Phần học gồm 50 từ (STT 751–800). Mỗi từ có Furigana, Âm Hán Việt, nghĩa Tiếng Việt, câu ví dụ N2–N1 có dịch, và nút 🔊 nghe giọng Nhật.
| STT | Từ vựng • Âm Hán • Nghĩa | Câu Ví dụ & Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| 751 |
上向く
THƯỢNG HƯỚNG
1. (V) Hướng lên trên, ngẩng lên
2. (V) Có chiều hướng đi lên, khởi sắc (kinh tế, tình hình)
|
長時間下を向いて作業した後は、時々顔を上向けて首の筋肉をほぐすとよい。
Sau khi làm việc cúi mặt xuống trong thời gian dài, thỉnh thoảng nên ngẩng mặt lên để thả lỏng cơ cổ.
長い不況を脱し、各種の経済指標がようやく上向き始めたことで、市場には楽観的な雰囲気が広がった。
Thoát khỏi giai đoạn suy thoái kéo dài, các chỉ số kinh tế cuối cùng cũng bắt đầu khởi sắc, khiến bầu không khí lạc quan lan rộng trên thị trường.
|
| 752 |
運営
VẬN DOANH
1. (N, ~する) Sự quản lý, điều hành, vận hành (tổ chức, sự kiện)
|
限られた予算の中で大規模なイベントを円滑に運営するには、綿密な計画とボランティアの協力が欠かせない。
Để điều hành suôn sẻ một sự kiện quy mô lớn với ngân sách hạn chế, kế hoạch tỉ mỉ và sự hợp tác của các tình nguyện viên là điều không thể thiếu.
|
| 753 |
運輸
VẬN THÂU
1. (N) Ngành vận tải, sự chuyên chở (hàng hóa, hành khách)
|
燃料価格の高騰は、トラックや船舶に依存する運輸業界に深刻な打撃を与えている。
Việc giá nhiên liệu tăng vọt đang giáng đòn nghiêm trọng vào ngành vận tải vốn phụ thuộc vào xe tải và tàu thuyền.
|
| 754 |
運用
VẬN DỤNG
1. (N, ~する) Sự vận dụng, áp dụng (quy định, hệ thống)
2. (N, ~する) Sự đầu tư, sử dụng (vốn, tài sản)
|
法律は条文そのものだけでなく、実際にどのように運用されるかによって社会への影響が大きく変わる。
Luật pháp không chỉ phụ thuộc vào điều khoản câu chữ, mà tác động đến xã hội còn thay đổi đáng kể tùy theo cách nó được vận dụng trên thực tế.
老後の資金を確保するため、多くの人が預金だけでなく株式や投資信託での資産運用を検討し始めている。
Để bảo đảm nguồn vốn cho tuổi già, nhiều người đã bắt đầu cân nhắc đầu tư tài sản vào cổ phiếu và quỹ tín thác chứ không chỉ gửi tiết kiệm.
|
| 755 |
営業
DOANH NGHIỆP
1. (N, ~する) Hoạt động kinh doanh, việc bán hàng, công tác kinh doanh
|
新人の頃は営業成績が振るわず悩んだが、顧客の立場に立って提案するようになってから契約件数が急増した。
Hồi mới vào nghề, tôi từng khổ sở vì thành tích kinh doanh kém, nhưng từ khi biết đề xuất trên lập trường của khách hàng thì số hợp đồng tăng vọt.
|
| 756 |
応じる
ỨNG
1. (V) Đáp ứng, hưởng ứng, phản hồi (yêu cầu, lời mời)
2. (V) Tùy theo, tương ứng với (~に応じて)
|
度重なる値下げの要求に応じていては、品質を維持することができなくなってしまう。
Nếu cứ đáp ứng những yêu cầu giảm giá lặp đi lặp lại thì sẽ không thể duy trì được chất lượng nữa.
