẻ, đưa đội bóng đến chức vô địch đầu tiên.
数多くの実験結果を総合的に分析した上で、研究者は一つの重要な結論を導き出した。
Sau khi phân tích tổng hợp vô số kết quả thí nghiệm, nhà nghiên cứu đã rút ra một kết luận quan trọng.
|
| 706 |
密接
MẬT TIẾP
1. (Na, N) Mật thiết, gần gũi, khăng khít
|
気候変動と自然災害の増加とは、密接に関連していると多くの専門家が指摘している。
Nhiều chuyên gia chỉ ra rằng biến đổi khí hậu và sự gia tăng thiên tai có mối liên hệ mật thiết với nhau.
|
| 707 |
認める
NHẬN
1. (V) Thừa nhận, công nhận
2. (V) Chấp nhận, cho phép
|
彼は当初容疑を否認していたが、決定的な証拠を突きつけられ、ついに犯行を認めた。
Ban đầu anh ta phủ nhận cáo buộc, nhưng khi bị đưa ra bằng chứng quyết định, cuối cùng đã thừa nhận hành vi phạm tội.
上司に何度も掛け合った結果、ようやく在宅勤務が正式に認められることになった。
Sau nhiều lần thương lượng với cấp trên, cuối cùng hình thức làm việc tại nhà đã được chính thức cho phép.
|
| 708 |
未満
VỊ MÃN
1. (N) Dưới, chưa đủ, chưa tới (một mức nào đó)
|
この遊園地では、身長が一メートル未満の子供は保護者の同伴なしに乗り物に乗ることができない。
Tại khu vui chơi này, trẻ em cao dưới một mét không được tự đi các trò chơi mà không có người giám hộ đi cùng.
|
| 709 |
無効
VÔ HIỆU
1. (Na, N) Vô hiệu, không có hiệu lực
|
記入漏れや署名のない書類は無効とみなされ、受け付けてもらえないので注意が必要だ。
Cần lưu ý rằng giấy tờ bị bỏ sót thông tin hoặc không có chữ ký sẽ bị coi là vô hiệu và không được tiếp nhận.
|
| 710 |
無償
VÔ THƯỜNG
1. (N) Miễn phí, không đòi hỏi bồi thường, vô vị lợi
|
被災地では、多くのボランティアが報酬を求めず無償で復興支援活動に取り組んでいる。
Tại vùng bị thiên tai, nhiều tình nguyện viên đang nỗ lực tham gia hoạt động hỗ trợ tái thiết một cách miễn phí, không đòi hỏi thù lao.
|
| 711 |
無断
VÔ ĐOẠN
1. (N) Việc tự tiện làm gì đó mà không xin phép, không báo trước
|
他人の著作物を無断で複製し販売することは、法律で固く禁じられている。
Việc tự ý sao chép và bán tác phẩm của người khác mà không xin phép bị pháp luật nghiêm cấm.
|
| 712 |
名誉
DANH DỰ
1. (Na, N) Danh dự, thanh danh, vinh dự
|
事実無根の報道によって名誉を傷つけられたとして、彼は新聞社を相手に訴訟を起こした。
Cho rằng danh dự của mình bị tổn hại bởi bài báo hoàn toàn vô căn cứ, anh ta đã khởi kiện tòa soạn báo.
|
| 713 |
催す
THÔI
1. (V) Tổ chức (sự kiện, buổi lễ)
2. (V) Cảm thấy, dâng lên (buồn ngủ, buồn nôn)
|
創立百周年を記念して、大学は盛大な式典を催すことになった。
Để kỷ niệm một trăm năm thành lập, trường đại học đã quyết định tổ chức một buổi lễ long trọng.
慣れない船旅で激しい揺れが続き、私は次第に吐き気を催してきた。
Trong chuyến đi tàu biển không quen, những cú lắc lư dữ dội kéo dài khiến tôi dần dần cảm thấy buồn nôn.
|
| 714 |
破る
PHÁ
1. (V) Làm rách, xé
2. (V) Phá vỡ, vi phạm (lời hứa, luật lệ, kỷ lục)
3. (V) Đánh bại, hạ gục
|
急いで封筒を破って中の手紙を取り出すと、そこには思いがけない知らせが書かれていた。
Khi vội vàng xé phong bì lấy lá thư bên trong ra, thì thấy trong đó ghi một tin tức không ngờ tới.
チームの主力選手が、長年破られることのなかった世界記録をついに破った。
Cầu thủ chủ lực của đội cuối cùng đã phá kỷ lục thế giới vốn nhiều năm chưa từng bị xô đổ.