この保険商品は、加入者の年齢や健康状態に応じて保険料が細かく設定されている。
Sản phẩm bảo hiểm này có mức phí được thiết lập chi tiết tùy theo độ tuổi và tình trạng sức khỏe của người tham gia.
|
| 757 |
オーダー
— (gốc: order)
1. (N, ~する) Sự đặt hàng, đơn hàng, gọi món
|
当店では、客一人一人の体型に合わせたオーダーメイドのスーツを仕立てております。
Cửa hàng chúng tôi may những bộ vest đặt riêng phù hợp với vóc dáng của từng vị khách.
|
| 758 |
大幅
ĐẠI PHÚC
1. (Na, N) Đáng kể, mạnh mẽ, với mức độ lớn (tăng giảm, thay đổi)
|
原材料費の高騰を受け、メーカー各社は来月から製品価格を大幅に引き上げると発表した。
Trước việc chi phí nguyên vật liệu tăng vọt, các hãng sản xuất đã thông báo sẽ nâng giá sản phẩm với mức đáng kể kể từ tháng tới.
|
| 759 |
冒す
MẠO
1. (V) Đương đầu, liều, mạo hiểm (nguy hiểm, rủi ro)
2. (V) Xâm phạm, mạo phạm (quyền, sự tôn nghiêm)
|
登山家たちは命の危険を冒してまで、まだ誰も足を踏み入れたことのない頂を目指した。
Những nhà leo núi đã liều cả tính mạng để hướng tới đỉnh núi mà chưa một ai từng đặt chân tới.
いかなる理由があろうとも、個人の尊厳を冒すような行為は決して許されるものではない。
Dù vì bất cứ lý do gì, hành vi xâm phạm phẩm giá cá nhân cũng tuyệt đối không thể được dung thứ.
|
| 760 |
オプション
— (gốc: option)
1. (N) Tùy chọn, lựa chọn thêm, phụ kiện gắn thêm
|
この車は標準装備でも十分快適だが、ナビやサンルーフをオプションで追加することもできる。
Chiếc xe này dù chỉ với trang bị tiêu chuẩn đã đủ thoải mái, nhưng cũng có thể thêm định vị và cửa sổ trời như những tùy chọn.
|
| 761 |
会員
HỘI VIÊN
1. (N) Hội viên, thành viên
|
当クラブの会員になると、施設の利用料金が割引されるほか、各種イベントへ優先的に参加できる特典がある。
Khi trở thành hội viên của câu lạc bộ, ngoài việc được giảm phí sử dụng cơ sở vật chất, bạn còn có đặc quyền được ưu tiên tham gia các sự kiện.
|
| 762 |
外貨
NGOẠI HÓA
1. (N) Ngoại tệ
|
観光業は、多くの発展途上国にとって貴重な外貨を獲得するための重要な産業となっている。
Ngành du lịch đã trở thành một ngành quan trọng để thu về nguồn ngoại tệ quý giá đối với nhiều quốc gia đang phát triển.
|
| 763 |
回帰
HỒI QUY
1. (N, ~する) Sự quay trở lại, sự hồi quy (trạng thái, xu hướng cũ)
|
都会生活に疲れた人々の間で、自然回帰を求めて田舎へ移住する動きが広がっている。
Trong những người đã mệt mỏi với cuộc sống đô thị, xu hướng chuyển về nông thôn để tìm về với thiên nhiên đang lan rộng.
|
| 764 |
解決
GIẢI QUYẾT
1. (N, ~する) Sự giải quyết, sự tháo gỡ (vấn đề, mâu thuẫn)
|
両者の主張が真っ向から対立しており、この問題の解決にはまだ相当な時間を要しそうだ。
Quan điểm của hai bên đối lập hoàn toàn với nhau, nên việc giải quyết vấn đề này có lẽ vẫn còn cần khá nhiều thời gian.
|
| 765 |
開始
KHAI THỦY
1. (N, ~する) Sự bắt đầu, sự khai mạc, khởi động
|
試合開始の直後に先制点を奪われたものの、チームは冷静さを失わず粘り強く反撃した。
Dù bị thủng lưới bàn mở tỉ số ngay sau khi trận đấu bắt đầu, đội bóng vẫn không mất bình tĩnh mà phản công một cách dẻo dai.
|
| 766 |
外資
NGOẠI TƯ
1. (N) Vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp vốn nước ngoài
|
政府は国内産業の活性化を図るため、税制優遇措置を設けて外資系企業の誘致に力を入れている。
Nhằm thúc đẩy ngành công nghiệp trong nước, chính phủ đã đặt ra các biện pháp ưu đãi thuế và dồn sức thu hút các doanh nghiệp vốn nước ngoài.
|
| 767 |
改装
CẢI TRANG
1. (N, ~する) Sự cải tạo, tu sửa, sửa sang lại (nội thất, cửa hàng)
|
老舗のホテルは創業百周年を機に全館を大規模に改装し、伝統と現代的な快適さを両立させた。
Nhân dịp kỷ niệm một trăm năm thành lập, khách sạn lâu đời đã cải tạo quy mô lớn toàn bộ tòa nhà, dung hòa được truyền thống và sự tiện nghi hiện đại.
|
| 768 |
解体
GIẢI THỂ
1. (N, ~する) Sự tháo dỡ, phá dỡ (công trình)
2. (N, ~する) Sự giải thể, tan rã (tổ chức)
|
老朽化が進んだビルの解体工事では、周辺住民への騒音や粉塵の対策が強く求められる。
Trong công trình tháo dỡ tòa nhà đã xuống cấp, việc xử lý tiếng ồn và bụi bặm đối với cư dân xung quanh được yêu cầu rất gắt gao.
長年続いた派閥が内部の対立によって解体され、党の勢力図は大きく塗り替えられた。
Phe phái tồn tại nhiều năm đã tan rã vì mâu thuẫn nội bộ, khiến bản đồ thế lực của đảng bị vẽ lại đáng kể.
|
| 769 |
開拓
KHAI THÁC
1. (N, ~する) Sự khai phá, khai khẩn (đất đai)
2. (N, ~する) Sự mở mang, khai phá (thị trường, lĩnh vực mới)
|
先人たちは荒野を切り開き、幾多の困難を乗り越えてこの広大な農地を開拓してきた。
Những bậc tiền nhân đã khai phá vùng đất hoang, vượt qua biết bao khó khăn để khai khẩn nên vùng nông nghiệp rộng lớn này.
国内市場が飽和状態に達した今、企業の成長は海外の新たな市場を開拓できるかどうかにかかっている。
Khi thị trường trong nước đã đạt đến mức bão hòa, sự tăng trưởng của doanh nghiệp phụ thuộc vào việc có khai phá được thị trường mới ở nước ngoài hay không.
|
| 770 |
ガイド
— (gốc: guide)
1. (N, ~する) Hướng dẫn viên; sách hướng dẫn
|
経験豊富なガイドの案内のおかげで、私たちは地元の人しか知らない穴場を巡ることができた。
Nhờ sự dẫn dắt của hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm, chúng tôi đã có thể đi thăm những điểm đến ẩn mình mà chỉ người địa phương mới biết.
|
| 771 |
回復
HỒI PHỤC
1. (N, ~する) Sự hồi phục, phục hồi (sức khỏe, kinh tế, quan hệ)
|
大病を患った後、彼は厳しいリハビリを乗り越え、驚くほどの早さで体力を回復させた。
Sau khi mắc bệnh nặng, anh ấy đã vượt qua quá trình phục hồi chức năng khắc nghiệt và lấy lại thể lực với tốc độ đáng kinh ngạc.
|
| 772 |
解答
GIẢI ĐÁP
1. (N, ~する) Lời giải, câu trả lời, đáp án (cho câu hỏi, bài toán)
|
この問題は一見単純に見えるが、論理的に正しい解答を導き出すのは容易ではない。
Bài toán này thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng để rút ra được đáp án đúng về mặt logic thì không hề dễ dàng.
|
| 773 |
抱える
BÃO
1. (V) Ôm, ẵm (trong tay, trước ngực)
2. (V) Vướng phải, gánh chịu, ôm lấy (vấn đề, nợ nần, lo lắng)
|
彼女は重そうな資料の束を両手に抱えて、急ぎ足で会議室へと向かった。
Cô ấy ôm chồng tài liệu trông có vẻ nặng trên cả hai tay, rảo bước nhanh về phía phòng họp.