格下と見られていたチームが、優勝候補の強豪を破って決勝戦に進出した。
Đội bóng bị xem là cửa dưới đã đánh bại đội mạnh được coi là ứng viên vô địch để tiến vào trận chung kết.
|
| 715 |
唯一
DUY NHẤT
1. (N) Duy nhất, độc nhất
|
長年の研究の末、この病気を完治させる唯一の方法がついに発見された。
Sau nhiều năm nghiên cứu, phương pháp duy nhất chữa khỏi hoàn toàn căn bệnh này cuối cùng đã được tìm ra.
|
| 716 |
有効
HỮU HIỆU
1. (Na, N) Có hiệu quả, có hiệu lực
|
この割引券は来月末まで有効ですので、お早めにご利用ください。
Phiếu giảm giá này có hiệu lực đến cuối tháng sau, vậy nên xin quý khách hãy sử dụng sớm.
|
| 717 |
有罪
HỮU TỘI
1. (N) Có tội
|
長期にわたる審理の末、裁判所は被告に有罪判決を言い渡した。
Sau quá trình xét xử kéo dài, tòa án đã tuyên bản án có tội đối với bị cáo.
|
| 718 |
委ねる
ỦY
1. (V) Giao phó, ủy thác, phó mặc
|
最終的な判断は現場の責任者に委ねることにし、本部は口出しを控えた。
Quyết định cuối cùng được giao phó cho người phụ trách tại hiện trường, còn trụ sở chính thì hạn chế can thiệp.
|
| 719 |
予測
DỰ TRẮC
1. (N, ~する) Sự dự đoán, ước tính, dự báo
|
専門家の予測に反して景気の回復は遅れ、多くの企業が厳しい経営を強いられている。
Trái với dự đoán của các chuyên gia, đà phục hồi kinh tế bị chậm lại, khiến nhiều doanh nghiệp buộc phải kinh doanh trong điều kiện khó khăn.
|
| 720 |
呼びかける
HÔ
1. (V) Kêu gọi, hiệu triệu, lên tiếng kêu gọi
|
市長は記者会見で、市民一人ひとりに節電への協力を強く呼びかけた。
Tại buổi họp báo, thị trưởng đã mạnh mẽ kêu gọi từng người dân chung tay tiết kiệm điện.
|
| 721 |
リーダー
— (gốc: leader)
1. (N) Người lãnh đạo, người đứng đầu, thủ lĩnh
|
優れたリーダーとは、自ら先頭に立つだけでなく、部下の意見にも耳を傾ける人物のことだ。
Một nhà lãnh đạo xuất sắc không chỉ là người tự mình đứng ở tuyến đầu, mà còn là người biết lắng nghe ý kiến của cấp dưới.
|
| 722 |
力量
LỰC LƯỢNG
1. (N) Năng lực, khả năng, thực lực
|
この難しい交渉をまとめ上げたことで、彼の外交官としての力量が改めて証明された。
Việc dàn xếp ổn thỏa cuộc đàm phán khó khăn này một lần nữa chứng minh thực lực của anh ta trong vai trò một nhà ngoại giao.
|
| 723 |
離脱
LI THOÁT
1. (N, ~する) Sự rời khỏi, rút khỏi (tổ chức), ly khai
|
その国が経済同盟からの離脱を正式に表明したことで、周辺諸国に大きな波紋が広がった。
Việc nước đó chính thức tuyên bố rút khỏi liên minh kinh tế đã gây ra làn sóng dư luận lớn lan rộng khắp các quốc gia lân cận.
|
| 724 |
立候補
LẬP HẬU BỔ
1. (N, ~する) Sự ứng cử, việc ra ứng cử
|
長年地域活動に尽力してきた彼女は、周囲の強い要請を受けて市長選に立候補した。
Bà ấy, người đã tận tâm hoạt động vì cộng đồng nhiều năm, đã ra ứng cử chức thị trưởng trước sự đề nghị tha thiết của những người xung quanh.
|
| 725 |
良好
LƯƠNG HẢO
1. (Na, N) Tốt đẹp, thuận lợi, khỏe mạnh
|
手術後の経過は極めて良好で、患者は予定より早く退院できる見込みだ。
Diễn biến sau ca phẫu thuật rất tốt, và dự kiến bệnh nhân có thể xuất viện sớm hơn so với kế hoạch.
|
| 726 |
例外
LỆ NGOẠI
1. (N) Ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ
|
社内の規則は誰に対しても平等に適用されるべきで、役職が高いからといって例外は認められない。
Nội quy công ty cần được áp dụng bình đẳng với tất cả mọi người, không thể vì có chức vụ cao mà được hưởng ngoại lệ.
|
| 727 |
冷戦
LÃNH CHIẾN
1. (N) Chiến tranh Lạnh
|
冷戦時代には、二つの大国が直接戦火を交えることなく、激しい軍備拡張競争を繰り広げた。
Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, hai cường quốc không trực tiếp giao tranh nhưng lại lao vào cuộc chạy đua vũ trang khốc liệt.