その企業は巨額の負債を抱えており、抜本的な経営改革なしには再建は難しい状況にある。
Doanh nghiệp đó đang gánh khoản nợ khổng lồ, và đang ở tình thế khó tái thiết nếu không có cải cách quản trị triệt để.
|
| 774 |
価格
GIÁ CÁCH
1. (N) Giá cả, giá tiền
|
需要と供給のバランスが崩れると、商品の価格は市場の原理に従って大きく変動する。
Khi cân bằng giữa cung và cầu bị phá vỡ, giá cả hàng hóa sẽ biến động mạnh theo nguyên lý của thị trường.
|
| 775 |
拡大
KHUẾCH ĐẠI
1. (N, ~する) Sự mở rộng, sự phóng to, khuếch đại
|
感染の拡大を食い止めるため、政府は大規模なイベントの開催を当面の間自粛するよう要請した。
Để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, chính phủ đã kêu gọi tạm thời hạn chế tổ chức các sự kiện quy mô lớn.
|
| 776 |
拡張
KHUẾCH TRƯƠNG
1. (N, ~する) Sự mở rộng, sự bành trướng (phạm vi, quy mô, chức năng)
|
利用者の増加に対応するため、駅前の駐輪場を拡張する工事が来月から始まる予定だ。
Nhằm ứng phó với lượng người sử dụng gia tăng, công trình mở rộng bãi để xe đạp trước ga dự kiến sẽ khởi công từ tháng tới.
|
| 777 |
獲得
HOẠCH ĐẮC
1. (N, ~する) Sự giành được, thu được, đạt được (sau nỗ lực)
|
無名だった若手選手が強豪を次々と破り、ついに世界選手権の金メダルを獲得した。
Vận động viên trẻ vô danh đã lần lượt đánh bại các đối thủ mạnh và cuối cùng giành được huy chương vàng tại giải vô địch thế giới.
|
| 778 |
確保
XÁC BẢO
1. (N, ~する) Sự bảo đảm, giữ chắc, đảm bảo có được (nhân lực, nguồn lực, chỗ)
|
災害に備えて、各家庭では最低でも三日分の飲料水と食料を確保しておくことが推奨されている。
Để phòng thiên tai, mỗi gia đình được khuyến nghị nên đảm bảo có ít nhất nước uống và lương thực dùng trong ba ngày.
|
| 779 |
課税
KHÓA THUẾ
1. (N, ~する) Việc đánh thuế, sự áp thuế
|
富裕層への課税を強化すべきか否かは、所得の再分配を巡る議論の中心的な争点となっている。
Việc có nên tăng cường đánh thuế đối với tầng lớp giàu có hay không đã trở thành điểm tranh luận trọng tâm xoay quanh việc phân phối lại thu nhập.
|
| 780 |
課題
KHÓA ĐỀ
1. (N) Thách thức, nhiệm vụ, bài toán cần giải quyết
|
少子高齢化が進む我が国にとって、労働力の確保は避けて通れない喫緊の課題である。
Đối với nước ta đang già hóa dân số và tỉ lệ sinh giảm, việc đảm bảo nguồn lao động là một thách thức cấp bách không thể né tránh.
|
| 781 |
家畜
GIA SÚC
1. (N) Gia súc
|
伝染病の流行を防ぐため、農家は飼育している家畜の健康状態を毎日細かく管理している。
Để ngăn dịch bệnh truyền nhiễm bùng phát, người nông dân quản lý tỉ mỉ tình trạng sức khỏe của đàn gia súc mình nuôi mỗi ngày.
|
| 782 |
活気
HOẠT KHÍ
1. (N) Sự sôi nổi, náo nhiệt, sức sống
|
再開発によって新しい商業施設が次々とオープンし、かつて寂れていた商店街は再び活気を取り戻した。
Nhờ tái phát triển, các cơ sở thương mại mới lần lượt khai trương, và khu phố buôn bán từng đìu hiu nay đã lấy lại sức sống.
|
| 783 |
合致
HỢP TRÍ
1. (N, ~する) Sự phù hợp, khớp với, nhất quán, ăn khớp
|
調査結果は当初の仮説と見事に合致しており、研究チームは自らの理論の正しさを確信した。
Kết quả khảo sát khớp một cách hoàn hảo với giả thuyết ban đầu, và nhóm nghiên cứu đã tin chắc vào tính đúng đắn trong lý thuyết của mình.
|
| 784 |
合併
HỢP TINH
1. (N, ~する) Sự sáp nhập (công ty), sự hợp nhất
|
業界首位と二位の企業が合併し、圧倒的な市場占有率を誇る巨大企業が誕生した。
Doanh nghiệp đứng đầu và đứng thứ hai trong ngành đã sáp nhập, khai sinh một tập đoàn khổng lồ với thị phần áp đảo.
|
| 785 |
活用
HOẠT DỤNG
1. (N, ~する) Sự tận dụng, vận dụng, ứng dụng hiệu quả
|
蓄積された膨大な顧客データを有効に活用できれば、より個人に適した商品を提案することが可能になる。
Nếu tận dụng hiệu quả khối lượng dữ liệu khách hàng khổng lồ đã tích lũy, ta có thể đề xuất những sản phẩm phù hợp hơn với từng cá nhân.
|
| 786 |
活発
HOẠT PHÁT
1. (Na) Sôi nổi, hoạt bát, năng động, tích cực
|
その会議では立場の異なる専門家たちによって活発な議論が交わされ、予定時間を大幅に超過した。
Tại cuộc họp đó, các chuyên gia ở những lập trường khác nhau đã tranh luận sôi nổi, vượt quá thời gian dự kiến rất nhiều.
|
| 787 |
稼働
GIÁ ĐỘNG
1. (N, ~する) Sự vận hành, hoạt động (của máy móc, nhà máy, hệ thống)
|
新しい生産ラインが二十四時間体制で稼働し始めたことで、工場全体の生産能力は飛躍的に向上した。
Việc dây chuyền sản xuất mới bắt đầu vận hành theo chế độ hai mươi tư giờ đã giúp năng lực sản xuất của toàn nhà máy nâng lên vượt bậc.
|
| 788 |
加入
GIA NHẬP
1. (N, ~する) Sự gia nhập, tham gia (bảo hiểm, câu lạc bộ, tổ chức)
|
万一の事故や病気に備えて、社会人になったら自分に合った保険に加入しておくことが大切だ。
Để phòng tai nạn hay bệnh tật bất ngờ, khi đã đi làm thì việc tham gia loại bảo hiểm phù hợp với bản thân là điều quan trọng.
|
| 789 |
株
CHU
1. (N) Cổ phiếu, cổ phần
|
業績好調の発表を受けて、その企業の株は取引開始直後から買い注文が殺到し、急騰した。
Sau khi công bố kết quả kinh doanh khả quan, cổ phiếu của doanh nghiệp đó đã bị dồn dập lệnh mua ngay khi mở phiên giao dịch và tăng vọt.
|
| 790 |
上半期
THƯỢNG BÁN KÌ
1. (N) Nửa đầu năm, sáu tháng đầu năm (tài chính)
|
当社の上半期の業績は堅調に推移しており、通期の売上目標の達成も視野に入ってきた。
Kết quả kinh doanh nửa đầu năm của công ty diễn biến vững vàng, và việc đạt mục tiêu doanh thu cả năm cũng đã nằm trong tầm nhìn.
|
| 791 |
為替
VI THẾ
1. (N) Hối đoái, ngoại hối, tỉ giá
|
急激な為替の変動は、輸出入に頼る企業の収益に予測不能な影響を及ぼすことがある。
Biến động tỉ giá đột ngột đôi khi gây ra ảnh hưởng khó lường lên lợi nhuận của những doanh nghiệp phụ thuộc vào xuất nhập khẩu.