|
| 728 |
和解
HÒA GIẢI
1. (N, ~する) Sự hòa giải, sự làm lành
|
長年対立を続けてきた両者は、第三者の仲介によってようやく和解に至った。
Hai bên vốn đối đầu suốt nhiều năm cuối cùng đã đi đến hòa giải nhờ sự trung gian của bên thứ ba.
|
| 729 |
分かれる
PHÂN
1. (V) Bị chia ra, phân ra, tách ra
|
その法案の是非を巡っては、専門家の間でも賛否が大きく分かれている。
Xung quanh chuyện nên hay không nên thông qua dự luật đó, ngay cả giữa các chuyên gia ý kiến tán thành và phản đối cũng chia rẽ sâu sắc.
|
| 730 |
相次ぐ
TƯƠNG THỨ
1. (V) Xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau
|
記録的な猛暑が続く中、各地で熱中症による救急搬送が相次いでいる。
Trong bối cảnh nắng nóng kỷ lục kéo dài, các vụ cấp cứu do say nắng đang xảy ra liên tiếp ở khắp nơi.
|
| 731 |
赤字
XÍCH TỰ
1. (N) Thâm hụt, thua lỗ, số âm (trong kinh doanh)
|
原材料の高騰と売上の減少が重なり、その企業は三期連続の赤字に陥った。
Giá nguyên liệu tăng vọt cộng với doanh thu sụt giảm khiến doanh nghiệp đó rơi vào thua lỗ ba kỳ liên tiếp.
|
| 732 |
預かる
DỰ
1. (V) Trông nom, chăm sóc, giữ hộ
|
出張の間、隣の家の方に大切な荷物を預かってもらうことにした。
Trong thời gian đi công tác, tôi đã nhờ người hàng xóm giữ hộ kiện hàng quan trọng.
|
| 733 |
与える
DỮ
1. (V) Cung cấp, ban cho, trao cho
2. (V) Gây ra, tạo ra (ảnh hưởng, tác động)
|
社長は功績を挙げた社員に特別賞与を与え、その労をねぎらった。
Giám đốc đã trao thưởng đặc biệt cho nhân viên có thành tích và ghi nhận công sức của họ.
幼少期の家庭環境は、人格の形成に極めて大きな影響を与えると言われている。
Người ta nói rằng môi trường gia đình thời thơ ấu có ảnh hưởng vô cùng lớn đến sự hình thành nhân cách.
|
| 734 |
扱う
TRÁP
1. (V) Xử lý, đối xử, tiếp đãi
2. (V) Bán, kinh doanh mặt hàng nào đó
|
この機械は非常に精密にできているので、扱う際には細心の注意が必要だ。
Cỗ máy này được chế tạo vô cùng tinh vi, nên khi sử dụng cần phải hết sức cẩn thận.
この店では輸入食品を専門に扱っており、珍しい調味料も手に入る。
Cửa hàng này chuyên kinh doanh thực phẩm nhập khẩu, và có thể mua được cả những loại gia vị hiếm.
|
| 735 |
アフターサービス
— (gốc: after service)
1. (N) Dịch vụ hậu mãi, dịch vụ sau bán hàng
|
価格が多少高くても、充実したアフターサービスがあるメーカーの製品を選ぶ消費者は少なくない。
Không ít người tiêu dùng chọn sản phẩm của hãng có dịch vụ hậu mãi chu đáo, dù giá có nhỉnh hơn đôi chút.
|
| 736 |
安定
AN ĐỊNH
1. (Na, N, ~する) Sự ổn định, ổn định
|
物価が安定し、雇用も確保されてこそ、人々は将来に希望を持って暮らすことができる。
Chỉ khi giá cả ổn định và việc làm được đảm bảo thì người dân mới có thể sống với niềm hy vọng vào tương lai.
|
| 737 |
委託
ỦY THÁC
1. (N, ~する) Sự ủy thác, giao phó (công việc, nghiệp vụ)
|
自治体は施設の運営を民間企業に委託することで、経費の削減を図った。
Chính quyền địa phương đã ủy thác việc vận hành cơ sở cho doanh nghiệp tư nhân nhằm cắt giảm chi phí.
|
| 738 |
著しい
TRỨ
1. (A) Rõ rệt, đáng kể, nổi bật
|
ここ数年の人工知能技術の進歩は著しく、私たちの生活を急速に変えつつある。
Sự tiến bộ của công nghệ trí tuệ nhân tạo trong vài năm gần đây là rất rõ rệt, và đang nhanh chóng thay đổi cuộc sống của chúng ta.
|
| 739 |
市場
THỊ TRƯỜNG
1. (N) Thị trường
2. (N) Chợ, khu chợ
|
新興国の急速な経済成長に伴い、世界の自動車市場は大きく変化している。
Cùng với sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của các nước mới nổi, thị trường ô tô thế giới đang thay đổi mạnh mẽ.