|
| 792 |
観光客
QUAN QUANG KHÁCH
1. (N) Khách du lịch
|
円安の影響もあり、今年は過去最多となる海外からの観光客が各地の名所を訪れている。
Cũng nhờ ảnh hưởng của đồng yên yếu, năm nay lượng khách du lịch từ nước ngoài đến thăm các danh thắng khắp nơi đạt mức cao nhất từ trước đến nay.
|
| 793 |
関連
QUAN LIÊN
1. (N, ~する) Sự liên quan, mối liên hệ, sự liên đới
|
この事件と過去に起きた一連の事件との間に何らかの関連があるのではないかと、捜査本部は慎重に調べている。
Ban điều tra đang thận trọng xem xét liệu giữa vụ án này và loạt vụ án xảy ra trong quá khứ có mối liên hệ nào đó hay không.
|
| 794 |
キーワード
— (gốc: keyword)
1. (N) Từ khóa
|
膨大な情報の中から必要な資料を探し出すには、適切なキーワードを選んで検索することが肝心だ。
Để tìm ra tài liệu cần thiết trong biển thông tin khổng lồ, việc chọn từ khóa phù hợp để tìm kiếm là điều cốt yếu.
|
| 795 |
危機
NGUY CƠ
1. (N) Nguy cơ, khủng hoảng, tình thế hiểm nghèo
|
経営の危機に瀕した老舗企業は、若い経営者の大胆な改革によって奇跡的な復活を遂げた。
Doanh nghiệp lâu đời bên bờ vực khủng hoảng kinh doanh đã hồi sinh một cách kỳ diệu nhờ những cải cách táo bạo của vị lãnh đạo trẻ.
|
| 796 |
企業
XÍ NGHIỆP
1. (N) Doanh nghiệp, xí nghiệp
|
優秀な人材を確保するため、多くの企業が給与だけでなく働きやすい職場環境の整備に力を注いでいる。
Để giữ chân nhân tài xuất sắc, nhiều doanh nghiệp không chỉ chú trọng lương bổng mà còn dồn sức vào việc xây dựng môi trường làm việc dễ chịu.
|
| 797 |
起業
KHỞI NGHIỆP
1. (N, ~する) Việc khởi nghiệp, thành lập doanh nghiệp
|
安定した大企業を辞めて起業する道を選んだ彼の決断には、周囲の誰もが驚きを隠せなかった。
Không ai xung quanh giấu nổi sự ngạc nhiên trước quyết định bỏ tập đoàn lớn ổn định để chọn con đường khởi nghiệp của anh ấy.
|
| 798 |
兆し
TRIỆU
1. (N) Dấu hiệu, điềm báo, mầm mống (của sự thay đổi)
|
長く低迷していた景気にもようやく回復の兆しが見え始め、企業の設備投資も徐々に増えてきた。
Nền kinh tế trì trệ kéo dài cuối cùng cũng bắt đầu xuất hiện dấu hiệu phục hồi, và đầu tư thiết bị của doanh nghiệp cũng dần tăng lên.
|
| 799 |
既成
KÍ THÀNH
1. (N) Đã có sẵn, vốn có, đã được hình thành (~の)
|
若い芸術家たちは、既成の概念にとらわれない自由な発想で次々と斬新な作品を生み出している。
Những nghệ sĩ trẻ đang lần lượt tạo ra các tác phẩm mới mẻ bằng tư duy tự do, không bị trói buộc bởi những quan niệm có sẵn.
|
| 800 |
既存
KÍ TỒN
1. (N) Đã tồn tại, hiện có, vốn đã có
|
画期的な新技術の登場は、既存の業界構造を根本から覆す可能性を秘めている。
Sự xuất hiện của công nghệ mới mang tính đột phá ẩn chứa khả năng lật đổ tận gốc cấu trúc vốn có của ngành.
|