早朝の魚市場は、威勢のいい掛け声と競りの熱気に包まれていた。
Khu chợ cá lúc sáng sớm ngập tràn những tiếng rao đầy khí thế và bầu không khí sôi động của phiên đấu giá.
|
| 740 |
一致
NHẤT TRÍ
1. (N, ~する) Sự nhất trí, thống nhất, trùng khớp
|
現場に残されていた指紋と容疑者の指紋が完全に一致したことで、捜査は大きく進展した。
Việc dấu vân tay để lại tại hiện trường hoàn toàn trùng khớp với dấu vân tay của nghi phạm đã giúp công tác điều tra tiến triển vượt bậc.
|
| 741 |
イノベーション
— (gốc: innovation)
1. (N) Sự đổi mới, cách tân, sáng tạo đột phá
|
企業が激しい競争を勝ち抜くためには、絶え間ないイノベーションによって新たな価値を生み出し続ける必要がある。
Để vượt lên trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp cần phải không ngừng tạo ra giá trị mới thông qua sự đổi mới liên tục.
|
| 742 |
依頼
Y LẠI
1. (N, ~する) Sự yêu cầu, nhờ vả, ủy thác
|
締め切りが迫っていたため、急な原稿執筆の依頼を断らざるを得なかった。
Vì hạn chót đã cận kề nên tôi buộc phải từ chối lời nhờ viết bản thảo gấp.
|
| 743 |
インフォメーション
— (gốc: information)
1. (N) Thông tin, quầy thông tin
|
駅の構内で道に迷ったら、まずインフォメーションへ行って係員に尋ねるとよい。
Nếu bị lạc đường trong nhà ga, trước hết nên đến quầy thông tin để hỏi nhân viên phụ trách.
|
| 744 |
インフレ
— (gốc: inflation)
1. (N) Lạm phát
|
急激なインフレによって物価が高騰し、年金生活者の家計は大きな打撃を受けている。
Lạm phát tăng vọt khiến giá cả leo thang, và ngân sách gia đình của những người sống bằng lương hưu chịu cú sốc lớn.
|
| 745 |
請け負う
THỈNH PHỤ
1. (V) Đảm nhận, nhận thầu (công việc, công trình)
|
その中小企業は、大手メーカーから部品の製造を一手に請け負っている。
Doanh nghiệp vừa và nhỏ đó nhận thầu toàn bộ việc chế tạo linh kiện cho hãng sản xuất lớn.
|
| 746 |
承る
THỪA
1. (V) Tiếp nhận, lắng nghe, vâng nhận (khiêm nhường ngữ của 聞く, 受ける)
|
ご注文やご要望は、専用の窓口にて二十四時間承っております。
Mọi đơn đặt hàng và yêu cầu của quý khách đều được chúng tôi tiếp nhận tại quầy chuyên trách suốt hai mươi tư giờ.
|
| 747 |
生み出す
SINH XUẤT
1. (V) Sáng tạo ra, tạo ra, sản sinh
|
斬新な発想は、多様な経験や異なる分野の知識が融合することで生み出されることが多い。
Những ý tưởng mới mẻ thường được tạo ra khi các trải nghiệm đa dạng và kiến thức từ những lĩnh vực khác nhau hòa quyện với nhau.
|
| 748 |
売り上げ
MẠI THƯỢNG
1. (N) Doanh thu bán hàng, doanh số
|
新製品が予想以上の人気を博し、今四半期の売り上げは前年同期比で大幅に伸びた。
Sản phẩm mới được ưa chuộng vượt mong đợi, khiến doanh thu quý này tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước.
|
| 749 |
売れ行き
MẠI HÀNH
1. (N) Tình hình bán hàng, sức mua, mức tiêu thụ
|
発売直後は売れ行きが芳しくなかったが、口コミで評判が広がり、次第に売れ行きが伸びていった。
Ngay sau khi ra mắt, sức bán không mấy khả quan, nhưng nhờ tiếng lành truyền miệng lan rộng, lượng tiêu thụ dần tăng lên.
|
| 750 |
上回る
THƯỢNG HỒI
1. (V) Vượt quá, cao hơn, lớn hơn (con số, mức dự kiến)
|
今年の米の収穫量は、豊作だった昨年をさらに上回る見込みだという。
Sản lượng thu hoạch lúa năm nay được dự báo sẽ còn vượt cả năm ngoái vốn đã là một năm được mùa.
|